Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm
Liên hệ
Bảo vệ toàn diện cho thiết bị điện ngoài trời, giảm chi phí vận hành lâu dài nhờ vỏ tủ Inox 304 chống ăn mòn, tuổi thọ cao và tiêu chuẩn bảo vệ IP65–IP67. Sản xuất tại xưởng với gia công CNC, mối hàn TIG kín, mái che và gioăng chống nước, kiểm soát vật liệu (MTR) và xử lý chất lượng — kèm bản vẽ kỹ thuật DWG/PDF để nghiệm thu nhanh. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ; liên hệ hotline/Zalo 0906638494 hoặc 0337644110 để nhận báo giá và bản vẽ chi tiết.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm |
| Kích thước | 800 x 600 x 450 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Thiết kế mái che | Có mái che chống nước, chống bụi, an toàn và thẩm mỹ |
| Khả năng chịu môi trường | Độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường bên ngoài |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển và tủ điện phân phối ngoài trời |
Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm — Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Đây là sản phẩm vỏ tủ chuyên dụng, thiết kế cho quản lý cơ sở, đội M&E/MEP, nhà thầu và chủ đầu tư cần một giải pháp bảo vệ thiết bị điện ngoài trời: bảng, rơ le, biến tần và thiết bị điều khiển. Bạn sẽ có không gian lắp đặt chuẩn H800 x W600 x D450mm, dễ dàng bảo trì và mở rộng khi cần. Xem dòng sản phẩm Vỏ tủ điện ngoài trời để so sánh mẫu tiêu chuẩn và tùy biến.
Chúng tôi sử dụng Inox 304 chất lượng, xử lý bề mặt bằng gia công CNC và hoàn thiện theo tiêu chuẩn chống thấm (IP65–IP67) nên tủ bền, chống ăn mòn và giảm chi phí vận hành (TCO) cho công trình dài hạn. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn được hưởng lợi từ sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát độ dày và nguồn Inox 304, hỗ trợ xuất bản vẽ DWG/PDF và quy trình nghiệm thu theo yêu cầu. Xem thêm trong Danh mục Vỏ tủ điện inox của Cơ Khí Đại Việt.

Hoặc gọi 0337644110 / chat Zalo: 0906638494 — Hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh.
Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm
Đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn nắm ngay những lợi ích quyết định khi cân nhắc đầu tư. Cơ Khí Đại Việt trình bày ngắn gọn, dễ quét, tập trung vào thông số, hiệu suất vận hành và tác động đến TCO của công trình.
- Giới Thiệu: Kích thước tiêu chuẩn H800 x W600 x D450mm phù hợp lắp đặt nhiều loại thiết bị; chất liệu Inox 304 đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn cho môi trường ngoài trời.
- Điểm Nổi Bật Chính: Thiết kế mái che và gờ chắn nước cùng tiêu chuẩn bảo vệ cao giúp bảo vệ thiết bị, giảm rủi ro vận hành và chi phí bảo trì.
- Thông Số Kỹ Thuật: Độ dày có thể tùy chọn (thường 1.0–1.2 mm), tiêu chuẩn bảo vệ từ IP65 đến IP67, có phương án gia công khi cần độ sâu 450mm thay vì kích thước phổ biến 250–300mm.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Kéo dài tuổi thọ hệ thống, tăng an toàn cho vận hành, dễ bảo trì và mở rộng — giảm TCO cho dự án so với tủ làm bằng inox 201 hoặc sắt sơn tĩnh điện.
- So Sánh & Lựa Chọn Đầu Tư: So với vật liệu rẻ hơn, Inox 304 có chi phí ban đầu cao hơn nhưng bù lại bằng tuổi thọ dài hơn (15–20 năm) và chi phí bảo trì thấp hơn — lựa chọn tối ưu cho công trình đòi hỏi độ bền và yêu cầu nghiệm thu khắt khe.
- Năng Lực & Dịch Vụ Của Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng theo tiêu chuẩn ISO, hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF), bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — đảm bảo tiến độ, nghiệm thu và hậu mãi.
- Câu Hỏi Thường Gặp (tóm tắt): Hỗ trợ tùy chỉnh kích thước, lắp đặt, vận chuyển toàn quốc và cho xem mẫu thực tế trước khi đặt hàng.
Thông tin trên giúp Bạn nhanh chóng so sánh hiệu suất vận hành và rủi ro giữa các lựa chọn. Xem phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” để có dữ liệu vật liệu, kích thước và thông số IP chi tiết phục vụ quyết định kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật bạn có thể sao chép cho bộ phận kỹ thuật, thi công và mua sắm. Nếu cần bản vẽ 2D/3D (DWG/PDF/STEP), chúng tôi cung cấp theo yêu cầu báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm |
| Kích thước ngoài (W×H×D) | 800 × 600 × 450 mm |
| Kích thước lòng tủ (tham khảo) | Khoảng trừ lề 10–20 mm tùy cấu hình; chi tiết bản vẽ cung cấp theo yêu cầu |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304) — bề mặt mịn, xử lý bề mặt |
| Độ dày vỏ | Tường: 1.0 mm (tiêu chuẩn); Khung: 1.2 mm (tùy chọn) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 – IP65 (tùy chọn cấu hình gioăng và mái che) |
| Thiết kế | 2 lớp cửa trước, mái che chống nước, lam thoát khí chấn dập bên hông |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Ổ khóa bật an toàn, khung xương bên trong (panel mounting), lỗ đi dây/cable gland |
| Gia công | Chấn dập CNC, mối hàn TIG, xử lý bề mặt chống ăn mòn |
| Màu sắc | Trắng / bề mặt inox mờ hoặc bóng theo yêu cầu |
| Trọng lượng (tham khảo) | Phụ thuộc độ dày và cấu hình khung; cung cấp khi có bản vẽ chi tiết |
| Xuất xứ | Công ty TNHH SX TM DV Cơ Khí Đại Việt (xưởng tại Nhơn Trạch, Đồng Nai) |
| Tài liệu kỹ thuật | Bản vẽ 2D/3D (DWG/PDF/STEP) cung cấp theo yêu cầu báo giá |
Chúng tôi có thể tùy chỉnh cấu hình để đáp ứng yêu cầu công trình của bạn (độ dày tấm, tiêu chuẩn IP, mái che, chân đế). Việc chọn cấu hình đúng giúp tối ưu hiệu suất vận hành và giảm TCO khi nghiệm thu.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm
Nếu cần thông số chi tiết hoặc phương án lắp đặt, bạn có thể Tìm hiểu thêm về Vỏ tủ điện inox hoặc xem phương án cho Sản phẩm vỏ tủ điện ngoài trời của chúng tôi.
Inox 304 chuẩn (Vật liệu) — Chống ăn mòn dài hạn
Inox 304 là vật liệu chính của vỏ tủ, cho khả năng chống ăn mòn và chống gỉ trong môi trường ẩm, hơi mặn và các tác nhân hóa chất nhẹ. Kết quả là bề mặt duy trì trạng thái cơ lý và thẩm mỹ lâu dài, giảm nhu cầu thay thế hoặc sơn sửa.
Về lợi ích trực tiếp, bạn giảm được chi phí bảo trì và thay thế, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đáp ứng các yêu cầu đấu thầu và nghiệm thu khắt khe. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần một giải pháp tối ưu cho công trình ven biển hoặc khu công nghiệp có độ ẩm cao.

Gia công CNC & mối hàn TIG + Chất lượng sản xuất
Quy trình gia công bằng CNC kết hợp mối hàn TIG và xử lý passivation cho ra các mối nối sạch, chính xác, ít khuyết tật và có độ kín cao. Kết quả kỹ thuật là giảm nguy cơ thấm nước, hiện tượng ăn mòn tại mối hàn và sai số lắp đặt. Đối với bạn — kỹ sư lắp đặt — có nghĩa là rủi ro sửa chữa trên công trường giảm đáng kể và thời gian hiệu chỉnh thiết bị ngắn hơn. Về mặt TCO, sản phẩm có chi phí vận hành và bảo trì thấp hơn so với các tủ gia công thô hoặc hàn không đúng kỹ thuật.

Thiết kế mái che, gioăng & khung xương lắp sẵn (Hiệu năng bảo vệ và lắp đặt)
Thiết kế thông minh gồm mái che chống mưa, gioăng đàn hồi đạt tiêu chuẩn và khung xương lắp sẵn giúp duy trì cấp bảo vệ IP54/IP65 trong điều kiện thực tế. Ưu điểm là bảo vệ thiết bị khỏi xâm nhập nước và bụi đồng thời hỗ trợ thông gió có kiểm soát.
Kết quả là thời gian thi công trên công trường rút ngắn, quá trình nghiệm thu nhanh hơn và chi phí bảo trì định kỳ giảm. Với phương án này, bạn tiết kiệm nhân công lắp đặt và giảm rủi ro hỏng hóc sau khi bàn giao.

So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bạn cần đánh giá hiệu quả đầu tư giữa một Vỏ tủ điện inox 800x600x450mm chất lượng và các giải pháp giá rẻ? Chúng tôi trình bày so sánh thực tế theo các tiêu chí kỹ thuật và TCO để bạn ra quyết định phù hợp cho dự án, nhà máy hoặc trạm xử lý.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox 800x600x450mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chuẩn (SUS304), passivation | Thường Inox 201 / thép mạ kém bền, dễ gỉ |
| Độ dày Vật liệu | Tường 1.0 mm; Khung 1.2 mm (tùy chọn) | Mỏng, khung yếu, dễ biến dạng |
| Công nghệ xử lý mối hàn | Mối hàn TIG, xử lý passivation | Hàn tay, không xử lý bề mặt, độ kín kém |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ (chi tiết theo hợp đồng) | Bảo hành hạn chế hoặc không có hỗ trợ tại chỗ |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Cao hơn ban đầu nhưng thấp hơn về chi phí bảo trì và thay thế => Lợi ích dài hạn | Rẻ ban đầu nhưng chi phí bảo trì và thay thế cao hơn |
Phân tích cho thấy: chi phí đầu tư ban đầu cho Inox 304 có thể cao hơn, nhưng TCO thấp hơn trong vòng đời 5–10 năm nhờ độ bền vật liệu, quy trình gia công chính xác và dịch vụ hậu mãi.
- Vật liệu & ăn mòn: Inox 304 giảm nguy cơ ăn mòn và thay thế tại các khu vực ẩm ướt hoặc ven biển, giúp giảm chi phí bảo trì định kỳ.
- Cấu trúc & độ dày: Khung dày hơn và tường 1.0–1.2 mm giữ cho tủ không bị biến dạng khi lắp đặt thiết bị nặng, nâng cao hiệu suất vận hành và giảm thời gian ngưng máy.
- Mối hàn & độ kín: Mối hàn TIG kết hợp xử lý passivation đảm bảo tiêu chuẩn IP cao, giảm rủi ro hỏng thiết bị do nước/bụi và rút ngắn thời gian nghiệm thu công trình.
- Bảo hành & hỗ trợ tại chỗ: Hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành rõ ràng làm giảm rủi ro quản lý dự án và chi phí phát sinh khi cần sửa chữa khẩn cấp.
- Quyết định đầu tư: Nếu bạn quản lý dự án dài hạn, trạm xử lý nước, nhà máy hoặc công trình hạ tầng, lựa chọn Inox 304 là giải pháp tối ưu để tối thiểu hóa TCO và rủi ro vận hành.
Muốn so sánh chi tiết thông số hoặc lựa chọn phương án phù hợp với yêu cầu lắp đặt của bạn? Xem Chi tiết sản phẩm Vỏ tủ điện inox hoặc tham khảo so sánh với Vỏ tủ điện phân phối (DB) để đối chiếu trực tiếp.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Bạn sẽ được hưởng lợi từ quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn công nghiệp để đảm bảo độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành lâu dài. Chúng tôi áp dụng kiểm soát vật liệu chặt chẽ (cung cấp MTR khi cần), hệ thống máy CNC hiện đại và mối hàn TIG cho kết cấu kín khít, giảm rủi ro công trường và tối ưu hóa TCO.
- Kiểm soát vật liệu — MTR (Material Test Report) khi khách hàng yêu cầu.
- Gia công CNC chính xác — đảm bảo dung sai khít và lắp ghép nhanh.
- Mối hàn TIG chất lượng cao — mối nối bền, chống xâm thực.
- Xử lý passivation — tăng khả năng chống ăn mòn cho môi trường ngoài trời.
- Gia công theo yêu cầu — nhận cắt khoan, đột dập, lắp phụ kiện theo bản vẽ.
- Cung cấp bản vẽ kỹ thuật DWG / PDF / STEP để tích hợp nhanh với hệ thống của bạn.
Tham khảo thêm dòng sản phẩm và phương án kích thước tại Khám phá các mẫu Vỏ tủ điện của chúng tôi hoặc xem Chi tiết Vỏ tủ điện ngoài trời để đối chiếu yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt gia công.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Cơ Khí Đại Việt cam kết hỗ trợ bạn trong suốt vòng đời vận hành: bảo hành tiêu chuẩn 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ khi cần, và quy trình xử lý sự cố minh bạch để rút ngắn thời gian dừng máy.
- Hỗ trợ kỹ thuật: phản hồi sơ bộ trong 24 giờ, hỗ trợ hiện trường theo mức độ ưu tiên.
- Thủ tục bảo hành: thông báo vấn đề → kiểm tra kỹ thuật → xử lý/đổi mới theo điều khoản bảo hành.
- Liên hệ nhanh: Hotline 0906638494 / 0337644110 hoặc qua Zalo 0906638494 để yêu cầu hỗ trợ và nghiệm thu tại công trường.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời 800x600x450mm
Sản phẩm có thể gia công theo kích thước khác không?
Có. Cơ Khí Đại Việt nhận gia công theo kích thước và cấu hình theo yêu cầu dự án.
Nếu Bạn cần độ sâu khác (ví dụ 450mm thay vì các chiều sâu phổ biến 250–300mm), chúng tôi sẽ kiểm tra khả năng gia công, vật tư và phương án mối hàn để đảm bảo độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành. Gửi bản vẽ hoặc thông số chi tiết (DWG/STEP/PDF) để chúng tôi báo giá và đưa ra phương án sản xuất tối ưu.
Vỏ tủ điện đạt được cấp bảo vệ IP thực tế là bao nhiêu?
Cấp bảo vệ phụ thuộc vào cấu hình chi tiết: loại gioăng, thiết kế mái che, cách xử lý lỗ thoát cáp và dùng cable gland phù hợp.
Với cấu hình tiêu chuẩn của chúng tôi, sản phẩm có thể đạt IP54 hoặc IP65 — kỹ sư sẽ xác nhận yêu cầu trước sản xuất và kiểm tra sau nghiệm thu để đảm bảo tiêu chuẩn phù hợp với môi trường vận hành.
Thời gian giao hàng và MOQ (số lượng tối thiểu) là bao lâu?
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào khối lượng, mức độ tùy chỉnh và lịch sản xuất.
Thông thường đơn hàng lẻ không tùy chỉnh giao trong khoảng 7–21 ngày. MOQ sẽ được xác định khi bạn gửi yêu cầu báo giá; với đơn hàng số lượng lớn chúng tôi có chính sách giá ưu đãi và thời gian sản xuất hợp lý để tối ưu TCO cho dự án.
Có thể nhận bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP/PDF) trước khi đặt hàng không?
Có. Chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D (DWG/STEP/PDF) theo yêu cầu báo giá hoặc sau khi xác nhận yêu cầu kỹ thuật.
Để nhận nhanh, Bạn gửi yêu cầu kèm thông số hoặc bản vẽ sơ bộ qua hotline/Zalo; bộ phận kỹ thuật sẽ gửi bản vẽ kiểm tra và góp ý để thuận tiện cho nghiệm thu sau cùng.
Công ty có cung cấp chứng nhận vật liệu (CO/CQ/MTR) cho Inox 304 không?
Có. Với các dự án đấu thầu hoặc yêu cầu kiểm tra chất lượng, chúng tôi cung cấp CO/CQ/MTR theo lô vật liệu khi Bạn yêu cầu rõ trong báo giá.
Hãy nêu nhu cầu chứng từ khi gửi RFQ để chúng tôi chuẩn bị tài liệu phù hợp và đưa vào hồ sơ nghiệm thu theo quy trình chuyên nghiệp của Cơ Khí Đại Việt.
Nếu Bạn cần trao đổi chi tiết về cấu hình, bản vẽ hoặc chính sách chứng từ, liên hệ trực tiếp hotline 0906638494 hoặc Zalo https://zalo.me/0906638494 để chúng tôi phản hồi nhanh và hỗ trợ báo giá kỹ thuật.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

