Bếp á 1 họng kiềng tô
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu suất nhà bếp công nghiệp — Bếp á 1 họng kiềng tô Cơ Khí Đại Việt tối ưu hóa tiêu thụ gas và dễ vệ sinh, giúp tiết kiệm CAPEX/TCO trong vòng đời thiết bị. Thân Inox 304 dày 1.0 mm mối hàn TIG, họng đốt 6A Ø400mm, kiềng đồng thau bền, đánh lửa Magneto và vòi xả nước hỗ trợ vận hành ổn định, bảo trì nhanh và nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Cam kết phân phối chính hãng, sản xuất tại xưởng và bảo hành onsite 12 tháng — nhận báo giá, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn CAPEX/TCO ngay: Hotline 0906638494.
| Tên sản phẩm | Bếp á 1 họng kiềng tô — Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt |
| Vật liệu & độ dày thân bếp | Inox 304 (AISI 304), độ dày 1.0 mm |
| Họng đốt | 6A — đường kính họng Ø400 mm (họng 6A theo chuẩn công nghiệp) |
| Kích thước tiêu chuẩn (RxSxC) | 750 × 750 × 600 mm; Phiên bản khác: 800 × 750 × 750 mm hoặc theo yêu cầu đặt hàng |
| Phương pháp gia công | Chấn dập CNC, cắt laser/plasma tùy yêu cầu |
| Mối hàn | Hàn TIG dưới khí Argon — mối hàn mịn, xử lý tinh xảo |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto (đánh lửa tự động) — nhanh, an toàn, phù hợp bếp công nghiệp |
| Tương thích loại gas | LPG (khuyến nghị); có thể cấu hình gas trung tâm (natural gas) theo yêu cầu |
| Tải trọng / Trọng lượng | Khoảng 30–40 kg (phiên bản tiêu chuẩn); vui lòng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật để biết chính xác |
| Tiêu thụ gas tham khảo | 3.5–5.0 kg/h cho họng 6A, phụ thuộc áp gas và nồi nấu |
| Chuẩn chất lượng | Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng — áp dụng lỗi sản xuất; hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế |
| Tùy chọn thêm | Vòi nước rửa mặt bếp, chân tăng chỉnh, kiềng gang đúc hoặc inox, đặt theo kích thước yêu cầu, lắp cảm biến an toàn theo đơn đặt hàng |
Giới Thiệu Bếp á 1 họng kiềng tô: Nhà phân phối chính hãng & đối tác giải pháp Cơ Khí Đại Việt
Bếp á 1 họng kiềng tô là thiết bị nấu công nghiệp đơn họng, tối ưu cho quán ăn nhỏ, bếp tập thể và nhà hàng vừa cần công suất tập trung, vận hành ổn định. Sản phẩm thuộc dòng Bếp Á công nghiệp và nằm trong danh mục Bếp công nghiệp mà Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng; thân bếp bằng inox 304 dày 1mm, kiềng đồng thau chịu nhiệt và hệ thống đánh lửa magneto giúp bật lửa nhanh, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.
Bạn cần giảm chi phí vòng đời và nâng cao hiệu suất vận hành — đây là lợi ích cốt lõi chúng tôi mang lại. với vòi xả vệ sinh nhanh, bề mặt inox dễ lau chùi và cấu trúc chắc chắn, Bếp á 1 họng kiềng tô giảm OPEX cho nhà bếp và giữ CAPEX hợp lý khi đầu tư. Chọn Cơ Khí Đại Việt, Bạn nhận hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu, bảo hành chính hãng và dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp để đưa thiết bị vào vận hành nhanh chóng.
Để Bạn dễ so sánh và quyết định, phần sau sẽ điểm danh những điểm nổi bật chính của sản phẩm — thông số, phụ kiện và lợi ích vận hành mà quý khách cần quan tâm.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 1 họng kiềng tô
Bạn vừa đọc phần giới thiệu về nguồn gốc, ứng dụng và lợi ích chung của sản phẩm. Để hỗ trợ quyết định mua sắm nhanh cho dự án hoặc bếp ăn công nghiệp, chúng tôi tóm tắt ngay những điểm then chốt mà kỹ sư, quản lý dự án và bộ phận mua hàng cần nắm — cả về hiệu suất vận hành lẫn tác động tới CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
- Giới Thiệu Bếp á 1 họng kiềng tô: Nhà phân phối chính hãng & đối tác giải pháp Cơ Khí Đại Việt: Cam kết phân phối chính hãng kèm bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và chính sách bảo hành rõ ràng để giảm rủi ro triển khai tại công trình.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 1 họng kiềng tô: Thiết kế dùng inox 304 dày 1mm, kiềng đồng thau, hệ đánh lửa magneto và vòi xả vệ sinh — tối ưu hiệu suất nấu, giảm thời gian thao tác và chi phí bảo trì.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 1 họng kiềng tô: Thông số tiêu chuẩn (kích thước 800×750×750/1000 mm, chân điều chỉnh, vật liệu inox 304) giúp bạn lập kế hoạch CAPEX, chọn bản vẽ và so khớp yêu cầu nghiệm thu.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 1 họng kiềng tô: Chuyển các tính năng kỹ thuật thành lợi ích đo được: tiết kiệm nhiên liệu, giảm OPEX, tăng năng suất bếp và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- So Sánh Bếp á 1 họng kiềng tô: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu? Đối chiếu với sản phẩm đối thủ cho thấy lợi thế về vệ sinh, thao tác nhanh và tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn cho mô hình quán ăn nhỏ và nhà hàng vừa.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất, lắp đặt tại hiện trường và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi đảm bảo nghiệm thu thuận lợi và giảm thời gian chết thiết bị.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 1 họng kiềng tô: Giải đáp nhanh các câu về loại hình phù hợp, bảo trì, đặt kích thước theo yêu cầu và thời gian giao hàng để bạn ra quyết định mua sắm có căn cứ.
Xem tiếp phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 1 họng kiềng tô để đối chiếu thông số với yêu cầu dự án và hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật trước khi nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 1 họng kiềng tô
Sau khi đã điểm nhanh các lợi ích chính, bạn sẽ cần một bảng thông số kỹ thuật bếp á 1 họng để lập CAPEX, đánh giá nghiệm thu và so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO). Dưới đây là các thông số thực tế, được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm và nghiên cứu thị trường — trình bày để kỹ sư, quản lý mua sắm và bộ phận vận hành có thể đối chiếu ngay.
Cơ Khí Đại Việt khuyến nghị dùng bảng này làm cơ sở cho bản vẽ kỹ thuật, checklist nghiệm thu và tính toán chi phí vòng đời (LCC) trước khi quyết định mua hoặc đặt sản xuất tùy biến.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model tham khảo | BA-03 (Inox Việt Nam) — tham khảo |
| Chất liệu | Inox 304 (mặt và thân) — độ bền vật liệu cao, chống ăn mòn |
| Độ dày inox | 1.0 mm (mặt bếp tiêu chuẩn) |
| Kích thước (D x R x C) | 800 x 750 x 750 / 1000 mm (chiều cao có thể chọn) |
| Hệ thống họng / công suất | Bếp 6A — họng 1 họng kiềng tô, phù hợp nấu công nghiệp nhỏ |
| Đánh lửa | Magneto tự động — bật nhanh, ổn định, giảm thời gian thao tác |
| Kiềng | Kiềng tô bằng đồng thau chịu nhiệt, cố định nồi chảo tốt |
| Chân bếp | Ống Ø50 mm, có thể điều chỉnh độ cao để cân bằng mặt bếp |
| Thanh giăng | 25 mm, điều chỉnh, tăng ổn định khung |
| Vòi xả / Hệ thống vệ sinh | Có vòi xả nước tích hợp — rút ngắn thời gian vệ sinh, giảm OPEX |
| Phụ kiện kèm theo | Bộ kiềng, van, ống dẫn, hướng dẫn vận hành và bảo trì cơ bản |
| Ứng dụng đề xuất | Quán ăn nhỏ, bếp nhà hàng vừa, bếp chế biến công suất trung bình |
| Nhà sản xuất / nguồn | Inox Việt Nam (tham khảo); Cơ Khí Đại Việt cung cấp, hỗ trợ nghiệm thu |
| Giá tham khảo | 3.500.000 – 5.000.000 VNĐ (tùy cấu hình và phụ kiện) |
| Bảo hành & hậu mãi | Theo chính sách nhà sản xuất; Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ bảo hành và dịch vụ sau bán |
| Tài liệu kèm theo (đề nghị) | Bản vẽ kỹ thuật, checklist nghiệm thu, chứng nhận vật liệu (cung cấp theo yêu cầu) |
Bảng trên cung cấp thông số chuẩn để bạn đối chiếu khi lập hồ sơ mua sắm, kiểm tra nghiệm thu và so sánh CAPEX. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật—giải thích vì sao những thông số này chuyển thành lợi ích thực tế cho hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 1 họng kiềng tô
Bảng thông số kỹ thuật vừa nêu rõ các thông số nghiệm thu; tiếp theo, chúng tôi phân tích chi tiết ba điểm kỹ thuật chủ chốt để Bạn đánh giá hiệu quả vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Khi cần đối chiếu mẫu khác hoặc tham khảo hệ thống hoàn chỉnh, Bạn có thể xem các mẫu trong Thiết bị bếp công nghiệp và bộ sản phẩm Bếp Á công nghiệp của chúng tôi; những lựa chọn bằng Bếp inox công nghiệp thường xuyên được so sánh về độ bền và chi phí bảo trì.
Inox 304 dày 1.0mm & mối hàn TIG
Tính năng: thân bếp chế tạo từ Inox 304 dày 1.0 mm và mối hàn TIG cho bề mặt mịn, ít khuyết tật. Ưu điểm: độ bền vật liệu cao, chống ăn mòn trong môi trường bếp công nghiệp và dễ vệ sinh— trực tiếp giảm tần suất bảo trì. Lợi ích cho Bạn: chi phí vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm, nghiệm thu nhanh hơn nhờ bề mặt đạt tiêu chuẩn vệ sinh; đồng thời khả năng giữ thẩm mỹ giúp nâng giá trị thương hiệu trong không gian bếp chuyên nghiệp.

Họng đốt 6A (Ø400 mm) — hiệu suất và tiết kiệm
Tính năng: họng đốt chuẩn 6A đường kính Ø400 mm phân bổ nhiệt đều cho đáy nồi lớn. Ưu điểm: tăng hiệu suất truyền nhiệt, giảm thời gian nấu và tiêu thụ nhiên liệu—đây chính là họng 6A hiệu suất mà nhiều đầu bếp chuyên nghiệp đánh giá cao. Lợi ích cho Bạn: tăng thông lượng suất nấu, tối ưu CAPEX bằng cách dùng ít bếp hơn để đạt cùng công suất, cải thiện hiệu suất vận hành cho bếp ăn tập thể hoặc quán ăn có lưu lượng cao.

Hệ thống đánh lửa Magneto & kiềng tô chịu nhiệt
Tính năng: đánh lửa magneto kết hợp kiềng tô bằng đồng thau/chịu lực. Ưu điểm: khởi động nhanh, an toàn trong vận hành và kiềng ổn định khi sử dụng nồi lớn; hệ thống magneto giảm rủi ro tia lửa và cần ít bảo trì—từ đó minh họa rõ “magneto an toàn”. Lợi ích cho Bạn: giảm thời gian thao tác, nâng cao an toàn cho đội ngũ bếp, đồng thời kéo dài chu kỳ bảo trì, giúp giảm OPEX và nâng cao uy tín trong nghiệm thu an toàn thiết bị.

Kết luận ngắn: ba yếu tố — inox 304 với mối hàn TIG, họng 6A hiệu suất và hệ thống magneto an toàn — phối hợp để mang lại hiệu suất vận hành cao, chi phí vòng đời thấp và yêu cầu bảo trì tối thiểu. Tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh những lợi ích này với các lựa chọn thay thế để giúp Bạn xác định phương án tối ưu cho dự án (xem phần: So Sánh Bếp á 1 họng kiềng tô).
So Sánh Bếp á 1 họng kiềng tô: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã đọc phần Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 1 họng kiềng tô, bây giờ chúng tôi so sánh trực tiếp các yếu tố quyết định để bạn thấy rõ lợi ích đầu tư. Bảng dưới đây đối chiếu tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời giữa Bếp á 1 họng kiềng tô (Cơ Khí Đại Việt) và những Bếp inox công nghiệp rẻ hơn hoặc các model giá thấp trên thị trường.
| Tiêu Chí | Bếp á 1 họng kiềng tô (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chất lượng cao kết hợp kiềng đồng thau; chống gỉ, dễ vệ sinh và giữ thẩm mỹ lâu dài. | Thường dùng inox mỏng hoặc inox hợp kim thấp hơn; kiềng gang/đồng kém chất lượng, dễ ăn mòn theo thời gian. |
| Độ Dày | Thành bếp 1.0 mm (tiêu chuẩn công nghiệp), giữ kết cấu chắc, giảm biến dạng khi nhiệt độ cao. | 0.6–0.8 mm hoặc không đồng đều; dễ móp, giảm tuổi thọ sản phẩm. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn TIG/hoàn thiện tiêu chuẩn công nghiệp — mối hàn mịn, chịu nhiệt tốt, giảm vị trí ngấm nước và gỉ. | Hàn tay hoặc CO2 với kiểm soát nhiệt kém; mối hàn thô, dễ phát sinh lỗi sau một thời gian sử dụng. |
| Bảo Hành | Chính sách bảo hành và hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt; có hỗ trợ kỹ thuật và nguồn phụ kiện thay thế. | Bảo hành giới hạn hoặc không rõ ràng; phụ kiện khó tìm, tốn thời gian sửa chữa. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn thông qua chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao và hiệu suất nấu ổn định — lợi ích rõ ràng cho hoạt động kinh doanh. | Giá mua thấp nhưng TCO cao: chi phí thay thế, bảo trì, và gián đoạn vận hành làm tăng chi phí thực tế. |
Nếu Bạn quản lý một bếp chuyên nghiệp hoặc chuẩn bị dự toán, hãy cân nhắc tổng chi phí vòng đời chứ không chỉ giá mua ban đầu. Chọn sản phẩm giá rẻ có thể giảm CAPEX ban đầu, nhưng TCO bếp công nghiệp của Bạn sẽ tăng do chi phí bảo trì, thay thế và hiệu suất nhiên liệu kém. Đối với lựa chọn toàn diện, xem thêm danh mục Thiết bị bếp công nghiệp để so sánh các giải pháp phù hợp với quy mô và dòng thực đơn của Bạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày bằng chứng năng lực sản xuất và dịch vụ để Bạn yên tâm khi đầu tư vào thiết bị chất lượng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh chi tiết, Bạn đã biết ưu và nhược điểm kỹ thuật giữa các lựa chọn. Giờ đây, hãy xem xét yếu tố quyết định cuối cùng: năng lực thực thi và mức độ rủi ro khi mua hàng. Cơ Khí Đại Việt chứng minh cam kết bằng năng lực xưởng, quy trình lắp đặt chuyên nghiệp và chính sách hậu mãi rõ ràng — nhằm đảm bảo CAPEX của Bạn được bảo vệ và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Bạn sẽ nhận được sản phẩm được gia công trên dây chuyền hiện đại của Cơ Khí Đại Việt, theo thông số công nghiệp: thân bếp bằng inox 304 dày 1.0mm, mối hàn TIG, kiềng đồng thau chịu nhiệt và hệ họng 6A có đánh lửa magneto. Năng lực này thể hiện rõ năng lực sản xuất cơ khí đại việt: kiểm soát chất lượng từng công đoạn, thử áp lực gas, kiểm tra độ bền kiềng và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. Nếu Bạn cần sản xuất theo kích thước riêng, chúng tôi nhận gia công theo thông số (ví dụ 800 x 750 x 750/1000 mm) để phù hợp CAPEX và bố trí bếp tại cơ sở của Bạn.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Quy trình của chúng tôi gồm khảo sát hiện trường, lập phương án lắp đặt, vận chuyển, lắp đặt và chạy hiệu chỉnh cùng nghiệm thu. Đội kỹ thuật chuyên trách của Cơ Khí Đại Việt thực hiện dịch vụ lắp đặt cho hệ thống Thiết bị bếp công nghiệp và đặc biệt cho Bếp Á công nghiệp — kiểm tra thăng bằng kiềng, kiểm soát áp lực gas và huấn luyện vận hành cho nhân viên của Bạn. Mục tiêu: giảm thời gian đưa vào vận hành, đảm bảo hiệu suất vận hành ngay từ ngày đầu nghiệm thu.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành minh bạch, hỗ trợ bảo hành onsite với thời gian phản hồi rõ ràng. Bảo hành onsite giúp Bạn giảm chi phí vận chuyển và thời gian dừng máy; kho phụ tùng sẵn có rút ngắn thời gian bảo trì. Ngoài bảo hành, Cơ Khí Đại Việt có gói bảo trì định kỳ và hợp đồng hậu mãi nhằm tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của Bạn và hỗ trợ nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Bạn có thể tiếp tục đọc phần “Câu Hỏi Thường Gặp về Bếp á 1 họng kiềng tô” để nhận câu trả lời cụ thể về lắp đặt, bảo trì và thông số nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 1 họng kiềng tô
Sau khi đã nêu rõ năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi tập trung trả lời nhanh các câu hỏi mà Bạn thường gặp trước khi ra quyết định mua hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật. Thông tin ngắn gọn, thực tế, phù hợp để bạn sử dụng cho đánh giá CAPEX, nghiệm thu và lập hồ sơ dự án.
Bếp á 1 họng kiềng tô phù hợp cho mô hình nào?
Tiêu thụ gas thực tế của họng 6A là bao nhiêu?
Có thể đặt kích thước hoặc tùy chỉnh tính năng không?
Quy trình bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Nếu Bạn cần thông số chi tiết phục vụ lập CAPEX hoặc biên bản nghiệm thu (BTU, bản vẽ kỹ thuật, chứng nhận vật liệu Inox 304), chúng tôi sẵn sàng cung cấp tài liệu và hỗ trợ kiểm tra tại hiện trường để đảm bảo tiêu chí kỹ thuật và tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

