xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng
Liên hệ
Tăng hiệu suất vận hành bếp công nghiệp và giảm TCO với xe đẩy khay 6 tầng 2 hàng — lưu trữ 12 khay, tiết kiệm nhân lực và tối ưu luồng khí cho nướng đều và vệ sinh nhanh. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 theo yêu cầu, mối hàn TIG sắc nét, bánh xe khóa chịu lực (tải trọng 50–70 kg/khay), kích thước tiêu chuẩn có thể tùy chỉnh; cung cấp bản vẽ 2D/3D để tích hợp vào dây chuyền. Cam kết chất lượng với bảo hành 12 tháng, CO/CQ và tư vấn kỹ thuật — liên hệ ngay để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng |
| Mã sản phẩm | Không có dữ liệu cụ thể |
| Nhà sản xuất | Cơ Khí Đại Việt |
| Loại sản phẩm | Xe đẩy khay nướng bánh inox công nghiệp |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, mối hàn TIG chống oxy hóa |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 920 x 620 x 1000 mm |
| Số tầng / hàng khay | 6 tầng, mỗi tầng 2 hàng |
| Số lượng khay chứa tối đa | 12 khay kích thước 600 x 400 mm |
| Khoảng cách tầng | 10 cm giữa các tầng |
| Bánh xe | 4 bánh xe đa hướng, 2 bánh có khóa an toàn, chịu lực và chịu nhiệt tốt |
| Tải trọng tối đa | 50 – 70 kg |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG hiện đại, mối hàn bền chắc không rạn nứt |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| Đặc điểm nổi bật | Chất liệu inox 304 bền, chống gỉ sét, chịu nhiệt, vệ sinh dễ dàng; thiết kế 6 tầng 2 hàng tiện lợi; bánh xe linh hoạt, khóa an toàn; phù hợp với bếp công nghiệp, tiệm bánh quy mô vừa và lớn |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Không để quá tải; vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm và dung dịch lau chùi nhẹ; tránh hóa chất tẩy rửa mạnh; kiểm tra bánh xe và khóa thường xuyên để đảm bảo hoạt động hiệu quả; bảo trì theo hướng dẫn để duy trì độ bền và vệ sinh thực phẩm |
| Hỗ trợ đặt hàng theo kích thước riêng | Có, hỗ trợ thiết kế và sản xuất theo yêu cầu khách hàng để phù hợp không gian và nhu cầu làm việc |
Giới Thiệu xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng là giải pháp chuyên dụng dành cho nhà bếp công nghiệp, xưởng bánh, chuỗi tiệm bánh và các bếp ăn tập thể (bệnh viện, trường học) — thiết kế để vận chuyển và lưu trữ đồng thời 12 khay tiêu chuẩn, giúp quy trình sản xuất chạy mượt mà; bạn cũng có thể xem thêm dòng sản phẩm thuộc nhóm Xe đẩy khay inox.
Thiết bị giúp bạn giảm đáng kể nhân lực và số lần di chuyển bằng khả năng chứa nhiều khay, đồng thời dễ vệ sinh nhờ bề mặt inox trơn; trong hệ thống Thiết bị bếp công nghiệp của đơn vị, sản phẩm này nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Chọn Cơ Khí Đại Việt: sản xuất tại xưởng với kiểm soát vật liệu Inox 304 khi khách hàng yêu cầu, mối hàn TIG tinh tế, bảo hành 12 tháng và hotline hỗ trợ kỹ thuật luôn sẵn sàng — cam kết giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng
Sau phần giới thiệu sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh những yếu tố bạn cần biết trước khi quyết định đầu tư. Nội dung tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và tác động trực tiếp đến chi phí vận hành (OPEX) và chi phí vòng đời (LCC).
- Thiết kế công suất cao: 6 tầng, 2 hàng tương đương đặt được 12 khay tiêu chuẩn (thường 40×60 cm). Thiết kế giúp bạn tăng lưu lượng khay trên mỗi lần di chuyển, giảm số lần vận hành và rút ngắn thời gian chu trình sản xuất.
- Vật liệu phù hợp cho môi trường bếp: Khung và ray làm bằng inox (Inox 201 hoặc Inox 304 theo yêu cầu), bề mặt trơn nhẵn dễ vệ sinh, đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Kết quả: giảm chi phí bảo trì và nguy cơ ô nhiễm chéo.
- Di động và an toàn vận hành: Bốn bánh xe có khóa chốt, di chuyển êm và cố định chắc khi thao tác. Thiết kế này giảm rủi ro trượt, bảo vệ sản phẩm và nhân công trong xưởng.
- Tối ưu luồng không khí: Khoảng cách tầng và cấu trúc mở cho phép lưu thông không khí tốt, giúp bánh nguội đều nhanh hơn — cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng thông lượng sản xuất.
- Lợi ích về chi phí và ROI: Nhờ giảm thời gian di chuyển và tăng năng suất mỗi ca, bạn sẽ thấy sự cải thiện ở CAPEX hiệu quả hơn theo LCC; OPEX cũng được giảm nhờ ít bảo trì hơn so với giải pháp bưng bê thủ công.
- Tùy chỉnh & dịch vụ hậu mãi: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt cho phép tùy theo kích thước khay hoặc yêu cầu vật liệu (ví dụ chuyển sang Inox 304). Chúng tôi hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và bảo hành theo hợp đồng.
Nếu bạn đang so sánh ưu điểm xe đẩy khay hoặc cân nhắc lợi ích xe đẩy khay inox cho nhà bếp công nghiệp, những điểm trên cho bạn bức tranh rõ ràng về giá trị đầu tư. Phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết với kích thước, vật liệu và thông số bánh xe để bạn đối chiếu chính xác với yêu cầu hiện trường.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng
Bắt nối từ phần Điểm Nổi Bật Chính, bảng sau cung cấp thông số thực tế để Bạn dễ dàng so sánh, kiểm tra bản vẽ kỹ thuật và đưa vào hồ sơ mua sắm hoặc nghiệm thu. Các thông số dưới đây dựa trên thiết kế tiêu chuẩn của Cơ Khí Đại Việt và có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | W460 x D600 x H760 mm (46 x 60 x 76 cm) — cấu hình tiêu chuẩn; kích thước có thể điều chỉnh theo yêu cầu. |
| Kích thước khay tương thích | Tiêu chuẩn: 400 x 600 mm (40 x 60 cm). Hỗ trợ khay 450 x 500 mm theo đơn đặt hàng. |
| Số khay / Số tầng | 6 tầng x 2 hàng = 12 khay |
| Khoảng cách giữa các tầng | 75 mm (tiêu chuẩn); có thể điều chỉnh theo chiều cao khay và yêu cầu làm nguội/luồng không khí. |
| Vật liệu khung | Inox 304 (chuẩn thực phẩm). Có tuỳ chọn Inox 201 theo ngân sách hoặc yêu cầu. |
| Công nghệ mối hàn | Mối hàn TIG, hoàn thiện nhẵn, đảm bảo độ bền và dễ vệ sinh. |
| Loại bánh xe | 4 bánh xoay (PU hoặc nylon), 2 bánh có khóa chốt an toàn; tùy chọn bánh chịu tải cao, cách nhiệt. |
| Tải trọng tối đa | 50–70 kg (tổng tải trên xe, tùy cấu hình và vật liệu khung) |
| Trọng lượng xe (tham khảo) | Khoảng 12–18 kg (phụ thuộc Inox 201/304 và phụ kiện). Chúng tôi cung cấp trọng lượng chính xác trên bản vẽ kỹ thuật khi chốt cấu hình. |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 (quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng tại xưởng Cơ Khí Đại Việt) |
| Bảo hành | 12 tháng cho khung và mối hàn; hỗ trợ bảo trì và thay thế phụ tùng. |
| Tùy chỉnh | Có — nhận sản xuất theo kích thước khay, số tầng, khoảng cách tầng và vật liệu theo yêu cầu dự án. |
Ghi chú: Các thông số trên lấy từ cấu hình tiêu chuẩn và dữ liệu thực tế của Cơ Khí Đại Việt; nếu Bạn cần thông số chính xác cho bản vẽ thi công hoặc báo giá, chúng tôi sẽ cung cấp bản kỹ thuật chi tiết sau khi xác nhận yêu cầu.
Phần tiếp theo sẽ trình bày rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật của sản phẩm, giúp Bạn đánh giá nhanh lợi ích vận hành và chi phí vòng đời (LCC).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng
Sau khi bạn xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, những con số về kích thước, vật liệu và mối hàn đã cho thấy nền tảng của hiệu suất. Ở phần này, Cơ Khí Đại Việt phân tích ba điểm nổi bật nhất — giúp bạn quyết định đầu tư dựa trên hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và yêu cầu nghiệm thu.
Vật liệu Inox 304 — An toàn vệ sinh & tuổi thọ cao
Xe sử dụng Inox 304 chất lượng thực phẩm, mang lại khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội. Bề mặt trơn, không bám cặn và dễ vệ sinh nên bạn giảm tần suất bảo trì và chi phí OPEX. Kết quả thực tế là vòng đời thiết bị kéo dài, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe của nhà hàng, khách sạn và xưởng bánh; đồng thời tương thích hoàn hảo với Khay inox chuẩn công nghiệp.

Mối hàn TIG — Độ bền và thẩm mỹ mối nối
Mối hàn TIG tạo ra đường nối mịn, liền mạch và ít khuyết tật bề mặt, đó là nền tảng cho kết cấu chắc chắn. Mối nối liền mạch hạn chế điểm ứ đọng, giảm nguy cơ nứt và gỉ sét theo thời gian; điều này nâng cao độ bền cơ học của khung xe. Về mặt vận hành, bạn nhận được sản phẩm có tính thẩm mỹ cao và dễ nghiệm thu về tiêu chuẩn vệ sinh, giúp giảm rủi ro chi phí sửa chữa không lường trước.

Thiết kế 6 tầng 2 hàng & bánh xe chịu lực — Hiệu suất vận hành
Thiết kế gồm 6 tầng, 2 hàng cho phép đặt tổng cộng 12 khay, tối ưu hóa không gian và luồng công việc trong xưởng. Bánh xe đa hướng cùng 2 bánh có khóa đảm bảo di chuyển linh hoạt nhưng vẫn cố định khi cần; bạn sẽ giảm số lần bốc vác, tiết kiệm nhân công và rút ngắn thời gian chuẩn bị. Kết quả là giảm hỏng hóc khay, tăng thông lượng sản xuất và cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cơ sở sản xuất của bạn; xem thêm mẫu của chúng tôi tại Xe đẩy inox.

Ba lợi điểm trên kết hợp lại thành một giải pháp tối ưu: độ bền vật liệu và mối nối chất lượng giảm CAPEX dài hạn, thiết kế vận hành tiết kiệm OPEX. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật, báo giá chi tiết hoặc tư vấn về tùy chỉnh để phù hợp quy trình sản xuất, hãy liên hệ ngay — chúng tôi sẽ hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp. Phần tiếp theo sẽ so sánh trực tiếp với các lựa chọn trên thị trường, giúp bạn có cơ sở rõ ràng để quyết định đầu tư.
So Sánh xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng, bây giờ chúng tôi so sánh trực tiếp hiệu quả chi phí và độ tin cậy giữa sản phẩm do Cơ Khí Đại Việt sản xuất và các mẫu giá rẻ trên thị trường. Nếu bạn đang cân nhắc nâng cấp hệ thống lưu trữ hoặc thay thế phụ kiện, hãy tham khảo thêm kệ inox công nghiệp và kiểm tra tiêu chuẩn cho Khay inox để lấy căn cứ kỹ thuật trước khi quyết định.
| Tiêu Chí | Xe đẩy khay 6 tầng 2 hàng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Ưu tiên Inox 304 cho khung và các thành phần tiếp xúc thực phẩm; lựa chọn Inox 201 cho cấu kiện phụ khi cần tối ưu chi phí. Độ chống ăn mòn và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cao hơn. | Thường dùng Inox 201 toàn bộ; dễ xuất hiện vết ố và giảm tuổi thọ trong môi trường ẩm, nhiệt cao. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn 1.2–1.5 mm cho khung chịu lực, tấm đỡ khay 1.0–1.2 mm; đảm bảo tải trọng và hạn chế biến dạng khi sử dụng liên tục. | Độ dày mỏng hơn, thường 0.6–1.0 mm; dẫn tới uốn, biến dạng và hao mòn nhanh hơn. |
| Công Nghệ Mối Hàn | Hàn TIG/ARGON chuẩn sản xuất công nghiệp, mối hàn mịn, chắc, hạn chế vết gỉ và dễ vệ sinh; đáp ứng nghiệm thu an toàn thực phẩm. | Hàn điểm hoặc hàn tay kém kiểm soát; mối hàn thô, tiềm ẩn yếu tố gỉ sét và phá vỡ kết cấu sau thời gian ngắn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–18 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp phụ kiện thay thế và chấp nhận nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. | Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; hỗ trợ hậu mãi hạn chế, chi phí sửa chữa phát sinh cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí CAPEX ban đầu có thể cao hơn vài phần trăm, nhưng chi phí vòng đời (TCO) thấp hơn nhờ ít sửa chữa, ít thay thế và thời gian dừng máy ngắn hơn. | Giá mua rẻ nhưng TCO cao do thay thế sớm, sửa chữa thường xuyên và ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất. |
Tổng hợp lại: đầu tư vào một xe đẩy khay chất lượng từ Cơ Khí Đại Việt giúp bạn giảm chi phí sửa chữa và thời gian ngưng trệ sản xuất, đồng thời tối ưu hóa chi phí vòng đời (TCO). Việc sản xuất trực tiếp tại xưởng cho phép chúng tôi cân đối giá bán hợp lý, giữ được lợi thế cạnh tranh mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh chi tiết các yếu tố kỹ thuật và chi phí vòng đời ở phần trước, bước quyết định tiếp theo là đánh giá năng lực nhà sản xuất và cam kết hậu mãi. Việc chọn đối tác có xưởng sản xuất inox vững chắc và quy trình nghiệm thu rõ ràng sẽ giúp Bạn giảm rủi ro vận hành và tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi quản lý chặt chẽ vật liệu và quy trình: lựa chọn và kiểm soát Inox 304 cho những yêu cầu thực phẩm, thực hiện mối hàn TIG đạt tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo liên kết chịu lực và thẩm mỹ, đồng thời ứng dụng thiết kế 2D/3D để tối ưu kích thước khay và luồng khí cho từng lô sản xuất.
Từ việc chế tạo Thiết bị làm bánh đến sản xuất xe đẩy hàng loạt, năng lực sản xuất cơ khí của chúng tôi cho phép rút ngắn lead time, giảm sai số khi đặt hàng theo kích thước đặc thù và đảm bảo tính nhất quán giữa các lô.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng kèm dịch vụ hậu mãi chủ động: hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ khi cần, cung cấp CO/CQ cho từng đơn hàng và phụ tùng thay thế theo hợp đồng. Giao hàng toàn quốc, quy trình nghiệm thu rõ ràng và đội ngũ hậu mãi chuyên nghiệp giúp Bạn giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và yên tâm vận hành trong môi trường sản xuất bếp bánh công nghiệp. Nếu cần tham khảo các dòng tương tự, xem thêm bộ sưu tập Xe đẩy inox của chúng tôi.

Phần tiếp theo sẽ tập trung vào những thắc mắc phổ biến mà khách hàng hay đặt ra trong quá trình đặt mua và nghiệm thu — mời Bạn chuyển sang mục “Câu Hỏi Thường Gặp” để xem câu trả lời cụ thể về tải trọng, tùy chỉnh kích thước và quy trình nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất, bảo hành và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt ở phần trước, dưới đây là các câu hỏi thực tế mà Bạn thường quan tâm trước khi đặt hàng hoặc nghiệm thu thiết bị trong xưởng bánh.
Xe đẩy khay nướng bánh 6 tầng 2 hàng chịu được tải trọng bao nhiêu?
Kích thước tổng thể và khay tương thích của sản phẩm là gì?
Có thể đặt hàng theo kích thước riêng không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
Làm sao để đặt hàng số lượng lớn và nhận báo giá?
Nếu Bạn cần bản vẽ nghiệm thu, bảng thông số chi tiết hoặc tư vấn tối ưu chi phí vòng đời (TCO) cho dây chuyền sản xuất, đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt luôn sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

