Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800
Khoảng giá: từ 27.000.000 ₫ đến 30.300.000 ₫
Tăng năng suất nấu xào công nghiệp — xử lý 100–200 suất/ngày với công suất mạnh 15 kW nhưng tiết kiệm điện lên tới 95% so với bếp thông thường. Mặt lõm φ800 kết hợp mâm từ đồng và công nghệ sò IGBT Đức trên khung inox 304 hàn TIG (380V 3P) cho truyền nhiệt nhanh, bền bỉ, dễ vệ sinh và tuổi thọ cao. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng (ISO 9001:2015) kèm bảo hành 12 tháng, CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ Zalo để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá (lead time 3–14 ngày).
| Tên sản phẩm | Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800 |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bếp xào đơn điện từ mặt lõm, xào trực tiếp |
| Số vùng nấu | 1 vùng nấu hiệu suất cao |
| Công suất | 15 kW |
| Điện áp | 380 V |
| Kích thước tổng thể | 1000x1170x800/400 mm |
| Mặt chảo xào trực tiếp | Phi 800 mm |
| Kiểu dáng | Có chân công nghiệp |
| Nhiên liệu sử dụng | Điện |
| Phạm vi nhiệt độ | 60 – 240 °C |
| Hiệu suất nhiệt | 90 – 95% |
| Công nghệ điều khiển | IGBT |
| Mâm từ | 100% Đồng |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ cuộn dây, bảo vệ PCB & bảo vệ IGBT, chống quá nhiệt, tích hợp cảm biến hở hoặc ngắn mạch, bảo vệ mạch hở |
| Chất liệu | Inox 201/304, công nghệ chấn dập CNC, mối hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam |
Giới Thiệu Bếp xào đơn điện từ 15kW mặt lõm φ800
Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800 là thiết bị bếp công nghiệp chuyên dụng, thiết kế để đáp ứng nhu cầu nấu xào tốc độ cao cho nhà hàng, bếp ăn tập thể và cơ sở chế biến thực phẩm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này khi cần một giải pháp nấu xào công suất lớn (15kW) với hiệu suất vận hành ổn định trên nguồn 380V 3 pha; nếu bạn đang tìm hiểu các lựa chọn trong danh mục Bếp xào đơn hoặc muốn so sánh với các Bếp công nghiệp, đây là thiết bị đáng cân nhắc.
Sản phẩm tối ưu hoá thời gian nấu và chi phí vận hành: mặt lõm φ800 tăng diện tích tiếp xúc với đáy chảo, truyền nhiệt đều, giữ nguyên hương vị món xào; công nghệ sò IGBT và cuộn cảm ứng đồng nhiều lớp giúp tiết kiệm điện năng, nâng cao độ ổn định, giảm chi phí vòng đời (LCC). Chất liệu thân và mặt bằng inox 304 dày, tiêu chuẩn ISO 9001:2015, kèm chính sách bảo hành rõ ràng (12 tháng cho phần điện, 36 tháng cho phần inox) — đó là lý do nhiều bếp chuyên nghiệp chọn sản phẩm phân phối chính hãng Cơ Khí Đại Việt để đảm bảo hiệu suất và độ bền vật liệu.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800
Bắt nối trực tiếp từ phần giới thiệu, bạn vừa nắm được các thông số cơ bản và lợi ích tổng quan của sản phẩm. Dưới đây là phiên bản tóm tắt, dễ quét dành cho các nhà quản lý, kỹ sư và bộ phận mua sắm — giúp bạn ra quyết định nhanh mà vẫn đúng kỹ thuật.
- Giới Thiệu Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800: Thiết bị chuyên dụng cho bếp công nghiệp quy mô vừa và lớn; công suất 15kW, điện 380V 3 pha, tối ưu cho hiệu suất vận hành liên tục.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800: Mặt lõm φ800 tăng diện tích tiếp xúc, truyền nhiệt đều giúp món xào chín nhanh và giữ hương vị; lý tưởng khi bạn cần năng suất cao và ổn định.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800: Thông số rõ ràng (inox 304 dày 1.0mm, IGBT Đức, cuộn cảm ứng đồng nguyên chất, 8 chế độ nấu) giúp bạn đưa vào bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu dễ dàng.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp: Công nghệ sò IGBT + cuộn đồng nhiều lớp cho hiệu suất truyền nhiệt cao, giảm thất thoát năng lượng; góp phần giảm OPEX và chi phí vòng đời (LCC).
- So Sánh — Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu: Ưu thế cạnh tranh nằm ở chất liệu inox 304, mặt lõm lớn và công nghệ Đức — mang lại tổng chi phí sở hữu thấp hơn so với phương án rẻ hơn nhưng kém bền.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Hệ thống sản xuất, lắp đặt và bảo hành chuyên nghiệp (12 tháng phần điện, 36 tháng phần inox), cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật và lắp đặt tận nơi giảm rủi ro cho dự án của bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Các câu trả lời chuẩn kỹ thuật về vệ sinh, loại chảo phù hợp, điều chỉnh công suất và chính sách bảo hành giúp bạn nhanh chóng đưa sản phẩm vào vận hành mà không gián đoạn.
Nếu bạn cần kiểm chứng thông số chi tiết để đưa vào hồ sơ đấu thầu hoặc bản vẽ thi công, phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết sẽ cung cấp mọi thông số điện, kích thước và vật liệu cần thiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800
Tiếp nối những điểm nổi bật vừa trình bày, dưới đây là thông số bếp xào 15kW được chuẩn hóa để kỹ sư, người mua sắm và nhà thầu so sánh nhanh. Bạn sẽ thấy các thông số vận hành, vật liệu và tiêu chuẩn bảo hành — dữ liệu phục vụ cho đánh giá CAPEX, OPEX và nghiệm thu kỹ thuật trước khi đặt hàng từ Cơ Khí Đại Việt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất | 15 kW |
| Điện áp | 380 V — 3 pha |
| Đường kính mặt lõm | φ800 mm (mặt lõm tăng diện tích tiếp xúc đáy chảo) |
| Vật liệu thân & mặt | Inox 304, dày 1.0 mm |
| Công nghệ nguồn | Sò IGBT (Đức) — điều khiển chính xác, độ tin cậy cao |
| Cuộn cảm ứng | Đồng nguyên chất, nhiều lớp — truyền nhiệt ổn định |
| Hiệu suất tiết kiệm điện | Tiết kiệm điện năng đến 95% so với bếp truyền thống |
| Chế độ nấu | 8 chế độ nấu, điều chỉnh nhiệt linh hoạt |
| Hiển thị & điều khiển | Màn hình LED rõ ràng, thao tác thân thiện |
| Tiện ích vệ sinh | Vòi cấp nước & rãnh thoát nước — dễ rửa mỡ và sàn bếp |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP4 (bảo vệ linh kiện trong môi trường bếp) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng cho phần điện; 36 tháng cho phần inox |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, bếp công nghiệp quy mô vừa và lớn |
| Giá tham khảo | 22 – 25 triệu VNĐ (tham khảo, tùy cấu hình và chính sách cung cấp) |
Bảng này được trình bày để bạn dễ so sánh kỹ thuật khi lập yêu cầu mua sắm hoặc bản vẽ thi công. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết, báo cáo LCC hoặc phương án lắp đặt, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích từng ưu điểm kỹ thuật để bạn đánh giá tác động thực tế lên hiệu suất nấu và chi phí vận hành trong phần “Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật”.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp xào đơn điện từ 15kW mặt lõm φ800
Sau khi Bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật, bây giờ chúng tôi đi vào phân tích ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất và chi phí vận hành của thiết bị. Từ thông số 15kW, điện áp 380V 3 pha đến việc sử dụng inox 304 và công nghệ IGBT, mỗi yếu tố đều tác động trực tiếp đến Thiết bị bếp công nghiệp của bạn — cả về năng suất lẫn chi phí vòng đời (LCC).
Inox 201/304 & Hàn TIG — Độ bền và vệ sinh
Thân và mặt bếp được chế tạo bằng inox 304, mối hàn thực hiện bằng công nghệ hàn TIG chuyên dụng. Inox 304 dày, mối hàn TIG kín khít hạn chế xâm nhập dầu mỡ và ăn mòn, giữ bề mặt sáng và dễ vệ sinh. Bạn nhận được thiết bị có độ bền vật liệu cao, giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì, đồng thời đáp ứng yêu cầu HACCP và vệ sinh bếp chuyên nghiệp.
Mâm từ 100% đồng + IGBT — Hiệu suất truyền nhiệt & tiết kiệm điện
Cuộn cảm ứng đồng nguyên chất kết hợp mô-đun điều khiển IGBT cho khả năng điều chỉnh công suất chính xác. Truyền năng lượng hiệu quả, tổn thất điện năng thấp và đáp ứng nhanh khi thay đổi công suất nấu. Bạn tiết kiệm OPEX nhờ giảm tiêu thụ điện (nghiên cứu cho thấy hiệu suất có thể lên đến tiết kiệm ~95% so với bếp đốt truyền thống), đồng thời cải thiện hiệu suất vận hành trong giờ cao điểm.
Mặt chảo lõm φ800 + 15kW — Tăng throughput cho giờ cao điểm
Mặt chảo lõm đường kính φ800 kết hợp công suất lớn 15kW. Diện tích tiếp xúc lớn, truyền nhiệt tập trung và duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi đảo xào liên tục. Bạn đạt sản lượng cao hơn, rút ngắn thời gian phục vụ trong khung giờ bận, giảm chi phí nhân công trên mỗi suất ăn và bảo toàn hương vị món xào nhờ nhiệt phân bố đều.
Nếu Bạn muốn xem cách những ưu điểm này áp dụng cho từng mô hình bếp, chúng tôi khuyến nghị tham khảo thêm các lựa chọn trong Bếp xào công nghiệp để đối chiếu năng lực sản xuất, lựa chọn cấu hình mâm từ và so sánh chi phí đầu tư.



So Sánh Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã đọc Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, giờ là lúc chuyển sang so sánh trực tiếp để chứng minh giá trị đầu tư. Khi cân nhắc giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các lựa chọn giá rẻ, hãy nhìn vào vật liệu, quy trình chế tạo và chi phí vòng đời (TCO) — những yếu tố quyết định hiệu suất vận hành và chi phí dài hạn. Nếu bạn cần xác thực về vật liệu, tham khảo thêm Vật liệu inox và bàn inox; để xem toàn bộ hệ sinh thái thiết bị, xem Thiết bị bếp công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm xào trực tiếp phi 800 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chất lượng cao, bề mặt đánh bóng, kháng ăn mòn trong môi trường dầu mỡ; phần cuộn và linh kiện nhiệt được chọn lọc theo tiêu chuẩn công nghiệp. | Thường dùng inox 201 hoặc inox 304 mỏng; dễ xuống cấp nhanh ở môi trường bếp công nghiệp. |
| Độ Dày | Độ dày gia công tiêu chuẩn 1.0 mm cho thân và mặt bếp, đảm bảo cứng vững và ổn định nhiệt lâu dài. | Độ dày phổ biến 0.6–0.8 mm; tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng nhanh bị biến dạng hoặc rỉ sét. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG (hàn que TIG) theo quy trình chuyên nghiệp, mối hàn kín, thẩm mỹ và chống xâm thực tại mối nối — phù hợp yêu cầu vệ sinh và nghiệm thu. | Hàn MIG hoặc hàn tay không kiểm soát chặt; mối hàn có thể kém kín, dễ bám bẩn và giảm tuổi thọ. |
| Bảo Hành | 12 tháng cho phần điện, 36 tháng cho phần inox — kèm dịch vụ kỹ thuật và hỗ trợ lắp đặt. | Bảo hành ngắn hơn hoặc điều khoản hạn chế; chi phí sửa chữa và thay thế thường dồn vào OPEX sau thời gian ngắn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn một chút, nhưng chi phí vận hành (OPEX), bảo trì và thời gian ngưng máy thấp hơn; tuổi thọ dài hơn dẫn đến TCO thấp hơn theo chu kỳ 5–7 năm. | CAPEX thấp ban đầu nhưng OPEX và chi phí thay thế cao; TCO thường vượt trội hơn sau 2–3 năm sử dụng. |
Tóm tắt lợi ích về TCO: Với Bếp xào đơn điện từ 15kw mặt lõm của chúng tôi, Bạn đầu tư nhiều hơn ở CAPEX ban đầu để đổi lấy chi phí vòng đời thấp hơn — ít bảo trì, ít thay thế linh kiện, tiết kiệm điện nhờ công nghệ IGBT và cuộn cảm ứng đồng nguyên chất. Kết quả là TCO bếp xào 15kW thấp hơn so với các sản phẩm giá rẻ; điều này trực tiếp cải thiện lợi nhuận hoạt động của bếp, giảm chi phí vận hành và rủi ro thay thế trong tương lai.
So sánh này giúp Bạn đánh giá rõ giữa mua rẻ ngay bây giờ và mua hiệu quả về chi phí trong dài hạn. Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, bảng thông số chi tiết hoặc phân tích CAPEX/OPEX cho dự án, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ để bạn yên tâm nghiệm thu và vận hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn ở mục trước, bạn chắc chắn quan tâm tới năng lực nhà sản xuất và cam kết sau bán hàng — đây là hai yếu tố quyết định rủi ro đầu tư. Cơ Khí Đại Việt trình bày dưới đây những bằng chứng kỹ thuật và dịch vụ thực tế để bạn yên tâm khi quyết định mua thiết bị cho bếp công nghiệp của mình.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công inox với qui trình sản xuất khép kín: inox 304 dày 1.0 mm, mối hàn TIG chính xác, và thử nghiệm khắt khe trước khi xuất xưởng. Cơ Khí Đại Việt năng lực sản xuất được minh chứng qua dây chuyền hàn, kiểm tra QC theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và khả năng gia công hàng loạt cho nhà hàng, khách sạn và khu bếp tập thể.
Bạn có thể xem chi tiết năng lực và cơ sở sản xuất tại Năng lực sản xuất, nơi chúng tôi trình bày máy móc, quy trình nghiệm thu và các báo cáo kiểm tra chất lượng.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Khi triển khai tại chỗ, đội kỹ thuật của chúng tôi thực hiện khảo sát mặt bằng, thiết kế sơ đồ điện và khí, và thi công theo tiêu chuẩn an toàn. Việc lắp đặt điện được thực hiện cho mạng 380V 3 pha, đảm bảo tương thích với hệ thống bếp công nghiệp của bạn và tối ưu hiệu suất cho bếp xào công suất lớn.
Mọi phụ kiện, phụ tùng hành nghề và hướng dẫn nghiệm thu đều có sẵn trong Phụ kiện bếp & lắp đặt, kèm checklist nghiệm thu rõ ràng để bạn nghiệm thu nhanh và chính xác.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành minh bạch: bảo hành 12 tháng cho phần điện (kèm CO/CQ khi yêu cầu) và bảo hành phần inox theo thỏa thuận tiêu chuẩn. Cam kết này giảm rủi ro vận hành và tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho nhà bếp. Hệ thống kho phụ tùng, đội ngũ bảo trì nhanh và hợp đồng bảo trì định kỳ giúp giảm tối đa thời gian ngưng vận hành.
Để tham khảo các mẫu và cấu hình, bạn có thể kiểm tra Danh mục bếp công nghiệp của chúng tôi và lựa chọn phương án bảo hành phù hợp.

Tiếp theo, mục hỏi đáp sẽ giải đáp các thắc mắc thường gặp về lắp đặt 380V 3 pha, thời gian bảo hành và loại chảo phù hợp — giúp bạn hoàn tất đánh giá rủi ro trước khi đặt hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp xào đơn điện từ 15kW mặt lõm φ800
Sau khi Bạn đã xem phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là những câu trả lời ngắn gọn, mang tính kỹ thuật nhằm loại bỏ nghi ngại trước khi quyết định mua. Các câu trả lời tập trung vào vận hành thực tế, yêu cầu điện và chính sách hậu mãi để giúp Bạn ước lượng chi phí vận hành và năng suất.
Bếp xào đơn điện từ 15kW φ800 phù hợp cho bao nhiêu suất/ngày?
Cần nguồn điện và bảo vệ gì khi lắp đặt?
Chảo nào tương thích với mặt lõm φ800?
- Chảo gang hoặc chảo thép carbon (carbon steel) có đáy lõm chuyên dụng φ780–φ820; đây là tiêu chuẩn cho xào Á.
- Chảo inox có đế từ (ví dụ inox có lớp đệm nhiễm từ hoặc inox SUS430) nếu bạn cần độ bền và dễ vệ sinh.
- Tránh chảo nhôm nguyên chất hoặc inox không nhiễm từ vì hiệu suất từ kém; nếu bắt buộc phải dùng, phải là chảo có đáy từ tích hợp.
Lưu ý quan trọng: cong vát của đáy chảo phải phù hợp với độ lõm φ800 để tối ưu diện tích tiếp xúc; tiếp xúc tốt giúp tăng hiệu suất truyền nhiệt và giữ hương vị món xào.
Thời gian giao & lắp đặt là bao lâu?
- Hàng có sẵn trong kho: 3–7 ngày làm việc.
- Sản phẩm tùy chỉnh (kích thước, cấu hình đặc biệt): 7–14 ngày.
Thời gian lắp đặt tại chỗ cho 1 bếp thường hoàn tất trong 1 ngày làm việc (kiểm tra điện, cố định vị trí, nghiệm thu). Nếu Bạn cần lắp đặt khẩn cấp, chúng tôi có phương án lắp đặt nhanh theo yêu cầu với lịch sắp xếp ưu tiên.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng?
Nếu Bạn cần bảng thông số kỹ thuật chi tiết hoặc báo giá nhanh, hãy yêu cầu tài liệu kỹ thuật — chúng tôi sẽ gửi bản vẽ và phương án lắp đặt cụ thể để Bạn đối chiếu trước khi nghiệm thu.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

