Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị điện ngoài trời, giảm thời gian chết và chi phí bảo trì nhờ vỏ tủ Inox 304 bền bỉ — thiết kế chuẩn IP54 phù hợp môi trường ngoài trời với gioăng và mái che, độ dày 1.2 mm giúp kéo dài tuổi thọ 15–20 năm và giảm tổng chi phí sở hữu. Gia công tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (CNC, chấn dập, hàn TIG), kiểm soát chất lượng theo ISO, kèm bản vẽ 2D/3D miễn phí và khả năng tùy chỉnh lỗ/cửa/độ dày để nghiệm thu nhanh, lắp đặt chính xác. Cam kết bảo hành 5–7 năm, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và giao hàng nhanh — liên hệ ngay để nhận báo giá & bản vẽ miễn phí.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 300x400x250mm |
| Kích thước | 300 x 400 x 250 mm |
| Độ dày | 1,2 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tiêu chuẩn chống bụi, nước | IP54 |
| Tính năng đặc biệt | – Mái che chống nước – Độ bền cao, không phản ứng hóa học trong môi trường ngoài trời – Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 300x400x250mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm là một giải pháp bảo vệ thiết bị điện ngoài trời được chế tạo từ Inox 304, kích thước H300 x W400 x D250 mm và đạt cấp bảo vệ IP54. Sản phẩm phù hợp cho nhà thầu M&E, quản lý cơ sở, nhà máy và các công trình ven biển cần tủ điện có khả năng chống ăn mòn, chịu nước bắn và vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Nếu bạn cần tham khảo các phương án lắp đặt ngoài trời, xem thêm thông tin về Vỏ tủ điện ngoài trời để so sánh lựa chọn.
Với thiết kế chắc chắn và vật liệu Inox 304, tủ này bảo vệ linh kiện bên trong, giảm nhu cầu sửa chữa thường xuyên và nâng cao hiệu suất vận hành của hệ thống — tức là giảm chi phí OPEX và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn.
Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, áp dụng quy trình QC và tiêu chuẩn ISO, cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D/3D miễn phí và hỗ trợ nghiệm thu tại công trình; những điều này giúp bạn kiểm soát CAPEX và rút ngắn thời gian triển khai. Để tìm hiểu thêm về các dòng vật liệu và lựa chọn hoàn thiện, bạn có thể xem mục Vỏ tủ điện inox.
Phần tiếp theo sẽ trình bày những Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm để bạn dễ dàng đánh giá tính phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách dự án.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm
Từ phần “Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là bản tóm tắt nhanh các điểm then chốt để Bạn đánh giá hiệu quả kỹ thuật và chi phí trước khi đi vào chi tiết thông số.
- Chất liệu & độ bền vật liệu: Sử dụng Inox 304 (SUS304) — độ dày phổ biến 1.0–1.2mm — cho độ bền ăn mòn cao, phù hợp khí hậu nhiệt đới, giảm nhu cầu bảo trì và kéo dài vòng đời sản phẩm.
- Kích thước tiêu chuẩn: H300 x W400 x D250 mm — không gian phù hợp để bố trí PLC, relay, bộ nguồn và linh kiện điều khiển; dễ chuẩn hóa cho sản xuất hàng loạt và lắp đặt nhanh tại công trường.
- Cấp bảo vệ IP54: Bảo vệ chống bụi (mức 5) và chống nước phun/ bắn từ mọi hướng (mức 4) — đảm bảo hiệu suất vận hành cho thiết bị đặt ngoài trời, giảm rủi ro hỏng hóc do thời tiết.
- Thiết kế thực dụng: Tùy chọn một hoặc hai lớp cửa kết hợp mái che và gioăng kín, giúp quản lý nhiệt, ngăn nước mưa trực tiếp và thuận tiện cho nghiệm thu cũng như bảo dưỡng tại chỗ.
- Hiệu suất chi phí (CAPEX & OPEX): Mặc dù giá đầu tư ban đầu cao hơn so với vỏ thép sơn, Inox 304 giảm đáng kể chi phí vòng đời (LCC/TCO) nhờ ít bảo trì, ước tính tiết kiệm tới 30–40% trong 10 năm sử dụng.
- Tuổi thọ & độ tin cậy: Tuổi thọ thực tế thường đạt 15–20 năm trong điều kiện ngoài trời; giúp tăng uptime cho hệ thống và giảm chi phí thay thế/ bảo trì định kỳ.
- Ứng dụng phù hợp: Lắp đặt ngoài trời cho trạm biến áp nhỏ, hệ thống điều khiển công nghiệp, trạm viễn thông, năng lượng tái tạo và các điểm cần bảo vệ liên tục.
- Hỗ trợ kỹ thuật & sản xuất tại xưởng: Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp, kiểm soát chất lượng và cung cấp bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu — điều này rút ngắn thời gian nghiệm thu và đảm bảo đáp ứng yêu cầu dự án của bạn.
Nếu Bạn cần kiểm tra nhanh các thông số kích thước, độ dày vật liệu hoặc tùy chọn thiết kế trước khi chốt đơn, phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm” tiếp theo sẽ trình bày đầy đủ các thông số kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 300x400x250mm
Tiếp nối những điểm nổi bật đã trình bày ở “Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm“, phần này cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn (kỹ sư, quản lý dự án, mua hàng) đối chiếu ngay với yêu cầu thiết kế, nghiệm thu và báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 300x400x250mm |
| Kích thước | 300 x 400 x 250 mm (H x W x D) |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Mái che | Có |
| Gioăng | Cao su chống nước |
| Lỗ bắt dây ở đáy | Có |
| Trọng lượng (ước tính) | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 (chống bụi xâm nhập có giới hạn, chịu nước bắn từ mọi hướng) |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Bạn có thể Tải bản vẽ kỹ thuật (DWG / PDF / STEP) để kiểm tra bản vẽ lắp, chi tiết khoan đột, và khung gá. Bản vẽ sẽ hỗ trợ Bạn xác định vị trí tủ, vị trí luồn dây, và phương án cố định khi nghiệm thu.
Ghi chú nhanh cho kỹ sư: sản phẩm sử dụng Inox 304 dày 1.2 mm để đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn ngoài trời; cấp bảo vệ IP54 phù hợp cho hầu hết ứng dụng ngoài trời không trực tiếp ngập nước. Nếu Bạn cần thay đổi kích thước hoặc yêu cầu cấp bảo vệ cao hơn (ví dụ IP66 cho môi trường phun rửa áp lực), chúng tôi cung cấp gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết các ưu điểm kỹ thuật và lợi ích vận hành của sản phẩm trong thực tế, giúp Bạn đánh giá hiệu suất và tổng chi phí sở hữu trước khi quyết định đầu tư vào dự án.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm
Sau khi đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn sẽ thấy rõ ba lợi thế quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời của sản phẩm. Những điểm này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng lắp đặt mà còn trực tiếp giảm chi phí bảo trì và rủi ro vận hành.
Để tham khảo thêm thông tin kỹ thuật và ứng dụng, bạn có thể xem Vỏ tủ điện inox (tham khảo chi tiết) và Vỏ tủ điện ngoài trời (ứng dụng và tiêu chuẩn) — hai nguồn giúp bạn so sánh yêu cầu thi công thực tế trước khi quyết định đầu tư.
Chất liệu Inox 304 & độ dày 1.2mm: bền, chống ăn mòn
Vật liệu sử dụng là Inox 304 với độ dày tiêu chuẩn 1.2mm, mang lại độ cứng vỏ và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Nhờ tính chống oxy hóa của inox 304, bạn giảm mạnh nhu cầu sơn phụ, xử lý rỉ và chi phí bảo trì định kỳ, từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Kết quả là hệ thống điều khiển của bạn hoạt động ổn định hơn trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm ướt, đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài.
Tiêu chuẩn IP54, gioăng cao su và mái che: bảo vệ khỏi bụi & nước mưa
Thiết kế đạt chuẩn IP54 đi kèm gioăng cao su chất lượng và mái che tạo lớp bảo vệ cơ bản chống bụi xâm nhập và nước phun từ mọi hướng. Ưu điểm thực tế là giảm nguy cơ hư hỏng linh kiện điện tử do ẩm và bám bụi, đồng thời kéo dài thời gian giữa các lần bảo trì. Với tủ đạt IP54, bạn giảm rủi ro downtime và chi phí OPEX cho vận hành ngoài trời, đặc biệt ở các công trình hạ tầng và năng lượng tái tạo.
Gia công tại xưởng: chấn CNC, hàn TIG và kiểm tra QC theo ISO
Gia công tập trung tại xưởng với quy trình CNC chấn dập chính xác và mối hàn bằng hàn TIG đảm bảo kích thước, góc ghép và mối nối đạt yêu cầu kỹ thuật. Việc áp dụng quy trình kiểm tra QC theo tiêu chuẩn ISO giúp phát hiện sớm sai lệch, giảm tỉ lệ lỗi khi nghiệm thu tại công trường. Kết quả là bạn nhận được sản phẩm đúng bản vẽ, dễ lắp đặt, ít phải điều chỉnh tại hiện trường — phù hợp cho các dự án cần nghiệm thu nhanh và bảo đảm chất lượng lâu dài.



Ba điểm nêu trên là lý do chính khiến Vỏ tủ điện inox của chúng tôi phù hợp cho dự án ngoài trời cần độ bền và khả năng nghiệm thu cao. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đối chiếu sản phẩm này với các lựa chọn khác để giúp Bạn quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã nắm rõ các ưu điểm về chất liệu Inox 304, chuẩn IP54 và quy trình gia công xưởng, bây giờ chúng tôi so sánh trực tiếp yếu tố chi phí vòng đời và hiệu suất vận hành giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các lựa chọn giá rẻ trên thị trường. Bạn có thể xem Vỏ tủ điện inox – thông tin chi tiết để kiểm tra thông số vật liệu, hoặc truy cập Danh mục vỏ tủ điện để so sánh nhanh các kích thước và kiểu dáng.
Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng ảnh hưởng trực tiếp tới TCO (Total Cost of Ownership): vật liệu và độ dày, công nghệ xử lý mối hàn, chính sách bảo hành và chi phí duy trì thực tế.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 300x400x250mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 (SUS304) nguyên liệu chuẩn, lựa chọn từ nhà cung ứng uy tín — kháng ăn mòn cao, phù hợp môi trường ngoài trời | Inox 201 hoặc thép mạ/sơn — khả năng chống ăn mòn thấp hơn, dễ xuất hiện rỉ trong môi trường ẩm mặn |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.2 mm (tiêu chuẩn sản xuất cho môi trường ngoài trời, tăng độ cứng và tuổi thọ) | 0.8–1.0 mm — mỏng hơn, dễ biến dạng và hao mòn theo thời gian |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/điện tử chuẩn công nghiệp, xử lý mối hàn, chấn CNC và nghiệm thu kỹ thuật để đảm bảo kín khít và tính thẩm mỹ | Hàn tay thông thường, keo hoặc ghép nhanh — mối hàn kém bền và có khe hở tiềm ẩn |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 5 năm cho thân tủ, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng và tùy chọn mở rộng | Bảo hành ngắn (1 năm hoặc giới hạn), hỗ trợ sau bán hàng hạn chế |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp — tuổi thọ dài, ít phải sơn dặm, ít thay thế | Giá mua thấp nhưng chi phí bảo trì và thay thế tăng theo thời gian |
Tóm tắt lợi thế TCO: chọn tủ Inox 304 của chúng tôi giúp bạn giảm tần suất thay thế và giảm chi phí bảo trì. Dựa trên dữ liệu thị trường và kinh nghiệm sản xuất, chi phí bảo trì trong 5 năm có thể thấp hơn khoảng 30% so với tủ thép sơn, và tổng chi phí sở hữu trong 10 năm thường thấp hơn khoảng 30–40% do ít phải sửa chữa, không cần sơn lại và giảm downtime vận hành.
Nếu bạn quan tâm đến so sánh chi tiết theo mã hàng, kích thước hoặc yêu cầu nghiệm thu, chúng tôi sẵn sàng cung cấp báo giá và bản vẽ kỹ thuật. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt để bạn có cơ sở đánh giá toàn diện trước khi đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn về vật liệu, cấp bảo vệ và tổng chi phí sở hữu, rõ ràng yếu tố năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi quyết định hiệu quả đầu tư dài hạn. Bạn đã thấy lợi ích về TCO; tiếp theo chúng tôi trình bày chi tiết năng lực xưởng và chính sách hỗ trợ để bạn yên tâm nghiệm thu và đưa vào vận hành.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền gia công kim loại hiện đại: máy CNC cắt và đột chính xác, máy chấn thủy lực cho đường gấp sắc nét, cùng hệ thống hàn TIG chuyên dụng đảm bảo mối hàn sạch và bền cho Inox 304. Quản lý vật tư theo tiêu chuẩn, sử dụng inox SUS304 từ nguồn uy tín; mọi lô vật liệu đều có chứng từ CO/CQ.
Quy trình kiểm tra tại xưởng bao gồm kiểm tra kích thước theo bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra cấp bảo vệ IP (buồng phun nước thử nghiệm) và hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 để đảm bảo mỗi vỏ tủ đáp ứng thông số như cam kết. Bạn có thể Xem danh mục vỏ tủ điện của Cơ Khí Đại Việt để tham khảo các phương án thiết kế và tùy chọn gia công.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành tiêu chuẩn, kèm gói hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và phụ tùng thay thế sẵn kho để giảm thời gian dừng máy. Thời gian bảo hành cơ bản là 5 năm cho cấu kiện inox; với đơn hàng theo chương trình khuyến mãi, chúng tôi có nâng bảo hành lên 7 năm. Dịch vụ giao hàng nhanh Đồng Nai và các tỉnh lân cận giúp giảm CAPEX và OPEX liên quan đến logistics; đội kỹ thuật hỗ trợ nghiệm thu tại hiện trường, chuẩn hóa biên bản nghiệm thu và thông số vận hành.
Nếu cần thông tin chi tiết về cấu hình ngoài trời và yêu cầu IP54, bạn có thể tham khảo Thông tin vỏ tủ điện ngoài trời. Gọi hotline hoặc gửi yêu cầu báo giá/bản vẽ 2D/3D miễn phí để chúng tôi lên phương án cho bạn.
Để chuẩn bị nghiệm thu và giảm rủi ro vận hành, bạn sẽ thấy mục tiếp theo — Câu Hỏi Thường Gặp — hữu ích khi cần tiêu chí nghiệm thu, hướng dẫn lắp đặt và câu trả lời cho các thắc mắc kỹ thuật phổ biến.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 300x400x250mm
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi bạn thường hỏi trước khi quyết định đặt hàng. Chúng tôi trả lời ngắn gọn, thực tế để bạn nắm rõ tiêu chuẩn bảo vệ, lựa chọn vật liệu và quy trình kỹ thuật cần ghi trong RFQ.
Sự khác biệt giữa IP54 và IP65 là gì?
Inox 304 có chịu được môi trường biển ven biển không?
Có thể thay đổi độ dày hoặc khoét lỗ, khoan theo yêu cầu thi công không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành là như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

