Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện
0 ₫
Tăng năng suất và giảm chi phí vận hành: tủ nấu cơm công nghiệp 100 kg/mẻ (20 khay) đáp ứng 400–600 suất/mẻ, tối ưu TCO cho bếp tập thể, nhà máy và dự án lớn. Sản xuất trực tiếp từ Inox 304 với mối hàn TIG, vách cách nhiệt 2 lớp và hệ điều khiển Atomat dual‑fuel (gas + điện) — tiết kiệm nhiên liệu 30–50%, thông số nghiệm thu rõ ràng và bản vẽ 2D/3D/BOM sẵn sàng cho đấu thầu. Cơ Khí Đại Việt cam kết lắp đặt chuyên nghiệp, bảo hành 12–18 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — yêu cầu bản vẽ & báo giá qua Hotline/Zalo 0906.63.84.94.
| Tên sản phẩm | Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Dòng sản phẩm | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt |
| Công suất nấu | 100 kg gạo / lượt (20 khay × 5 kg/khay) |
| Số khay | 20 khay (Inox 304) |
| Kích thước khay (tiêu chuẩn) | 600 × 400 × 40 mm (Inox 304) — có thể tuỳ chỉnh theo yêu cầu |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | D1200 × R800 × C1680 mm (tham chiếu, xác nhận trên bản vẽ kỹ thuật) |
| Trọng lượng | Theo cấu hình; yêu cầu bản vẽ kỹ thuật để xác định chính xác |
| Vật liệu chính | Thân và khay: Inox 304; gioăng cửa chịu nhiệt đến 250°C; cách nhiệt 2 lớp |
| Nguồn nhiên liệu | Gas (LPG hoặc gas công nghiệp) và Điện (220V/50Hz hoặc 380V/50Hz), lựa chọn song song hoặc độc lập |
| Tiêu hao gas | Phụ thuộc cấu hình bộ đốt và quy trình vận hành; có thử nghiệm thực tế theo site |
| Công suất điện (bộ điện hỗ trợ) | Tùy chọn bộ điện trợ: 3–9 kW tùy cấu hình |
| Thời gian nấu | Khoảng 40–60 phút / lượt (tuỳ loại gạo, tỉ lệ nước và quy trình vận hành) |
| Hệ thống điều khiển | Bảng điều khiển cơ bản hoặc tùy chọn điều khiển số/PLC với timer, cảm biến nhiệt độ, hiển thị trạng thái và cảnh báo an toàn |
| Phụ kiện đi kèm | 20 khay inox 304, van an toàn, ống xả ngưng, khay chắn đáy, bộ chuyển đổi gas (nếu yêu cầu), bản vẽ kỹ thuật và sổ hướng dẫn vận hành |
| Nhiệt độ / Áp suất làm việc | Thiết kế hơi nước bão hòa; nhiệt độ vận hành đến ~100°C; áp suất hơi xác nhận trên bản vẽ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | Inox 304 theo tiêu chuẩn; cung cấp CO/CQ theo yêu cầu; tuân thủ vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Ưu điểm kỹ thuật nổi bật |
|
| So sánh với sản phẩm giá rẻ |
|
| Ứng dụng | Phù hợp cho căng tin, trường học, bệnh viện, nhà hàng, dịch vụ catering cần nấu số lượng lớn và yêu cầu vệ sinh cao |
| Thời gian nấu và suất ăn | 1 mẻ nấu 100 kg gạo tương đương 400–600 suất ăn tùy chuẩn suất 150–250 g/suất; thời gian 55–60 phút mỗi lượt |
| Đặt hàng tùy chỉnh | Nhận gia công theo yêu cầu với bản vẽ kỹ thuật 2D/3D duyệt trước; cần cung cấp kích thước, số khay, trọng lượng mỗi khay, nguồn năng lượng và điều kiện hiện trường |
| Bảo hành và bảo trì | Bảo hành chính hãng 12–18 tháng, dịch vụ bảo trì định kỳ tại nơi sử dụng; hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng dài hạn |
| Khả năng hấp thực phẩm khác | Có thể hấp rau, củ, quả, hải sản; điều chỉnh thời gian và nhiệt độ phù hợp từng loại thực phẩm |
| Thông tin nhà sản xuất | CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM. Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai. Hotline: 0906.63.84.94 Website: https://giacongsatinox.com Email: info@giacongsatinox.com |
Giới thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện
Chúng tôi giới thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện — thiết bị nấu bằng hơi nước, công suất khoảng 100 kg/mẻ (20 khay × ~5 kg/khay). Thiết kế dành cho bếp tập thể: trường học, bệnh viện, căng tin, nhà máy, dịch vụ catering, giúp bạn tiêu chuẩn hóa quy trình phục vụ hàng trăm suất mỗi ca.
Thiết bị cho phép nấu 400–600 suất/mẻ trong 60–75 phút, vận hành linh hoạt bằng gas hoặc điện để đảm bảo hiệu suất vận hành ngay cả khi nguồn điện không ổn định. Chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận giải pháp tối ưu: sản xuất tại xưởng, phân phối chính hãng, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật nhanh — giúp giảm TCO và rút ngắn thời gian nghiệm thu.
Nếu bạn cần chức năng hấp mở rộng cho các món khác ngoài cơm, xem thêm các dòng tủ hấp cơm công nghiệp do chúng tôi cung cấp, phù hợp khi muốn tận dụng tủ cho đa mục đích.

Muốn nhận bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá chi tiết nhanh? Gọi ngay hotline hoặc gửi yêu cầu để chúng tôi chuẩn bị báo giá theo thông số dự án của bạn.
Hoặc yêu cầu bản vẽ / báo giá qua trang liên hệ — chúng tôi phản hồi trong giờ làm việc.
Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện
Bạn cần quyết định nhanh cho dự án bếp công nghiệp? Dưới đây là những lợi ích cốt lõi do Cơ Khí Đại Việt tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật và phản hồi thực tế khách hàng.
- Giới Thiệu: Công suất thực tế 100kg/mẻ (20 khay) — phục vụ 400–600 suất trong 60–75 phút, giúp bạn giảm nhân công và tăng năng suất vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Thông số rõ ràng (Inox 304, 20–24 khay, 2 lớp cách nhiệt, đồng hồ nhiệt, van xả hơi) giúp bạn dễ lựa chọn theo yêu cầu nghiệm thu và tối ưu TCO.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Vật liệu Inox 304, phân phối hơi đều và bảng điều khiển tự động đảm bảo độ bền vật liệu, cơm chín đều và giảm tỷ lệ hao hụt thực phẩm.
- So Sánh Đầu Tư: Thiết kế dùng cả gas và điện cho phép bạn chuyển nguồn linh hoạt, tiết kiệm 30–50% nhiên liệu so với nồi truyền thống và kéo dài tuổi thọ thiết bị (8–10 năm với inox 304).
- Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng với quy trình chuyên nghiệp, bảo hành 12–24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh — giảm rủi ro sau mua và đảm bảo nghiệm thu đúng thời hạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Hỗ trợ về điện áp, tiêu thụ nhiên liệu, khả năng tùy chỉnh kích thước và sau bán hàng giúp bạn yên tâm vận hành lâu dài.
Mỗi mục trên là yếu tố quan trọng để bạn đánh giá nhanh: hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu, chi phí nhiên liệu và hỗ trợ kỹ thuật — những tiêu chí quyết định TCO và ROI cho dự án bếp của bạn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện
Phần này cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn để đội kỹ thuật và bộ phận mua sắm sử dụng cho nghiệm thu, hồ sơ đấu thầu và kiểm tra tại hiện trường. Nếu quý khách cần bản vẽ chi tiết hoặc số liệu thử nghiệm thực tế, vui lòng yêu cầu ngay để chúng tôi gửi file PDF và báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất | 100 kg gạo / mẻ (tương đương ~400–600 suất ăn) |
| Số khay | 20 khay (tiêu chuẩn). Mỗi khay chứa ~4–5 kg gạo |
| Kích thước khay (tham khảo) | Tiêu chuẩn khay công nghiệp (ví dụ: ~600 x 400 mm). Liên hệ để có kích thước khay và bản vẽ chi tiết theo đơn hàng. |
| Kích thước tổng thể (tham khảo) | Kích thước thay đổi theo cấu hình (số khay, hệ bếp). Vui lòng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu kích thước chuẩn. |
| Vật liệu | Inox 304 chất lượng cao, dày ~1.0 mm; lớp cách nhiệt 2 lớp (bông thủy tinh hoặc foam) giúp tăng độ bền và hiệu suất giữ nhiệt |
| Nguồn nhiên liệu | Gas (LPG/khí công nghiệp) và Điện (hỗ trợ chuyển đổi; thường yêu cầu nguồn 3 pha cho công suất cao) |
| Tiêu hao gas (tham khảo) | Khoảng 3 kg gas / giờ (tùy điều kiện vận hành). Liên hệ để nhận số liệu đo thực nghiệm theo điều kiện cụ thể của quý khách. |
| Công suất điện (tham khảo) | Khoảng 22 kWh cho một mẻ (tùy cấu hình bộ điện và thời gian nấu). Vui lòng cung cấp yêu cầu để chúng tôi tính toán chính xác cho TCO. |
| Thời gian nấu | 60–75 phút cho 100 kg gạo (tùy loại gạo và lượng nước) |
| Hệ điều khiển | Bảng điều khiển cơ + điện tử: đồng hồ nhiệt, van xả hơi, công tắc chuyển nguồn gas/điện, báo nhiệt độ; có thể tùy chọn điều khiển tự động hoàn toàn |
| Phụ kiện kèm theo |
|
| Nhiệt độ / Áp suất vận hành | Hoạt động bằng hơi nước áp suất thấp; nhiệt độ hơi ~100°C. Thông số nghiệm thu cụ thể: liên hệ để nhận dữ liệu thử nghiệm và biểu đồ vận hành. |
| Tiêu chuẩn / Chứng nhận | Vật liệu đáp ứng yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm (Inox 304). Chứng nhận/các tiêu chuẩn nghiệm thu theo yêu cầu dự án (cung cấp theo hợp đồng) |
Ghi chú nghiệm thu: Một số thông số tiêu hao nhiên liệu và kích thước có thể thay đổi theo điều kiện lắp đặt và loại gạo. Chúng tôi khuyến nghị nghiệm thu theo bản vẽ và phép đo thực tế tại hiện trường.
Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật (PDF) hoặc bảng BOM để đấu thầu, yêu cầu file bản vẽ hoặc liên hệ trực tiếp qua Zalo để nhận nhanh hóa đơn kỹ thuật.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện
Chúng tôi trình bày ba lợi ích kỹ thuật then chốt giúp bạn đánh giá nhanh hiệu suất và TCO khi đầu tư: vật liệu & mối hàn, cách nhiệt, và hệ điều khiển đa nguồn.
Inox 304 & mối hàn Argon/TIG — độ bền và an toàn thực phẩm
Thân tủ và khay làm bằng Inox 304 kết hợp mối hàn Argon/TIG tạo bề mặt liền mạch, không lộ mối hàn thô. Mối nối kín hạn chế oxy hóa và bám cặn, giúp bề mặt dễ vệ sinh theo quy trình HACCP. Bạn nhận được tuổi thọ thiết bị kéo dài, giảm chi phí bảo trì và thủ tục nghiệm thu nhanh hơn; đồng thời Khay inox tiêu chuẩn giúp thao tác thay thế và vệ sinh đơn giản hơn.

Cấu trúc cách nhiệt 2 lớp & ron cửa — giữ nhiệt và tiết kiệm nhiên liệu
Tủ được thiết kế 2 lớp cách nhiệt (lớp inox ngoại vi + lớp vật liệu cách nhiệt) kèm ron cửa chịu nhiệt. Giảm thất thoát nhiệt và phân bố hơi đồng đều trong khoang, hạn chế điểm nóng/điểm sống. Bạn rút ngắn thời gian nấu mỗi mẻ và tiết kiệm OPEX (giảm 30–50% nhiên liệu theo vận hành tiêu chuẩn), đồng nghĩa với TCO thấp hơn sau vài tháng sử dụng.

Hệ điều khiển Atomat & tùy chọn dual-fuel — an toàn và vận hành liên tục
Bảng điều khiển Atomat/PLC tích hợp timer và sensor, kèm phương án chuyển đổi gas/điện tự động. Tự động hóa giảm lỗi vận hành, cho phép chuyển nguồn ngay khi cần để tránh downtime trong ca nấu lớn. Bạn có sản xuất ổn định hơn, đơn giản hóa quy trình bảo trì và nghiệm thu; phần vỏ tủ điện và bố trí linh kiện đảm bảo an toàn điện, thuận tiện cho kiểm tra kỹ thuật trước bàn giao.

So Sánh Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bạn đang cân nhắc giữa một tủ chất lượng cao và sản phẩm giá rẻ? Dưới đây là so sánh thực tế để bạn đánh giá TCO, CAPEX và OPEX trước khi quyết định đầu tư. Chúng tôi — Cơ Khí Đại Việt — trình bày minh bạch để bạn dễ nghiệm thu và tính toán chi phí dài hạn.
| Tiêu Chí | Tủ nấu cơm 100kg (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu/Thương Hiệu | Inox 304 dày, mối hàn TIG, vật tư chọn lọc từ nhà máy — đảm bảo an toàn thực phẩm và độ bền vật liệu lâu dài. | Thường dùng inox 201 hoặc inox mỏng, mối hàn đơn giản — CAPEX thấp nhưng rủi ro ăn mòn và vệ sinh cao hơn. |
| Độ Bền/Công Nghệ | Cấu trúc 2 lớp cách nhiệt, phân phối hơi đều, tuổi thọ 8–10 năm; công nghệ giảm tiêu thụ nhiên liệu (tiết kiệm năng lượng thực tế 30–50%). | Thiết kế đơn giản, 1 lớp cách nhiệt hoặc không; tuổi thọ thường 3–5 năm; tiêu thụ nhiên liệu cao hơn do thất thoát nhiệt. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–24 tháng, chính sách rõ ràng cho linh kiện và khung tủ; hỗ trợ sửa chữa tại xưởng. | Bảo hành ngắn, điều khoản mơ hồ; chi phí sửa chữa và thay thế thường phát sinh nhiều hơn. |
| Hỗ Trợ Kỹ Thuật | Tư vấn kỹ thuật 24/7, hướng dẫn vận hành, lắp đặt và nghiệm thu theo quy trình chuyên nghiệp từ Cơ Khí Đại Việt. | Hỗ trợ hạn chế, thường chỉ qua điện thoại; thời gian xử lý lâu, làm gián đoạn vận hành bếp. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn hơi chút nhưng OPEX thấp hơn đáng kể — giảm 30–40% TCO trong 3–5 năm nhờ tiết kiệm nhiên liệu, tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp. | CAPEX thấp nhưng OPEX và chi phí thay thế/bao trì tăng; TCO thường cao hơn sau 2–4 năm vận hành (có thể cao hơn 15–35%). |
Về mặt CAPEX, bạn trả nhiều hơn ban đầu cho tủ của chúng tôi nhưng thu lợi về OPEX ngay từ tháng đầu tiên nhờ độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành. Nếu bạn tính trên chu kỳ 3–5 năm, tủ của Cơ Khí Đại Việt thường giúp giảm 30–40% TCO so với lựa chọn rẻ — đây là dữ liệu dựa trên thử nghiệm thực tế và phản hồi của khách hàng.
Để lựa chọn đồng bộ hệ thống và xem các sản phẩm liên quan, bạn có thể tham khảo thêm các Thiết bị inox công nghiệp và các Thiết bị bếp công nghiệp phù hợp với quy mô bếp của bạn.
Tại Sao Chọn Cơ Khí Đại Việt Là Đối Tác Cung Cấp Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện?
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng với hệ thống CNC, máy cắt, uốn chính xác và đội ngũ hàn TIG/Argon chuyên nghiệp. Mọi mối hàn đều được kiểm tra bằng phương pháp tiêu chuẩn và thực hiện kiểm tra áp suất trước khi xuất xưởng để đảm bảo độ kín và an toàn hơi nước. Đây là nền tảng giúp tủ của bạn đạt độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành ổn định trong môi trường bếp công nghiệp.
Bạn được hưởng khả năng tùy chỉnh linh hoạt: chúng tôi thiết kế theo bản vẽ 2D/3D, cấu hình hoạt động theo yêu cầu (chuyển đổi gas / điện), số lượng và kích thước khay theo thực tế vận hành. Để hình dung rõ hơn năng lực gia công và vật liệu, bạn có thể xem thêm các dòng Thiết bị inox công nghiệp và giải pháp Thiết bị bếp công nghiệp mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ sau bán trọn gói: lắp đặt chuyên nghiệp tại công trình, bảo hành 12–18 tháng, cung cấp phụ tùng chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Quy trình nghiệm thu và bàn giao được thực hiện theo tiêu chuẩn ngành để bạn an tâm về hiệu suất vận hành và tối ưu hóa TCO trong dài hạn.
Yêu cầu bản vẽ & báo giá — liên hệ Hotline: 0906.63.84.94 để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh trong ngày.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg dùng gas và điện
Chi phí vận hành tủ nấu cơm 100kg: gas so với điện là bao nhiêu?
Bạn có thể tính nhanh theo công thức sau:
Chi phí gas ≈ (0.8–1.0 kg gas/giờ × thời gian nấu (giờ)) × giá gas (VNĐ/kg).
Chi phí điện ≈ (Công suất điện (kW) × thời gian nấu (giờ)) × giá điện (VNĐ/kWh).
Ví dụ minh họa (giả sử 1 mẻ = 1 giờ): tiêu thụ gas 1.0 kg/giờ, công suất điện tương đương 11 kW, giá gas giả sử 25.000 VNĐ/kg, giá điện 2.500 VNĐ/kWh:
- Chi phí gas ≈ 1.0 × 1 × 25.000 = 25.000 VNĐ/mẻ.
- Chi phí điện ≈ 11 × 1 × 2.500 = 27.500 VNĐ/mẻ.
Lưu ý: đây là ví dụ tham khảo để so sánh; gas thường rẻ hơn theo mẻ nhưng con số thực tế thay đổi theo tiêu thụ thực tế, hiệu suất tủ và biểu giá địa phương. Khi bạn yêu cầu báo giá hoặc nghiệm thu, chúng tôi sẽ cung cấp số liệu đo đạc thực tế tại hiện trường.
Bảng thông số kỹ thuật ngắn cho tủ nấu cơm 100kg là gì?
Dưới đây là các thông số chính bạn cần biết:
- Công suất: 100 kg/mẻ (20 khay × ~5 kg/khay).
- Kích thước tham khảo: D1200 × R800 × C1680 mm (yêu cầu bản vẽ xác nhận).
- Vật liệu: Inox 304 chống ăn mòn, an toàn thực phẩm.
- Thời gian nấu: 40–60 phút (tùy khối lượng và chế độ).
- Nguồn: Gas (LPG) / Điện (220V/380V tùy cấu hình).
- Bảo hành: 12–18 tháng.
Ghi chú: để nghiệm thu và lắp đặt chính xác, bạn nên yêu cầu bản vẽ 2D/3D từ chúng tôi trước khi sản xuất hoặc lắp đặt.
Lợi ích chính của Inox 304 và mối hàn TIG trong tủ nấu cơm là gì?
Inox 304 giúp bạn đảm bảo an toàn thực phẩm và độ bền vật liệu do khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Mối hàn Argon/TIG tạo mối nối kín, giảm khe hở tích tụ cặn và hạn chế rò gỉ hơi.
Kết quả thực tế: giảm tần suất bảo trì, thuận lợi cho quá trình nghiệm thu và duy trì tiêu chuẩn vệ sinh trong bếp công nghiệp.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



