Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S
Liên hệ
Bảo quản thực phẩm ổn định và giảm chi phí vận hành cho nhà hàng, bếp công nghiệp với dải nhiệt -7°C đến -23°C và tiêu thụ chỉ 280–286 W. Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S (199 L) có vỏ inox dễ vệ sinh, block lạnh mạnh làm lạnh nhanh, kích thước 900×750×850 mm và gas R404A — thiết kế nhỏ gọn tối ưu TCO nhờ hiệu suất và độ bền. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng (CO/CQ), bảo hành 12/24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ Zalo hoặc 0906638494 để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S |
| Mã sản phẩm | FT-98MA-S |
| Loại sản phẩm | Bàn đông (dưới quầy), Tủ đông |
| Thương hiệu | Hoshizaki (Nhật Bản) |
| Xuất xứ sản xuất | Trung Quốc |
| Trọng lượng tịnh | 68 kg |
| Trọng lượng đóng gói | 73 kg |
| Công suất điện | 0.42 kW |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 900 x 750 x 850 mm |
| Môi chất lạnh | R404A |
| Dải nhiệt độ cài đặt | -23°C đến -7°C |
| Dung tích lưu trữ hiệu quả | 199 L |
| Số lượng kệ | 2 cái |
| Hệ thống làm lạnh | Làm mát bằng không khí |
| Chất liệu | Inox cao cấp, chống gỉ sét |
| Tính năng nổi bật | Làm lạnh nhanh, kiểm soát nhiệt độ chính xác, hệ thống xả đông tự động, tiết kiệm điện năng, bảng điều khiển điện tử dễ sử dụng, cửa đóng kín giữ nhiệt tốt, chân đế inox điều chỉnh độ cao. |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt (CO/CQ, bảo hành & hỗ trợ 24/7)
Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S là giải pháp bảo quản thực phẩm đông lạnh chuyên nghiệp, thiết kế 1 cánh phù hợp cho nhà hàng, quán ăn, bếp công nghiệp vừa và nhỏ. Với dung tích khoảng 199 lít, kích thước 900 x 750 x 850 mm và 2 kệ inox chịu lực, sản phẩm tối ưu khả năng lưu trữ mà không chiếm nhiều diện tích.
Hệ thống block lạnh kết hợp quạt gió cho khả năng cấp đông nhanh, nhiệt độ điều chỉnh từ -7°C đến -23°C và công suất vận hành trung bình 280–286W — phù hợp yêu cầu tiết kiệm điện của các bếp thương mại.
Nếu bạn vận hành bếp nhà hàng hoặc cơ sở chế biến thực phẩm, chọn Cơ Khí Đại Việt đồng nghĩa với việc nhận được thiết bị phân phối chính hãng kèm CO/CQ, chế độ bảo hành chính hãng (24 tháng máy nén, 12 tháng linh kiện) và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt, nghiệm thu và bản vẽ kỹ thuật; điều này giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn. Khi cần so sánh vật liệu hoặc lựa chọn phương án bếp, bạn cũng có thể xem các giải pháp Bàn inox của chúng tôi; hoặc tham khảo thêm dòng Bàn đông để đánh giá phạm vi sản phẩm.
Phần tiếp theo sẽ liệt kê các Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S để bạn dễ so sánh về hiệu suất vận hành, hiệu quả tiết kiệm điện và tính thực dụng trong bếp nhà hàng.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S
Sau phần giới thiệu, dưới đây là bản tóm tắt giúp Bạn — người ra quyết định trong bếp công nghiệp — nắm ngay các điểm nổi bật bàn đông để đánh giá nhanh về hiệu suất, độ bền và chi phí vận hành.
- Hiệu suất làm lạnh nhanh & đồng đều: Hệ thống block lạnh kết hợp quạt đối lưu (forced-air) cho khả năng cấp đông đều, nhiệt độ điều chỉnh từ -7°C đến -23°C, phù hợp cả với thực phẩm tươi sống và thực phẩm chế biến sẵn.
- Tiết kiệm điện, giảm OPEX: Công suất vận hành chỉ khoảng 280–286W, mức khởi động có thể lên đến ~640W nhưng tiêu thụ trung bình thấp hơn nhiều so với các mẫu cùng phân khúc; giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) cho nhà hàng và bếp tập thể.
- Kích thước & dung tích phù hợp không gian bếp Việt: Dung tích ~199 lít trên khung 1 cánh, kích thước gọn 900 x 750 x 850 mm — phù hợp với bàn đông nhà hàng có diện tích vừa và nhỏ mà vẫn đảm bảo lưu trữ hiệu quả.
- Chất liệu inox cao cấp — vệ sinh đơn giản: Vỏ và kệ inox chống gỉ, bề mặt dễ chùi; các kệ có thể tháo lắp nhanh, thuận lợi cho quy trình vệ sinh và nghiệm thu HACCP.
- Độ bền chuyên nghiệp & hậu mãi rõ ràng: Bảo hành máy nén 24 tháng và linh kiện 12 tháng; xuất xứ Hoshizaki đảm bảo mạng lưới dịch vụ và phụ tùng, giảm rủi ro vận hành dài hạn.
- Linh hoạt cho nhiều ứng dụng: Thiết kế 1 cánh, 2 kệ phù hợp cho nhà hàng, khách sạn, quầy chế biến và siêu thị; dễ bố trí bên quạt, bếp, hoặc khu sơ chế.
- Giá trị tổng chi phí sở hữu (TCO): Mức đầu tư CAPEX có thể cao hơn mẫu phổ thông, nhưng lợi ích về tiết kiệm điện, ít bảo trì và tuổi thọ cao giúp tối ưu hóa TCO cho doanh nghiệp.
Để Bạn dễ so sánh nhanh khi lập hồ sơ mua sắm hoặc gửi yêu cầu kỹ thuật, dưới đây là bảng tóm tắt các thông số vận hành quan trọng:
| Dung tích | ~199 lít |
| Kích thước (RxSxC) | 900 x 750 x 850 mm |
| Phạm vi nhiệt độ | -7°C đến -23°C |
| Công suất | ~280–286W (vận hành) |
| Bảo hành | 24 tháng (máy nén) / 12 tháng (linh kiện) |
Nếu Bạn cần lập danh mục cho hồ sơ đấu thầu, hoặc muốn ước tính chi phí vận hành cho tháng đầu tiên, chúng tôi có thể cung cấp số liệu tham chiếu về tiêu thụ điện thực tế và kịch bản tính TCO. Để nhận báo giá nhanh hoặc bản vẽ kỹ thuật, liên hệ với chúng tôi qua Zalo — phản hồi thường trong vòng 1 giờ.
Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết với dữ liệu đầy đủ để Bạn đối chiếu trong nghiệm thu và lựa chọn chính xác thiết bị.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S
Sau khi bạn đã đọc phần Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật phục vụ trực tiếp cho bộ phận kỹ thuật, mua sắm và nghiệm thu. Cơ Khí Đại Việt trình bày các thông số thiết yếu để Bạn dễ so sánh, đối chiếu bản vẽ kỹ thuật và ước tính CAPEX/OPEX cho dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Hoshizaki FT-98MA-S |
| Loại | Bàn đông 1 cánh (1 door) |
| Dung tích hữu dụng | 199 lít |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 900 x 750 x 850 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -7°C đến -23°C (cài đặt điều chỉnh) |
| Công suất hoạt động | 280–286 W (mức tiêu thụ trung bình); có dòng khởi động lên tới ~640 W |
| Hệ thống làm lạnh | Block lạnh với quạt gió, làm lạnh nhanh và đều |
| Vật liệu | Thân vỏ Inox cao cấp; 2 kệ inox chịu lực, dễ tháo |
| Điện áp / Tần số | 220–240 V / 50 Hz |
| Bảo hành | 24 tháng cho máy nén; 12 tháng cho linh kiện |
| Xuất xứ | Hoshizaki (Sản xuất tại Trung Quốc) |
| Sử dụng gợi ý | Phù hợp nhà hàng, bếp công nghiệp nhỏ – vừa, siêu thị vừa và cửa hàng dịch vụ thực phẩm |
Những thông số trên giúp Bạn đánh giá nhanh về hiệu suất vận hành, khả năng bố trí tại hiện trường và ước tính chi phí vận hành (OPEX). Nếu Bạn cần bản vẽ kích thước chi tiết hoặc thông số điện để đưa vào hồ sơ đấu thầu, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp ngay.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật của từng hạng mục (làm lạnh, vật liệu, tiêu thụ điện) để hỗ trợ Bạn lựa chọn theo tiêu chí độ bền, hiệu quả và chi phí vòng đời (LCC).
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, phần này sẽ giải thích rõ căn nguyên của ba ưu điểm kỹ thuật chính — nhằm giúp bạn đánh giá hiệu quả đầu tư (ROI) và chi phí vòng đời (LCC) cho bếp của mình. Chúng tôi phân loại theo: vật liệu, hệ thống làm lạnh và thiết kế tích hợp, mỗi mục nêu rõ tính năng (Feature), lợi thế kỹ thuật (Advantage) và lợi ích trực tiếp cho đơn vị vận hành (Benefit).
Inox cao cấp — Vệ sinh, chống ăn mòn và tuổi thọ dài
FT-98MA-S sử dụng bề mặt inox cao cấp trên toàn bộ vỏ và ngăn chứa, cho khả năng chống ăn mòn và hạn chế bám bẩn. Bề mặt trơn, không hấp thụ mùi và dễ khử trùng, giúp rút ngắn thời gian vệ sinh hàng ngày và giảm hao mòn bề mặt theo thời gian.
Bạn sẽ tiết kiệm chi phí vận hành (OPEX) nhờ giảm thời gian lao động và ít thay thế thiết bị; đồng thời, tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm được nâng lên, hỗ trợ quá trình nghiệm thu HACCP và bảo đảm an toàn cho khách hàng của bạn. Thông tin này rất hữu ích khi tích hợp cùng các Thiết bị bếp công nghiệp khác trong khu bếp chuyên nghiệp.

Hệ thống làm lạnh mạnh & dải nhiệt sâu (-23°C đến -7°C)
Máy nén (block) hiện đại kết hợp quạt đối lưu cho phép FT-98MA-S đạt dải nhiệt từ -23°C đến -7°C và làm lạnh nhanh, ổn định. Luồng gió đối lưu phân bố đều nhiệt trong khoang, giảm thời gian đạt nhiệt mục tiêu và hạn chế điểm nóng/điểm lạnh — giữ cấu trúc tế bào thực phẩm tốt hơn.
Bạn nhận được chất lượng thực phẩm cao hơn, giảm hao hụt do rã đông không đều và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) nhờ mức tiêu thụ điện thuộc nhóm thấp (khoảng 280–286W hoạt động bình thường). Tính năng này còn phù hợp khi phối bộ với các Thiết bị lạnh công nghiệp khác để lập vùng bảo quản hiệu quả.

Thiết kế nhỏ gọn + mặt bàn phẳng tích hợp cho bếp chuyên nghiệp
Kích thước chuẩn (khoảng 900mm chiều ngang) và mặt bàn phẳng giúp FT-98MA-S vừa là bàn làm việc vừa là kho lạnh. Tiết kiệm diện tích, giảm nhu cầu đầu tư thêm bàn inox riêng; việc bố trí lưu trữ và sơ chế trên cùng một mặt bàn tăng tốc luồng công việc. Bạn tối ưu hóa CAPEX ban đầu, cải thiện hiệu suất vận hành trong ca bếp, và giảm thời gian di chuyển giữa khu vực chuẩn bị và bảo quản — điều này trực tiếp nâng cao năng suất phục vụ và giảm chi phí nhân công trong dài hạn.

Phân tích trên giúp bạn hiểu rõ lý do FT-98MA-S trở thành lựa chọn tối ưu cho bếp chuyên nghiệp: giảm LCC, nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ hướng dẫn so sánh trực quan giữa FT-98MA-S và các đối thủ để bạn có cơ sở ra quyết định mua sắm chính xác.
So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Tiếp nối các phân tích kỹ thuật về hệ thống làm lạnh, vật liệu và thiết kế nhỏ gọn của Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S trong phần trước, chúng tôi trình bày so sánh thực tế để giúp Bạn quyết định theo tiêu chí vận hành và chi phí dài hạn. Căn cứ vào thông số kỹ thuật (dung tích 199 lít, làm lạnh bằng block/quạt gió, inox chống gỉ, bảo hành 24 tháng cho máy nén), bảng dưới đây so sánh trực tiếp với dòng sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường để làm rõ lợi thế về hiệu suất và TCO.
| Tiêu Chí | Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox cao cấp, chống gỉ, bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp yêu cầu HACCP và an toàn thực phẩm. | Thép phủ sơn hoặc inox mỏng kém chuẩn; dễ trầy xước và han gỉ theo thời gian. |
| Độ Dày | Đạt tiêu chuẩn ngành cho bếp công nghiệp — tấm inox dày hơn, tăng độ cứng và tuổi thọ kết cấu. | Vật liệu mỏng hơn để giảm giá thành; kết cấu kém bền dưới tải trọng và va chạm. |
| Công Nghệ Hàn | Quy trình hàn chuyên nghiệp, mối hàn kín, xử lý chống ăn mòn — giảm điểm gỉ tại mối nối. | Hàn nhanh, xử lý bề mặt kém; mối hàn dễ phát sinh gỉ và rò nước. |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng: 24 tháng cho máy nén, 12 tháng linh kiện; hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua mạng lưới đại lý và Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành ngắn hơn, dịch vụ hậu mãi hạn chế; thời gian xử lý bảo trì lâu hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp: tiêu thụ điện trung bình 280–286W, tuổi thọ dài, chi phí bảo trì và thay thế thấp hơn — dẫn đến TCO thấp hơn sau 3–5 năm. | Giá mua rẻ (CAPEX thấp) nhưng tiêu thụ điện lớn hơn, hao mòn nhanh, chi phí bảo trì và thay linh kiện tăng — TCO thực tế cao hơn theo thời gian. |
Với tư cách đối tác kỹ thuật, chúng tôi thường khuyến nghị Bạn cân nhắc Thiết bị inox công nghiệp như một khoản đầu tư vào hiệu suất vận hành; đặc biệt nếu Bạn ưu tiên khả năng vệ sinh, nghiệm thu dễ dàng và chi phí vòng đời (LCC) tối ưu. Nếu mặt bàn và bề mặt làm việc là yếu tố quan trọng, tham khảo thêm về Mặt bàn inox để tối ưu tích hợp với bàn đông tại bếp của Bạn.
Ngắn gọn: mặc dù FT-98MA-S có CAPEX cao hơn, TCO bàn đông cho thấy lợi thế rõ ràng nhờ tiết kiệm điện, ít sự cố, và thời gian phục vụ lâu hơn — điều này chuyển hóa thành chi phí thấp hơn cho Bạn theo Chu trình vận hành thực tế (3–5 năm). Hãy cân nhắc yếu tố TCO khi so sánh FT-98MA-S vs sản phẩm giá rẻ để đạt hiệu suất và ROI tốt nhất.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để đảm bảo Bạn đầu tư an tâm và nhận nghiệm thu nhanh chóng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí sở hữu ở phần trước, chắc chắn Bạn sẽ quan tâm đến năng lực của nhà cung cấp trước khi quyết định mua. Cơ Khí Đại Việt cam kết cung cấp không chỉ Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S chính hãng mà còn minh bạch về năng lực sản xuất, dịch vụ lắp đặt và chế độ hậu mãi để giảm thiểu rủi ro cho dự án của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành một Xưởng sản xuất hiện đại với dây chuyền gia công inox, thiết bị hàn TIG/robot và phòng kiểm tra chất lượng. Bạn sẽ nhận được sản phẩm hoàn thiện theo bản vẽ kỹ thuật, mối hàn chắc, bề mặt đánh bóng đạt tiêu chuẩn, phù hợp với yêu cầu vệ sinh trong bếp công nghiệp. Năng lực Cơ Khí Đại Việt cho phép sản xuất hàng loạt và gia công theo yêu cầu — từ bàn chờ, tủ bếp inox đến các phụ kiện đồng bộ, giúp tối ưu CAPEX và giảm chi phí vòng đời (LCC) cho cơ sở của Bạn.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi thực hiện quy trình lắp đặt tại chỗ với đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm tại khu vực, chịu trách nhiệm nghiệm thu theo checklist kỹ thuật. Dịch vụ bao gồm kiểm tra điện áp, hiệu chỉnh nhiệt độ, kiểm tra tải và hướng dẫn vận hành cho nhân viên của Bạn. Nếu cần tích hợp với hệ thống bếp hiện hữu, Cơ Khí Đại Việt phối hợp với đội bảo trì của khách hàng và cung cấp giải pháp đồng bộ với Thiết bị bếp công nghiệp khác để đảm bảo hiệu suất vận hành và an toàn thực phẩm.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chính sách bảo hành & hậu mãi của chúng tôi được thiết kế để bảo vệ hoạt động của Bạn: ký hợp đồng bảo hành rõ ràng, tồn kho phụ tùng thay thế và đội kỹ thuật hỗ trợ 24/7. Với mạng lưới dịch vụ và kiến thức về Thiết bị lạnh công nghiệp, chúng tôi đảm bảo thời gian phản hồi nhanh, sửa chữa tại chỗ và báo cáo sau mỗi lần bảo trì. Điều này giúp giảm tối đa OPEX và rủi ro gián đoạn vận hành cho nhà hàng, khách sạn hoặc bếp tập thể của Bạn.

Chuỗi đảm bảo chất lượng và dịch vụ của chúng tôi tạo niềm tin cho quyết định đầu tư của Bạn. Nếu còn băn khoăn về vận hành hoặc bảo trì, phần “Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S” tiếp theo sẽ trả lời các thắc mắc phổ biến và hướng dẫn quy trình bảo dưỡng cơ bản.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là tập hợp các FAQ FT-98MA-S thường gặp để giúp Bạn quyết định đầu tư nhanh và chính xác hơn. Nếu còn thắc mắc chuyên sâu, Bạn có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận tư vấn kỹ thuật hoặc bản vẽ theo yêu cầu.
Bàn đông Hoshizaki FT-98MA-S giá bao nhiêu và có chiết khấu số lượng không?
Thông số kỹ thuật chính của FT-98MA-S là gì?
Làm sao để đặt hàng và bao lâu giao hàng?
Chế độ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Có thể lắp thêm mặt bàn inox tùy chỉnh không?
Tài liệu kỹ thuật, manual và datasheet ở đâu?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

