Skip to content

Thi Công Hút Mùi Bếp Công Nghiệp: Quy Trình, Tiêu Chuẩn & Báo Giá | Cơ Khí Đại Việt

Thi công hút mùi bếp công nghiệp là việc tuân thủ các quy trình kỹ thuật và lựa chọn thiết bị phù hợp để đảm bảo hiệu quả hút khói, hút mùi và an toàn vệ sinh. Mục tiêu là tối ưu thông gió, giảm nhiệt, loại bỏ dầu mỡ và mùi trong môi trường nấu nướng quy mô lớn. Đối với nhà hàng, bếp ăn tập thể, khách sạn và nhà máy, giải pháp đúng chuẩn mang lại hiệu suất vận hành ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và ROI tốt. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi chuẩn hóa quy trình theo ISO 9001:2015, thiết kế–gia công–thi công trọn gói, tối ưu lưu lượng–độ ồn–xử lý mùi nâng cao phù hợp thực tế Việt Nam.
– Khảo sát hiện trường & báo giá trong 24h
– Quy trình thi công 7 bước chuẩn, nghiệm thu đo đạc đầy đủ
– Tùy chọn tách dầu + lọc tĩnh điện/than hoạt tính để đáp ứng khu dân cư đông đúc

Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ

  • Thi công hút mùi bếp công nghiệp là quá trình thiết kế, gia công và lắp đặt đồng bộ chụp hút, ống gió, quạt hút, tủ điện và cụm xử lý mùi nhằm loại bỏ khói, dầu mỡ, hơi nóng và khí độc trong các bếp nhà hàng, bếp ăn tập thể, bếp nhà máy.
  • Lợi ích cốt lõi gồm: bảo đảm an toàn PCCC, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh HACCP/ISO 22000, cải thiện môi trường làm việc cho nhân sự bếp và nâng cao hiệu quả vận hành nhờ giảm downtime, giảm chi phí bảo trì trong toàn bộ vòng đời hệ thống.
  • Quy trình chuẩn thường gồm 7 bước theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015: khảo sát DxRxC, tính toán lưu lượng – cột áp, thiết kế bản vẽ, gia công inox, lắp chụp hút và tuyến ống, lắp quạt – tủ điện, chạy thử và nghiệm thu theo các chỉ số m³/h, dB(A), rò rỉ ống gió và an toàn điện – tiếp địa.
  • Thiết kế kỹ thuật đúng chuẩn: chụp đặt cách mặt bếp khoảng 65–75 cm, phủ vượt mép vùng nấu; ống gió nên chọn kích thước tối thiểu D200 trở lên, hạn chế khúc cua 90°; lưu lượng quạt được tính nhanh theo công thức m³/h ≈ chiều dài × chiều rộng × chiều cao × 10, kèm giải pháp tiêu âm và chống rung nếu có yêu cầu giới hạn độ ồn.
  • Giá hệ thống phụ thuộc vào lưu lượng và cột áp quạt, chiều dài và độ phức tạp tuyến ống, cấp xử lý mùi (tĩnh điện, than hoạt tính…), loại vật liệu và độ dày inox; để kiểm soát ngân sách, Quý khách nên yêu cầu báo giá chi tiết theo từng cấu phần kèm bản vẽ kỹ thuật, tránh chỉ nhận một con số tổng.
  • Cơ Khí Đại Việt là đơn vị thi công trực tiếp với xưởng gia công inox, áp dụng ISO 9001:2015, có đội ngũ kỹ sư HVAC chuyên trách, quy trình chuyên nghiệp từ thiết kế đến nghiệm thu, SLA khảo sát & gửi báo giá trong 24 giờ cùng chính sách bảo hành – bảo trì định kỳ.
  • Để ra quyết định nhanh và có phương án kỹ thuật tối ưu, Quý khách chỉ cần chuẩn bị kích thước khu bếp (DxRxC), ảnh hiện trạng, danh sách thiết bị nấu và các yêu cầu về xử lý mùi, độ ồn; từ đó gửi cho Cơ Khí Đại Việt để được tư vấn cấu hình phù hợp và dự toán chi tiết trong vòng 24 giờ.

Tổng quan giải pháp hút mùi bếp công nghiệp cho nhà hàng/nhà máy

Tóm tắt chính: Hệ thống hút mùi bếp công nghiệp là giải pháp thông gió–xử lý mùi bắt buộc để đảm bảo an toàn, vệ sinh và hiệu suất cho bếp quy mô lớn; phù hợp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, nhà máy và cần nâng cấp khi mùi–nhiệt–ồn vượt chuẩn hoặc chi phí vận hành tăng.

Trong bất kỳ bếp nhà hàng, khách sạn hay bếp ăn công nghiệp quy mô lớn, thi công hút mùi bếp công nghiệp không chỉ là hạng mục phụ trợ mà là một phần của hệ thống hạ tầng kỹ thuật bắt buộc. Hệ thống này được thiết kế để thu gom và thải ra ngoài toàn bộ khói, hơi dầu mỡ, mùi nấu nướng, hơi nóng và các khí độc hại phát sinh liên tục trong ca sản xuất, từ đó giữ cho khu bếp luôn thông thoáng, an toàn và đáp ứng quy chuẩn vận hành.

Về mặt bản chất, đây là một hệ thống thông gió – xử lý mùi chuyên dụng, được tính toán lưu lượng gió, công suất quạt, kích thước ống gió và cấu hình chụp hút dựa trên công suất bếp và đặc thù món ăn. Khi được thiết kế và lắp đặt đúng kỹ thuật, hệ thống không chỉ kiểm soát khói – mùi mà còn góp phần đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm như HACCP, ISO 22000, đồng thời bảo vệ sức khỏe đội ngũ bếp.

Xem nhanh:

Biên soạn bởi: Nguyễn Minh Phú

Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Đại Việt (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế, gia công và thi công hệ thống bếp công nghiệp, gia công inox các loại Nguyễn Minh Phú là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Đại Việt. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox, và các giải pháp an toàn PCCC cho nhà hàng, khách sạn.).

Thi công hút mùi bếp công nghiệp là gì? Đó là toàn bộ quá trình khảo sát, thiết kế, gia công và lắp đặt hệ thống chụp hút, ống gió, quạt hút, bộ lọc mỡ và các module xử lý mùi để loại bỏ khói, mùi, dầu mỡ và nhiệt phát sinh trong bếp quy mô lớn. Hệ thống chuẩn sẽ đảm bảo luồng khí bẩn được thu gom ngay tại khu vực nấu, dẫn qua ống gió, xử lý qua phin lọc và quạt ly tâm công nghiệp trước khi xả ra môi trường ngoài ở vị trí phù hợp.

Những ai cần hệ thống này? Bất kỳ đơn vị nào vận hành bếp công suất lớn đều cần đầu tư bài bản: nhà hàng, khách sạn, resort, bếp ăn tập thể trường học, bệnh viện, khu công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm, canteen tòa nhà văn phòng, trung tâm hội nghị – tiệc cưới. Với các mô hình này, khối lượng khói – mùi phát sinh cao hơn rất nhiều so với bếp gia đình, các giải pháp hút mùi dân dụng hoàn toàn không đáp ứng được.

Để Quý khách dễ hình dung bức tranh tổng thể, phần dưới đây sẽ trình bày mục tiêu vận hành, lợi ích, đối tượng áp dụng, dấu hiệu cần nâng cấp và các cấu phần chính của hệ thống, làm nền tảng cho việc tính toán công suất, lựa chọn thiết bị và cấu hình hệ thống ở các phần chuyên sâu tiếp theo.

Tổng quan cấu phần hệ thống hút mùi bếp công nghiệp chuẩn cho nhà hàng/nhà máy.
Tổng quan cấu phần hệ thống hút mùi bếp công nghiệp chuẩn cho nhà hàng/nhà máy.

Định nghĩa và mục tiêu hệ thống: loại bỏ khói, mùi, dầu mỡ, nhiệt

Về định nghĩa kỹ thuật, hệ thống hút mùi bếp công nghiệp là tập hợp các thiết bị thông gió – xử lý khói mùi được thiết kế theo lưu lượng gió, vận tốc làm việc và cột áp phù hợp với từng khu bếp. Mục tiêu chính là thu gom và loại bỏ các tác nhân gây ô nhiễm như khói cháy, hơi dầu mỡ, hơi ẩm, hơi nước nóng, khí CO, NOx… để môi trường làm việc ổn định, không ngột ngạt. Tất cả được kiểm soát thông qua các thông số như lưu lượng quạt, tiết diện ống gió, diện tích chụp hút và thời gian trao đổi không khí theo giờ.

Ở góc độ vận hành, hệ thống tốt sẽ giữ cho khu bếp luôn ở mức nhiệt độ chấp nhận được, giúp đầu bếp không bị mất sức sau ca làm việc dài. Bụi dầu mỡ được giữ lại chủ yếu trên phin lọc mỡ và khay hứng mỡ thay vì bám dày trên trần, đèn, thiết bị bếp, nhờ đó giảm công tác vệ sinh định kỳ. Kết quả là Quý khách hạn chế tối đa các nguy cơ về ô nhiễm không khí trong nhà và đảm bảo khu bếp luôn trong trạng thái sẵn sàng phục vụ.

Lợi ích cốt lõi: an toàn PCCC, vệ sinh, hiệu suất, môi trường làm việc

Lợi ích đầu tiên và quan trọng nhất là an toàn phòng cháy chữa cháy. Dầu mỡ tích tụ trong chụp hút, phin lọc và ống gió là một trong những nguy cơ cháy cao nhất trong bếp công nghiệp. Khi hệ thống được thiết kế chuẩn, bố trí phin lọc mỡ đúng hướng dòng khí, khoảng cách chụp hút – mặt bếp tuân thủ khuyến nghị 65–75 cm và có kế hoạch vệ sinh định kỳ, nguy cơ cháy từ dầu mỡ sẽ giảm đáng kể. Điều này giúp Quý khách đáp ứng yêu cầu kiểm tra PCCC ngày càng chặt của cơ quan chức năng.

Lợi ích thứ hai là tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm. Bếp đạt chuẩn HACCP/ISO 22000 đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ chất lượng không khí, tránh để hơi dầu mỡ, khói, bụi bám ngược trở lại bề mặt thực phẩm, bàn soạn, bàn bếp inox hay thiết bị. Hệ thống hút mùi – thông gió được tính toán đúng sẽ tạo môi trường sạch, khô ráo, hạn chế vi sinh phát triển, là nền tảng cho mọi quy trình an toàn thực phẩm.

Thứ ba, một hệ thống được thi công chuẩn giúp nâng cao hiệu suất vận hành. Khu bếp thoáng, ít nhiệt và ít khói sẽ giảm tỷ lệ nghỉ giữa ca, nâng cao năng suất của đội ngũ bếp, đồng thời hạn chế hư hỏng sớm của các thiết bị bếp công nghiệp do luôn làm việc trong môi trường quá nóng. Từ góc độ tài chính, đây là yếu tố quan trọng để tối ưu chi phí vận hành (OPEX) và chi phí vòng đời (TCO) của toàn bộ hệ thống bếp.

Đối tượng áp dụng: nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, nhà máy chế biến thực phẩm

Giải pháp hút mùi bếp công nghiệp được thiết kế riêng cho các mô hình cần nấu ăn liên tục với sản lượng lớn. Đó là chuỗi nhà hàng, trung tâm tiệc cưới, bếp khách sạn, khu bếp trung tâm (central kitchen), canteen khu công nghiệp, bếp trường học, bệnh viện, suất ăn hàng không, nhà máy chế biến thực phẩm… Ở các mô hình này, mật độ bếp nấu dày, tần suất sử dụng lò, bếp á, bếp âu, chiên rán, hấp nướng cao hơn rất nhiều so với hộ gia đình.

Quý khách đang vận hành chuỗi F&B hoặc bếp ăn tập thể sẽ nhận thấy các vấn đề chung: khói và mùi lan ra khu phục vụ khách, trần bếp ám vàng, dầu mỡ bám dày trong ống gió, nhân sự phàn nàn về nhiệt độ và tiếng ồn. Đây là lúc cần nhìn nhận hệ thống hút mùi không chỉ là vài tum hút rời rạc mà là một dự án kỹ thuật hoàn chỉnh, tương tự như cách tiếp cận trong những tài liệu chuyên sâu dạng như bài viết Tất Tần Tật Về Hệ Thống Hút Khói Bếp Công Nghiệp: Thiết Kế, Báo Giá, Thi Công & Bảo Trì.

Ngay cả các bếp đặt trong khu dân cư, nhà phố cải tạo thành quán ăn, quán nướng, quán lẩu cũng rất cần hệ thống đúng chuẩn để không gây ảnh hưởng tới nhà xung quanh. Với các trường hợp này, việc kết hợp quạt ly tâm công nghiệp, ống gió bọc tiêu âm và các module xử lý mùi nâng cao là hết sức cần thiết để vừa tuân thủ quy định môi trường vừa giữ hình ảnh thương hiệu với cư dân khu vực.

Dấu hiệu cần nâng cấp: mùi tồn lưu, dầu mỡ bám, độ ồn cao, quạt quá tải, điện năng tăng

Sau một thời gian vận hành, nhiều hệ thống bắt đầu suy giảm hiệu suất, đôi khi không phải do thiết bị hỏng mà do thiết kế ban đầu chưa chuẩn hoặc đã lỗi thời so với công suất thực tế. Một trong những dấu hiệu đầu tiên là mùi thức ăn còn đọng trong phòng ăn, hành lang, thậm chí lan sang khu dân cư lân cận dù hệ thống vẫn đang chạy. Điều này cho thấy lưu lượng hút không đủ, đường ống quá dài hoặc có quá nhiều khúc cua gây sụt áp.

Bên cạnh đó, việc dầu mỡ bám dày trong ống gió, đầu quạt dù đã vệ sinh phin lọc mỡ định kỳ cũng là chỉ báo rõ ràng rằng vận tốc gió, cấu hình chụp hút hoặc vị trí lắp phin lọc chưa tối ưu. Khi đó, rủi ro cháy trong ống gió tăng cao và chi phí vệ sinh – bảo trì cũng đội lên đáng kể. Độ ồn đo được trong bếp vượt trên 75 dB(A) trong giờ cao điểm thường phản ánh lựa chọn quạt, giải pháp tiêu âm hoặc cách treo ống gió chưa đúng.

Một dấu hiệu khác mà nhiều chủ đầu tư ít để ý là hóa đơn tiền điện tăng bất thường, động cơ quạt thường xuyên nóng, phải bảo dưỡng hoặc thay ổ bi, tụ đề sớm. Đây là hệ quả của việc quạt ly tâm công nghiệp phải làm việc quá tải do ống gió nhỏ hơn D200, nhiều co – cút, van gió đóng chưa đúng, hoặc chụp hút bố trí quá xa mặt bếp. Khi gặp các tình trạng này, Quý khách nên cân nhắc kiểm toán lại toàn bộ hệ thống để quyết định nâng cấp cục bộ hay thay mới theo cấu hình tối ưu hơn.

Các cấu phần chính: chụp hút, phin lọc mỡ, ống gió, quạt ly tâm, ống tiêu âm, module xử lý mùi

Một hệ thống hút mùi bếp công nghiệp hoàn chỉnh thông thường gồm các cấu phần chính: chụp hút, phin lọc mỡ, ống gió, quạt ly tâm, ống tiêu âm và các module xử lý mùi nâng cao. Mỗi hạng mục đều có vai trò riêng trong chuỗi kiểm soát khói – mùi – dầu mỡ, đòi hỏi phải được tính toán đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế để tránh tình trạng chỗ thừa, chỗ thiếu công suất.

Chụp hút (canopy) – thường được gia công bằng inox 304 – là điểm đầu tiên tiếp xúc với luồng khói và hơi nóng. Bên trong chụp bố trí phin lọc mỡ dạng baffle filter và khay hứng mỡ để giữ lại phần lớn hạt dầu, tránh cho chúng đi sâu vào hệ thống ống gió. Đường ống gió tròn hoặc vuông, kèm co – cút, cửa thăm, keo và đai siết chống rò được thiết kế đúng kích thước (thường chọn từ D200 trở lên cho bếp công nghiệp) để đảm bảo lưu lượng, hạn chế tổn thất áp.

Quạt ly tâm công nghiệp được lựa chọn theo lưu lượng và cột áp tính toán, lắp trên chân đế chống rung, có khớp nối mềm để hạn chế truyền rung ra kết cấu công trình. Ở các dự án yêu cầu độ ồn thấp, ống tiêu âm sẽ được lắp thêm sau quạt hoặc trên các đoạn ống đi ngang khu vực nhạy cảm. Cuối cùng, module xử lý mùi như tách dầu, lọc tĩnh điện (ESP) và than hoạt tính được bố trí theo yêu cầu về môi trường, đặc biệt quan trọng với bếp đặt trong khu dân cư đông đúc.

Hệ thống gồm những gì?

Nhìn ở mức cấu trúc, một hệ thống hút mùi hiệu quả luôn gồm tập hợp các phần tử khí động học và cơ khí được phối hợp nhịp nhàng. Từ khu vực bếp nấu, khói và hơi nóng trước tiên đi vào chụp hút, sau đó qua phin lọc mỡ, được dẫn qua hệ thống ống gió tới quạt ly tâm và cuối cùng là các thiết bị xử lý mùi trước khi xả ra môi trường. Mỗi điểm chuyển tiếp đều cần thiết kế kín khít, ít tổn thất áp để quạt không phải làm việc quá sức.

Sơ đồ khối các cấu phần hệ thống hút mùi bếp công nghiệp.
Sơ đồ khối các cấu phần hệ thống hút mùi bếp công nghiệp.

Chụp hút (canopy, áp tường, đảo) bằng inox 304. Đây là phần Quý khách dễ thấy nhất, bố trí ngay phía trên các cụm bếp á, bếp âu, chiên rán, nướng. Chụp thường được gia công bằng inox 304 dày 0,8–1,0 mm, bảo đảm độ bền, chống gỉ sét và dễ vệ sinh. Tùy mặt bằng mà kỹ sư sẽ chọn chụp áp tường, chụp giữa nhà (chụp đảo) hay chụp chữ L để ôm sát cụm bếp, giúp thu gom khói hiệu quả hơn. Đối với các chụp chuyên dụng, Quý khách có thể tham khảo thêm dòng sản phẩm chụp hút mùi inox đang được nhiều bếp nhà hàng sử dụng.

Phin lọc mỡ baffle filter, khay hứng mỡ. Phin lọc mỡ dạng lá sách (baffle) được lắp nghiêng trong chụp hút, tạo hướng gấp khúc cho dòng khí để hạt dầu mỡ va đập và bám lại trên bề mặt inox. Phần dầu chảy xuống sẽ được thu vào khay hứng mỡ để việc vệ sinh diễn ra thuận tiện, hạn chế tối đa dầu chảy tràn vào ống gió. Công tác vệ sinh phin lọc định kỳ là điều kiện tiên quyết để duy trì hiệu suất hút và giảm nguy cơ cháy nổ.

Ống gió tròn/vuông, co – cút, cửa thăm, keo/đai siết chống rò. Hệ thống ống gió là “mạch máu” dẫn toàn bộ luồng khí bẩn ra khỏi khu bếp. Ống được gia công bằng inox hoặc tôn kẽm, kích thước được tính toán dựa trên lưu lượng gió và vận tốc cho phép, đảm bảo tối ưu giữa tổn thất áp và chi phí. Các co – cút, tê, van gió cùng lớp keo trám và đai siết chống rò phải được thi công đúng kỹ thuật để tránh rò khí, vốn là nguyên nhân làm giảm lực hút và tăng tải cho quạt.

Quạt ly tâm công nghiệp, chân đế chống rung, khớp nối mềm. Quạt ly tâm là “trái tim” của hệ thống, tạo áp suất âm để hút không khí qua chụp và ống gió. Tùy công suất bếp, chiều dài và tổn thất đường ống, kỹ sư sẽ lựa chọn loại quạt một cửa hút hay hai cửa hút, cánh cong về trước hay cong về sau. Quạt được đặt trên bệ bê tông hoặc khung thép có đệm cao su chống rung, kết nối với ống gió thông qua khớp nối mềm để không truyền rung ồn vào kết cấu tòa nhà.

Ống tiêu âm, module tách dầu, ESP, than hoạt tính. Với những dự án đặt trong khu dân cư hoặc khách sạn cao cấp, yêu cầu độ ồn thấp và khí thải đã xử lý mùi triệt để, hệ thống sẽ được bổ sung ống tiêu âm, tháp tách dầu, thiết bị lọc tĩnh điện (ESP) và buồng than hoạt tính. Các module này giúp giảm đáng kể tiếng ồn, giữ lại thêm phần dầu mỡ mịn và phân hủy, hấp phụ mùi trước khi xả khí ra môi trường.

Lợi ích cho vận hành và ROI

Từ góc độ kỹ thuật, hệ thống hút mùi bếp công nghiệp chuẩn giúp duy trì ổn định các điều kiện vi khí hậu trong bếp: nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ khói và mùi ở mức chấp nhận được. Nhân sự bếp sẽ cảm nhận rõ rệt sự khác biệt khi bước vào ca làm: không còn cảm giác ngột ngạt, cay mắt, khó thở hay tiếng quạt gào quá lớn. Môi trường làm việc ổn định giúp Quý khách giữ chân được đầu bếp giỏi, giảm thay thế nhân sự – một chi phí ẩn thường bị bỏ qua.

Lợi ích về an toàn, vệ sinh và hiệu suất cho bếp quy mô lớn.
Lợi ích về an toàn, vệ sinh và hiệu suất cho bếp quy mô lớn.

Về an toàn, việc kiểm soát tốt dầu mỡ tích tụ trong chụp, phin lọc, ống gió và quanh khu vực bếp nấu giúp giảm nguy cơ cháy lan rất mạnh. Nhiều tiêu chí trong các bộ tiêu chuẩn HACCP/ISO 22000 liên quan trực tiếp đến vệ sinh bề mặt, kiểm soát nhiễm bẩn từ không khí, bố trí luồng di chuyển nhân sự – hàng hóa; mà chất lượng hệ thống hút mùi – thông gió là một đầu vào quan trọng. Khi hệ thống này được đầu tư đúng, Quý khách sẽ dễ dàng vượt qua các đợt đánh giá nội bộ và đánh giá của khách hàng, đối tác.

Từ góc độ tài chính, đầu tư ban đầu (CAPEX) cho hệ thống hút mùi chiếm tỷ trọng vừa phải so với tổng chi phí bếp, nhưng tác động của nó lên chi phí vận hành (OPEX) lại rất lớn. Chọn đúng quạt ly tâm, kích thước ống gió hợp lý, hạn chế khúc cua, bố trí ống tiêu âm đúng chỗ sẽ giúp giảm điện năng tiêu thụ, giảm hư hỏng thiết bị và giảm tần suất dừng bếp để bảo trì. Trên toàn bộ vòng đời dự án, một cấu hình tối ưu có thể tiết kiệm đáng kể tổng chi phí sở hữu (TCO) so với những hệ thống lắp đặt thiếu tính toán.

Khi nào cần nâng cấp/thay mới

Trong thực tế tư vấn, chúng tôi thường gặp các bếp đã vận hành vài năm với hiện trạng “quạt vẫn chạy nhưng bếp vẫn nóng và mùi vẫn nồng”. Một trong các chỉ số đơn giản để Quý khách tự đánh giá là độ ồn: nếu đo được trên 75 dB(A) tại khu bếp trong giờ cao điểm, khả năng cao quạt đang làm việc quá tải, thiếu giải pháp tiêu âm hoặc hệ thống ống gió có vấn đề. Độ ồn cao kéo dài không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng tới sức khỏe thính giác của nhân viên.

Các dấu hiệu hệ thống suy giảm hiệu suất cần nâng cấp.
Các dấu hiệu hệ thống suy giảm hiệu suất cần nâng cấp.

Nếu mùi thức ăn, mùi khói vẫn còn rõ trong phòng ăn hoặc lối đi, thậm chí bị cư dân xung quanh than phiền, đây là dấu hiệu hệ thống không còn đủ lưu lượng hoặc giải pháp xử lý mùi chưa đáp ứng. Dầu mỡ bám dày trong ống gió và đầu quạt dù đã vệ sinh phin lọc mỡ thường xuyên cho thấy thiết kế chụp hút, vận tốc gió hoặc loại phin lọc chưa phù hợp, dẫn đến phần lớn dầu mỡ vẫn đi sâu vào hệ thống. Trường hợp nặng, Quý khách có thể phải dừng bếp dài ngày để làm sạch ống, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.

Khi quạt liên tục nóng, thường xuyên nhảy aptomat, phải thay tụ, thay vòng bi hoặc hóa đơn điện tăng mạnh so với sản lượng bếp, rất có thể quạt đang làm việc ở điểm làm việc không tối ưu do ống gió quá nhỏ (dưới D200), quá nhiều khúc cua, khoảng cách chụp hút – mặt bếp không đạt 65–75 cm hoặc van gió điều chỉnh sai. Lúc này, giải pháp không chỉ là thay quạt lớn hơn mà cần kỹ sư chuyên môn kiểm tra lại toàn bộ tuyến ống, chụp hút, module xử lý mùi để đưa ra phương án nâng cấp hoặc thay mới hợp lý.

Đối với các dự án nâng cấp, Cơ Khí Đại Việt thường đề xuất khảo sát đo lưu lượng gió, đo độ ồn, kiểm tra độ dày lớp dầu trong ống và đánh giá hiện trạng thiết bị trước khi khuyến nghị phương án chi tiết. Cách làm này giúp Quý khách tránh đầu tư dàn trải mà tập trung ngân sách vào những hạng mục mang lại hiệu quả lớn nhất cho vận hành.

Gợi ý nhanh cho Quý khách:

  • Nếu bếp đang dùng tum hút dân dụng nhưng công suất phục vụ trên 200 suất ăn/ngày, hãy cân nhắc nghiên cứu lại toàn bộ hệ thống theo chuẩn bếp công nghiệp.
  • Nếu đang lập kế hoạch đầu tư bếp mới, hãy xem hệ thống hút mùi – thông gió là một hạng mục kỹ thuật ngay từ giai đoạn thiết kế, tương đương gas, điện, nước.

Ở các phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết hơn về các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu an toàn bắt buộc trong thiết kế hệ thống, giúp Quý khách có đầy đủ cơ sở để lựa chọn cấu hình phù hợp và làm việc hiệu quả với nhà thầu chuyên nghiệp.

Tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn bắt buộc khi thiết kế hệ thống

Tóm tắt chính: Thiết kế đúng chuẩn dựa trên khoảng cách chụp 65–75 cm, lưu lượng tính theo thể tích (DxRxC x 10), ống tối thiểu D200, giải pháp chống ồn–rung và an toàn điện–PCCC để hệ thống vận hành ổn định và đạt chuẩn vệ sinh.

Sau khi đã có cái nhìn tổng thể về vai trò của hệ thống hút mùi, bước tiếp theo quan trọng nhất là nắm rõ các tiêu chuẩn lắp đặt hút mùi bếp công nghiệp ở mức kỹ thuật và an toàn. Đây là cơ sở để Quý khách kiểm soát thiết kế, làm việc với nhà thầu và đánh giá bản vẽ kỹ thuật, tránh tình trạng “lắp xong mới biết thiếu chuẩn”, phải chỉnh sửa rất tốn kém trong giai đoạn vận hành.

Các tiêu chuẩn cốt lõi luôn xoay quanh năm nhóm: khoảng cách chụp hút 65–75 cm, lựa chọn vật liệu inox 304 với độ dày phù hợp, tính đúng lưu lượng quạt theo thể tích khu bếp, đảm bảo ống gió từ D200 trở lên với vận tốc 8–12 m/s, và thiết kế đầy đủ giải pháp chống ồn, chống rung, an toàn điện – PCCC. Khi những tham số này được tính toán ngay từ đầu, hệ thống sẽ đạt hiệu suất hút, độ bền vật liệu và mức độ an toàn ổn định trong suốt vòng đời dự án.

Các tiêu chuẩn chính trong thiết kế hệ thống hút mùi bếp công nghiệp.
Các tiêu chuẩn chính trong thiết kế hệ thống hút mùi bếp công nghiệp.

Khoảng cách lắp chụp 65–75 cm tùy loại bếp. Khoảng cách từ mép dưới chụp đến mặt bếp là yếu tố đầu tiên cần kiểm tra trên mọi bản vẽ. Với bếp gas, bếp á công suất lớn, ngọn lửa và nhiệt độ cao hơn nên khoảng cách khuyến nghị là 70–75 cm; với bếp điện, bếp từ, khoảng 65–70 cm là hợp lý. Nếu lắp quá thấp, chụp dễ bị nóng, bám dầu mỡ nhiều, thậm chí ảnh hưởng thao tác của đầu bếp; nếu quá cao, vùng capture khói bị thu hẹp, khói và mùi thoát ra ngoài nhiều, làm giảm hiệu quả hút. Thiết kế đúng khoảng cách giúp quạt không phải làm việc quá tải mà vẫn đảm bảo khói – mùi được thu gom triệt để.

Vật liệu ưu tiên inox 304, độ dày phù hợp (0.8–1.2 mm). Trong môi trường bếp công nghiệp ẩm nóng, có hơi muối và hóa chất tẩy rửa, inox 304 là lựa chọn gần như bắt buộc cho chụp hút, phin lọc, ống gió đoạn gần bếp. Độ dày từ 0,8–1,2 mm giúp kết cấu cứng vững, hạn chế rung, méo khi treo các chụp lớn phủ cả line bếp á công nghiệp và bếp âu. Inox 201 có thể dùng cho một số hạng mục phụ trợ ít tiếp xúc dầu mỡ, nhưng nếu lạm dụng cho toàn bộ hệ thống, rỉ sét và thấm dầu sẽ xuất hiện rất nhanh, kéo theo chi phí bảo trì cao. Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu là cách tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho toàn bộ vòng đời dự án.

Tính lưu lượng: DxRxC x 10 (m3/h). Công thức cơ bản Dài x Rộng x Cao x 10 (đơn vị mét) cho ra lưu lượng gió khuyến nghị (m3/h) là điểm xuất phát khi chọn quạt. Ví dụ, khu bếp 8 x 5 x 3 m sẽ có thể tích 120 m3, lưu lượng quạt tham chiếu khoảng 1.200 m3/h cho một lần trao đổi khí mỗi 6 phút; với bếp chiên, nướng, xào nhiều khói, hệ số có thể tăng lên 12–15. Từ lưu lượng này, kỹ sư sẽ tính tiếp tiết diện chụp hút, tiết diện ống gió và lựa chọn model quạt phù hợp, tránh tình trạng dư công suất gây ồn hoặc thiếu công suất khiến khói không thoát hết. Đây là nền tảng để thiết kế đạt được hiệu suất vận hành và mức độ thoải mái cho nhân sự bếp.

Ống gió tối thiểu D200, tốc độ gió trong ống 8–12 m/s. Với bếp công nghiệp, dùng ống dưới D200 rất dễ làm quạt phải chạy ở cột áp cao, nhanh nóng và ồn, trong khi dầu mỡ lại bám nhiều do vận tốc gió không đều. Thiết kế ống tròn hoặc vuông tương đương D200 trở lên, kết hợp tính toán vận tốc gió trong khoảng 8–12 m/s sẽ tạo được cân bằng giữa tổn thất áp, độ ồn và khả năng cuốn trôi hạt dầu. Ống quá nhỏ, nhiều khúc cua 90° sẽ làm sụt áp mạnh, quạt phải chạy quá tải; ống quá lớn lại làm tăng chi phí vật tư và chiếm không gian trần kỹ thuật. Do đó, việc chọn đúng kích thước ống ngay trên bản vẽ là bước quan trọng để kiểm soát hiệu quả hệ thống.

Chống ồn/rung: ống tiêu âm, chân đế cao su, khớp nối mềm. Độ ồn dB(A) khu bếp thường nên khống chế quanh ngưỡng 65–75 dB(A) trong giờ cao điểm để nhân sự có thể giao tiếp và làm việc lâu dài mà không mệt mỏi. Để đạt được điều này, quạt ly tâm cần đặt trên bệ có đệm cao su chống rung, kết nối với ống gió bằng khớp nối mềm để không truyền rung sang kết cấu tòa nhà. Trên tuyến ống chính, đặc biệt là đoạn xuyên tường hoặc gần khu vực văn phòng, nên bố trí thêm ống tiêu âm để giảm tiếng ồn do dòng khí tốc độ cao. Kết hợp đúng các giải pháp cơ – điện như vậy sẽ giúp hệ thống chạy êm, hạn chế khiếu nại từ nhân viên và cư dân xung quanh.

An toàn điện: aptomat, chống rò (ELCB), tiếp địa < 4Ω, đi dây chống cháy. Hệ thống hút mùi luôn làm việc trong môi trường ẩm, dầu mỡ, nên an toàn điện là tiêu chí bắt buộc phải thể hiện rõ trên hồ sơ thiết kế. Tủ điện điều khiển quạt cần trang bị MCB/ELCB phù hợp dòng làm việc, có khả năng cắt khi rò điện hoặc quá tải, giảm nguy cơ cháy chập. Dây dẫn cấp cho quạt và đèn trong chụp hút phải dùng loại vỏ chịu nhiệt, chống cháy đạt chuẩn IEC, đi trong ống thép hoặc máng cáp kín để tránh dầu mỡ bám. Toàn bộ thân quạt, chụp hút, tủ điện phải được tiếp địa với điện trở đo được dưới 4Ω, kèm nhãn cảnh báo rõ ràng để đảm bảo an toàn PCCC bếp ở mức cao nhất.

Khoảng cách chụp hút 65–75 cm

Khoảng cách và độ phủ chụp hút chuẩn.
Khoảng cách và độ phủ chụp hút chuẩn.

Bếp gas: 70–75 cm; bếp điện/ từ: 65–70 cm. Các khuyến nghị này dựa trên thực nghiệm về phạm vi lan tỏa của khói, nhiệt và ngọn lửa từ từng loại bếp. Với bếp gas, khoảng cách 70–75 cm giúp giảm tác động nhiệt lên thân chụp và đèn chiếu sáng, đồng thời vẫn đảm bảo vùng bắt khói đủ rộng. Với bếp từ, mặt bếp không có ngọn lửa nên có thể hạ thấp chụp xuống 65–70 cm để cải thiện khả năng thu gom hơi nước và mùi. Khi thẩm định bản vẽ, Quý khách chỉ cần kiểm tra nhanh tham số này đã nằm trong khoảng cho phép hay chưa để đánh giá mức độ chuẩn mực của thiết kế.

Chụp phủ trùm mép bếp 150–300 mm để tăng capture. Bên cạnh chiều cao, chiều phủ ngang của chụp hút cũng rất quan trọng. Về nguyên tắc, mép chụp nên nhô ra khỏi mép bếp từ 150–300 mm ở cả hai phía để tạo vùng capture khói ổn định, hạn chế dòng khí nhiễu từ hành lang hoặc cửa ra vào cuốn khói ngược trở lại bếp. Thiết kế chụp ngang bằng hoặc thụt vào so với mép bếp sẽ khiến một phần đáng kể khói – mùi thoát ra ngoài, dù quạt có công suất lớn vẫn khó bù lại. Đây là lý do các dòng chụp hút mùi inox chuyên nghiệp luôn được gia công với phần viền nhô rộng và có vành hứng hơi.

Đảm bảo không cản trở thao tác đầu bếp. Tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ là con số, mà còn phải tính tới yếu tố công thái học (ergonomics) trong quá trình vận hành. Chụp hút thiết kế quá thấp, mép chụp nhô ra quá nhiều sẽ khiến đầu bếp hay chạm đầu, vướng tay khi bưng chảo hoặc khay thức ăn, dễ gây tai nạn lao động. Trên bản vẽ, kỹ sư cần thể hiện rõ cao độ mặt bếp, cao độ đáy chụp và chi tiết treo chụp để đảm bảo khoảng không thao tác đủ rộng. Khi nghiệm thu, Quý khách nên cho tổ bếp trực tiếp đứng thử tại vị trí làm việc để đánh giá mức độ thuận tiện trước khi ký biên bản bàn giao.

Vật liệu và hoàn thiện

So sánh nhanh inox 304 và 201 trong môi trường bếp.
So sánh nhanh inox 304 và 201 trong môi trường bếp.

Inox 304 chống gỉ, an toàn vệ sinh; 201 chỉ dùng cho hạng mục phụ. Trong điều kiện ẩm, nóng, nhiều hơi muối như bếp nhà hàng, inox 304 thể hiện rõ ưu thế về độ bền, chống ăn mòn và khả năng giữ bề mặt sáng lâu dài. Đây cũng là vật liệu được khuyến nghị rộng rãi trong các tài liệu về an toàn vệ sinh thực phẩm vì không thôi nhiễm kim loại nặng vào thực phẩm. Inox 201 có chi phí thấp hơn, nhưng độ bền và khả năng chống gỉ kém hơn đáng kể, dễ xuất hiện vết ố vàng, rỉ nâu sau một thời gian ngắn. Do đó, giải pháp tối ưu là dùng 304 cho chụp, phin lọc, đoạn ống gần bếp, còn 201 (nếu có) chỉ nên dùng cho kệ treo, ốp vách hoặc các hạng mục ít tiếp xúc dầu mỡ.

Độ dày chụp/ống 0.8–1.2 mm, mối hàn TIG mịn, dễ vệ sinh. Độ dày vật liệu liên quan trực tiếp tới độ cứng vững, độ ồn và tuổi thọ kết cấu. Chụp quá mỏng sẽ dễ rung, móp méo, tạo tiếng lạch cạch khó chịu khi quạt hoạt động; ống quá mỏng cũng nhanh bị biến dạng tại các gối treo, làm hở keo trám. Sử dụng độ dày 0,8–1,2 mm kết hợp hàn TIG toàn bộ mối nối sẽ cho bề mặt phẳng, ít góc cạnh, giúp việc vệ sinh dầu mỡ trên chụp và ống gió trở nên đơn giản hơn. Đây cũng là yếu tố quan trọng khi Quý khách đánh giá chất lượng gia công giữa các nhà thầu.

Keo trám chịu nhiệt, băng keo nhôm kín khít. Dầu mỡ và khói nóng luôn tìm đường thoát qua các khe hở nhỏ nhất trên hệ thống. Vì vậy, mọi mối nối ống gió, mặt bích, cửa thăm đều cần được trám keo chịu nhiệt, kèm băng keo nhôm quấn phủ ngoài để đảm bảo kín khít. Thi công ẩu, bỏ qua bước này sẽ dẫn đến hiện tượng khói rò rỉ trong trần kỹ thuật, bám dầu mỡ lên dầm trần, dây điện và các thiết bị bếp công nghiệp khác. Khi nghiệm thu, Quý khách nên yêu cầu test khói trên toàn tuyến ống để xác nhận mức độ kín của hệ thống.

Tính lưu lượng và cột áp

Ví dụ tính lưu lượng và cột áp quạt.
Ví dụ tính lưu lượng và cột áp quạt.

Công thức cơ bản: DxRxC x 10 (m3/h). Đây là cách tính nhanh thường được sử dụng trong giai đoạn báo giá sơ bộ và thiết kế ban đầu. Kết quả cho phép kỹ sư xác định dải lưu lượng cần thiết, từ đó chọn kích thước chụp hút và ống gió tương ứng. Với những bếp có tải nhiệt cao như chiên, xào, nướng, hệ số 10 thường được nâng lên để tránh khói tích tụ và nhiệt dư trong khu bếp. Sau khi chốt mặt bằng, đội kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt sẽ tinh chỉnh lại lưu lượng dựa trên loại món ăn, số lượng line bếp và thời gian hoạt động trong ngày.

Xem xét tải nhiệt thiết bị (bếp á, chiên, nướng) để hiệu chỉnh. Không phải khu bếp nào có cùng thể tích cũng cần lưu lượng hút như nhau. Bếp phục vụ món luộc – hấp sẽ phát sinh nhiều hơi nước, trong khi khu chiên nướng lại tạo ra lượng dầu mỡ và khói lớn hơn nhiều. Các line bếp âu công nghiệp, bếp chiên nhúng, bếp BBQ thường phải cộng thêm hệ số dự phòng để quạt vẫn đáp ứng tốt ngay cả khi bếp chạy full tải. Cách tiếp cận đúng là kết hợp tính toán thể tích phòng với đặc tính tải nhiệt và đặc thù thực đơn.

Cột áp tính theo chiều dài ống + tổn thất cục bộ (khúc cua, lưới lọc). Nhiều hệ thống thất bại không phải do sai lưu lượng, mà vì bỏ qua bài toán cột áp khi chọn quạt. Mỗi mét ống gió, mỗi co – cút 90°, mỗi đoạn thu – nở tiết diện đều tạo ra một mức tổn thất áp nhất định, cộng dồn lại thành cột áp tổng mà quạt phải vượt qua. Phin lọc mỡ, module tách dầu, lọc tĩnh điện, than hoạt tính cũng góp thêm tổn thất áp đáng kể. Nếu quạt được chọn chỉ dựa trên lưu lượng danh nghĩa mà không xét đến cột áp, hệ thống sẽ “hút không nổi” trong thực tế dù quạt ghi công suất khá lớn trên catalogue.

Ống gió, tiêu âm và kín khít

Cấu tạo ống gió và vị trí lắp tiêu âm.
Cấu tạo ống gió và vị trí lắp tiêu âm.

Ống ≥ D200, hạn chế khúc cua 90°, ưu tiên bo R lớn. Việc sử dụng ống gió D200 trở lên không chỉ là khuyến nghị, mà trong nhiều trường hợp là điều kiện bắt buộc để đảm bảo hiệu suất cho bếp công nghiệp. Ống nhỏ, nhiều co 90° sẽ làm tăng ma sát, tạo tổn thất áp lớn, buộc quạt phải làm việc ở điểm không tối ưu, nhanh nóng và ồn. Khi mặt bằng cho phép, nên dùng co bo R lớn hoặc hai co 45° thay cho một co 90° để dòng khí chuyển hướng êm hơn. Thiết kế tuyến ống thẳng, ít thay đổi hướng sẽ giúp hệ thống bền và tiết kiệm điện hơn.

Bố trí ống tiêu âm trước và sau quạt để giảm dB(A). Độ ồn trong khu bếp không chỉ đến từ quạt mà còn từ dòng khí tốc độ cao trong ống. Bố trí ống tiêu âm đoạn trước và sau quạt sẽ giúp triệt tiêu phần lớn tiếng ồn tần số trung và cao, tạo cảm giác êm hơn khi vận hành. Với các bếp đặt cạnh khu văn phòng, hội trường hoặc khu dân cư, đây gần như là yêu cầu bắt buộc để tránh ảnh hưởng đến không gian xung quanh. Thông thường, chiều dài ống tiêu âm được tính toán dựa trên tốc độ gió và mức giảm ồn mong muốn.

Kiểm tra rò rỉ bằng test khói/áp. Hệ thống ống gió chỉ thực sự đạt chuẩn khi được kiểm tra kín khít sau thi công. Bằng cách bơm khói thử hoặc dùng quạt tạo áp dương/âm rồi quan sát tại các mối nối, đội kỹ thuật sẽ phát hiện được những điểm rò nhỏ mà mắt thường khó thấy. Khói và mùi rò rỉ trong trần kỹ thuật không chỉ gây mất vệ sinh mà còn tăng nguy cơ cháy do dầu mỡ bám lên dây điện, vật liệu cách nhiệt. Cơ Khí Đại Việt luôn đưa hạng mục test kín khít vào checklist nghiệm thu để bảo đảm hệ thống vận hành an toàn ngay từ ngày đầu.

An toàn điện và PCCC

ELCB/MCB phù hợp dòng; dây chống cháy chuẩn IEC. Tủ điện điều khiển quạt là “trung tâm thần kinh” của hệ thống hút mùi bếp, do đó các thiết bị bảo vệ như MCB, ELCB phải được chọn đúng dòng định mức và khả năng cắt. Dây dẫn cấp nguồn cho quạt, đèn chụp hút và các module xử lý mùi cần dùng loại vỏ chịu nhiệt, chống cháy, được luồn trong ống thép hoặc ống PVC cứng cố định chắc chắn. Cách làm này giúp giảm tối đa nguy cơ chập cháy do dầu mỡ hoặc hơi nước xâm nhập vào lõi dây. Khi kiểm tra hồ sơ, Quý khách nên yêu cầu thể hiện rõ chủng loại thiết bị điện và tiêu chuẩn áp dụng.

Tiếp địa quạt–tủ điện < 4Ω; dán nhãn cảnh báo. Toàn bộ thân quạt, khung chụp, ống gió kim loại và tủ điện cần được liên kết với hệ thống tiếp địa chung của công trình. Điện trở tiếp địa đo được không nên vượt quá 4Ω để dòng rò có thể thoát xuống đất nhanh chóng khi xảy ra sự cố cách điện. Mỗi tủ điện và cụm quạt cần có nhãn cảnh báo điện áp, hướng quay quạt, hướng gió và hướng dẫn thao tác cơ bản để đội vận hành dễ nhận diện. Đây là những chi tiết nhỏ nhưng thể hiện mức độ chuyên nghiệp của đơn vị thiết kế – thi công.

Khoảng cách an toàn với nguồn nhiệt và vật liệu dễ cháy. Đường ống gió và cáp điện không được đi sát các nguồn nhiệt lớn như lò nướng, lò hấp công nghiệp nếu không có biện pháp che chắn phù hợp. Các đoạn ống xuyên qua tường, trần cần có vật liệu chống cháy lan, đảm bảo khi xảy ra sự cố lửa không lan theo ống gió sang khu vực khác. Bình chữa cháy, hệ thống chữa cháy tự động (nếu có) phải được bố trí hợp lý quanh khu bếp, không bị chụp hút hoặc ống gió che khuất. Khi phối hợp cùng bộ phận PCCC, Cơ Khí Đại Việt luôn xem hệ thống hút mùi là một phần trong tổng thể giải pháp an toàn cháy cho toàn khu bếp.

Nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn kể trên sẽ giúp Quý khách chủ động hơn trong việc thẩm định bản vẽ, kiểm soát chất lượng thi công và tối ưu chi phí vận hành hệ thống hút mùi. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể các nhóm chụp hút và cấu hình hệ thống phổ biến, từ đó Quý khách có thể lựa chọn mô hình phù hợp nhất với mặt bằng và công suất bếp của mình.

Phân loại chụp hút và cấu hình hệ thống phổ biến

Tóm tắt chính: Chọn đúng loại chụp, ống gió, quạt và module xử lý mùi theo mặt bằng và tải nhiệt giúp đạt công suất lớn, độ chính xác cao và vận hành êm.

Sau khi đã nắm được các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn cơ bản, bước tiếp theo là xác định đúng nhóm chụp hút, loại ống gió, cấu hình quạt ly tâm công nghiệp và các module xử lý mùi kèm theo. Đây là phần “kiến trúc hệ thống” quyết định trực tiếp đến hiệu suất vận hành, độ ồn, độ bền và cả chi phí đầu tư – vận hành của toàn bộ tuyến hút mùi.

Thực tế triển khai cho thấy cùng một công suất bếp, nếu cấu hình hợp lý giữa chụp canopy áp tường, ống gió tròn/vuông, phin lọc mỡ baffle filter, ống tiêu âm và cụm lọc tĩnh điện khói bếp thì quạt chỉ cần chạy ở mức tải vừa phải vẫn đảm bảo lưu lượng, trong khi độ ồn và hiện tượng rung lắc được kiểm soát rất tốt. Ngược lại, cấu hình chụp và ống không phù hợp mặt bằng sẽ khiến hệ thống phải “gồng mình” liên tục, nhanh xuống cấp và tốn điện.

Các cấu hình hệ thống hút mùi bếp phổ biến theo mặt bằng bếp.
Các cấu hình hệ thống hút mùi bếp phổ biến theo mặt bằng bếp.

Trong phần này, Cơ Khí Đại Việt sẽ lần lượt trình bày các kiểu chụp canopy, áp tường, đảo; so sánh ống tròn – ống vuông; nguyên tắc chọn quạt ly tâm, vai trò của phin baffle và ống tiêu âm; cuối cùng là cụm xử lý mùi nâng cao cho khu dân cư đông đúc. Việc hiểu rõ đặc tính từng cấu phần sẽ giúp Quý khách chủ động làm việc với nhà thầu, rút ngắn thời gian chốt phương án và chuẩn bị tốt cho quy trình thi công 7 bước ở phần kế tiếp.

Kiểu chụp: canopy, áp tường, đảo

Các kiểu chụp phù hợp bố trí thiết bị bếp.
Các kiểu chụp phù hợp bố trí thiết bị bếp.

Với các line bếp lớn chạy dọc, chụp canopy treo trần bằng chụp hút mùi inox là lựa chọn phổ biến nhất. Chụp được treo từ trần, phủ trọn cụm bếp á, bếp âu, bếp chiên, cho phép gom khói trên một dải dài với lưu lượng lớn, phù hợp bếp nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm. Chụp đảo dùng cho khu bếp đặt giữa phòng, thường thấy trong bếp mở, bếp biểu diễn; còn chụp áp tường phù hợp các dãy bếp kê sát tường, tận dụng được kết cấu tường để gia cố, giảm chi phí khung treo.

Lựa chọn kiểu chụp cần dựa trên hướng thoát khói tự nhiên, hướng gió điều hòa và vùng capture (vùng bắt khói) bao phủ khu nấu. Chụp canopy hoặc áp tường nếu thiết kế mép nhô ra khỏi mép bếp 150–300 mm và giữ khoảng cách 65–75 cm đến mặt bếp sẽ tạo vùng capture ổn định, hạn chế khói tạt ra ngoài. Trong các bếp mở, chụp đảo cần được tính toán kỹ về diện tích và chiều cao để không ảnh hưởng tầm nhìn của khách nhưng vẫn gom hết khói, mùi.

Một chụp hút tiêu chuẩn thường tích hợp sẵn hệ thống đèn chống cháy, phin lọc mỡ dạng baffle, khay hứng mỡ và máng thu nước vệ sinh. Vật liệu ưu tiên là chụp hút mùi inox 304 dày 0,8–1,0 mm để đảm bảo độ bền và vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc bố trí sẵn các chi tiết này ngay trong giai đoạn gia công giúp quá trình thi công nhanh hơn, đồng thời giảm đáng kể thời gian vệ sinh bảo trì trong vận hành.

Ống tròn vs ống vuông

So sánh ưu/nhược ống gió tròn và vuông.
So sánh ưu/nhược ống gió tròn và vuông.

Về mặt khí động học, ống tròn luôn có tổn thất áp thấp hơn ống vuông cùng tiết diện, nhờ bề mặt êm và không có góc chết, nên dòng khí đi qua “mượt” hơn và độ ồn cũng thấp hơn. Đây là lý do các tuyến ống dài, ít bị giới hạn không gian thường nên ưu tiên ống tròn để tối ưu lưu lượng và giảm tải cho quạt. Ngược lại, ống vuông linh hoạt hơn về bố trí, dễ ôm sát trần kỹ thuật hoặc chạy áp tường, phù hợp các công trình có nhiều dầm, ống kỹ thuật khác hoặc cần xử lý thẩm mỹ trần.

Về kết cấu, cả ống tròn lẫn vuông đều thường được gia công từ inox 304 hoặc tôn kẽm dày 0,8–1,0 mm, dùng mối nối Pittsburgh hoặc Cleat để đảm bảo kín khít và dễ thi công. Ống tròn có ưu thế ở chỗ ít mối ghép hơn, giảm nguy cơ rò rỉ khói dầu; ống vuông lại dễ tạo mặt bích, treo giá đỡ và bọc cách nhiệt, tiêu âm. Dù chọn loại nào, đường kính tương đương từ D200 trở lên cho bếp công nghiệp vẫn là ngưỡng tham chiếu quan trọng để đảm bảo hiệu suất.

Hệ thống ống gió chuẩn cần bố trí cửa thăm vệ sinh tại những vị trí dễ tích tụ dầu mỡ như sau chụp hút, trước và sau quạt, trước cụm module xử lý mùi. Khoảng cách giữa các cửa thăm thường 6–10 m tùy tải dầu mỡ và quy định vệ sinh của từng dự án. Cửa thăm thiết kế đúng chuẩn giúp đội vận hành có thể xịt rửa, hút bùn dầu bên trong ống mà không phải tháo dỡ cả tuyến, giảm thời gian dừng bếp.

Nên chọn ống tròn hay ống vuông? Nếu mặt bằng trần thoáng, ít giao cắt với các hệ khác, ống tròn sẽ cho hiệu suất tốt hơn, ít ồn, thi công nhanh. Trong các tòa nhà nhiều dầm, trần thấp, cần đi ống ôm sát kết cấu hoặc giấu trên trần thạch cao, ống vuông thường là giải pháp hợp lý hơn. Đội kỹ sư Cơ Khí Đại Việt thường kết hợp cả hai: dùng ống tròn cho tuyến chính cần lưu lượng lớn, ống vuông cho các nhánh rẽ ngắn, từ đó tạo nên cấu hình ống gió tròn vuông tối ưu giữa hiệu suất và không gian.

Quạt ly tâm công nghiệp

Quạt ly tâm – trái tim của hệ thống hút mùi.
Quạt ly tâm – trái tim của hệ thống hút mùi.

Cốt lõi khi chọn quạt ly tâm công nghiệp là phải dựa trên hai thông số: lưu lượng (m3/h) và cột áp (Pa), được tính toán từ thể tích phòng bếp và chiều dài – tổn thất đường ống. Quạt được lắp trên chân đế có đệm cao su chống rung, kết nối với ống gió bằng khớp nối mềm để hạn chế truyền rung ra kết cấu công trình. Kết cấu đúng chuẩn sẽ giúp hệ thống chạy êm, kéo dài tuổi thọ ổ bi và motor.

Với tải lớn, quạt truyền động dây đai thường là lựa chọn ưu tiên bởi khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt (thay puly), dễ bảo trì và chịu được điều kiện làm việc liên tục. Truyền động trực tiếp phù hợp các tuyến ngắn, lưu lượng trung bình, ưu điểm là gọn, ít chi tiết mài mòn. Khi tư vấn, chúng tôi luôn cân nhắc cả chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì định kỳ để đề xuất loại truyền động mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) tốt nhất cho Quý khách.

Mức ồn mục tiêu tại khu bếp thường khống chế quanh 65–75 dB(A) trong giờ cao điểm, do đó việc chọn quạt có thiết kế cánh, tốc độ vòng quay phù hợp là rất quan trọng. Motor nên đạt cấp bảo vệ IP55 trở lên, cách điện cấp F, chịu được môi trường ẩm, có thể kết hợp biến tần điều khiển để tối ưu điện năng theo từng ca nấu. Một cấu hình quạt – motor được tính đúng điểm làm việc sẽ giúp hệ thống đạt hiệu suất vận hành cao nhưng vẫn tiết kiệm điện và bền bỉ.

Phin baffle, ống tiêu âm

Cụm phin lọc mỡ và ống tiêu âm trong line ống.
Cụm phin lọc mỡ và ống tiêu âm trong line ống.

Phin lọc mỡ dạng baffle là “tuyến phòng thủ” đầu tiên chống dầu mỡ đi sâu vào ống gió. Kết cấu lá sách ziczac khiến dòng khí liên tục đổi hướng, các hạt dầu va đập và bám lại trên bề mặt inox, sau đó chảy xuống khay hứng mỡ. So với lưới mịn, phin baffle ít bị tắc, dễ tháo vệ sinh, phù hợp yêu cầu an toàn PCCC của bếp công nghiệp – đây là lý do các hệ thống hiện đại gần như đều chuyển sang dùng phin lọc mỡ baffle filter.

Ống tiêu âm có nhiệm vụ giảm tiếng ồn do dòng khí tốc độ cao trong ống và do quạt phát ra. Cấu hình phổ biến là loại dạng tổ ong hoặc bông thủy tinh bọc lưới kim loại, bố trí trong một đoạn ống mở rộng tiết diện để không gây tăng tổn thất áp quá lớn. Tùy yêu cầu từng dự án, ống tiêu âm có thể giúp giảm 10–25 dB(A), mang lại sự khác biệt rõ rệt cho môi trường làm việc.

Vị trí đặt ống tiêu âm thường là trước và/hoặc sau quạt, cũng như trên các đoạn ống đi gần khu vực nhạy cảm như văn phòng, phòng họp, khu dân cư. Việc tính toán đúng chiều dài và vị trí tiêu âm cho phép giảm độ ồn mà không phải tăng công suất quạt, từ đó giữ cân bằng tốt giữa hiệu quả hút và chi phí điện năng. Đây là một phần quan trọng trong thiết kế cấu hình hệ thống, đặc biệt với các bếp yêu cầu cao về độ ồn.

Module xử lý mùi nâng cao

Với các bếp đặt trong khu dân cư dày đặc, gần căn hộ, nhà phố hoặc văn phòng, chỉ hút khói – tách dầu cơ bản là chưa đủ. Khi đó, hệ thống cần bổ sung module xử lý mùi nâng cao gồm cụm tách dầu (oil mist collector), thiết bị lọc tĩnh điện (ESP) và buồng than hoạt tính. Cụm tách dầu được bố trí trước ESP để loại bỏ phần lớn sương dầu, giúp bản cực ESP sạch lâu hơn, kéo dài chu kỳ vệ sinh và tuổi thọ thiết bị.

Thiết bị ESP có khả năng bắt các hạt khói mịn kích thước rất nhỏ nhờ nguyên lý ion hóa và hút tĩnh điện, từ đó giảm đáng kể hiện tượng khói trắng khi xả ra môi trường. Sau ESP, buồng than hoạt tính tiếp tục hấp phụ các phân tử mùi còn lại, đặc biệt hữu ích với các bếp nướng, chiên rán tạo nhiều mùi đặc trưng. Sự kết hợp này giúp khí thải sau xử lý gần như trong suốt, mùi còn rất nhẹ, hạn chế tối đa khiếu nại từ cư dân xung quanh.

Về bố trí, module xử lý mùi có thể đặt trước hoặc sau quạt tùy không gian, song cần đảm bảo điều kiện bảo trì thuận tiện: có lối mở cửa, sàn thao tác, nguồn nước và điện phục vụ vệ sinh. Ở các dự án lớn, chúng tôi thường đề xuất đo đạc nồng độ khói – mùi trước và sau module để Quý khách có số liệu rõ ràng về hiệu quả, từ đó đánh giá chính xác lợi ích đầu tư. Những cấu hình nâng cao này sẽ được lồng ghép vào quy trình thi công trọn gói trong giai đoạn thiết kế – lắp đặt để đảm bảo tính đồng bộ.

Khi đã xác định rõ kiểu chụp, loại ống gió, cấu hình quạt, phin lọc và module xử lý mùi, Quý khách gần như đã hoàn thiện 70% quyết định kỹ thuật cho hệ thống hút mùi. Phần nội dung kế tiếp sẽ mô tả chi tiết quy trình thi công trọn gói 7 bước từ khảo sát, thiết kế, gia công đến lắp đặt – nghiệm thu, giúp Quý khách hình dung rõ lộ trình triển khai dự án với Cơ Khí Đại Việt.

Quy trình thi công trọn gói 7 bước từ khảo sát đến bàn giao

Tóm tắt chính: Quy trình 7 bước chuẩn hóa theo ISO 9001:2015 đảm bảo công suất thiết kế, độ ồn thấp, nghiệm thu minh bạch và bàn giao đúng tiến độ.

Sau khi Quý khách đã chốt được cấu hình chụp hút, tuyến ống và quạt ở phần trước, bước quyết định hiệu quả dự án chính là tổ chức quy trình thi công hút mùi bếp một cách chuẩn hóa. Cùng một bộ thiết bị, nếu thi công thiếu kiểm soát sẽ dẫn tới hút yếu, ồn cao, rò rỉ khói dầu và phải sửa chữa nhiều lần sau này. Với mô hình 7 bước, Cơ Khí Đại Việt thiết kế quy trình như một chuỗi QA/QC khép kín từ khảo sát, thiết kế, gia công đến lắp đặt – nghiệm thu, giúp Quý khách yên tâm về công suất thực tế lẫn an toàn PCCC.

Toàn bộ 7 bước được chuẩn hóa dựa trên tinh thần của tiêu chuẩn ISO 9001, áp dụng biểu mẫu kiểm soát từng công đoạn, biên bản nghiệm thu rõ ràng và hồ sơ hoàn công đầy đủ. Nhờ đó, Quý khách có thể kiểm tra nhanh từng giai đoạn, nắm được tiến độ thực tế và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh CAPEX lẫn OPEX. Dưới đây là lộ trình chi tiết để Quý khách hình dung rõ cách chúng tôi triển khai một hệ thống từ mặt bằng trống đến lúc bàn giao vận hành ổn định.

Ở góc độ quản lý, 7 bước thi công không chỉ là trình tự công việc mà là một hệ thống kiểm soát chất lượng nhiều lớp. Mỗi bước đều có mục tiêu kỹ thuật riêng: khảo sát thu thập dữ liệu chính xác, thiết kế tối ưu lưu lượng – độ ồn, gia công đúng vật liệu và kích thước, lắp đặt an toàn, và cuối cùng là kiểm chứng bằng đo đạc thực tế như lưu lượng m3/h, độ ồn dB(A), độ kín khít và chỉ số tiếp địa. Cách tiếp cận này biến hệ thống hút khói thành một hạng mục hạ tầng có thể đo lường và đánh giá định lượng, đúng với kỳ vọng của các chủ đầu tư chuyên nghiệp.

Chuẩn hóa từng bước theo biểu mẫu QA/QC. Mỗi giai đoạn đều được gắn với một bộ biểu mẫu cụ thể: phiếu khảo sát hiện trạng, bản vẽ shopdrawing, phiếu bóc tách vật tư, checklist gia công chụp/ống, biên bản lắp đặt, biên bản test – cân bằng gió và nghiệm thu. Cách làm này loại bỏ phụ thuộc vào cá nhân, giúp Quý khách dễ dàng rà soát hồ sơ kỹ thuật, đối chiếu khối lượng và truy vết nguyên nhân nếu có phát sinh. Đối với các bếp áp dụng HACCP hay ISO 22000, việc có quy trình và hồ sơ rõ ràng cũng hỗ trợ mạnh cho công tác thẩm tra an toàn thực phẩm.

Kiểm soát chất lượng tại xưởng và hiện trường. Thay vì chỉ kiểm tra ở bước cuối, Cơ Khí Đại Việt tách riêng hai lớp QA/QC: tại xưởng gia công và tại công trường. Ở xưởng, chúng tôi kiểm tra vật liệu inox 304/201, độ dày, kích thước chụp hút, ống gió, phin baffle, mối hàn TIG, độ phẳng bề mặt. Tại hiện trường, kỹ sư phụ trách sẽ đối chiếu lại với bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra cao độ treo chụp, tuyến ống, giá treo, keo trám và kết nối với các thiết bị bếp công nghiệp khác. Hai vòng kiểm soát này giúp giảm thiểu sai sót, hạn chế tối đa việc phải tháo lắp lại trong giai đoạn vận hành.

Nghiệm thu đo lưu lượng, dB(A), rò rỉ, điện – tiếp địa. Ở bước cuối cùng, hệ thống không chỉ được “nhìn cho đẹp” mà phải vượt qua loạt phép đo kỹ thuật: đo lưu lượng hút tại chụp chính, đo độ ồn tại vị trí đầu bếp và khu vực lân cận, test khói để phát hiện rò rỉ trên tuyến ống, kiểm tra nhiệt độ motor và đo điện trở tiếp địa (< 4Ω). Kết quả đo được ghi rõ trong biên bản nghiệm thu hệ thống hút khói kèm thông số cài đặt ban đầu, tạo cơ sở so sánh trong các lần bảo trì sau này. Quý khách vì thế có được cái nhìn định lượng về chất lượng thi công, thay vì đánh giá cảm tính.

Quy trình thi công trọn gói 7 bước – chuẩn hóa QA/QC.
Quy trình thi công trọn gói 7 bước – chuẩn hóa QA/QC.

Tổng quan quy trình 7 bước gồm:

  • B1 – Khảo sát, đo đạc: thu thập toàn bộ dữ liệu về kích thước, tải nhiệt, tuyến ống dự kiến và các ràng buộc kiến trúc.
  • B2 – Thiết kế, bóc tách: tính toán lưu lượng, cột áp, chọn quạt – ống – chụp, lập bản vẽ shopdrawing và danh mục vật tư chi tiết.
  • B3 – Gia công chụp/ống/phin: sản xuất chụp hút, ống gió, phin lọc tại xưởng theo đúng bản vẽ, kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.
  • B4 – Lắp chụp hút: treo, căn chỉnh chụp đúng cao độ 65–75 cm, hoàn thiện phin baffle, khay mỡ, đèn chống cháy.
  • B5 – Lắp ống, bịt kín: thi công tuyến ống theo đường ngắn nhất, hạn chế co 90°, trám kín mối nối và bố trí cửa thăm.
  • B6 – Lắp quạt, tủ điện, tiếp địa: căn chỉnh quạt, chống rung, đấu nối tủ điện, kiểm tra tiếp địa toàn hệ thống.
  • B7 – Kiểm tra, cân bằng gió, nghiệm thu: chạy thử, đo thông số, hiệu chỉnh, lập biên bản bàn giao hệ thống hút mùi.

B1. Khảo sát – đo đạc

Bước khảo sát là nền móng của cả dự án. Đội ngũ kỹ sư sẽ trực tiếp đến hiện trường để đo chi tiết Dài x Rộng x Cao khu bếp (DxRxC), xác định thể tích không gian làm cơ sở tính lưu lượng m3/h theo công thức DxRxC x 10 được khuyến nghị trong nhiều tài liệu kỹ thuật. Song song, chúng tôi mapping toàn bộ thiết bị sinh nhiệt như bếp á, bếp âu, bếp chiên, lò nướng, tủ hấp… và các chụp hút mùi inox dự kiến, qua đó xác định diện tích capture cần bao phủ.

Thông tin về tuyến ống và vị trí xả cũng được nghiên cứu kỹ trong giai đoạn này: khoảng cách đến điểm xả, cao độ trần kỹ thuật, vị trí phù hợp đặt quạt, các hệ MEP khác đang chiếm chỗ (ống PCCC, ống nước, cáp điện). Mục tiêu là tìm được đường ống ngắn, thẳng nhất có thể, giảm số co 90° để tối ưu hiệu suất vận hành và chi phí đầu tư. Mọi ràng buộc về kiến trúc, yêu cầu mỹ quan (trần thạch cao, khu bếp mở) cũng được ghi nhận đầy đủ.

Cùng lúc, kỹ sư sẽ đánh giá rủi ro PCCC, độ ồn và ảnh hưởng tới khu dân cư xung quanh. Với các bếp đặt trong tòa nhà hỗn hợp, trung tâm thương mại hay gần khu dân cư, yêu cầu về kiểm soát mùi và tiếng ồn thường khắt khe hơn, đòi hỏi phải bổ sung module xử lý mùi nâng cao hoặc ống tiêu âm dài hơn. Tất cả kết luận khảo sát được lập thành biên bản kèm hình ảnh hiện trạng để Quý khách dễ dàng phê duyệt, cũng như làm cơ sở pháp lý sau này.

B2. Thiết kế – bóc tách

Dựa trên dữ liệu khảo sát, đội kỹ thuật bắt đầu bước thiết kế chi tiết. Trước tiên là tính toán lưu lượng gió: thể tích khu bếp DxRxC nhân hệ số trao đổi không khí (thường lấy 10 lần/giờ hoặc cao hơn cho bếp chiên, nướng) để ra m3/h cần thiết. Từ lưu lượng, chúng tôi tính tiếp cột áp (Pa) dựa trên chiều dài ống, số lượng co, phin baffle, module xử lý mùi… để chọn model quạt ly tâm phù hợp, đảm bảo hệ thống đạt hiệu suất mà vẫn kiểm soát được độ ồn.

Song song, nhóm thiết kế lựa chọn kích thước ống gió, tiết diện chụp, cấu hình phin lọc mỡ, ống tiêu âm và vị trí quạt – điểm xả. Toàn bộ được thể hiện trên bản vẽ shopdrawing 2D/CAD, kèm mô phỏng 3D cho các dự án yêu cầu cao về phối hợp MEP. Bản vẽ này là cơ sở để các bên cùng kiểm tra xung đột với hệ thống khác, điều chỉnh sớm khi còn trên giấy thay vì chờ đến lúc thi công mới phát hiện.

Cuối bước B2 là bóc tách vật tư chi tiết: chiều dài từng đoạn ống, số lượng co/cút, kích thước và số lượng chụp hút, phin baffle, khay mỡ, quạt, tủ điện, khớp nối mềm, ống tiêu âm, vật tư phụ (keo trám, băng keo nhôm, ty treo, giá đỡ…). Bảng vật tư này giúp Quý khách nắm rõ phạm vi cung cấp, so sánh báo giá giữa các nhà thầu dễ dàng, đồng thời làm cơ sở kiểm soát khối lượng khi nghiệm thu.

B3. Gia công chụp/ống/phin

Sau khi bản vẽ được phê duyệt, toàn bộ chụp hút, ống gió và phin lọc mỡ được chuyển sang giai đoạn gia công tại xưởng. Cơ Khí Đại Việt sử dụng inox 304 cho các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với khói dầu như chụp, phin baffle và các đoạn ống gần bếp; inox 201 hoặc tôn kẽm chỉ được cân nhắc cho những vị trí ít chịu dầu mỡ, nhằm tối ưu chi phí vòng đời (TCO). Vật liệu được cắt CNC chính xác, chấn gấp bằng máy, sau đó hàn TIG để cho mối hàn mịn, kín, dễ vệ sinh.

Trong giai đoạn này, đội QC tại xưởng sẽ kiểm tra kích thước từng cụm chụp, đường kính/tiết diện ống, độ vuông góc, độ phẳng bề mặt, cũng như xử lý bavia, cạnh sắc. Phin baffle được kiểm tra thao tác tháo lắp, độ kín các gân, khay mỡ được thử nước để chắc chắn không rò rỉ. Chỉ những chi tiết đạt yêu cầu mới được đóng gói, gắn mã số để đồng bộ với bản vẽ thi công, hạn chế tối đa nhầm lẫn khi lên công trường.

Việc kiểm soát chất lượng sớm tại xưởng giúp rút ngắn thời gian lắp đặt, giảm nguy cơ phải cắt – hàn lại tại hiện trường, tránh ảnh hưởng tới tiến độ bàn giao bếp cho đơn vị vận hành. Quý khách cũng có thể yêu cầu kiểm tra lô hàng trước khi vận chuyển đến công trường, đặc biệt với các dự án quy mô lớn hoặc yêu cầu cao về thẩm mỹ.

B4. Lắp chụp hút

Ở bước này, đội thi công tiến hành treo và cố định các chụp hút theo đúng cao độ đã thể hiện trên bản vẽ. Khoảng cách từ đáy chụp đến mặt bếp được duy trì trong ngưỡng 65–75 cm như khuyến nghị kỹ thuật: thấp hơn cho bếp điện/từ, cao hơn cho bếp gas, bếp á công suất lớn. Kỹ thuật viên liên tục dùng nivo, thước laser để căn chỉnh cao độ và độ phẳng, bảo đảm chụp không bị nghiêng, võng sau thời gian sử dụng.

Hệ thống treo chụp bao gồm ty ren, khung treo và các điểm neo vào trần/tường được tính toán chịu lực dư tải, phòng trường hợp treo thêm đèn, phin, khay mỡ. Các chi tiết neo treo đều được siết bulong đúng lực, có long đen chống tuột. Sau khi cố định chụp, chúng tôi lắp đặt phin lọc mỡ dạng baffle, khay hứng mỡ, máng thu nước vệ sinh và hệ thống đèn chống cháy, bảo vệ bằng kính chịu nhiệt để vừa đảm bảo an toàn, vừa tạo ánh sáng tốt cho khu nấu.

Trước khi chuyển sang bước lắp ống, kỹ sư phụ trách sẽ kiểm tra lại từng chụp trên checklist: cao độ, độ phủ so với mép bếp, độ kín các mối ghép, khả năng tháo lắp phin baffle. Mọi sai lệch sẽ được điều chỉnh ngay, tránh kéo theo sai số hệ thống ở các bước sau.

B5. Lắp ống – bịt kín

Tuyến ống gió được thi công theo nguyên tắc “ngắn nhất – thẳng nhất – ít co nhất”, đúng với các khuyến cáo kỹ thuật về thông gió bếp công nghiệp. Các đoạn ống được nối với nhau bằng mặt bích, ke bích, ty treo và giá đỡ thép, bảo đảm khoảng cách treo hợp lý để ống không võng. Tại các điểm đổi hướng, đội thi công ưu tiên dùng co bo R lớn hoặc hai co 45° thay cho một co 90° để giảm tổn thất áp và độ ồn.

Mỗi mối nối đều được bôi keo trám chịu nhiệt và quấn băng keo nhôm để đảm bảo kín khít, ngăn khói dầu rò rỉ lên trần kỹ thuật. Cửa thăm vệ sinh được bố trí tại các vị trí trọng yếu như sau chụp hút, trước và sau quạt, trước cụm xử lý mùi, với khoảng cách 6–10 m giữa các cửa thăm tùy tải dầu mỡ. Giá đỡ và ty treo được bắt chặt vào kết cấu bê tông hoặc thép, tính toán tải trọng có dự phòng, đảm bảo an toàn lâu dài.

Sau khi hoàn tất, kỹ sư sẽ kiểm tra hình dạng tuyến ống, số lượng co, vị trí cửa thăm và mức độ kín của các mối nối. Những chỗ nghi ngờ rò rỉ sẽ được đánh dấu để tập trung kiểm tra lại ở bước test khói/cân bằng gió sau này. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống ống gió không chỉ vận hành hiệu quả mà còn sạch sẽ, dễ bảo trì trong suốt vòng đời dự án.

B6. Lắp quạt – tủ điện – tiếp địa

Quạt ly tâm được đặt trên bệ thép hoặc bệ bê tông có đệm cao su chống rung, đảm bảo khi vận hành không truyền rung động vào kết cấu tòa nhà. Kỹ thuật viên căn chỉnh đồng tâm trục (với quạt dây đai), kiểm tra độ căng dây curoa, lắp khớp nối mềm giữa quạt và ống gió để giảm rung và bù sai lệch nhỏ. Hướng quay quạt và hướng gió được đánh dấu rõ ràng, đối chiếu với bản vẽ để tránh lắp nhầm.

Tủ điện điều khiển được lắp gần quạt hoặc trong phòng kỹ thuật, tuân thủ các yêu cầu an toàn điện: dùng MCB/ELCB phù hợp dòng, dây dẫn chống cháy, tiết diện đủ tải, đi trong ống hoặc máng cáp kín. Tủ được bố trí nút dừng khẩn cấp, đèn báo hoạt động, có sơ đồ đấu nối dán phía trong cửa giúp đội vận hành dễ nhận biết. Toàn bộ thân quạt, tủ điện, chụp và ống kim loại được liên kết với hệ thống tiếp địa chung, điện trở tiếp địa đo được không vượt quá 4Ω theo khuyến nghị an toàn.

Trước khi đóng điện lần đầu, kỹ sư cơ điện sẽ kiểm tra lại toàn bộ mối nối, siết lại bulong chân quạt, xác nhận không có vật lạ trong buồng quạt, kiểm tra điện trở cách điện dây dẫn và motor. Việc chuẩn bị kỹ ở bước này giúp tránh các sự cố như kẹt cánh, đảo pha, rung lắc bất thường hoặc chập cháy khi chạy thử.

B7. Kiểm tra – cân bằng gió – nghiệm thu

Bước cuối cùng là nơi toàn bộ công sức thiết kế và thi công được kiểm chứng bằng số liệu thực tế. Hệ thống được vận hành thử theo các kịch bản tải khác nhau (một phần line bếp, toàn bộ line bếp) để đo lưu lượng hút tại các chụp, độ ồn dB(A) tại vị trí đầu bếp và khu vực xung quanh, nhiệt độ làm việc của motor, độ rung thân quạt. Đồng thời, đội kỹ thuật tiến hành test khói hoặc áp lực để phát hiện các điểm rò trên tuyến ống, từ đó hiệu chỉnh hoặc trám vá bổ sung.

Tiếp theo là công tác cân bằng gió bếp nhà hàng: điều chỉnh van gió, kiểm tra lại lưu lượng từng nhánh để đảm bảo phân bố hút đều giữa các chụp, tránh tình trạng chỗ hút mạnh, chỗ hút yếu. Khi mọi thông số đã nằm trong dải cho phép, chúng tôi lập biên bản nghiệm thu, ghi rõ lưu lượng tổng, lưu lượng từng tuyến, độ ồn, điện trở tiếp địa, cấu hình cài đặt. Hồ sơ bàn giao bao gồm bản vẽ as-built, catalog thiết bị, hướng dẫn vận hành – bảo trì định kỳ.

Biên bản này là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc bàn giao hệ thống hút mùi giữa nhà thầu và chủ đầu tư, đồng thời giúp đội vận hành nội bộ có tài liệu tham chiếu rõ ràng khi kiểm tra sau này. Với các dự án lớn, Cơ Khí Đại Việt có thể phối hợp đơn vị tư vấn thứ ba để đo đạc độc lập, tăng tính minh bạch cho quá trình nghiệm thu.

Khi đã nắm rõ quy trình 7 bước từ khảo sát đến nghiệm thu, Quý khách sẽ dễ dàng hơn trong việc giám sát nhà thầu, kiểm soát tiến độ và chất lượng thực tế. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ tập trung vào các tiêu chí lựa chọn đúng công suất, vật liệu và độ ồn, giúp Quý khách tối ưu cả hiệu suất vận hành lẫn tổng chi phí sở hữu (TCO) cho toàn bộ hệ thống hút mùi bếp.

Tiêu chí lựa chọn đúng công suất, vật liệu và độ ồn

Tóm tắt chính: Xác định lưu lượng–cột áp chính xác, ưu tiên inox 304, kiểm soát độ ồn và tối ưu ống gió giúp đạt hiệu suất cao và chi phí vòng đời thấp.

Sau khi đã nắm được quy trình thi công trọn gói 7 bước, bước tiếp theo để hệ thống hút mùi thực sự vận hành hiệu quả là lựa chọn đúng công suất quạt, đúng vật liệu và kiểm soát tốt độ ồn trong khu bếp. Nếu chỉ thi công đẹp mà quạt thiếu lưu lượng, ống gió tổn thất lớn hoặc dùng inox kém chất lượng, Quý khách sẽ phải đối mặt với khói dầu tràn bếp, tiếng ồn cao và chi phí sửa chữa tăng dần theo thời gian.

Cách tiếp cận của Cơ Khí Đại Việt là tính toán kỹ từ đầu: lưu lượng m3/h theo thể tích phòng bếp và tải nhiệt, cột áp dựa trên tuyến ống thực tế, chọn quạt có dự phòng 10–15%, đồng thời ưu tiên vật liệu inox 304 cho những hạng mục tiếp xúc trực tiếp với khói dầu. Song song, chúng tôi đặt mục tiêu độ ồn 65–75 dB(A) tại vị trí đầu bếp, tối ưu ống gió bếp và thiết kế chế độ bảo trì phin lọc mỡ rõ ràng, giúp Quý khách tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời dự án.

Tính lưu lượng và cột áp quạt

Nền tảng của mọi cách tính công suất quạt hút bếp công nghiệp là xác định đúng lưu lượng gió cần hút. Công thức tham chiếu phổ biến là: chiều dài x chiều rộng x chiều cao (DxRxC) của khu bếp, nhân với hệ số trao đổi không khí 10 lần/giờ. Ví dụ: khu bếp 10 m x 6 m x 3 m có thể tích 180 m³, nhân 10 lần/giờ cho ra lưu lượng khoảng 18.000 m³/h – đây là con số khởi điểm để chọn quạt.

Tuy nhiên, không gian bếp chỉ là một phần câu chuyện. Quý khách cần hiệu chỉnh thêm theo tải nhiệt thực tế của thiết bị: số lượng bếp á công nghiệp, bếp Âu, bếp chiên nhúng, lò nướng, tủ hấp công suất lớn. Các line chiên, nướng, bếp á lửa lớn sinh khói – nhiệt cao thường cần hệ số trao đổi không khí lớn hơn 10, hoặc bố trí chụp hút riêng với lưu lượng độc lập để kiểm soát khói dầu tốt hơn.

Sau khi chốt lưu lượng, bước quan trọng tiếp theo là tính cột áp (Pa). Kỹ sư sẽ quy đổi toàn bộ tuyến ống (chiều dài, số co 90°, Tê, côn, phin baffle, ống tiêu âm, module xử lý mùi…) về chiều dài tương đương, áp dụng tổn thất ma sát và tổn thất cục bộ để xác định áp suất tĩnh yêu cầu của quạt. Thực tế thiết kế cho thấy nên chọn quạt làm việc ở 85–90% điểm công suất–cột áp yêu cầu, tức dự phòng khoảng 10–15% để bù cho bám bẩn đường ống, phin lọc và sai số thi công, giúp hệ thống vẫn đạt lưu lượng thiết kế sau nhiều năm vận hành.

Vật liệu: inox 304 vs 201

Trong môi trường bếp công nghiệp luôn có hơi nước nóng, mỡ, muối, đôi khi cả hơi axit từ gia vị, việc chọn đúng loại inox ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (LCC). Inox 304 có hàm lượng Niken cao, khả năng chống gỉ và chịu ăn mòn tốt, chịu được nhiệt độ cao và hóa chất tẩy rửa thông dụng; tuổi thọ của chụp hút, ống gió và phin baffle bằng inox 304 thường cao hơn đáng kể, giúp tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp dù giá đầu tư ban đầu cao hơn.

Ngược lại, inox 201 có chi phí thấp, phù hợp với các khu vực khô ráo, ít tiếp xúc trực tiếp với muối và axit, nhưng trong môi trường bếp ẩm và nhiều hơi muối, khả năng chống gỉ kém hơn. Nếu sử dụng inox 201 cho chụp hút hoặc các đoạn ống gần khu nấu chính, Quý khách thường phải chấp nhận nguy cơ ố vàng, han gỉ sau vài năm, kéo theo chi phí thay thế và dừng bếp. Bởi vậy, chúng tôi khuyến nghị inox 304 cho chụp và các đoạn ống chính, inox 201 chỉ nên dùng cho các đoạn xa nguồn khói dầu hoặc khu phụ trợ ít tải nhiệt.

Về độ dày, mức 0,8–1,2 mm cho chụp hút và ống chính giúp hệ thống vững chắc, ít rung, hạn chế biến dạng khi vệ sinh; các nhánh ống nhỏ hơn có thể dùng dày 0,6–0,8 mm tùy tải gió. Các chụp hút, ống gió và phin lọc do Cơ Khí Đại Việt gia công được thiết kế đồng bộ với các thiết bị bếp công nghiệp, vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm và an toàn PCCC của bếp nhà hàng, bếp ăn tập thể.

Kiểm soát độ ồn

Độ ồn dB(A) trong khu bếp ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng giao tiếp của đầu bếp, đặc biệt trong các ca nấu kéo dài. Mục tiêu thiết kế hợp lý là giữ mức ồn tại vị trí thao tác trong khoảng 65–75 dB(A) khi toàn bộ line bếp hoạt động. Để đạt được mục tiêu này, việc lựa chọn quạt phải cân đối giữa lưu lượng, cột áp và tốc độ vòng quay: quạt quá nhỏ phải chạy tốc độ cao thường sinh ồn lớn hơn quạt lớn chạy êm ở tốc độ thấp.

Bên cạnh việc chọn quạt có thông số dB(A) phù hợp, hệ thống cần bố trí ống tiêu âm trên tuyến ống – thường ở trước và/hoặc sau quạt – để giảm tiếng ồn do dòng khí tốc độ cao gây ra. Chân đế quạt nên có đệm cao su chống rung, cánh quạt được cân bằng động đúng chuẩn để giảm rung lắc và tiếng hú. Kết hợp với đó là khớp nối mềm giữa quạt và ống gió, giúp tách rung khỏi kết cấu công trình, ngăn tiếng ồn lan qua trần, tường ra khu vực khách hoặc văn phòng.

Một yếu tố ít được chú ý là hình dạng và bố trí tuyến ống. Các đoạn ống gấp khúc liên tục, co 90° sắc cạnh dễ tạo vùng xoáy khí, phát tiếng rít và cộng hưởng. Thiết kế ống bo R lớn, hạn chế co 90°, tránh các đoạn ống dài hẹp chạy sát bề mặt cứng sẽ giúp giảm đáng kể độ ồn mà không cần tăng chi phí quạt. Với các công trình nằm trong tòa nhà hỗn hợp hoặc khu dân cư nhạy cảm về tiếng ồn, chúng tôi thường đề xuất thêm lớp bọc tiêu âm ngoài ống và yêu cầu kiểm tra độ ồn thực tế tại ranh giới khu dân cư ngay khi nghiệm thu.

Tối ưu tuyến ống

Tuyến ống là nơi quyết định tổn thất áp và hiệu suất vận hành của toàn bộ hệ thống. Nguyên tắc chung là: càng ít khúc cua, càng ngắn và càng thẳng, hệ thống càng hiệu quả. Thay vì dùng nhiều cút 90° sắc cạnh, Quý khách nên lựa chọn cút bo lớn hoặc hai cút 45° để chuyển hướng dòng khí mượt hơn, giảm tổn thất áp và giảm ồn. Các khuyến cáo kỹ thuật cho thấy ngay cả với máy hút mùi gia đình, chiều dài ống chỉ 3–4 m với 1–2 co 90° đã làm suy giảm đáng kể hiệu quả; với bếp công nghiệp, quạt có mạnh hơn nhưng nguyên tắc tổn thất áp theo chiều dài và số co vẫn không thay đổi.

Vận tốc gió trong ống nên được giữ trong khoảng 8–12 m/s để cân bằng giữa khả năng cuốn khói dầu và độ ồn. Vận tốc quá thấp làm dầu mỡ đọng lại trên thành ống; quá cao lại làm tăng tiếng ồn và tổn thất áp. Trên tuyến ống cần bố trí cửa thăm vệ sinh tại các vị trí dễ tích tụ dầu như sau chụp hút, trước và sau quạt, trước module xử lý mùi, với khoảng cách 6–10 m mỗi cửa tùy tải dầu mỡ. Cửa thăm đúng chuẩn giúp đội vận hành dễ dàng xịt rửa, hút bùn dầu bên trong mà không phải tháo rời cả tuyến.

Về hướng xả, hạn chế tối đa việc xả ngang vào khu dân cư hoặc mặt bên tòa nhà ở cao độ thấp, vì khói và mùi dễ tạt ngược vào cửa sổ, ban công. Giải pháp tối ưu là nâng cao điểm xả lên trên mái, kết hợp ống xả thẳng đứng và các module xử lý mùi, giúp khí sạch khuếch tán đều hơn. Trong nhiều dự án, chụp hút được thiết kế đồng bộ với chụp hút mùi inox dạng canopy và tuyến ống gió được tính toán kỹ để vừa bảo đảm hiệu suất hút, vừa hạn chế tối đa ảnh hưởng tới khu dân cư xung quanh.

Bảo trì phin lọc mỡ

Phin lọc mỡ là “tuyến phòng thủ” đầu tiên chống dầu mỡ đi sâu vào ống gió, nên chế độ bảo trì của nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hút và an toàn PCCC. Nếu phin bám đầy mỡ, lưu lượng gió sẽ giảm rõ rệt, quạt phải làm việc nặng hơn, độ ồn tăng, đồng thời nguy cơ cháy do tích tụ dầu mỡ cũng cao lên. Với bếp tải nặng (chiên, nướng liên tục), chu kỳ vệ sinh phin nên ở mức 1–2 tuần/lần; với bếp tải vừa có thể kéo dài 2–4 tuần, miễn là vẫn duy trì được lưu lượng thiết kế.

Quy trình vệ sinh cơ bản gồm: tháo phin ra khỏi chụp, ngâm trong nước ấm có pha hóa chất tách dầu phù hợp inox, chà rửa sạch các khe baffle, sau đó xả lại bằng nước sạch và để ráo hoặc sấy khô hoàn toàn trước khi lắp lại. Không nên dùng hóa chất có tính axit mạnh gây ăn mòn inox, cũng không để phin còn ướt lắp vào hệ thống vì dễ kéo bụi và làm bám bẩn nhanh trở lại. Việc lập lịch vệ sinh định kỳ, có ghi chép, sẽ giúp Quý khách kiểm soát tốt trạng thái phin và dự báo được thời điểm cần thay mới.

Khi phin lọc bị biến dạng, mối ghép hở, xuất hiện ăn mòn nặng hoặc dù đã vệ sinh đúng cách nhưng lưu lượng hút vẫn giảm, đó là dấu hiệu cần thay phin mới để tránh ảnh hưởng đến toàn hệ thống. Chủ động bảo trì phin lọc mỡ không chỉ bảo vệ ống gió và quạt mà còn giúp duy trì hiệu suất vận hành ổn định, giảm tiêu thụ điện và kéo dài tuổi thọ thiết bị, đúng tinh thần tối ưu chi phí vòng đời cho dự án.

Khi Quý khách đã làm chủ các tiêu chí về công suất quạt, lựa chọn inox 304/201, kiểm soát độ ồn và tối ưu tuyến ống – phin lọc, hệ thống hút mùi đã đạt nền tảng vận hành bền vững và hiệu quả. Phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày chi tiết các giải pháp xử lý mùi nâng cao cho khu dân cư đông đúc, giúp khí thải sau bếp gần như trong suốt, mùi còn rất nhẹ và hạn chế tối đa khiếu nại từ xung quanh.

Giải pháp xử lý mùi nâng cao cho khu dân cư đông đúc

Tóm tắt chính: Với vị trí xả gần khu dân cư, kết hợp tách dầu + ESP + than hoạt tính là cấu hình hiệu quả để đạt mức giảm mùi cao, an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh.

Sau khi Quý khách đã tối ưu được công suất quạt, vật liệu và độ ồn cho hệ thống, thách thức tiếp theo trong các tòa nhà hỗn hợp, phố ẩm thực hoặc hẻm nhỏ là xử lý mùi dầu mỡ bếp công nghiệp sao cho gần như không còn mùi ở khu vực xung quanh. Khi điểm xả thấp hoặc không thể đưa ống vượt mái, chỉ dựa vào chụp hút và ống gió thông thường sẽ khó đáp ứng yêu cầu của cư dân, ban quản lý hoặc cơ quan môi trường. Lúc này, cần xem xét hệ thống xử lý mùi nâng cao theo dạng mô-đun nhiều tầng, kết hợp tách dầu, lọc tĩnh điện khói bếp nhà hàngthan hoạt tính khử mùi.

Về mặt nguyên tắc, chúng ta cần giảm lần lượt ba thành phần chính của khí thải: hạt dầu mỡ kích thước lớn, khói mịn và các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) gây mùi đặc trưng. Bẫy mỡ cơ học và Bể tách mỡ công nghiệp xử lý phần dầu mỡ thô, cụm ESP xử lý khói mịn và sương dầu, sau cùng là than hoạt tính hấp phụ mùi còn lại. Cấu hình này không chỉ giúp giảm đáng kể mùi ở khu dân cư mà còn bảo vệ ống gió, quạt và kéo dài tuổi thọ toàn hệ thống.

Dùng tách dầu trước ESP để bảo vệ bản cực. Tách dầu mỡ bếp công nghiệp bằng cyclone, khay đổi hướng hoặc bể tách mỡ đặt trên tuyến ống có tác dụng loại bỏ 50–70% lượng dầu mỡ thô trước khi khí đi vào buồng lọc tĩnh điện. Nhờ giảm được tải dầu, bản cực ESP ít bị bám bẩn, hạn chế hiện tượng phóng điện, chập, giảm nguy cơ cháy nổ và giảm số lần phải tháo rửa. Đây là giải pháp nhỏ về CAPEX nhưng giúp giảm đáng kể OPEX do chi phí vệ sinh, hóa chất và nhân công trong suốt vòng đời vận hành.

ESP bắt khói mịn; than hoạt tính hấp phụ VOCs còn lại. Trong cụm ESP, khói mịn và sương dầu đi qua vùng điện trường cao thế, bị tích điện và bám vào bản cực, nhờ đó khí thải gần như trong suốt khi ra khỏi máy. Sau ESP, lớp than hoạt tính khử mùi được bố trí dạng hộp hoặc khay cassette sẽ hấp phụ các phân tử VOCs gây mùi như mỡ cháy, gia vị nướng, nước mắm… Tổ hợp này thường đạt hiệu quả loại bỏ hạt bụi dầu trên 90% và giảm mùi cảm quan ở mức 70–90% tùy tải bếp và chế độ bảo trì.

Bố trí mô-đun dễ bảo trì, an toàn điện, có khóa liên động. Cụm tách dầu, ESP và than hoạt tính nên được thiết kế dạng mô-đun, lắp trên giá đỡ riêng với cửa thăm rộng rãi để kỹ thuật có thể tháo lắp khay, bản cực bằng tay. Tủ điện đi kèm ESP cần có khóa liên động cửa (interlock); khi mở cửa máy, điện cao thế phải tự động ngắt để đảm bảo an toàn cho người bảo trì. Đồng thời, phải bố trí tiếp địa đúng chuẩn cho thân máy và tủ điện, dùng MCB/ELCB chống rò và chống giật theo khuyến nghị PCCC cho khu bếp công nghiệp.

Theo dõi chênh áp/đèn báo bẩn để lên lịch vệ sinh. Trên các mô-đun ESP và hộp than hoạt tính nên lắp đồng hồ chênh áp hoặc ít nhất là đèn báo bẩn để đội vận hành có cơ sở khách quan lên lịch vệ sinh, thay thế. Khi chênh áp tăng hoặc đèn cảnh báo bật thường xuyên, đó là dấu hiệu bản cực hoặc than đã bão hòa, cần tháo ra vệ sinh hay thay mới. Cách làm này giúp tránh tình trạng hệ thống vẫn chạy nhưng lưu lượng suy giảm đáng kể, mùi bắt đầu quay ngược vào tòa nhà mà không ai nhận ra cho đến khi bị khiếu nại.

Khi nào cần nâng cấp xử lý mùi

Điểm xả thấp, gần dân cư hoặc tòa nhà lân cận. Nếu miệng xả đang đặt ở cao độ thấp, thổi ngang vào mặt bên tòa nhà, ban công hoặc cửa sổ căn hộ, nguy cơ mùi tạt ngược vào khu ở là rất cao, đặc biệt trong các hẻm nhỏ hoặc lối thông gió tự nhiên kém. Trong bối cảnh đó, chỉ tăng công suất quạt không giải quyết triệt để mà còn có thể phát tán mùi xa hơn. Nâng cấp hệ thống bằng mô-đun tách dầu + ESP + than hoạt tính giúp chất lượng khí xả sạch hơn rõ rệt trước khi thổi ra môi trường.

Có phản ánh mùi từ hàng xóm, khách hoặc yêu cầu từ cơ quan quản lý. Khi nhà hàng, bếp ăn tập thể nhận nhiều khiếu nại về mùi hoặc nhận công văn nhắc nhở từ ban quản lý tòa nhà, phường/xã, đó là chỉ báo rõ rệt rằng hệ thống hiện tại không đủ. Trong trường hợp này, việc trang bị thêm mô-đun xử lý mùi nâng cao là phương án kỹ thuật mang tính bắt buộc nếu Quý khách muốn duy trì hoạt động ổn định và đáp ứng các quy định về môi trường đô thị.

Món nướng, chiên nhiều dầu – tải mùi cao. Các mô hình BBQ, lẩu nướng, gà rán, fastfood, bếp chiên liên tục tạo ra lượng khói, hơi mỡ và VOCs lớn hơn nhiều so với bếp cơm văn phòng thông thường. Dù đã có chụp hút và ống gió đúng kỹ thuật, nhưng tải mùi cao khiến khí xả sau quạt vẫn còn nặng mùi nếu không qua xử lý nhiều tầng. Ở các dự án dạng này, Cơ Khí Đại Việt gần như luôn đề xuất cấu hình có chụp hút mùi inox chuyên dụng kết hợp ESP và than hoạt tính ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu.

Cấu hình khuyến nghị

Chuỗi xử lý: Chụp → baffle → ống → tách dầu → ESP → than hoạt tính → quạt → ống xả. Đây là cấu hình điển hình cho các dự án có yêu cầu cao về mùi và không thể xả khí lên cao. Chụp và phin baffle đặt trên line bếp giữ lại phần mỡ lớn; tuyến ống đưa khí đến mô-đun tách dầu cơ học, sau đó vào ESP để loại khói mịn rồi mới tới hộp than hoạt tính. Quạt được bố trí sau cùng để hút qua toàn bộ chuỗi xử lý, bảo đảm áp suất âm trên toàn hệ thống và hạn chế rò rỉ khói mùi ra ngoài.

Lắp cảm biến cửa, khóa liên động an toàn điện cho ESP. Bên cạnh khóa liên động cơ khí, Quý khách nên yêu cầu nhà thầu trang bị công tắc hành trình trên cửa máy, cảm biến nắp và mạch khóa liên động với tủ điện. Mục tiêu là khi cửa chưa đóng đúng vị trí hoặc khi đang mở để vệ sinh, mạch cao thế không thể khởi động. Tủ điều khiển nên được bố trí cách khu ẩm ướt, có ký hiệu cảnh báo điện cao thế rõ ràng để đội vận hành tuân thủ đúng quy trình thao tác.

Cửa thăm trước/sau mỗi mô-đun để vệ sinh. Trên tuyến ống, cần bố trí cửa thăm rộng trước và sau cụm tách dầu, ESP, than hoạt tính để tiện thao tác kiểm tra, tháo lắp, xịt rửa. Cửa thăm phải kín khít, sử dụng gioăng chịu nhiệt và khóa cam chắc chắn để tránh rò rỉ khí sau khi đóng lại. Thiết kế cửa thăm chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian dừng bếp khi bảo trì và giảm chi phí nhân công cho mỗi lần vệ sinh định kỳ.

Bảo trì và tuân thủ

Vệ sinh bản cực ESP 2–4 tuần, thay than hoạt tính 6–12 tháng. Với bếp tải nặng, bản cực ESP nên được tháo ra ngâm hóa chất tách dầu và rửa sạch mỗi 2–4 tuần; bếp tải vừa có thể giãn đến 4 tuần nếu đồng hồ chênh áp vẫn trong ngưỡng cho phép. Hộp than hoạt tính thường có tuổi thọ 6–12 tháng, tùy lưu lượng và nồng độ mùi; khi thấy mùi tăng rõ rệt dù ESP vẫn sạch, đó là lúc cần thay than. Việc tuân thủ chu kỳ bảo trì này giúp hệ thống luôn duy trì hiệu suất xử lý mùi như thiết kế ban đầu.

Hồ sơ kiểm soát vệ sinh theo HACCP/ISO 22000. Đối với các bếp áp dụng HACCP hoặc ISO 22000, mô-đun xử lý mùi cũng cần được đưa vào sơ đồ luồng không khí sạch – bẩn và kế hoạch kiểm soát vệ sinh. Quý khách nên xây dựng checklist vệ sinh ESP, thay than, ghi nhận ngày giờ, người thực hiện và kết quả kiểm tra mùi sau mỗi lần bảo trì. Tham khảo thêm về chuẩn HACCPISO 22000 sẽ giúp đội vận hành thiết lập quy trình kiểm soát khí thải phù hợp với hệ thống quản lý an toàn thực phẩm tổng thể.

Tuân thủ PCCC: khoảng cách, tiếp địa, ngắt điện an toàn. Tất cả mô-đun ESP, tách dầu và hộp than phải được đặt trên giá đỡ chắc chắn, tránh lối thoát hiểm, có khoảng cách an toàn tới vật liệu dễ cháy. Hệ thống phải có tiếp địa đạt tiêu chuẩn, tủ điện bố trí thiết bị bảo vệ (MCB/ELCB) phù hợp và nút dừng khẩn cấp dễ tiếp cận. Khi thiết kế, Cơ Khí Đại Việt luôn phối hợp với tư vấn PCCC để bảo đảm đường ống, máy móc không che khuất đầu phun sprinkler, đầu báo khói và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu nghiệm thu phòng cháy chữa cháy.

Giải pháp xử lý mùi khi không thể xả thải cao. Trong các công trình bị hạn chế chiều cao hoặc không được phép xuyên mái, cấu hình tách dầu + ESP + than hoạt tính là giải pháp thực tế nhất để khí xả tại cao độ thấp vẫn đạt mức sạch chấp nhận được. Với thiết kế, lắp đặt đúng chuẩn và bảo trì đều đặn, Quý khách có thể kỳ vọng mức giảm mùi cảm quan trên 80% so với hệ thống chỉ có chụp và ống gió. Đổi lại, cần ngân sách vận hành cho hóa chất rửa ESP, nước, điện và than hoạt tính, nhưng tổng chi phí vẫn thấp hơn nhiều so với rủi ro bị dừng hoạt động do vi phạm môi trường.

Khi đã chốt được cấu hình mô-đun xử lý mùi nâng cao phù hợp với vị trí xả và tải mùi thực tế, bước tiếp theo là lựa chọn nhanh kích thước ống, chụp hút và lưu lượng hút khuyến nghị cho từng kiểu bếp. Phần sau của bài viết sẽ cung cấp bảng tham chiếu nhanh kích thước ống, chụp hút và lưu lượng khuyến nghị để Quý khách dễ dàng đối chiếu, kiểm tra thiết kế của nhà thầu hoặc tự chuẩn hóa tiêu chí cho các dự án mới.

Tham chiếu nhanh kích thước ống, chụp hút và lưu lượng khuyến nghị

Tóm tắt chính: Bảng tham chiếu theo quy mô bếp giúp chọn nhanh chụp, ống và lưu lượng; hạn chế chiều dài và khúc cua để giảm tổn thất và ồn.

Sau khi Quý khách đã chốt được cấu hình xử lý mùi và tối ưu tuyến ống ở các phần trước, bước tiếp theo để hệ thống thi công hút mùi bếp công nghiệp vận hành đúng thiết kế là nắm được dải lưu lượng và kích thước ống – chụp hút tham chiếu theo từng quy mô bếp. Mục tiêu của phần này là cung cấp một bộ “con số nhanh” để Quý khách có thể kiểm tra sơ bộ phương án của nhà thầu, tránh tình trạng ống quá nhỏ, tuyến ống quá dài hoặc quá nhiều khúc cua khiến hệ thống ồn lớn mà vẫn hút kém.

Thực tế thiết kế cho thấy nếu không chuẩn hóa kích thước ống gió bếp công nghiệp và chiều dài tuyến ống, cùng một công suất quạt nhưng hiệu quả hút có thể chênh lệch rất lớn giữa các công trình. Bằng kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, Cơ Khí Đại Việt xây dựng bộ tham chiếu dưới đây để Quý khách dễ đối chiếu khi lập phương án hoặc thẩm định bản vẽ kỹ thuật.

Quy mô bếpKịch bản điển hìnhLưu lượng khí khuyến nghị (m³/h)Ống gió tròn tham khảoGợi ý chụp hút
Bếp nhỏNhà hàng phố, quán ăn < 150 suất≈ 8.000 – 15.000D200 – D315Chụp canopy/treo tường phủ kín line bếp
Bếp vừaBếp ăn 200 – 500 suất, canteen trường≈ 15.000 – 30.000D315 – D400Chụp chia zone cho line xào – chiên – hấp
Bếp lớnKhách sạn, bếp nhà máy, bếp trung tâm≈ 30.000 – 60.000+D400 – D560Hệ chụp liên hoàn, có thể tách theo khu vực

Với bếp nhỏ, dải lưu lượng 8.000–15.000 m³/h thường đáp ứng tốt cho các line nấu có vài bếp á công nghiệp, bếp Âu và một số thiết bị chiên nông. Ở dải này, ống tròn D200–D250 đã đủ cho từng line riêng lẻ, D250–D315 phù hợp làm ống góp chính, miễn là giới hạn chiều dài ống gió không vượt quá khoảng 15–20 m và số co 90° không quá nhiều. Việc cố gắng tiết kiệm bằng cách dùng ống nhỏ hơn dễ dẫn đến vận tốc gió quá cao, ồn lớn và tổn thất áp tăng mạnh.

Đối với bếp vừa, lưu lượng 15.000–30.000 m³/h thường gặp ở các bếp ăn tập thể 200–500 suất, khu canteen trường – bệnh viện, nơi có nhiều line xào, chiên, hấp hoạt động cùng lúc. Trong dải này, Quý khách nên cân nhắc ống D315–D355 cho các nhánh chính và D355–D400 cho ống trục, giữ vận tốc gió ở mức 8–12 m/s để cân đối giữa khả năng cuốn khói và độ ồn. Các dòng chụp hút mùi inox chia zone theo từng cụm thiết bị sẽ giúp phân bổ đều lưu lượng trên toàn hệ thống.

Với bếp lớn như khách sạn 4–5 sao, bếp nhà máy, bếp trung tâm suất ăn, tổng lưu lượng dễ dàng vượt 30.000 m³/h và có thể lên 60.000 m³/h hoặc hơn. Lúc này, ống D400–D560 là lựa chọn phổ biến cho trục chính, còn các nhánh xuống từng cụm chụp có thể dùng D315–D400 tùy tải. Để bảo đảm hiệu suất vận hành và tuổi thọ quạt, Quý khách nên phân chia hệ thống thành nhiều tuyến độc lập thay vì dồn toàn bộ vào một tuyến ống siêu lớn.

Về chiều dài tuyến ống, kinh nghiệm thực tế cho thấy chiều dài hiệu quả của một line thường nên nằm trong khoảng 15–25 m, phụ thuộc vào cấu hình và cột áp quạt. Tuyến ống càng dài thì tổn thất ma sát càng lớn, quạt càng phải tăng cột áp, kéo theo tiếng ồn và chi phí điện năng. Với máy hút mùi gia đình, nhiều hãng đã khuyến nghị ống chỉ 3–4 m với 1–2 khúc gấp; ở bếp công nghiệp, quạt khỏe hơn nhưng nguyên tắc tổn thất theo chiều dài vẫn giữ nguyên, nên giới hạn tuyến ống hợp lý là rất quan trọng.

Mỗi cút 90° trên tuyến ống có thể quy đổi tương đương 5–7 m chiều dài ống thẳng, tùy bán kính bo và tiết diện ống. Điều này có nghĩa là một tuyến ống dài 15 m nhưng có 3 cút 90° thực chất tương đương 30–36 m về mặt tổn thất áp, khiến quạt phải làm việc nặng hơn rất nhiều để duy trì cùng lưu lượng. Do đó, khi xem bản vẽ, Quý khách cần vừa kiểm tra số liệu chiều dài thực tế vừa tính đến chiều dài tương đương do cút, Tê, côn thu – loe và các thiết bị trên tuyến.

Quy mô bếp và lưu lượng gợi ý

Việc xác định lưu lượng không chỉ dựa trên diện tích phòng bếp mà còn phải tính đến mật độ thiết bị và cường độ vận hành. Với nhà hàng phố, quán ăn quy mô nhỏ, dải lưu lượng gợi ý 8.000–15.000 m³/h giúp bảo đảm khói và mùi được thu gom hiệu quả mà vẫn giữ được độ ồn chấp nhận được trong không gian chật hẹp. Quý khách có thể tham chiếu bảng trên để quyết định nên gom bao nhiêu line bếp vào một tuyến ống và lựa chọn quạt hút cho phù hợp.

Đối với bếp ăn 200–500 suất, lượng khói – hơi nóng – dầu mỡ phát sinh mỗi giờ lớn hơn nhiều so với nhà hàng đơn lẻ. Dải lưu lượng 15.000–30.000 m³/h giúp duy trì chất lượng không khí trong bếp ổn định ngay cả trong giờ cao điểm, hạn chế tình trạng khói tràn ra khu phục vụ. Khi thiết kế, kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt thường chia hệ thống thành 2–3 tuyến hút chính để dễ điều chỉnh theo từng ca nấu, tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).

Với các bếp khách sạn, nhà máy hoặc trung tâm chế biến suất ăn lớn, lưu lượng 30.000–60.000+ m³/h là dải mà Quý khách thường gặp. Ở mức này, hệ thống cần được tính toán chi tiết về cột áp, vận tốc gió và giải pháp giảm ồn, kết hợp chụp hút, ống gió, quạt và cả các mô-đun xử lý mùi nâng cao. Đây cũng là nhóm công trình mà việc chuẩn hóa các thông số ngay từ giai đoạn thiết kế tiền khả thi sẽ giúp tiết kiệm đáng kể CAPEX và OPEX cho chủ đầu tư.

Ống gió và số khúc cua tối đa

Để hệ thống vận hành ổn định, Quý khách cần quan tâm cả kích thước lẫn hình học tuyến ống. Trên một line hút điển hình, số cút 90° nên được giữ ở mức không quá 3–4 cái, trong đó ưu tiên sử dụng cút bo lớn hoặc tổ hợp hai cút 45° để dòng khí chuyển hướng mượt hơn. Mỗi khúc cua bớt “gắt” là mỗi lần Quý khách giảm được một phần tổn thất áp và tiếng ồn trên toàn tuyến.

Một kinh nghiệm khác là luôn ưu tiên cút bo lớn thay cho cút gấp sắc cạnh, đặc biệt trên các tuyến ống đường kính lớn từ D315 trở lên. Cút bo lớn hạn chế vùng xoáy, giảm hiện tượng tách lớp dòng khí, nhờ đó giảm được cả tổn thất cục bộ lẫn nguy cơ bám dầu mỡ dày ở ngay sau khúc cua. Trong dài hạn, điều này giúp đường ống sạch hơn, dễ vệ sinh hơn và quạt ít phải làm việc quá tải.

Khi tính toán, Quý khách nên quy đổi tuyến ống thực tế về chiều dài tương đương, trong đó mỗi dạng phụ kiện (cút, Tê, côn thu/loe, van gió, chụp hút…) đều có hệ số tổn thất riêng. Việc cộng dồn các tổn thất này sẽ cho ra cột áp yêu cầu của quạt; nếu bỏ qua, rất dễ dẫn đến tình huống quạt đúng lưu lượng danh định nhưng không đạt lưu lượng làm việc sau khi lắp vào thực tế. Đó là lý do vì sao việc kiểm soát số khúc cua và tối ưu tuyến ống ngay từ bản vẽ kỹ thuật là yếu tố cốt lõi của một hệ thống hiệu quả.

Nguyên tắc tính áp suất tĩnh

Áp suất tĩnh của hệ thống là tổng hợp của hai nhóm tổn thất: tổn thất ma sát theo chiều dài ống và tổn thất cục bộ trên từng phụ kiện, thiết bị. Trên mỗi mét ống, không khí ma sát với thành ống sẽ “ăn” dần áp suất quạt, trong khi mỗi cút, Tê, phin baffle, ống tiêu âm, mô-đun xử lý mùi… lại tạo thêm tổn thất cục bộ cần được tính riêng. Cộng dồn hai nhóm này sẽ cho ra tổng cột áp tối thiểu mà quạt phải đáp ứng ở lưu lượng thiết kế.

Sau khi xác định được tổng tổn thất, Quý khách nên cộng thêm hệ số an toàn 10–20% để bù cho bám bẩn đường ống, sai số thi công và thay đổi cấu hình vận hành trong tương lai. Khi đó, quạt sẽ làm việc tại điểm làm việc (m³/h, Pa) nằm trong vùng tối ưu của đường đặc tính, không bị quá tải nhưng vẫn có dự phòng hợp lý. Cách chọn này giúp tuổi thọ quạt cao hơn, độ ồn ổn định và hạn chế được chi phí bảo trì đột xuất.

Từ góc độ vận hành, việc hiểu rõ mối liên hệ giữa lưu lượng, cột áp và kích thước ống cho phép Quý khách đánh giá nhanh tính hợp lý của một phương án mà không cần phải đi sâu vào từng phép tính chi tiết. Khi thấy tuyến ống dài, nhiều khúc cua nhưng quạt lại có cột áp thấp bất thường, đó là dấu hiệu nên trao đổi lại với nhà thầu để hiệu chỉnh.

Ống dẫn khói bếp công nghiệp nên dùng kích thước nào? Từ các dải tham chiếu trên, có thể tóm lược rằng ống tròn D200 trở lên là mức khởi điểm hợp lý cho các tuyến hút bếp công nghiệp, tăng dần lên D250–D315 cho bếp nhỏ, D315–D400 cho bếp vừa và D400–D560 cho bếp lớn. Bên cạnh đường kính, Quý khách cần bảo đảm vận tốc gió trong ống nằm trong dải thiết kế, không kéo tuyến ống quá dài và kiểm soát tốt số khúc cua để hệ thống đạt được lưu lượng khí khuyến nghị với độ ồn chấp nhận được.

Nắm được dải lưu lượng, kích thước ống và giới hạn chiều dài tuyến ống giúp Quý khách chủ động hơn khi làm việc với nhà thầu, đồng thời chuẩn hóa tiêu chí cho các dự án bếp mới trong tương lai. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày chi tiết cách xây dựng báo giá và mô hình dự toán minh bạch, giúp Quý khách kiểm soát chặt chẽ CAPEX và OPEX cho toàn bộ hệ thống hút mùi bếp công nghiệp.

Báo giá và mô hình dự toán minh bạch

Tóm tắt chính: Bảng dự toán bóc tách theo chụp–ống–quạt–điện–tiêu âm–xử lý mùi–nhân công, minh bạch chi phí và điều khoản bảo hành, giúp tối ưu ngân sách–TCO.

Sau khi Quý khách đã nắm được dải lưu lượng, kích thước ống gió và chụp hút ở phần trước, bước tiếp theo là kiểm soát ngân sách bằng một mô hình báo giá hút mùi bếp công nghiệp rõ ràng, có logic kỹ thuật. Thay vì chỉ nhận một con số tổng, Cơ Khí Đại Việt luôn bóc tách chi tiết từng cấu phần: chụp, ống, quạt, tủ điện, tiêu âm, xử lý mùi, nhân công và vận chuyển. Cách tiếp cận này giúp Quý khách dễ dàng so sánh các nhà thầu, đánh giá đâu là giải pháp tối ưu chứ không đơn thuần là phương án rẻ nhất.

Về nguyên tắc, chi phí lắp đặt hút mùi bếp được hình thành từ hai nhóm chính: chi phí thiết bị – vật tư và chi phí thi công – tổ chức hiện trường. Trong từng nhóm, mỗi hạng mục lại chịu tác động bởi lưu lượng, cột áp, độ khó thi công, yêu cầu tiêu chuẩn HACCP/ISO 22000/PCCC và có hay không mô-đun xử lý mùi nâng cao. Khi tất cả được thể hiện minh bạch ngay trên bảng dự toán, Quý khách sẽ kiểm soát tốt CAPEX ngay từ giai đoạn thiết kế, đồng thời dự đoán được OPEX và chi phí vòng đời (LCC) của hệ thống.

Cấu phần chi phí

Chụp inox 304; phin baffle; khay mỡ. Đây là lớp thu gom đầu tiên, quyết định khả năng bắt khói và giữ lại dầu mỡ thô ngay trên line bếp. Chụp thường được gia công từ inox 304 dày 0,8–1,0 mm để đạt độ bền vật liệu và dễ vệ sinh, hạn chế rỉ sét trong môi trường ẩm – nóng. Phin baffle inox và khay hứng mỡ đi kèm có tác dụng tách mỡ cơ học, giảm tải cho ống gió và mô-đun xử lý phía sau, đồng thời đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. Trong tổng giá trị hợp đồng, nhóm chụp – phin – khay mỡ thường chiếm tỷ trọng đáng kể ở các dự án có nhiều line chụp hút mùi inox chạy dọc theo bếp.

Ống gió + phụ kiện; tiêu âm. Hệ thống ống gió bao gồm ống tròn hoặc vuông (thường từ D200 trở lên), cút, Tê, côn, bích, tắc kê treo, ke treo và gioăng làm kín. Chiều dài tuyến ống, số khúc cua và lựa chọn vật liệu (tôn mạ kẽm hay inox) ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và cột áp quạt cần thiết, như các phần tham chiếu kích thước đã phân tích. Khi yêu cầu giảm ồn, hộp tiêu âm hoặc ống tiêu âm sẽ được bố trí gần quạt hoặc trên các tuyến chính; hạng mục này thường chiếm thêm 5–15% giá trị thiết bị nhưng giúp giảm đáng kể độ ồn trong bếp và khu dân cư xung quanh. Trên nhiều dự án, riêng ống gió và phụ kiện có thể chiếm 20–35% tổng giá trị hợp đồng.

Quạt ly tâm; tủ điện; dây cáp; tiếp địa. Quạt ly tâm là “trái tim” của hệ thống, được lựa chọn dựa trên lưu lượng và áp suất tĩnh đã tính toán; công suất động cơ có thể dao động từ vài kW đến trên 15 kW đối với các bếp lớn. Đi kèm là tủ điện điều khiển với aptomat, contactor, rơ-le bảo vệ, đôi khi tích hợp biến tần để điều chỉnh lưu lượng theo từng ca nấu, tối ưu điện năng. Dây cáp lực, cáp điều khiển và hệ thống tiếp địa đúng chuẩn PCCC là chi phí thường bị bỏ sót trong các báo giá đơn giản, nhưng lại quyết định an toàn vận hành. Trong mô hình dự toán của Cơ Khí Đại Việt, toàn bộ quạt – tủ điện – dây cáp – tiếp địa luôn được thể hiện thành nhóm mục riêng để Quý khách theo dõi rõ ràng.

Biến số ảnh hưởng giá

Lưu lượng – cột áp; tải mùi; xử lý mùi nâng cao. Lưu lượng càng lớn, cột áp càng cao thì kích thước quạt, tiết diện ống và độ dày vật liệu phải tăng theo, đẩy CAPEX lên tương ứng. Với các bếp tải mùi nặng (nướng, chiên sâu, BBQ) hoặc xả thấp trong khu dân cư, việc bổ sung các mô-đun tách dầu, lọc tĩnh điện ESP, than hoạt tính có thể khiến giá hệ thống tăng thêm đáng kể so với cấu hình chỉ có chụp và ống gió. Đổi lại, Quý khách nhận được hiệu suất xử lý mùi vượt trội, giảm rủi ro khiếu nại từ cư dân và chi phí gián đoạn kinh doanh – điều thường không được thể hiện trên báo giá nhưng ảnh hưởng mạnh đến tổng chi phí sở hữu (TCO). Đây là lý do trong mỗi phương án, chúng tôi luôn ghi rõ có hay không các hạng mục xử lý mùi nâng cao để Quý khách dễ so sánh.

Độ khó lắp (độ cao, không gian, đêm/ngoài giờ). Thi công trên cao, trong trần hẹp, hoặc phải dùng giàn giáo, xe nâng, pa-lăng sẽ làm tăng chi phí nhân công và thời gian thi công. Nếu công trình yêu cầu thi công ca đêm, ngoài giờ hành chính để không ảnh hưởng hoạt động kinh doanh, chi phí tổ chức hiện trường và phụ cấp cho đội lắp đặt cũng phải được tính đúng, tính đủ. Các yếu tố này được phản ánh qua dòng “nhân công + máy móc thi công” trong dự toán, đi kèm mô tả rõ về điều kiện hiện trường để tránh phát sinh tranh chấp sau này. Khi khảo sát, kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt luôn chụp ảnh, đo cao độ và ghi nhận điều kiện tiếp cận để tính toán hạng mục này một cách minh bạch.

Yêu cầu tiêu chuẩn (HACCP/ISO 22000/PCCC). Những dự án áp dụng HACCP, ISO 22000 hoặc yêu cầu nghiệm thu PCCC nghiêm ngặt thường đòi hỏi vật liệu inox 304 đồng bộ, mối hàn kín, độ dốc ống thoát dầu, cửa thăm định kỳ, van chặn lửa, cảm biến và hồ sơ chứng chỉ đầy đủ. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ tăng chi phí vật tư mà còn kéo theo thời gian thiết kế, kiểm tra, chạy thử và hoàn thiện hồ sơ pháp lý. Trong báo giá, Cơ Khí Đại Việt luôn ghi chú rõ “phương án đáp ứng/không đáp ứng HACCP/ISO 22000/PCCC” để Quý khách hiểu sự khác biệt giữa một hệ thống đạt chuẩn và một hệ thống chỉ ở mức tối thiểu.

Ví dụ dải chi phí tham khảo

Để Quý khách dễ hình dung, dưới đây là dải chi phí tham khảo cho hệ thống hút khói – hút mùi bếp công nghiệp trọn gói (chưa bao gồm VAT, tính theo mặt bằng giá năm 2025). Các con số này mang tính định hướng, giá thực tế có thể tăng hoặc giảm tùy cấu hình thiết bị, địa điểm và yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể, nhưng vẫn giúp Quý khách ước lượng sơ bộ ngân sách đầu tư ban đầu.

Quy mô / loại bếpCấu hình điển hìnhLưu lượng tham khảo (m³/h)Dải chi phí ước tính (VNĐ)
Nhà hàng phốBếp 8–15k m³/h, 1–2 tuyến ống, không hoặc ít xử lý mùi nâng cao≈ 8.000 – 15.000~120 – 300 triệu
Bếp ăn 200–500 suấtBếp 15–30k m³/h, nhiều line xào – chiên – hấp, 2–3 tuyến quạt≈ 15.000 – 30.000~300 – 700 triệu
Khách sạn / nhà máyBếp 30–60k+ m³/h, có ESP, than hoạt tính, tiêu âm và tủ điện trung tâm≈ 30.000 – 60.000+~700 triệu – 1,5 tỷ+

Ở nhóm nhà hàng phố, mô hình “tum hút mùi công nghiệp giá rẻ” thường được quảng cáo khá nhiều, nhưng nếu bóc tách kỹ sẽ dễ thấy nhiều đơn vị cắt giảm độ dày inox, bỏ qua tiêu âm, giảm tiết diện ống gió hoặc dùng quạt cột áp thấp. Bảng dải chi phí trên giúp Quý khách có góc nhìn cân bằng hơn: không phải lúc nào giá thấp nhất cũng là phương án hiệu quả nhất trong suốt vòng đời vận hành. Đối với các dự án bếp ăn tập thể và khách sạn – nhà máy, con số đầu tư ban đầu cao hơn nhưng nếu thiết kế đúng, hệ thống bền bỉ, tiết kiệm điện và ít phát sinh sửa chữa sẽ mang lại lợi ích lớn về OPEX.

Khi tiếp nhận yêu cầu, Cơ Khí Đại Việt thường gửi kèm cho Quý khách một mẫu dự toán chi tiết, trong đó thể hiện rõ đơn giá từng hạng mục thiết bị, vật tư, nhân công và chi phí vận chuyển – lắp đặt. Nếu Quý khách đã có sẵn phương án mặt bằng và danh mục thiết bị bếp công nghiệp, chúng tôi có thể tinh chỉnh lại cấu hình hút mùi, tối ưu cả CAPEX lẫn khả năng mở rộng trong tương lai.

Bảo hành – bảo trì – SLA

Bảo hành thiết bị 12–24 tháng. Tùy cấu hình quạt, tủ điện và mô-đun xử lý mùi, Cơ Khí Đại Việt áp dụng chính sách bảo hành linh hoạt trong khoảng 12–24 tháng cho thiết bị và gia công inox. Thông tin này luôn được ghi rõ trong báo giá và hợp đồng, kèm theo phạm vi bảo hành (motor, cánh quạt, tủ điều khiển, chụp hút, ống gió…). Nhờ đó, Quý khách có thể đưa chi phí bảo hành – sửa chữa dự kiến vào bài toán tổng chi phí sở hữu (TCO) của toàn bộ hệ thống.

Bảo trì định kỳ 1–3 tháng/lần tùy tải; hotline 24/7. Với các bếp tải nặng, chúng tôi khuyến nghị chu kỳ bảo trì 1–2 tháng/lần, bao gồm vệ sinh phin baffle, kiểm tra ống gió, cân chỉnh dây cu-roa, bôi trơn ổ bi và rà soát tủ điện. Bếp tải trung bình có thể giãn chu kỳ lên 3 tháng/lần nhưng vẫn cần duy trì kiểm tra trực quan hàng tuần bởi đội vận hành nội bộ. Cơ Khí Đại Việt cung cấp gói dịch vụ bảo trì trọn gói hoặc đào tạo đội ngũ của Quý khách tự thực hiện, đi kèm hỗ trợ qua hotline kỹ thuật 24/7 khi có sự cố bất thường.

SLA khảo sát/báo giá 24h; xử lý sự cố trong 24–48h. Đối với các dự án mới, sau khi nhận thông tin cơ bản (mặt bằng, ảnh hiện trạng, tải bếp), chúng tôi cam kết gửi phương án sơ bộ và dự toán trong vòng 24 giờ làm việc. Trong giai đoạn vận hành, trường hợp hệ thống phát sinh lỗi nghiêm trọng như quạt dừng, độ ồn tăng đột biến, mùi tràn ra khu phục vụ, đội kỹ thuật sẽ có mặt trong khoảng 24–48 giờ tùy vị trí công trình. Các cam kết về thời gian phản hồi và khắc phục (SLA) được ghi rõ trong hợp đồng dịch vụ để Quý khách yên tâm vận hành dài hạn.

Tổng hợp lại, một bảng dự toán minh bạch phải trả lời được hai câu hỏi: Quý khách đang chi tiền cho những hạng mục nào và hệ thống sau khi đầu tư sẽ được bảo hành – bảo trì ra sao trong suốt vòng đời vận hành. Khi đã nắm rõ cấu trúc chi phí và cam kết dịch vụ, yếu tố tiếp theo cần xem xét là năng lực sản xuất, đội ngũ kỹ thuật và quy trình thi công – nghiệm thu của đơn vị thực hiện. Phần kế tiếp sẽ giới thiệu chi tiết về năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Đại Việt để Quý khách có cơ sở lựa chọn đối tác tin cậy cho dự án.

Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Đại Việt

Tóm tắt chính: Cơ Khí Đại Việt sở hữu xưởng gia công trực tiếp, quy trình ISO 9001:2015 và đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, đảm bảo tiến độ–chất lượng–chi phí tối ưu.

Sau khi đã nắm rõ cấu trúc báo giá và mô hình dự toán, câu hỏi tiếp theo luôn là: đơn vị thi công có đủ năng lực để biến những con số đó thành một hệ thống hút khói – hút mùi vận hành ổn định trong thực tế hay không. Đây chính là lý do Cơ Khí Đại Việt tập trung đầu tư vào xưởng sản xuất, đội ngũ kỹ sư và hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, thay vì chỉ đóng vai trò trung gian thương mại.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm triển khai hàng trăm công trình bếp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, chúng tôi hiểu rằng một dự án chỉ thực sự thành công khi đáp ứng đồng thời ba yếu tố: hiệu suất hút mùi đúng tính toán, độ bền vật liệu trong môi trường dầu mỡ – nhiệt cao và khả năng vận hành an toàn theo HACCP/ISO 22000 và PCCC. Toàn bộ quy trình thi công trọn gói hút mùi bếp tại Đại Việt được thiết kế xoay quanh ba trục này, từ bản vẽ kỹ thuật, gia công inox 304, lắp đặt ống gió D200 trở lên đến kiểm thử lưu lượng – độ ồn khi nghiệm thu.

Để Quý khách dễ hình dung, phần dưới đây sẽ trình bày rõ năng lực xưởng, quy trình ISO – QA/QC và cam kết tiến độ (SLA) của Cơ Khí Đại Việt – những yếu tố tạo nên khác biệt giữa một nhà thầu cơ khí thông thường và một đối tác tin cậy đồng hành dài hạn.

 

Thiết kế kỹ thuật 2D/3D

Kỹ sư HVAC/ME trực tiếp tính toán lưu lượng, cột áp, mô phỏng tuyến ống, chụp hút và quạt hút trên bản vẽ 2D/3D, khớp với mặt bằng bếp và tiêu chuẩn vận hành.

 

Xưởng gia công inox chủ động

Hệ thống máy cắt CNC, chấn, uốn, hàn TIG cho phép gia công chụp hút, ống gió, kết cấu treo theo đúng bản vẽ, kiểm soát chặt chẽ thời gian và chất lượng.

 

Thi công & SLA tiến độ

Tổ đội lắp đặt chuyên trách, làm việc theo SLA tiến độ thi công rõ ràng, có thể thi công đêm/ngoài giờ để không ảnh hưởng hoạt động kinh doanh của Quý khách.

Xưởng gia công trực tiếp

Xưởng gia công inox 304 của Cơ Khí Đại Việt được trang bị đầy đủ máy cắt CNC, máy chấn tôn, máy uốn ống, hệ thống hàn TIG/MIG và thiết bị xử lý bavia – đánh bóng mối hàn. Nhờ chủ động toàn bộ khâu sản xuất, chúng tôi kiểm soát chặt độ dày vật liệu (thường 0,8–1,0 mm cho chụp hút, 0,6–1,0 mm cho ống gió), bán kính cút, độ kín mối hàn – những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổn thất áp và độ bền hệ thống. Các chụp hút mùi, phin baffle và ống dẫn đều được thiết kế tối ưu cho môi trường bếp công nghiệp nhiều dầu mỡ, nhiệt độ cao.

Việc sở hữu xưởng riêng giúp Cơ Khí Đại Việt không phụ thuộc nhà gia công bên ngoài, nhờ đó chủ động cả về tiến độ lẫn chi phí vật tư. Khi dự án cần điều chỉnh theo thực tế công trường, kỹ sư có thể cập nhật ngay bản vẽ và triển khai gia công lại trong thời gian ngắn, hạn chế tối đa phát sinh chờ đợi. Đây là lợi thế lớn so với những đơn vị chỉ mua lại chụp hút hay ống gió tiêu chuẩn ngoài thị trường.

Bên cạnh hệ thống hút mùi, xưởng của chúng tôi còn gia công đồng bộ các hạng mục chụp hút mùi inox, bàn – kệ – chậu rửa và các dòng thiết bị bếp công nghiệp inox khác. Điều này giúp đồng nhất vật liệu, kiểu hoàn thiện bề mặt và chi tiết liên kết giữa hệ hút mùi và toàn bộ khu bếp, giảm rủi ro xung đột không gian khi lắp đặt.

Quy trình ISO và QA/QC

Toàn bộ quy trình thi công trọn gói hút mùi bếp tại Cơ Khí Đại Việt được vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 cơ khí. Ngay từ khâu nhập kho, vật tư được mã hóa, lưu hồ sơ nguồn gốc và lô sản xuất, bảo đảm khả năng truy xuất (traceability) khi cần đối chiếu hoặc kiểm định. Mỗi công đoạn gia công – lắp ráp đều có checklist kiểm tra riêng, từ đo kích thước phôi, kiểm tra độ phẳng – độ kín cho đến thử kín mối hàn bằng nước hoặc áp lực khí.

Trước khi rời xưởng, từng cụm chụp, phin baffle, ống gió và phụ kiện được nghiệm thu nội bộ, đánh dấu mã dự án, tránh nhầm lẫn khi giao đến công trường. Ở giai đoạn lắp đặt, đội QA/QC hiện trường sử dụng biên bản checklist: kiểm tra đúng cao độ chụp hút (thường 65–75 cm từ mặt bếp), hướng dốc ống thoát dầu, số lượng giá treo, độ kín các mối nối, cũng như kết nối điện – tiếp địa đúng tiêu chuẩn PCCC.

Khi hoàn thiện, hệ thống được chạy thử với các bước đo lưu lượng ước tính, kiểm tra độ ồn tại vị trí bếp trưởng và khu phục vụ, so sánh với yêu cầu thiết kế. Chỉ sau khi vượt qua bước nghiệm thu nội bộ này, chúng tôi mới mời Quý khách tiến hành nghiệm thu chính thức, bàn giao hồ sơ hoàn công, hướng dẫn vận hành và kế hoạch bảo trì định kỳ.

Đội ngũ và SLA tiến độ

Cơ Khí Đại Việt sở hữu đội ngũ kỹ sư thông gió – cơ khí (HVAC/ME) chuyên trách mảng bếp công nghiệp, trực tiếp tham gia từ giai đoạn khảo sát, đề xuất giải pháp, lập bản vẽ đến giám sát thi công. Nhờ kinh nghiệm xử lý nhiều bài toán khó về không gian hẹp, tải mùi nặng, tuyến ống phức tạp, các kỹ sư có khả năng đánh giá nhanh tính khả thi của phương án và tối ưu để giảm tổn thất áp, giảm ồn mà vẫn đảm bảo hiệu suất hút mùi.

Bên cạnh đội ngũ kỹ sư, chúng tôi duy trì các tổ đội lắp đặt được đào tạo bài bản về an toàn lao động, PCCC và vệ sinh theo HACCP/ISO 22000. Từng nhóm thi công đều có tổ trưởng chịu trách nhiệm về tiến độ, chất lượng mối hàn, độ sạch công trường và an toàn cho khu vực bếp đang hoạt động. Với các dự án nhà hàng, khách sạn đang kinh doanh, tổ đội có kinh nghiệm làm việc ban đêm hoặc ngoài giờ để không ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng của Quý khách.

Về tiến độ, Cơ Khí Đại Việt áp dụng SLA tiến độ thi công rõ ràng cho từng giai đoạn: thời gian hoàn thành bản vẽ shop drawing, thời gian gia công tại xưởng, thời gian lắp đặt tại hiện trường và thời gian hoàn thành chạy thử – nghiệm thu. Trong suốt dự án, Quý khách luôn có một đầu mối kỹ sư phụ trách để cập nhật tình trạng công việc, đồng thời đội phản ứng nhanh sẵn sàng hỗ trợ khảo sát bổ sung hoặc xử lý sự cố trong vòng 24–48 giờ.

“Hệ thống hút mùi do Cơ Khí Đại Việt thi công cho bếp trung tâm của chúng tôi đạt đúng lưu lượng thiết kế, độ ồn trong bếp giảm rõ rệt so với hệ cũ. Đặc biệt, tiến độ lắp đặt ban đêm được kiểm soát rất tốt, không làm gián đoạn hoạt động phục vụ.”

— Đại diện vận hành bếp ăn tập thể 500 suất/ngày

Tại sao chọn Cơ Khí Đại Việt? Bởi Quý khách đang làm việc với một đơn vị vừa có xưởng gia công trực tiếp, vừa có hệ thống ISO 9001:2015, đội ngũ kỹ sư chuyên sâu và cam kết SLA rõ ràng: khảo sát/báo giá trong 24 giờ, hỗ trợ kỹ thuật và xử lý sự cố trong 24–48 giờ tùy khu vực. Sự kết hợp giữa năng lực sản xuất, quy trình chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi giúp Quý khách yên tâm về hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (TCO) của hệ thống hút mùi bếp công nghiệp.

  • Gia công – lắp đặt theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật thông gió bếp công nghiệp, tuân thủ khoảng cách chụp hút, kích thước ống và lựa chọn quạt phù hợp.
  • Đảm bảo an toàn PCCC, vệ sinh theo HACCP/ISO 22000 với vật liệu inox 304, phin lọc mỡ, cửa thăm và giải pháp bảo trì định kỳ.
  • SLA minh bạch về tiến độ và phản hồi kỹ thuật, hỗ trợ Quý khách trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.

Với nền tảng xưởng gia công, đội ngũ kỹ sư và quy trình ISO 9001:2015 như trên, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng đồng hành cùng Quý khách trong các dự án từ nhà hàng phố đến bếp khách sạn, nhà máy quy mô lớn. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu một số dự án tiêu biểu và các kết quả đo lường thực tế về lưu lượng, độ ồn và mức độ hài lòng của khách hàng, để Quý khách có thêm cơ sở đánh giá năng lực thi công của chúng tôi.

Dự án tiêu biểu và kết quả đo lường thực tế

Tóm tắt chính: Ba case study định lượng chứng minh lưu lượng đạt thiết kế, độ ồn trong ngưỡng và mức giảm mùi cao, bàn giao đúng tiến độ.

Tiếp nối phần năng lực sản xuất và cam kết chất lượng, mục này cung cấp cho Quý khách những số liệu thực tế từ ba case study hút mùi bếp đã được Cơ Khí Đại Việt thi công và đo đạc sau bàn giao. Thay vì chỉ nói chung chung, chúng tôi dùng các chỉ số kỹ thuật rõ ràng như lưu lượng m³/h, độ ồn dB(A), tỷ lệ giảm mùi và thời gian thi công để chứng minh hiệu suất vận hành trong điều kiện bếp thực.

Câu hỏi mà nhiều Quý khách đặt ra là: “Có số liệu đo lường thực tế sau lắp đặt không, hay chỉ là thông số trên catalog?”. Để trả lời, chúng tôi luôn tổ chức đo kiểm sau khi hoàn thiện, dựa trên quy trình vận hành thử hệ thống hút khói – hút mùi bếp công nghiệp: đo lưu lượng bằng đồng hồ đo gió tại miệng chụp và ống gió chính, đo độ ồn bằng máy đo dB(A) tại vị trí bếp trưởng, đánh giá rò rỉ khói/dầu tại các mối nối, đồng thời ghi nhận cảm quan mùi ở khu vực phục vụ và khu dân cư xung quanh.

Đo đạc bằng thiết bị: lưu lượng, dB(A), rò rỉ. Mỗi dự án đều có biên bản đo kiểm với ít nhất ba nhóm thông số: (1) kết quả đo lường m3/h dB(A) so với thiết kế; (2) kiểm tra cân bằng gió giữa các line bếp để tránh chỗ hút quá mạnh, chỗ hút quá yếu; (3) kiểm tra rò rỉ khói, dầu mỡ trên tuyến ống gió và quanh chụp hút mùi inox. Việc đo đạc này dựa trên các khuyến nghị kỹ thuật về vận hành thử hệ thống thông gió bếp, giúp Quý khách yên tâm rằng hệ thống không chỉ “chạy được” mà còn chạy đúng thiết kế.

Ảnh trước–sau, phản hồi vận hành thực tế. Bên cạnh số liệu khô khan, chúng tôi luôn lưu trữ ảnh hiện trạng trước cải tạo (bếp nóng, khói dày, mùi lan ra khu phục vụ) và sau khi hệ thống mới đi vào vận hành. Đội vận hành, bếp trưởng và quản lý nhà hàng/khách sạn được phỏng vấn nhanh về cảm nhận: độ nóng trong bếp, mức ồn, tình trạng mùi dầu mỡ quanh quầy phục vụ, phản hồi của khách hoặc cư dân xung quanh. Những phản hồi này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả “giảm mùi bếp nhà hàng” mà các con số kỹ thuật đôi khi chưa thể truyền tải hết.

Thời gian thi công, tối ưu lịch để không gián đoạn kinh doanh. Với bếp nhà hàng, khách sạn hay bếp ăn tập thể, thời gian dừng bếp đồng nghĩa với mất doanh thu. Do đó, mỗi case study hút mùi bếp đều được chúng tôi lên kế hoạch chi tiết về ca thi công (ban đêm, ngoài giờ cao điểm), chia nhỏ hạng mục để vừa lắp đặt vừa duy trì một phần hoạt động. Biểu đồ tiến độ được gắn chặt với khung giờ phục vụ của Quý khách, giúp bàn giao đúng hạn mà vẫn không gây xáo trộn lớn đến kinh doanh.

CaseLoại công trìnhLưu lượng đo được (m³/h)Độ ồn trung bình dB(A)Mức giảm mùi ước tínhThời gian thi côngGiải pháp kỹ thuật chính
Case 1Nhà hàng phố 120 chỗ≈ 14.500≈ 70≈ 85%6 ngàyTách dầu + than hoạt tính, tuyến ống xả thấp
Case 2Bếp ăn tập thể 400 suất≈ 24.000≈ 72≈ 80%10 ngàyQuạt ly tâm dây đai, tiêu âm kép
Case 3Khách sạn 4 sao≈ 32.000≈ 68≈ 90%14 ngàyESP + than hoạt tính, nghiệm thu PCCC/HACCP

Case 1: Nhà hàng phố 120 chỗ

Nhà hàng phố 120 chỗ tọa lạc trong khu dân cư đông đúc, tuyến xả buộc phải xả thấp ở hông tòa nhà nên rất nhạy cảm với mùi và tiếng ồn. Hiện trạng ban đầu cho thấy khói dầu mỡ bám dày quanh khu bếp, mùi thức ăn len vào khu vực phục vụ, khách phản ánh khó chịu sau các giờ cao điểm. Mục tiêu của Quý khách là đạt hiệu quả hút mùi cao mà vẫn giữ được không gian yên tĩnh tương đối cho cả khu bếp lẫn khu dân cư xung quanh.

Giải pháp của Cơ Khí Đại Việt là cấu hình hệ thống hệ thống hút khói bếp công nghiệp với chụp hút inox 304, phin baffle tách mỡ, tuyến ống gió kín khít và mô-đun tách dầu kết hợp than hoạt tính ngay trước điểm xả thấp. Lưu lượng đo được sau chạy thử đạt khoảng 14.500 m³/h, đáp ứng yêu cầu thiết kế; độ ồn trung bình tại vị trí bếp trưởng khoảng 70 dB(A), tương đương mức hội thoại to nhưng vẫn trong ngưỡng chấp nhận cho môi trường bếp công nghiệp. Đánh giá cảm quan cho thấy mùi giảm khoảng 85%, khu phục vụ gần như không còn hiện tượng “ám mùi đồ ăn” vào cuối ca.

Thời gian thi công thực tế là 6 ngày, trong đó phần việc nặng (treo chụp, treo ống, lắp quạt) được bố trí chủ yếu vào ban đêm để không ảnh hưởng khung giờ phục vụ trưa và tối. Nhà hàng vẫn duy trì được 70–80% công suất trong suốt thời gian triển khai, đáp ứng yêu cầu “vừa thi công vừa kinh doanh”. Sau 2 tuần vận hành, đội kỹ thuật quay lại kiểm tra, đo lại độ ồn và lưu lượng, tinh chỉnh tốc độ quạt để tối ưu thêm hiệu suất và điện năng.

Case 2: Bếp ăn tập thể 400 suất

Bếp ăn tập thể 400 suất phục vụ ba ca ăn mỗi ngày cho cán bộ công nhân viên, với tải nấu liên tục và nhiều thiết bị nhiệt như bếp xào, bếp chiên, tủ hấp cơm. Trước khi nâng cấp, khu bếp thường xuyên quá nóng, độ ồn cao và khói dầu mỡ tích tụ, gây mệt mỏi cho nhân sự đứng bếp. Ban quản lý mong muốn một hệ thống hút mùi công suất lớn, hoạt động êm, ổn định và dễ bảo trì để không ảnh hưởng đến lịch phục vụ.

Cơ Khí Đại Việt đề xuất giải pháp chụp hút liên hoàn kết hợp tuyến ống gió lớn, quạt ly tâm dây đai và hệ tiêu âm kép tại khu vực quạt và ống chính. Sau khi hoàn thiện, kết quả đo thực tế đạt khoảng 24.000 m³/h lưu lượng, độ ồn duy trì quanh mức 72 dB(A) trong giờ cao điểm, thấp hơn đáng kể so với hệ thống cũ. Mức giảm mùi ước tính khoảng 80%, nhân sự bếp ghi nhận không còn tình trạng “mù khói” và cảm giác ngột ngạt sau mỗi ca nấu.

Tổng thời gian thi công là 10 ngày, được chia làm hai giai đoạn: giai đoạn gia công, treo sẵn giá đỡ – ống gió trong giờ hành chính và giai đoạn đấu nối, cân chỉnh cuối cùng chủ yếu thực hiện ngoài giờ để tránh ảnh hưởng công tác chuẩn bị bữa ăn. Việc lắp đặt tuân thủ nghiêm các yêu cầu về an toàn điện, tiếp địa và khoảng cách chụp hút – mặt bếp, giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm rủi ro sự cố trong dài hạn.

Case 3: Khách sạn 4 sao

Bếp chính của khách sạn 4 sao không chỉ phục vụ buffet và tiệc mà còn là một phần quan trọng trong hồ sơ đánh giá HACCP/ISO 22000 và chấm sao khách sạn. Chủ đầu tư yêu cầu hệ thống hút mùi phải đảm bảo các tiêu chí: lưu lượng lớn để phục vụ nhiều line bếp, kiểm soát mùi gần như tuyệt đối để không ảnh hưởng đến khu lưu trú và khu vực lân cận, đồng thời đáp ứng kiểm định PCCC và vệ sinh định kỳ. Đây là bài toán vừa kỹ thuật, vừa pháp lý mà nhiều đơn vị thi công ngại nhận.

Giải pháp của Cơ Khí Đại Việt là cấu hình hệ thống lưu lượng khoảng 32.000 m³/h với nhiều tuyến chụp hút, tuyến ống gió chính – nhánh tối ưu bán kính cút, quạt ly tâm cột áp cao, đi kèm bộ lọc tĩnh điện ESP và tháp than hoạt tính ở cuối tuyến. Kết quả đo sau khi chạy thử cho thấy độ ồn trung bình chỉ khoảng 68 dB(A) tại khu vực bếp, mức mùi dầu mỡ tại khu vực khách và bên ngoài tòa nhà giảm ước tính 90%. Hệ thống được đơn vị tư vấn giám sát và cơ quan chức năng kiểm định, xác nhận đáp ứng yêu cầu HACCP/ISO 22000 và tiêu chuẩn PCCC hiện hành.

Tiến độ triển khai tổng thể là 14 ngày, bao gồm cả thời gian dựng giàn giáo, di chuyển thiết bị nặng và xử lý các điểm giao cắt với hệ thống M&E khác của tòa nhà. Nhiều hạng mục được tổ chức thi công ban đêm để không ảnh hưởng đến lịch tiệc và lưu trú, đúng với cam kết SLA về tiến độ đã thống nhất trong hợp đồng. Sau nghiệm thu, chúng tôi bàn giao đầy đủ hồ sơ hoàn công, biên bản đo kiểm và hướng dẫn chi tiết quy trình vệ sinh phin lọc mỡ, bảo trì ESP, than hoạt tính để đội vận hành dễ dàng thực hiện.

“Các dự án hút mùi bếp do Cơ Khí Đại Việt thực hiện đều đạt đúng lưu lượng thiết kế, độ ồn trong bếp giảm rõ rệt, mùi gần như không còn ảnh hưởng đến khách và khu dân cư. Quan trọng hơn, tiến độ thi công luôn được kiểm soát chặt chẽ, không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh của chúng tôi.”

— Đại diện chuỗi nhà hàng & bếp ăn tập thể khách hàng của Cơ Khí Đại Việt

Thông qua ba dự án tiêu biểu trên, Quý khách có thể hình dung rõ hơn cách Cơ Khí Đại Việt chuyển các con số thiết kế thành kết quả vận hành thực tế, từ lưu lượng, độ ồn đến tỷ lệ giảm mùi và tiến độ bàn giao. Để được tư vấn cấu hình hệ thống phù hợp với mặt bằng và danh mục thiết bị bếp công nghiệp hiện hữu, Quý khách có thể gửi bản vẽ và nhu cầu chi tiết để chúng tôi đề xuất phương án.

Sau khi hệ thống đã được thi công đạt chuẩn và chứng minh hiệu quả qua các số liệu đo lường như trên, yếu tố quyết định tuổi thọ và hiệu suất lâu dài chính là công tác bảo trì định kỳ, đặc biệt là vệ sinh phin lọc mỡ và các mô-đun xử lý mùi. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết hướng dẫn bảo trì định kỳ và vệ sinh phin lọc mỡ để Quý khách dễ dàng áp dụng vào quy trình vận hành hàng ngày.

Hướng dẫn bảo trì định kỳ và vệ sinh phin lọc mỡ

Tóm tắt chính: Bảo trì chuẩn hóa theo chu kỳ và checklist giúp duy trì lưu lượng, giảm ồn, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn.

Sau khi hệ thống đã được đo lưu lượng, độ ồn và mức giảm mùi qua các dự án thực tế, bước quan trọng tiếp theo là duy trì những chỉ số đó ổn định trong suốt vòng đời vận hành. Điều này chỉ đạt được khi Quý khách có quy trình bảo trì hệ thống hút khói bếp nhà hàng rõ ràng, có lịch cố định và được kiểm soát bằng nhật ký vận hành. Từ kinh nghiệm của chúng tôi, những bếp làm tốt bảo trì hiếm khi gặp sự cố lớn, trong khi các bếp bỏ qua khâu này rất dễ rơi vào tình trạng hút yếu, ồn lớn, thậm chí có nguy cơ cháy do dầu mỡ tích tụ.

Bảo trì định kỳ không chỉ để “cho sạch” mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến lưu lượng m³/h, độ ồn dB(A) và an toàn PCCC theo tiêu chuẩn HACCP/ISO 22000. Phin baffle, chụp hút, ống gió và quạt ly tâm hoạt động trong môi trường dầu mỡ, hơi nước và nhiệt độ cao; nếu không được vệ sinh – kiểm tra đúng chu kỳ thì tổn thất áp sẽ tăng, quạt phải làm việc nặng hơn, dẫn đến tăng OPEX và rút ngắn tuổi thọ thiết bị. Việc chuẩn hóa quy trình bảo trì vì thế là một phần quan trọng trong chiến lược tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) của hệ thống hút mùi.

Chu kỳ linh hoạt theo tải: 1–4 tuần vệ sinh phin; 1–3 tháng bảo trì tổng. Về nguyên tắc, chu kỳ bảo trì phải bám sát tần suất và cường độ sử dụng bếp. Với bếp tải nặng (chiên, xào, nướng nhiều, chạy từ sáng đến tối), chúng tôi khuyến nghị vệ sinh phin lọc mỡ 1–2 tuần/lần; bếp tải vừa có thể 2–4 tuần/lần; bếp nhẹ 4–6 tuần/lần. Bên cạnh đó, mỗi 1–3 tháng Quý khách nên bố trí đợt bảo trì tổng để kiểm tra đồng bộ chụp hút, ống gió, quạt, dây đai và tủ điện.

Quy trình an toàn khi tháo/lắp phin; hóa chất tẩy dầu. Phin baffle nằm ngay trong chụp hút, thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với khói dầu nên rất bẩn sau một thời gian ngắn vận hành. Khi vệ sinh phin lọc mỡ, ưu tiên số một là an toàn: phải cắt nguồn điện, chờ thiết bị nguội, sử dụng găng tay và kính bảo hộ trước khi thao tác. Hóa chất nên là dung dịch kiềm nhẹ, chuyên dụng cho tẩy dầu mỡ bếp công nghiệp, tránh dùng axit mạnh làm ăn mòn inox hoặc để lại mùi hóa chất trong khu bếp.

Kiểm tra dây đai, bạc đạn, khe hở; cân bằng quạt. Trong các hệ thống dùng quạt ly tâm truyền động gián tiếp, dây đai và bạc đạn là hai chi tiết dễ mòn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ ồn. Mỗi đợt bảo trì tổng, Quý khách nên kiểm tra độ căng dây đai, độ mòn bề mặt, tình trạng rạn nứt; đồng thời nghe tiếng bạc đạn để phát hiện tiếng kêu bất thường. Việc căn chỉnh puly, cân tâm trục và kiểm tra khe hở giữa guồng cánh – vỏ quạt giúp giảm rung, giảm ồn và bảo vệ motor trong dài hạn.

Lập nhật ký bảo trì; tiêu chí gọi kỹ thuật. Nhật ký bảo trì bếp là “sổ sức khỏe” của toàn bộ hệ thống hút mùi. Mỗi lần vệ sinh phin, bôi trơn bạc đạn hay thay dây đai, Quý khách nên ghi rõ ngày giờ, người thực hiện, hạng mục đã làm và các thông số đo được (dòng motor, cảm nhận độ ồn, lưu lượng ước tính…). Khi xuất hiện các dấu hiệu như mùi quay lại nhiều hơn dù vẫn chạy quạt, độ ồn tăng rõ rệt, quạt rung mạnh, dòng điện tăng bất thường hoặc phin biến dạng khó lắp, đó là lúc nên gọi kỹ thuật chuyên môn để kiểm tra sâu, tránh cố vận hành dẫn tới hư hỏng lớn.

Mức tải bếpĐặc điểm vận hànhChu kỳ vệ sinh phinChu kỳ bảo trì tổng
Tải nặngChiên, xào, nướng nhiều, chạy gần như cả ngày1–2 tuần/lầnKhoảng 1 tháng/lần
Tải vừaPhục vụ sáng–trưa–tối, món ít chiên ngập dầu2–4 tuần/lầnKhoảng 2–3 tháng/lần
Tải nhẹPhục vụ giờ cao điểm ngắn, lượng dầu mỡ ít4–6 tuần/lần3 tháng/lần

Nếu Quý khách đang phân vân “Bao lâu nên vệ sinh phin lọc mỡ bếp nhà hàng?”, câu trả lời thực tế là hãy bắt đầu theo khuyến nghị trong bảng trên, sau đó điều chỉnh dựa trên quan sát lượng mỡ bám trên phin sau mỗi lần tháo ra. Khi dầu mỡ bám quá dày, khe gió bị thu hẹp đáng kể hoặc mùi bắt đầu quay lại khu phục vụ, đó là dấu hiệu cho thấy chu kỳ vệ sinh hiện tại đang quá dài.

Chu kỳ bảo trì theo tần suất sử dụng

Đối với bếp tải nặng, chạy nhiều ca và sử dụng nhiều thiết bị nhiệt như bếp xào, bếp chiên, lò nướng, dầu mỡ bám vào phin và thành ống rất nhanh. Trong trường hợp này, Quý khách nên lập lịch vệ sinh phin baffle 1–2 tuần/lần, ghi rõ trên bảng phân công để ca nào cũng nhớ thực hiện. với bếp tải vừa, chu kỳ 2–4 tuần/lần thường là hợp lý, trong khi bếp tải nhẹ có thể kéo dài đến 4–6 tuần nhưng vẫn cần kiểm tra thực tế để tránh chủ quan.

Bên cạnh phin, cả tuyến ống gió và quạt cũng cần được làm sạch định kỳ để duy trì lưu lượng thiết kế. Với hầu hết hệ thống Tất Tần Tật Về Hệ Thống Hút Khói Bếp Công Nghiệp: Thiết Kế, Báo Giá, Thi Công & Bảo Trì mà chúng tôi triển khai, tổng vệ sinh ống và quạt thường được bố trí mỗi 3–6 tháng tùy tải. Các vị trí cần ưu tiên là đoạn ống gần chụp hút, những khúc cua 90°, các cửa thăm và khu vực gần quạt nơi tốc độ gió giảm, dễ lắng dầu.

Chu kỳ trên cũng cần điều chỉnh theo mùa và thực đơn: giai đoạn cao điểm nhà hàng bán nhiều món chiên, nướng liên tục, Quý khách nên rút ngắn lịch vệ sinh phin cũng như lịch kiểm tra ống. Trong các bếp khách sạn hoặc bếp trung tâm phải tuân thủ HACCP, việc duy trì lịch bảo trì theo đúng kế hoạch còn là bằng chứng quan trọng khi audit, có thể tham chiếu thêm các khuyến nghị trong tài liệu HACCP chính thức tại Wikipedia.

Vệ sinh phin baffle an toàn

Để vệ sinh phin lọc mỡ an toàn, bước đầu tiên luôn là cắt nguồn điện quạt và các thiết bị liên quan, treo biển cảnh báo để tránh người khác bật lại trong lúc Quý khách đang thao tác. Sau đó chờ cho chụp hút và phin nguội hoàn toàn, dùng găng tay chống cắt để tháo phin theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh làm cong vênh cánh baffle. Khi tháo ra, nên xếp các phin ngay ngắn trên giá hoặc khay, không để chồng đè lên nhau gây biến dạng khung.

Với bước ngâm, Quý khách nên chuẩn bị bể hoặc chậu lớn chứa nước ấm, pha dung dịch kiềm nhẹ hoặc hóa chất tẩy dầu mỡ chuyên dụng cho bếp công nghiệp. Thời gian ngâm lý tưởng trong khoảng 15–30 phút, tùy mức độ bám bẩn; ngâm quá lâu trong dung dịch đậm đặc có thể làm mờ bề mặt inox và ảnh hưởng đến độ bền vật liệu. Trong lúc ngâm, có thể dùng chổi mềm hoặc bàn chải nhựa để hỗ trợ đánh bay mỡ ở các khe, tránh dùng vật sắc nhọn làm xước bề mặt.

Sau khi ngâm và chà rửa, phin cần được xả sạch nhiều lần bằng nước để loại bỏ hoàn toàn hóa chất, rồi để ráo hoặc sấy khô trước khi lắp trở lại. Đây là bước rất quan trọng để tránh nước đọng chảy vào trong hệ thống hoặc hóa chất bay hơi ngược lại khu bếp. Trước khi lắp, Quý khách tranh thủ kiểm tra luôn gioăng, khay hứng mỡ, các móc treo và bề mặt trong chụp hút; nếu đang dùng chụp hút mùi inox do xưởng gia công chuẩn, việc tháo lắp và làm sạch thường sẽ nhanh và an toàn hơn.

Kiểm tra quạt – dây đai – bạc đạn

Ở phần truyền động, quạt ly tâm thường là “trái tim” của hệ thống, quyết định lưu lượng và cột áp. Trong mỗi kỳ bảo trì tổng, Quý khách nên kiểm tra độ rung và độ ồn của quạt bằng cả cảm quan (nghe, chạm nhẹ vào vỏ) và, nếu có điều kiện, bằng thiết bị đo rung chuyên dụng. Rung tăng dần theo thời gian thường là dấu hiệu của mất cân bằng cánh quạt, lỏng bulong chân đế hoặc mòn bạc đạn.

Đối với dây đai, hãy kiểm tra độ võng tiêu chuẩn, độ bám vào puly và quan sát kỹ bề mặt. Nếu thấy xuất hiện vết nứt, sợi gân bị bong, bề mặt bóng loáng trượt nhiều hoặc phải tăng chỉnh quá căng mới hết trượt, đó là lúc nên lập kế hoạch thay dây. Việc căn chỉnh đồng tâm puly, siết lại bulong chân đế và đảm bảo quạt đặt trên bệ chống rung phù hợp sẽ giúp giảm ồn, bảo vệ bạc đạn và motor, từ đó giảm chi phí sửa chữa không kế hoạch.

Cùng với dây đai, bạc đạn cần được bôi trơn đúng loại mỡ và đúng chu kỳ theo khuyến nghị của hãng sản xuất quạt. Bơm mỡ quá ít sẽ gây khô, nóng và nhanh mòn; bơm quá nhiều lại làm tăng lực cản, làm bạc đạn nóng và có thể đẩy mỡ chảy vào trong buồng quạt. Khi phát hiện bạc đạn phát ra tiếng rít, tiếng gầm bất thường hoặc nhiệt độ ổ tăng cao, Quý khách nên dừng máy và liên hệ kỹ thuật để kiểm tra chi tiết, tránh cố chạy dẫn tới kẹt trục hay gãy cánh.

Nhật ký bảo trì và cảnh báo sớm

Một hệ thống hút mùi được bảo trì tốt không chỉ dựa vào tay nghề kỹ thuật viên mà còn dựa vào dữ liệu lịch sử được ghi chép đầy đủ. Nhật ký bảo trì bếp nên tối thiểu có các cột: ngày giờ vệ sinh phin, ngày bôi trơn bạc đạn, ngày kiểm tra dây đai, người thực hiện, ghi chú tình trạng bất thường. Với các bếp lớn, Quý khách có thể bổ sung thêm các trường như lưu lượng ước tính (m³/h), độ ồn đo được (dB(A)), dòng motor (A) trước và sau khi vệ sinh để theo dõi xu hướng.

Việc ghi chép đều đặn giúp Quý khách dễ dàng trả lời những câu hỏi như: phin sau bao lâu thì bám mỡ dày; quạt sau bao nhiêu tháng thì dây đai bắt đầu trượt; lần gần nhất vệ sinh tuyến ống là khi nào. Đây là cơ sở để tối ưu lại chu kỳ bảo trì, vừa đảm bảo an toàn, vừa không làm lãng phí nhân lực cho những lần vệ sinh chưa thật sự cần thiết. Đồng thời, khi có sự cố, nhật ký rõ ràng cũng giúp kỹ thuật viên khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn.

Một số dấu hiệu cảnh báo sớm mà đội vận hành cần được đào tạo để nhận biết gồm: mùi khói, mùi dầu mỡ bắt đầu quay lại khu bếp hoặc khu phục vụ dù hệ thống vẫn chạy; độ ồn tăng bất thường; cảm giác rung mạnh hơn ở thân quạt hoặc trên giá treo ống; cầu dao, aptomat cấp cho quạt thường xuyên nóng hoặc nhảy. Khi gặp các tình huống này, thay vì chỉ tăng tốc quạt lên mức cao hơn, Quý khách nên chủ động liên hệ đơn vị kỹ thuật – chẳng hạn đội bảo trì của Cơ Khí Đại Việt – để kiểm tra toàn diện, tránh để sự cố nhỏ biến thành dừng bếp đột xuất.

Để đồng bộ với các quy trình vận hành khác của nhà hàng/khách sạn, Quý khách có thể tích hợp luôn nội dung bảo trì hệ hút mùi vào bộ SOP bếp và quy trình an toàn PCCC. Điều này giúp nhân sự mới nắm được ngay các bước cơ bản về vệ sinh phin lọc mỡ, kiểm tra quạt ly tâm, ghi nhật ký mà không phụ thuộc hoàn toàn vào một cá nhân kinh nghiệm lâu năm.

Khi đã có lịch bảo trì rõ ràng, quy trình vệ sinh phin baffle an toàn và cơ chế cảnh báo sớm như trên, Quý khách sẽ dễ dàng duy trì hiệu suất hệ thống hút mùi ở trạng thái ổn định, hỗ trợ tối đa cho vận hành bếp và tuân thủ tiêu chuẩn HACCP/ISO 22000. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ cung cấp chi tiết checklist nghiệm thu và bàn giao hệ thống để Quý khách có thể kiểm soát chất lượng ngay từ ngày đầu tiếp nhận công trình.

Checklist nghiệm thu và bàn giao hệ thống

Tóm tắt chính: Checklist nghiệm thu đo–đếm đủ hạng mục và hồ sơ bàn giao rõ ràng đảm bảo hệ thống đạt thiết kế và vận hành an toàn.

Sau khi đã xây dựng được lịch bảo trì và quy trình vệ sinh phin lọc mỡ ổn định, bước quan trọng tiếp theo là kiểm soát chất lượng ngay tại thời điểm tiếp nhận công trình. Một checklist nghiệm thu hút mùi bếp được chuẩn hóa, có số liệu đo đạc rõ ràng giúp Quý khách biết chắc hệ thống đang đạt đúng thiết kế về lưu lượng, độ ồn, cân bằng gió và an toàn điện trước khi đưa vào vận hành chính thức.

Tại Cơ Khí Đại Việt, mỗi dự án Tất Tần Tật Về Hệ Thống Hút Khói Bếp Công Nghiệp: Thiết Kế, Báo Giá, Thi Công & Bảo Trì đều được nghiệm thu theo bốn nhóm nội dung: (1) kín khít tuyến ống gió và chụp hút; (2) hiệu suất vận hành qua đo lưu lượng m³/h, đo độ ồn bếpcân bằng gió; (3) an toàn điện – tiếp địa – nhãn cảnh báo; (4) hồ sơ hoàn công, hướng dẫn vận hành và lịch bảo trì. Nhờ đó, Quý khách dễ dàng đối chiếu giữa bản vẽ, hợp đồng và tình trạng thực tế tại hiện trường.

Để tiện theo dõi, Quý khách có thể hình dung checklist nghiệm thu gồm các nhóm mục chính sau:

  • Kiểm tra cơ khí: mối nối ống gió, chụp hút, quạt, giá treo, cửa thăm.
  • Vận hành thử: đo lưu lượng tại miệng chụp và điểm xả, kiểm tra rò rỉ khói, kiểm tra tiếng ồn và độ rung.
  • An toàn điện – PCCC: tủ điện, bảo vệ quá tải, ELCB, tiếp địa, nhãn cảnh báo.
  • Hồ sơ bàn giao: bản vẽ hồ sơ hoàn công, biên bản đo kiểm, sổ tay vận hành và kế hoạch bảo trì.

Test rò rỉ ống; đo m³/h tại chụp và điểm xả. Trên thực tế, nhiều hệ thống bị thất thoát lưu lượng qua các mối nối, bích nối hoặc lỗ kỹ thuật không được trám kín. Vì vậy, trước khi đo lưu lượng, đội kỹ thuật sẽ dùng test khói hoặc test áp để kiểm tra toàn bộ tuyến ống, đặc biệt là các khúc cua và đoạn xuyên tường. Sau đó, lưu lượng m³/h được đo bằng đồng hồ đo gió tại miệng chụp hút mùi inox và tại ống xả chính, so sánh với thông số thiết kế ghi trong hồ sơ. Chênh lệch nằm trong biên độ cho phép chứng tỏ hệ thống đang đạt hiệu suất vận hành mong muốn.

Đo ồn dB(A) khu bếp; kiểm tra rung và cân quạt. Độ ồn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới môi trường làm việc của bếp trưởng và nhân sự đứng bếp. Trong bước nghiệm thu, chúng tôi dùng máy đo dB(A) tại các vị trí đại diện (thường là khu bếp trưởng, trung tâm line nấu) để ghi nhận giá trị khi quạt chạy ở chế độ thiết kế, mục tiêu thường trong khoảng 65–75 dB(A) tùy loại công trình, tham chiếu thêm các ngưỡng khuyến nghị về tiếng ồn lao động từ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế và tài liệu như mức ồn. Song song, độ rung được kiểm tra bằng cảm quan và, nếu cần, bằng thiết bị đo rung để đánh giá tình trạng cân bằng quạt và độ chắc chắn của chân đế, giá treo.

Kiểm tra điện – tiếp địa; dán nhãn cảnh báo. Về tiêu chuẩn an toàn điện cho hệ thống hút mùi bếp, checklist luôn bao gồm: kiểm tra tiết diện dây dẫn, siết chặt các đầu cốt, test hoạt động của aptomat bảo vệ quá tải và thiết bị chống giật (ELCB/RCCB), đo điện trở tiếp địa theo khuyến nghị của TCVN. Tủ điện, hộp nối được đóng nắp đầy đủ, có sơ đồ mạch và ký hiệu rõ ràng. Trên chụp hút, quạt, tủ điện đều có nhãn cảnh báo về điện áp, nguy cơ bỏng nóng, hướng dẫn ngắt nguồn trước khi bảo trì, giúp đội vận hành mới nhanh chóng nắm được quy tắc an toàn tối thiểu.

Bàn giao as-built, hướng dẫn vận hành, lịch bảo trì. Một hệ thống chỉ thực sự “hoàn thành” khi Quý khách nhận đủ bộ hồ sơ và được hướng dẫn chi tiết cách vận hành, chứ không chỉ dừng lại ở việc bật quạt chạy thử. Bản vẽ hoàn công (as-built) cập nhật đúng hiện trạng ống gió, chụp hút, tuyến cáp cấp nguồn, vị trí tủ điện… là nền tảng để sau này sửa đổi, mở rộng hoặc bảo trì. Kèm theo đó là biên bản nghiệm thu từng hạng mục, sổ tay vận hành – bảo trì và đề xuất lịch kiểm tra định kỳ được đính kèm vào bộ SOP bếp hoặc hồ sơ HACCP/ISO 22000 của Quý doanh nghiệp.

Kiểm tra kỹ thuật tại hiện trường

Test khói/áp suất; soi đèn mối nối. Ngay sau khi lắp đặt xong, đội kỹ thuật sẽ tiến hành test khói hoặc test áp lực cho tuyến ống gió và chụp hút. Với test khói, khói được bơm vào hệ thống để quan sát trực tiếp các điểm rò qua mối nối, mặt bích, cửa thăm; với test áp, đồng hồ áp suất sẽ cho biết hệ thống có giữ được áp trong khoảng thời gian yêu cầu hay không. Trong quá trình này, kỹ thuật viên dùng đèn soi kỹ từng mối nối, lớp keo trám, kiểm tra độ phẳng của mặt bích và độ kín của cửa thăm để bảo đảm không có vị trí nào rò khói, rò dầu mỡ ra trần hoặc khoang kỹ thuật.

Đo lưu lượng, dB(A), nhiệt motor; cân bằng gió. Sau khi xác nhận hệ thống kín khít, bước tiếp theo là chạy thử ở các chế độ tải khác nhau và thực hiện đo đạc. Lưu lượng gió được đo tại nhiều điểm trên tuyến để kiểm tra phân bố gió đều giữa các line bếp, bảo đảm không có vị trí hút quá yếu hoặc quá mạnh gây khó chịu cho đầu bếp. Đồng thời, máy đo dB(A) ghi nhận độ ồn nền trong bếp, trong khi thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại được dùng để kiểm tra nhiệt motor, ổ bạc đạn, tránh tình trạng quá nhiệt tiềm ẩn rủi ro cháy nổ. Từ các số liệu này, chúng tôi tinh chỉnh tốc độ quạt, tiết diện ống nhánh hoặc bẫy gió để đạt trạng thái cân bằng gió tối ưu.

Hồ sơ bàn giao

Bản vẽ hoàn công; biên bản nghiệm thu. Bộ hồ sơ hoàn công tiêu chuẩn gồm: bản vẽ as-built đường ống gió, vị trí thiết bị bếp công nghiệp liên quan, tủ điện điều khiển, tuyến cáp nguồn và các điểm đấu nối; kèm theo đó là danh mục vật tư thực tế đã lắp đặt (model quạt, kích thước ống, loại phin lọc…). Trên cơ sở đó, các biên bản nghiệm thu từng phần (kết cấu treo, ống gió, chụp hút, quạt – tủ điện) và nghiệm thu tổng thể được lập thành nhiều bản, có chữ ký của đại diện chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu, để lưu trong hồ sơ hoàn công cũng như phục vụ thanh quyết toán.

Sổ tay vận hành; lịch bảo trì; danh bạ hỗ trợ. Cùng với hồ sơ kỹ thuật, Cơ Khí Đại Việt luôn bàn giao sổ tay vận hành – bảo trì trình bày rõ: quy trình khởi động, dừng hệ thống; các bước xử lý khi mất pha, mất điện; chu kỳ vệ sinh phin lọc mỡ; cách kiểm tra nhanh tiếng ồn, độ rung bất thường. Đi kèm là bảng lịch bảo trì gợi ý theo mức tải bếp và mẫu form nhật ký để đội vận hành điền thông tin sau mỗi lần vệ sinh, kiểm tra. Trên bìa sổ tay và bên trong tủ điện, chúng tôi in rõ danh bạ hỗ trợ kỹ thuật (hotline, Zalo, email) để bất kỳ ca nào cũng có thể liên hệ nhanh khi cần tư vấn hoặc xử lý sự cố.

Khi sở hữu một checklist nghiệm thu chi tiết cùng bộ hồ sơ bàn giao đầy đủ như trên, Quý khách có thể yên tâm đưa hệ thống vào vận hành, đồng thời dễ dàng chứng minh tuân thủ với các đoàn kiểm tra nội bộ hoặc bên ngoài. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu thư viện mô phỏng 3D và ảnh thực tế công trình để Quý khách hình dung trực quan hơn cấu hình hệ thống và chất lượng thi công của Cơ Khí Đại Việt.

Thư viện mô phỏng 3D và ảnh thực tế công trình

Tóm tắt chính: Thư viện 3D và ảnh thực tế có chú thích giúp chủ đầu tư hiểu nhanh cấu hình, quy trình lắp và chất lượng hoàn thiện.

Sau khi đã có checklist nghiệm thu, hồ sơ hoàn công và lịch bảo trì rõ ràng, bước tiếp theo là giúp Quý khách hình dung trực quan toàn bộ hệ thống ngay từ giai đoạn thiết kế. Thư viện mô phỏng 3D hút mùi bếp kết hợp ảnh thực tế thi công tại xưởng và hiện trường là “bằng chứng sống” cho cấu hình kỹ thuật, quy trình lắp đặt và mức độ hoàn thiện mà Cơ Khí Đại Việt cam kết trên mỗi dự án.

Thay vì phải suy luận từ bản vẽ 2D khó hình dung, Quý khách có thể xem trực tiếp các hình cắt 3D thể hiện luồng khí, vị trí từng mô-đun và chú thích đầy đủ cấu kiện hệ thống hút mùi như chụp hút, ống gió, quạt ly tâm, buồng tiêu âm, buồng lọc tĩnh điện ESP hay tháp than hoạt tính. Đi kèm là bộ ảnh chụp xưởng gia công inox 304, ảnh lắp đặt tại công trình trước – sau, được gắn metadata EXIF rõ ràng về địa điểm, thời gian và bối cảnh. Nhờ đó, Quý khách có thể đánh giá nhanh cả thiết kế lẫn năng lực thi công thực tế.

Cut-away 3D thể hiện luồng khí và vị trí mô-đun. Trong mỗi mô hình 3D, chúng tôi bố trí các mặt cắt đứng và ngang để Quý khách nhìn được trọn vẹn cách bố trí chụp hút trên line bếp, tuyến ống gió chính, ống nhánh, vị trí quạt, hộp tiêu âm và điểm xả. Luồng khí được thể hiện bằng mũi tên màu, kèm chú thích vận tốc gió và hướng di chuyển, giúp Quý khách hiểu rõ cơ chế hút – xả, những điểm có tổn thất áp lớn và vị trí đo kiểm khi nghiệm thu. Với các hệ thống phức tạp, mô hình còn thể hiện cao độ treo ống, lỗ kỹ thuật xuyên tường/trần để đội cơ điện M&E phối hợp dễ dàng.

Ảnh xưởng: CNC, hàn TIG, kiểm tra QA. Bộ ảnh xưởng tập trung thể hiện năng lực gia công tại Cơ Khí Đại Việt: từ khâu chấn gấp, cắt CNC plasma/laser đến công đoạn hàn TIG inox 304/201 theo đúng yêu cầu độ dày 0,6–1 mm của chụp hút và ống gió. Mỗi cụm ảnh đều có chú thích rõ: loại phôi sử dụng, phương pháp hàn, cách xử lý mối nối chống rò rỉ khói và dầu mỡ. Ảnh kiểm tra QA (Quality Assurance) cho thấy quy trình đo kích thước, soi mối hàn, test kín nước/kín khói trước khi xuất xưởng, giúp Quý khách yên tâm về độ bền vật liệu và tính đồng nhất của từng lô sản phẩm.

Ảnh hiện trường trước–sau; chú thích cấu kiện chính. Đối với mỗi dự án tiêu biểu, chúng tôi lưu trữ đầy đủ ảnh khu bếp trước khi thi công, ảnh trong quá trình treo chụp hút, lắp ống gió, đấu quạt – tủ điện và ảnh hoàn thiện sau khi vệ sinh bàn giao. Ngay trên ảnh, các cấu kiện quan trọng như chụp hút, phin lọc mỡ, cửa thăm, bẫy nước, bể tách mỡ, quạt ly tâm, tủ điện điều khiển được đánh số và chú thích, tương ứng với ký hiệu trên bản vẽ hoàn công. Cách trình bày này giúp Quý khách, bộ phận vận hành và cả đơn vị kiểm tra HACCP/ISO 22000 có thể đối chiếu nhanh giữa hồ sơ và hiện trạng.

Ảnh kèm EXIF: địa điểm, ngày chụp, mô tả bối cảnh. Mọi ảnh thực tế thi công đều được lưu với dữ liệu EXIF hoặc watermark cơ bản: tên dự án, địa điểm (tỉnh/thành, khu vực), ngày chụp và mô tả ngắn về quy mô bếp. Đây là lớp thông tin quan trọng để minh chứng tính xác thực của công trình, tránh tình trạng dùng ảnh minh họa chung chung không rõ nguồn. Đồng thời, Quý khách có thể tham chiếu các dự án có quy mô tương đương (số suất ăn, diện tích bếp, khu dân cư xung quanh…) để ước lượng sơ bộ cấu hình hệ thống và chi phí đầu tư.

Mô phỏng 3D có chú thích

Trong nhóm mô phỏng 3D hút mùi bếp, mỗi file đều được xây dựng dựa trên mặt bằng thực tế, bám sát đường ống, cao độ và thiết bị đã được thống nhất với chủ đầu tư. Trên mô hình, Quý khách sẽ thấy đầy đủ các khối chính: chụp hút mùi inox treo trên line bếp, tuyến ống gió vuông/tròn, quạt ly tâm, hộp tiêu âm, buồng lọc tĩnh điện ESP và cụm than hoạt tính xử lý mùi nâng cao. Màu sắc từng nhóm thiết bị được phân lớp rõ ràng để đội kỹ thuật, tư vấn giám sát và chủ đầu tư dễ theo dõi.

Luồng khí được thể hiện bằng mũi tên, icon kèm chú thích chi tiết về hướng hút, hướng xả, các điểm đo lưu lượng gió, điểm đo độ ồn dB(A) và vị trí cửa thăm vệ sinh. Ở những đoạn có thay đổi tiết diện ống, đổi hướng 90° hoặc giao cắt với các hạ tầng khác, chúng tôi chú thích thêm khuyến nghị về khoảng cách, chi tiết treo đỡ và các điểm cần bịt kín keo. Với các dự án quy mô lớn, mô hình 3D còn kèm theo bản xuất PDF hoặc ảnh tĩnh ghi rõ kích thước chính để Quý khách có thể gửi nhanh cho ban lãnh đạo phê duyệt mà không cần cài phần mềm chuyên dụng.

Ảnh xưởng và hiện trường

Nhóm ảnh tại xưởng và công trình là phần thể hiện rõ nhất năng lực thi công thực tế của Cơ Khí Đại Việt. Ở xưởng, Quý khách sẽ thấy đầy đủ dây chuyền gia công: máy cắt – chấn – đột CNC, khu hàn TIG/MIG inox, khu hoàn thiện đánh bóng, khu test kín khói cho chụp hút và ống gió. Mỗi tổ hợp chụp hút, đoạn ống, bẫy mỡ… đều được kiểm tra kích thước, bịt kín các mối nối và dán tem mã lô sản xuất trước khi chuyển ra công trường, đáp ứng đúng tiêu chuẩn mà chúng tôi đã giới thiệu trong bài viết về Tất Tần Tật Về Hệ Thống Hút Khói Bếp Công Nghiệp: Thiết Kế, Báo Giá, Thi Công & Bảo Trì.

Tại hiện trường, bộ ảnh tập trung vào các giai đoạn then chốt: treo chụp hút mùi inox, cân cốt tuyến ống gió, lắp giá treo, đấu nối quạt – tủ điện, chạy thử cân bằng gió và đo độ ồn. Các ảnh “trước – sau” cho thấy rõ sự thay đổi của khu bếp: từ không gian thô chưa có hệ thống thông gió, đến khi hoàn thiện kín khít, sạch sẽ và thông thoáng. Đối với các bếp có lắp thêm chụp hút mùi inox kết hợp line thiết bị bếp công nghiệp đồng bộ, chúng tôi cũng ghi lại góc nhìn tổng thể để Quý khách đánh giá tính thẩm mỹ và độ thuận tiện vận hành.

 

Thiết kế 2D/3D theo hiện trạng bếp

Mô hình 3D bám sát mặt bằng, cao độ và tuyến ống thực tế, giúp chủ đầu tư, tư vấn và nhà thầu M&E phối hợp chính xác ngay từ giai đoạn thiết kế.

 

Sản xuất – lắp đặt đồng bộ tại xưởng và công trình

Ảnh xưởng CNC, hàn TIG và ảnh lắp đặt hiện trường cho thấy quy trình chuyên nghiệp, thống nhất từ gia công inox đến nghiệm thu vận hành.

 

Hỗ trợ thuyết minh & audit tiêu chuẩn

Thư viện 3D và ảnh có EXIF là tư liệu đắc lực cho thuyết minh kỹ thuật, hồ sơ HACCP/ISO 22000 và làm rõ phạm vi công việc với các bên liên quan.

Cách xem và nhận thư viện 3D/ảnh thực tế

Nhiều chủ đầu tư thường hỏi: “Có thể xem mô phỏng 3D và ảnh thực tế công trình không?” Câu trả lời là hoàn toàn được. Cơ Khí Đại Việt đã chuẩn hóa một kho thư viện gồm file hình cắt 3D, ảnh xưởng và ảnh hiện trường được phân loại theo loại hình bếp (nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, bếp trường học…) và quy mô suất ăn để Quý khách tiện tra cứu.

Để truy cập, Quý khách có thể lựa chọn một trong các cách sau:

  • Gửi yêu cầu qua hotline hoặc Zalo, đội ngũ kỹ thuật sẽ gửi link thư viện mẫu (Google Drive/PDF) phù hợp với quy mô và mặt bằng bếp của Quý khách.
  • Đăng ký buổi tư vấn online, chúng tôi sẽ share màn hình trình bày trực tiếp mô hình 3D, giải thích từng cấu kiện, tuyến ống và phương án xử lý mùi.
  • Trong các buổi khảo sát hoặc họp kỹ thuật tại văn phòng/hiện trường, kỹ sư Cơ Khí Đại Việt mang theo bản in A3/A2 các hình cắt 3D và bộ ảnh tiêu biểu để Quý khách trao đổi, ghi chú trực tiếp trên bản vẽ.

Sau khi thống nhất được cấu hình phù hợp dựa trên thư viện 3D và ảnh mẫu, bước tiếp theo thường là giai đoạn Quý khách đặt nhiều câu hỏi chi tiết về kỹ thuật, chi phí và vận hành. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ tổng hợp lại các câu hỏi thường gặp về thi công hút mùi bếp công nghiệp kèm lời giải đáp rõ ràng để Quý khách dễ dàng ra quyết định.

Câu hỏi thường gặp về thi công hút mùi bếp công nghiệp

Để giúp Quý khách rút ngắn thời gian trao đổi và chuẩn hóa yêu cầu ngay từ bước đầu, dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất khi triển khai hệ thống hút mùi cho bếp công nghiệp, kèm theo câu trả lời ngắn gọn, dễ áp dụng trong thực tế thiết kế, thi công và vận hành.

Chi phí gồm những gì?

Chi phí hệ thống hút mùi bếp công nghiệp thường được cấu thành từ các nhóm chính: chụp hút mùi, tuyến ống gió, quạt hút (ly tâm hoặc hướng trục), tủ điện điều khiển, tiêu âm, cụm xử lý mùi (nếu có) cùng nhân công lắp đặt, vật tư phụ và vận chuyển. Với mỗi dự án cụ thể, tỷ trọng từng hạng mục sẽ thay đổi theo quy mô bếp, số line nấu, chiều dài và độ phức tạp của tuyến ống. Lưu lượng gió yêu cầu, số lượng khúc cua 90°, vị trí đặt quạt, chiều cao xả và yêu cầu về tiêu chuẩn vệ sinh, PCCC hay HACCP/ISO cũng là những biến số ảnh hưởng lớn đến tổng giá trị. Để kiểm soát tổng chi phí sở hữu (TCO), Quý khách nên yêu cầu báo giá chi tiết theo từng hạng mục và kèm bản vẽ kỹ thuật, tránh các gói báo giá chỉ ghi tổng tiền mà không rõ cấu hình.

Khoảng cách lắp đặt bao nhiêu cm?

Với bếp công nghiệp, khoảng cách từ mép dưới chụp hút đến mặt bếp thường được khuyến nghị trong khoảng 65–75 cm tùy loại thiết bị nấu. Các dòng bếp điện, bếp từ thường có thể đặt chụp gần hơn, khoảng 65–70 cm, trong khi bếp gas công suất lớn nên để cao hơn một chút, khoảng 70–75 cm để hạn chế tác động trực tiếp của nhiệt và ngọn lửa. Bên cạnh cao độ, chụp hút cần phủ vượt mép khu vực nấu tối thiểu 150–300 mm ở các phía để thu gom tốt luồng khói, hơi nóng bốc lên. Nếu khu bếp có trần thấp hoặc bị vướng dầm, Quý khách cần được kỹ sư thiết kế hiệu chỉnh cao độ chụp, góc vát và hướng hút cho phù hợp, tránh vừa kém hiệu quả vừa gây khó thao tác cho đầu bếp.

Cách tính công suất quạt?

Một cách tính nhanh lưu lượng quạt hút là nhân thể tích không gian bếp với hệ số trao đổi gió, công thức thường dùng là: chiều dài x chiều rộng x chiều cao (m) rồi nhân với 10 để ra lưu lượng quạt tham chiếu (m³/h). Từ giá trị này, kỹ sư sẽ hiệu chỉnh thêm theo tải nhiệt thực tế của line bếp, số lượng bếp á, bếp âu, bếp chiên và các thiết bị phát nhiệt lớn. Tổn thất áp suất do chiều dài tuyến ống, số khúc cua 90° và các mô-đun xử lý mùi như buồng tĩnh điện ESP, tháp than hoạt tính cũng được đưa vào bài toán để chọn quạt có cột áp phù hợp. Quý khách không nên chỉ dựa vào một con số m³/h danh nghĩa, mà cần yêu cầu bản tính hoặc ít nhất là giải trình sơ bộ để bảo đảm quạt đủ công suất, vận hành ổn định mà không gây ồn quá mức.

Ống dẫn khói nên dùng kích thước nào?

Với bếp công nghiệp, đường kính hoặc cạnh ống gió tối thiểu thường được khuyến nghị từ 200 mm trở lên để bảo đảm lưu lượng và hạn chế tổn thất áp suất. Các tuyến chính có lưu lượng lớn sẽ dùng ống kích thước lớn hơn, kết hợp các ống nhánh nhỏ hơn dẫn từ từng chụp hút về trục chính, toàn bộ được tính toán dựa trên vận tốc gió mục tiêu và tổng lưu lượng hệ thống. Khi bố trí ống, Quý khách nên ưu tiên tuyến thẳng, hạn chế tối đa khúc cua 90° hoặc việc thu – nở tiết diện đột ngột, vì đây là nguyên nhân chính gây tụ bẩn, hao tổn áp và tăng ồn. Với những công trình phức tạp buộc phải có nhiều khúc cua, giải pháp là tăng tiết diện ống, bổ sung cửa thăm vệ sinh và hiệu chỉnh lại lựa chọn quạt để vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành.

Bao lâu vệ sinh phin lọc mỡ?

Với bếp hoạt động cường độ cao như bếp nhà hàng, bếp ăn tập thể hay bếp khu công nghiệp, phin lọc mỡ nên được vệ sinh định kỳ khoảng 1–2 tuần một lần để tránh bám dày gây giảm lưu lượng và tăng nguy cơ cháy nổ. Các bếp có tải trung bình có thể giãn chu kỳ vệ sinh phin lọc lên 2–4 tuần, nhưng vẫn cần kiểm tra trực quan thường xuyên để kịp thời xử lý nếu dầu mỡ tích tụ quá nhiều. Bên cạnh việc rửa phin, Quý khách cũng nên lên kế hoạch tổng vệ sinh hệ thống hút mùi (gồm chụp, ống gió, quạt, buồng lọc) trong chu kỳ 3–6 tháng tùy mức độ sử dụng. Việc tuân thủ lịch bảo trì này giúp hệ thống giữ được hiệu suất thiết kế, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đáp ứng tốt các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm cũng như tiêu chuẩn PCCC.

Khác nhau inox 304 và 201?

Inox 304 là loại thép không gỉ có hàm lượng niken cao, khả năng chống ăn mòn và rỉ sét rất tốt trong môi trường ẩm, nhiều muối, axit nhẹ như khu bếp công nghiệp, đồng thời bề mặt sáng đẹp và dễ vệ sinh. Inox 201 có hàm lượng niken thấp hơn, giá thành rẻ hơn nhưng khả năng chống gỉ kém hơn, đặc biệt khi tiếp xúc lâu dài với hơi muối, hóa chất tẩy rửa hoặc môi trường ngoài trời. Với các hạng mục chịu nhiệt, tiếp xúc trực tiếp với khói, dầu mỡ và hơi nước như chụp hút, ống gió, phin lọc mỡ, ưu tiên inox 304 sẽ giúp Quý khách giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ độ bền vật liệu cao. Inox 201 có thể cân nhắc cho một số chi tiết phụ không chịu tác động khắc nghiệt, song cần được kỹ sư tư vấn rõ phạm vi sử dụng để tránh hư hỏng sớm hoặc xuống cấp bề mặt gây mất thẩm mỹ.

Giải pháp xử lý mùi khi xả gần khu dân cư?

Khi điểm xả khí thải nằm gần khu dân cư, trường học hoặc khu văn phòng, Quý khách nên triển khai chuỗi xử lý mùi nhiều cấp thay vì chỉ dùng quạt hút và ống xả thông thường. Cấu hình phổ biến gồm các bước: tách dầu mỡ cơ bản ngay tại chụp hút thông qua phin lọc hiệu suất cao, sau đó dẫn qua buồng lọc tĩnh điện (ESP) để giữ lại phần lớn hạt dầu, muội khói lơ lửng. Tiếp theo, luồng khí được đưa qua lớp than hoạt tính hoặc tháp lọc chuyên dụng để hấp phụ các hợp chất gây mùi trước khi xả ra môi trường. Hệ thống như vậy đòi hỏi phải được bảo trì định kỳ, vệ sinh buồng tĩnh điện, thay thế hoặc hoàn nguyên than hoạt tính đúng chu kỳ để tránh hiện tượng tắc dòng, tụ bẩn hoặc giảm hiệu quả xử lý mùi theo thời gian.

Có hỗ trợ khảo sát và báo giá nhanh không?

Cơ Khí Đại Việt có quy trình tiếp nhận yêu cầu và báo giá được chuẩn hóa nhằm hỗ trợ Quý khách nhanh chóng trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Sau khi nhận thông tin sơ bộ về loại hình bếp, quy mô suất ăn và mặt bằng hiện trạng (bản vẽ hoặc hình ảnh), đội ngũ kỹ sư sẽ tư vấn cấu hình phù hợp và lên lịch khảo sát tại hiện trường nếu cần. Dựa trên số liệu đo đạc và yêu cầu kỹ thuật, chúng tôi lập bản vẽ đề xuất cùng dự toán chi tiết, gửi lại cho Quý khách trong thời gian ngắn, thông thường trong vòng 24 giờ làm việc kể từ khi có đủ dữ liệu. Trong suốt quá trình này, Quý khách luôn được giải thích rõ từng hạng mục trong báo giá, phương án tối ưu CAPEX và OPEX, cũng như các lựa chọn nâng cấp hệ thống xử lý mùi khi cần thiết.

Đặt lịch khảo sát và nhận báo giá trong 24 giờ

Tóm tắt chính: Gửi yêu cầu khảo sát để nhận phương án kỹ thuật và báo giá chi tiết trong 24 giờ, có kỹ sư phụ trách xuyên suốt dự án.

Sau khi đã giải đáp hầu hết các thắc mắc kỹ thuật ở phần Câu hỏi thường gặp, bước tiếp theo để dự án của Quý khách thực sự khởi động là đặt lịch khảo sát & báo giá 24h. Cơ Khí Đại Việt chuẩn hóa quy trình tiếp nhận thông tin, khảo sát hiện trạng và lập phương án cho dịch vụ hút mùi bếp công nghiệp dựa trên số liệu đo đạc rõ ràng, đảm bảo tiến độ mà vẫn giữ đúng chuẩn kỹ thuật và an toàn.

Chỉ với vài thông tin cơ bản về khu bếp, đội ngũ kỹ sư có thể nhanh chóng tính thể tích (DxRxC), ước lượng lưu lượng gió theo công thức thể tích x 10, chọn cấu hình chụp hút inox 304, tuyến ống gió và quạt ly tâm phù hợp. Từ đó, Quý khách nhận được báo giá minh bạch, kèm bản vẽ đề xuất, dễ trình duyệt với ban lãnh đạo và so sánh TCO giữa các phương án.

Form yêu cầu khảo sát

Để rút ngắn thời gian trao đổi và đảm bảo bản vẽ đề xuất sát với thực tế, chúng tôi thiết kế một form yêu cầu khảo sát với các trường thông tin kỹ thuật tối thiểu. Chỉ mất vài phút điền form, Quý khách đã cung cấp đủ dữ liệu để kỹ sư bắt tay vào bóc tách khối lượng và tính toán công suất.

Nhóm thông tin kỹ thuật quan trọng gồm:

  • Kích thước khu bếp: chiều dài x chiều rộng x chiều cao (DxRxC) để xác định thể tích không gian và làm cơ sở tính lưu lượng quạt (m³/h).
  • Loại hình và thiết bị bếp: nhà hàng, bếp ăn công nghiệp, bếp trường học…; số lượng bếp á, bếp âu, bếp chiên, lò nướng, tủ hấp, giúp ước lượng tải nhiệt và mật độ khói, mùi.
  • Vị trí xả khí dự kiến: xả lên mái, ra hông nhà hay ra giếng trời; khoảng cách đến khu dân cư, trường học, văn phòng để cân nhắc có cần thêm cấp xử lý mùi hay không.
  • Ảnh hiện trạng và bản vẽ mặt bằng: 2–4 ảnh tổng thể khu bếp, trần, tường, vị trí dự kiến treo chụp hút và đi ống; nếu có file CAD/PDF mặt bằng càng tốt để đội kỹ thuật dựng nhanh sơ đồ.
  • Yêu cầu đặc biệt: giới hạn độ ồn, tiêu chuẩn HACCP/ISO, yêu cầu xử lý mùi nâng cao, hạn chế đục phá kết cấu, tiến độ lắp đặt gấp…

Bên cạnh đó, form còn thu thập thông tin liên hệ và thời gian thuận tiện: người phụ trách dự án, số điện thoại, email, khung giờ có thể gọi trao đổi, thời gian mong muốn khảo sát tại chỗ hoặc họp online. Các trường này giúp chúng tôi bố trí đúng kỹ sư phụ trách và tránh làm gián đoạn hoạt động của bếp đang vận hành.

Câu hỏi: Cần cung cấp gì để được báo giá nhanh trong 24h?

Để bảo đảm tiến độ báo giá trong vòng 24 giờ làm việc, Quý khách nên chuẩn bị sẵn tối thiểu các dữ liệu sau:

  • Kích thước khu bếp (DxRxC) và, nếu có, bản vẽ mặt bằng hoặc file PDF/CAD.
  • Ảnh hiện trạng khu bếp, trần, tường và khu vực có thể treo chụp hút, đặt quạt, đi ống.
  • Danh sách cơ bản các thiết bị nấu: loại bếp (á, âu, chiên, nướng…), số line nấu chính.
  • Vị trí xả khí dự kiến (lên mái, ra mặt hông, vào giếng trời…) và khoảng cách tới khu dân cư lân cận.
  • Các yêu cầu xử lý mùi, giới hạn độ ồn, tiêu chuẩn nội bộ hoặc quy định của tòa nhà/khu công nghiệp.

Khi form được gửi thành công, hệ thống sẽ ghi nhận thời gian tiếp nhận và phân công kỹ sư phụ trách cụ thể, bảo đảm toàn bộ trao đổi sau này đều có một đầu mối kỹ thuật xuyên suốt. Nếu Quý khách không tiện điền form, có thể gọi trực tiếp hoặc nhắn Zalo để chúng tôi hỗ trợ nhập liệu giúp.

Quy trình sau khi gửi yêu cầu

Ngay sau khi nhận được yêu cầu từ form, hotline hay Zalo, Cơ Khí Đại Việt kích hoạt quy trình 5 bước rõ ràng, giúp Quý khách kiểm soát tốt tiến độ từ giai đoạn tư vấn đến chốt lịch thi công.

Bước 01 – Xác nhận thông tin: Kỹ sư phụ trách liên hệ lại trong thời gian sớm nhất để xác nhận kích thước, loại bếp, vị trí xả, yêu cầu xử lý mùi và bổ sung các dữ liệu còn thiếu. Ở bước này, chúng tôi tư vấn sơ bộ cấu trúc hệ thống (chụp hút, tuyến ống, quạt, xử lý mùi) và thống nhất cách thức khảo sát: tại chỗ hay online.

Bước 02 – Khảo sát hiện trạng: Đối với công trình đang xây hoặc cải tạo, kỹ sư sẽ đến trực tiếp đo đạc DxRxC, cao độ trần, vị trí dầm, đường ống kỹ thuật khác, kiểm tra hướng gió và lối thoát khí phù hợp. Với bếp đang vận hành ở xa, chúng tôi có thể khảo sát online bằng video call kết hợp ảnh và bản vẽ mặt bằng. Tất cả số liệu được ghi nhận để làm cơ sở tính toán công suất quạt, kích thước ống gió và lựa chọn vật liệu inox 304 đúng độ dày.

Bước 03 – Lập phương án kỹ thuật: Từ dữ liệu khảo sát, đội ngũ kỹ thuật tiến hành tính toán lưu lượng gió, cột áp quạt, vận tốc gió trong ống, chọn cấu hình chụp hút, phin lọc mỡ, quạt ly tâm/hướng trục và tuyến ống tối ưu. Bản vẽ 2D hoặc 3D đề xuất được lập kèm thuyết minh, bảo đảm phù hợp với không gian kiến trúc, tiêu chuẩn an toàn và kinh nghiệm thi công tích lũy từ nhiều dự án Tất Tần Tật Về Hệ Thống Hút Khói Bếp Công Nghiệp: Thiết Kế, Báo Giá, Thi Công & Bảo Trì.

Bước 04 – Gửi báo giá chi tiết trong 24h: Dựa trên phương án đã chốt với Quý khách, chúng tôi lập bảng dự toán minh bạch, tách riêng các hạng mục: chụp hút, ống gió, quạt, tủ điện, tiêu âm, xử lý mùi, nhân công và vật tư phụ. Mỗi hạng mục đều có quy cách, vật liệu, độ dày inox, công suất quạt… để Quý khách dễ so sánh với các báo giá khác và đánh giá hiệu quả đầu tư.

Bước 05 – Chốt lịch thi công và đầu mối phụ trách: Khi phương án và giá trị hợp đồng được thống nhất, hai bên cùng lên kế hoạch tiến độ, thời điểm tập kết vật tư, thời gian cắt điện/nước nếu cần, và lịch chạy thử – nghiệm thu. Một kỹ sư sẽ được chỉ định làm đầu mối duy nhất xuyên suốt từ khảo sát, thi công đến bàn giao, giúp Quý khách không phải làm việc với nhiều bên rời rạc.

 

Khảo sát hiện trạng chuẩn kỹ thuật

Đo đạc DxRxC, kiểm tra trần, dầm, lối thoát khí và tải nhiệt bếp, làm nền tảng cho phương án thiết kế hệ thống hút mùi tối ưu hiệu suất vận hành.

 

Đề xuất & báo giá minh bạch 24h

Bản vẽ 2D/3D kèm báo giá chi tiết từng hạng mục, giúp Quý khách dễ dàng trình duyệt, so sánh phương án CAPEX và OPEX cho toàn hệ thống.

 

Kỹ sư phụ trách xuyên suốt dự án

Một đầu mối kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt theo sát từ khảo sát, thiết kế, thi công đến nghiệm thu, đảm bảo quy trình chuyên nghiệp và thông tin nhất quán.

BẠN CẦN TƯ VẤN THI CÔNG HỆ THỐNG HÚT MÙI BẾP CÔNG NGHIỆP?

Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

For security, use of Google's reCAPTCHA service is required which is subject to the Google Privacy Policy and Terms of Use.