Skip to content

Bể tách mỡ công nghiệp 36000l

Liên hệ

Giải pháp tách mỡ công nghiệp quy mô lớn giúp giảm tắc nghẽn, đảm bảo vận hành liên tục và tối ưu hóa chi phí vận hành cho nhà hàng, bếp tập thể và các dự án công nghiệp. Bể 36.000 L chế tạo từ Inox 304 dày 1.5 mm, thiết kế 3–4 ngăn với đảo chiều dòng, mối hàn TIG gia cố và thanh tăng cứng — cho hiệu suất phân tách cao, dễ bảo trì và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường, giúp hạ tổng chi phí sở hữu (TCO) cho vận hành quy mô lớn. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng với CO/CQ, bảo hành 12 tháng và dịch vụ MEP trọn gói — liên hệ để nhận bản vẽ DWG/PDF và báo giá tích hợp vào hồ sơ đấu thầu.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
SKU: CKDV-1416 Danh mục: ,
Tên sản phẩmBẫy mỡ công nghiệp 36000L
Mã sản phẩmbẫy mỡ công nghiệp 36000l
Xuất xứCơ Khí Đại Việt
Loại sản phẩmBẫy mỡ công nghiệp
Dung tích36.000 lít
Kích thước8000 x 2500 x 1300 mm (có thể thiết kế theo yêu cầu)
Chất liệuInox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC, hàn TIG có khí Ar chống oxy hóa
Cấu tạo3 ngăn: ngăn lọc rác, ngăn lọc mỡ, ngăn nước xả, dễ thao tác và tháo lắp
Gia cốCó thanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể tách mỡ cứng cáp và bền bỉ
Cơ chế ngăn mùiPhương pháp đảo chiều dòng chảy của nước
Phương pháp lắp đặtLắp đặt âm sàn bên dưới chậu rửa, các ngăn tháo rời để vệ sinh dễ dàng
Ứng dụngDùng cho nhà hàng, bếp công nghiệp, bếp ăn công nghiệp và gia đình
Bảo hành12 tháng

Giới Thiệu Bể tách mỡ công nghiệp 36000l: Phân phối chính hãng — CO/CQ, Bảo hành & Dịch vụ MEP trọn gói

Bể tách mỡ công nghiệp 36000l là hệ thống xử lý dầu mỡ thiết kế cho các cơ sở có lưu lượng nước thải lớn: nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, khu chế biến thực phẩm và khu công nghiệp. Bạn sẽ nhận được một giải pháp có khả năng tách dầu mỡ, lắng chất rắn và dẫn nước sạch ra ngoài theo nguyên lý chênh lệch tỷ trọng, với cấu trúc nhiều ngăn (3–4 ngăn) giúp hạn chế tắc nghẽn và duy trì hiệu suất vận hành liên tục.

Nếu cần tham khảo các dòng kích thước nhỏ hơn hoặc mô tả chung về hệ thống, xem thêm Bể tách mỡ và các phiên bản cho quy mô công nghiệp tại Bể tách mỡ công nghiệp.

Bảo vệ hệ thống thoát nước và giảm chi phí vận hành là lợi ích trực tiếp bạn nhận được: vật liệu inox 304 (dày 1.0–1.2mm) đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn; thiết kế dễ vệ sinh giúp giảm chi phí bảo trì theo chu kỳ — ảnh hưởng tích cực đến CAPEX và OPEX, giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).

Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng, kèm CO/CQ, chính sách bảo hành 12 tháng và dịch vụ MEP trọn gói: từ bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu đến hỗ trợ bảo trì. Bạn đầu tư một lần, nhưng được lợi về chi phí vòng đời (LCC) và an tâm vận hành lâu dài. Ở mục tiếp theo chúng tôi sẽ liệt kê các điểm nổi bật kỹ thuật và lợi ích vận hành để bạn dễ so sánh và ra quyết định.

Hình ảnh thực tế Bể tách mỡ công nghiệp 36000l sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế Bể tách mỡ công nghiệp 36000l sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ công nghiệp 36000l

Bạn vừa đọc phần giới thiệu về phân phối chính hãng, CO/CQ và dịch vụ MEP trọn gói của Cơ Khí Đại Việt. Dưới đây là những điểm nổi bật cần nắm nhanh để quyết định kỹ thuật và dự toán chi phí—được trình bày ngắn gọn, dễ quét trên tài liệu dự án.

  • Dung tích và công suất xử lý: Thiết kế 36.000 L phù hợp cho nhà hàng, khách sạn lớn, quy trình chế biến thực phẩm và khu công nghiệp; xử lý lưu lượng nước thải lớn liên tục mà không giảm hiệu suất vận hành.
  • Nguyên lý tách mỡ 3–4 ngăn: Sử dụng chênh lệch tỷ trọng để tách dầu mỡ, với các ngăn tách rác, ngăn lắng và ngăn mỡ riêng biệt — giảm tối đa nguy cơ tắc nghẽn đường ống và đảm bảo vận hành ổn định.
  • Vật liệu inox 304 (dày 1.0–1.2 mm): Chống ăn mòn, tuổi thọ thực tế >15 năm khi bảo trì đúng định kỳ; lợi ích là giảm chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao tổng chi phí sở hữu (TCO) dự án.
  • Thiết kế bảo trì thân thiện: Nắp kiểm tra, ngăn có thể tháo rời và bề mặt dễ vệ sinh giúp rút ngắn thời gian bảo trì, giảm OPEX cho bạn.
  • Tùy chọn lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp âm sàn hoặc nổi, dễ kết nối với hệ thống thoát nước hiện hữu; giảm CAPEX khi tái sử dụng hạ tầng có sẵn.
  • Đảm bảo tuân thủ môi trường: Thiết kế giúp nước đầu ra đạt yêu cầu quy định xử lý nước thải; nếu cần, chúng tôi hỗ trợ chứng nhận theo tiêu chuẩn địa phương (tham khảo TCVN) (TCVN).
  • Hiệu quả kinh tế và ROI rõ ràng: Giảm sự cố tắc nghẽn, ít phải sửa chữa ống dẫn, tiết kiệm chi phí bảo trì định kỳ—đầu tư một lần, lợi ích vận hành dài hạn.
  • Dịch vụ kèm theo từ Cơ Khí Đại Việt: Phân phối chính hãng, CO/CQ, bảo hành và lắp đặt trọn gói; hỗ trợ thiết kế bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu theo yêu cầu dự án.

Nếu bạn cần số liệu nhanh để so sánh trong báo giá hoặc bản vẽ thi công, các điểm trên sẽ giúp ước lượng CAPEX và OPEX cho dự án. Ở phần tiếp theo chúng tôi trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn dễ đối chiếu kích thước, vật liệu và thông số kết nối kỹ thuật trước bước đặt hàng hoặc yêu cầu bản vẽ thi công.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ công nghiệp 36000L

Tiếp nối phần “Điểm Nổi Bật Chính” về hiệu suất và vật liệu, dưới đây Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảng thông số để Bạn và đội dự án đối chiếu khi lập bản vẽ kỹ thuật, chuẩn bị hồ sơ đấu thầu hoặc yêu cầu datasheet DWG PDF. Thông số được trình bày để hỗ trợ đánh giá CAPEX, OPEX và tính tương thích với hệ thống thoát nước hiện hữu.

Thông sốGiá trị
Dung tích36.000 L
Vật liệu thân bểInox 304 (tiêu chuẩn công nghiệp, chống ăn mòn)
Độ dày vật liệu1.0 – 1.2 mm (theo yêu cầu dự án có thể tăng cấp)
Số ngăn3–4 ngăn (ngăn lọc rác, ngăn tách mỡ, ngăn lắng)
Nguyên lý hoạt độngTách theo chênh lệch tỷ trọng: dầu mỡ nổi lên, chất rắn lắng xuống, nước ra qua ống thoát đã xử lý
Lưu lượng thiết kếTùy theo hệ số bếp và thời gian lưu; thông số chi tiết được cung cấp trên bản vẽ DWG/PDF theo yêu cầu
Kết nối ốngInlet/Outlet tiêu chuẩn, kích thước và vị trí kết nối theo bản vẽ thi công
Lắp đặtCó thể lắp âm sàn hoặc nổi; dễ tích hợp vào hệ thống MEP hiện có
Vệ sinh & bảo trìNgăn lọc rác, khay thu mỡ và các ống dẫn có thể tháo rời; thiết kế thuận tiện cho bảo trì định kỳ
Tuổi thọ dự kiếnTrên 15 năm khi bảo trì đúng quy trình
Bảo hành & chứng nhậnBảo hành 12 tháng (Cơ Khí Đại Việt); CO/CQ và chứng từ kỹ thuật cung cấp theo hợp đồng
Tiêu chuẩn môi trườngThiết kế đáp ứng yêu cầu xả thải công nghiệp; thông số hoàn thiện theo tiêu chuẩn địa phương và tài liệu nghiệm thu
Bản vẽ & DatasheetDWG / PDF cung cấp theo yêu cầu để đối chiếu kích thước, chi tiết hàn và vị trí kết nối

Những thông số trên giúp Bạn so khớp với bản vẽ thi công, ước tính chi phí vòng đời (LCC) và lập yêu cầu mua sắm chính xác. Nếu cần thông số lưu lượng cụ thể hoặc bản vẽ kích thước để tích hợp vào hệ thống MEP, Cơ Khí Đại Việt sẽ gửi datasheet DWG/PDF theo yêu cầu.

Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng thông số kỹ thuật nêu trên, minh họa bằng ví dụ vận hành và các tiêu chí nghiệm thu để Bạn dễ quyết định.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bể tách mỡ công nghiệp 36000l

Sau khi Bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật, giờ là lúc phân tích kỹ các yếu tố làm nên hiệu suất và độ bền dài hạn của sản phẩm. Ở phần này, chúng tôi tập trung vào ba ưu điểm then chốt: vật liệu, mối hàn kết cấu và thiết kế ngăn, giải thích rõ để Bạn dễ đưa vào hồ sơ MEP hoặc so sánh trong đấu thầu. Nếu cần tham khảo thêm thông tin tổng quan về Bể tách mỡ công nghiệp, Bạn có thể mở link này để so sánh chi tiết.

Vật liệu Inox 304 dày 1.5mm — Độ bền & Chống ăn mòn

Tính năng: thân bể chế tạo từ Inox 304 dày 1.5mm, xử lý bề mặt để hạn chế bám bẩn. Lợi thế kỹ thuật là khả năng chống ăn mòn và chịu được môi trường axit nhẹ trong nước thải bếp công nghiệp; độ dày 1.5mm tăng cường độ cứng của vách, giảm biến dạng khi lắp đặt âm sàn hoặc khi bể đầy. Với Bạn, lợi ích thực tế thể hiện rõ qua chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn, tần suất bảo trì giảm và tuổi thọ thiết bị được kéo dài — nghĩa là tổng chi phí sở hữu (TCO) tiết kiệm đáng kể so với vật liệu thay thế.

Mối hàn TIG có khí Argon & Thanh tăng cứng — Kết cấu bền vững

Tính năng: mối hàn TIG với khí bảo vệ Argon cộng thanh tăng cứng phân bố hợp lý trên vách và đáy. Lợi thế là mối hàn kín, ít khuyết tật, đảm bảo độ nguyên vẹn kết cấu dưới tải trọng tĩnh và dao động nhiệt khi sử dụng liên tục. Kết quả là Bạn nhận được thiết bị ổn định, giảm rủi ro rò rỉ và chi phí sửa chữa phát sinh; quá trình nghiệm thu và bảo đảm chất lượng cũng rõ ràng hơn nhờ các mối hàn đạt tiêu chuẩn nghề nghiệp.

Thiết kế 3 ngăn & Cơ chế đảo chiều dòng chảy — Hiệu suất tách mỡ & Bảo trì dễ dàng

Tính năng: hệ 3 ngăn kết hợp cơ chế đảo chiều dòng giúp tách mỡ qua nhiều bước tách tỷ trọng; các ngăn lọc rác và ngăn thu mỡ có thể tháo rời để vệ sinh. Lợi thế là hiệu suất tách mỡ cao, giảm lượng mỡ mang theo ra hệ thống thoát nước và giảm tắc nghẽn đường ống. Với Bạn, điều này chuyển thành vận hành ổn định cho bếp, thời gian dừng bảo trì ngắn, và khả năng tuân thủ tiêu chuẩn môi trường dễ dàng hơn — đặc biệt thuận lợi khi tích hợp cùng hệ thống Thiết bị bếp công nghiệp khác.

Ngoài ra, khi so sánh thiết kế này với các lựa chọn composite hoặc PP, điểm mấu chốt là inox 304 dày và mối hàn chất lượng tạo ra sự khác biệt về tuổi thọ và tổng chi phí sở hữu — yếu tố quan trọng nếu Bạn quản lý CAPEX và OPEX cho dự án lớn. Nếu cần tham khảo các mẫu nhỏ hơn hoặc phương án thay thế, xem thêm tài liệu về Bể tách mỡ để so sánh chi tiết.

Góc chụp cận cảnh Inox 304 dày 1.5mm — vật liệu chống ăn mòn, dễ vệ sinh.
Góc chụp cận cảnh Inox 304 dày 1.5mm — vật liệu chống ăn mòn, dễ vệ sinh.
Mối hàn TIG chất lượng và thanh tăng cứng đảm bảo kết cấu ổn định và giảm biến dạng.
Mối hàn TIG chất lượng và thanh tăng cứng đảm bảo kết cấu ổn định và giảm biến dạng.
Minh hoạ thiết kế 3 ngăn và nguyên lý đảo chiều dòng giúp tách mỡ hiệu quả và giảm mùi.
Minh hoạ thiết kế 3 ngăn và nguyên lý đảo chiều dòng giúp tách mỡ hiệu quả và giảm mùi.

So Sánh Bể tách mỡ công nghiệp 36000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?

Sau khi bạn đã xem phân tích chuyên sâu về ưu điểm kỹ thuật, giờ là lúc so sánh thực tế giữa giải pháp inox công nghiệp và các lựa chọn giá rẻ trên thị trường. Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu nhanh các tiêu chí then chốt để phục vụ quyết định đầu tư, đấu thầu hoặc tích hợp vào hồ sơ MEP. Nếu cần thêm khung so sánh tổng quan, bạn có thể tham khảo So sánh Bể tách mỡ công nghiệp mà chúng tôi đã tổng hợp.

Tiêu ChíBể tách mỡ công nghiệp 36000L (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ
Vật LiệuInox 304 công nghiệp, chống ăn mòn, dễ vệ sinh; phù hợp yêu cầu vệ sinh thực phẩm và tiêu chuẩn môi trường.Composite/PP hoặc inox mác thấp; chi phí vật liệu thấp hơn nhưng độ bền và tính thẩm mỹ kém hơn.
Độ DàyTiêu chuẩn 1.0–1.2 mm cho bể lớn; cấu trúc gia cố phù hợp vận hành liên tục tại quy mô công nghiệp.Mỏng hơn (thường <1.0 mm) hoặc lớp composite mỏng; dễ biến dạng khi va đập hoặc chịu tải nhiệt.
Công Nghệ HànMối hàn kỹ thuật (TIG) và xử lý mối nối theo tiêu chuẩn, đảm bảo kín nước và tuổi thọ mối hàn cao.Hàn nhanh, chi phí thấp hơn (MIG hoặc hàn điểm); mối hàn dễ xuống cấp, tiềm ẩn rò rỉ trong thời gian ngắn.
Bảo HànhBảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cùng dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật MEP.Bảo hành ngắn hạn hoặc không đồng đều; dịch vụ hậu mãi hạn chế.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp: tuổi thọ >15 năm, ít bảo trì, giảm chi phí sửa chữa đường ống và nguy cơ dừng vận hành.CAPEX thấp nhưng OPEX cao do thay thế sớm, bảo trì nhiều và chi phí xử lý sự cố tăng, dẫn tới TCO cao hơn trong chu kỳ dài.

Tổng chi phí sở hữu (TCO) là yếu tố then chốt khi bạn cân nhắc giữa CAPEX và chi phí vận hành (OPEX). Với Chất lượng vật liệu & thiết bị bếp công nghiệp mà chúng tôi áp dụng, bể inox 36.000L của Cơ Khí Đại Việt thường mang lại chi phí vòng đời thấp hơn cho doanh nghiệp có nhu cầu xử lý liên tục và quy mô lớn — ít gián đoạn, ít can thiệp bảo trì và phù hợp cho hồ sơ đấu thầu kỹ thuật.

Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ sau bán hàng của Cơ Khí Đại Việt để bạn yên tâm làm thủ tục đầu tư hoặc đưa vào hồ sơ dự án.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi so sánh ưu – nhược điểm của các giải pháp, bạn cần đảm bảo nguồn cung và dịch vụ hậu mãi trước khi quyết định đầu tư. Cơ Khí Đại Việt cung cấp không chỉ sản phẩm mà còn năng lực sản xuất và dịch vụ MEP trọn gói, giúp giảm rủi ro nghiệm thu, tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Bạn nhận được sản phẩm được chế tạo trong xưởng hiện đại, chuyên sản xuất Bể tách mỡ công nghiệp dung tích lớn như 36.000L theo bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF). Quy trình sản xuất bao gồm cắt CNC, uốn chính xác, hàn TIG tiêu chuẩn, thanh tăng cứng, kiểm tra kín và hoàn thiện bề mặt. Vật liệu inox 304 dày, quy trình hàn đạt tiêu chuẩn công nghiệp, giúp tuổi thọ trên 15 năm và giảm OPEX vận hành cho hệ thống thoát nước của bạn.

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Chúng tôi thực hiện khảo sát hiện trường, phối hợp bản vẽ MEP và lập tiến độ thi công rõ ràng. Đội kỹ thuật thi công lắp đặt âm sàn hoặc nổi, kết nối với đường ống hiện hữu, chạy thử, cân chỉnh và nghiệm thu theo tiêu chí kỹ thuật đã thống nhất. Nếu Bạn cần bản vẽ thi công để tích hợp vào hồ sơ đấu thầu, đội tư vấn của chúng tôi sẽ hỗ trợ. Xem chi tiết về dịch vụ tại Dịch vụ lắp đặt & tư vấn MEP.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Chúng tôi bảo hành sản phẩm theo cam kết: bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật sau nghiệm thu. Dịch vụ hậu mãi bao gồm cung cấp phụ kiện thay thế, lịch bảo trì định kỳ và hợp đồng bảo dưỡng dài hạn để tối ưu TCO. Khi cần, Bạn có thể tham khảo dòng sản phẩm và phụ kiện kèm theo trên trang Bể tách mỡ của chúng tôi.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Phần tiếp theo sẽ tập trung trả lời các thắc mắc phổ biến để bạn tiện so sánh kỹ thuật và thủ tục nghiệm thu trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp”.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ công nghiệp 36000l

Sau khi đã giới thiệu năng lực sản xuất và dịch vụ MEP trọn gói từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi tập hợp những câu hỏi kỹ thuật và vận hành mà Bạn thường đặt ra trước khi quyết định đầu tư. Các trả lời ngắn gọn, mang tính hướng dẫn để bạn dễ so sánh và chuẩn bị hồ sơ MEP hoặc đấu thầu.

Làm thế nào để chọn đúng dung tích bể tách mỡ?

Quy tắc thực tế: ước tính lưu lượng nước thải hàng ngày (m3/ngày) dựa trên số suất ăn và hệ số nước thải trung bình. Thông thường, mỗi suất ăn tạo ra khoảng 10–20 L nước thải (0.01–0.02 m3) tùy loại bếp và quy trình rửa.
Công thức tham khảo nhanh: Q (m3/ngày) ≈ Suất ăn/ngày × 0.01–0.02. Sau đó áp dụng hệ số an toàn cho giờ cao điểm và lưu trữ dự phòng (x1.5–x3) để chọn dung tích bể phù hợp với yêu cầu tách mỡ và tần suất hút.
Ví dụ thực tế: nhà hàng 500 suất/ngày → Q ≈ 5–10 m3/ngày. Bể 36.000L (36 m3) phù hợp cho hệ nhiều bếp hoặc bếp tập trung, vì cung cấp dung tích lớn để giảm tần suất hút, đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục và dự phòng cho đỉnh tải. Để tối ưu kết nối MEP và tiết kiệm TCO, chúng tôi khuyến nghị khảo sát hiện trường để định kích thước chính xác.

Cần những bản vẽ kỹ thuật nào để đấu nối MEP (DWG/CAD)?

Khi tích hợp bể tách mỡ vào hệ thống MEP, Bạn nên yêu cầu những bản vẽ tối thiểu sau:

  • Bản vẽ kích thước tổng thể (DWG/CAD) — mặt bằng và mặt đứng.
  • Bản vẽ chi tiết nối ống cấp/thoát (kích thước ống, cao độ ống, kiểu nối).
  • Bản vẽ cao độ đặt âm sàn / vị trí nắp kiểm tra (invert level & manhole level).
  • Bản vẽ vị trí bu-lông cố định và chi tiết móc cẩu/lắp đặt.
  • Bảng thông số vật liệu (vật liệu thân bể, độ dày inox, mối hàn, lớp cách nhiệt nếu có).
  • Sơ đồ quy trình vận hành và bảo trì (vị trí van xả, điểm lấy mẫu, lối tiếp cận vệ sinh).

Cơ Khí Đại Việt cung cấp file DWG/PDF bản vẽ kỹ thuật khi Bạn yêu cầu báo giá hoặc gửi yêu cầu kỹ thuật; bản vẽ sẽ được hiệu chỉnh theo cao độ và điều kiện site trước khi nghiệm thu.

Thời gian giao hàng và lắp đặt mất bao lâu?

Thời gian tổng thể gồm sản xuất/kiểm tra kho + vận chuyển: thường trong khoảng 7–21 ngày, tùy vào tồn kho và yêu cầu tùy biến (bề mặt xử lý, phụ kiện). Thời gian lắp đặt âm sàn tại công trường thường 1–3 ngày, phụ thuộc điều kiện mặt bằng, công tác đào lắp, và mức độ chuẩn bị hệ thống MEP. Trường hợp công trình có yêu cầu nghiệm thu, thử áp lực hoặc xử lý chống ăn mòn đặc thù, thời gian có thể kéo dài hơn; chúng tôi sẽ báo rõ tiến độ trong đề xuất kỹ thuật.

Chi phí bảo trì hàng năm và tần suất hút mỡ?

Tần suất hút mỡ phụ thuộc tải dầu mỡ: phổ biến từ 1–4 lần/tháng. Cơ sở có suất ăn cao hoặc quy trình nhiều dầu mỡ cần hút thường xuyên hơn. Về chi phí, ước tính dịch vụ bảo trì & hút mỡ hàng năm vào khoảng 1–3% của tổng chi phí sở hữu (TCO), bao gồm công hút, kiểm tra van, làm sạch ngăn và sửa chữa nhỏ. Con số chính xác yêu cầu khảo sát thực tế để xác định tần suất và giá dịch vụ theo địa phương.

Sản phẩm có CO/CQ và chứng nhận không?

Câu trả lời ngắn: có. Chúng tôi phân phối chính hãng kèm CO/CQ và bảo hành 12 tháng cho bể tách mỡ inox 36.000L. Khi yêu cầu báo giá, Bạn nên ghi rõ cần nhận CO/CQ để chúng tôi đính kèm hồ sơ xuất xưởng phục vụ nghiệm thu và chứng từ đấu thầu.

Nếu Bạn cần bản vẽ DWG/PDF, báo giá chi tiết hoặc khảo sát hiện trường để xác định tần suất hút và chi phí bảo trì, liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và nhận tài liệu phục vụ MEP.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94