Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x250mm
Liên hệ
Bảo vệ tin cậy cho thiết bị ngoài trời — vỏ tủ điện Inox 304 kích thước 500×600×250 mm đạt chuẩn IP54, giúp giảm rủi ro vận hành và thu nhỏ tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt bằng Inox 304 dày 1.0–1.2 mm, gia công CNC, hàn TIG/CO₂, cho tuổi thọ 15–20 năm và dễ tùy chỉnh (cung cấp DWG/STEP). Kèm bảo hành 12–36 tháng, lead time 7–14 ngày và tư vấn kỹ thuật/ lắp đặt tận nơi — liên hệ ngay để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Kích thước | 500 x 600 x 250 mm |
| Độ dày | 1,2 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tiêu chuẩn chống nước, bụi | IP54, mái che chống nước và bụi |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời hoặc trong nhà |
| Đặc điểm nổi bật | – Độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường bên ngoài – Có lam thoát khí được chấn dập bằng máy CNC – Lớp meca được bọc cao su chống nước – Thiết kế lỗ bắt dây điện ở đáy tủ – Trang bị tay cầm tiện lợi để mở cửa – Thẩm mỹ cao, màu trắng sáng bóng và dễ vệ sinh |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng
Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip54 500x600x250mm do Cơ Khí Đại Việt sản xuất tại xưởng là giải pháp bảo vệ thiết bị điện dành cho công trình và nhà máy. Sản phẩm được chế tạo từ Inox 304 chất lượng cao, kích thước chuẩn H500 x W600 x D250mm và đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54, phù hợp lắp đặt ngoài trời nơi có mưa, bụi và điều kiện ăn mòn nhẹ.
Thông số vật liệu phổ biến: độ dày tôn 1.0–1.2mm, cấu trúc cửa đơn hoặc hai lớp, gioăng cao su chịu thời tiết và tùy chọn mica quan sát trên cánh để kiểm tra trạng thái thiết bị mà không cần mở tủ.
Với thiết kế công nghiệp có mái che và gioăng kín, tủ giữ thiết bị bên trong an toàn, giảm rủi ro sự cố và kéo dài tuổi thọ linh kiện. Nếu bạn quan tâm tới hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC), lựa chọn vỏ inox giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì (OPEX) so với vỏ thép sơn tĩnh điện—một đầu tư CAPEX có lợi cho tổng chi phí sở hữu (TCO) dự án của bạn.
Chúng tôi sản xuất trực tiếp theo bản vẽ kỹ thuật và chấp nhận tùy chỉnh: độ dày tôn, lỗ lắp ren, ốp nút điều khiển, khung phụ, quạt thoát nhiệt hoặc bộ lọc bụi. Quy trình nghiệm thu rõ ràng, bảo hành và hỗ trợ lắp đặt tại công trường giúp bạn rút ngắn thời gian đưa thiết bị vào vận hành. Để xem thêm chủng loại và phương án lắp đặt, Bạn có thể tham khảo Vỏ tủ điện inox – xem chi tiết chủng loại và đối chiếu với các dòng chuyên dụng khác tại Vỏ tủ điện ngoài trời – dòng sản phẩm liên quan.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm
Sau phần giới thiệu sản phẩm tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Bạn sẽ cần một bản tóm tắt nhanh để quyết định đầu tư. Đây là phiên bản tiêu chuẩn, dùng Inox 304, đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54 và có kích thước H500 x W600 x D250 mm — thiết kế phù hợp cho bộ cắt, relay, PLC và các linh kiện điều khiển phổ biến trên công trường và nhà máy.
- Bảo vệ môi trường ngoài trời: Vỏ đạt IP54, ngăn bụi và chống nước bắn từ mọi hướng; gioăng kín và mái che/cửa hai lớp giảm rò nước mưa, đảm bảo hiệu suất vận hành cho thiết bị bên trong.
- Độ bền & chống ăn mòn: Chế tạo bằng inox 304 với độ dày phổ biến 1.0–1.2 mm, cung cấp tuổi thọ thực tế 15–20 năm ở điều kiện ngoài trời, giảm chi phí thay thế và bảo trì.
- Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO): Chi phí CAPEX có thể cao hơn vỏ thép sơn tĩnh điện, nhưng LCC và OPEX giảm đáng kể nhờ ít bảo dưỡng, ít sự cố và thời gian chết thiết bị thấp hơn.
- An toàn vận hành & nghiệm thu dễ dàng: Cấu trúc kín, cách ly các bộ phận nguy hiểm, giảm rủi ro điện giật cho nhân sự kỹ thuật; thiết kế đáp ứng yêu cầu nghiệm thu và lắp đặt theo bản vẽ kỹ thuật.
- Tính linh hoạt cho dự án: Kích thước 500x600x250mm là tiêu chuẩn ngành, dễ bố trí trong tủ tầng, tủ phân phối hoặc trạm điều khiển; hỗ trợ tùy chỉnh thêm quạt thoát nhiệt, lọc bụi hoặc cửa mica quan sát theo yêu cầu.
- Giá trị thẩm mỹ & chuyên nghiệp: Bề mặt inox sáng, hoàn thiện công nghiệp, tạo ấn tượng cho công trình và thuận tiện cho việc vệ sinh, bảo trì định kỳ.
Nếu Bạn cần đánh giá nhanh cho dự toán hoặc so sánh phương án kỹ thuật, những điểm trên là cơ sở ra quyết định. Mục tiếp theo “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” sẽ liệt kê kích thước, độ dày, phụ kiện và thông số nghiệm thu để Bạn đối chiếu trong bản vẽ và yêu cầu đặt hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Sau khi đã nắm các điểm nổi bật ở phần trước, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày rõ ràng để Bạn, bộ phận kỹ thuật và mua sắm nhanh chóng đối chiếu, so sánh và đưa vào hồ sơ nghiệm thu. Bảng này dựa trên thông số tiêu chuẩn (Inox 304, kích thước 500x600x250mm, IP54) và đã được tối ưu để phục vụ quy trình kiểm tra kỹ thuật và báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm |
| Kích thước | H 500 x W 600 x D 250 mm |
| Độ dày | 1.0 mm hoặc 1.2 mm (tuỳ chọn) |
| Chất liệu | Inox SUS 304 (thép không gỉ) |
| Số cửa | 1 cửa (tùy chọn 2 cửa theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn IP | IP54 (chống bụi và nước bắn từ mọi hướng) |
| Mái che | Có mái che phía trên để tăng khả năng chống mưa trực tiếp |
| Gioăng | Gioăng cao su chuyên dụng (EPDM) đảm bảo độ kín |
| Lỗ bắt dây đáy | Có lỗ bắt dây ở đáy, có nắp che kín |
| Bản tấm lắp trong | Tấm gắn thiết bị (mounting plate) bằng thép mạ hoặc inox, kích thước theo tủ |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) |
| Màu sắc | Bề mặt inox sáng (silver) hoặc sơn tĩnh điện theo yêu cầu |
| Mục đích sử dụng | Bảo vệ thiết bị điều khiển, PLC, bộ cắt, relay và linh kiện điện ngoài trời |
Bảng trên cung cấp nền tảng cho việc thẩm định kỹ thuật và so sánh giá. Nếu Bạn cần giá trị chi tiết hơn (ví dụ: kích thước bản lắp trong, vật liệu tấm mounting plate, hoặc tùy chọn độ dày), chúng tôi sẽ cập nhật theo thông tin từ đơn hàng. Hãy tiếp tục đọc phần sau để thấy cụ thể các ưu điểm vận hành của sản phẩm.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm
Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, giờ đây chúng tôi phân tích ba lợi ích kỹ thuật chuyển trực tiếp thành lợi ích kinh doanh đo đếm được. Nếu cần so sánh nhanh hoặc đối chiếu thông số trước khi quyết định, bạn có thể Xem thêm về vỏ tủ điện inox để tiện kiểm tra thông số vật liệu và kích thước. Dưới đây là phân tích theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích (FAB) nhằm hỗ trợ bạn trong đánh giá CAPEX và chi phí vòng đời (LCC/TCO).
Inox 304: Vật liệu chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ
Vỏ được chế tạo từ Inox 304 chất lượng cao, dày tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm, mang đến bề mặt chống oxy hoá và dễ vệ sinh. Khả năng chống rỉ và ăn mòn của inox giảm rõ rệt nguy cơ phá hoại do khí hậu ẩm hay môi trường ven biển. Kết quả là bạn giảm tần suất bảo trì, chi phí thay thế linh kiện và kéo dài thời gian hoạt động liên tục cho nhà máy; điều này chuyển thành giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong chu kỳ vận hành.
Tiêu chuẩn IP54 & Gioăng chống nước: Bảo vệ thiết bị ngoài trời
Sản phẩm đạt chuẩn IP54, kết hợp gioăng cao su chất lượng và mái che cho cánh tủ, tạo lớp bảo vệ chống bụi xâm nhập và nước bắn từ mọi hướng. Thiết kế này ngăn ngừa hỏng hóc do mưa, tia nước và bẩn xâm nhập vào buồng thiết bị. Với hiện trạng công trình ngoài trời hoặc lắp ven biển, bạn sẽ giảm rủi ro sự cố điện, hạn chế gián đoạn sản xuất và giảm chi phí OPEX liên quan đến sửa chữa khẩn cấp.
Sản xuất in‑house & tùy chỉnh kỹ thuật: CNC, hàn tiêu chuẩn công nghiệp
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng với máy CNC, mối hàn TIG/CO₂ đạt chuẩn và cung cấp bản vẽ DWG/STEP theo yêu cầu dự án. Kiểm soát sản xuất nội bộ cho phép tùy chỉnh chính xác vị trí lỗ, bản lắp và các thay đổi thiết kế nghiệm thu trước khi gia công hàng loạt. Kết quả là lead time ngắn hơn, ít phát sinh chỉnh sửa tại công trường và minh bạch CO/CQ để bạn lập hồ sơ nghiệm thu nhanh chóng.



Với năng lực gia công nội bộ, chúng tôi có thể đáp ứng các yêu cầu đặc thù của dự án và cung cấp các biến thể trong Dòng vỏ tủ điện ngoài trời mà bạn cần, giúp bạn tối ưu hoá CAPEX và tiến độ lắp đặt. Nếu bạn muốn đánh giá chính xác lợi ích kinh tế cho dự án, hãy gọi để trao đổi thông số nghiệm thu và số lượng đặt hàng.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối những điểm mạnh đã phân tích trong “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm”, đây là so sánh trực quan theo tiêu chí kỹ thuật và hậu mãi để bạn đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) khi quyết định đầu tư. Bạn có thể Tham khảo dòng vỏ tủ điện inox để đối chiếu mẫu thực tế và thông số trước khi so sánh.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/Thép sơn) | Inox SUS304 nguyên chất, khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ngoài trời và ven biển. | Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện; rẻ hơn ban đầu nhưng dễ rỉ sét, giảm tuổi thọ thực tế. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm, đảm bảo độ cứng và ổn định khi lắp đặt, đáp ứng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật. | Thường mỏng hơn (0.7–1.0 mm) để giảm giá thành; dễ móp, tăng rủi ro hư hỏng cơ học. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/điện bảo vệ với hoàn thiện mối hàn, xử lý chống ăn mòn tại mối nối và sử dụng gioăng EPDM chất lượng cho chuẩn IP54. | Hàn nhanh, chi phí thấp; mối hàn kém mịn, gioăng chất lượng thấp dẫn đến nguy cơ xâm nhập nước/bụi. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–36 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, nghiệm thu tại công trình và dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng), hỗ trợ hạn chế, thủ tục bảo hành phức tạp. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn một lần đầu nhưng LCC thấp: ít thay thế, chi phí bảo trì thấp, downtime tối thiểu, giá trị sử dụng kéo dài (15–20 năm). | CAPEX thấp ban đầu nhưng OPEX cao do thay thế, sửa chữa thường xuyên và rủi ro hư hỏng ngoài trời, dẫn đến TCO lớn hơn theo thời gian. |
Kết luận ngắn: chọn vỏ tủ điện inox 304 của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn giảm đáng kể chi phí vòng đời (LCC) nhờ ít thay thế, ít downtime và chi phí bảo trì thấp. Về mặt kinh tế cho dự án, đầu tư ban đầu cao hơn được bù đắp bằng giảm OPEX và rủi ro vận hành.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt để minh chứng năng lực cung cấp, nghiệm thu và hậu mãi phục vụ dự án của bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh các lựa chọn đầu tư, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở thông số mà còn ở năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi. Bạn cần nhìn thấy bằng chứng kỹ thuật và cam kết dịch vụ để đánh giá rủi ro, chi phí vòng đời (LCC) và thời gian đưa vào vận hành.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng Chúng tôi vận hành máy CNC chính xác và đội ngũ hàn chuyên nghiệp bằng phương pháp TIG và CO₂, kiểm soát chặt chất lượng vật liệu Inox 304 và các độ dày phổ biến (1.0–1.2mm). Mỗi đơn hàng được cung cấp bản vẽ kỹ thuật DWG/STEP kèm chứng từ CO/CQ khi nghiệm thu, giúp bạn rút ngắn vòng phê duyệt và đảm bảo dung sai theo yêu cầu; xem thêm Danh mục Vỏ tủ điện tại Cơ Khí Đại Việt.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi Chúng tôi đưa ra chế độ bảo hành rõ ràng (thông thường 12–36 tháng tùy cấu hình), hỗ trợ lắp đặt và bảo trì tại chỗ để giảm downtime cho dự án của bạn. Đội ngũ kỹ thuật trực tuyến và hotline sẵn sàng hỗ trợ khi cần, đồng thời bạn có thể tham khảo các mẫu điều khiển và phương án lắp đặt tại Vỏ tủ điện điều khiển – tham khảo.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP54 500x600x250mm
Sau khi Bạn đã xem năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các trả lời ngắn gọn cho những thắc mắc kỹ thuật và thương mại hay gặp. Những câu trả lời này giúp bạn loại bỏ rào cản khi yêu cầu báo giá và đưa ra quyết định đầu tư dựa trên thông số và chi phí vòng đời (LCC).
IP54 là gì và có bảo vệ được khỏi mưa không?
Sản phẩm có phù hợp cho công trình ven biển không?
Thời gian sản xuất và lead time là bao lâu?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP) và datasheet không?
Điều kiện bảo hành là gì?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

