Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm
Liên hệ
Giảm chi phí vòng đời và rủi ro vận hành cho hệ thống M&E với vỏ tủ điện Inox 304 400×500×180mm — bền chống ăn mòn, độ dày 1.0–1.2mm, IP54 (gioăng + cửa đôi), lỗ knockouts và thiết kế giúp giảm bảo trì và tối ưu CAPEX/OPEX. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (CNC, laser, uốn, mối hàn chất lượng), hỗ trợ tùy chỉnh khoan/bản mã để rút ngắn lắp đặt; kèm bảo hành 12 tháng, tư vấn kỹ thuật qua hotline và cung cấp báo giá + bản vẽ miễn phí. Liên hệ Cơ Khí Đại Việt ngay để nhận báo giá nhanh và bản vẽ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm |
| Kích thước | 400 x 500 x 180 mm |
| Độ dày | 1 mm (khung inox dày 1.2 mm) |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, chống gỉ sét, độ bền cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Công dụng | Vỏ tủ điện trong nhà, chống nước, chống bụi, bảo vệ an toàn thiết bị điện |
| Ưu điểm nổi bật | – Chống ăn mòn, không gỉ sét – Thiết kế phù hợp, dễ sử dụng – Bảo vệ tối ưu chống nước và bụi – Thẩm mỹ cao với màu trắng sáng bóng – Độ bền vượt trội, phù hợp cả trong nhà và ngoài trời |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm: Sản xuất tại xưởng, kiểm soát Inox 304
Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm là vỏ điều khiển chế tạo từ Inox 304, kích thước W400 x H500 x D180 mm, thiết kế một cửa phù hợp cho quản lý M&E, nhà thầu cơ điện, nhà máy sản xuất và các tòa nhà công cộng. Bạn có thể lắp đặt nổi hoặc âm tường; mục tiêu là bảo vệ công tắc, cầu dao, rơ le và thiết bị điều khiển khỏi bụi, hơi ẩm và va đập cơ học. Để xem thêm các lựa chọn vật liệu và mẫu, Xem thêm dòng vỏ tủ điện inox của chúng tôi.
Sản phẩm giảm đáng kể rủi ro sự cố và thời gian dừng máy, đồng thời tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho hệ thống điện của bạn. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, Bạn nhận được sản xuất tại xưởng với quy trình kiểm soát chất lượng Inox 304, chứng nhận ISO đi kèm bản vẽ kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu — cùng đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng trên hotline 0906638494 để tư vấn CAPEX/OPEX và phương án lắp đặt. Nếu cần mẫu lắp hoặc kích thước khác, xem thêm Các mẫu vỏ tủ điện trong nhà để đối chiếu thông số.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm
Sau khi bạn đã xem phần giới thiệu về sản phẩm — nơi chúng tôi nhấn mạnh sản xuất tại xưởng và kiểm soát Inox 304 — dưới đây là bản tóm tắt nhanh giúp bạn quyết định đầu tư. Đây là danh sách những lợi ích và tiêu chí nghiệm thu quan trọng mà Cơ Khí Đại Việt khuyến nghị để đánh giá tính phù hợp của vỏ tủ với dự án của bạn.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm: Sản xuất tại xưởng, kiểm soát Inox 304: Sản xuất tại xưởng và kiểm soát vật liệu Inox 304 đảm bảo độ bền vật liệu, truy xuất nguồn gốc và đồng nhất chất lượng—yếu tố then chốt để giảm chi phí vòng đời (LCC) cho hệ thống M&E của bạn.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm: Bản tóm tắt này cung cấp các lợi ích và thông số then chốt ở dạng dễ quét, giúp bạn rút ngắn thời gian đánh giá kỹ thuật và quyết toán mua sắm.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm: Thông số kích thước (W400 x H500 x D180), độ dày vật liệu và tiêu chuẩn bảo vệ (ví dụ IP54) cho phép bạn kiểm tra tương thích lắp đặt, bố trí tủ trên tường và chuẩn bị bản vẽ thi công chính xác.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm: Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, khóa an toàn và khả năng tùy chỉnh giúp tối ưu hiệu suất vận hành, giảm OPEX liên quan đến bảo trì và tăng tính an toàn cho hệ thống điện.
- So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So sánh Inox 304 với tôn sơn và Inox 316 giúp bạn cân đối CAPEX và TCO; Inox 304 thường là lựa chọn cân bằng giữa giá và tuổi thọ cho hầu hết ứng dụng trong nhà.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất tại xưởng, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi (bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng nhanh) giảm rủi ro dự án và đảm bảo tiến độ thi công.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm: Những câu trả lời mẫu về khả năng dùng ngoài trời, lựa chọn độ dày hợp lý, tùy chỉnh kích thước và cách bảo trì sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua đúng kỹ thuật mà không phải mất nhiều thời gian trao đổi.
Bạn có thể xem chi tiết từng thông số kỹ thuật và bảng đo kích thước trong phần tiếp theo: Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm, nơi chúng tôi liệt kê đầy đủ các thông số để phục vụ nghiệm thu và báo giá.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm
Sau khi xem qua Điểm Nổi Bật Chính, đây là bảng thông số chuẩn mà bộ phận kỹ thuật và mua hàng của bạn có thể dùng trực tiếp cho bản vẽ, nghiệm thu và đơn đặt hàng. Chúng tôi trình bày ở dạng hai cột để bạn dễ sao chép và kiểm tra từng thông số trước khi đặt sản xuất.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm |
| Kích thước (W x H x D) | 400 x 500 x 180 mm (theo tên sản phẩm). Dung sai chuẩn: ±2 mm; dung sai đặt hàng kích thước đặc biệt có thể thỏa thuận. |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) – tôn cán nguội, bề mặt BA hoặc HL theo yêu cầu. |
| Độ dày | Tiêu chuẩn: 1.0 – 1.2 mm (khuyến nghị 1.2 mm cho môi trường có va đập nhẹ đến trung bình). Có thể sản xuất 1.5 mm theo yêu cầu. |
| Số cửa / Loại cửa | 2 cửa đôi (cửa mở bản lề) hoặc bản lề thuận/như đặt hàng để bắt panel nội bộ. |
| Gioăng / Khóa / Bản lề | Gioăng: cao su EPDM chịu nhiệt; Khóa: khóa nhấn/khóa chìa hoặc khóa ngàm theo yêu cầu; Bản lề: inox 304, kiểu bản lề đinh tán hoặc bản lề âm tùy chọn. |
| Lỗ knockouts / Lỗ khoan đáy | Tiêu chuẩn: 2–4 lỗ knockouts ở đáy (vị trí hai bên và trung tâm), kích thước Ø25–Ø40 mm tùy nhu cầu; có thể khoan thêm/đục theo bản vẽ điện của bạn. Cung cấp phương án bịt/niêm phong khi cần. |
| Tiêu chuẩn bảo vệ (IP) | IP54 đề xuất cho lắp đặt trong nhà (bảo vệ chống bụi và tia nước bắn ở mức vừa phải). Để lắp ngoài trời hoặc nơi ẩm nhiều, đề xuất nâng cấp gioăng, hàn mép kín hoặc lựa chọn IP65 và/hoặc Inox 316. |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 3.0 – 5.0 kg tùy thuộc độ dày tôn và phụ kiện (gioăng, bản lề, khóa, plate lắp thiết bị). |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt — sản xuất tại xưởng, kiểm soát quy trình và vật liệu. |
| Ghi chú — dung sai & tùy chỉnh | Dung sai kích thước tiêu chuẩn ±2 mm. Hỗ trợ tùy chỉnh kích thước, vị trí lỗ, hoàn thiện bề mặt và phương án khóa theo yêu cầu dự án; báo giá riêng cho lô sản xuất lớn hoặc bản vẽ đặc thù. |
Bảng trên cung cấp thông số chính để bạn đối chiếu với bản vẽ M&E và danh sách vật tư. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ làm rõ từng ưu điểm kỹ thuật và lợi ích vận hành của các thông số này để bạn quyết định xây dựng hồ sơ kỹ thuật hoặc đặt hàng sản xuất.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm
Sau khi đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn cần biết những thông số đó mang lại lợi ích cụ thể nào cho dự án. Ở phần này, Cơ Khí Đại Việt phân tích ba điểm mạnh cốt lõi — vật liệu, thiết kế kín khít, và khả năng tùy chỉnh gia công — để bạn đánh giá tác động lên hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tiến độ nghiệm thu.
Inox 304 — Vật liệu chính: bền, chống ăn mòn
Với thân vỏ làm từ Inox 304 (SUS304), sản phẩm cung cấp lớp bảo vệ cơ học và hóa học vượt trội so với tôn sơn. Khả năng chống ăn mòn và không gỉ giữ nguyên tính toàn vẹn bề mặt trong môi trường ẩm, giúp giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì. Kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn, còn hệ thống của bạn vận hành ổn định hơn trong dài hạn; nếu cần, bạn có thể Tìm hiểu về vật liệu Inox cho vỏ tủ điện để xem so sánh vật liệu và khuyến nghị độ dày phù hợp cho môi trường cụ thể.
Gioăng + 2 cửa đôi & IP54 — An toàn, giảm thời gian bảo trì
Thiết kế gioăng chất lượng kết hợp cửa đôi tạo ra buồng kín đạt chuẩn IP54, hạn chế bụi và nước xâm nhập vào tủ. Khi cần thao tác bảo trì, hai cánh cửa cho phép tiếp cận linh hoạt từng ngăn, rút ngắn thời gian thao tác và giảm thời gian chết hệ thống. Kết quả trực tiếp là chi phí OPEX thấp hơn và tăng an toàn cho nhân sự khi thực hiện nghiệm thu hay thay thế linh kiện.
Tùy chỉnh khoan, bản mã (mounting plate) & gia công tại xưởng
Chúng tôi cung cấp khoan lỗ theo bản vẽ, bản mã gia công sẵn và lựa chọn độ dày tôn phù hợp để tương thích với thiết bị đóng cắt, rơ le, bộ điều khiển. Việc sản xuất theo bản vẽ giúp giảm sai số lắp đặt, rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trường và giảm chi phí tích hợp thiết bị.
Khi bạn chọn phương án tùy chỉnh, Cơ Khí Đại Việt đảm bảo lắp đặt nhanh, nghiệm thu thuận lợi và CAPEX dự án thấp hơn nhờ giảm sửa đổi tại hiện trường; xem thêm các Mẫu vỏ tủ điện điều khiển và tùy chỉnh để đối chiếu giải pháp.



Những ưu điểm trên chuyển trực tiếp thành chi phí vận hành thấp hơn, tiến độ nghiệm thu nhanh hơn và ít rủi ro vận hành. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh vỏ tủ inox này với các lựa chọn thay thế để giúp Bạn quyết định phương án đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Xuất phát từ các ưu điểm kỹ thuật vừa nêu trong mục trước—như độ bền vật liệu, gioăng và khả năng tùy chỉnh khoan/bản mã—Cơ Khí Đại Việt trình bày bảng so sánh trực quan để hỗ trợ Bạn và bộ phận mua hàng đánh giá TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu) trong 5 năm. Để mở rộng tham chiếu khi so mẫu và yêu cầu IP, Bạn có thể xem So sánh các mẫu vỏ tủ điện inox và Tham khảo vỏ tủ điện ngoài trời (đối chiếu yêu cầu IP) để đối chiếu tiêu chí kỹ thuật.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox 400x500x180mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 (SUS 304) — kháng ăn mòn và oxy hóa, phù hợp lắp trong nhà có độ ẩm cao; đạt cân bằng giữa chi phí và độ bền theo tiêu chuẩn sản phẩm công nghiệp. | Inox 201 hoặc tôn sơn tĩnh điện — ban đầu rẻ hơn nhưng độ bền và khả năng chống rỉ kém hơn, dễ phát sinh xử lý bề mặt sau một thời gian. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu tải cơ học), đảm bảo độ cứng vỏ và chống biến dạng khi lắp đặt thiết bị bên trong. | Thường 0.7–1.0 mm để giảm chi phí; dễ móp khi va đập và giảm khả năng bảo vệ nội thất tủ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/fusion chuẩn công nghiệp, mối hàn kín, ít biến dạng nhiệt, đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn ở mối nối. | Hàn nhanh/spot weld không xử lý cẩn thận; mối hàn có thể là điểm bắt đầu của gỉ hoặc mất kín nước, ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị bên trong. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng kèm hỗ trợ onsite theo hợp đồng; cung cấp tư vấn lắp đặt và xử lý sự cố nhanh cho các dự án. | Bảo hành hạn chế (3–6 tháng) hoặc chỉ đổi lỗi sản xuất; hỗ trợ hậu mãi chậm và chi phí phát sinh cho sửa chữa tại công trường. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) — 5 năm |
Kết luận: TCO dự kiến thấp hơn do giảm chi phí bảo trì và thay thế. |
Kết luận: TCO cao hơn khi tính cả chi phí bảo trì, thay thế và tổn thất vận hành. |
Tóm tắt: Nếu Bạn ưu tiên hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời, lựa chọn Vỏ tủ điện inox 400x500x180mm của Cơ Khí Đại Việt mang lại lợi thế rõ ràng về TCO — giảm nhu cầu bảo trì, ít thay thế và giảm rủi ro ngưng vận hành, giúp tối ưu CAPEX và OPEX cho dự án. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ bảo hành để Bạn yên tâm nghiệm thu và triển khai.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn và đánh giá tổng chi phí sở hữu ở phần trước, bước tiếp theo là xác nhận năng lực thực tế của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài và giảm rủi ro gián đoạn. Chúng tôi trình bày dưới đây hai yếu tố then chốt để bạn an tâm khi quyết định đầu tư vào vỏ tủ điện.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Xưởng của Cơ Khí Đại Việt được trang bị máy CNC gia công chính xác, máy cắt laser inox, máy uốn tôn và hệ thống hàn chuyên dụng, cho phép gia công tỉ mỉ theo bản vẽ kỹ thuật của bạn. Quy trình sản xuất áp dụng tiêu chuẩn QC: kiểm tra đầu vào vật liệu, thử nghiệm kích thước, kiểm tra mối hàn và kiểm tra chống nước/IP trước khi đóng gói; hồ sơ CO/CQ được cung cấp cho từng lô hàng.
Thời gian sản xuất tiêu chuẩn cho lô hàng có sẵn thường từ 3–7 ngày, linh hoạt với đơn hàng gia công theo yêu cầu, giúp bạn tối ưu CAPEX và rút ngắn thời gian nghiệm thu. Để xem chi tiết thiết bị và năng lực, bạn có thể tham khảo Năng lực gia công và thiết bị inox công nghiệp.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho các lỗi do sản xuất; trong trường hợp cần hỗ trợ kỹ thuật, đội ngũ của chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ onsite, hướng dẫn lắp đặt, tinh chỉnh bản vẽ và quy trình nghiệm thu để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Chính sách giao hàng rõ ràng, biện pháp đóng gói bảo vệ thiết bị và tùy chọn lắp đặt tại hiện trường giảm thiểu rủi ro trong quá trình triển khai.
Nếu bạn quan tâm đến các điều khoản chi tiết về bảo hành vỏ tủ điện inox và phạm vi dịch vụ sau bán, xem Danh mục vỏ tủ điện inox & chính sách bảo hành. Những cam kết này trực tiếp giảm chi phí vận hành (OPEX) và chi phí vòng đời (LCC) cho hệ thống của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x500x180mm
Sau khi đã làm rõ năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt trong phần trước, dưới đây là các câu hỏi thường gặp để hỗ trợ Bạn đưa ra quyết định kỹ thuật trước khi nghiệm thu hoặc đặt hàng. Các câu trả lời súc tích, tập trung vào thông số, yêu cầu lắp đặt và bước tiếp theo để nhận báo giá/bản vẽ.
Vỏ tủ điện inox 400x500x180mm dùng được ngoài trời không?
Thông số kỹ thuật chính của vỏ tủ điện inox 400x500x180mm gồm những gì?
- Kích thước: 400 x 500 x 180 mm (W x H x D).
- Chất liệu: Inox 304 (SUS 304), đảm bảo độ bền vật liệu và chống ăn mòn.
- Độ dày tôn: thường 1.0 – 1.2 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu).
- Số cửa: 2 cửa đôi hoặc theo cấu hình đặt hàng.
- Bản mã (mounting plate): tùy chọn, lắp/khóa bằng ốc tiêu chuẩn.
- Lỗ knockouts/thoát dây: cắt theo yêu cầu để phù hợp với hệ thống đấu nối.
- IP tham chiếu: tiêu chuẩn IP54 cho phiên bản trong nhà; nâng cấp theo yêu cầu.
Tôi muốn báo giá và nhận bản vẽ kỹ thuật thì làm sao?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

