Bàn đông Skipio SUF9-1
Liên hệ
Giữ bảo quản sâu, an toàn và tiết kiệm chi phí vận hành cho thực phẩm và mẫu xét nghiệm: Bàn đông Skipio SUF9-1 (179 L) vận hành ổn định ở dải -21°C đến -12°C, dùng gas R-134a, máy nén hiệu suất và bộ điều khiển kỹ thuật số giúp duy trì nhiệt độ chính xác. Thân máy và khoang làm bằng Inox chống ăn mòn, hệ ngưng tụ tối ưu và công suất 366 W (nguồn 220V) giảm TCO so với giải pháp giá rẻ. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng kèm CO/CQ, lắp đặt tại chỗ, bảo hành 12 tháng cùng phụ tùng & kỹ thuật viên trong nước (SLA 24–72h) — liên hệ để nhận báo giá kỹ thuật và đặt lịch kiểm tra nhiệt thực tế.
| Tên sản phẩm | Bàn đông Skipio SUF9-1 |
| Mã sản phẩm | SUF9-1 |
| Loại sản phẩm | Bàn đông |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 900 x 700(600) x 850 mm |
| Dung tích | 179 L |
| Nhiệt độ bảo quản | -21°C đến -12°C |
| Môi chất lạnh | R-134a |
| Loại cách nhiệt | Polyurethane / Cyclopentane + CFC Free |
| Dòng điện | 2.3 A |
| Nguồn điện | 220 V / 50 Hz / 1 pha |
| Trọng lượng | 72 Kg |
| Công suất | 366 W |
| Số lượng cửa | 1 cửa |
| Máy nén | 1/3 HP |
| Số lượng kệ (shelves) | 1 |
| Tính năng nổi bật |
|
Giới Thiệu Bàn đông Skipio SUF9-1: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt — CO/CQ, lắp đặt & bảo trì tại chỗ
Bàn đông Skipio SUF9-1 là bàn đông 1 cánh nhập khẩu, dung tích 179 lít, thiết kế bằng inox cao cấp, phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và tiệm bánh cần bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ sâu (-21ºC đến -12ºC). Sản phẩm sử dụng gas R‑134a thân thiện môi trường, cách nhiệt bằng polyurethane/cyclopentane không chứa CFC và công suất tiêu thụ chỉ 366 W — cân bằng giữa hiệu suất làm lạnh và tiết kiệm điện năng. Nếu Bạn muốn so sánh các model hoặc xem thêm lựa chọn, hãy Xem danh mục Bàn đông.
Bạn cần một đối tác phân phối chính hãng, lắp đặt tại chỗ và chịu trách nhiệm về CO/CQ? Cơ Khí Đại Việt cung cấp giải pháp trọn gói: phân phối chính hãng, lắp đặt tại chỗ bởi kỹ thuật có nghiệm thu, bảo trì tại chỗ và hỗ trợ hậu mãi nhanh chóng — giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
Đối với dự án bếp công nghiệp lớn hoặc khi mở rộng hệ thống lạnh, chúng tôi cũng tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp; tham khảo thêm Thiết bị lạnh công nghiệp. Tiếp theo, Bạn sẽ thấy các điểm nổi bật kỹ thuật của sản phẩm để dễ so sánh và quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Skipio SUF9-1
Bắt từ phần giới thiệu sản phẩm vừa trình bày, Bạn đã nắm được nguồn gốc phân phối chính hãng và cam kết lắp đặt, bảo trì tại chỗ của Cơ Khí Đại Việt. Dưới đây là tóm tắt nhanh — phiên bản dành cho người ra quyết định — giúp Bạn so sánh nhanh lợi ích kỹ thuật và lợi ích kinh doanh trước khi chuyển sang bảng thông số chi tiết.
- Giới Thiệu Bàn đông Skipio SUF9-1: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt — CO/CQ, lắp đặt & bảo trì tại chỗ: Sản phẩm nhập khẩu chính hãng, kèm CO/CQ, lắp đặt và bảo trì tại chỗ giúp giảm rủi ro nghiệm thu, tối ưu CAPEX và đảm bảo dịch vụ sau bán hàng.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Skipio SUF9-1: Nhiệt độ bảo quản sâu (-21ºC đến -12ºC), dung tích 179 lít, vật liệu inox và công suất 366 W — cân bằng giữa hiệu suất vận hành và chi phí vận hành (OPEX).
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Skipio SUF9-1: Thông số rõ ràng (kích thước 900×700×850 mm, gas R-134a, cách nhiệt polyurethane) hỗ trợ lựa chọn theo không gian bếp và yêu cầu kỹ thuật, thuận tiện cho bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Skipio SUF9-1: Thiết kế làm lạnh hiệu suất cao với gas thân thiện môi trường, lớp cách nhiệt không CFC và thân inox dễ vệ sinh — giảm chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao độ bền vật liệu.
- So Sánh Bàn đông Skipio SUF9-1: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu? So với đối thủ, SUF9-1 cung cấp nhiệt độ sâu hơn và công suất tiêu thụ thấp hơn, nghĩa là bảo quản tốt hơn đồng thời giảm OPEX cho nhà hàng, khách sạn hoặc tiệm bánh.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói — từ tư vấn kỹ thuật, bản vẽ, lắp đặt tới bảo hành 12 tháng và dịch vụ kỹ thuật tại chỗ — đảm bảo tổng chi phí sở hữu (TCO) tối ưu cho dự án của Bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Skipio SUF9-1: Tập trung giải đáp nhanh các vấn đề quan trọng: phù hợp cửa hàng nhỏ, chính sách bảo hành 12 tháng, hướng dẫn vệ sinh & bảo trì, và chính sách đặt mua số lượng lớn để tối ưu chi phí mua sắm.
Box trên giúp Bạn quét nhanh các lợi ích chính; phần tiếp theo sẽ đưa vào bảng thông số kỹ thuật chi tiết để hỗ trợ quyết định mua, so sánh giá và nghiệm thu kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Skipio SUF9-1
Tiếp nối phần điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số dành cho kỹ sư, người mua trang thiết bị và đội ngũ nghiệm thu. Bạn sẽ thấy các thông số vận hành, vật liệu và yêu cầu nguồn điện — những dữ liệu cần thiết để so khớp với bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra hiệu suất vận hành và ước tính chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 900 x 700(600) x 850 mm |
| Dung tích | 179 lít |
| Nhiệt độ bảo quản | -21ºC đến -12ºC |
| Chất làm lạnh (gas) | R-134a (thân thiện môi trường) |
| Vật liệu cách nhiệt | Polyurethane / Cyclopentane (không chứa CFC) |
| Công suất | 366 W |
| Trọng lượng | 72 kg |
| Vật liệu vỏ & khoang | Inox (thép không gỉ) cao cấp — dễ vệ sinh, chống ăn mòn |
| Nguồn điện | 220V / 50Hz / 1 pha |
| Thiết kế | 1 cánh mở, phù hợp không gian bếp chuyên nghiệp |
| Phạm vi ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, tiệm bánh, bếp công nghiệp vừa và nhỏ |
| Bảo hành | 12 tháng (chính hãng) |
| Xuất xứ | Nhập khẩu chính hãng (Hàn Quốc) |
Ghi chú kỹ thuật: các thông số trên là dữ liệu tham khảo từ nhà sản xuất; có thể thay đổi theo lô hàng hoặc cấu hình. Khi nghiệm thu, Bạn nên yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và CO/CQ để kiểm tra tương thích vị trí lắp đặt, tiêu thụ điện và yêu cầu thông gió.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật của Skipio SUF9-1 — từ cơ chế làm lạnh, hiệu suất tiêu thụ đến độ bền vật liệu — giúp Bạn đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Skipio SUF9-1
Sau khi Bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, giờ là lúc phân tích cụ thể những ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị. Chúng tôi sẽ làm rõ từng tính năng chủ chốt: hệ điều khiển, vật liệu và dải nhiệt – để Bạn dễ so sánh khi lập yêu cầu kỹ thuật hoặc báo giá. Nếu Bạn cần đối chiếu với các giải pháp khác trong hạng mục Thiết bị lạnh công nghiệp, những phân tích dưới đây sẽ giúp xác định phương án tối ưu cho CAPEX và OPEX.
Hệ điều khiển kỹ thuật số — nhiệt độ chính xác, ổn định
Bàn đông sử dụng bảng điều khiển kỹ thuật số với cảm biến nhiệt độ chính xác và bộ điều chỉnh PID. So với các cơ chế analog, hệ điều khiển kỹ thuật số duy trì biên độ dao động nhiệt rất nhỏ, giảm số lần khởi động máy nén và ổn định môi trường bảo quản.
Bạn nhận được hiệu suất vận hành cao hơn, giảm hao mòn máy nén và tiết kiệm điện trong dài hạn, qua đó làm giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bếp chuyên nghiệp hoặc cửa hàng bánh. Việc kiểm soát chính xác cũng hỗ trợ tiêu chuẩn nghiệm thu nội bộ và quy trình HACCP.
Vật liệu inox & hệ ngưng tụ chống ăn mòn — vệ sinh và bền lâu
Thân vỏ, khoang chứa và các bề mặt tiếp xúc của sản phẩm là inox cao cấp, kết hợp hệ ngưng tụ xử lý chống ăn mòn. Inox không gỉ hạn chế phản ứng ăn mòn trong môi trường ẩm, đồng thời bề mặt nhẵn giúp rút ngắn thời gian vệ sinh và khử trùng.
Bạn được một thiết bị có độ bền inox thực tế cao hơn, giảm chi phí bảo trì và thay thế bộ phận; công việc vệ sinh trở nên đơn giản hơn, đáp ứng yêu cầu vệ sinh của nhà hàng, khách sạn. Khi cần tích hợp vào tổ hợp thiết bị bếp, tham khảo thêm danh mục Thiết bị bếp công nghiệp để đảm bảo tương thích cấu trúc và luồng làm việc.
Dải nhiệt độ -21°C đến -12°C & máy nén hiệu suất — bảo quản sâu, tiết kiệm TCO
Dải nhiệt rộng từ -21°C đến -12°C kết hợp máy nén công suất hợp lý (366 W) và gas R-134a. Nhiệt độ bảo quản sâu cho phép lưu trữ thực phẩm ngay cả theo tiêu chuẩn bảo quản đông sâu; máy nén có hiệu suất cao giúp giảm tiêu thụ điện trên mỗi chu kỳ làm lạnh.
Bạn đảm bảo chất lượng thực phẩm, kéo dài vòng đời hàng tồn và giảm tổn thất sau bảo quản; đồng thời giảm OPEX nhờ hiệu suất năng lượng tốt, giúp hoàn vốn nhanh hơn cho CAPEX ban đầu.



Phân tích này giúp Bạn đánh giá hiệu quả thực tế khi nghiệm thu theo thông số; phần tiếp theo sẽ đặt Skipio SUF9-1 lên bàn cân so sánh với các lựa chọn cạnh tranh để xác định phương án tối ưu cho dự án.
So Sánh Bàn đông Skipio SUF9-1: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau phần Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, bạn đã nắm được thông số và lợi ích vận hành. Bây giờ, để quyết định đầu tư thực tế, chúng tôi đặt Skipio SUF9-1 cạnh các sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường và so sánh theo tiêu chí quan trọng: vật liệu, độ dày, chất lượng mối hàn, bảo hành và Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO). Để hiểu rõ hơn về đặc tính vật liệu và ảnh hưởng tới tuổi thọ thiết bị, bạn có thể tham khảo Tìm hiểu về vật liệu inox và bài viết chi tiết về Bàn inox – vật liệu và chất lượng.
| Tiêu Chí | Bàn đông Skipio SUF9-1 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox cao cấp (thép không gỉ) — bề mặt dễ vệ sinh, chống ăn mòn, phù hợp môi trường bếp chuyên nghiệp. | Thép sơn tĩnh điện hoặc inox mỏng; lớp sơn có thể bong tróc sau thời gian sử dụng trong môi trường ẩm mặn. |
| Độ Dày | Thiết kế thực tế thường sử dụng inox dày khoảng 0.8–1.0 mm cho vỏ và cánh, tăng độ cứng và tuổi thọ. | Thường 0.5–0.7 mm; mỏng hơn dẫn tới biến dạng, tiếng ồn và giảm tuổi thọ. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn kỹ thuật cao (TIG/khí trơ hoặc quy trình công nghiệp) cho mối kín, thẩm mỹ và khả năng chống rỉ lâu dài. | Hàn tay hoặc hàn điểm, mối hàn kém kín, dễ xuất hiện gỉ tại mối nối khi có độ ẩm cao. |
| Bảo Hành | 12 tháng chính hãng kèm hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt tại chỗ khi mua qua Cơ Khí Đại Việt. | Thường 6–12 tháng, chế độ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật hạn chế hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn chút nhưng chi phí vận hành thấp (tiết kiệm điện), chi phí bảo trì và thay thế thấp dẫn tới TCO tổng thể thấp hơn trong vòng 3–5 năm. | Giá mua thấp, nhưng chi phí sửa chữa, thay linh kiện và tiêu thụ năng lượng cao hơn làm tăng TCO thực tế. |
Về TCO bàn đông: nếu mục tiêu của bạn là tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và giảm tổng chi phí sở hữu, lựa chọn đầu tư vào Skipio SUF9-1 thường mang lại lợi nhuận vận hành rõ rệt. Bạn trả nhiều hơn lúc mua, nhưng tiết kiệm điện, ít bảo trì và tỷ lệ thanh lý thấp hơn — kết quả là chi phí trên mỗi năm sử dụng giảm đáng kể. Đây là lý do nhiều bếp chuyên nghiệp ưu tiên CAPEX hợp lý để giảm OPEX dài hạn.
Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt để Bạn an tâm đầu tư và triển khai tại công trình.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tùy chọn kỹ thuật, Bạn cần một đối tác chịu trách nhiệm từ khâu sản xuất đến bảo hành để giảm rủi ro về chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Cơ Khí Đại Việt cam kết cung cấp Cơ Khí Đại Việt năng lực thực tế: xưởng sản xuất đạt tiêu chuẩn, đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm nghiệm thu, và quy trình dịch vụ giúp Bạn an tâm khi triển khai Thiết bị lạnh công nghiệp trong bếp chuyên nghiệp.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng inox hiện đại, trang bị máy cắt CNC, máy hàn TIG/MIG và quy trình kiểm soát chất lượng theo bản vẽ kỹ thuật. Khả năng tùy chỉnh kích thước, gia cố cách nhiệt và hoàn thiện bề mặt đáp ứng yêu cầu dự án. Kết quả: sản phẩm có độ bền vật liệu cao, mối hàn kín, dễ vệ sinh — yếu tố then chốt cho thiết bị như bàn đông Skipio SUF9-1 với vật liệu inox và cách nhiệt Polyurethane/Cyclopentane.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Đội ngũ của chúng tôi thực hiện lắp đặt theo checklist nghiệm thu: kiểm tra đường điện 220V, thử tải máy nén, đo dải nhiệt (-21ºC đến -12ºC) và huấn luyện vận hành cho nhân viên của Bạn. Chúng tôi cũng hỗ trợ lắp đặt theo tiêu chuẩn cho từng model trong Danh mục Bàn đông, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định ngay sau khi bàn giao.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành & hậu mãi rõ ràng: bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, linh kiện thay thế chính hãng và hợp đồng bảo trì định kỳ để tối ưu OPEX. Khi cần, đội kỹ thuật phản hồi theo SLA đã thỏa thuận để giảm thời gian dừng thiết bị, giúp Bạn kiểm soát CAPEX và chi phí vận hành trong dài hạn. Đặc biệt, chúng tôi tư vấn gói bảo trì theo nhu cầu hoạt động để giảm thiểu rủi ro và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường bếp công nghiệp (Thiết bị bếp công nghiệp).

Với năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và chính sách hỗ trợ sau bán hàng như trên, Bạn có cơ sở vững chắc để đầu tư thiết bị lạnh chất lượng và giảm thiểu rủi ro vận hành. Phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp để giúp Bạn quyết định nhanh chóng hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Skipio SUF9-1
Bạn vừa xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt — điều này đảm bảo rằng bất kỳ câu hỏi hậu mãi hay kỹ thuật nào của Bạn sẽ được xử lý chuyên nghiệp và kịp thời. Dưới đây là các câu hỏi khách hàng thường đặt ra trước khi ra quyết định mua, kèm câu trả lời ngắn, rõ ràng và định hướng hành động để Bạn thuận tiện nghiệm thu và lập dự toán.
Bàn đông Skipio SUF9-1 bảo hành bao lâu?
Có phụ tùng thay thế và kỹ thuật tại Việt Nam không?
Tiêu thụ điện và chi phí vận hành của SUF9-1 như thế nào?
Thông số tham khảo: công suất định mức ~366 W, dòng ~2.3 A trên nguồn 220 V. Để ước tính chi phí vận hành, sử dụng phép tính đơn giản:
- Nếu thiết bị hoạt động tương đương 8 giờ/ngày ở công suất danh định: 0.366 kW × 8 h × 30 ngày ≈ 87.8 kWh/tháng.
- Nếu thiết bị chạy tương đương 24 giờ/ngày: 0.366 kW × 24 h × 30 ngày ≈ 263.5 kWh/tháng.
Với mức giá điện tham khảo (ví dụ 3.000–4.000 VND/kWh), chi phí điện ước tính dao động khoảng 264.000–1.054.000 VND/tháng, tuỳ thời gian hoạt động thực tế và hệ số tải. Bạn nên yêu cầu báo cáo năng lượng hoặc kiểm tra thực tế tại site để có ước tính chính xác cho chuỗi F&B hoặc bếp khách sạn.
Tôi có thể mua số lượng lớn (mua sỉ) cho chuỗi F&B không?
Làm sao để nhận dữ liệu hoặc kiểm tra nhiệt độ thực tế trước khi mua?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

