Bể tách mỡ gia đình 2200l
Liên hệ
Giữ hệ thống thoát nước sạch và giảm tắc nghẽn cho bếp lưu lượng lớn — Bể tách mỡ 2200L giúp ngăn mỡ hiệu quả, giảm chi phí vận hành và rủi ro bảo trì. Thiết kế Inox 304 dày 1.5mm, cấu trúc 3 ngăn đảo chiều dòng, gia công CNC chấn dập và hàn TIG, lắp đặt âm sàn cho hiệu suất và độ bền cao; TCO thấp hơn trong 3–5 năm cho dự án nhà hàng/khách sạn. Mua hàng chính hãng từ Cơ Khí Đại Việt với CO/CQ, bảo hành 12 tháng và dịch vụ lắp đặt trọn gói — liên hệ để nhận báo giá chi tiết và tài liệu kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 2200L |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Dung tích | 2200 Lít |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1200 x 1500 x 1000 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu khách hàng |
| Cấu tạo | 3 ngăn: 1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả dễ dàng thao tác và tháo lắp |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC, mối hàn TIG có khí Ar chống oxy hóa |
| Gia cố | Có thanh tăng cứng dọc và ngang |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt âm sàn bên dưới chậu rửa, các ngăn tháo rời để vệ sinh |
| Nơi sử dụng | Gia đình, chung cư, bếp công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bể tách mỡ gia đình 2200l: Phân phối chính hãng & Dịch vụ trọn gói Cơ Khí Đại Việt
Được thiết kế dành cho quản lý cơ sở, nhà hàng nhỏ, khu chung cư và nhà thầu MEP, Bể tách mỡ gia đình 2200l là giải pháp xử lý dầu mỡ cho những nơi có lưu lượng thải lớn hoặc yêu cầu lưu trữ mỡ lâu dài trước khi thu gom. Sản phẩm có cấu trúc nhiều ngăn (lọc rác, tách mỡ, ngăn chứa nước), vận hành theo nguyên lý trọng lực để tối ưu hiệu suất phân tách và giảm lượng cặn bã chạy theo nước thải.
Bạn sẽ giảm rủi ro tắc nghẽn đường ống, hạn chế mùi và đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh nhờ khả năng ngăn mỡ hiệu quả. Khi mua Bể tách mỡ gia đình phân phối chính hãng từ Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật và lắp đặt trọn gói — một phương án giúp hạ thấp chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao hiệu suất vận hành.
Nếu cần phương án lắp đặt đặc thù như bể tách mỡ lắp đặt âm sàn, chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật và đội ngũ thi công chuyên nghiệp; tham khảo thêm các dòng Bể tách mỡ để chọn cấu hình phù hợp.

Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày các Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 2200l, giúp Bạn so sánh tính năng và đưa ra lựa chọn kỹ thuật phù hợp.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 2200l
Bắt nối trực tiếp từ phần “Giới Thiệu Bể tách mỡ gia đình 2200l: Phân phối chính hãng & Dịch vụ trọn gói Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là bản tóm tắt nhanh dành cho Bạn — các điểm bạn cần nắm để so sánh kỹ thuật, chi phí vòng đời (LCC) và yêu cầu nghiệm thu trước khi đưa vào sử dụng.
- Giới Thiệu Sản Phẩm: Cam kết sản phẩm chính hãng, đi kèm CO/CQ và dịch vụ lắp đặt trọn gói của Cơ Khí Đại Việt — đảm bảo quy trình chuyên nghiệp từ bản vẽ kỹ thuật đến nghiệm thu.
- Điểm Nổi Bật Chính: Dung tích lớn 2200 lít cho phép xử lý khối lượng dầu mỡ lớn, giảm tần suất thu gom và OPEX cho các cơ sở có nhu cầu cao như nhà hàng, khu chung cư hoặc bếp tập thể.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Thông số chi tiết (kích thước, chất liệu, cấu trúc 3–4 ngăn, điểm nối kỹ thuật) phục vụ đánh giá CAPEX và tiêu chí nghiệm thu trước khi lắp đặt.
- Ưu Điểm Vượt Trội: Thông thường chế tạo từ Inox 304, hoạt động theo nguyên lý trọng lực và đảo chiều dòng chảy — mang lại hiệu suất tách mỡ ổn định, độ bền vật liệu cao và dễ vệ sinh bảo trì.
- So Sánh & Lựa Chọn: 2200 lít là lựa chọn tối ưu khi khối lượng thải lớn; nếu Bạn là hộ gia đình nhỏ, nên cân nhắc dung tích nhỏ hơn để tối ưu TCO.
- Năng Lực Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất theo đơn đặt hàng với tiêu chuẩn kiểm tra, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật — giảm rủi ro vận hành và rút ngắn thời gian xử lý sự cố 24/7.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Tập hợp các trả lời kỹ thuật về lắp đặt, vệ sinh định kỳ và yêu cầu nghiệm thu giúp Bạn ra quyết định mua sắm nhanh và có cơ sở kỹ thuật rõ ràng.
Bạn có thể chuyển sang phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ gia đình 2200l” để xem các thông số cụ thể và tiêu chí nghiệm thu trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật — Bể tách mỡ gia đình 2200L
Dựa trên những điểm đã nêu trong Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 2200l, dưới đây chúng tôi cung cấp bộ thông số kỹ thuật nhằm hỗ trợ Bạn và đội dự án đánh giá năng lực vận hành, lập hồ sơ dự toán (CAPEX) và ước tính chi phí vận hành (OPEX) trước nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Sản xuất tại Việt Nam — Gia công & kiểm tra tại xưởng Cơ Khí Đại Việt |
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 2200L |
| Dung tích | 2.200 L |
| Kích thước | Kích thước tham khảo: W1900 x D840 x H1650 mm. Kích thước có thể tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật và vị trí lắp đặt. |
| Vật liệu | Inox 304, dày 1.5 mm (đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và dễ vệ sinh) |
| Cấu tạo | 3 ngăn: ngăn lọc rác — ngăn tách mỡ — ngăn chứa nước sau xử lý |
| Công nghệ | Gia công chấn dập CNC; hàn TIG có khí Argon (mối hàn chắc, thẩm mỹ và kín khít) |
| Thanh tăng cứng | Bố trí thanh tăng cứng gia cố khung, chống võng và giảm biến dạng khi lắp đặt âm sàn |
| Cơ chế ngăn mùi | Thiết kế đảo chiều dòng chảy kết hợp nắp kín có gioăng — giảm tối đa mùi và khí gây hại |
| Phương pháp lắp đặt | Âm sàn (lắp chìm). Hỗ trợ phương án đặt nổi theo yêu cầu công trình |
| Nơi sử dụng | Nhà hàng, căn tin, khu chung cư, cơ sở sản xuất thực phẩm và hộ gia đình có nhu cầu xử lý lớn |
| Bảo hành | 12 tháng (theo điều kiện bảo hành của Cơ Khí Đại Việt) |
| Tài liệu & Tải xuống | PDF Thông số kỹ thuật: Tải về (PDF) — Bản vẽ CAD: Tải về (ZIP) — Mẫu CO/CQ: Xem mẫu |
Những thông số trên phục vụ cho bước so sánh kỹ thuật, lập bản vẽ thi công và tính toán chi phí vòng đời (LCC/TCO). Nếu Bạn cần bản vẽ theo vị trí lắp đặt thực tế, chúng tôi có thể cung cấp bản vẽ CAD chỉnh sửa theo yêu cầu để rút ngắn thời gian nghiệm thu.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật của sản phẩm, giúp Bạn xác định các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bể tách mỡ gia đình 2200l
Sau khi bạn xem xong Bảng Thông Số Kỹ Thuật, bước tiếp theo là hiểu rõ vì sao những thông số đó mang lại lợi thế thực tế trong vận hành và bảo trì. Ở phần này chúng tôi tập trung vào ba ưu điểm kỹ thuật hàng đầu: vật liệu thân bồn, quy trình gia công mối hàn và cấu trúc 3 ngăn kèm cơ chế đảo chiều dòng chảy. Nếu cần bối cảnh ứng dụng hoặc so sánh với các dòng khác, bạn có thể tham khảo Tổng quan bể tách mỡ và các ví dụ ứng dụng như Bể tách mỡ cho chung cư hoặc Ứng dụng cho nhà hàng.
Inox 304 dày 1.5mm — Độ bền & Khả năng chống ăn mòn
Thân bể làm từ Inox 304 dày 1.5mm theo thông số kỹ thuật. Vật liệu này cung cấp khả năng chống ăn mòn và oxy hóa trong môi trường chứa dầu mỡ, muối và hóa chất tẩy rửa. Bạn nhận được thiết bị có tuổi thọ cao, giảm nhu cầu thay thế và chi phí bảo trì; điều đó trực tiếp tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vận hành (OPEX) cho công trình của bạn.

Hàn TIG & Chấn dập CNC — Mối hàn sạch và cấu trúc chính xác
Quy trình hàn TIG với khí bảo vệ Argon kết hợp chấn dập CNC cho thành bồn và nắp. Mối hàn kín, liền mạch và đường ghép chính xác giảm điểm tụ rỉ, đồng thời tăng tính cơ học của kết cấu.
Bạn hưởng lợi từ độ kín khít cao, ngăn ngừa rò rỉ dầu mỡ vào kết cấu xung quanh, đơn giản hóa nghiệm thu và giảm rủi ro hỏng hóc khi lắp đặt, có nghĩa là CAPEX đầu tư được bảo toàn lâu dài.

Thiết kế 3 ngăn & cơ chế đảo chiều dòng chảy — Vệ sinh dễ dàng, ngăn mùi hiệu quả
Cấu trúc 3 ngăn kèm cơ chế đảo chiều dòng chảy được thiết kế để tách mỡ theo nguyên lý trọng lực. Dòng chảy có trình tự lọc rõ ràng, mỡ được giữ ở ngăn đầu, nước sạch được dẫn qua ngăn trung gian trước khi xả; hệ thống cho phép tháo lắp nhanh khi bảo trì.
Bạn sẽ giảm đáng kể tắc nghẽn và mùi hôi trong hệ thống thoát, rút ngắn thời gian vệ sinh định kỳ và tiết kiệm chi phí bảo trì; đây là giải pháp tối ưu cho cả hộ gia đình có nhu cầu cao hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống nhỏ.

Kết luận nhanh: những yếu tố vật liệu, phương pháp gia công và cấu trúc ngăn hợp lực tạo thành một giải pháp tối ưu về hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Nếu bạn cần đánh giá phù hợp với dự án cụ thể — nhà riêng, chung cư hay nhà hàng — chúng tôi sẵn sàng khảo sát hiện trạng và đề xuất cấu hình tối ưu.
So Sánh Bể tách mỡ gia đình 2200l: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã thấy rõ các ưu điểm kỹ thuật—từ vật liệu Inox 304 dày đến công nghệ hàn TIG và thiết kế 3 ngăn—bước tiếp theo là so sánh trực tiếp lợi ích khi đầu tư vào dòng sản phẩm cao cấp so với các giải pháp rẻ tiền trên thị trường. Bảng dưới đây tổng hợp những khác biệt then chốt để bạn đánh giá CAPEX và chi phí vận hành (OPEX) trong vòng đời sử dụng.
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ gia đình 2200l (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cao cấp — chống ăn mòn, dễ vệ sinh, phù hợp môi trường bếp có dầu mỡ | Nhựa PVC hoặc Inox kém chất lượng (Inox 201 hoặc inox mỏng) — dễ xuống cấp, lưu mùi |
| Độ Dày | 1.5 mm (theo thông số chế tạo tiêu chuẩn của Cơ Khí Đại Việt) | 0.6–1.0 mm hoặc vỏ mỏng hơn — rủi ro biến dạng và thủng cao hơn |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG kết hợp chấn dập CNC — mối hàn kín, năng suất cao, ít rò rỉ | Hàn tay hoặc hàn hồ quang tiêu chuẩn — mối hàn kém ổn định, tiềm ẩn rò rỉ |
| Bảo Hành | Bảo hành kỹ thuật theo cam kết Cơ Khí Đại Việt (kiểm tra, hỗ trợ lắp đặt và hậu mãi) | Bảo hành ngắn, điều khoản hạn chế, chi phí sửa chữa ngoài bảo hành cao |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng TCO thấp hơn trong 3–5 năm nhờ tuổi thọ, ít bảo trì và giảm chi phí thay thế | Giá mua thấp nhưng TCO tăng nhanh do chi phí bảo trì, thay thế và rủi ro hỏng hóc |
Xét theo chi phí vòng đời, Bể tách mỡ gia đình 2200l của Cơ Khí Đại Việt mang lại lợi ích rõ rệt cho những khách hàng có nhu cầu xử lý lớn hoặc muốn giảm tổng chi phí sở hữu. Bạn sẽ trả nhiều hơn ban đầu; nhưng trong 3–5 năm, CAPEX được “thu hồi” bằng giảm OPEX, ít gián đoạn vận hành và ít can thiệp sửa chữa. Nếu bạn quản lý bếp nhà hàng, căn tin hoặc một nhà bếp có lưu lượng cao, lựa chọn cao cấp là hợp lý.
Để kiểm chứng vật liệu và đặc tính Inox 304, bạn có thể Tìm hiểu về Inox 304. Nếu muốn so sánh thêm các kích thước và mẫu mã, xem Danh mục bể tách mỡ của chúng tôi để chọn cấu hình phù hợp.
Nếu bạn cần một phân tích TCO chi tiết cho dự án cụ thể, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ số liệu tính toán và bản vẽ kỹ thuật. Bước tiếp theo, chúng tôi sẽ chứng minh năng lực sản xuất và dịch vụ sau bán hàng để bạn an tâm đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tùy chọn và tiêu chí kỹ thuật ở phần trước, bạn cần thấy rõ năng lực thực tế của nhà sản xuất trước khi quyết định đầu tư. Khi bạn chọn sản phẩm từ Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được không chỉ một bể tách mỡ 2200L mà còn một chuỗi dịch vụ kỹ thuật, hồ sơ CO/CQ và cam kết nghiệm thu theo tiêu chuẩn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi trang bị máy móc công nghiệp: máy cắt laser/CNC, máy chấn dập, thiết bị uốn, cùng hệ thống hàn TIG chuyên dụng cho inox. Quy trình sản xuất tuân thủ QC nhiều bước — kiểm tra vật liệu đầu vào, kiểm tra độ dày tấm (Inox 304 1.5mm theo thông số yêu cầu), kiểm tra mối hàn và thử kín trước khi đóng gói.
Chúng tôi nhận gia công theo bản vẽ, cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D/3D để bạn phê duyệt, đảm bảo sản phẩm phù hợp yêu cầu dự án. Xem chi tiết model trên Trang sản phẩm 2200L nếu bạn cần thông số cụ thể cho mỗi module.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt âm sàn hoặc lắp nổi, kèm bản vẽ hướng dẫn vị trí đặt, đấu nối và thử áp. Đội kỹ thuật thực hiện đo hiện trường, hiệu chỉnh theo hiện trạng công trình và tiến hành nghiệm thu cùng chủ đầu tư. Thời gian lắp đặt điển hình cho bể tại công trình dân dụng hoặc nhà hàng thường hoàn tất trong vòng vài giờ đến 2 ngày, tùy điều kiện mặt bằng.
Nếu bạn cân nhắc các phương án dung tích khác, tham khảo thêm trong Danh mục bể tách mỡ để chọn giải pháp tối ưu về không gian và chi phí vòng đời (LCC).
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành bể tách mỡ 12 tháng, cung cấp CO/CQ kèm theo giao hàng. Dịch vụ hậu mãi bao gồm bảo trì tại chỗ, cung cấp linh kiện thay thế và phản hồi kỹ thuật trong 24–48 giờ làm việc. Với chính sách này bạn giảm rủi ro vận hành và kiểm soát tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án trong 3–5 năm đầu.
Quý khách cần kiểm tra cụ thể điều khoản bảo hành hoặc yêu cầu hợp đồng bảo trì dài hạn, chúng tôi sẽ cung cấp phương án bảo hành mở rộng và bảng giá dịch vụ phù hợp với quy mô vận hành của bạn. Phần tiếp theo sẽ giải đáp những câu hỏi thường gặp để bạn nắm rõ quy trình kỹ thuật, bảo hành và thao tác vận hành hàng ngày.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ gia đình 2200l
Sau khi đã xem xét năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những câu hỏi thực tế khách hàng thường đặt trước khi quyết định đầu tư. Các câu trả lời ngắn gọn này giúp Bạn đánh giá nhanh tính phù hợp và bước tiếp theo khi cần tư vấn kích thước hoặc báo giá.
Bể tách mỡ 2200L phù hợp cho ai?
Kích thước và vị trí lắp đặt của bể là gì?
Chi phí và thời gian giao hàng như thế nào?
Chính sách bảo hành và CO/CQ như thế nào?
Cần vệ sinh bể bao lâu một lần?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

