Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm
Liên hệ
Bảo vệ toàn diện thiết bị điện ngoài trời, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Vỏ tủ inox 300×250×150mm chế tạo từ Inox SUS304, cửa kính quan sát kèm gioăng kín đạt IP54+, gia công CNC và hàn kín với lỗ bắt vít chính xác — lắp nhanh, kiểm tra tại chỗ tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa TCO. Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001), bảo hành 12 tháng, có CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật công trường và giao lô nhỏ 7–10 ngày — liên hệ để đặt hàng hoặc gửi bản vẽ tùy chỉnh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm |
| Kích thước (D x R x C) | 300 x 250 x 150 mm |
| Độ dày vật liệu | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304, độ bền cao, không gỉ sét |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Thiết kế chống nước, chống bụi | Có mái che, đạt tiêu chuẩn chống nước IP54, chống bụi, an toàn và thẩm mỹ |
| Ứng dụng | Vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời |
| Ưu điểm nổi bật |
|
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Với kích thước chuẩn 300x250x150mm, Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm của Cơ Khí Đại Việt được thiết kế cho nhà máy, trạm bơm, hệ thống chiếu sáng công cộng và các hạng mục M&E nơi yêu cầu bảo vệ thiết bị ngoài trời.
Thân vỏ chế tạo từ inox 304 chất lượng, cửa kính trong suốt giúp bạn quan sát tình trạng thiết bị mà không cần mở tủ; sản phẩm hướng tới cấp bảo vệ IP54 (hoặc cao hơn) để chống bụi và nước bắn, đảm bảo vận hành an toàn trong môi trường khắc nghiệt.
Bạn nhận được lợi ích thực tế: bảo vệ thiết bị khỏi ẩm, bụi và côn trùng, giảm chi phí bảo trì và thời gian dừng máy, đồng thời tiết kiệm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án. Khi đặt hàng trực tiếp tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt kiểm soát vật liệu inox 304, thực hiện gia công chính xác theo bản vẽ kỹ thuật, giao hàng nhanh và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật để phục vụ nghiệm thu.
Tham khảo thêm các kích thước và mẫu tại Vỏ tủ điện ngoài trời — xem các mẫu và thông số hoặc duyệt danh mục tại Vỏ tủ điện inox — danh mục sản phẩm inox.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm
Sau phần giới thiệu về ứng dụng và lợi ích khi đặt hàng trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh để bạn nắm ngay những yếu tố quyết định khi đánh giá sản phẩm. Nội dung tập trung vào lợi ích vận hành, độ bền vật liệu và ảnh hưởng tới chi phí vòng đời (LCC) của dự án.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng giúp chúng tôi kiểm soát bản vẽ kỹ thuật và chất lượng vật liệu, giảm sai sót khi nghiệm thu và rút ngắn thời gian giao hàng cho công trình.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Kích thước chuẩn 300×250×150 mm, cửa kính quan sát và vật liệu Inox 304 (hoặc tùy chọn) đạt cấp bảo vệ IP54 trở lên — bảo vệ thiết bị hiệu quả, giảm chi phí bảo trì và tăng hiệu suất vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Cung cấp thông số rõ ràng (độ dày, loại inox, kích thước thực tế, cấp IP) để bạn dễ dàng kiểm tra khi nghiệm thu và tính toán vật tư cho dự án.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Độ bền cao, chống ăn mòn, hoàn thiện bề mặt chuyên nghiệp và thiết kế cửa kính an toàn — góp phần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) theo thời gian.
- So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So sánh với vỏ sắt sơn tĩnh điện và inox 430 cho thấy inox 304 mang lại tuổi thọ và chi phí bảo trì thấp hơn, dù CAPEX ban đầu có thể cao hơn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất theo yêu cầu, chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường giúp đảm bảo tiến độ, nghiệm thu và cam kết chất lượng.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Tập hợp các câu trả lời về lựa chọn vật liệu (304 vs 430), tiêu chuẩn IP, và hướng dẫn bảo trì để bạn ra quyết định mua hàng nhanh và chính xác.
Để kiểm tra chi tiết các thông số cần thiết cho nghiệm thu và đặt hàng chính xác, mời bạn xem phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm bên dưới.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm
Sau khi tóm lược những điểm nổi bật, đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp để bạn dùng cho nghiệm thu, đặt hàng và chuyển giao bản vẽ. Các giá trị dưới đây dựa trên tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp và tham chiếu theo cấp bảo vệ IP (IP54/IP65), được trình bày sao cho bộ phận kỹ thuật và mua hàng có thể đọc và quyết định nhanh chóng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm (sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt) |
| Kích thước | Rộng x Cao x Sâu: 300 x 250 x 150 mm (độ sai số sản xuất ±2 mm) |
| Độ dày | Tiêu chuẩn 1.0 mm (tùy chọn 1.2 mm hoặc 1.5 mm theo yêu cầu dự án) |
| Chất liệu | Inox SUS304 (mặc định). Tùy chọn: Inox 430 hoặc Inox 316 cho môi trường ăn mòn cao. |
| Màu sắc / Hoàn thiện | Bề mặt xước (brushed) hoặc đánh bóng; có thể sơn tĩnh điện theo yêu cầu màu RAL. |
| Số cửa | 1 cửa kính trong suốt, kính cường lực 4–6 mm, gioăng EPDM kín nước |
| Mái che | Có mái chéo (hood) tích hợp để ngăn mưa trực tiếp; có thể đặt không có mái theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn IP | IP54 (tiêu chuẩn). Nâng cấp lên IP65 theo yêu cầu kín nước cao hơn và nghiệm thu theo tiêu chuẩn ngành. |
| Lỗ bắt vít mặt lưng | Có lỗ bắt vít tiêu chuẩn để treo/đóng tủ; lỗ Ø8 mm hoặc bắt vít M6, vị trí bố trí theo bản vẽ kỹ thuật. |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 3.2 kg (với inox 304, độ dày 1.0 mm). Giá trị ước tính để tính cấu kiện và vận chuyển. |
| SKU / Mã sản phẩm | Mã tham khảo: DV-VTDE-300x250x150 (xuất xưởng theo đơn đặt) |
| Liên kết tải xuống | Bản vẽ kỹ thuật (PDF) & sơ đồ kích thước (DWG / SVG): có sẵn theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận file bản vẽ xuất xưởng. |
Bảng trên cung cấp các thông số cần thiết để bạn kiểm tra nghiệm thu và so khớp với yêu cầu công trình. Nếu bạn cần bản vẽ chi tiết hoặc cấu hình tùy chỉnh (độ dày, vật liệu, IP65), phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật” tiếp theo sẽ làm rõ lợi ích kỹ thuật của từng tuỳ chọn và ảnh hưởng đến chi phí vòng đời (LCC) cùng tổng chi phí sở hữu (TCO).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bây giờ chúng tôi phân tích cụ thể ba lợi ích chiến lược giúp bạn đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí sở hữu. Những luận điểm dưới đây giải thích vì sao lựa chọn vật liệu, kết cấu và quy trình gia công lại ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí vòng đời (LCC) và khả năng nghiệm thu trên công trình. Nếu cần kiểm tra thêm thông tin sản phẩm, xem Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox của chúng tôi để đối chiếu thông số kỹ thuật và ứng dụng.
Tính năng 1: Vật liệu Inox SUS304 chất lượng cao
Với thân tủ chế tạo từ Inox SUS304, bạn có được khả năng chống ăn mòn vượt trội và ổn định cơ học trong môi trường ngoài trời. Thiết kế bằng vật liệu này giảm nhu cầu bảo trì thường xuyên, khiến chi phí hoạt động (OPEX) thấp hơn theo thời gian. Kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm rõ rệt, đồng thời tuổi thọ tủ tăng — phù hợp cho những dự án cần nghiệm thu dài hạn và độ tin cậy cao.
Tính năng 2: Gioăng cao su & cửa kính quan sát (IP54/IP65)
Gioăng cao su kết hợp cửa kính chịu lực (mica hoặc tempered) tạo nên rào chắn hiệu quả chống xâm nhập nước và bụi, đạt mức bảo vệ IP54 hoặc IP65 theo yêu cầu. Bạn sẽ kiểm tra trạng thái thiết bị nhanh chóng mà không cần mở tủ, nhờ đó giảm thời gian kiểm tra định kỳ và hạn chế rủi ro do thao tác. Với hệ giải pháp này, nguy cơ chập mạch do môi trường giảm đáng kể, bảo vệ an toàn cho hệ thống điện và nhân lực vận hành.
Tính năng 3: Gia công CNC, hàn kín và mái che chống nước
Quy trình gia công bằng CNC, chấn dập chính xác và hàn kín đảm bảo mối nối đồng đều, không khe hở, kết hợp mái che chống nước cho điểm lắp đặt ngoài trời. Độ chính xác này rút ngắn thời gian lắp đặt tại hiện trường và giảm lỗi lắp — giúp bạn tiết kiệm CAPEX khi triển khai nhiều tủ trên công trình. Kết quả thực tế là chi phí bảo trì và thời gian dừng máy giảm, nên sản phẩm phù hợp với môi trường khắc nghiệt và yêu cầu vận hành liên tục.



Những ưu điểm này được thiết kế để đáp ứng yêu cầu nghiệm thu và triển khai thực tế; nếu bạn muốn xem các lựa chọn kích thước và cấu hình khác, truy cập Các mẫu vỏ tủ điện ngoài trời và giải pháp liên quan để so sánh nhanh. Các phân tích trên cũng sẽ là cơ sở để so sánh chi tiết trong mục “So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?” mà chúng tôi trình bày tiếp theo.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối các Ưu Điểm Nổi Bật đã nêu trước đó, dưới đây chúng tôi trình bày bảng so sánh thực tế để bạn đánh giá rõ ràng giữa phương án đầu tư chất lượng và lựa chọn giá rẻ. Bảng tập trung vào các tiêu chí then chốt: vật liệu, độ dày, công nghệ mối hàn, chính sách bảo hành và tác động lên tổng chi phí sở hữu (TCO). Để tham khảo thêm thông tin mẫu, bạn có thể xem So sánh các mẫu vỏ tủ điện inox và Danh mục vỏ tủ điện — tham khảo thêm.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS304 (Inox 304): chống ăn mòn cao, ổn định ở môi trường ngoài trời, thích hợp khu vực có độ ẩm hoặc ven biển. | Inox 201/430 hoặc thép mạ: chi phí thấp hơn nhưng khả năng chống gỉ và độ bền kém hơn theo thời gian. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0–1.2 mm (tiêu chuẩn gia công của chúng tôi cho độ cứng và ổn định kết cấu). | Mỏng (thường ≤0.7 mm): dễ móp, biến dạng khi lắp đặt hoặc va chạm nhẹ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn kín, mối hàn được kiểm tra, mài nhẵn, xử lý chống ăn mòn tại mép cắt — đảm bảo độ kín và thẩm mỹ. | Hàn thông thường, ít kiểm tra nghiệm thu, mối hàn chưa xử lý chống ăn mòn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành tại chỗ; cung cấp bản vẽ kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu. | Ít hoặc không có hỗ trợ tại chỗ; thời gian bảo hành ngắn hoặc không minh bạch. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng LCC/TCO thấp: ít thay thế, ít bảo trì, rủi ro vận hành giảm mạnh. | CAPEX thấp hơn nhưng OPEX/LCC cao: thay thế và bảo trì thường xuyên, chi phí gián đoạn vận hành cao. |
Về mặt tổng chi phí sở hữu, đầu tư vào Inox 304 và quy trình gia công chuẩn nghĩa là bạn trả nhiều hơn lúc đầu nhưng tiết kiệm đáng kể trong chu kỳ vận hành: ít phải thay thế, giảm nhu cầu bảo trì và hạn chế rủi ro ngừng trệ thiết bị. Kết quả là chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn và hiệu suất đầu tư (ROI) cải thiện rõ rệt—một quyết định hợp lý nếu bạn ưu tiên tính bền vững vận hành và giảm TCO. Nếu bạn cần, chúng tôi sẽ cung cấp số liệu ước tính TCO theo kịch bản dự án và bản vẽ kỹ thuật để bạn đối chiếu trước khi nghiệm thu.
Trong phần kế tiếp An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi trình bày năng lực xưởng và dịch vụ hậu mãi để bạn an tâm khi đặt hàng và nghiệm thu.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí sở hữu ở phần trước, Bạn sẽ thấy năng lực sản xuất cùng chính sách bảo hành quyết định tính ổn định vận hành lâu dài. Dưới đây là những cam kết và năng lực cụ thể giúp giảm rủi ro mua hàng và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng sản xuất hiện đại với dây chuyền gia công chuyên dụng phục vụ cả sản xuất hàng loạt và đơn hàng tùy chỉnh kỹ thuật. Máy móc nổi bật bao gồm máy CNC cắt & uốn chính xác, chấn dập, máy hàn TIG/MIG cho mối hàn kín, cùng quy trình kiểm tra tiêu chuẩn (kiểm tra IP, kiểm tra kín nước/bụi và nghiệm thu chất lượng).
Chúng tôi áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 để đảm bảo tính nhất quán giữa bản vẽ kỹ thuật và sản phẩm nghiệm thu. Độ dày vật liệu thường được xử lý theo yêu cầu (thông dụng 1.0–1.5mm cho vỏ tủ ngoài trời), giúp đảm bảo độ cứng vỏ và khả năng chống biến dạng dưới tải cơ học và tác động thời tiết.
Để xem minh họa sản phẩm thực tế và phạm vi khả năng gia công, Bạn có thể Xem các mẫu vỏ tủ điện ngoài trời của chúng tôi và tham khảo Danh mục vỏ tủ điện inox.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho hư hỏng do sản xuất, kèm theo CO/CQ và hồ sơ nghiệm thu khi giao hàng. Hỗ trợ kỹ thuật tại công trường được triển khai theo yêu cầu nghiệm thu và bàn giao; đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn bản vẽ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và thực hiện nghiệm thu theo tiêu chí dự án.
Về tiến độ, chúng tôi cam kết thời gian giao hàng minh bạch: lô nhỏ thường trong 7–10 ngày làm việc, đơn hàng lớn hoặc cần gia công đặc thù sẽ được báo tiến độ cụ thể (thông thường 2–6 tuần tùy khối lượng và yêu cầu hoàn thiện). Cung cấp phụ tùng thay thế, bảo trì định kỳ và hợp đồng hậu mãi giúp giảm OPEX và rủi ro vận hành; điều này làm cho CAPEX ban đầu của Bạn trở nên đầu tư hiệu quả về mặt chi phí vòng đời (LCC/TCO).

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 300x250x150mm
Sau khi Bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và lộ trình nghiệm thu của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn nhưng mang tính kỹ thuật — những điều khách hàng thường hỏi trước khi quyết định mua hoặc đặt hàng theo bản vẽ.
Tiêu chuẩn IP54 nghĩa là gì cho vỏ tủ điện ngoài trời?
IP54 là mức bảo vệ cho biết khả năng chống xâm nhập: chữ số đầu (5) chỉ khả năng ngăn bụi xâm nhập gây hại ở mức giới hạn; chữ số sau (4) chỉ khả năng chống nước bắn từ mọi hướng (water splashes). Nói ngắn: bảo vệ tốt khỏi bụi và tia nước mưa, nhưng không chịu được rửa bằng vòi áp lực hoặc phun áp lực mạnh.
Bạn nên nâng cấp lên IP65 nếu tủ phải chịu rửa áp lực, lắp đặt ở khu vực ven biển có sương muối hoặc trong môi trường công nghiệp ẩm ướt — khi đó chúng tôi sẽ gia cố gioăng, hàn kín mép, và kiểm tra đạt tiêu chuẩn IP65 trước khi giao hàng.
Tôi có nhận được CO/CQ và hóa đơn khi mua vỏ tủ điện từ Cơ Khí Đại Việt không?
Có. Cơ Khí Đại Việt cung cấp CO/CQ theo yêu cầu và xuất hóa đơn VAT cho đơn hàng hợp lệ. Khi yêu cầu báo giá, Bạn vui lòng cung cấp thông tin công ty (tên, mã số thuế, địa chỉ giao hàng) và ghi rõ yêu cầu hồ sơ. Hồ sơ CO/CQ sẽ được chuẩn bị đồng bộ với tiến độ sản xuất và thường được bàn giao cùng lô hàng hoặc theo thỏa thuận nghiệm thu.
Thời gian sản xuất và giao hàng như thế nào cho đơn hàng nhỏ và lô lớn?
Thời gian tham khảo: đơn hàng mẫu hoặc lô nhỏ thường hoàn thành trong 3–7 ngày; đơn hàng sản xuất hàng loạt dao động 7–21 ngày tùy số lượng và mức độ tùy chỉnh. Khoan lỗ, cắt CNC, sơn tĩnh điện hoặc kiểm tra đạt chuẩn IP có thể kéo dài thêm thời gian. Sau khi Bạn duyệt bản vẽ kỹ thuật và xác nhận vật liệu, chúng tôi sẽ gửi lộ trình sản xuất & giao hàng chi tiết để tiện theo dõi và nghiệm thu.
Có thể tùy chỉnh kích thước, độ dày, lỗ dây hay khóa không?
Có. Chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu: thay đổi kích thước, độ dày tường (thường trong khoảng 1.0–1.5 mm; phổ biến 1.0–1.2 mm theo nhu cầu), cắt lỗ dây, bố trí ống luồn, lựa chọn loại khóa (khóa chìa, khóa cam, khóa chìa niêm phong), kính quan sát, tấm lắp thiết bị, tấm cách điện, giá đỡ, và lớp phủ bề mặt. Để báo giá chính xác và tối ưu chi phí vòng đời (LCC/TCO), Bạn cần cung cấp bản vẽ kỹ thuật, yêu cầu IP mong muốn, vật liệu (inox 304 hoặc inox 316 nếu cần kháng ăn mòn cao) và số lượng đặt hàng.
Nếu còn câu hỏi cụ thể về bản vẽ hoặc yêu cầu nghiệm thu, Bạn có thể liên hệ trực tiếp với Cơ Khí Đại Việt để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá chi tiết.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

