Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm
Khoảng giá: từ 11.600.000 ₫ đến 15.300.000 ₫
Tăng năng suất bếp công nghiệp và giảm OPEX với Bếp Âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm — 6 họng gang đúc (~120.000 BTU/h), thân Inox 304 dày 1.0 mm, mối hàn TIG và kệ dưới tối ưu không gian để vận hành bền bỉ và dễ nghiệm thu. Cơ Khí Đại Việt cam kết CO/CQ, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, giao 3–10 ngày — liên hệ ngay để nhận bản vẽ, dữ liệu lưu lượng gas và báo giá.
| Tên sản phẩm | Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Số họng đốt | 6 họng đốt công suất cao, kiềng bằng gang đúc chịu nhiệt |
| Kích thước tổng thể | 1200x750x850/900 mm |
| Tiện ích | 6 kiềng bếp, gáy chắn sau, kệ để đồ bên dưới tiện lợi |
| Đặc tính | Đánh lửa bằng hệ thống đánh lửa tự động |
| Lượng gas tiêu thụ | 120.000 BTU/h |
| Chất liệu | Inox 201/304 sử dụng công nghệ chấn dập CNC, mối hàn TIG với khí Ar chống oxy hóa |
| Nhiên liệu sử dụng | Gas |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới thiệu Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm
Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm là thiết bị bếp công nghiệp chuyên dụng dành cho nhà hàng, khách sạn và chuỗi bếp cần công suất nấu lớn, ổn định và linh hoạt. Với sáu họng đốt độc lập, chân thấp có kệ dưới tích hợp, sản phẩm cho phép bạn vận hành nhiều món Âu cùng lúc, tối ưu luồng chảo và quy trình bếp. Xem thêm Bếp Âu công nghiệp để tham khảo các cấu hình cho bếp thương mại.
Sản phẩm được chế tạo từ inox chất lượng (thường là Inox 304; tùy cấu hình có thể là Inox 201), mối hàn TIG bảo vệ Argon và họng gang đúc chịu nhiệt, mang lại lửa xanh, ổn định và độ bền cao. Hệ thống van đồng chính xác cùng đánh lửa magneto và ngăn chứa mỡ thừa tháo rời giúp tiết kiệm nhiên liệu, vệ sinh nhanh và nâng cao an toàn vận hành—những yếu tố trực tiếp giảm CAPEX và OPEX cho bếp của bạn.
Khi bạn chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận CO/CQ rõ ràng, chế độ bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, đảm bảo trách nhiệm nghiệm thu và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Thông tin về các Thiết bị bếp công nghiệp kèm theo sẽ giúp bạn lập kế hoạch đầu tư chính xác.
Thiết kế kích thước tiêu chuẩn 1200x750x850mm cùng chân thấp có thể điều chỉnh và kệ dưới tích hợp tối ưu diện tích làm việc và lưu trữ dụng cụ; phù hợp cho bếp có không gian hạn chế nhưng yêu cầu công suất cao. Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày các điểm nổi bật chính để bạn dễ so sánh hiệu suất và lợi ích kỹ thuật của sản phẩm.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm
Sau khi đã nắm tổng quan về cấu tạo, vật liệu và chính sách bảo hành của sản phẩm, Bạn cần một bản tóm tắt nhanh những lợi ích thực tế để đưa ra quyết định đầu tư. Dưới đây là các điểm nổi bật quan trọng — được trình bày để giúp Bạn so sánh nhanh, ước lượng CAPEX/OPEX và lập kế hoạch vận hành.
- Giới Thiệu Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm: Sản phẩm phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt, kèm CO/CQ và bảo hành 12 tháng — tạo nền tảng pháp lý và hậu mãi rõ ràng cho dự án của Bạn.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm: 6 họng đốt độc lập bằng gang đúc, chân thấp có kệ dưới giúp tăng hiệu suất nấu, đồng thời tối ưu không gian bếp và lưu trữ dụng cụ — phù hợp với yêu cầu hiệu suất vận hành cao của nhà hàng, khách sạn.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số chuẩn (1200x750x850mm, vật liệu Inox 304/Inox 201, mối hàn TIG, van đồng, hệ đánh lửa magneto) giúp Bạn lập bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và ước tính chi phí vòng đời (LCC/TCO).
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Giải pháp chịu nhiệt và bền bỉ — họng gang đúc, ngăn mỡ tháo rời, van an toàn ngắt gas — đảm bảo an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và giảm OPEX trong vận hành.
- So Sánh: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu? So sánh trực tiếp về chất liệu (ưu thế Inox 304), kích thước và tính năng kèm kệ dưới cho thấy lợi thế về độ bền và tổng chi phí sở hữu so với các model tiêu chuẩn trên thị trường.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Hỗ trợ bản vẽ, tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu, giao hàng toàn quốc và dịch vụ nghiệm thu — giảm rủi ro triển khai cho dự án của Bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Tập trung trả lời các vấn đề vận hành, vệ sinh & bảo trì, loại gas và tiêu thụ, cùng chính sách bảo hành — thông tin cần thiết để Bạn lên kế hoạch bảo trì và đào tạo nhân sự.
Bạn có thể tiếp tục sang Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần tiếp theo để lấy dữ liệu cụ thể cho hồ sơ kỹ thuật, nghiệm thu và yêu cầu đặt hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm
Sau khi đã điểm qua những ưu thế nổi bật, đây là bảng thông số kỹ thuật bếp âu 6 họng để Bạn và đội ngũ kỹ thuật/thu mua đối chiếu khi nghiệm thu, lên bản vẽ bố trí bếp hoặc tính toán chi phí vận hành. Chúng tôi trình bày rõ các thông số cơ bản, vật liệu và tiêu chuẩn liên quan để giúp quá trình quyết định đầu tư trở nên nhanh chóng và chính xác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm |
| Số họng đốt | 6 họng đốt độc lập (gang đúc chịu nhiệt) |
| Kích thước tổng thể | 1200 x 750 x 850 mm (D x R x C) |
| Chất liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn) / Inox 201 (tùy chọn); độ dày tôn ~1.0 mm |
| Lượng gas tiêu thụ | Phụ thuộc tải và loại họng; để xác định giá trị chính xác cho đồ án bếp, vui lòng cung cấp phương án công suất để chúng tôi tính toán cụ thể. |
| Kiềng | Kiềng gang đúc chịu nhiệt, thiết kế tháo lắp dễ dàng để vệ sinh và bảo trì |
| Mối hàn | Hàn TIG với khí Argon bảo vệ — mối hàn chắc, chống oxy hóa, phù hợp môi trường bếp công nghiệp |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa magneto / hệ thống đánh lửa tự động (tùy model và yêu cầu) |
| Nhiên liệu | LPG (gas công nghiệp) / Propane |
| Tiện ích | Kệ dưới lưu trữ dụng cụ, chân thấp có thể điều chỉnh, khay thu mỡ tháo rời, khay hứng dầu dễ vệ sinh |
| Tiêu chuẩn (ISO) | CO/CQ kèm theo theo yêu cầu; tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh bếp công nghiệp (TCVN / ISO) |
| Bảo hành | 12 tháng — hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng từ Cơ Khí Đại Việt |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Việt Nam, phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt |
Bảng trên là bản datasheet cơ bản cho datasheet bếp âu 1200x750x850mm. Nếu Bạn cần thông số chi tiết về lưu lượng gas từng họng, bản vẽ kỹ thuật hoặc bản vẽ bố trí mặt bằng, hãy chuẩn bị yêu cầu kỹ thuật và gửi cho chúng tôi để nhận bản vẽ nghiệm thu phù hợp với dự án.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật — bao gồm hiệu suất họng đốt, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vòng đời (LCC) — để Bạn có cơ sở so sánh khi lựa chọn thiết bị cho bếp nhà hàng hoặc khách sạn.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm
Sau khi Bạn xem xong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bước tiếp theo là hiểu rõ vì sao những thông số đó chuyển thành hiệu suất thực tế trong bếp. Ở đây chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật chủ chốt để Bạn dễ dàng so sánh, nghiệm thu và đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu Bạn cần dẫn chứng thực tế cho ứng dụng trong dây chuyền bếp lớn, tham khảo thêm Bếp Âu công nghiệp của chúng tôi.
Vật liệu Inox cao cấp & mối hàn TIG
Tính năng: thân bếp chế tạo bằng Inox 304 dày tiêu chuẩn, mối hàn thực hiện bằng công nghệ TIG với khí Argon bảo vệ. Ưu điểm kỹ thuật là bề mặt mối hàn kín, ít tạp nhiễm và chống ăn mòn tốt hơn so với mối hàn thường. Lợi ích dành cho Bạn: tuổi thọ thiết bị tăng rõ rệt, chi phí bảo trì và thay thế giảm; đồng thời việc lau chùi, nghiệm thu theo quy trình vệ sinh thực phẩm đơn giản hơn. Để hiểu cách vật liệu và mối hàn ảnh hưởng tới vận hành dài hạn, xem thêm tài liệu về Thiết bị Inox công nghiệp mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp.
Hệ thống 6 họng gang đúc & hiệu suất 120.000 BTU/h
Tính năng: sáu họng đốt bằng gang đúc, mỗi họng thiết kế chịu nhiệt cao, tổng hiệu suất hệ thống đạt khoảng 120.000 BTU/h. Ưu điểm là ngọn lửa ổn định, phân bố nhiệt đều và khả năng duy trì công suất cao liên tục. Lợi ích thực tế: Bạn nấu được nhiều khay, nhiều món cùng lúc — tăng thông lượng bếp và giảm thời gian phục vụ; điều này cải thiện chỉ số năng suất lao động và giảm OPEX trên ca vận hành.
Chân thấp kèm kệ dưới — tiết kiệm không gian & lưu trữ
Tính năng: thiết kế chân thấp kết hợp kệ chứa dưới tích hợp, có thể điều chỉnh cao độ chân. Ưu điểm thiết kế là tối ưu diện tích sàn, giảm nhu cầu đầu tư thêm giá kệ rời và tạo vùng lưu trữ dụng cụ ngay dưới vị trí nấu. Lợi ích cho Bạn: bố trí bếp gọn gàng, luồng công tác nhanh hơn, giảm CAPEX khi thi công bếp và cải thiện chi phí vòng đời (LCC) nhờ giảm thời gian thao tác và tổn thất công năng.



Phần phân tích trên giúp Bạn hiểu rõ mối liên kết giữa thông số kỹ thuật và lợi ích thực tế khi vận hành. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ thực hiện so sánh trực tiếp với các mẫu cạnh tranh để làm nổi bật lý do sản phẩm này là lựa chọn tối ưu cho nhà hàng và bếp công nghiệp.
So Sánh Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét ưu điểm kỹ thuật — từ mối hàn TIG cho đến hệ 6 họng gang đúc — giờ là lúc đánh giá giá trị thực tế so với các lựa chọn rẻ hơn trên thị trường. Việc so sánh bếp âu phải cân đo cả chi phí mua ban đầu lẫn chi phí vận hành và bảo trì. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và một sản phẩm giá rẻ điển hình.
| Tiêu Chí | Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 tiêu chuẩn thực phẩm — chống ăn mòn, phù hợp nghiệm thu, dễ vệ sinh. Thích hợp với môi trường bếp công nghiệp có hơi nước và muối. | Thường là Inox 201 hoặc inox 304 mỏng không đồng đều; dễ bị oxy hoá sau thời gian dài sử dụng. |
| Độ Dày | Tấm thân 1.0 mm, gia cố tại vùng chịu lực và tiếp xúc nhiệt; đảm bảo độ cứng và ổn định hình dạng. | 0.6–0.8 mm: nhẹ, dễ móp, giảm tuổi thọ trong môi trường sử dụng nặng. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG với khí Argon — mối hàn liền mạch, ít xỉ, khả năng chống gỉ cao, phù hợp tiêu chuẩn nghiệm thu công nghiệp. | Hàn MIG/bán tự động hoặc hàn điểm; mối hàn dễ xỉ, có nguy cơ han gỉ tại mối nối. |
| Bảo Hành | 12 tháng + hỗ trợ kỹ thuật tận nơi; cung cấp CO/CQ khi cần cho nghiệm thu. | 6–12 tháng, hậu mãi không đồng đều, thời gian phản hồi chậm hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn trong chu kỳ 3–5 năm nhờ tuổi thọ cao, chi phí bảo trì và thay thế thấp, hiệu suất họng đốt tiết kiệm nhiên liệu (giảm OPEX). | TCO cao hơn do thay thế linh kiện, sửa chữa thường xuyên và hiệu quả nhiên liệu kém hơn; chi phí vòng đời tăng lên đáng kể. |
Bạn có thể tham khảo thêm So sánh vật liệu inox để hiểu rõ sự khác biệt giữa inox 304 và inox 201 khi áp dụng cho thiết bị bếp công nghiệp. Đồng thời, nếu muốn có cái nhìn toàn diện về các tùy chọn trên thị trường, hãy xem mục Thiết bị bếp công nghiệp mà chúng tôi cung cấp.
Về mặt quyết toán đầu tư: mặc dù chi phí CAPEX ban đầu của một số model có thể tương đương hoặc chỉ nhỉnh hơn chút ít, TCO bếp công nghiệp của sản phẩm Cơ Khí Đại Việt thường thấp hơn do giảm OPEX, ít dừng máy sửa chữa và tuổi thọ dài hơn — điều này giúp bạn thu hồi vốn nhanh hơn và giảm tổng chi phí vận hành trong dài hạn.
Nếu Bạn cần một so sánh chi tiết theo dự án (bao gồm ước tính LCC/TCO, tiêu thụ gas thực tế và chi phí bảo trì theo năm), chúng tôi sẵn sàng cung cấp bảng tính và báo giá kèm bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu.
Bạn sẽ thấy rõ hơn về năng lực sản xuất, khả năng tùy chỉnh và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi trong phần về An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt — nơi chúng tôi trình bày bằng chứng nghiệm thu, CO/CQ và quy trình hỗ trợ kỹ thuật.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh các lựa chọn kỹ thuật, bạn sẽ quan tâm đến câu hỏi then chốt: rủi ro mua thiết bị được giảm thiểu như thế nào? Chúng tôi trình bày năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và chính sách hậu mãi để bạn tự tin tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO) và lợi tức đầu tư. Thông tin dưới đây được thiết kế dành cho người quyết định mua sắm: kỹ sư, quản lý dự án và bộ phận mua hàng.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng sản xuất hiện đại, trang bị máy cắt CNC, máy chấn và hệ thống hàn TIG với khí Argon để đảm bảo độ bền vật liệu và mối hàn chống oxy hóa. Quy trình kiểm tra chất lượng bao gồm kiểm tra vật liệu inox (ưu tiên inox 304 cho dòng cao cấp), thử áp lực đường gas và xuất CO/CQ theo yêu cầu nghiệm thu.
Nếu bạn muốn xem chi tiết năng lực cơ sở, tham khảo Năng lực sản xuất của Cơ Khí Đại Việt để đánh giá khả năng sản xuất hàng loạt và thiết kế theo yêu cầu.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi thực hiện quy trình lắp đặt bếp theo bước rõ ràng: khảo sát hiện trường → đưa ra bản vẽ kỹ thuật → lắp đặt hệ thống gas và thoát mỡ → chạy thử nghiệm nghiệm thu. Đội kỹ thuật được đào tạo theo tiêu chuẩn an toàn, sử dụng van đồng chính xác và hệ thống đánh lửa magneto như thông số kỹ thuật của bếp. Việc này giảm rủi ro vận hành, tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm OPEX cho nhà hàng. Xem thêm thông tin về năng lực xưởng và dịch vụ tại Xưởng & năng lực.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp chính sách bảo hành 12 tháng tiêu chuẩn, kèm chương trình cung ứng phụ tùng thay thế nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi. Chúng tôi theo dõi chi phí vòng đời (LCC) để giảm tổng chi phí sở hữu: phụ kiện chất lượng cao, xử lý mối hàn TIG bền bỉ và hệ thống ngăn chứa mỡ tháo rời giúp giảm thời gian bảo trì. Mọi phụ kiện và gói hậu mãi được mô tả chi tiết tại Phụ kiện bếp & hậu mãi, giúp bạn lập kế hoạch CAPEX và OPEX chính xác hơn.
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, phương án lắp đặt tại hiện trường hoặc báo giá cho đơn hàng số lượng lớn, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ nhanh. Phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc thường gặp để giúp bạn hoàn tất thủ tục nghiệm thu và quyết định mua sắm.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp Âu 6 họng chân thấp kèm kệ dưới 1200x750x850mm
Bắt nối trực tiếp từ phần trước về An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi trả lời nhanh những thắc mắc phổ biến để giúp Bạn quyết định mua sắm và nghiệm thu thiết bị một cách chính xác và hiệu quả.
Bếp này có những kích thước thực tế nào và có bản vẽ kỹ thuật không?
Loại inox sử dụng là gì — nên chọn SUS 304 hay SUS 201?
Lượng gas tiêu thụ và công suất của các họng là bao nhiêu?
Sản phẩm có CO/CQ và chế độ bảo hành như thế nào?
Thời gian lắp đặt mất bao lâu và cần những yêu cầu gì về gas/thoát khói?
Có phụ tùng thay thế và hỗ trợ bảo trì định kỳ không?
Có chính sách giá cho đơn hàng số lượng lớn hoặc cho dự án khách sạn/resort không?
Sản phẩm phù hợp cho không gian bếp nhỏ hay chỉ cho bếp công nghiệp lớn?
Có thể yêu cầu tuỳ chỉnh (ví dụ chân điều chỉnh, thêm kệ, thay vật liệu) không?
Thời gian giao hàng và tồn kho tại Việt Nam như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

