Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm
Liên hệ
Bảo vệ toàn diện cho thiết bị điện ngoài trời, giảm chi phí bảo trì và rủi ro vận hành nhờ vật liệu và thiết kế chuyên dụng. Vỏ tủ inox 304 kích thước 800×600×200 mm — cửa kính/mica kèm gioăng kín, sản xuất tại xưởng (CNC/laser, chấn dập, mối hàn kiểm soát) và hoàn thiện theo tiêu chuẩn IP phù hợp cho môi trường ven biển hoặc công nghiệp, giúp tối ưu TCO trong 3–5 năm. Cơ Khí Đại Việt cam kết kiểm soát chất lượng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ — liên hệ để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật tùy chỉnh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm |
| Kích thước | 800 x 600 x 200 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng chống nước, bụi | Có mái che chống nước, chống bụi, đạt tiêu chuẩn chống nước IP54 |
| Độ bền và an toàn | Độ bền cao, không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, lý tưởng cho hệ thống điện công nghiệp, nhà máy |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm là giải pháp vỏ bảo vệ chuyên dụng, thiết kế để lắp đặt ngoài trời cho các hệ thống phân phối, bảng điều khiển và tủ phân phối tại công trường. Sản phẩm phù hợp cho quản lý thiết bị, kỹ sư MEP và nhà thầu công nghiệp cần một vỏ tủ có khả năng chống ăn mòn và quan sát trực tiếp thiết bị bên trong. Thông tin chuyên sâu hơn về các tùy chọn lắp đặt và ứng dụng thực tế có tại Vỏ tủ điện ngoài trời và bộ sản phẩm tham khảo Vỏ tủ điện inox của chúng tôi.
Bạn sẽ nhận lợi ích rõ ràng khi lựa chọn sản phẩm này: bảo vệ thiết bị khỏi mưa, bụi và ăn mòn, giảm tần suất bảo trì và rủi ro sự cố vận hành—từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) và kéo dài thời gian khấu hao CAPEX cho hệ thống.
Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát nghiêm ngặt vật liệu Inox 304, cung cấp bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt tại công trường. Khi cần tùy chỉnh kích thước, lựa chọn độ dày tôn hay phương án gioăng chống nước đạt chuẩn IP, chúng tôi sẽ cùng bạn tối ưu thiết kế để giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm
Tiếp nối phần Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm, dưới đây là bản tóm lược nhanh những lợi ích kỹ thuật và giá trị đầu tư mà bạn cần nắm trước khi xem chi tiết thông số kỹ thuật.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt giúp bạn kiểm soát chất lượng, rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo vật liệu Inox 304 đạt tiêu chuẩn chống ăn mòn cho môi trường ngoài trời.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox 800x600x200mm: Bản tóm tắt này cung cấp những yếu tố quyết định nhanh — bảo vệ toàn diện, giám sát bằng cửa kính và độ bền dài hạn — để bạn ra quyết định mua sắm hiệu quả.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm: Thông số rõ ràng (kích thước H800×W600×D200mm, độ dày tấm, tiêu chuẩn IP54–IP65, vật liệu Inox 304) tạo điều kiện cho bạn tính toán CAPEX, lựa chọn phụ kiện và nghiệm thu công trình chính xác.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm: Thiết kế mái dốc thoát nước, gioăng cao su kín, khóa an toàn và cửa kính quan sát giảm nhu cầu bảo trì, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí vòng đời (LCC).
- So Sánh Vỏ tủ điện 800x600x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh thực tế cho thấy đầu tư vào vỏ tủ inox cửa kính mang lại ROI tốt hơn qua thời gian do giảm rủi ro hỏng hóc, ít thay thế và chi phí OPEX thấp hơn so với tủ sắt sơn tĩnh điện.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất nội bộ, kiểm tra chất lượng và hỗ trợ lắp đặt, bảo hành mở rộng (theo chính sách) giúp bạn giảm rủi ro dự án và đảm bảo nghiệm thu đúng tiến độ.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm: Tổng hợp giải đáp nhanh các mối quan tâm thực tế (phù hợp ven biển, thời gian lắp đặt, thay thế cửa kính, tiêu chuẩn bảo vệ IP) nhằm đẩy nhanh quyết định mua và triển khai tại công trường.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm
Tiếp nối phần điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số đầy đủ để Bạn (kỹ sư, quản lý mua hàng hoặc nhà thầu) đối chiếu trực tiếp trong bản vẽ kỹ thuật, tính toán CAPEX/TCO và lập yêu cầu nghiệm thu. Các thông số được thiết kế để dễ so sánh và cho phép tùy chỉnh theo yêu cầu dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm |
| Kích thước (HxWxD) | 800 x 600 x 200 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn công nghiệp, chống gỉ). Có thể cung cấp Inox 201 / 430 / 316 theo yêu cầu |
| Độ dày vách | Tiêu chuẩn 1.0 – 1.2 mm (có thể tùy chỉnh: 0.8 mm ÷ 1.5 mm tùy yêu cầu độ bền) |
| Cửa | Cửa kính hoặc mica quan sát, cấu hình 2 cửa đôi (modular, dễ thay thế) |
| Mái che | Mái che chống nước gia công chấn dập, thiết kế thoát nước tốt cho môi trường mưa nhiều |
| Gioăng | Gioăng cao su chống nước, đảm bảo yêu cầu IP |
| Lỗ khoan | Mặt lưng và đáy có lỗ khoan theo bản vẽ; nhận gia công theo yêu cầu đấu nối |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | Tiêu chuẩn IP54 (tiêu chuẩn) – có thể nâng cấp IP65 / IP66 theo yêu cầu dự án |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Khóa an toàn, bản lề inox, tấm lắp thiết bị, ke gắn DIN rail (nếu cần) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Đồng Nai) |
| Ứng dụng | Tủ điều khiển ngoài trời, tủ phân phối, trạm biến áp nhỏ, tủ bơm / xử lý nước |
Ghi chú kỹ thuật cho Bạn: chúng tôi thường cung cấp độ dày 1.0–1.2 mm cho cân bằng giữa độ cứng và chi phí lắp đặt; nếu công trình yêu cầu chịu ăn mòn cao (khu vực ven biển) chúng tôi đề xuất Inox 316 và nâng cấp tiêu chuẩn bảo vệ lên IP65/IP66. Mọi yêu cầu khoan lỗ, tấm lắp thiết bị hay thay đổi kích thước đều có thể thực hiện theo bản vẽ dự án để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Phần tiếp theo sẽ liệt kê và phân tích các ưu điểm thực tế của sản phẩm để bạn dễ dàng so sánh khi chuẩn bị báo giá hoặc nghiệm thu công trình.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm
Sau khi đã xem chi tiết Bảng Thông Số Kỹ Thuật, giờ đây bạn cần hiểu rõ giá trị thực tế mà thông số đó mang lại cho dự án. Phân tích dưới đây tập trung vào ba lợi ích chủ chốt: độ bền vật liệu, khả năng giám sát vận hành và kiểm soát chất lượng sản xuất. Nếu bạn muốn xem thêm các biến thể và ứng dụng, vui lòng Xem thêm Vỏ tủ điện inox để so sánh thông số và lựa chọn phù hợp.
Inox 304: Vật liệu chống ăn mòn — Độ bền dài hạn
Inox 304 nguyên chất đem lại lớp bảo vệ oxit bền vững trên bề mặt, giúp tủ kháng ăn mòn trong môi trường ẩm, mặn. Kết quả là giảm nhu cầu sơn phủ hay xử lý bề mặt sau lắp đặt; bạn tiết kiệm chi phí bảo trì thường xuyên và giảm chi phí vòng đời (LCC).
Độ bền này trực tiếp chuyển thành tuổi thọ thiết bị điện bên trong cao hơn, hạn chế thay thế tủ và gián đoạn vận hành cho nhà máy hoặc trạm biến áp. Với điều kiện ven biển hoặc nhà máy có hóa chất ăn mòn, lựa chọn inox 304 là một quyết định tiết kiệm chi phí tổng thể (TCO) cho chủ đầu tư.

Cửa kính quan sát & Gioăng chống nước — Tiết kiệm thời gian vận hành
Cửa kính (hoặc mica) kết hợp gioăng cao su làm kín cho phép bạn đọc trạng thái thiết bị mà không cần mở tủ; thao tác kiểm tra trở nên nhanh và an toàn hơn. Nhờ tiêu chuẩn bảo vệ đạt mức IP54–IP65 phổ biến, việc quan sát qua kính giảm thiểu rủi ro nhiễm nước vào khoang tủ khi kiểm tra tại chỗ.
Hiệu quả là chu kỳ kiểm tra ngắn đi, thời gian dừng máy để kiểm tra giảm, và nguy cơ lỗi do thao tác lặp lại thấp hơn — điều này cải thiện hiệu suất vận hành cho đội bảo trì của bạn.

Sản xuất tại xưởng & Tùy chỉnh nhanh — Kiểm soát chất lượng toàn diện
Gia công tại xưởng bằng máy cắt laser/CNC, chấn dập và khoan theo bản vẽ giúp chúng tôi kiểm soát chặt chẽ dung sai và chất lượng mối hàn. Kết quả, bạn nhận được sản phẩm đúng thông số kỹ thuật, phù hợp bản vẽ nghiệm thu và giảm các phát sinh trên công trường.
Khả năng tùy chỉnh nhanh cũng cho phép điều chỉnh độ dày vỏ, phụ kiện khóa hoặc tiêu chuẩn IP theo yêu cầu dự án; điều này rút ngắn lead time và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ. Nếu dự án của bạn là trạm biến áp hoặc khu công nghiệp cần tiêu chuẩn đặc thù, tham khảo thêm mẫu Vỏ tủ điện trạm biến áp để so sánh cấu hình tương ứng.

Phần tiếp theo sẽ so sánh lợi ích này với các lựa chọn khác trên thị trường để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi Bạn đã nắm các ưu điểm kỹ thuật — Inox 304 chống ăn mòn, cửa kính kết hợp gioăng kín, và quy trình sản xuất tại xưởng giúp kiểm soát chất lượng — bây giờ chúng tôi so sánh hiệu quả chi phí và rủi ro vận hành giữa phương án đầu tư bền vững và giải pháp giá rẻ. Mục tiêu là giúp Bạn đánh giá Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) theo khung thời gian 3–5 năm, không chỉ xét CAPEX ban đầu.
Dưới đây là bảng so sánh trực quan để Bạn đưa ra quyết định đầu tư có cơ sở:
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox 800x600x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 nguyên chất | Thép mạ / Inox 201 hoặc mạ kẽm |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0–1.2 mm (tùy chọn theo yêu cầu) | Mỏng hơn, dễ móp |
| Công Nghệ Mối Hàn | Mối hàn được kiểm tra QC tại xưởng | Mối hàn giản lược, ít kiểm tra |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật, lắp đặt tận nơi | Bảo hành giới hạn, ít hỗ trợ |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Thấp hơn trong 3–5 năm do ít bảo trì, ít thay thế | Thấp ban đầu nhưng chi phí bảo trì & thay thế cao |
Kết luận ngắn gọn cho nhà thầu và bộ phận mua sắm: chi phí đầu tư ban đầu cho vỏ tủ Inox 304 của chúng tôi có thể cao hơn một chút, nhưng mức CAPEX này đổi lại bằng OPEX thấp hơn — ít bảo trì, ít thay thế, giảm thời gian ngưng máy và rủi ro hỏng hóc. Hệ quả là TCO thực tế giảm đáng kể trong khoảng 3–5 năm, đặc biệt khi ứng dụng ở khu vực ven biển hoặc tại các công trình yêu cầu vận hành liên tục.
Nếu Bạn cần so sánh thêm các mẫu và vật liệu khác nhau để tối ưu hóa chi phí dự án, hãy tham khảo Danh mục Vỏ tủ điện của chúng tôi để lấy dữ liệu về giá, độ dày và tùy chọn bảo vệ bề mặt.
Tiếp theo trong phần nội dung, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt — những yếu tố quyết định giúp Bạn an tâm khi đầu tư và tối ưu hóa TCO cho dự án.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi bạn đã so sánh chi tiết các phương án đầu tư trong mục “So Sánh Vỏ tủ điện inox…”, bước tiếp theo là kiểm chứng năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ của nhà cung cấp để loại bỏ rủi ro vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi xây dựng quy trình từ bản vẽ đến nghiệm thu sao cho bạn nhận được sản phẩm đúng thông số, đúng tiến độ và dễ nghiệm thu.
Năng lực sản xuất cơ khí — Trang thiết bị và quy trình
Chúng tôi vận hành dây chuyền gia công tiên tiến bao gồm máy CNC, cắt laser, chấn dập (press brake), khoan chính xác và tổ hợp lắp ráp chuyên dụng. Khả năng nhận bản vẽ 2D/3D và gia công theo mẫu cho phép bạn tùy chỉnh kích thước, độ dày hoặc vị trí khoan mà không phải hy sinh tiến độ.
Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt gồm kiểm tra mối hàn, đo dung sai và kiểm thử tính kín nước để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54–IP65 tùy cấu hình yêu cầu.
Nếu bạn cần tham khảo các dòng sản phẩm tương tự hoặc giải pháp tích hợp, xem thêm Vỏ tủ điện inox của chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật cũng tư vấn giải pháp kèm theo cho Thiết bị inox công nghiệp khi dự án của bạn yêu cầu mở rộng hệ thống.
Bảo hành lắp đặt tận nơi & Hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành kỹ thuật rõ ràng, hỗ trợ bảo hành lắp đặt tận nơi và dịch vụ bảo trì định kỳ theo hợp đồng. Khi nhận hàng, bạn được cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoàn thiện; đồng thời, theo yêu cầu, Cơ Khí Đại Việt xuất CO/CQ cho từng lô hàng. Nếu cần can thiệp sau nghiệm thu, đội dịch vụ hiện trường sẽ thực hiện sửa chữa và hiệu chỉnh để bảo đảm hiệu suất vận hành liên tục.
Cam kết này giảm thiểu rủi ro thao tác tại hiện trường, rút ngắn thời gian xử lý sự cố và vẫn giữ chi phí vận hành (OPEX) ở mức tối ưu cho toàn bộ vòng đời thiết bị.
Nếu bạn muốn xác minh năng lực sản xuất cơ khí cụ thể cho đơn hàng của mình hoặc nhận báo giá chi tiết, chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ mẫu và timeline sản xuất. Mọi thắc mắc về lắp đặt, nghiệm thu hay thời gian bảo hành thường xuất hiện; những câu hỏi phổ biến này sẽ được làm rõ trong phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm
Sau khi trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, bạn có thể vẫn còn một số băn khoăn kỹ thuật trước khi quyết định đặt hàng. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất cùng câu trả lời ngắn gọn, rõ ràng — nhằm giúp bạn đánh giá nhanh yêu cầu dự án và chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật khi liên hệ với chúng tôi.
Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 800x600x200mm chịu nước đến IP nào?
Inox 304 có dùng được ở khu vực ven biển không?
Có thể thay đổi độ dày, khóa, lỗ khoan theo yêu cầu dự án không?
Thời gian sản xuất và giao hàng trung bình là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Nếu kính/mica bị vỡ, có thể thay thế như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

