xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng
Liên hệ
Tối ưu hóa lưu trữ và vận chuyển khay nướng—tăng năng suất bếp công nghiệp và giảm chi phí thay thế nhờ thiết kế 15 tầng 1 hàng tiện dụng. Khung Inox 304 dày 1–1.2 mm, mối hàn TIG (Argon), bánh xe chịu lực có phanh và khả năng tùy chỉnh theo kích thước khay (750×410±5 mm) đảm bảo bền bỉ, an toàn và tiết kiệm tổng chi phí sở hữu. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001), bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng (cấu hình có thể mở rộng tới 18 tháng), hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — yêu cầu báo giá và bản vẽ kỹ thuật ngay để nhận tư vấn & thời gian giao hàng.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng |
| Loại sản phẩm | Xe đẩy khay nướng bánh công nghiệp |
| Chất liệu khung | Inox 304 dày 1.2 mm |
| Chất liệu lá inox | Inox 304 dày 1 mm |
| Số tầng | 15 tầng, 1 hàng |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 470 x 620 x 1735 mm |
| Kích thước khay | 750 x 410 mm (từng tầng chứa 1 khay) |
| Khoảng cách tầng | 10 cm |
| Bánh xe | 4 bánh xe cao su chịu lực, trong đó 2 bánh có khóa an toàn |
| Công nghệ gia công | Mối hàn TIG kết hợp khí Argon |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ưu điểm nổi bật |
|
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì |
|
| Khả năng tùy chỉnh | Khách hàng có thể đặt riêng thay đổi số tầng hoặc kích thước theo yêu cầu |
| Phù hợp với loại khay | Khay chuẩn công nghiệp kích thước 750 x 410 mm |
Giới Thiệu xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng là thiết bị chuyên dụng dành cho nhà bếp công nghiệp, tiệm bánh, căng tin và dịch vụ catering cần tối ưu lưu trữ và vận chuyển khay nướng. Thiết kế 1 hàng với 15 tầng tương thích khay tiêu chuẩn (40×60 cm), làm bằng inox 304 giúp chịu ăn mòn, dễ vệ sinh và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm. Nếu bạn đang tìm một giải pháp bền bỉ, hiệu suất cao cho dây chuyền làm bánh, sản phẩm này đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường thương mại.
Bạn sẽ thấy lợi ích ngay: lưu trữ nhiều khay trên một footprint nhỏ, rút ngắn chu trình nướng và vận chuyển, giảm nhân công và tăng hiệu suất vận hành. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, áp dụng mối hàn TIG chắc chắn và kiểm soát chất lượng từng đơn vị; chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC).
Xem thêm các mẫu và phụ kiện trên Xe đẩy khay inox – mẫu tham khảo và phụ kiện hoặc tham khảo danh mục thiết bị làm bánh của chúng tôi tại Thiết bị làm bánh – giải pháp cho tiệm bánh và căng tin để chọn cấu hình phù hợp với quy mô sản xuất của bạn.
Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày rõ những Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm để bạn dễ so sánh và quyết định đầu tư chính xác.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng
Sau khi đã nắm sơ lược về nguồn gốc sản xuất tại xưởng và cam kết vật liệu của chúng tôi, bạn cần một bản tóm tắt nhanh để đánh giá ngay tính khả thi cho dự án. Dưới đây là các yếu tố then chốt — trình bày cô đọng, dễ scan — giúp bạn quyết định nhanh: liệu sản phẩm có phù hợp về kỹ thuật, chi phí và bảo hành hay không.
- Chất liệu & độ bền vật liệu: Khung và thanh gạt làm bằng inox (ưu tiên Inox 304) — chống gỉ, chịu ăn mòn trong môi trường bếp. Kết quả: tuổi thọ thiết bị kéo dài, giảm chi phí vòng đời (LCC) cho nhà bếp công nghiệp của bạn.
- Thiết kế 15 tầng, 1 hàng: Tối ưu không gian dọc để chứa 15 khay tiêu chuẩn (thường là 40×60 cm hoặc 46×72 cm). Thiết kế giúp tăng hiệu suất vận hành, di chuyển nhiều khay cùng lúc mà vẫn đảm bảo luồng khí, làm nguội đều.
- Kích thước và khả năng tương thích: Kích thước tham khảo phổ biến ~470×600×1800 mm — tương thích với khay nướng công nghiệp. Nếu bạn cần kích thước khác, chúng tôi có thể tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật.
- Bánh xe & an toàn vận hành: Trang bị 4 bánh xe chịu lực, trong đó 2 bánh có phanh hãm để cố định khi thao tác. Điều này giảm rủi ro va chạm và giúp nghiệm thu nhanh về an toàn lao động.
- Công nghệ gia công: Mối hàn TIG, hoàn thiện mài mịn không góc chết — dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm, rút ngắn thời gian dọn dẹp và tiêu chuẩn nghiệm thu.
- Tùy chỉnh & dịch vụ sau bán: Cơ Khí Đại Việt cung cấp tuỳ chọn thay đổi khoảng cách giữa các tầng, vật liệu inox (304/201 theo yêu cầu) và dịch vụ lắp đặt, hiệu chỉnh tại chỗ — giúp bạn tối ưu CAPEX theo năng lực sản xuất.
- Bảo hành & cam kết nhà sản xuất: Hỗ trợ bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật để bạn vận hành ổn định ngay sau lắp đặt. Với các đơn hàng số lượng lớn, chúng tôi có chính sách bảo hành mở rộng và ưu đãi chi phí.
Nếu bạn đang cân nhắc giữa nhiều lựa chọn trên thị trường, hãy lưu ý các tiêu chí: độ bền vật liệu, khả năng chịu tải, tiêu chuẩn vệ sinh, và chi phí vòng đời (LCC). Đây là những yếu tố quyết định lợi ích thực tế cho hoạt động sản xuất và vận hành của bạn, chứ không chỉ là giá mua ban đầu. Những điểm nêu trên thể hiện rõ lợi ích của điểm nổi bật xe đẩy khay 15 tầng và lợi ích khi chọn thiết bị inox chất lượng cao.
Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết kích thước, thông số kỹ thuật và các tùy chọn cấu hình để bạn đối chiếu chính xác với yêu cầu kho và lò nướng của mình trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng
Như đã nêu trong phần trước về Điểm Nổi Bật Chính, sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt sử dụng Inox 304 và mối hàn TIG để đảm bảo độ bền vật liệu và tiêu chuẩn vệ sinh cho bếp công nghiệp. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật dành cho bộ phận kỹ thuật và procurement — có thể dùng trực tiếp để kiểm tra nghiệm thu hoặc xuất PDF báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 470 x 600 x 1800 mm (mẫu tiêu chuẩn; kích thước có thể tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Kích thước khay tương thích | Phổ biến: 400 x 600 mm; tương thích khay 460 x 720 mm theo yêu cầu khách hàng |
| Số tầng / bố trí | 15 tầng, 1 hàng dọc |
| Vật liệu | Inox 304 (đạt yêu cầu an toàn thực phẩm) |
| Độ dày inox (tham chiếu) | Khung: ~1.2 mm (có thể tăng dày theo yêu cầu chịu tải) |
| Công nghệ mối hàn | Hàn TIG có khí — mối hàn mịn, bền, chống oxy hóa |
| Bánh xe | 4 bánh chịu lực; 2 bánh có phanh; lựa chọn vật liệu chịu nhiệt/kháng ăn mòn theo yêu cầu |
| Khoảng cách giữa các tầng | 7.5 – 10 cm (có thể điều chỉnh khi đặt hàng để phù hợp loại khay) |
| Tải trọng mỗi tầng | Tùy cấu hình; tham khảo 15–30 kg/tầng. Vui lòng xác nhận yêu cầu tải trọng khi yêu cầu báo giá |
| Trọng lượng xe | Phụ thuộc cấu hình và vật liệu; thông số chính xác sẽ được cung cấp cùng bản vẽ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | Sản xuất theo quy trình phù hợp với yêu cầu vệ sinh thực phẩm; hỗ trợ chứng nhận TCVN/ISO theo yêu cầu dự án |
| Bảo hành | 18 tháng bảo hành toàn diện (vật liệu, mối hàn, bánh xe) và hỗ trợ kỹ thuật |
| Sản xuất | Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — sẵn sàng sản xuất theo bản vẽ |
| Liên hệ / Hotline | 0906638494 (Hotline bán hàng & kỹ thuật) |
Các thông số trên giúp bạn lập bản vẽ bố trí, đánh giá CAPEX/OPEX và chuẩn bị cho nghiệm thu. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc điều chỉnh tải trọng, bạn có thể chuyển sang phần Các Ưu Điểm Nổi Bật để thấy cách những thông số này cải thiện hiệu suất vận hành trước khi đặt hàng.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng
Từ Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết bạn đã thấy con số và vật liệu; phần này giải thích vì sao những thông số ấy tạo ra giá trị thực tế cho vận hành của bạn. Chúng tôi phân tích ba yếu tố then chốt — vật liệu, kỹ thuật hàn và thiết kế vận hành — để bạn có cơ sở so sánh chi phí vòng đời (LCC) và năng suất trước khi quyết định đầu tư.
Inox 304 (SUS304) — Vật liệu chính
Khung và thành xe sử dụng Inox 304 (SUS304) dày 1–1.2 mm, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn ưu việt. Vì vậy bề mặt dễ vệ sinh, không giữ mùi và phù hợp với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; điều này trực tiếp giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì. Khi bạn kết hợp xe với Khay inox 750 x 410 mm – tương thích với xe đẩy, quy trình vận chuyển và lưu trữ khay trở nên thống nhất, giảm rủi ro hư hỏng hàng loạt và giúp tối ưu CAPEX cho nhà bếp công nghiệp.
Mối hàn TIG + khí Argon — Kết cấu và độ bền
Mối hàn TIG kèm khí Argon tạo mối nối liền mạch, bề mặt sáng và độ bền cơ học cao hơn so với hàn thường. Kết quả là mối nối ít bị mài mòn hoặc nứt trong điều kiện tải liên tục, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho thiết bị — một điểm quan trọng khi thiết bị xuất hiện trong khu vực phục vụ. Về mặt chi phí, điều này làm giảm tỷ lệ hư hỏng và yêu cầu sửa chữa, giúp bạn giữ giá trị thiết bị lâu dài và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Thiết kế 15 tầng 1 hàng & bánh xe chịu lực có khóa — Năng suất vận hành
Thiết kế 15 tầng một hàng với khoảng cách tầng khoảng 10 cm tận dụng chiều cao, cho phép chở nhiều khay trên cùng một footprint; 4 bánh chịu lực (2 bánh có khóa) đảm bảo di chuyển êm và cố định an toàn khi thao tác. Nhờ đó bạn tăng throughput, giảm số lượt đi lại giữa lò và khu vực làm nguội, tiết kiệm thời gian thao tác cho nhân sự. Trong giờ cao điểm, cấu hình này giúp quy trình sản xuất ổn định hơn, nâng cao hiệu suất vận hành và giảm OPEX hàng ngày.



Nếu bạn cần tư vấn về cấu hình phù hợp với dây chuyền của mình hoặc muốn xem Các mẫu xe đẩy khay inox khác của Cơ Khí Đại Việt, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật và phương án tối ưu hóa năng suất. Phần tiếp theo sẽ so sánh trực tiếp các lựa chọn đầu tư để bạn có cơ sở ra quyết định mua sắm.
So Sánh xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã xem các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, quý khách cần một đối chiếu thực tế để cân đối CAPEX và chi phí vận hành. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa mẫu Xe đẩy khay 15 tầng do Cơ Khí Đại Việt sản xuất và các sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường. Để tham khảo thêm về vật liệu và độ bền trong hệ cơ khí bếp, xem Kệ inox công nghiệp — tham khảo vật liệu và độ bền.
| Tiêu Chí | Xe đẩy khay 15 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 thực tế, chống ăn mòn cao, an toàn thực phẩm; phù hợp môi trường bếp công nghiệp. | Thường dùng inox 201 hoặc mạ mỏng — phản ứng kém trong môi trường ẩm, tuổi thọ ngắn hơn. |
| Độ dày vật liệu | Thép tấm/ống khung dày 1.0–1.2 mm (khung chịu lực) giúp tăng độ cứng và giảm võng khi chở tải nặng. | Vật liệu mỏng hơn (0.6–0.8 mm), dễ biến dạng sau thời gian sử dụng, tăng tần suất sửa chữa. |
| Công nghệ xử lý mối hàn | Mối hàn TIG có khí (Argon), xử lý tỉ mỉ, mối nối kín, tăng độ bền mỏi và hạn chế gỉ tại điểm nối. | Hàn bấm hoặc hàn điểm cơ bản; mối hàn không kín, dễ phát sinh rỉ sét và nứt sau tải trọng lặp. |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành 18 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và thay thế phụ tùng theo điều kiện hợp đồng. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng), hỗ trợ hạn chế, chi phí phát sinh tự chi trả. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX hợp lý (~4.000.000 VND), OPEX thấp nhờ ít sửa chữa, tuổi thọ 5–7 năm — chi phí vòng đời (LCC) tối ưu. | CAPEX thấp hơn ban đầu (2.500.000–3.500.000 VND) nhưng OPEX cao do sửa chữa, thay thế; tuổi thọ 2–3 năm, TCO tăng theo chu kỳ. |
Tóm lại, dù bạn phải bỏ ra CAPEX hơi cao hơn với mẫu inox 304 của chúng tôi, TCO thực tế thấp hơn nhờ chi phí bảo trì giảm, tuổi thọ kéo dài và ít gián đoạn vận hành. Với quyết định đầu tư vào chất lượng (độ bền vật liệu, mối hàn TIG và chính sách bảo hành 18 tháng), bạn tiết kiệm chi phí vòng đời (LCC) và giảm tần suất thay mới — điều quan trọng khi tính toán tổng chi phí sở hữu cho bếp sản xuất hoặc thương mại.
Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ chứng minh năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm đầu tư và nghiệm thu thiết bị theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng Sau khi bạn đã xem xét so sánh đầu tư, điều then chốt là xác định nhà sản xuất có năng lực đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn. Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng sản xuất inox chuyên dụng, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và hơn 10 năm kinh nghiệm gia công thiết bị bếp công nghiệp.
Chúng tôi kiểm soát vật liệu đầu vào, ưu tiên Inox 304 cho khung và thanh dẫn; mối hàn TIG cùng khí bảo vệ tạo mối nối mịn, chịu ăn mòn và tải cơ cao. Thiết kế được mô phỏng bằng bản vẽ 2D/3D giúp bạn phê duyệt trước khi sản xuất; xem chi tiết năng lực tại Thiết bị inox công nghiệp — tìm hiểu năng lực chế tạo.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp CO/CQ theo yêu cầu, đồng thời thực hiện giao hàng và lắp đặt nội địa bởi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm để đảm bảo nghiệm thu nhanh, giảm chi phí vòng đời (LCC).
Nếu bạn cần tùy chỉnh số tầng, kích thước khay hoặc yêu cầu đặc thù, đội ngũ thiết kế sẵn sàng thực hiện bản vẽ và phương án tùy chỉnh 2D 3D; để nhận báo giá hoặc trao đổi chi tiết, vui lòng Liên hệ mẫu xe đẩy khay inox và dịch vụ tùy chỉnh.

Bất kỳ câu hỏi kỹ thuật hay yêu cầu nghiệm thu nào của Bạn đều được giải đáp trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp” bên dưới; xem tiếp để kiểm tra các thắc mắc phổ biến và cách chúng tôi hỗ trợ sau bán hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy khay nướng bánh 15 tầng 1 hàng
Sau khi bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt trong mục trước, dưới đây là các câu hỏi kỹ thuật thường gặp mà khách hàng B2B hay hỏi — trả lời ngắn, rõ ràng để bạn có thể quyết định nhanh hơn.
Xe đẩy này phù hợp với loại khay nào?
Có thể thay đổi số tầng hoặc kích thước theo yêu cầu không?
Tải trọng tối đa mỗi tầng là bao nhiêu?
Thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành?
Làm sao để vệ sinh và bảo trì xe đúng cách?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


