Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm
Liên hệ
Bảo vệ hệ thống điện và giảm chi phí vận hành (TCO) với vỏ tủ inox 500x700x200mm — thiết kế chịu ăn mòn, ít bảo trì cho nhà xưởng và công trình kỹ thuật. Sản xuất từ Inox 304, gia công CNC, hàn TIG, gioăng và khe bẫy nước nâng cao khả năng chống xâm nhập; cung cấp bản vẽ DWG/PDF, phụ kiện inox và tùy chỉnh theo yêu cầu dự án. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24–48 giờ — liên hệ Hotline để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật ngay.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Kích thước | 500 x 700 x 200 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng | Chống nước, chống bụi, an toàn, thẩm mỹ; không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường bên ngoài |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện trong nhà |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm là giải pháp tủ điện kích thước chuẩn, thiết kế dành cho nhà thầu M&E, kỹ sư điện, quản lý cơ sở và các nhà máy cần bảo vệ hệ thống điện trong môi trường trong nhà. Nếu Bạn đang cân nhắc lựa chọn theo kích thước và kiểu lắp, xem thêm Vỏ tủ điện trong nhà để so sánh cấu tạo và phương án lắp đặt phù hợp với dự án của mình.
Sản phẩm bảo vệ thiết bị khỏi bụi, ẩm và va đập, đồng thời giảm rủi ro ăn mòn nhờ sử dụng vật liệu Inox 304 có độ bền cao — giúp tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao hiệu suất vận hành cho hệ thống. Bạn sẽ dễ dàng lắp đặt (treo tường hoặc bắt panel), mở nghiệm thu và bảo trì.
Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát nguồn Inox 304, nhận tùy chỉnh bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu, và cung cấp chế độ bảo hành cùng quy trình nghiệm thu chuyên nghiệp; tham khảo thêm các tùy chọn tại Vỏ tủ điện inox.
Nếu Bạn cần báo giá nhanh kèm bản vẽ, liên hệ Hotline 0906638494 hoặc 0337644110, chúng tôi sẽ tư vấn phương án vật liệu, độ dày và phương pháp cố định phù hợp với tiêu chuẩn an toàn điện của công trình.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh để bạn nắm ngay những lợi ích thiết yếu khi cân nhắc đầu tư cho hệ thống điện trong nhà. Những điểm dưới đây giúp bạn so sánh hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời và yêu cầu nghiệm thu một cách nhanh chóng.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng cho phép bạn nhận bản vẽ kỹ thuật chuẩn, tùy chỉnh theo yêu cầu và hưởng chế độ bảo hành rõ ràng — đảm bảo nghiệm thu nhanh và tiến độ lắp đặt.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm: Tóm tắt dễ quét giúp bạn quyết định nhanh theo tiêu chí độ bền vật liệu, khả năng chống ăn mòn, kích thước chuẩn 500x700x200mm và phương án tùy chỉnh sản phẩm.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm: Cung cấp thông số vật liệu, độ dày (thường 0.8–1.5mm), gioăng chống nước, tấm panel gắn thiết bị — thông tin này giúp bạn lập báo giá CAPEX chính xác và chuẩn hóa tiêu chí nghiệm thu.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm: Inox 304 (tùy chọn) đảm bảo chống ăn mòn và độ bền vật liệu cao; cánh kín, khóa và bản lề chất lượng giúp bạn giảm tần suất bảo trì, tối ưu OPEX cho công trình.
- So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: Phân tích chi phí vòng đời (LCC) cho thấy inox có CAPEX hợp lý nhưng TCO thấp hơn so với thép sơn tĩnh điện và nhựa, phù hợp khi bạn cần tuổi thọ dài và ít rủi ro bảo trì.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất, đội ngũ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi đảm bảo bạn nhận bản vẽ kỹ thuật chính xác, hỗ trợ lắp đặt và nghiệm thu tại công trường.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm: Tập hợp các trả lời về lựa chọn inox 201 vs 304, chọn độ dày phù hợp, quy trình bảo trì và khả năng đặt sản xuất theo kích thước giúp bạn loại bỏ rủi ro trước khi ký hợp đồng.
Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết với số liệu cụ thể về kích thước, độ dày, vật liệu và phụ kiện — bạn nên đối chiếu để chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu báo giá.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm
Sau khi bạn đã nắm được những điểm nổi bật chính, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết mà đội ngũ kỹ thuật và bộ phận mua sắm cần để nghiệm thu, đối chiếu bản vẽ và lập dự toán. Thông số được trình bày rõ ràng để bạn dễ so sánh, lên danh mục vật tư và tính toán chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm |
| Kích thước | W500 x H700 x D200 mm (Rộng x Cao x Sâu) |
| Độ dày | Tiêu chuẩn 1.0 mm — tùy chọn 0.8 mm, 1.2 mm hoặc 1.5 mm theo yêu cầu |
| Chất liệu | Inox 201 (kinh tế) hoặc Inox 304 (kháng ăn mòn cao) — đề xuất Inox 304 cho môi trường ẩm |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam |
| Màu sắc | Hoàn thiện inox sáng bóng (có thể sơn tĩnh điện theo yêu cầu) |
| Số cửa | 1 cửa (cánh kín, có khóa an toàn) |
| Khả năng chống nước/bụi (IP) | Thiết kế có gioăng và hèm bẫy nước; mức bảo vệ có thể tùy chỉnh theo yêu cầu (thường nhà sản xuất cung cấp từ IP30 đến IP54) |
| Các phụ kiện | Bản lề inox hoặc thép mạ, khóa an toàn, gioăng cao su EPDM |
| Lỗ dẫn dây | Knockout/lỗ cáp theo vị trí yêu cầu; có phương án che kín và ống bảo vệ khi cần |
| Tấm lưng / Mounting rail | Tấm panel bên trong để gắn thiết bị; tùy chọn thanh DIN rail hoặc tấm lưng gia cố |
| Tài liệu kèm | Bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) và hướng dẫn lắp đặt — cung cấp theo yêu cầu trước nghiệm thu |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 9–10 kg (với inox 1.0 mm) — ước tính để tính phương án lắp dựng và chi phí vận chuyển |
Lưu ý: Các thông số trên là cấu hình tiêu chuẩn và có thể điều chỉnh theo yêu cầu dự án của bạn (độ dày, loại inox, IP, phụ kiện). Nếu bạn cần bản vẽ DWG/PDF hoặc thỏa thuận thay đổi kích thước, hãy gửi yêu cầu kèm thông số để chúng tôi chuẩn hóa bản vẽ nghiệm thu.
Để tiếp cận hiệu suất vận hành và lợi ích chi phí, phần sau sẽ trình bày cụ thể Các Ưu Điểm Nổi Bật của sản phẩm và cách chúng tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật và các thông số cơ bản, bước tiếp theo là đánh giá những lợi thế thực tế mang lại cho dự án. Ở đây chúng tôi phân tích ba điểm then chốt: vật liệu inox 304, giải pháp gioăng-khe bẫy nước, và chất lượng gia công CNC cùng phụ kiện inox 304. Nếu cần số liệu bổ sung hoặc bản vẽ, bạn có thể Tìm hiểu thêm về Vỏ tủ điện inox tại trang sản phẩm của chúng tôi.
Inox 304 chất lượng cao (Vật liệu)
Vật liệu chính là Inox 304, có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với inox 201 và thép sơn. Nhờ đặc tính này, tủ duy trì độ nguyên vẹn bề mặt và cơ tính trong môi trường ẩm ướt, giúp thiết bị điện bên trong ít phải can thiệp bảo trì. Kết quả: bạn giảm rõ rệt chi phí bảo trì và thay thế trong suốt vòng đời (LCC), đồng thời nâng cao tính tuân thủ an toàn cho hệ thống. Đây chính là một trong những lợi ích inox 304 mà dự án thường yêu cầu.

Gioăng chống nước & thiết kế khe bẫy nước (Sự bảo vệ)
Gioăng cao su chất lượng kết hợp với khe bẫy nước trên mép cánh tạo nên lớp chắn vật lý ngăn nước và bụi xâm nhập, nâng cao chỉ số bảo vệ IP cho tủ. Nhờ đó, rủi ro chập, ăn mòn đầu mối đấu nối giảm đáng kể; thiết bị bên trong hoạt động ổn định hơn, ít gián đoạn vận hành. Về mặt vận hành và bảo trì, bạn sẽ thấy giảm tần suất sửa chữa đột xuất, tức giảm OPEX cho nhà máy hoặc tòa nhà.

Gia công CNC, mối hàn và phụ kiện inox 304 (Chất lượng sản xuất)
Ứng dụng gia công CNC và mối hàn tiêu chuẩn cùng phụ kiện inox 304 (bản lề, ổ khóa, ty bắt) đảm bảo độ chính xác kích thước và độ kín khít của tủ. Kết quả là lắp đặt nhanh, dễ nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật, giảm thời gian thi công trên công trường. Với thiết kế như vậy, bạn tiết kiệm chi phí nhân công, tăng tốc tiến độ và có sản phẩm dễ bảo trì khi cần kiểm tra hoặc nâng cấp thiết bị; đồng thời đáp ứng tốt cho các ứng dụng như Vỏ tủ điện điều khiển.

Phần tiếp theo sẽ so sánh Vỏ tủ điện inox 500x700x200mm với các lựa chọn khác để giúp bạn đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) và đưa ra quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi Bạn đã xem kỹ Bảng thông số kỹ thuật và các yếu tố cấu thành ở phần trước, điều tiếp theo cần cân nhắc là chi phí vòng đời và rủi ro vận hành khi so sánh các lựa chọn trên thị trường. Để tham chiếu trực tiếp thông tin sản phẩm, Bạn có thể xem Vỏ tủ điện inox của chúng tôi; nếu cần đối chiếu theo môi trường khác, xem thêm So sánh với vỏ tủ điện ngoài trời.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 tiêu chuẩn, khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường trong nhà có độ ẩm; lựa chọn 304 giúp giảm ăn mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. | Thường dùng Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện; chi phí thấp nhưng dễ bị ăn mòn khi trầy xước hoặc trong môi trường ẩm cao. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.2mm (tùy yêu cầu dự án) đảm bảo độ cứng vững và giảm võng khi lắp thiết bị bên trong. | Độ dày mỏng hơn, thường 0.6–1.0mm; tiết kiệm CAPEX ban đầu nhưng làm giảm độ bền cơ học qua thời gian. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Gia công bằng hàn TIG/MIG, mối hàn được mài mịn và xử lý chống gỉ; hoàn thiện bằng đánh bóng hoặc passivate để ngăn oxi hóa. | Hàn nhanh, xử lý thô, mối hàn chưa mịn và không có xử lý bề mặt chuyên sâu; tăng nguy cơ ăn mòn tại mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–36 tháng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, có dịch vụ hậu mãi và thay thế phụ kiện theo hợp đồng. | Bảo hành ngắn hạn (thường 3–12 tháng) hoặc chỉ bảo hành lỗi sản xuất; dịch vụ hậu mãi hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn nhờ tuổi thọ cao, chi phí bảo trì và thay thế phụ kiện giảm; tối ưu OPEX trong vòng đời thiết bị. | TCO cao hơn do chi phí sửa chữa và thay thế tăng, dễ phát sinh gián đoạn hoạt động (downtime). |
Tổng chi phí sở hữu (TCO) của lựa chọn inox 304 từ Cơ Khí Đại Việt thường thấp hơn vì chi phí bảo trì thực tế giảm; tuổi thọ cao hơn làm giảm nhu cầu thay thế, đồng thời giảm thời gian ngưng vận hành thiết bị — tức là OPEX hiệu quả hơn cho dự án của Bạn. Nếu Bạn cần, chúng tôi có thể thực hiện phân tích TCO theo dự án để so sánh CAPEX ban đầu và chi phí vòng đời (LCC).
Để củng cố quyết định đầu tư, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng chứng minh năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi—yếu tố quyết định khi Bạn cân nhắc rủi ro vận hành và chi phí vòng đời.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn trong mục trước, Bạn cần bằng chứng về năng lực và dịch vụ trước khi quyết định đầu tư. Cơ Khí Đại Việt trình bày năng lực sản xuất cơ khí tại xưởng và chính sách hậu mãi rõ ràng để loại bỏ rủi ro và bảo đảm chi phí vòng đời (TCO) thấp hơn cho dự án của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
- Sử dụng Inox 304 chủ động cho các đơn hàng yêu cầu khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
- Trang bị máy CNC, cắt laser và chấn dập đảm bảo dung sai chính xác, phù hợp với bản vẽ sản xuất công nghiệp.
- Kỹ thuật hàn TIG và hàn điểm, hoàn thiện mối hàn bằng mài và xử lý bề mặt để giảm ứng suất nhiệt và tăng độ bền mối nối.
- Quy trình kiểm tra chất lượng đầu cuối: kiểm tra kích thước, kiểm tra độ dày, kiểm tra ngoại quan; cấp CO/CQ theo yêu cầu.
- Cung cấp file kỹ thuật DWG/DXF để bạn tích hợp nhanh vào bản vẽ thi công và nghiệm thu.
Bạn có thể Tham khảo danh mục Vỏ tủ điện để xem mẫu và tùy chọn vật liệu do xưởng chúng tôi sản xuất.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt áp dụng chính sách bảo hành vỏ tủ điện tiêu chuẩn: bảo hành 12–24 tháng tùy vật liệu và điều kiện vận hành. Chúng tôi hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại và onsite, thời gian phản hồi tiêu chuẩn 24–48 giờ cho khu vực nội thành; hỗ trợ hướng dẫn lắp đặt, nghiệm thu và cung cấp phụ tùng thay thế nhanh chóng. Đội ngũ hậu mãi tư vấn phương án bảo trì định kỳ để giảm OPEX và rủi ro vận hành.
Để biết chi tiết yêu cầu lắp đặt và điều kiện bảo hành, xem Chi tiết Vỏ tủ điện trong nhà.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x700x200mm
Sau khi Bạn đã xem phần năng lực sản xuất, bảo hành và lợi ích tối ưu hoá chi phí vòng đời từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tế để hỗ trợ quyết định kỹ thuật trước khi đặt hàng hoặc nghiệm thu tại công trình.
Vỏ tủ điện inox 500x700x200mm có khác gì với inox 201?
Lợi ích chính của vỏ tủ điện làm từ Inox 304 là gì?
Làm thế nào để lắp Vỏ tủ điện inox 500x700x200mm trong nhà?
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật (DWG/DXF), thông số độ dày hoặc hỗ trợ nghiệm thu, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp tài liệu và tư vấn kỹ thuật chi tiết.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

