Bếp á 1 họng đất có quạt thổi
10.200.000 ₫
Giảm chi phí vận hành và tăng công suất nấu cho bếp công nghiệp — Bếp á 1 họng đất có quạt thổi tối ưu hiệu suất, rút ngắn thời gian nấu và tiết kiệm nhiên liệu thực tế cho bếp ăn thương mại và dây chuyền sản xuất. Trang bị quạt thổi 120–250W, họng đất/gang chịu nhiệt với kiềng gang đúc, thân và bầu nước Inox 304, tiêu thụ gas chỉ 0.8–1.2 kg/giờ cùng các tính năng an toàn giúp hạ TCO và nâng cao độ ổn định vận hành. Cơ Khí Đại Việt cam kết CO/CQ, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt toàn quốc — liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật, báo giá và phân tích TCO cá nhân hóa.
| Tên sản phẩm | Bếp á 1 họng đất có quạt thổi |
| Mã sản phẩm | Không xác định (Thông số mẫu có thể truy xuất theo tên sản phẩm) |
| Loại sản phẩm | Bếp á công nghiệp, 1 họng đất có quạt thổi |
| Số họng | 1 họng |
| Loại họng | Họng đất chịu nhiệt |
| Vật liệu thân và mặt bếp | Inox 304 dày 1.0–1.2 mm |
| Kiềng | Gang đúc chịu nhiệt |
| Hệ thống thổi và điều chỉnh gió | Quạt thổi công suất lớn 250W, van điều chỉnh gió tích hợp |
| Đánh lửa & an toàn | Đánh lửa tự động, van mồi lửa, cảm biến ngắt gas khi mất lửa |
| Kích thước (D x R x C) | 880–1100 x 800–900 x 750–1150 mm (tùy model hoặc theo yêu cầu) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 0.8–1.2 kg gas/giờ (tuỳ tốc độ lửa) |
| Tuổi thọ ước tính | 10–15 năm (theo bảo dưỡng và môi trường vận hành) |
| Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật | Bảo hành 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật 24/7 |
| Phụ kiện kèm theo | Vòi nước, bầu nước tích hợp, rãnh thoát nước |
| Ứng dụng | Nhà hàng, quán ăn, bếp công nghiệp quy mô nhỏ đến vừa |
| Giá tham khảo | 12–15 triệu VNĐ (tham khảo, tùy cấu hình và yêu cầu tùy chỉnh) |
| Tùy chỉnh | Hỗ trợ sản xuất theo kích thước và bản vẽ kỹ thuật yêu cầu |
Giới Thiệu Bếp á 1 họng đất có quạt thổi: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bếp á 1 họng đất có quạt thổi là thiết bị bếp công nghiệp chuyên dụng, thiết kế cho nhà hàng, quán ăn và bếp công nghiệp vừa và nhỏ cần tốc độ nấu cao và ngọn lửa ổn định. Sản phẩm kết hợp họng đất chịu nhiệt (giữ nhiệt tốt) với quạt thổi công suất mạnh, tạo luồng gió tập trung giúp lửa lớn, đều và tiết kiệm gas — phù hợp khi bạn cần duy trì hiệu suất phục vụ cao trong giờ cao điểm. Xem thêm trong Danh mục Bếp á công nghiệp để so sánh kích thước và mẫu mã phù hợp với bếp của Bạn.
Bạn sẽ nhận ngay lợi ích về hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC): giảm thời gian nấu, giữ hương vị món ăn và tiết kiệm nhiên liệu nhờ quạt thổi cùng họng đất chịu nhiệt. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, Bạn được hỗ trợ CO/CQ, bảo hành 12 tháng, bản vẽ kỹ thuật và dịch vụ nghiệm thu tại hiện trường — đảm bảo lắp đặt đúng thông số và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu cần tư vấn về lựa chọn thiết bị hoặc tích hợp với hệ thống bếp hiện có, tham khảo thêm Thiết bị bếp công nghiệp hoặc liên hệ trực tiếp để chúng tôi đưa ra giải pháp tối ưu.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 1 họng đất có quạt thổi
Sau phần giới thiệu về cấu tạo và ứng dụng, đây là bản tóm tắt nhanh dành cho Bạn — những nhà quản trị bếp, kỹ sư và người mua sắm cần quyết định ngay. Dưới đây là những điểm nổi bật giúp Bạn đánh giá nhanh hiệu suất, chi phí vận hành và giá trị đầu tư của thiết bị.
- Hiệu suất nấu ưu việt: Quạt thổi công suất 120–250W tạo áp lực gió ổn định, mang lại ngọn lửa to và đều — rút ngắn thời gian nấu, tăng thông lượng phục vụ trong giờ cao điểm.
- Tiết kiệm nhiên liệu & giảm OPEX: Thiết kế họng đất chịu nhiệt tối ưu truyền nhiệt, kết hợp quạt thổi, giúp giảm tiêu thụ gas khoảng 0.8–1.2 kg/giờ so với bếp không quạt; ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Độ bền vật liệu & bảo trì dễ dàng: Khung và mặt bếp bằng inox (thường inox 304) chống ăn mòn, dễ vệ sinh; họng gang/đất chịu nhiệt giảm tối đa mẻ vỡ trong vận hành công nghiệp, tối ưu CAPEX vì giảm tần suất thay thế.
- An toàn vận hành: Trang bị van mồi lửa, van gas điều chỉnh cao áp và tùy mẫu có cảm biến tự động ngắt khi tắt lửa — phù hợp tiêu chuẩn an toàn cho bếp thương mại; giảm rủi ro trong quá trình nghiệm thu và vận hành.
- Thiết kế thân thiện với thao tác bếp: Kiềng gang chịu lực cho chảo lớn, vòi nước/bầu nước tích hợp và rãnh thoát nước khoa học — tiết kiệm thời gian thao tác và công sức vệ sinh cho đội ngũ bếp.
- Tùy chọn kích thước & dễ tích hợp: Kích thước phổ biến 800×800×750 mm đến 1100×1050×1150 mm giúp Bạn lựa chọn phù hợp quy mô bếp; dễ đặt cùng hệ line thiết bị có sẵn và đồng bộ bản vẽ kỹ thuật.
- Lợi ích kinh doanh rõ rệt: Tăng năng suất phục vụ, giảm chi phí nhiên liệu, ít dừng bảo trì — góp phần cải thiện thông số KPI bếp và nâng cao lợi nhuận trên mỗi suất ăn.
Nếu Bạn cần so sánh chỉ số công suất quạt, mức tiết kiệm gas hoặc thông số vật liệu cho dự án cụ thể, phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết sẽ cung cấp các số liệu để đối chiếu với yêu cầu nghiệm thu và tính toán TCO.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 1 họng đất có quạt thổi
Sau khi nêu rõ những điểm nổi bật về hiệu suất và độ bền ở phần trước, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được thiết kế dành cho kỹ sư, bộ phận mua hàng và nhà thầu. Bạn sẽ thấy các thông số thực tế liên quan đến kích thước tiêu chuẩn, tiêu thụ nhiên liệu và tiêu chí vật liệu — những thông số quyết định chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành của bếp trong môi trường bếp công nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp á 1 họng đất có quạt thổi |
| Chất liệu thân bếp | Inox cao cấp (thường Inox 304) |
| Họng bếp | Đất chịu nhiệt / gang chịu nhiệt |
| Công suất quạt thổi | 120 – 250 W (tùy model) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 0.8 – 1.2 kg gas/giờ (theo điều kiện vận hành) |
| Kích thước phổ biến | Khoảng 880×800×750 mm đến 1100×1050×1150 mm (tùy cấu hình) |
| Kiềng | Kiềng gang chịu lực, phù hợp chảo cỡ lớn |
| Hệ thống cấp nước & vệ sinh | Vòi nước tích hợp, bầu nước và rãnh thoát nước trên mặt bếp |
| An toàn | Van mồi lửa; cảm biến tự động ngắt gas (tùy model) |
| Nhiên liệu tương thích | Gas LPG; có thể tích hợp cho các hệ thống gas công nghiệp với điều chỉnh kỹ thuật |
| Bảo hành | 12 tháng (theo điều khoản bảo hành Cơ Khí Đại Việt) |
| Ứng dụng | Nhà hàng, quán ăn, bếp công nghiệp vừa và nhỏ |
| Ghi chú kỹ thuật | Thông số có thể thay đổi theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu tùy chỉnh; vui lòng yêu cầu bản vẽ (DWG/ PDF) để nghiệm thu và tính CAPEX/OPEX chính xác. |
Các giá trị trong bảng được chuẩn hóa để giúp Bạn so sánh nhanh khi lập hồ sơ mua sắm hoặc đề xuất dự án. Nếu Bạn cần thông số chi tiết theo model (độ dày inox, lưu lượng gió quạt chính xác, trọng lượng, hoặc chứng chỉ CO/CQ), Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật và báo giá cụ thể theo yêu cầu.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ đi vào phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật để hỗ trợ Bạn trong lựa chọn tối ưu cho hiệu suất bếp và tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 1 họng đất có quạt thổi
Sau khi Bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật và nắm được các thông số cơ bản, chúng tôi trình bày phân tích chi tiết ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO) của thiết bị. Phân tích tập trung vào: quạt thổi 250W, họng đất + kiềng gang đúc và Inox 304 cùng bầu nước tích hợp — mỗi mục trình bày tính năng, lợi thế kỹ thuật và lợi ích rõ ràng cho vận hành bếp chuyên nghiệp.
Bạn có thể tham khảo thêm các giải pháp liên quan trong Bếp công nghiệp, xem So sánh Bếp ga công nghiệp hoặc duyệt toàn bộ Danh mục Bếp á công nghiệp để lấy ngữ cảnh lựa chọn phù hợp cho bếp của bạn.
Quạt thổi 250W — Hiệu suất đốt và tiết kiệm nhiên liệu
Quạt thổi công suất tới 250W tạo luồng gió có áp lực, cung cấp oxy ổn định cho ngọn lửa. Ngọn lửa cháy đều, nhiệt lượng tập trung hơn, giúp thời gian sôi và thời gian chế biến giảm đáng kể. Bạn đạt được năng suất nấu cao hơn, giảm tiêu thụ gas (tham khảo mức 0.8–1.2 kg/giờ theo nghiên cứu), từ đó cải thiện OPEX và thời gian phục vụ trong giờ cao điểm. Đây là giải pháp tối ưu khi cần tăng công suất trong không gian bếp vừa và nhỏ.

Họng đất + Kiềng gang đúc — Phân bố lửa và độ bền
Họng đất chịu nhiệt kết hợp kiềng gang đúc phân bố ngọn lửa đều xuyên suốt đáy nồi. Nhiệt truyền ổn định, chịu tải nồi lớn và giảm hiện tượng điểm nóng gây cháy cục bộ. Bạn có thể dùng với các loại thiết bị nấu kích thước khác nhau, tăng độ bền vật liệu và giảm chi phí bảo trì — góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm CAPEX tái đầu tư. Thiết kế này thích hợp cho hoạt động bếp chuyên nghiệp đòi hỏi độ ổn định cao khi nghiệm thu.

Inox 304 & bầu nước tích hợp — Vệ sinh và bảo trì nhanh
Thân bếp chế tạo từ Inox 304 kết hợp bầu nước và rãnh thoát khoa học. Bề mặt chống ăn mòn, dễ xử lý dầu mỡ; bầu nước hỗ trợ thao tác thêm nước và ngăn tràn, giúp công tác vệ sinh nhanh hơn. Giảm thời gian bảo trì, tăng chuẩn vệ sinh theo yêu cầu nhà hàng, giúp bạn giảm chi phí vòng đời (LCC) và rút ngắn thời gian ngưng hoạt động do sửa chữa. Lợi ích này nâng cao hiệu suất vận hành trong môi trường phục vụ cao tần suất.

Phân tích trên cho thấy thiết kế kết hợp các yếu tố kỹ thuật giúp tối ưu hóa CAPEX và OPEX cho vận hành bếp chuyên nghiệp; đồng thời dễ nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt. Phần tiếp theo sẽ đưa ra so sánh cụ thể với các lựa chọn thay thế trên thị trường để giúp Bạn quyết định đầu tư hợp lý.
So Sánh Bếp á 1 họng đất có quạt thổi: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Tiếp nối phần phân tích kỹ thuật trước đó về quạt thổi, họng đất và ưu điểm của Inox 304, đây là so sánh thực tế để giúp Bạn đánh giá chi phí đầu tư và vận hành. Dưới góc nhìn của Cơ Khí Đại Việt, so sánh tập trung vào những tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Tiêu Chí | Bếp á 1 họng đất có quạt thổi (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chất lượng cao kết hợp họng đất/gang chịu nhiệt — chống ăn mòn, dễ vệ sinh, duy trì hiệu suất nhiệt lâu dài. Xem thêm tại Vì sao chọn Inox 304. | Thường sử dụng Inox mác thấp hoặc lớp mạ mỏng; họng và vật liệu chưa tối ưu dẫn đến ăn mòn và giảm hiệu suất sau thời gian ngắn. |
| Độ Dày | Thân bếp và mặt bếp dày 1.2–1.5 mm (tùy model) giúp ổn định kết cấu, chống biến dạng khi sử dụng liên tục. | Độ dày phổ biến 0.6–0.8 mm — nhẹ, rẻ nhưng dễ móp, cần sửa chữa sớm. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn chuyên nghiệp (MIG/TIG) với xử lý mối hàn và làm sạch chống rỉ — đảm bảo mối nối bền, khí đốt không rò rỉ và tuổi thọ cao. | Hàn cơ bản, mối hàn thô dễ xuất hiện khe hở và rỉ sét; chi phí sửa chữa tăng theo thời gian. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm dịch vụ hậu mãi, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp linh kiện thay thế. | Bảo hành ngắn hoặc hạn chế dịch vụ hậu mãi; chi phí vận hành thực tế có thể lớn hơn do phải sửa chữa ngoài bảo hành. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn trong vòng đời do tiết kiệm nhiên liệu nhờ quạt thổi (ngọn lửa ổn định), ít bảo trì, và tuổi thọ thiết bị kéo dài; phù hợp cho hoạt động nhà hàng/quán ăn quy mô vừa và nhỏ. Thông tin thị trường và so sánh với các Thiết bị bếp công nghiệp khác cho thấy lợi ích rõ ràng trong chi phí vận hành. | Chi phí mua ban đầu thấp nhưng TCO cao do tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn, sửa chữa và thay thế linh kiện thường xuyên. |
Tóm lại, khi Bạn cân đối CAPEX và OPEX, lựa chọn Bếp á 1 họng đất có quạt thổi của Cơ Khí Đại Việt thường mang lại chi phí vòng đời (TCO) thấp hơn: chi phí bảo trì giảm, hiệu suất nấu cao hơn nhờ quạt 120–250W, và tuổi thọ thiết bị dài hơn—điều này làm giảm tổng chi phí sở hữu theo thời gian so với sản phẩm rẻ có tuổi thọ ngắn. Nếu Bạn cần số liệu TCO cụ thể theo mô hình vận hành, chúng tôi sẵn sàng phân tích theo kịch bản thực tế và cung cấp báo giá chi tiết.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, dịch vụ hậu mãi và quy trình nghiệm thu của Cơ Khí Đại Việt để Bạn yên tâm đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh hiệu năng, vật liệu và tổng chi phí sở hữu ở phần trước, Bạn cần bằng chứng về năng lực thực tế của nhà cung cấp để loại bỏ rủi ro mua hàng. Cơ Khí Đại Việt cung cấp minh chứng rõ ràng: xưởng sản xuất quy mô, quy trình kiểm soát chất lượng và mạng lưới dịch vụ — để bạn yên tâm khi quyết định đầu tư cho bếp công nghiệp.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
- Xưởng được trang bị máy cắt laser, máy uốn, máy hàn TIG/MIG và dây chuyền hoàn thiện bề mặt inox — đảm bảo chế tạo inox 304 theo thông số kỹ thuật, độ dày và mối hàn đạt tiêu chuẩn công nghiệp.
- Thực tế sản xuất các họng đất/gang chịu nhiệt và lắp đặt quạt thổi (công suất 120–250W) cho thấy khả năng đáp ứng đơn hàng hàng loạt và sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật riêng của khách hàng.
- Bạn có thể xem thông tin và hồ sơ năng lực tại Cơ Khí Đại Việt – Trang chủ để đối chiếu năng lực, chứng chỉ và các dự án đã nghiệm thu.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
- Chúng tôi thực hiện khảo sát hiện trường, cung cấp bản vẽ lắp đặt và phương án đấu nối nhiên liệu để đảm bảo hoạt động ổn định ngay lần nghiệm thu đầu tiên.
- Đội ngũ kỹ thuật được đào tạo để thực hiện Thiết bị bếp công nghiệp theo tiêu chuẩn an toàn, kiểm soát áp lực quạt, và hiệu chỉnh van mồi lửa trước khi bàn giao.
- Hỗ trợ lắp đặt toàn quốc và hướng dẫn vận hành tại chỗ, giảm thời gian ngưng bếp và tối ưu hiệu suất vận hành (OPEX) cho nhà hàng của Bạn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
- Chế độ bảo hành 12 tháng cho thân bếp và các linh kiện cơ khí; hỗ trợ thay thế linh kiện chịu nhiệt như họng đất/gang khi có sự cố.
- Dịch vụ hậu mãi bao gồm: hỗ trợ kỹ thuật từ xa, lịch bảo trì định kỳ, và tư vấn tối ưu chi phí vòng đời (LCC) để bạn đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) rõ ràng trước khi quyết định mua.
- Tham khảo các mẫu và thông số chi tiết trong Danh mục Bếp á công nghiệp để chọn cấu hình phù hợp với công suất và mặt bằng bếp của Bạn.

Kết quả: Khi Bạn chọn Cơ Khí Đại Việt, rủi ro mua hàng giảm nhờ năng lực sản xuất thực tế, quy trình lắp đặt chuẩn và chính sách bảo hành rõ ràng. Tiếp theo, chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp để giải đáp chi tiết các thắc mắc trước nghiệm thu và bảo trì.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 1 họng đất có quạt thổi
Bạn vừa đọc phần mô tả năng lực sản xuất, bảo hành 12 tháng và dịch vụ lắp đặt của Cơ Khí Đại Việt; nhiều khách hàng tiếp theo thường hỏi về chi tiết vận hành, bảo trì và lắp đặt. Dưới đây là các câu trả lời ngắn, thực tế — phục vụ cho quyết định mua hàng và yêu cầu bản vẽ/báo giá.
Bếp á 1 họng đất có quạt thổi tiết kiệm bao nhiêu gas?
Thông số kỹ thuật chính của bếp là gì (kích thước, họng, công suất quạt)?
Bếp có thể làm bằng Inox 304 khi yêu cầu không?
Thời gian bảo hành và dịch vụ bảo trì như thế nào?
Cơ Khí Đại Việt có lắp đặt toàn quốc không?
Nếu Bạn cần báo cáo tiết kiệm nhiên liệu cá nhân hoá, bản vẽ/datasheet hoặc báo giá Inox 304 — gửi ngay thông số dự án; Cơ Khí Đại Việt sẽ phản hồi với phân tích kỹ thuật và phương án chi phí cụ thể.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

