Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị ngoài trời, giảm chi phí bảo trì dài hạn — vỏ tủ inox 1000×600×350mm của Cơ Khí Đại Việt dùng Inox 304 chống ăn mòn, đạt IP54 có mái che và cửa kính kép có gioăng giúp kiểm tra nhanh mà không mở tủ. Sản xuất tại xưởng với gia công CNC, hàn khí chính xác, dễ tùy chỉnh phụ kiện và cung cấp bản vẽ DWG/PDF trước sản xuất để đảm bảo lắp đặt nhanh và giảm TCO. Cam kết chất lượng với bảo hành 2–3 năm và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp — liên hệ ngay để nhận báo giá và bản vẽ.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm |
| Kích thước | 1000 x 600 x 350 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, không gỉ sét |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Màu sắc | Trắng |
| Mái che | Có mái che chống nước, chống bụi, đạt chuẩn IP54 |
| Ứng dụng | Vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, phù hợp hệ thống trong công nghiệp và công trình đòi hỏi độ bền cao |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Đặc điểm nổi bật | – Chất liệu inox 304 không gỉ, chống ăn mòn; – Thiết kế 2 cửa đôi với kính trong suốt quan sát dễ dàng; – Mái che chống nước, bụi đạt chuẩn IP; – Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, an toàn và thẩm mỹ; – Độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường bên ngoài. |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm
Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm là giải pháp vỏ bảo vệ kích thước chuẩn, thiết kế cho hệ thống điều khiển ngoài trời, trạm biến áp nhỏ, bảng điều khiển bơm và các hệ thống năng lượng mặt trời. Sản phẩm hướng đến quản lý cơ sở, nhà thầu M&E và bộ phận mua hàng cần một phương án lắp đặt ngoài trời chắc chắn, dễ nghiệm thu.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi cho các tình huống yêu cầu bảo vệ thiết bị ngoài trời; xem thêm các dòng Vỏ tủ điện ngoài trời để đối chiếu cấu hình và tùy chọn.
Về lợi ích, vỏ tủ bảo vệ thiết bị khỏi nắng, mưa, độ ẩm cao và ăn mòn hóa chất, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và thời gian gián đoạn vận hành. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sản xuất tại xưởng với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt: lựa chọn Inox 304 chất lượng, gia công CNC độ chính xác cao và phê duyệt bản vẽ kỹ thuật trước khi cắt và hàn. Nếu bạn cần tham khảo chi tiết về vật liệu và cấu tạo, xem thêm mục Vỏ tủ điện inox trên trang của chúng tôi.
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bản vẽ thi công và báo giá theo yêu cầu để bạn dễ so sánh CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO). Trong phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm” tiếp theo, chúng tôi sẽ làm nổi bật các tính năng kỹ thuật quan trọng để bạn quyết định nhanh hơn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc sản phẩm và năng lực xưởng, dưới đây là bản tóm tắt nhanh những ưu thế kỹ thuật và lợi ích thực tế để bạn quyết định nhanh — phù hợp cho yêu cầu mua sắm B2B đòi hỏi hiệu suất và độ bền.
- Vật liệu Inox 304 cao cấp: cung cấp khả năng chống gỉ và ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm, mặn; giúp kéo dài tuổi thọ tủ lên đến 15–20 năm, giảm chi phí vòng đời (LCC) cho hệ thống điều khiển của bạn.
- Bảo vệ thời tiết theo tiêu chuẩn IP54 (có thể nâng cấp): thiết kế mái che và hèm ngăn nước kết hợp với lớp cửa kín hạn chế xâm nhập nước mưa và bụi, đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục cho trạm biến áp, bảng điều khiển bơm hay hệ thống năng lượng mặt trời.
- Hai lớp cửa: cửa kính cường lực + cửa inox bên trong: cho phép bạn quan sát trạng thái thiết bị mà không cần mở hoàn toàn, rút ngắn thời gian nghiệm thu và bảo trì, đồng thời tăng tính an toàn cho vận hành.
- Gia công CNC, cắt laser và hoàn thiện bề mặt chuyên nghiệp: đảm bảo kích thước chính xác, mối ghép kín, giảm sai số lắp đặt và tăng tính ổn định cơ khí cho hệ tủ khi lắp đặt ngoài trời.
- <strong/Tùy chỉnh linh hoạt cho ứng dụng thực tế: có thể đặt hàng theo yêu cầu về kích thước, độ dày vật liệu, khóa điện tử, hệ thống thông gió hay chân đế — đáp ứng tiêu chí kỹ thuật của dự án và dễ tích hợp vào bản vẽ thi công.
- Hiệu quả kinh tế dài hạn (CAPEX & OPEX): mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn vỏ thép, vỏ inox cửa kính giảm đáng kể chi phí bảo trì, giảm rủi ro hỏng hóc thiết bị và nâng cao thời gian hoạt động, giúp cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
Những điểm trên giới thiệu lợi ích cốt lõi bạn cần nắm trước khi yêu cầu báo giá. Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — nơi bạn sẽ tìm thấy kích thước, độ dày, tiêu chuẩn IP và các tùy chọn kỹ thuật để so khớp với bản vẽ và yêu cầu nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm
Tiếp nối phần “Điểm Nổi Bật Chính” về khả năng bảo vệ và dễ bảo trì, bảng dưới đây cung cấp cho bạn các thông số kỹ thuật chuẩn để sao chép vào hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ và yêu cầu mua hàng. Thông số được trình bày ngắn gọn, dễ đọc trên mobile và sẵn sàng cho đội kỹ thuật hoặc bộ phận mua sắm áp dụng trực tiếp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm |
| Kích thước (W x H x D) | 1000 x 600 x 350 mm |
| Độ dày | 1.5 mm (thân vỏ tiêu chuẩn) |
| Chất liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn); tùy chọn inox 316 cho môi trường ăn mòn cao |
| Số cửa | Hai lớp cửa — cửa ngoài kính cường lực + cửa trong bằng inox |
| Mái che | Có mái che chống nước và hèm ngăn nước trên mặt cửa |
| Tiêu chuẩn bảo vệ (IP) | Mặc định IP54 — tùy chọn nâng cấp lên IP65/IP67 theo yêu cầu |
| Phụ kiện kèm theo | Bản lề inox, khóa cơ/khóa điện tử (tùy chọn), lam thoát khí chống nước |
| Lỗ khoan mặt lưng | 4 lỗ cố định để cố định tủ hoặc đi dây (theo tiêu chuẩn) |
| Trọng lượng (ước tính) | Khoảng 20–30 kg (phụ thuộc vào phụ kiện và cấu hình) |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt — sản xuất tại xưởng |
| Thời gian bảo hành | 2–3 năm (theo hợp đồng) |
| Tài liệu hỗ trợ | Bản vẽ kỹ thuật DWG/PDF sẵn sàng cung cấp |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bước tiếp theo là hiểu rõ lợi ích thực tế mà thông số đó mang lại cho dự án. Ở đây chúng tôi phân tích ba điểm cốt lõi theo mô hình tính năng — lợi thế — lợi ích, để giúp bạn thuyết phục ban quản lý và bộ phận mua hàng khi đưa ra quyết định đầu tư. Nếu cần các biến thể cho hệ thống điều khiển hoặc trạm biến áp, bạn có thể tham khảo ngay Vỏ tủ điện điều khiển và Vỏ tủ điện trạm biến áp để so sánh yêu cầu kỹ thuật và phương án lắp đặt.
Chất liệu Inox 304 (SUS304) — chống ăn mòn cao
Vật liệu Inox 304 là tính năng nền tảng: thành phần crom và niken tạo lớp bảo vệ chống oxy hóa, giữ bề mặt không bị ăn mòn trong môi trường ẩm mặn. Kết quả là lợi thế về độ bền vật liệu và khả năng duy trì tính thẩm mỹ theo thời gian, giảm hiện tượng rỉ sét và bong lớp bề mặt. Với bạn, chuyển hóa thành giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị, nâng cao thời gian hoạt động liên tục của hệ thống, và cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho toàn dự án.

Cửa kính quan sát & gioăng cao su — vận hành nhanh và an toàn
Cửa kính quan sát kết hợp gioăng cao su là tính năng cho phép kiểm tra nhanh trạng thái thiết bị mà không cần mở hoàn toàn tủ, giữ môi trường bên trong ổn định. Lợi thế nhận được là giảm tác động từ bụi và nước, đồng thời hạn chế rủi ro khi thao tác trực tiếp vào thiết bị đang hoạt động.
Kết quả cho bạn: thời gian bảo trì rút ngắn, ít thao tác mở cửa không cần thiết, và nguy cơ sự cố thao tác trong giai đoạn nghiệm thu giảm rõ rệt — phần nào cải thiện hiệu suất vận hành và an toàn công trình.

Gia công CNC & hàn khí chuyên nghiệp — mối hàn bền, tùy chỉnh nhanh
Gia công CNC, chấn và hàn khí là tính năng sản xuất đảm bảo kích thước chính xác và mối ghép kín khít theo bản vẽ kỹ thuật. Lợi thế là chúng tôi đạt độ lặp lại cao trong sản xuất bộ loạt và khả năng tùy chỉnh nhanh cho từng công trình, giảm rủi ro sai kích thước khi nghiệm thu.
Với bạn, điều này có nghĩa là thời gian hoàn thiện ngắn hơn, dễ tích hợp vào tiến độ thi công, và đảm bảo an toàn điện khi vận hành, giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) cho hệ thống.

Ba điểm trên là lợi ích bạn nên đưa vào đề xuất kỹ thuật khi thuyết phục bộ phận tài chính và vận hành. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày so sánh chi phí và lợi ích giữa các giải pháp để bạn dễ dàng ra quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã nhìn thấy những ưu điểm kỹ thuật như vật liệu Inox 304, cửa kính hai lớp và quy trình gia công CNC, bạn cần một so sánh thực tế để biện minh cho quyết định mua sắm. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa phương án của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ, thiết kế để hỗ trợ bộ phận procurement và quản lý dự án trong đánh giá CAPEX và TCO.
Nếu cần tham khảo thêm cấu hình hoặc các tùy chọn khác, bạn có thể xem chi tiết tại Vỏ tủ điện inox và các mẫu chuyên dụng cho môi trường bên ngoài tại Vỏ tủ điện ngoài trời.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304: khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ẩm mặn và công nghiệp. | Inox 201 hoặc thép mạ: chi phí thấp nhưng chống gỉ kém hơn trong thời gian dài. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0–1.2mm (độ cứng và ổn định cơ học cao, giảm biến dạng theo thời gian). | Thường ~0.8mm (mỏng hơn, dễ móp vênh và giảm tuổi thọ). |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn khí chuyên nghiệp, mối hàn kín, xử lý chống ăn mòn tại mối nối, đảm bảo độ kín IP và độ bền cơ học. | Hàn tay sơ sài, mối hàn không đồng đều, tiềm ẩn điểm rò rỉ và ăn mòn tại mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 2–3 năm cho lỗi sản xuất, kèm dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật. | Bảo hành 6–12 tháng, hỗ trợ hạn chế, chi phí phát sinh cao khi hết bảo hành. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng TCO thấp hơn: ít chi phí bảo trì, ít thay thế, giảm OPEX và thời gian dừng máy, lợi ích rõ rệt trong chu kỳ 5–10 năm. | CAPEX thấp ban đầu nhưng TCO cao: chi phí bảo trì và thay thế tăng, rủi ro dừng máy và ảnh hưởng tiến độ dự án. |
Nhìn chung, nếu bạn cân bằng giữa đầu tư ban đầu và chi phí vòng đời (LCC/TCO), lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt mang lại chi phí sở hữu thấp hơn do giảm tần suất bảo trì, giảm chi phí thay thế linh kiện và hạn chế thời gian dừng máy. Kết quả là hiệu suất vận hành ổn định hơn và ROI thực tế nhanh hơn cho các dự án yêu cầu độ tin cậy cao.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của chúng tôi, để bạn yên tâm về khả năng nghiệm thu, tiến độ giao hàng và hỗ trợ sau bán hàng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí sở hữu ở phần trước, bước tiếp theo là đánh giá năng lực xưởng và cam kết hậu mãi trước khi quyết định đầu tư. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng — bạn có thể tham khảo danh mục sản phẩm của chúng tôi tại Vỏ tủ điện và cụ thể hơn tại Vỏ tủ điện inox để so sánh cấu hình và tùy chọn kỹ thuật.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi trang bị máy cắt laser CNC, máy chấn, máy dập và hệ thống hàn TIG/MIG cho gia công chính xác vỏ tủ inox 304. Quá trình sản xuất áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: kiểm tra vật liệu đầu vào, đo kiểm kích thước từng chi tiết, thử khít gioăng cửa và kiểm tra chỉ số chống xâm nhập.
Trước khi triển khai sản xuất, chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) để bạn duyệt nghiệm thu, giúp giảm rủi ro thiết kế và rút ngắn tiến độ nghiệm thu tại công trường. Khả năng gia công theo yêu cầu cho phép chúng tôi đảm bảo tiêu chuẩn IP54 (hoặc nâng cao nếu yêu cầu) và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành sản phẩm 2–3 năm cho lỗi sản xuất, kèm hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ khi cần. Dịch vụ hậu mãi bao gồm bảo trì định kỳ theo hợp đồng, cung cấp phụ kiện thay thế nhanh và hướng dẫn nghiệm thu tại công trình.
Để nhận báo giá chính xác, vui lòng gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số yêu cầu — trên cơ sở đó chúng tôi sẽ cung cấp đề xuất vật liệu, độ dày inox và chi phí thực tế. Với cam kết phản hồi nhanh và quy trình nghiệm thu rõ ràng, Cơ Khí Đại Việt giảm thiểu rủi ro vận hành và bảo đảm tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn cho bạn.
Phần tiếp theo sẽ trả lời các câu hỏi thường gặp để bạn kiểm chứng chi tiết kỹ thuật và quy trình làm việc của chúng tôi trước khi quyết định.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời cửa kính 1000x600x350mm
Sau phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, nhiều kỹ sư và nhà thầu đặt các câu hỏi kỹ thuật thiết thực trước khi chốt đơn hàng. Dưới đây là đáp án ngắn gọn, mang tính ứng dụng cao giúp Bạn kiểm tra tính phù hợp với dự án và chuẩn bị hồ sơ đấu thầu.
IP54 có đủ cho vỏ tủ điện ngoài trời không?
Làm thế nào để lựa chọn độ dày inox phù hợp (1.0mm vs 1.2mm)?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) trước khi sản xuất không?
Thời gian giao hàng và khả năng sản xuất hàng loạt như thế nào?
Có thể nâng cấp tiêu chuẩn bảo vệ (IP) và thêm phụ kiện theo yêu cầu không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

