Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị điện ngoài trời khỏi nước, bụi và ăn mòn, giúp giảm chi phí vòng đời và rủi ro vận hành cho các dự án công nghiệp. Vỏ tủ 300×400×250mm làm từ Inox 304/316 (độ dày 1.0–1.2mm), đạt chuẩn IP43 với mái che và tấm lắp tháo rời; gia công CNC và hàn TIG đảm bảo mối nối kín, dễ tùy chỉnh theo bản vẽ DWG/STEP. Cơ Khí Đại Việt cam kết kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn IEC/IP43, bảo hành 12–36 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm |
| Kích thước | 300 x 400 x 250 mm |
| Độ dày vỏ tủ | 1,2 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện cao cấp, không gỉ sét |
| Tiêu chuẩn chống nước và bụi | IP43 |
| Số lớp cửa | 2 lớp cửa |
| Màu sắc | Trắng |
| Tính năng nổi bật | Mái che chống nước, chống bụi; độ bền cao, không phản ứng hóa học với môi trường; tay cầm tiện lợi mở cửa; lỗ bắt dây điện đáy tủ |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm: Sản Xuất Tại Xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm là vỏ tủ công nghiệp kích thước chuẩn, thiết kế dành cho các hệ thống điều khiển nhỏ, tủ phân phối và hộp đấu nối ngoài trời trong các dự án viễn thông, năng lượng, nhà máy và hạ tầng đô thị. Sản phẩm phù hợp cho kỹ sư, quản lý dự án và bộ phận mua sắm cần giải pháp bảo vệ thiết bị khỏi bụi và nước phun, đồng thời giữ ổn định cho hiệu suất vận hành của hệ thống. Để tham khảo thêm các lựa chọn kích thước và mẫu mã, bạn có thể Xem danh mục vỏ tủ điện của Cơ Khí Đại Việt.
Sản phẩm đem lại độ bền vật liệu cao, giảm thiểu khả năng ăn mòn và hạn chế thời gian ngưng trệ vận hành — yếu tố then chốt để tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi chế tạo theo tiêu chuẩn, kiểm tra từng chi tiết, và cung cấp tùy chọn vật liệu inox 304/316 cùng độ dày phù hợp để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của bạn.
Muốn xem cấu hình và phụ kiện cụ thể, hãy Tìm hiểu vỏ tủ điện ngoài trời (chi tiết sản phẩm). Tiếp theo, mục “Điểm Nổi Bật Chính” sẽ liệt kê nhanh các tính năng và thông số giúp bạn đánh giá khả năng ứng dụng ngay lập tức.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm
Sau phần giới thiệu về Vỏ Tủ Điện Inox 300x400x250mm được sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là bản tóm tắt nhanh những lợi thế thiết thực dành cho kỹ sư, quản lý dự án và đội mua sắm. Nội dung chuẩn chỉnh, dễ quét — giúp Bạn quyết định nhanh trong môi trường B2B.
- Kích thước tiêu chuẩn: 300 x 400 x 250 mm — phù hợp để lắp các bộ điều khiển, bộ ngắt và thiết bị đo lường trong hệ thống phân phối nhỏ và trạm điều khiển tuyến.
- Chuẩn bảo vệ IP43: Bảo vệ khỏi vật rắn >1 mm và nước phun ở góc tới 60° so với phương thẳng đứng, tương thích với nhiều ứng dụng ngoài trời và môi trường ẩm ướt theo tiêu chuẩn IEC 60529.
- Vật liệu & độ dày: Thông dụng là inox 304 hoặc 316, độ dày phổ biến 1.0mm–1.2mm — đảm bảo khả năng chống ăn mòn, độ bền vật liệu cao và tuổi thọ thực tế kéo dài nhiều năm.
- Thiết kế lắp đặt: Có tấm lắp thiết bị bên trong (mounting plate), tùy chọn một hoặc hai cửa, khóa an toàn và ron chống nước — thuận tiện cho nghiệm thu và bảo trì tại hiện trường.
- Ít bảo trì, giảm TCO/LCC: Vỏ inox giảm nhu cầu sơn sửa và thay thế, giúp Bạn tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho các dự án hạ tầng.
- Tính linh hoạt cho dự án: Có thể chọn inox 316 cho môi trường biển hoặc khu công nghiệp ăn mòn mạnh; chấp nhận gia công theo yêu cầu về kích thước và phụ kiện để phù hợp bản vẽ kỹ thuật của Bạn.
- Ứng dụng thực tế: Thích hợp cho viễn thông, trạm biến áp nhỏ, hệ thống chiếu sáng công cộng, bảng điều khiển ngoài trời và các hộp nối thiết bị tại công trường.
- Ưu thế dự án khi mua số lượng lớn: Nhà sản xuất thường hỗ trợ chính sách giá tốt, bảo hành và lắp đặt cho đơn hàng dự án — giúp rút ngắn thời gian triển khai và cải thiện hiệu suất vận hành.
Nếu Bạn cần quyết định nhanh cho đấu thầu hoặc báo giá, những điểm trên cho thấy sản phẩm là một giải pháp tối ưu giữa chi phí và độ bền. Trong phần tiếp theo “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm” chúng tôi sẽ trình bày thông số cụ thể, tùy chọn vật liệu, độ dày và mức giá tham khảo để Bạn so sánh và chuẩn bị bản yêu cầu kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm
Nối tiếp phần “Điểm Nổi Bật Chính”, dưới đây chúng tôi trình bày bảng thông số kỹ thuật định dạng rõ ràng để bạn dùng cho bản vẽ kỹ thuật, báo giá và nghiệm thu dự án. Thông số được chọn lọc theo tiêu chuẩn IEC/IP và thực tế sản xuất, giúp bạn quyết định nhanh khi đánh giá vật liệu, độ dày và cấu hình cửa.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 300 x 400 x 250 mm |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 (lựa chọn theo yêu cầu kháng ăn mòn) |
| Độ dày tôn | 1.0 mm hoặc 1.2 mm (phổ biến cho ứng dụng ngoài trời) |
| Tiêu chuẩn & chỉ số bảo vệ | IP43 (tham chiếu IEC 60529) |
| Thiết kế cửa | Tuỳ chọn một lớp cửa hoặc hai lớp cửa; bản lề và khe chống nước tiêu chuẩn |
| Tấm lắp thiết bị (mounting plate) | Có tấm lắp tiêu chuẩn, dễ cố định thiết bị điều khiển và thanh ray DIN |
| Phụ kiện & an toàn | Khóa an toàn, gioăng chống nước, điểm cố định nâng và vị trí đấu dây |
| Ứng dụng tiêu biểu | Bảng phân phối nhỏ, tủ điều khiển ngoài trời, trạm viễn thông, hệ thống năng lượng tái tạo |
Bảng này là cơ sở để Bạn xác định phương án vật liệu và độ dày phù hợp với chi phí vòng đời (LCC) của dự án. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật (DWG) hoặc thông số tùy chỉnh, Cơ Khí Đại Việt sẽ cung cấp nhanh và chính xác để phục vụ nghiệm thu và lắp đặt.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm
Sau khi xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn đã có dữ liệu về kích thước, độ dày và tiêu chuẩn bảo vệ. Tiếp theo, chúng tôi làm rõ ba ưu điểm chiến lược của sản phẩm để bạn dùng cho lựa chọn kỹ thuật và tính toán chi phí vòng đời (LCC). Nếu cần so sánh hoặc tham khảo thêm thông tin kỹ thuật, xem Chi tiết vỏ tủ điện inox để đối chiếu vật liệu và phụ kiện.
Vật liệu: Inox 304 dày 1.2mm — Chống ăn mòn & Tuổi thọ cao
Vỏ được chế tạo từ Inox 304 dày 1.2mm, mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời. Thiết kế này giảm ăn mòn điện hóa và biến dạng cơ học, nên tấm lắp và tai bắt thiết bị giữ nguyên kích thước theo thời gian. Kết quả là bạn giảm tần suất bảo trì, kéo dài tuổi thọ hệ thống lên 10–15 năm và cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án.
Tiêu chuẩn IP43 & Thiết kế hai lớp/mái che — Bảo vệ chống nước và bụi
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn IP43 kết hợp mái che và gioăng kín để ngăn bụi >1mm và tia nước ở góc 60° so với phương thẳng đứng. Cấu trúc này giữ luồng không khí trong tủ ổn định mà vẫn ngăn được yếu tố gây hư hỏng như nước mưa xiên hoặc bụi bẩn. Kết quả thực tế: thiết bị đóng cắt và đo lường bên trong hoạt động ổn định hơn, giảm rủi ro dừng máy và chi phí vận hành (OPEX) cho bạn.
Năng lực sản xuất: CNC, hàn kín, kiểm tra chất lượng — Tùy chỉnh & Đảm bảo
Cơ Khí Đại Việt áp dụng gia công CNC, hàn kín và quy trình kiểm tra chất lượng trước giao hàng để đảm bảo độ chính xác kích thước và khả năng kín khít. Quy trình này cho phép chúng tôi sản xuất theo bản vẽ, bổ sung lỗ cáp, bản mã, hoặc khung vách theo yêu cầu nghiệm thu. Khi bạn đặt hàng, sản phẩm giao đúng thông số kỹ thuật, rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trường và giúp việc nghiệm thu, bảo trì diễn ra thuận lợi.
Để xem các lựa chọn cấu hình ngoài trời và dòng sản phẩm phù hợp từng ứng dụng, tham khảo Sản phẩm vỏ tủ điện ngoài trời của chúng tôi — chúng tôi hỗ trợ tư vấn vật liệu, độ dày và phụ kiện theo yêu cầu dự án của bạn.



So Sánh Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã xem các ưu điểm nổi bật về vật liệu, tiêu chuẩn IP43 và năng lực gia công, giờ đây Bạn có thể đánh giá trực tiếp giữa sản phẩm của chúng tôi và các lựa chọn rẻ hơn trên thị trường. Để hỗ trợ quyết định đầu tư có căn cứ kỹ thuật, chúng tôi so sánh các tiêu chí then chốt: vật liệu, độ dày, công nghệ mối hàn, chính sách bảo hành và quan trọng nhất là tổng chi phí sở hữu (TCO). Xem thêm chi tiết về Tìm hiểu vật liệu vỏ tủ điện inox nếu Bạn cần tham khảo thông số vật liệu và lựa chọn inox phù hợp.
| Tiêu Chí | Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 tiêu chuẩn; tùy chọn Inox 316 cho môi trường ăn mòn cao. Chất lượng vật liệu đảm bảo chống gỉ và phù hợp ngoài trời. | Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện; kháng ăn mòn kém hơn, dễ phải xử lý bảo trì nhiều lần. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0mm – 1.2mm (thường dùng 1.2mm cho độ bền cơ học tối ưu); có thể sản xuất dày hơn theo yêu cầu dự án. | 0.6mm – 0.8mm; mỏng hơn nên biến dạng và ăn mòn xảy ra nhanh hơn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Cắt CNC/laser, hàn TIG/CO2 với mối hàn kín, xử lý passivation để giảm điểm ăn mòn; nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. | Cắt thủ công, hàn điểm hoặc hàn tay không đồng đều; ít xử lý bề mặt nên mối hàn dễ bị rỉ. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–36 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cam kết nghiệm thu trước giao hàng. | Bảo hành 3–12 tháng hoặc không rõ ràng; dịch vụ hậu mãi hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn lúc đầu, OPEX thấp do ít bảo trì; tuổi thọ 12–15 năm dẫn đến TCO thấp hơn trong chu kỳ 10 năm. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao (bảo trì, thay thế); tuổi thọ 5–8 năm khiến TCO tăng khi tính đầy đủ chi phí vòng đời (LCC). |
Về mặt TCO, đầu tư vào vỏ tủ inox 304 của chúng tôi thường đòi hỏi CAPEX cao hơn khoảng 15–30% so với lựa chọn rẻ nhất. Đổi lại, Bạn sẽ cắt giảm đáng kể chi phí bảo trì, thay thế và rủi ro ngừng máy; tổng chi phí vòng đời (LCC/TCO) trên khung thời gian 8–12 năm thường thấp hơn so với mua sản phẩm giá rẻ nhiều lần. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao, đặc biệt là Vỏ tủ điện trạm biến áp, nơi chi phí gián đoạn và nghiệm thu có ý nghĩa kinh tế lớn.
Để đánh giá chính xác cho dự án của Bạn (tính CAPEX, OPEX, thời gian hoàn vốn), chúng tôi sẵn sàng thực hiện phân tích TCO chi tiết dựa trên số lượng và điều kiện sử dụng thực tế. Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt để Bạn an tâm nghiệm thu và triển khai.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn và phân tích chi phí vòng đời (TCO) ở phần trước, bước quan trọng tiếp theo là đánh giá trực tiếp năng lực nhà sản xuất. Bạn cần thấy rõ quy trình, năng lực gia công, khả năng kiểm tra và cam kết hậu mãi trước khi quyết định đầu tư. Cơ Khí Đại Việt cung cấp minh chứng thực tế để loại bỏ rủi ro mua hàng và tối ưu tổng chi phí sở hữu.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền gia công hiện đại phục vụ sản xuất vỏ tủ inox ngoài trời theo tiêu chuẩn công nghiệp. Quy trình gồm cắt laser/CNC, chấn bằng máy CNC, hàn TIG/HF đảm bảo mối nối kín và bền cơ học, sau đó hoàn thiện bằng phun sơn tĩnh điện nếu khách hàng yêu cầu. Sản phẩm tiêu biểu như vỏ tủ IP43 kích thước 300x400x250mm có thể sản xuất bằng inox 304 hoặc 316 với độ dày phổ biến 1.0–1.2mm, tương thích với yêu cầu lắp đặt panel và khóa an toàn theo bản vẽ kỹ thuật.
Chúng tôi thực hiện kiểm soát chất lượng chặt chẽ: đo đạc kích thước, kiểm tra độ dày, kiểm tra mối hàn và nghiệm thu khả năng chống nước/bụi theo tiêu chuẩn IEC 60529 (IP43). Nếu bạn cần tham khảo các mẫu và đặt hàng hàng loạt, xin xem Danh mục vỏ tủ điện & liên hệ để biết quy cách tiêu chuẩn và khả năng sản xuất theo số lượng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi hiểu rằng bảo hành là tiêu chí then chốt khi quyết định nhà cung cấp. Cơ Khí Đại Việt cam kết chính sách bảo hành linh hoạt (thông thường từ 12–36 tháng tùy cấu hình vật liệu và điều kiện lắp đặt) cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7 cho các dự án. Trong thực tế, chúng tôi cung cấp: hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật trước sản xuất, kiểm tra nghiệm thu theo yêu cầu dự án, cung cấp phụ tùng thay thế nhanh và hướng dẫn bảo trì để tối ưu chi phí vận hành (OPEX).
Nếu dự án của bạn đòi hỏi vỏ tủ điều khiển chuyên biệt, bạn có thể tham khảo thêm các phương án thiết kế tại Vỏ tủ điện điều khiển (tham khảo). Chúng tôi đồng hành từ thiết kế bản vẽ, sản xuất mẫu, đến nghiệm thu và cung cấp hồ sơ kỹ thuật phục vụ việc nghiệm thu trên công trình.
Trải nghiệm thực tế của nhiều khách hàng cho thấy: đầu tư vào nhà sản xuất có năng lực sẽ giảm đáng kể rủi ro vận hành và chi phí thay thế dài hạn. Nếu bạn cần số liệu hoặc chứng nhận năng lực sản xuất cụ thể, chúng tôi sẵn sàng cung cấp báo cáo năng lực xưởng và lịch sử nghiệm thu cho dự án tương tự.
Phần tiếp theo sẽ giải đáp các thắc mắc phổ biến của khách hàng về kỹ thuật, lắp đặt và bảo trì trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp”.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ Tủ Điện Inox Ngoài Trời IP43 300x400x250mm
Sau khi bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những câu hỏi thực tế mà các kỹ sư, quản lý dự án và bộ phận mua hàng thường đặt trước khi yêu cầu báo giá hoặc nghiệm thu. Trả lời ngắn gọn, kỹ thuật và có thể dùng ngay để so sánh giải pháp và lập quyết định đầu tư.
IP43 là gì và bảo vệ tới mức nào?
Vỏ tủ điện inox 300x400x250mm giá bao nhiêu?
Công ty có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP/PDF) không?
Thời gian sản xuất và MOQ (số lượng tối thiểu) là bao lâu?
Có thể đặt sản xuất bằng Inox 316 hoặc các tùy chọn vật liệu khác không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

