Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và tăng hiệu suất bếp cho nhà hàng/tập thể — Bếp á 2 họng tích hợp vòi rửa của Cơ Khí Đại Việt làm từ Inox 304 dày 1mm, họng đốt gang/đồng công suất lớn và mối hàn TIG, cho khả năng chịu tải cao, dễ vệ sinh và bảo trì, giúp TCO thường thấp hơn trong 3–5 năm. Sản xuất theo bản vẽ, hỗ trợ tùy chỉnh, lead time 7–12 ngày; cam kết bảo hành, hậu mãi và tư vấn kỹ thuật — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá ngay.
| Tên sản phẩm | Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Loại sản phẩm | Bếp á công nghiệp inox 2 họng đốt tích hợp vòi rửa |
| Vật liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn); tùy chọn Inox 201 hoặc Inox 316 theo yêu cầu khách hàng |
| Độ dày inox | Thân bếp: 1.0 mm; Mặt bếp: 1.2 mm (tiêu chuẩn); có thể nâng cấp đến 1.5 mm tùy yêu cầu |
| Kích thước tiêu chuẩn (mm) | 1500 × 800 × 800/1100 (chiều cao có 2 lựa chọn); tham khảo thêm 1400 × 800 × 800/1100 |
| Kích thước tùy chỉnh | Tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng |
| Công suất mỗi họng (kcal/h) | 18.000 – 25.000 kcal/h (có thể chọn mức công suất phù hợp lưu lượng gas và yêu cầu nấu) |
| Loại họng đốt | Họng gang hoặc họng đồng (theo yêu cầu); họng gang đúc chịu nhiệt cao, họng đồng truyền nhiệt ổn định |
| Kiềng bếp | Kiềng gang đúc chịu tải, bố trí 2-3 điểm tựa, bề mặt xử lý chống oxy hóa |
| Mối hàn | Mối hàn TIG/Argon, bề mặt sạch, mối kín; gia cố theo tiêu chuẩn nghiệm thu inox công nghiệp |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 65 – 85 kg (tùy kích thước và độ dày vật liệu) |
| Phụ kiện đi kèm | Vòi rửa inox tích hợp, van an toàn, bộ điều chỉnh gas, ống dẫn, kẹp cố định; tùy chọn kệ, lưới chặn dầu mỡ |
| Tiêu chuẩn / Chứng nhận | Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015; vật liệu đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (food-grade inox) |
| Thời gian sản xuất (lead time) | 7–12 ngày làm việc kể từ khi chốt bản vẽ kỹ thuật và đặt cọc; có thể thay đổi theo khối lượng đơn hàng và yêu cầu tùy chỉnh |
| Bảo hành | 12 tháng cho khung và họng đốt; không bảo hành hao mòn cơ bản |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà hàng Á, căng tin, bệnh viện, trường học; phù hợp công suất lớn, tiết kiệm không gian và phục vụ liên tục |
| Giá tham khảo | Khoảng 10–20 triệu đồng tùy kích thước và chất liệu |
| Chính sách bảo hành & hỗ trợ | Bảo hành 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật qua Hotline, bảo trì tại chỗ, hỗ trợ nhanh qua email và điện thoại |
| Năng lực sản xuất | Sản xuất trực tiếp tại xưởng với dây chuyền gia công CNC, mối hàn TIG bền chắc, kiểm soát chất lượng theo ISO 9001:2015 |
| Thời gian giao hàng và lắp đặt | Tiêu chuẩn 7–14 ngày sản xuất, thời gian vận chuyển và lắp đặt phụ thuộc khu vực; khảo sát công trình xác định chính xác |
| Ưu điểm kỹ thuật nổi bật | Khung Inox 304 dày 1mm chống ăn mòn tốt; họng đốt gang chịu nhiệt lửa ổn định; vòi rửa tích hợp tiện lợi; mối hàn TIG sạch và kín |
Giới Thiệu Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa là thiết bị chuyên dụng tích hợp hai họng đốt công suất lớn và vòi cấp nước gắn trực tiếp trên thân bếp, tối ưu cho bếp ăn tập thể, nhà hàng, quán ăn và dịch vụ nấu tiệc. Nếu Bạn đang lên kế hoạch trang bị Bếp á công nghiệp hoặc tìm giải pháp cho khu bếp quy mô lớn, thiết bị này giúp giảm thời gian thao tác, nâng cao hiệu suất vận hành và phù hợp với quy trình bếp chuyên nghiệp.
Sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt dùng vật liệu Inox 304 dày 1.0–1.2 mm kết hợp kiềng gang đúc chịu nhiệt, cho độ bền vật liệu cao và khả năng chống ăn mòn theo tiêu chuẩn bếp công nghiệp. Hai họng đốt đạt công suất 18.000–25.000 kcal/h mỗi họng, vòi cấp nước tích hợp hỗ trợ ninh hầm và rửa ngay tại bếp, rãnh thoát nước giúp vệ sinh nhanh chóng và giảm chi phí vận hành (OPEX) trong dài hạn.
Chúng tôi cung cấp tùy chỉnh kích thước, bản vẽ kỹ thuật trước nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi — một giải pháp tối ưu để giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn. Ngay sau đây, Bạn sẽ thấy các điểm nổi bật kỹ thuật của sản phẩm trong phần “Điểm Nổi Bật Chính”.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa
Sau phần giới thiệu sản phẩm, Bạn cần một bản tóm tắt nhanh để quyết định kỹ thuật và ngân sách. Ở đây, chúng tôi liệt kê những tính năng và lợi ích trọng yếu khiến Cơ Khí Đại Việt là đối tác tin cậy cho dự án bếp công nghiệp của Bạn.
- Chất liệu & độ bền vật liệu: Thân bếp làm từ Inox 304 dày 1.0–1.2 mm, chống ăn mòn, phù hợp môi trường bếp công nghiệp; kiềng gang đúc chịu nhiệt đảm bảo độ ổn định khi thao tác liên tục.
- Công suất họng đốt cao, ổn định: Mỗi họng đạt 18.000–25.000 kcal/h, hoạt động tốt với LPG hoặc gas tự nhiên ở áp suất thấp (0.8–1.2 kg/cm²), tăng hiệu suất vận hành khi nấu nhiều món cùng lúc.
- Vòi nước tích hợp trên bếp: Vòi bằng đồng hoặc inox cung cấp nước trực tiếp phục vụ rửa, ninh hầm, giảm thao tác di chuyển, rút ngắn thời gian chu trình nấu và góp phần giảm OPEX cho bếp ăn quy mô lớn.
- Thiết kế tiện dụng cho vệ sinh: Rãnh thoát nước và bề mặt inox giúp vệ sinh nhanh, đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm và giảm thời gian bảo trì định kỳ.
- Tùy chỉnh kích thước & bản vẽ kỹ thuật: Kích thước tiêu chuẩn 1200–1500 mm nhưng có thể điều chỉnh theo mặt bằng bếp; chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu và lắp đặt chính xác.
- Hiệu quả chi phí (CAPEX & LCC): Đầu tư ban đầu hợp lý, chi phí vòng đời (LCC) thấp nhờ vật liệu bền và dễ bảo trì — lợi ích ngay về tổng chi phí sở hữu (TCO) cho nhà hàng và bếp tập thể.
- An toàn và vận hành chuyên nghiệp: Linh kiện họng đốt, van an toàn và thiết kế khung chịu lực đáp ứng yêu cầu vận hành chuyên nghiệp; phù hợp cho quy trình vận hành có tiêu chuẩn nghiệm thu rõ ràng.
- Dịch vụ & hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt: Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng, giúp Bạn yên tâm khi đưa sản phẩm vào vận hành thương mại.
Nếu Bạn đang chọn thiết bị cho nhà hàng, căn tin hoặc dịch vụ catering, những điểm trên sẽ giúp rút ngắn thời gian ra quyết định. Phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn đối chiếu chính xác các thông số vận hành và kích thước trước khi đặt hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa
Bắt nối trực tiếp từ các điểm nổi bật trước đó, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật dành cho Bạn và đội ngũ kỹ thuật/ mua sắm để đối chiếu, kiểm tra bản vẽ kỹ thuật và lập tiêu chí nghiệm thu. Thông số được trình bày rõ ràng nhằm hỗ trợ phân tích CAPEX, OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) trong quyết định đầu tư.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa |
| Vật liệu thân bếp | Inox 304, độ dày 1.0–1.2 mm |
| Kiềng bếp | Gang đúc chịu lực, chịu nhiệt |
| Họng đốt | Gang hoặc đồng |
| Công suất mỗi họng | 18.000 – 25.000 kcal/h |
| Áp suất hoạt động | 0.8 – 1.2 kg/cm² |
| Nhiên liệu | LPG hoặc gas tự nhiên |
| Vòi cấp nước | Đồng hoặc Inox, gắn trực tiếp trên bếp (tiện cho ninh hầm, rửa) |
| Kích thước tiêu chuẩn (LxWxH) | 1200–1500 x 700–900 x 800–1100 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Chân bếp | Inox tăng chỉnh đảm bảo độ cân bằng trên mọi mặt sàn |
| Rãnh thoát nước | Có, thuận tiện cho vệ sinh nhanh và giữ bề mặt khô |
| Hoàn thiện | Gia công CNC, chấn tôn, mài hoàn thiện |
| An toàn & chất lượng | Vật liệu chống gỉ, kiềng chịu nhiệt; kiểm tra áp suất gas trước nghiệm thu |
| Bảo hành & dịch vụ | Bảo hành 12 tháng; hỗ trợ lắp đặt và tư vấn kỹ thuật |
| Tùy chỉnh | Hỗ trợ thiết kế theo kích thước và bản vẽ kỹ thuật của Bạn |
Ghi chú: Các thông số trên mang tính tham khảo; chi tiết cuối cùng sẽ được xác nhận trên bản vẽ kỹ thuật và theo yêu cầu đặt hàng. Vật liệu Inox 304 tham khảo tiêu chuẩn sản xuất (tham khảo TCVN/ISO).
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa
Sau khi đối chiếu các con số trong “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa”, Bạn sẽ cần hiểu rõ vì sao những thông số đó quyết định đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Ở phần này, Cơ Khí Đại Việt phân tích ba ưu điểm kỹ thuật chủ chốt — chất liệu thân bếp, họng đốt và hệ thống vòi rửa — để Bạn có cơ sở kỹ thuật khi chọn mua hoặc nghiệm thu thiết bị. Nếu Bạn cần nâng cấp hoặc thay thế linh kiện, xem thêm các Phụ kiện bếp công nghiệp mà chúng tôi cung cấp.
Inox 304 dày 1mm — Chất liệu tạo độ bền
Thân bếp làm bằng inox 304 dày ~1mm, gia công CNC và xử lý bề mặt. Inox 304 chống ăn mòn, chịu được môi trường axit nhẹ và lưu giữ tính thẩm mỹ lâu dài; độ dày 1mm cân bằng giữa độ cứng và chi phí. Bạn thu được tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn do giảm tần suất thay thế, dễ vệ sinh trong quy trình nghiệm thu vệ sinh an toàn thực phẩm và đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định cho bếp ăn tập thể hoặc nhà hàng.
Họng đốt gang/đồng — Ổn định nhiệt và tuổi thọ cao
Họng đốt bằng gang đúc hoặc đồng, tương thích với công suất họng từ 18,000–25,000 kcal/h. Gang chịu nhiệt giữ hình dạng tốt khi vận hành liên tục, tạo ngọn lửa đều và tối ưu truyền nhiệt vào nồi; đồng cho khả năng dẫn nhiệt nhanh và độ chính xác cao.
Bạn giảm nguy cơ biến dạng kiềng, tiết kiệm nhiên liệu trên một ca nấu lớn và có thể xem xét các lựa chọn công suất khi cần mở rộng — tham khảo thêm giải pháp bếp lớn tại Bếp gas công nghiệp để đồng bộ hệ thống bếp.
Vòi rửa tích hợp & mối hàn TIG — Tiện lợi và vệ sinh
Vòi rửa tích hợp trên thân bếp, mối hàn TIG kín và bề mặt hoàn thiện. Mối hàn TIG đảm bảo mối nối khít, chống rò rỉ và dễ làm sạch; vòi tích hợp giảm thao tác di chuyển giữa bếp và chậu rửa. Bạn tăng hiệu suất thao tác, giảm thời gian chu trình nấu và vệ sinh, đồng thời đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khi nghiệm thu bếp công nghiệp.
Nếu nhu cầu rửa lớn hơn, Cơ Khí Đại Việt có các tùy chọn liên quan như Chậu rửa công nghiệp 2 hố để bố trí linh hoạt theo mặt bằng bếp.



Phần phân tích trên giúp Bạn đánh giá thực tế hiệu suất và chi phí khi đưa bếp vào vận hành; ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh những ưu điểm này với các lựa chọn khác trên thị trường để Bạn dễ dàng quyết định đầu tư.
So Sánh: Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa so với sản phẩm giá rẻ
Sau khi đã phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật, chúng tôi chuyển sang so sánh bếp á thực tế để giúp Bạn cân đối CAPEX và chi phí vòng đời (LCC). Để tiện đối chiếu vật liệu và lựa chọn thiết bị, Bạn có thể xem thêm các dòng Thiết bị inox công nghiệp; nếu đang cân nhắc giải pháp khác, tham khảo Bếp gas công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cao cấp và kiềng gang đúc; kháng ăn mòn, đáp ứng yêu cầu vệ sinh ngành thực phẩm. | Thường dùng inox 201 hoặc inox mỏng hơn; dễ chịu ăn mòn, giảm tuổi thọ thực tế. |
| Độ Dày | 1.0–1.2 mm (khung và mặt bếp), tương thích với môi trường bếp công nghiệp. | Thường dưới 0.8 mm; dễ biến dạng, phát sinh chi phí sửa chữa. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/CO2 và gia công CNC, mối hàn mịn, kiểm soát nhiễm bẩn và độ bền mối ghép. | Hàn tay hoặc công nghệ đơn giản; mối hàn thô, dễ hỏng khi vận hành liên tục. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành ngắn hoặc hạn chế; dịch vụ hậu mãi không đồng đều. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu hợp lý nhưng LCC và OPEX thấp hơn nhờ tuổi thọ, ít sửa chữa và hiệu suất vận hành ổn định. | CAPEX thấp ban đầu nhưng OPEX cao hơn: tần suất sửa chữa, thay thế và thời gian ngưng hoạt động tăng tổng chi phí. |
Tóm lại, khi Bạn thực hiện phân tích TCO theo chu kỳ 3–5 năm, lợi thế không nằm ở giá mua thấp nhất mà ở tổng chi phí sở hữu. Lựa chọn bếp chất lượng cao giảm chi phí bảo trì, tiết kiệm thời gian vận hành và nâng cao hiệu suất phục vụ — kết quả là TCO thấp hơn và ROI tốt hơn cho dự án của Bạn.
Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng chứng minh năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi để Bạn an tâm đầu tư vào thiết bị phù hợp với mục tiêu hiệu suất và chi phí dài hạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh lợi thế kỹ thuật và TCO giữa các lựa chọn, Bạn cần nhìn vào năng lực thực tế của nhà cung cấp để loại bỏ rủi ro mua sắm. Cơ Khí Đại Việt chứng minh năng lực đó bằng xưởng sản xuất và quy trình nghiệm thu chuyên nghiệp — thông tin chi tiết về công ty có thể xem tại Cơ Khí Đại Việt – Trang chủ. Chúng tôi giúp Bạn đánh giá CAPEX và OPEX trước khi quyết định đầu tư, đồng thời kết nối trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật để so khớp bản vẽ và yêu cầu vận hành.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa
Sau khi đã tham khảo phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, có thể Bạn còn vài câu hỏi trước khi ra quyết định. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp, trả lời ngắn gọn, tập trung vào thực tế vận hành, thời gian sản xuất (lead time) và khả năng tùy chỉnh kích thước để Bạn dễ so sánh và lập kế hoạch CAPEX/OPEX.
Bếp á 2 họng công nghiệp có vòi rửa phù hợp cho loại nhà hàng nào?
Inox 304 khác gì so với inox 201 và ảnh hưởng ra sao đến chi phí?
Thời gian sản xuất, giao hàng và lắp đặt là bao lâu?
Có thể tùy chỉnh kích thước và phụ kiện không?
Làm sao để nhận báo giá chi tiết, bản vẽ kỹ thuật và file PDF spec?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

