Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông windo-6 phi 80
2.275.000 ₫
Tối ưu hiệu suất bếp công nghiệp: Windo‑6 phi 80 giúp nấu nhanh, tiết kiệm gas và giảm tổng chi phí sở hữu—phù hợp nhà hàng, căng‑tin và nhà thầu. Trang bị 6 lò độc lập với đầu đốt đồng φ80, thân Inox 304 dập liền hàn TIG, kiềng inox, đánh lửa Magneto, vận hành áp thấp (2.5–3 kPa), dễ vệ sinh và công suất ước tính 150–300 suất/giờ. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, bảo hành 24 tháng kèm bảo trì tại chỗ — liên hệ ngay để nhận báo giá, bản vẽ hoặc khảo sát miễn phí qua Zalo/hotline 0906638494.
| Tên sản phẩm | Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông phi 80 |
| Mã sản phẩm | windo-6 |
| Loại sản phẩm | Bếp gas công nghiệp thấp áp |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto |
| Cụm đầu đốt | Đồng đúc nguyên khối phi 80 |
| Họng điếu | Inox chống rỉ sét |
| Chất liệu bếp | Dập liền khối bằng inox chắn chắn |
| Kích thước (mm) | 840 x 650 x 140 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | WINDO |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
Giới Thiệu Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông Windo-6 phi 80: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Bạn là quản lý bếp nhà hàng, căn tin trường học hoặc nhà thầu trang bị bếp công nghiệp? Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông windo-6 phi 80 được thiết kế để đáp ứng khối lượng nấu lớn, ổn định và dễ vận hành trong môi trường sản xuất ăn uống chuyên nghiệp.
Sản phẩm mang lại lợi ích rõ rệt: tiết kiệm gas nhờ đầu đốt và kiềng chắn gió, nấu nhanh với 6 lò độc lập, và độ bền cao phù hợp vận hành liên tục; tất cả đều sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt. Để nhận tư vấn kỹ thuật hoặc báo giá, gọi hotline 037.907.6268 hoặc gửi form yêu cầu báo giá — chúng tôi sẽ phản hồi nhanh.
Đầu đốt đồng đúc phi 80 | Inox 304 | Bảo hành 24 tháng
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị liên quan tại Bếp gas công nghiệp và xem lựa chọn Bếp gas dương nếu cần phương án bố trí khác trong bếp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông windo-6 phi 80
Sau phần “Giới Thiệu Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông Windo-6 phi 80” ở trên, chúng tôi tổng hợp những điểm nổi bật Windo-6 mà bạn, với vai trò là chủ đầu tư hoặc quản lý bếp công nghiệp, cần cân nhắc trước khi quyết định mua. Dưới đây là 6 takeaway kỹ thuật và hành động cụ thể để tối ưu hóa CAPEX & OPEX cho dự án của bạn.
- Đầu đốt đồng đúc nguyên khối (phi 80): tạo ngọn lửa xanh, ổn định và ít làm đen đáy nồi — kết quả là tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí vận hành dài hạn. Hành động: yêu cầu thông số tiêu thụ gas thực nghiệm (m3/h hoặc kg/h) để so sánh LCC giữa các giải pháp.
- 6 lò nấu độc lập với 1 đầu vào gas chung: bố trí gọn, giảm đường ống và van, giúp tiết kiệm không gian và giảm CAPEX cho hệ gas. Hành động: đề nghị bản vẽ kỹ thuật bố trí (bản vẽ 2D/3D) để kiểm tra thông số lắp đặt và vị trí nối gas.
- Kiềng thép không gỉ 5 chân + vòng chắn gió: tăng độ ổn định nồi và tập trung nhiệt, nâng cao hiệu suất truyền nhiệt khi nấu công suất lớn. Hành động: kiểm tra khả năng chịu tải và yêu cầu nghiệm thu hiệu suất (test nấu thực tế) trước khi nghiệm thu.
- Hệ thống đánh lửa Magneto bền bỉ: vận hành an toàn, không cần pin và giảm điểm hỏng vặt so với hệ IC. Hành động: yêu cầu quy trình nghiệm thu chức năng đánh lửa và kiểm tra an toàn rò rỉ trước khi nhận hàng.
- Dễ vệ sinh & bảo trì: thiết kế tháo rời kiềng và bề mặt dễ lau giúp giảm thời gian bảo trì, phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm tại bếp nhà hàng và căn tin. Hành động: yêu cầu checklist bảo trì định kỳ và phụ tùng thay thế kèm theo hợp đồng bảo hành.
- Bảo hành 24 tháng & hậu mãi từ nhà sản xuất: giảm rủi ro về chi phí vòng đời (LCC) và cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO). Hành động: thương thảo gói bảo trì (SLA) và thời gian phản hồi kỹ thuật để phù hợp mức độ vận hành của bạn.
- Ứng dụng thực tế cho nhà hàng, căn tin, nhà thầu bếp: thiết bị phù hợp khi bạn cần nấu đồng thời nhiều món, tăng năng suất bếp mà không tăng diện tích. Hành động: cung cấp cấu hình mẫu theo công suất phục vụ (ví dụ 100–300 suất/giờ) để chúng tôi đề xuất giải pháp tối ưu.
Những điểm trên làm rõ lợi ích bếp gas công nghiệp khi lựa chọn Windo-6: từ hiệu suất đốt, an toàn vận hành đến chi phí vòng đời. Nếu bạn cần so sánh chi tiết theo KPI (tiêu thụ gas, thời gian nấu, TCO), chúng tôi đã chuẩn bị bảng thông số kỹ thuật chi tiết để bạn đối chiếu ở phần tiếp theo.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông Windo-6 phi 80
Sau khi xem qua các điểm nổi bật về đầu đốt đồng, hệ đánh lửa Magneto và 6 lò độc lập ở phần trước, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày trực quan để Bạn — kỹ sư hoặc nhân viên mua sắm — đối chiếu nhanh với yêu cầu dự án và bản vẽ thi công.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông Windo-6 phi 80 |
| Mã sản phẩm | Windo-6 φ80 |
| Loại | Bếp gas công nghiệp thấp áp — 6 lò vuông, 1 đầu vào gas |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto (không cần pin) — vận hành bền bỉ, dễ bảo trì |
| Cụm đầu đốt | Đầu đốt đồng nguyên khối — ngọn lửa xanh, chống ăn mòn |
| Họng điếu | Φ80 (phi 80) |
| Chất liệu | Thân và bề mặt inox; kiềng thép không gỉ |
| Kích thước (mm) | |
| Trọng lượng | |
| Xuất xứ | Việt Nam — Sản xuất bởi Công ty TNHH SX TM DV Windo Thiên Thành |
| Thương hiệu | Windo |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | 24 tháng (chính hãng) |
| Tài liệu | Tải về datasheet PDF |
Bảng này tập trung các thông số mà Bạn thường so sánh khi lập hồ sơ kỹ thuật, yêu cầu báo giá hoặc đối chiếu với bản vẽ thi công; những thông số thiếu (kích thước, trọng lượng) có thể được cung cấp nhanh theo yêu cầu kỹ thuật.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết các ưu điểm kỹ thuật của bếp, giúp Bạn đánh giá hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và yêu cầu nghiệm thu trước khi quyết định mua.
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông Windo-6 phi 80
Sau khi đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước, Bạn sẽ thấy các con số chỉ là bước khởi đầu; ở đây chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật chủ chốt để minh chứng rõ ràng lợi ích thực tế cho vận hành bếp công nghiệp. Chúng tôi trình bày theo cấu trúc: tính năng → lợi thế kỹ thuật so với phương án phổ thông → lợi ích hữu hình cho Bạn, giúp Bạn đánh giá CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) một cách chính xác hơn.
Đầu đốt đồng đúc nguyên khối phi 80
Đầu đốt đồng đúc nguyên khối phi 80 tạo ngọn lửa xanh, ổn định và tập trung nhiệt đều lên đáy nồi; tính năng này khác biệt rõ so với họng nhỏ hoặc họng thép mỏng thường sinh ngọn lửa không đều và làm đen đáy nồi. Về kỹ thuật, đồng dẫn nhiệt tốt và chống ăn mòn, giúp duy trì hiệu suất cháy ổn định theo thời gian — điều mà họng khè mạnh nhưng tiêu thụ gas cao không làm được.
Với Windo-6, lợi ích thực tế là nấu nhanh hơn, giảm tiêu thụ nhiên liệu so với các mẫu khè truyền thống (tham khảo mức tiêu thụ ~7.4 kg/h của một số bếp khè trên thị trường), và nhờ vậy tăng công suất phục vụ trong giờ cao điểm mà không tăng OPEX.
Thân bếp Inox 304 dập liền khối và mối hàn TIG
Thân bếp chế tạo từ Inox 304 dập liền khối, các mối nối thực hiện bằng hàn TIG kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt — khác với Inox mỏng hoặc vật liệu không đạt chuẩn dễ cong vênh, rỉ sét và giữ vết bẩn. Về mặt vận hành, Inox 304 cho khả năng chịu ăn mòn và chịu nhiệt tốt, dễ vệ sinh để đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP trong nhà hàng và căn tin. Hệ quả trực tiếp cho Bạn là giảm chi phí bảo trì và thay thế, kéo dài chu kỳ nghiệm thu thiết bị và cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO).
Hệ thống đánh lửa Magneto & Bảo hành 24 tháng
Hệ thống đánh lửa Magneto của Windo-6 hoạt động không cần pin, đơn giản và ít hỏng hóc, giúp giảm downtime so với hệ đánh lửa phụ thuộc pin hoặc IC. Kết hợp với chính sách bảo hành 24 tháng và dịch vụ bảo trì tại chỗ của Cơ Khí Đại Việt, Bạn nhận được vận hành ổn định, ít gián đoạn và chi phí bảo trì tối thiểu. Kết quả là rủi ro vận hành giảm, kế hoạch bảo trì dễ lập và LCC thấp hơn — một điểm quan trọng khi Bạn cân đối hiệu suất vận hành với chi phí đầu tư.
Nếu Bạn cần bổ sung thiết bị hỗ trợ để tối ưu luồng bếp hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật kèm kích thước, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp của chúng tôi. Những phụ tùng thay thế tiêu chuẩn và phụ kiện chuyên dụng giúp duy trì hiệu suất đầu đốt và thân bếp; xem danh mục Phụ kiện bếp chuyên dụng để lựa chọn phù hợp với quy trình nghiệm thu của Bạn.
Phần tiếp theo sẽ so sánh trực tiếp Windo-6 với các lựa chọn trên thị trường, giúp Bạn chứng minh vì sao nên chọn sản phẩm này cho dự án của mình trong mục “So Sánh Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò windo-6 phi 80: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?”.
So Sánh Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò windo-6 phi 80: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích các ưu điểm kỹ thuật của Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông Windo‑6 (đã nêu ở mục trước), bạn sẽ thấy khác biệt thực tế giữa một giải pháp thiết kế chuyên nghiệp và các sản phẩm giá rẻ. Dưới đây là so sánh Windo-6 theo các tiêu chí vật liệu, qui trình gia công và chi phí vòng đời (LCC) để giúp bạn quyết định dựa trên tổng chi phí sở hữu (TCO).
Bạn có thể đối chiếu thêm các lựa chọn thiết bị ở So sánh thiết bị bếp công nghiệp, và xem chi tiết về vật liệu khi so sánh chất lượng tại Vật liệu Inox và phụ kiện.
| Tiêu Chí | Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thân Inox 304 dập liền; đầu đốt đồng nguyên khối; kiềng thép không gỉ — kháng ăn mòn và dễ vệ sinh. | Thép mạ hoặc thép carbon mỏng; đầu đốt thép/đúc kém chất lượng — dễ rỉ, khó vệ sinh. |
| Độ Dày | Thân Inox 1.2–1.5 mm (độ cứng và ổn định cao khi vận hành liên tục). | Thông thường 0.8–1.0 mm — dễ biến dạng sau thời gian sử dụng cao. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG / hàn kín, hoàn thiện mối hàn chống oxy hóa; quy trình nghiệm thu theo tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp. | Hàn MIG hoặc hàn tay, mối hàn không đồng đều, dễ phát sinh dò rò gỉ và ăn mòn tại mối nối. |
| Bảo Hành | 24 tháng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ tại chỗ, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu. | 12 tháng hoặc ít hơn; mạng lưới bảo hành giới hạn, thời gian chờ phụ tùng lâu. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Thấp — CAPEX hợp lý, OPEX giảm do tiết kiệm gas (đầu đốt đồng + chắn gió) và chi phí bảo trì thấp. | Cao — CAPEX ban đầu thấp nhưng OPEX tăng do tiêu thụ nhiên liệu lớn, thay thế phụ tùng và thời gian ngưng máy. |
Windo‑6 có TCO thấp hơn bởi đầu đốt đồng và thiết kế kiềng chắn gió giảm tiêu thụ gas, đồng thời thân Inox 304 và kỹ thuật hàn chất lượng làm giảm nhu cầu bảo trì và thay thế. Dịch vụ bảo hành 24 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ từ Cơ Khí Đại Việt tối ưu hóa thời gian hoạt động của bếp và hạ thấp chi phí vòng đời.
Muốn so sánh cụ thể từng phương án cho dự án của bạn? Hãy liên hệ để nhận phân tích TCO theo thực tế hoạt động bếp tại cơ sở của bạn.
Sắp tới, thông tin về năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt sẽ cho bạn cơ sở an tâm đầu tư và nghiệm thu khi nhận thiết bị.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh ưu điểm kỹ thuật và tổng chi phí sở hữu ở phần trước, Bạn sẽ cần biết cụ thể ai chịu trách nhiệm cho chất lượng, lắp đặt và hậu mãi trước khi quyết định đầu tư. Ở đây, chúng tôi trình bày năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và cam kết bảo hành để Bạn đánh giá rủi ro và lợi ích một cách thực tế. Nếu Bạn muốn xem các mẫu tương tự hoặc lựa chọn thiết bị bổ sung, tham khảo Danh mục thiết bị bếp công nghiệp để lấy thông tin chi tiết.
Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất trang bị hệ thống kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn nội bộ và tham chiếu tiêu chuẩn ISO, đảm bảo mỗi công đoạn — từ cắt inox đến hàn — đều có chứng nhận và nhật ký kiểm tra. Quy trình gia công sử dụng hàn TIG cho mối hàn tinh sạch, chống gỉ, và kiểm tra không phá hủy khi cần thiết. Sản xuất tại xưởng — kiểm soát vật liệu và mối hàn TIG giúp rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo tính nhất quán cho từng lô bếp.
Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Trước khi lắp, đội ngũ kỹ thuật khảo sát hiện trường để đánh giá hệ thống thông gió, đầu cấp gas và bố trí bếp phù hợp với lưu lượng công việc. Việc lắp đặt được thực hiện theo bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu từng bước; kỹ thuật viên của chúng tôi sử dụng phụ kiện chính hãng để tối ưu hiệu suất và an toàn. Xem thêm dịch vụ chi tiết tại Dịch vụ lắp đặt & phụ kiện bếp.
Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành sản phẩm 24 tháng, kèm bảo trì tại chỗ để giảm thời gian chết của thiết bị và hạ thấp chi phí vận hành (OPEX). Khi phát sinh sự cố, quy trình phản hồi ưu tiên bao gồm chẩn đoán từ xa và điều phối kỹ thuật viên tới hiện trường để thực hiện bảo hành lắp đặt tại chỗ. Ngoài ra, chúng tôi cung cấp gói bảo trì định kỳ để kéo dài tuổi thọ thiết bị và bảo vệ CAPEX của bạn; tham khảo thêm các thiết bị liên quan trên Thiết bị nhà bếp.
Đầu tư an tâm khi Bạn chọn đối tác có năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi rõ ràng — điều này làm giảm rủi ro vận hành và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu. Ở phần tiếp theo, chúng tôi trả lời những câu hỏi thường gặp để giúp Bạn hoàn tất quyết định mua và chuẩn bị nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp gas công nghiệp thấp áp 6 lò vuông windo-6 phi 80
Sau khi Bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ tại Cơ Khí Đại Việt, đây là các trả lời ngắn, thực tế giúp loại bỏ băn khoăn trước khi yêu cầu khảo sát hoặc báo giá.
Windo‑6 phi 80 phù hợp cho căn bếp phục vụ bao nhiêu suất/giờ?
Phi 80 nghĩa là gì và ảnh hưởng thế nào đến hiệu suất?
Cần loại van/áp suất gas nào để dùng bếp thấp áp?
Thời gian bảo hành & chính sách bảo trì là gì?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

