Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái
Liên hệ
Hiệu suất nấu mạnh mẽ, giảm chi phí vận hành và dễ vệ sinh — lý tưởng cho bếp nhà hàng, căng tin và khu bếp công nghiệp. Sản phẩm chế tạo từ Inox 304 dày 1.0 mm, 3 họng công suất cao, kiềng gang + quạt thổi ổn định lửa (tiết kiệm gas ~20–30%), kệ trái tích hợp vòi nước, đánh lửa Magneto, mối hàn TIG và gia công CNC — có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. Phân phối chính hãng Cơ Khí Đại Việt với CO/CQ, ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng và tư vấn kỹ thuật/CAPEX–OPEX chi tiết — liên hệ ngay để nhận bản vẽ và báo giá.
| Tên sản phẩm | Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái |
| Vật liệu thân bếp | Inox 304 (AISI 304), hoàn thiện bề mặt tiêu chuẩn #4, vật liệu truy xuất nguồn gốc |
| Độ dày Inox | 1.0 mm (thân chính). Khu vực chịu lực có thể gia cường theo yêu cầu |
| Số họng | 3 họng, họng đốt công suất cao, phân bố tối ưu cho chế biến liên tục |
| Công suất / tiêu thụ gas (BTU hoặc kW) | Mỗi họng: ~12–15 kW (≈41,000–51,000 BTU). Tổng hệ thống (3 họng): ~36–45 kW (≈123,000–153,000 BTU). Giá trị tham khảo, có thể điều chỉnh theo cấu hình bộ chia gas. |
| Kiềng | Kiềng gang đúc chịu nhiệt, kiểu tháo rời để vệ sinh và bảo trì nhanh |
| Quạt thổi (W) | Tùy chọn; chuẩn xưởng Cơ Khí Đại Việt: không tích hợp mặc định. Có thể đặt quạt thổi 150–300 W cho họng công suất cao hoặc hệ thống tiêu thụ gas đặc thù |
| Bầu nước + vòi | Bầu nước tích hợp với vòi inox cao cấp, kết nối cấp nước nhanh; hỗ trợ rửa thao tác và làm mát mặt bếp |
| Kích thước SKU phổ biến | 1800 x 750 x 750 mm và 2300 x 750 x 1000 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án) |
| Trọng lượng | Khoảng 80–120 kg, phụ thuộc kích thước và cấu hình (tham khảo để tính tải sàn và vận chuyển) |
| Loại mối hàn | Hàn TIG (Argon) cho inox, mối hàn mịn, gia công mài nhẵn theo tiêu chuẩn nghiệm thu |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 (quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng) |
| Bảo hành | 12 tháng cho khung thân và linh kiện theo chính sách Cơ Khí Đại Việt; hỗ trợ kỹ thuật & cung cấp phụ tùng |
Giới Thiệu Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái: Nhà phân phối chính hãng, CO/CQ & lắp đặt trọn gói
Bạn cần một giải pháp nấu nướng công suất lớn, bền bỉ và vận hành ổn định cho nhà hàng, khách sạn, trường học hoặc bếp tập thể? Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái là thiết bị chuyên dụng đáp ứng yêu cầu đó: ba họng đốt mạnh mẽ, kệ trái tiện dụng để đặt dụng cụ hoặc nguyên liệu và cấu tạo inox 304 giúp chống gỉ, dễ vệ sinh. Sản phẩm thuộc danh mục Bếp á công nghiệp của chúng tôi, tối ưu cho quy trình bếp chuyên nghiệp và khối lượng chế biến lớn.
Bạn sẽ nhận được hiệu suất vận hành cao: kiềng gang chịu nhiệt giữ lửa ổn định, van gas cao áp cùng hệ thống đánh lửa Magneto cho thao tác bật tắt an toàn và tiết kiệm gas. Tích hợp vòi nước inox và rãnh thoát nước giúp giảm thời gian vệ sinh; chân điều chỉnh linh hoạt phù hợp nhiều bố trí bếp. Qua kênh Thiết bị bếp công nghiệp, Cơ Khí Đại Việt cung cấp giải pháp tối ưu về thiết kế, gia công CNC và hàn TIG đảm bảo mối hàn chắc chắn, đáp ứng tiêu chuẩn vận hành công nghiệp.
Phân phối chính hãng, CO/CQ, ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng. Hotline 0906.63.84.94 — liên hệ để được tư vấn kỹ thuật và báo giá hợp lý. Tiếp theo, chúng tôi sẽ làm rõ các điểm nổi bật chính để bạn so sánh nhanh hiệu năng, tuổi thọ và chi phí vận hành (CAPEX & OPEX) trước khi quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc, CO/CQ và dịch vụ lắp đặt trọn gói, Bạn sẽ cần một bản tóm tắt nhanh để quyết định. Dưới đây là những lợi ích thực tế nhất — nhắm thẳng vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (LCC) — giúp Bạn so sánh và ra quyết định nhanh chóng.
- Giới Thiệu Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái: Xác nhận nguồn gốc và hồ sơ pháp lý (CO/CQ), kèm cam kết lắp đặt và bảo hành 12 tháng—giảm rủi ro mua sắm cho dự án của Bạn.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái: Tập trung vào inox 304 dày 1mm, 3 họng đốt mạnh, kệ trái tiện dụng và vòi nước tích hợp—tối ưu quy trình bếp và tăng hiệu suất làm việc.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số rõ ràng (chất liệu inox 304, kích thước tùy chọn, van gas cao áp, đánh lửa Magneto, kiềng gang chịu nhiệt)—giúp bạn đánh giá CAPEX và lựa chọn cấu hình phù hợp.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Giải thích cách mỗi tính năng góp phần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và OPEX—ví dụ: tiết kiệm gas, giảm bảo trì nhờ inox 304 và mối hàn TIG.
- So Sánh Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái: Đối chiếu với sản phẩm inox 201 và mẫu giá rẻ; rõ ràng ưu thế về độ bền vật liệu, khả năng tùy chỉnh kích thước và tính năng phụ trợ (kệ, vòi, quạt thổi).
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất bằng công nghệ CNC, hàn TIG với Argon, nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật, hỗ trợ kỹ thuật và vận chuyển toàn quốc—đối tác tin cậy cho dự án quy mô lớn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái: Tập trung trả lời nhanh các vấn đề triển khai thực tế: bảo trì, đặt kích thước riêng, loại van và hệ thống đánh lửa, chính sách hậu mãi.
Để kiểm chứng chi tiết thông số và lựa chọn cấu hình phù hợp cho không gian bếp của Bạn, tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn đối chiếu từng thông số kỹ thuật và lựa chọn phương án tối ưu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái
Sau khi điểm qua những lợi ích chính, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn—kỹ sư, quản lý mua sắm hoặc nhà thầu—đối chiếu với yêu cầu thiết kế và nghiệm thu. Thông số được trình bày theo cấu hình tiêu chuẩn của Cơ Khí Đại Việt; nhiều mục có thể tùy chỉnh theo đặt hàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái |
| Vật liệu thân bếp | Inox 304 (vật liệu tiêu chuẩn đảm bảo chống ăn mòn và dễ vệ sinh) |
| Độ dày Inox | 1 mm (thân và mặt bếp tiêu chuẩn) |
| Số họng | 3 họng đốt, van gas cao áp, hệ đánh lửa Magneto (hoặc Magneto tự động) |
| Công suất / tiêu thụ gas (kW/BTU) | Công suất mỗi họng tham chiếu: 18–25 kW (≈61.4k–85.3k BTU); tổng công suất 54–75 kW. Giá trị có thể điều chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật và áp suất gas tại công trình. |
| Kiềng | Kiềng gang chịu nhiệt cao, thiết kế ổn định cho nồi lớn |
| Quạt thổi (W) | Thông thường 80–120 W (tùy model và kích thước); có thể bỏ hoặc nâng cấp theo yêu cầu kĩ thuật |
| Bầu nước + vòi | Bầu nước inox tích hợp kèm vòi rửa inox trên thành bếp, thuận tiện rửa nồi ngay tại chỗ |
| Kích thước SKU phổ biến | 1800 x 750 x 800 mm; 2300 x 750 x 1000 mm. Sản xuất theo kích thước đặt hàng để phù hợp bố trí bếp. |
| Trọng lượng | Khoảng 65–120 kg tùy cấu hình và kích thước |
| Loại mối hàn | Hàn TIG với khí Argon bảo vệ; mối hàn mịn, xử lý chống oxy hoá |
| Tiêu chuẩn | CO/CQ đi kèm theo lô hàng; quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015; vật liệu tương ứng tiêu chuẩn inox 304 |
| Bảo hành | 12 tháng theo chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt; hỗ trợ hậu mãi và cung cấp phụ tùng |
Ghi chú: các giá trị trên là cấu hình tiêu chuẩn tham chiếu dựa trên thực tế sản xuất và khảo sát thị trường. Nếu Bạn cần thông số chính xác cho bản vẽ thi công (2D/3D), hệ thống tiêu thụ gas cụ thể hoặc cấu hình quạt thổi, xin liên hệ để chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật và phương án nhất quán với hệ thống bếp tại công trình.
Phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ phân tích chi tiết từng ưu điểm kỹ thuật — từ hiệu suất họng đốt đến lợi ích thao tác với kệ trái — để giúp Bạn đánh giá ROI và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái
Sau khi so sánh các Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật then chốt quyết định hiệu suất và chi phí vận hành thực tế của bếp. Bạn sẽ thấy mỗi đặc tính — từ vật liệu chính đến công nghệ hàn và hệ thống đốt — đều liên kết trực tiếp với hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và khả năng nghiệm thu tại hiện trường.
Inox 304 dày 1.0mm: Độ bền làm nền tảng
Tính năng: lớp vỏ và mặt bếp làm bằng Inox 304 dày 1.0 mm, hoàn thiện bề mặt #4 và gia công theo bản vẽ kỹ thuật chặt chẽ. Ưu điểm: khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu môi trường hơi nước, dầu mỡ trong bếp công nghiệp. Lợi ích cho bạn: tuổi thọ cao hơn, tần suất bảo trì giảm rõ rệt — tức là tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và ít gián đoạn khi vận hành bếp công suất lớn. Nếu Bạn cần giải pháp lưu trữ và thao tác kèm theo, xem thêm các lựa chọn Kệ bếp inox để tối ưu bố trí kệ trái và luồng công việc.
Kiềng gang đúc + Quạt thổi: Ổn định và tiết kiệm nhiên liệu
Tính năng: kiềng gang đúc có độ bền cơ học cao kết hợp quạt thổi điều chỉnh lưu lượng khí cấp cho họng đốt. Ưu điểm: ngọn lửa ổn định, phân bố nhiệt đồng đều và quá trình cháy hiệu quả hơn so với bếp không quạt. Lợi ích cho bạn: rút ngắn thời gian nấu, giảm tiêu thụ gas thực tế và cải thiện chất lượng món ăn do kiểm soát nhiệt tốt hơn — góp phần giảm OPEX trong dài hạn. Để tham khảo các cấu hình và kích thước phù hợp với công suất mong muốn, xem Các mẫu bếp á công nghiệp.
Mối hàn TIG dưới Argon + Sản xuất nội bộ: Truy xuất nguồn gốc và bảo hành thực tế
Tính năng: tất cả mối nối chính được hàn bằng phương pháp TIG trong môi trường Argon, thực hiện tại xưởng sản xuất nội bộ của Cơ Khí Đại Việt. Ưu điểm: mối hàn mịn, ít tạp chất, chống ăn mòn dọc mối nối và dễ kiểm tra bằng hồ sơ nghiệm thu.
Lợi ích cho bạn: hồ sơ kỹ thuật rõ ràng khi nghiệm thu, bảo hành thực tế và truy xuất nguồn gốc linh kiện — giảm rủi ro trong nghiệm thu và giúp việc bảo trì sau bán hàng nhanh, rõ ràng; điều này trực tiếp cải thiện khả năng đảm bảo CAPEX và dự toán chi phí bảo trì.



Phân tích trên cho thấy mỗi cải tiến kỹ thuật đều mang lại lợi ích đo lường được: giảm tiêu hao nhiên liệu, rút ngắn thời gian nấu và hạ thấp chi phí vận hành. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh các lựa chọn trên thị trường để giúp Bạn quyết định vì sao model này là lựa chọn tối ưu cho dự án của mình.
So Sánh Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem phân tích kỹ thuật của chúng tôi về cấu tạo và lợi ích vận hành, giờ là lúc so sánh trực quan để quyết định phương án đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh thực tế giữa Bếp á 3 họng (Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường, giúp bạn đánh giá theo tiêu chí vật liệu, độ bền, quy trình gia công, bảo hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Tiêu Chí | Bếp á 3 họng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 dày 1.0 mm, kiềng gang chịu nhiệt — chống ăn mòn, dễ vệ sinh và phù hợp tiêu chuẩn bếp công nghiệp. | Thường dùng inox 201 hoặc inox mỏng; khung sắt sơn tĩnh điện ở một số mẫu, tuổi thọ và khả năng chống gỉ thấp hơn. |
| Độ Dày | 1.0 mm (mặt, thân) — đảm bảo cứng vững, giảm biến dạng sau thời gian dài sử dụng. | 0.6–0.8 mm hoặc mỏng hơn; dễ móp, giảm tuổi thọ thực tế. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG với khí Argon, mối hàn mịn, chống oxy hóa; gia công CNC cho độ chính xác cao. | Hàn tay hoặc hàn hồ quang không bảo vệ; mối hàn thô, dễ ăn mòn tại điểm nối. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ hậu mãi và nghiệm thu theo tiêu chuẩn CO/CQ. | Bảo hành ngắn hạn hoặc không rõ ràng; dịch vụ sau bán hàng hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn trong vòng đời do chi phí bảo trì và thay thế ít, hiệu suất tiết kiệm gas cao hơn nhờ kiềng gang và quạt thổi. | Giá mua ban đầu rẻ nhưng TCO cao: chi phí sửa chữa, thay mới và thời gian ngừng hoạt động làm tăng tổng chi phí. |
Xét về TCO, đầu tư cho bếp inox 304 của Cơ Khí Đại Việt thường có lợi hơn khi bạn tính đến chi phí bảo trì, tiêu hao nhiên liệu và thời gian ngừng máy. Nếu Bạn cần số liệu cụ thể để báo cáo CAPEX và mô phỏng OPEX, chúng tôi sẵn sàng gửi bảng so sánh CAPEX vs OPEX (bảng tính TCO) — vui lòng yêu cầu trực tiếp qua hotline 0906 638 494. Để biết thêm về vật liệu, tham khảo Inox gia dụng (vật liệu và chất lượng) và xem các lựa chọn khác tại Các mẫu bếp á công nghiệp.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh lựa chọn và chi phí trong phần trước (So Sánh Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?), Bạn có quyền yêu cầu bằng chứng về năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây, chúng tôi trình bày bằng chứng thực tế về quy trình, tiêu chuẩn và cam kết hậu mãi để giảm thiểu rủi ro mua hàng.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất đạt chuẩn với quy trình quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015, đảm bảo mỗi lô hàng có CO/CQ và truy xuất nguồn gốc. Mọi chi tiết gia công—cắt CNC, hàn TIG với khí Argon—được kiểm soát để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ; bạn có thể tham khảo thêm về năng lực này tại Cơ Khí Đại Việt — thông tin công ty.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi thực hiện lắp đặt theo bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu tiêu chuẩn và hướng dẫn vận hành cho nhân sự bếp; chúng tôi hỗ trợ lắp đặt onsite và thử tải trước khi bàn giao. Phụ tùng thay thế và phụ kiện liên quan được cung cấp từ kho xưởng, đồng thời bạn có thể xem danh mục sản phẩm và phụ kiện tại Danh mục thiết bị bếp công nghiệp.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi áp dụng bảo hành SLA 12 tháng cho thiết bị và cam kết phản hồi kỹ thuật trong 24 giờ, xử lý onsite trong 48–72 giờ theo mức độ sự cố. Kho phụ tùng và đội ngũ bảo trì luôn sẵn sàng cung cấp phụ kiện chính hãng; xem thêm về nguồn cung và phụ kiện tại Xưởng và phụ kiện inox.

Với bằng chứng về quy trình, tiêu chuẩn ISO và cam kết SLA, Bạn có cơ sở rõ ràng để đánh giá rủi ro và lợi ích khi chọn mua sản phẩm. Phần tiếp theo Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái sẽ trả lời những thắc mắc thường gặp về bảo hành, lắp đặt và bảo trì—giúp Bạn chốt quyết định nhanh hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á công nghiệp 3 họng kèm kệ trái
Sau khi đọc phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, Bạn có thể còn một vài thắc mắc trước khi quyết định mua — dưới đây là các câu trả lời kỹ thuật, ngắn gọn và thực tế để hỗ trợ quyết định đầu tư của Bạn.
Bếp á 3 họng kèm kệ trái tiết kiệm gas bao nhiêu so với bếp truyền thống?
Kích thước và thông số kỹ thuật chuẩn của model này là gì?
- Kích thước SKU tiêu chuẩn: 1800 x 750 x 750 mm; 2100 x 750 x 800 mm; 2300 x 750 x 1000 mm (có thể đặt theo bản vẽ).
- Vật liệu: Inox 304 dày 1.0 mm; kiềng gang chịu nhiệt.
- Công suất họng: 12–15 kW mỗi họng (tùy lựa chọn đầu đốt cho hiệu suất khác nhau).
- Mối hàn: Hàn TIG (Argon) đảm bảo mối nối bền, dễ nghiệm thu và truy xuất nguồn gốc.
- Bảo hành: 12 tháng; hỗ trợ hậu mãi và cung cấp phụ tùng thay thế.
Nếu Bạn cần kích thước chính xác cho lắp đặt, xin yêu cầu bản datasheet hoặc bản vẽ kỹ thuật 2D/3D — chúng tôi gửi nhanh để tích hợp vào bản bố trí bếp và thủ tục nghiệm thu.
Sản phẩm có phù hợp cho bếp xào (wok) và bếp áp suất cao không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

