xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và tăng hiệu suất bếp công nghiệp với xe đẩy 15 tầng thiết kế chuyên dụng — tối ưu lưu trữ khay 40×60, rút ngắn thời gian thao tác và giảm TCO. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt bằng Inox 304 chống gỉ, mối hàn TIG+Argon gia tăng độ bền, ray chữ U khoảng 8 cm tương thích khay, bánh xe chịu tải có khóa và cấu trúc chịu lực cho vận hành liên tục. Cam kết chất lượng: bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, lắp đặt tại chỗ — liên hệ để nhận bản vẽ chi tiết và báo giá tùy theo dự án.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Loại/Dòng sản phẩm | Xe đẩy khay inox 15 tầng dùng cho bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn |
| Kích thước tổng thể | 460 x 600 x 1380 mm |
| Số tầng chứa khay | 15 tầng |
| Kích thước khay tiêu chuẩn phù hợp | 600 x 400 mm (khay GN 1/1) |
| Khoảng cách giữa các tầng | 8 – 10 cm |
| Chất liệu | Inox 304 dày 0.8 – 1.0 mm, khung inox hộp 40×40 mm |
| Công nghệ gia công | Hàn TIG kết hợp khí Argon chống oxy hóa, gia công tỉ mỉ, mối hàn phẳng |
| Bánh xe | 4 bánh cao su chịu lực, trong đó 2 bánh có khóa |
| Tải trọng tối đa | Khoảng 50 kg mỗi tầng, tổng tải lên đến 750 kg |
| Chức năng chính | Vận chuyển, chứa và bảo quản khay inox trong bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ, chịu lực tốt, dễ vệ sinh, bánh xe êm, có khóa cố định, tăng năng suất làm việc |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng bảo hành chính hãng |
| Hướng dẫn sử dụng | Di chuyển nhẹ nhàng, tránh quá tải, vệ sinh bằng khăn mềm và dung dịch trung tính, kiểm tra bánh xe và khóa thường xuyên |
| Lắp ráp | Giao hàng hoàn chỉnh, chỉ cần mở khóa bánh xe để sử dụng |
Giới Thiệu xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm: Sản xuất tại xưởng — Inox 304, mối hàn TIG + Argon
xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm là thiết bị vận chuyển chuyên dụng, được thiết kế cho trưởng bếp, quản lý vận hành và bộ phận procurement của nhà hàng, khách sạn, trường học, bệnh viện và lò bánh. Kích thước 460x600x1380mm tối ưu để vừa khay tiêu chuẩn, cho phép bạn tổ chức lộ trình phục vụ nhanh, giảm số lần di chuyển và hạn chế ùn ứ trong bếp công nghiệp.
Thiết kế 15 tầng giúp tăng hiệu suất vận chuyển; inox 304 đảm bảo độ bền vật liệu và dễ vệ sinh, không giữ mùi. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng vật liệu, thực hiện mối hàn TIG + Argon chuẩn kỹ thuật để tăng độ chắc chắn và giảm nguy cơ ăn mòn điểm hàn.
Chúng tôi bảo hành 12 tháng và hỗ trợ nghiệm thu, bản vẽ kỹ thuật cho các đơn hàng dự án. Bạn có thể xem thêm Xe đẩy khay inox (danh mục sản phẩm) hoặc Xe đẩy inox (danh mục liên quan) để tham khảo các cấu hình và tùy chọn bánh xe, chốt khóa.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng — Inox 304 và mối hàn TIG + Argon, Bạn cần một bản tóm tắt nhanh để đưa ra quyết định mua sắm. Dưới đây là các điểm nổi bật thiết yếu, trình bày ngắn gọn, rõ ràng và hướng tới lợi ích kỹ thuật cùng hiệu quả kinh doanh.
- Vật liệu & độ bền (Inox 304): Sử dụng Inox 304 chất lượng, chống ăn mòn và dễ vệ sinh, giúp giảm chi phí bảo trì (OPEX) và kéo dài tuổi thọ thiết bị — cải thiện hiệu suất vốn (CAPEX) của bạn.
- Sức chứa tối ưu — 15 tầng: Thiết kế 15 tầng cho phép chứa 15 khay tiêu chuẩn 40x60cm; phù hợp để vận chuyển 150–180 suất/lượt, giảm số chuyến và chi phí nhân công.
- Kích thước công nghiệp chuẩn: 460x600x1380mm được tối ưu cho lối đi hẹp trong bếp công nghiệp, giúp thao tác an toàn và lưu chuyển hàng hoá mượt mà trong quy trình vận hành.
- Ray chữ U & khoảng cách tầng 8 cm: Ray gia cố giữ khay ổn định, hạn chế rung lắc và rủi ro trượt khay trong quá trình di chuyển, phù hợp với môi trường bếp bận rộn.
- Bánh xe chuyên dụng: Trang bị 4 bánh cao su (có bạc đạn), trong đó 2 bánh có khóa, cho khả năng di chuyển êm và cố định chắc khi nghiệm thu — giảm sự cố trong luồng vận chuyển.
- Vệ sinh và tuân thủ an toàn thực phẩm: Bề mặt nhẵn, không giữ mùi, dễ làm sạch — đáp ứng yêu cầu vệ sinh cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và nhà máy chế biến thực phẩm.
- Tùy chỉnh theo yêu cầu: Hỗ trợ thay đổi kích thước hoặc số tầng theo đặc thù khay và không gian bếp của bạn; kèm bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu theo tiêu chuẩn dự án.
- Bảo hành & hỗ trợ sau bán: Sản phẩm đi kèm chính sách bảo hành 12 tháng, cùng đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng tư vấn, cung cấp phụ tùng và dịch vụ bảo trì định kỳ.
- Lợi ích kinh doanh (ROI & TCO): Một đầu tư nhỏ cho xe đẩy khay hiệu quả giúp giảm LCC/TCO, rút ngắn chu trình phục vụ, tăng năng suất nhân sự và nâng tầm chuyên nghiệp của bếp — lợi ích nhìn thấy ngay trong chi phí hoạt động hàng tháng.
Nếu Bạn cần so sánh nhanh các tiêu chí trước khi quyết định, phần tiếp theo “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” sẽ liệt kê kích thước, độ dày vật liệu, cấu tạo ray, loại bánh xe và thông số nghiệm thu để Bạn so sánh kỹ thuật và chuẩn bị hồ sơ mua sắm.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm
Sau khi đã trình bày những điểm nổi bật chính, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn để bạn và đội ngũ kỹ thuật hoặc bộ phận mua sắm tham chiếu nhanh. Thông tin tập trung vào kích thước, vật liệu, khả năng tải và các tiêu chí nghiệm thu — những chỉ số quyết định tới hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Sản phẩm sử dụng Inox 304 cho khung và ray; kích thước tổng thể 460 x 600 x 1380 mm; 15 tầng tương thích khay chuẩn 400 x 600 mm (GN 1/1). Khoảng cách giữa các tầng có thể điều chỉnh 8–10 cm theo yêu cầu, độ dày vật liệu tiêu chuẩn 0.8–1.0 mm, cùng quy trình hàn TIG với khí Argon để đảm bảo mối nối chắc và chống ăn mòn trong môi trường bếp công nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm |
| Kích thước tổng thể | 460 x 600 x 1380 mm |
| Khay tương thích | Khay inox chuẩn 600 x 400 mm (GN 1/1) |
| Số tầng | 15 tầng |
| Khoảng cách tầng | 8–10 cm (tuỳ chọn theo yêu cầu) |
| Vật liệu chính | Inox 304 |
| Độ dày vật liệu | 0.8–1.0 mm (thông dụng; có thể tùy chỉnh) |
| Công nghệ gia công | Hàn TIG + khí Argon, chấn thủy lực, kiểm tra tải thử |
| Bánh xe | 4 bánh cao su chịu lực, 2 bánh có khóa |
| Tải trọng mỗi tầng | ~50 kg (tuỳ theo khoảng cách tầng và cấu trúc) |
| Tổng tải ước tính | ~750 kg (15 tầng x 50 kg) |
| Trọng lượng sản phẩm | Liên hệ để biết chính xác theo cấu hình |
| SKU / Mã hàng | Cập nhật theo đơn hàng — liên hệ để nhận mã |
| Thời gian giao hàng (Lead time) | Tùy số lượng & cấu hình — thường 7–21 ngày; liên hệ để xác nhận |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — ISO 9001:2015 (áp dụng cho quy trình) |
| Bảo hành | 12 tháng (theo điều kiện bảo hành công ty) |
Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết, kiểm định tải trọng theo cấu hình hoặc bảng báo giá CAPEX/OPEX cho dự án, vui lòng liên hệ để chúng tôi cung cấp tài liệu nghiệm thu và đề xuất cấu hình tối ưu. Tiếp theo chúng tôi sẽ phân tích cụ thể Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm liên quan tới hiệu suất, vệ sinh và chi phí vận hành.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm, bước tiếp theo là hiểu rõ những ưu điểm thực tế quyết định hiệu suất và chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị. Dưới đây, Cơ Khí Đại Việt phân tích ba điểm mạnh chính, đồng thời chỉ rõ cách thức kết hợp sản phẩm với Khay inox (phù hợp với xe đẩy) và Kệ inox (giải pháp lưu trữ liên quan) để tối ưu hóa quy trình vận hành.
1. Vật liệu Inox 304 — Bền bỉ, dễ vệ sinh
Với vật liệu Inox 304, xe đạt độ chống ăn mòn và chống oxi hoá cao, phù hợp yêu cầu an toàn thực phẩm (ATTP). Bề mặt trơn và khả năng chịu môi trường ẩm giúp việc vệ sinh nhanh chóng, không giữ mùi — điều thiết yếu trong bếp khách sạn, bệnh viện. Nhờ độ bền cao, bạn sẽ giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì, từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho doanh nghiệp. Kết quả là hiệu suất vận hành tăng, rủi ro nhiễm bẩn giảm rõ rệt.

2. Mối hàn TIG + Argon — Mối nối chắc, tuổi thọ cao
Mối hàn bằng công nghệ TIG với bảo vệ Argon tạo ra nối liền mạch, phẳng và ít tạp chất, giảm tối đa hiện tượng oxy hoá tại mối nối. Kết cấu kín này giữ ổn định trong môi trường ẩm nóng và nhiều hơi nước, nên độ bền của khung và ray chữ U được bảo toàn. Hệ quả trực tiếp là chi phí bảo trì và sửa chữa giảm, bạn tránh được hiện tượng rò rỉ, cong vênh hay mất ổn định khi chở tải nặng. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo vận hành an toàn, nhất là trong ca bếp bận rộn.

3. Công suất 15 tầng & bánh xe chịu lực — Tối ưu vận hành bếp công nghiệp
Cấu trúc 15 tầng cùng ray chữ U thiết kế chính xác cho phép bạn đặt khay chuẩn 460x600mm cố định, tăng số lượng mỗi lượt vận chuyển đáng kể. Bốn bánh cao su có bạc đạn giúp di chuyển êm; hai bánh kèm khóa đảm bảo cố định khi nghiệm thu hoặc xếp dỡ. Nhờ vậy, lượt chạy giảm, năng suất ca bếp tăng lên rõ rệt và rủi ro trượt rơi được hạn chế. Khi kết hợp với quy trình vận hành hợp lý, bạn sẽ thấy tiết kiệm vận hành và tăng hiệu suất phục vụ ngay trong ngày khai thác đầu tiên.

Phần sau sẽ giúp bạn so sánh trực tiếp các lựa chọn đầu tư và đưa ra khuyến nghị phù hợp với quy mô bếp — hãy tiếp tục sang phần “So Sánh xe đẩy khay inox 15 tầng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?” để biết phân tích chi phí và ROI.
So Sánh xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm, bước tiếp theo là đối chiếu những lợi thế đó với chi phí thực tế khi vận hành. Khi so sánh xe đẩy khay inox, bạn cần tập trung vào bốn yếu tố quyết định: vật liệu, độ dày, công nghệ mối hàn và chính sách bảo hành — vì những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp tới CAPEX, OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án.
Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa phương án đầu tư vào sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các lựa chọn giá rẻ trên thị trường:
| Tiêu Chí | xe đẩy khay inox 15 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 chính hãng | Inox 201 / mạ kém chất lượng |
| Độ dày vật liệu | 0.8–1.0 mm (tuỳ cấu hình) | Mỏng hơn, dễ móp |
| Công nghệ mối hàn | TIG + Argon (mối hàn kín, bền) | Hàn tay/không bảo vệ khí, dễ oxy hoá |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật | Bảo hành ngắn/hạn chế hỗ trợ |
| Tổng chi phí sở hữu (TCO) | Chi phí cao hơn ban đầu, nhưng thấp hơn theo thời gian do ít bảo trì, ít thay thế | Giá rẻ ban đầu nhưng chi phí bảo trì & thay thế cao |
Tóm tắt TCO: Đầu tư vào Inox 304 và mối hàn TIG + Argon giảm rủi ro ăn mòn, hạn chế biến dạng khung và giảm số lần thay thế — điều này chuyển hóa thành giảm OPEX và tổng chi phí vòng đời. Nếu hoạt động của bạn yêu cầu vận chuyển liên tục hoặc xử lý thực phẩm trong môi trường ẩm ướt, chênh lệch CAPEX ban đầu sẽ được hoàn vốn nhanh qua thời gian vận hành.
So sánh inox 304 vs 201: Inox 304 có hàm lượng nickel cao hơn, chống rỉ tốt hơn và tuổi thọ dài hơn; inox 201 có chi phí thấp nhưng dễ oxy hoá trong môi trường ẩm. Việc sử dụng mối hàn TIG + Argon đảm bảo mối nối kín, kéo dài tuổi thọ kết cấu. Về mặt chính sách bảo hành, nhiều đơn vị đưa ra bảo hành 12 tháng cho dòng chất lượng; chính sách này giúp bạn an toàn về rủi ro kỹ thuật ban đầu và có điểm tựa khi nghiệm thu.
Để lên phương án lắp đặt và lựa chọn vật liệu phù hợp cho layout bếp của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu chuyên sâu tại Kệ inox công nghiệp (so sánh vật liệu & độ bền).
Kết luận thực tế: nếu mục tiêu của bạn là giảm tổng chi phí sở hữu, tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm thời gian ngưng trệ, lựa chọn xe đẩy khay Inox 304 do Cơ Khí Đại Việt cung cấp là giải pháp tối ưu về mặt TCO. Đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng bạn trao đổi chi phí đó lấy độ bền, ít bảo trì, và hỗ trợ kỹ thuật toàn diện — những yếu tố quyết định khi triển khai trên quy mô nhà hàng, khách sạn hoặc bếp công nghiệp.
Phần tiếp theo sẽ giúp bạn an tâm đầu tư hơn: chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn có cơ sở so sánh cụ thể trước khi ra quyết định.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh về vật liệu, mối hàn và chi phí sở hữu, Bạn cần biết nhà sản xuất có đủ năng lực để đảm bảo cam kết vận hành dài hạn hay không. Ở đây, Cơ Khí Đại Việt trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi cụ thể để giúp Bạn đánh giá rủi ro kỹ thuật và lập ngân sách đầu tư một cách chắc chắn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng chế tạo chuyên biệt, trang bị hệ thống cắt, uốn và hàn tự động, cùng quy trình kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt cho inox 304. Mỗi khung xe và thanh ray đều được đo đạc, kiểm tra mối hàn TIG + Argon và trải qua bài kiểm tra tải thực tế trước khi giao hàng; kết quả nghiệm thu lưu trữ theo lô để truy xuất nguồn gốc.
Khả năng gia công cho phép tùy chỉnh kích thước và số tầng theo yêu cầu dự án, đồng thời trang bị bánh xe bạc đạn chịu tải để đảm bảo hiệu suất vận hành. Bạn có thể tham khảo các dự án thực tế và năng lực nhà xưởng tại Thiết bị inox công nghiệp (dự án & năng lực) để đối chiếu tiêu chuẩn nghiệm thu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua điện thoại và Zalo, đồng thời tổ chức lắp đặt tại chỗ và hướng dẫn nghiệm thu theo yêu cầu.
Dịch vụ hậu mãi bao gồm cung cấp phụ kiện thay thế (bánh xe dự phòng, thanh dẫn), xử lý khiếu nại nhanh trong khung thời gian cam kết và tối ưu hóa lịch giao hàng để phù hợp tiến độ dự án của Bạn. Để xem các cấu hình sản phẩm và tùy chọn dịch vụ hỗ trợ, hãy truy cập Chi tiết dòng xe đẩy khay inox của chúng tôi.
Phần tiếp theo sẽ tập trung trả lời những băn khoăn kỹ thuật thường gặp để Bạn sẵn sàng nghiệm thu và đưa sản phẩm vào vận hành.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ từ Cơ Khí Đại Việt, nhiều khách hàng tiếp theo sẽ hỏi về thông số vận hành, tùy chỉnh và hậu mãi. Dưới đây là các câu trả lời ngắn, rõ ràng để giúp Bạn quyết định nhanh hơn hoặc gửi yêu cầu kỹ thuật để chúng tôi kiểm tra trực tiếp.
Xe đẩy khay inox 15 tầng 460x600x1380mm chịu tải tối đa bao nhiêu?
Xe này dùng khay kích thước nào phù hợp?
Có thể tùy chỉnh số tầng hoặc khoảng cách tầng không?
Thời gian giao hàng (lead time) là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Làm thế nào để vệ sinh và bảo trì sản phẩm đúng cách?
Nếu Bạn cần thông số chi tiết hơn hoặc muốn gửi bản vẽ để yêu cầu tùy chỉnh và báo giá, xin liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

