Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 400x500x200mm
Liên hệ
Bảo vệ tối ưu cho tủ điện ngoài trời, giảm chi phí bảo trì và nguy cơ dừng máy trong nhà máy, trạm bơm và hệ thống chiếu sáng. Vỏ tủ inox 304 kích thước 400x500x200 mm (độ dày 1.0–1.2 mm, tùy chọn 1.2 mm cho tuổi thọ và TCO tốt hơn), cấp bảo vệ IP43 cùng mái che và chớp thoáng khí; sản xuất in‑house bằng CNC, cắt laser và mối hàn TIG, dễ tùy chỉnh theo dự án. Cơ Khí Đại Việt cam kết chất lượng (ISO 9001:2015), bảo hành 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ để yêu cầu báo giá, bản vẽ CAD và tư vấn lắp đặt.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 400x500x200mm |
| Kích thước | 400 x 500 x 200 mm |
| Độ dày vật liệu | 1,2 mm |
| Chất liệu | Inox 304 có độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số lớp cửa | 2 lớp cửa |
| Tiêu chuẩn chống nước, chống bụi | IP43 |
| Tính năng nổi bật | Có mái che chống nước mưa, chống bụi; Khả năng chống gỉ sét và bền bỉ với môi trường ngoài trời; Thiết kế có lỗ bắt dây điện ở đáy tủ; Tay cầm tiện lợi mở cửa; Thẩm mỹ cao với màu trắng tinh tế |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời trong các công trình nhà máy, trạm điện, hệ thống điều khiển chiếu sáng công cộng |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 400x500x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 400x500x200mm là giải pháp bảo vệ thiết bị điện ngoài trời kích thước tiêu chuẩn 400 × 500 × 200 mm, phù hợp cho bảng điều khiển nhỏ, tủ phân phối ánh sáng, trạm bơm và các điểm điều khiển phân tách. Sản phẩm sử dụng vật liệu inox 304, đạt cấp bảo vệ IP43, thích hợp lắp đặt tại nhà máy, hệ thống chiếu sáng công cộng, trạm bơm và các dự án do nhà thầu M&E đảm nhận.
Nếu bạn cần so sánh chủng loại hoặc lựa chọn kích thước khác, hãy tham khảo Vỏ tủ điện inox và các phương án chuyên dụng cho môi trường ngoài trời tại Vỏ tủ điện ngoài trời.
Với thiết kế có mái che mưa, kính mica quan sát và chớp thoáng khí, tủ đảm bảo thông gió và ngăn ngừa tụ hơi ẩm; vật liệu Inox 304 cùng độ dày 1.0–1.2 mm tăng đáng kể độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn. Kết quả thực tế: thiết bị bên trong được bảo vệ tốt hơn, chi phí bảo trì giảm, tuổi thọ vận hành kéo dài — ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án.
Chúng tôi sản xuất in-house tại xưởng Đồng Nai, kiểm soát quy trình hàn, sơn mối nối và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật, đồng thời cung cấp tư vấn kỹ thuật để tối ưu CAPEX và OPEX cho công trình của bạn.
Hãy để Cơ Khí Đại Việt đồng hành cùng bạn từ khâu lựa chọn thông số đến nghiệm thu hoàn thiện. Phần tiếp theo liệt kê các Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm để bạn nắm nhanh các ưu thế kỹ thuật và lợi ích vận hành.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 400x500x200mm
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc sản xuất và ứng dụng, dưới đây là tóm tắt nhanh những lợi ích và thông số quan trọng để bạn ra quyết định mua sắm nhanh chóng. Những điểm nổi bật này tập trung vào khả năng bảo vệ, độ bền vật liệu và tính vận hành — phù hợp cho các dự án công nghiệp, trạm bơm, hệ thống chiếu sáng và các công trình ngoài trời.
- Kích thước & cấu tạo: Kích thước tiêu chuẩn 400 x 500 x 200 mm, thiết kế một lớp cánh với khóa tay nắm phổ biến, dễ lắp đặt và nghiệm thu tại công trình.
- Vật liệu: Thân vỏ làm bằng Inox 304 dày 1.0–1.2 mm, đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm mặn hoặc hóa chất nhẹ.
- Cấp bảo vệ: Tiêu chuẩn IP43 — chống vật thể rắn >1 mm và nước phun từ mọi hướng, phù hợp lắp ngoài trời khi kết hợp với mái che và gioăng cao su chất lượng.
- Thiết kế chống thời tiết: Mái che mưa bảo vệ tay nắm và gioăng cao su, mặt cánh có thể trang bị kính mica trong suốt để quan sát thiết bị mà không cần mở tủ — giảm thời gian thao tác và rủi ro vận hành.
- Quản lý nhiệt & độ ẩm: Hai bên sườn có đột chớp (louver) thoáng khí giúp trao đổi không khí, hạn chế ngưng tụ và kéo dài tuổi thọ bộ thiết bị bên trong.
- Tính ứng dụng: Thích hợp cho bảng điện phân phối, tủ điều khiển bơm, tủ đo lường ngoài trời và các điểm phân phối hạ áp nhỏ; dễ tùy chỉnh kích thước theo bản vẽ kỹ thuật nếu cần.
- Hiệu quả về chi phí & vòng đời: Mặc dù CAPEX ban đầu cao hơn so với vỏ sơn tĩnh điện, Inox 304 giảm chi phí bảo trì (OPEX) và chi phí vòng đời (LCC) nhờ tuổi thọ thực tế kéo dài (tham khảo 15–20 năm trong điều kiện phù hợp).
- Lựa chọn độ dày: Bạn có thể chọn 1.0 mm cho ứng dụng nhẹ, 1.2 mm khi cần tăng độ cứng và khả năng chống va đập; phương án tăng độ dày còn giúp giảm tiếng ồn do gió và rung động.
- Tùy chỉnh & sản xuất theo yêu cầu: Chúng tôi hỗ trợ thay đổi vị trí lỗ đấu dây, khung đóng khít, lắp bộ phận gá, và các tuỳ chọn bề mặt (inox sáng, inox mờ) theo yêu cầu dự án.
Những điểm trên tóm lược điểm nổi bật vỏ tủ điện để bạn so sánh nhanh khi đánh giá nhà thầu hoặc lập hồ sơ mời thầu. Nếu bạn cần bản so sánh kỹ thuật với giải pháp khác, phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để đối chiếu từng thông số một cách chính xác.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 400x500x200mm
Tiếp nối các điểm nổi bật vừa trình bày, bảng thông số dưới đây cung cấp dữ liệu rõ ràng để bạn và đội dự án kiểm tra khả năng lắp đặt, so sánh nhà thầu và tính toán chi phí vòng đời (LCC). Thông số đều dựa trên tiêu chuẩn IP43 và vật liệu Inox 304, phù hợp cho lắp đặt ngoài trời và các môi trường công nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 400x500x200mm |
| Kích thước (R x C x S) | 400 x 500 x 200 mm |
| Độ dày | 1.0 – 1.2 mm (tùy chọn theo yêu cầu dự án) |
| Chất liệu | Inox 304 – độ bền cơ lý cao, chống ăn mòn (tham chiếu theo googleAISummary) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) |
| Màu sắc | Inox sáng tự nhiên; tùy chọn sơn tĩnh điện (ghi, ghi sần hoặc màu theo yêu cầu) |
| Số cửa | 1 lớp cánh với khóa tay nắm chuẩn |
| Mái che | Có mái che mưa tích hợp, bảo vệ tay nắm và bản lề |
| Tiêu chuẩn IP | IP43 (chống vật rắn >1mm và nước phun từ mọi hướng) |
| Lỗ bắt dây | Lỗ/nắp bắt dây tiêu chuẩn phía đáy và mặt sau; vị trí và số lượng có thể tùy chỉnh |
| Ứng dụng | Nhà máy, trạm bơm, hệ thống chiếu sáng, công trình giao thông và các khu lắp đặt ngoài trời |
| Liên kết tải Datasheet / CAD | Cung cấp theo yêu cầu — quý khách liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận bản vẽ kỹ thuật (CAD/Datasheet) |
| Trọng lượng ước tính | ≈ 6–8 kg (phụ thuộc độ dày và phụ kiện lắp thêm) |
| Tùy chọn & phụ kiện | Đục lỗ theo yêu cầu, tấm gá (inox hoặc thép mạ), sơn nội thất, ốc khóa chống trộm, các gờ chống nước và phụ kiện lắp đặt theo dự án |
Nếu bạn cần điều chỉnh kích thước, thay đổi độ dày để tối ưu CAPEX/OPEX hoặc yêu cầu bản vẽ cho nghiệm thu, chúng tôi sẵn sàng xử lý bản vẽ theo yêu cầu và cung cấp thông số bổ sung cho đấu thầu. Liên hệ để nhận file kỹ thuật và tư vấn lựa chọn phù hợp cho dự án của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 400x500x200mm
Sau khi đã đối chiếu bảng thông số kỹ thuật (kích thước 400x500x200 mm, Inox 304 dày 1.0–1.2 mm và cấp bảo vệ IP43), bạn sẽ thấy ba lợi ích chiến lược quyết định giá trị đầu tư cho dự án. Dưới đây chúng tôi phân tích từng lợi thế chính theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích để bạn dễ so sánh và trình hồ sơ mua sắm; nếu cần chứng từ kỹ thuật hoặc tham khảo thêm, bạn có thể Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox hoặc xem mẫu ứng dụng Vỏ tủ điện điều khiển.
Vật liệu Inox 304 dày 1.2mm
Vật liệu Inox 304 dày 1.2 mm là tính năng nền tảng: hợp kim này cung cấp khả năng chống ăn mòn cao và độ bền cơ học tốt so với các vật liệu phổ thông. Kết quả là tủ ít bị oxy hóa và giữ nguyên độ kín về cấu trúc sau thời gian dài tiếp xúc với môi trường ẩm mặn hoặc hóa chất nhẹ.
Với lợi thế này, bạn giảm được tần suất bảo trì và chi phí thay thế, qua đó tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) và kéo dài thời gian hoàn vốn (TCO). Đối với các dự án yêu cầu tuổi thọ trên 10 năm, lựa chọn Inox 304 dày 1.2 mm là giải pháp tối ưu mang tính kinh tế dài hạn.
Niêm phong IP43: mái che và gioăng cao su
Mái che chống mưa cộng với gioăng cao su đạt tiêu chuẩn IP43 đảm bảo ngăn nước phun và ngăn bụi lớn hơn 1 mm xâm nhập vào buồng tủ. Hiệu quả niêm phong này bảo vệ các thanh đấu, rơle và bộ điều khiển khỏi sự cố do ẩm và bụi, giảm rủi ro sự cố vận hành ngoài trời. Với hệ kín đạt IP43, bạn đảm bảo hoạt động liên tục cho các trạm bơm, tủ chiếu sáng công cộng hoặc các thiết bị điều khiển ngoài trời, từ đó giảm rủi ro dừng máy và chi phí sửa chữa phát sinh.
Sản xuất tại xưởng: CNC, mối hàn chất lượng và tùy chỉnh
Sản xuất tại xưởng với quy trình CNC và hàn chuyên dụng cho phép chúng tôi kiểm soát kích thước, chất lượng mối nối và hoàn thiện bề mặt theo bản vẽ kỹ thuật. Khả năng tùy chỉnh nhanh giúp bạn nhận được tủ đúng yêu cầu (lỗ cắt, lắp giá, lỗ đấu dây) mà không phải chờ đợi lâu, đồng thời rút ngắn thời gian nghiệm thu tại công trường.
Lợi ích trực tiếp là giảm chi phí CAPEX do phù hợp chính xác yêu cầu hệ thống, giao hàng nhanh và chế độ bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ Cơ Khí Đại Việt khi cần hiệu chỉnh thiết kế trên công trình.



Tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh trực tiếp các tiêu chí chọn tủ để giúp bạn quyết định: tại sao đây là lựa chọn đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 400x500x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem qua Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 400x500x200mm, câu hỏi tiếp theo là: khoản đầu tư này có mang lại giá trị thực tế so với các lựa chọn rẻ hơn hay không. Đối với kỹ sư và bộ phận mua sắm, tiêu chí quyết định nằm ở TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu) — không chỉ là giá mua ban đầu mà còn là chi phí bảo trì, thời gian ngưng máy và chi phí thay thế thiết bị.
Để tham khảo sản phẩm và so sánh nhanh, bạn có thể xem toàn bộ Danh mục vỏ tủ điện và đọc phân tích chuyên sâu tại Vỏ tủ điện inox — so sánh chất lượng.
Bảng dưới đây tóm tắt những tiêu chí then chốt khi so sánh giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường:
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 400x500x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 — khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ngoài trời, độ bền dài hạn. | Inox 201 hoặc vật liệu không rõ nguồn gốc — chống ăn mòn kém hơn, rủi ro rỉ sét ở môi trường ẩm/biển. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.2mm (tiêu chuẩn sản xuất; phạm vi 1.0–1.2mm) — giữ hình dạng, giảm rung và biến dạng cơ học. | Thường 0.8–1.0mm — dễ cong, giảm khả năng bảo vệ cơ học theo thời gian. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/điện tử, mối hàn đều, kín, giảm nguy cơ xâm nhập ẩm; kiểm tra chất lượng quy trình trước nghiệm thu. | Hàn tay thô, mối hàn kém kín, có thể tạo điểm lan truyền gỉ và điểm mất kín nước. |
| Chính Sách Bảo Hành & Hỗ Trợ | Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và dịch vụ sau bán hàng rõ ràng từ Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành hạn chế hoặc không rõ, hỗ trợ kỹ thuật yếu, thời gian phản hồi chậm. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp: tuổi thọ dài (15–20 năm), chi phí bảo trì và thay thế thấp. | Giá mua ban đầu thấp nhưng OPEX cao do bảo trì, thay thế sớm và rủi ro dừng máy. |
Tổng quan TCO: mặc dù chi phí đầu tư (CAPEX) cho tủ inox 304 của chúng tôi cao hơn, bạn sẽ thấy chi phí vòng đời (LCC/TCO) thấp hơn — ít sửa chữa, ít thay tủ và giảm rủi ro ngừng vận hành. Về mặt ROI, khoản đầu tư ban đầu được hoàn vốn nhanh hơn khi tính tới chi phí bảo trì và thời gian hoạt động liên tục.
Nếu bạn cần báo giá chi tiết theo cấu hình hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật để thẩm định TCO cho dự án, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ. Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của chúng tôi để đảm bảo đơn hàng của bạn được nghiệm thu đúng kỹ thuật và giao đúng tiến độ.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh lợi ích kỹ thuật và chi phí sở hữu giữa các lựa chọn tủ điện, điều tiếp theo bạn cần là bằng chứng năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ để loại bỏ rủi ro. Chúng tôi trình bày năng lực thực tế tại xưởng và chính sách hậu mãi nhằm đảm bảo khoản đầu tư của bạn mang lại hiệu suất vận hành ổn định và chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn. Bạn cũng có thể xem thêm trong Danh mục vỏ tủ điện hoặc tham khảo mẫu Vỏ tủ điện ngoài trời để so sánh trực quan.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của Cơ Khí Đại Việt tại Đồng Nai hoạt động theo tiêu chuẩn xưởng sản xuất inox Đồng Nai chuyên nghiệp: hệ thống CNC gia công chi tiết, máy chấn công suất cao, máy cắt laser chính xác và công nghệ hàn TIG đảm bảo mối nối bền, thẩm mỹ.
Mỗi sản phẩm qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt với bản vẽ kỹ thuật, thử nghiệm kích thước và nghiệm thu trước khi xuất xưởng; hệ thống quản lý chất lượng áp dụng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 để bạn yên tâm về độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời. Kết quả: sản phẩm đạt hiệu suất vận hành ổn định, giảm OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp thời gian bảo hành tiêu chuẩn 24 tháng cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và bảo hành lắp đặt tận nơi để giảm rủi ro dừng vận hành. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ lắp đặt theo bản vẽ, hiệu chuẩn thiết bị và thực hiện bảo trì định kỳ theo hợp đồng bảo trì — giúp bạn tối ưu chi phí vận hành theo chu kỳ. Khi cần, chúng tôi có chính sách đổi trả, sửa chữa nhanh và cung cấp phụ kiện thay thế để đảm bảo tủ hoạt động liên tục tại công trường.

Nếu bạn còn băn khoăn về tiêu chuẩn kỹ thuật, thời gian giao hàng hay chi phí lắp đặt, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ trả lời các vấn đề này chi tiết để bạn có cơ sở quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 400x500x200mm
Sau khi đã xem qua năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn, thực tế giúp Bạn quyết định nhanh — từ tiêu chuẩn bảo vệ đến thời gian sản xuất và tùy chỉnh kỹ thuật.
IP43 là gì và vỏ tủ điện IP43 bảo vệ được những gì?
Vỏ tủ điện inox 400x500x200mm có những thông số kỹ thuật chính nào?
Nên chọn độ dày 1.0mm hay 1.2mm cho ứng dụng ngoài trời?
Có thể đặt hàng kích thước và cắt đục lỗ tùy chỉnh không?
Thời gian sản xuất và chính sách bảo hành là gì?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

