Ảnh dưới đây chụp tại công trình bếp nhà hàng Triều Châu Dương Ký, Bình Tân, TP.HCM năm 2025. Cơ Khí Đại Việt gia công và lắp đặt bàn soạn thức ăn, bàn đựng đồ, chậu rửa, máng rửa tay inox và chụp hút khói cho bếp Á 2 họng. Toàn bộ đồ inox được làm tại xưởng Nhơn Trạch theo kích thước đo thực tế tại bếp.

Thiết bị bếp công nghiệp cho nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể
Tổng quan về hệ thống thiết bị bếp công nghiệp
Thiết bị bếp công nghiệp là hệ thống máy móc, dụng cụ và thiết bị chuyên dụng phục vụ nấu, hấp, bảo quản, sơ chế, rửa và phân phối thực phẩm với công suất lớn. Các thiết bị này được sử dụng trong nhà hàng, khách sạn, căn tin, trường học, bệnh viện, nhà máy và bếp ăn tập thể có tần suất vận hành cao.
Khác với bếp gia đình, hệ thống thiết bị công nghiệp thường được lựa chọn theo công suất phục vụ, thực đơn, nguồn điện hoặc gas, diện tích mặt bằng và số thiết bị cần vận hành đồng thời. Tùy từng nhóm sản phẩm, thiết bị có thể được Cơ Khí Đại Việt sản xuất theo kích thước yêu cầu hoặc phân phối theo model của các thương hiệu thương mại.
Thiết bị bếp công nghiệp khác bếp công nghiệp như thế nào?
| Khái niệm | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thiết bị bếp công nghiệp | Toàn bộ máy móc, thiết bị và dụng cụ sử dụng trong các khu vực của bếp. | Bếp nấu, tủ hấp, tủ đông, máy sơ chế, bàn inox, chậu rửa, máy rửa bát, xe đẩy. |
| Bếp công nghiệp | Nhóm thiết bị trực tiếp tạo nhiệt để nấu thực phẩm. | Bếp Á, bếp Âu, bếp gas, bếp từ, bếp chiên, bếp xào và bếp hầm. |
Để lựa chọn đúng thiết bị, chủ đầu tư nên xác định trước thực đơn, số suất cần phục vụ trong giờ cao điểm, nguồn điện hoặc gas, diện tích lắp đặt và ngân sách. Việc mua thiết bị nên thực hiện theo từng nhóm công năng, tránh lựa chọn chỉ dựa trên giá hoặc số lượng khách trung bình mỗi ngày.
So sánh thiết bị bếp công nghiệp và thiết bị bếp gia dụng
| Tiêu chí | Bếp gia dụng | Bếp công nghiệp |
|---|---|---|
| Tần suất | Theo nhu cầu hộ gia đình | Vận hành liên tục theo ca |
| Công suất | Nhỏ–trung bình | Cao, tùy thiết bị |
| Cấu tạo | Cố định | Module hoặc tùy chỉnh |
| Bảo trì | Sử dụng cá nhân | Cần bảo trì định kỳ |
| Ứng dụng | Gia đình | Nhà hàng, khách sạn, bếp tập thể |
💡 Nếu mô hình kinh doanh phục vụ từ 30 suất ăn/ngày trở lên, đầu tư thiết bị bếp công nghiệp là lựa chọn tối ưu về chi phí vận hành dài hạn.

🏭
Gia công theo yêu cầu & hàng nhập khẩu chính hãng
📐
Nhà hàng, khách sạn, bếp ăn CN
🔧
Tư vấn → Thiết kế → SX → Lắp đặt → Bảo hành
✅
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Danh sách thiết bị bếp công nghiệp phổ biến

Phân loại nhóm thiết bị bếp công nghiệp thiết yếu
Hệ thống bếp nhà hàng chuyên nghiệp cần được trang bị đầy đủ các nhóm thiết bị theo quy trình vận hành một chiều, đảm bảo hiệu suất phục vụ cao và vệ sinh an toàn thực phẩm.
Một hệ thống bếp công nghiệp thường gồm 6 nhóm thiết bị chính:
1. Thiết bị nấu công nghiệp
Đây là nhóm thiết bị trực tiếp tạo nhiệt để chế biến thực phẩm, gồm bếp Á, bếp Âu, bếp gas, bếp từ, bếp xào, bếp hầm, bếp chiên và bếp khè. Khi lựa chọn cần căn cứ vào món chủ lực, số suất trong giờ cao điểm, loại nhiên liệu và công suất từng họng nấu.
Xem các loại bếp công nghiệp và giá tham khảo →
2. Thiết bị hấp và giữ nóng
Nhóm này gồm tủ nấu cơm, tủ hấp thực phẩm, tủ hấp bánh bao, tủ hấp hải sản, nồi nấu phở, nồi nấu cháo và thiết bị hâm nóng thức ăn. Công suất được lựa chọn theo số khay, dung tích nồi, sản lượng mỗi mẻ và thời gian cần phục vụ.
3. Thiết bị inox bếp công nghiệp
Bàn sơ chế, chậu rửa, kệ, tủ, xe đẩy, quầy line, thùng đá, chụp hút khói và bể tách mỡ thuộc nhóm thiết bị inox phụ trợ. Đây là nhóm có thể gia công theo kích thước thực tế để phù hợp với mặt bằng và công năng của từng khu vực.
Vật liệu inox 304 hoặc inox 201 được lựa chọn theo môi trường sử dụng, tải trọng, mức độ tiếp xúc với nước, muối, thực phẩm và hóa chất vệ sinh. Không phải mọi vị trí hoặc mọi thiết bị đều bắt buộc sử dụng cùng một mác inox.
Xem thiết bị inox bếp công nghiệp →
4. Thiết bị lạnh và bảo quản thực phẩm
Thiết bị lạnh gồm tủ đông, tủ mát, bàn đông, bàn mát, tủ nửa đông nửa mát và tủ trưng bày thực phẩm. Nhóm này giúp duy trì nhiệt độ bảo quản nguyên liệu, hỗ trợ kiểm soát chất lượng thực phẩm trước và sau khi chế biến.
Khi chọn thiết bị lạnh cần kiểm tra dung tích, dải nhiệt độ, phương pháp làm lạnh, điện năng tiêu thụ, không gian tản nhiệt và khả năng cung cấp linh kiện thay thế.
5. Máy sơ chế và chế biến thực phẩm
Máy thái thịt, máy xay thịt, máy cưa xương, máy cắt rau củ, máy trộn bột và các máy chế biến chuyên dụng giúp giảm thao tác thủ công, rút ngắn thời gian chuẩn bị và đồng đều chất lượng nguyên liệu.
Công suất máy cần được lựa chọn theo sản lượng thực tế mỗi giờ, loại nguyên liệu, kích thước thành phẩm và nguồn điện tại khu sơ chế.
6. Thiết bị rửa, vệ sinh và phục vụ
Nhóm này gồm máy rửa bát, tủ sấy bát, chậu rửa, máng rửa tay, xe thu gom, xe đẩy thức ăn, quầy chia suất và các thiết bị hỗ trợ vệ sinh khu bếp. Việc bố trí đúng giúp phân tách dụng cụ sạch – bẩn, giảm thao tác di chuyển và giữ khu vực vận hành gọn hơn.

Thiết bị bếp công nghiệp phù hợp theo mô hình kinh doanh
Mỗi mô hình có thực đơn và công suất khác nhau, cần hệ thống thiết bị phù hợp. Dưới đây là gợi ý nhanh từ Cơ Khí Đại Việt, rút ra từ hơn 1.500 công trình inox đã hoàn thành:
| Mô hình | Thiết bị chính cần có | Ưu tiên |
|---|---|---|
| Nhà hàng món Á (Việt/Hoa/Thái) | Bếp Á công suất cao, tủ cơm, nồi phở, bếp chiên nhúng | Lửa mạnh, xào nấu nhanh |
| Nhà hàng món Âu / Fine Dining | Bếp Âu nhiều họng, lò nướng đối lưu, bếp chiên phẳng, salamander | Kiểm soát nhiệt chính xác |
| Quán ăn / quán nhậu | Bếp Á đôi, bếp hầm, tủ mát, bàn inox sơ chế | Gọn nhẹ, đa năng |
| Bếp ăn tập thể / căn tin | Tủ cơm 24 khay, nồi hầm lớn, bếp xào công nghiệp, máy rửa chén | Công suất lớn, nhiều suất |
| Khách sạn / Resort | Bếp Á + Âu kết hợp, lò hấp nướng đa năng, tủ đông, thiết bị buffet | Đa năng, thẩm mỹ cao |
| Tiệm bánh / Bakery | Lò nướng bánh, máy trộn bột, tủ ủ bột, tủ trưng bày | Nhiệt đều, chính xác |

Hàng sản xuất tại xưởng và hàng thương mại khác nhau thế nào?
Danh mục thiết bị bếp công nghiệp tại Cơ Khí Đại Việt gồm hai nguồn sản phẩm chính: thiết bị được sản xuất hoặc gia công tại xưởng và thiết bị thương mại được phân phối theo model của hãng. Hai nhóm này khác nhau về khả năng tùy chỉnh, thời gian cung cấp, cách tính giá, chính sách bảo hành và phạm vi ứng dụng.
Việc phân biệt rõ nguồn sản phẩm giúp khách hàng chọn đúng thiết bị, đồng thời tránh hiểu rằng toàn bộ sản phẩm trên website đều do Đại Việt trực tiếp sản xuất hoặc đều được làm hoàn toàn bằng inox 304.
Thiết bị sản xuất và gia công tại xưởng
Đây là nhóm sản phẩm được chế tạo theo kích thước tiêu chuẩn hoặc theo bản vẽ, mặt bằng và yêu cầu riêng của khách hàng. Cơ Khí Đại Việt có thể điều chỉnh chiều dài, chiều rộng, chiều cao, số tầng, số hố, vị trí vòi nước, kệ, tủ hoặc các phụ kiện đi kèm trước khi sản xuất.
Các sản phẩm thường được gia công tại xưởng gồm:
- Bàn inox sơ chế, bàn bếp, bàn có kệ hoặc tủ dưới.
- Chậu rửa công nghiệp, máng rửa tay và bồn rửa.
- Kệ inox, tủ inox, xe đẩy và quầy line phục vụ.
- Chụp hút khói, bể tách mỡ, vỉ và mương thoát sàn.
- Một số dòng bếp Á, bếp hầm, bếp xào và thiết bị nấu inox theo cấu hình yêu cầu.
Giá của hàng sản xuất tại xưởng phụ thuộc vào mác inox, độ dày, kích thước, kết cấu, phụ kiện và số lượng đặt hàng. Trước khi gia công, cấu hình sản phẩm cần được xác nhận bằng báo giá, thông số hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Thiết bị thương mại và hàng phân phối theo model
Đây là nhóm thiết bị được sản xuất theo model, thông số và chính sách của từng thương hiệu. Sản phẩm thường có kích thước, công suất, điện áp, nhiên liệu và linh kiện được nhà sản xuất quy định sẵn; khả năng thay đổi kết cấu thường hạn chế hơn so với hàng gia công.
Nhóm thiết bị thương mại thường gồm:
- Tủ đông, tủ mát, bàn đông và bàn mát.
- Bếp Âu, bếp gas thấp áp, bếp khè và thiết bị thương hiệu.
- Lò nướng, máy làm đá và thiết bị chế biến chuyên dụng.
- Máy thái thịt, máy xay, máy cưa xương và máy trộn.
- Máy rửa bát, tủ sấy và các thiết bị điện theo model.
Giá và thời gian cung cấp phụ thuộc vào model, thương hiệu, tình trạng hàng, nhà phân phối và chính sách bảo hành. Với nhóm này, khách hàng nên kiểm tra rõ mã sản phẩm, xuất xứ, công suất, điện áp, phụ kiện và đơn vị chịu trách nhiệm bảo hành.
Bảng so sánh hai nhóm thiết bị
| Tiêu chí | Sản xuất tại xưởng | Hàng thương mại/phân phối |
|---|---|---|
| Ví dụ | Bàn, chậu, kệ, tủ, xe đẩy, chụp hút, bể tách mỡ và một số bếp inox | Tủ đông, tủ mát, máy sơ chế, lò nướng, bếp và máy theo thương hiệu |
| Kích thước | Có thể điều chỉnh theo mặt bằng hoặc bản vẽ | Thường cố định theo model của hãng |
| Cấu hình | Có thể thay đổi số tầng, số hố, vật liệu và phụ kiện | Theo thông số kỹ thuật được công bố của sản phẩm |
| Cách tính giá | Theo vật liệu, kích thước, kết cấu và số lượng | Theo model, thương hiệu và chính sách phân phối |
| Thời gian cung cấp | Phụ thuộc thời gian sản xuất và khối lượng đơn hàng | Phụ thuộc tình trạng hàng có sẵn hoặc thời gian nhập hàng |
| Bảo hành | Theo chính sách sản phẩm do Đại Việt sản xuất | Theo chính sách của hãng hoặc đơn vị phân phối |
| Phù hợp khi | Cần sản phẩm vừa kích thước, đúng công năng hoặc có cấu hình riêng | Cần máy móc, công nghệ hoặc model tiêu chuẩn đã được nhà sản xuất hoàn thiện |
Nên chọn nhóm nào?
- Chọn hàng sản xuất tại xưởng khi mặt bằng có kích thước đặc thù, cần đồng bộ bàn – chậu – kệ – tủ hoặc cần thay đổi kết cấu theo quy trình vận hành.
- Chọn hàng thương mại khi cần thiết bị có công nghệ chuyên dụng, model tiêu chuẩn, linh kiện đồng bộ hoặc thông số được hãng công bố sẵn.
- Kết hợp cả hai nhóm khi cần xây dựng một khu bếp hoàn chỉnh: dùng hàng thương mại cho thiết bị lạnh, máy sơ chế và thiết bị công nghệ; dùng hàng gia công cho hệ bàn, chậu, kệ, tủ và các hạng mục inox theo mặt bằng.
Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra nhãn nguồn sản phẩm trên từng trang: “Sản xuất tại xưởng”, “Gia công theo yêu cầu”, “Hàng phân phối” hoặc “Nhập khẩu chính hãng”. Báo giá và chính sách bảo hành được áp dụng theo đúng nhóm sản phẩm, không mặc định giống nhau cho toàn bộ danh mục.

Tiêu chí chọn mua thiết bị phù hợp mô hình kinh doanh
Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên quy mô phục vụ và đặc thù thực đơn để tránh lãng phí ngân sách hoặc thiếu hụt công năng khi vận hành thực tế.
- Quy mô & Công suất: Chọn dung tích tủ cơm, số họng bếp dựa trên số lượng suất ăn phục vụ (ví dụ: bếp trường học cần tủ cơm 50-100kg, bếp hầm lớn).
- Đặc thù Menu: Nhà hàng nướng/Âu cần lò nướng, bếp âu; Bếp ăn công nghiệp/Việt cần bếp Á công suất lớn và tủ cơm.
- Diện tích lắp đặt: Đo đạc kỹ không gian để chọn kích thước thiết bị phù hợp, đảm bảo lối đi và quy trình bếp một chiều.
- Thương hiệu & Nguồn gốc: Ưu tiên thiết bị nhập khẩu chính hãng hoặc hàng sản xuất Việt Nam có linh kiện thay thế dễ dàng. Xem thương hiệu thiết bị bếp công nghiệp uy tín trước khi lựa chọn.
Ngân sách tham khảo theo quy mô bếp công nghiệp
| Mô hình | Quy mô phục vụ | Ngân sách thiết bị (tham khảo) |
|---|---|---|
| Quán ăn, quán nhậu nhỏ | 30-50 khách/ngày | 50 – 150 triệu |
| Nhà hàng vừa | 80-150 khách/ngày | 150 – 400 triệu |
| Nhà hàng lớn / khách sạn | 200-500 khách/ngày | 500 triệu – 2 tỷ |
| Bếp ăn tập thể / căn tin nhà máy | 500-2.000 suất/ngày | 300 triệu – 1,5 tỷ |
| Bếp trường học / bệnh viện | 1.000-3.000 suất/ngày | 800 triệu – 3 tỷ |
⚠️ Ngân sách trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm chi phí hệ thống hút khói, gas, điện 3 pha và thi công mặt bằng. Liên hệ Cơ Khí Đại Việt để được báo giá chi tiết theo mặt bằng thực tế của bạn.

3 sai lầm phổ biến khi chọn mua thiết bị bếp công nghiệp
❌ Sai lầm 1: Chỉ quan tâm giá rẻ, bỏ qua chất liệu
Thiết bị inox 201 rẻ hơn inox 304 khoảng 15–20% nhưng dễ gỉ hơn nhiều khi thường xuyên gặp nước, muối và hóa chất tẩy rửa. Chi phí sửa chữa và thay thế sau 2-3 năm thường cao hơn khoản tiết kiệm ban đầu. Với thiết bị tiếp xúc thực phẩm (bàn bếp, chậu rửa, tủ cơm), luôn chọn inox 304.
❌ Sai lầm 2: Chọn thiết bị trước, bố trí bếp sau
Mua thiết bị rồi mới sắp xếp không gian dẫn đến bếp thiếu khoa học, luồng di chuyển chồng chéo, vi phạm nguyên tắc bếp một chiều. Cơ Khí Đại Việt luôn khảo sát mặt bằng và thiết kế layout TRƯỚC khi đề xuất thiết bị.
❌ Sai lầm 3: Không tính đúng công suất thực tế
Bếp quá nhỏ gây nghẽn trong giờ cao điểm. Bếp quá lớn lãng phí nhiên liệu và vốn đầu tư. Công suất cần tính theo số suất ăn phục vụ trong 1 giờ cao điểm, không phải tổng khách cả ngày.
💡 Mẹo: Cơ Khí Đại Việt có xưởng gia công inox tại Đồng Nai, có thể sản xuất thiết bị theo kích thước riêng phù hợp chính xác với mặt bằng bếp của bạn – điều mà hầu hết đơn vị chỉ bán thiết bị nhập khẩu cố định không thể làm được.
Khung Báo Giá Thiết Bị Bếp Công Nghiệp 2026
Giá phụ thuộc vào vật liệu (inox 201/304), kích thước và số lượng. Dưới đây là khung tham khảo:
| KHU VỰC | SẢN PHẨM | QUY CÁCH | GIÁ THAM KHẢO |
|---|---|---|---|
| Khu sơ chế & rửa | |||
| Chậu rửa CN 1 hố | 500×600×800mm | 4,9 – 5,9 triệu | |
| Chậu rửa CN 2 hố | 1200×600×800mm | 6,1 – 7,8 triệu | |
| Chậu rửa CN 3 hố | 1450×600×800mm | 7,5 – 10 triệu | |
| Bàn inox sơ chế có lỗ xả rác | 1200×750×800mm | 1,5 – 3,2 triệu | |
| Kệ inox phẳng treo tường | 1200×300mm | 2,7 – 3,5 triệu | |
| Vỉ thoát sàn inox | 200×200mm | 873K – 1 triệu | |
| Bể tách mỡ inox | 80 – 100L | 2,3 – 4 triệu | |
| Khu nấu nướng | |||
| Bếp Á 1 họng (gas) | Công suất 15-20kW | 5 – 8,5 triệu | |
| Bếp Á 2 họng (gas) | Công suất 30-40kW | 7,5 – 15 triệu | |
| Bếp Á 3 họng (gas) | Công suất 45-60kW | 10 – 25 triệu | |
| Bếp Âu 2 họng để bàn | 2 Họng | 2.8 – 2.9 triệu | |
| Bếp Âu 6 họng để bàn | 6 Họng | 7.5 – 10.4 triệu | |
| Bếp từ công nghiệp đơn | 5-8kW | 16 – 22 triệu | |
| Bếp từ công nghiệp đôi | 10-15kW | 28 – 58 triệu | |
| Bếp chiên nhúng đôi | 2×17L | 7 – 15 triệu | |
| Bếp chiên phẳng (griddle) | 600-900mm | 8,2 – 24,8 triệu | |
| Chụp hút khói inox (trọn bộ) | 3,6m dài | ~35 triệu | |
| Khu hấp & nấu cơm ⭐ | |||
| Tủ nấu cơm 4-6 khay (điện) | 20-30kg gạo | 6 – 6,5 triệu | |
| Tủ nấu cơm 8-12 khay (điện) | 40-60kg gạo | 7 – 8,3 triệu | |
| Tủ nấu cơm gas & điện | 8-12 khay | 7,1 – 8,6 triệu | |
| Nồi nấu phở điện | 30-160L | 2,5 – 7,5 triệu | |
| Nồi nấu cháo công nghiệp | 40-200L | 7,5 – 9,3 triệu | |
| Tủ hấp hải sản 3 tầng | Gas/Điện | 23 – 45 triệu | |
| Lò quay vịt inox | Than/Gas | 2,99 – 9,1 triệu | |
| Khu ra món & phục vụ | |||
| Bàn inox tầng dưới/cửa lùa | 1200-1800mm | 5,4 – 10 triệu | |
| Kệ phẳng inox treo tường | 900-1200mm | 1,4 – 2,1 triệu | |
| Xe đẩy inox 2-3 tầng | Tải 100-200kg | 2,5 – 4 triệu | |
| Thùng đá inox | 200-500L | 3,5 – 8 triệu | |
| Khu lưu trữ & thiết bị lạnh | |||
| Tủ đông công nghiệp 2 cánh | 538-600L | 16 – 36 triệu | |
| Tủ đông công nghiệp 4 cánh | 800-1200L | 23 – 58 triệu | |
| Tủ mát công nghiệp 2 cánh | 600L | 14 – 26 triệu | |
| Bàn mát/bàn đông | 1200-1800mm | 15 – 25 triệu | |
| Tủ sấy bát công nghiệp | 400-1800L | 7,8 – 15 triệu |
Giá trên là khung tham khảo, CHƯA BAO GỒM CÔNG LẮP ĐẶT VÀ VAT. Nhận báo giá chính xác trong 2 giờ

Cần setup trọn gói cả khu bếp?
Câu hỏi thường gặp
Thiết bị bếp công nghiệp gồm những nhóm nào?
Thiết bị bếp công nghiệp gồm sáu nhóm chính: thiết bị nấu, thiết bị hấp và giữ nóng, thiết bị inox, thiết bị lạnh, máy sơ chế và thiết bị rửa, phục vụ. Nhóm nấu gồm bếp Á, bếp Âu, bếp từ, bếp chiên và bếp hầm. Nhóm hấp và giữ nóng gồm tủ nấu cơm, tủ hấp, nồi nấu phở và nồi nấu cháo. Nhóm inox gồm bàn sơ chế, chậu rửa, kệ, tủ, xe đẩy, chụp hút khói và bể tách mỡ, có thể gia công theo kích thước mặt bằng. Nhóm lạnh gồm tủ đông, tủ mát, bàn đông và bàn mát. Nhóm sơ chế gồm máy thái thịt, máy xay, máy cưa xương và máy cắt rau củ. Nhóm rửa và phục vụ gồm máy rửa bát, tủ sấy bát, máng rửa tay và quầy chia suất. Cấu hình thực tế của từng bếp phụ thuộc thực đơn, số suất trong giờ cao điểm và diện tích mặt bằng.
Thiết bị bếp công nghiệp khác bếp công nghiệp như thế nào?
Thiết bị bếp công nghiệp là toàn bộ máy móc, thiết bị và dụng cụ trong khu bếp, còn bếp công nghiệp chỉ là nhóm thiết bị trực tiếp tạo nhiệt để nấu. Nói cách khác, bếp công nghiệp là một phần của thiết bị bếp công nghiệp. Bếp công nghiệp gồm bếp Á, bếp Âu, bếp gas, bếp từ, bếp chiên, bếp xào và bếp hầm. Thiết bị bếp công nghiệp rộng hơn nhiều: ngoài bếp nấu còn có tủ hấp, tủ đông, máy sơ chế, bàn inox, chậu rửa, máy rửa bát và xe đẩy. Nếu Quý khách cần trang bị cả khu bếp, nên xem theo từng nhóm công năng trong danh mục này; nếu chỉ cần thiết bị nấu, có thể xem thẳng danh mục bếp công nghiệp để so sánh model, công suất và loại nhiên liệu.
Báo giá thiết bị bếp công nghiệp được tính theo gì?
Báo giá thiết bị bếp công nghiệp được tính theo hai cách, tùy thiết bị là hàng làm tại xưởng hay hàng thương mại. Hàng làm tại xưởng Cơ Khí Đại Việt như bàn, chậu rửa, kệ, tủ và chụp hút khói được tính theo mác inox (304 hay 201), độ dày tấm, kích thước, kết cấu, phụ kiện và số lượng. Ví dụ chậu rửa 2 hố kích thước 1200×600×800 mm có giá tham khảo 6,1–7,8 triệu đồng; mức chênh chủ yếu do mác inox và độ dày. Hàng thương mại như tủ đông, tủ mát, máy sơ chế và lò nướng được tính theo model, thương hiệu, công suất và chính sách của nhà phân phối. Giá trong bảng khung báo giá trên trang chưa gồm công lắp đặt và thuế giá trị gia tăng. Quý khách gửi danh sách thiết bị hoặc mặt bằng qua Zalo 0906.63.84.94 để nhận báo giá trong 2 giờ.
Giá trên website đã gồm VAT và lắp đặt chưa?
Giá trên website chưa gồm thuế giá trị gia tăng, vận chuyển và công lắp đặt, trừ khi trang sản phẩm ghi rõ đã bao gồm. Các khoản này được ghi riêng trong báo giá chính thức để Quý khách thấy rõ từng phần. Chi phí vận chuyển phụ thuộc khoảng cách và khối lượng hàng. Công lắp đặt phụ thuộc loại thiết bị: bàn, kệ, chậu rửa inox chỉ cần đặt đúng vị trí và cân chỉnh, còn bếp gas, chụp hút khói, tủ đông hay máy rửa bát cần đấu nối gas, điện, nước nên có chi phí lắp đặt riêng. Nếu Quý khách cần hóa đơn giá trị gia tăng, hãy báo trước để báo giá ghi đúng giá đã gồm thuế. Với đơn hàng mua kèm thi công trọn gói, toàn bộ chi phí thiết bị, vận chuyển và lắp đặt được gộp trong bảng dự toán đính kèm hợp đồng.
Hàng sản xuất tại xưởng và hàng phân phối khác nhau thế nào?
Hàng sản xuất tại xưởng có thể làm theo kích thước và cấu hình riêng, còn hàng phân phối có kích thước và công suất cố định theo model của hãng. Tại Cơ Khí Đại Việt, nhóm làm tại xưởng Nhơn Trạch, Đồng Nai gồm bàn inox, chậu rửa, máng rửa tay, kệ, tủ, xe đẩy, quầy line, chụp hút khói, bể tách mỡ và một số dòng bếp Á, bếp hầm. Nhóm phân phối gồm tủ đông, tủ mát, bàn đông, bàn mát, lò nướng, máy làm đá, máy sơ chế, máy rửa bát và các thiết bị điện theo thương hiệu. Hai nhóm khác nhau cả về cách tính giá, thời gian cung cấp và bảo hành: hàng làm tại xưởng bảo hành theo chính sách của Đại Việt, hàng phân phối bảo hành theo hãng. Trên mỗi trang sản phẩm có nhãn nguồn gốc để Quý khách phân biệt trước khi đặt hàng.
Có nhận sản xuất thiết bị theo kích thước riêng không?
Có, Cơ Khí Đại Việt nhận sản xuất theo kích thước riêng cho các sản phẩm inox và một số dòng bếp do xưởng tự làm. Quý khách có thể thay đổi chiều dài, chiều rộng, chiều cao, số tầng kệ, số hố chậu, vị trí vòi nước, hoặc thêm tủ, cửa lùa dưới bàn. Kích thước và cấu hình được chốt bằng bản vẽ kỹ thuật trước khi gia công, nên sản phẩm lắp vừa mặt bằng thực tế. Xưởng nhận làm từ 1 sản phẩm, dùng inox 304 Posco hoặc Tisco và cung cấp CO/CQ khi Quý khách yêu cầu. Thiết bị theo model như tủ đông, tủ mát, máy sơ chế hay lò nướng thì không thay đổi được kết cấu; khi đó đội kỹ thuật chọn model có kích thước gần nhất và có thể làm bàn, kệ inox xung quanh cho khớp. Gửi kích thước qua Zalo 0906.63.84.94 để nhận báo giá.
Làm sao chọn công suất theo quy mô bếp?
Công suất thiết bị cần tính theo số suất phục vụ trong giờ cao điểm, không theo tổng số khách cả ngày. Ví dụ một nhà hàng đón 300 khách mỗi ngày nhưng dồn 150 khách vào một giờ trưa thì bếp và tủ cơm phải đủ cho 150 suất trong giờ đó. Cách tính gồm bốn bước: xác định món chủ lực và thời gian nấu mỗi mẻ; tính số suất cần ra trong giờ cao điểm; chọn số họng bếp, số khay tủ cơm hoặc dung tích nồi đủ cho số suất đó; rồi kiểm tra nguồn điện, gas có đủ khi các thiết bị chạy cùng lúc không. Bếp trường học, chẳng hạn, thường cần tủ cơm loại 50–100 kg gạo. Chọn thiếu thì nghẽn giờ cao điểm, chọn dư thì tốn vốn và nhiên liệu. Đội kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt tư vấn miễn phí khi Quý khách gửi thực đơn và số suất.
Chính sách bảo hành được áp dụng thế nào?
Hàng do xưởng Cơ Khí Đại Việt sản xuất và hàng thương mại có chính sách bảo hành khác nhau. Sản phẩm inox do xưởng làm như bàn, chậu rửa, kệ, tủ và chụp hút khói được bảo hành 12 tháng cho lỗi mối hàn và lỗi gia công. Thiết bị thương mại như tủ đông, tủ mát, máy sơ chế và bếp từ được bảo hành theo chính sách của hãng, thường là 12 tháng, với linh kiện và điều kiện do hãng quy định. Thời hạn cụ thể của từng sản phẩm được ghi trên trang sản phẩm, phiếu bảo hành hoặc hợp đồng. Khi có sự cố tại TP.HCM, Đồng Nai và Bình Dương, đội kỹ thuật xử lý trong vòng 24 giờ làm việc. Quý khách nên giữ phiếu bảo hành và hóa đơn để được hỗ trợ nhanh hơn.


































































