Skip to content

Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 500x600x250mm

Liên hệ

Bảo vệ thiết bị điện ngoài trời, giảm chi phí vận hành và đơn giản hóa nghiệm thu cho dự án bằng vỏ tủ inox chuẩn công nghiệp. Sản phẩm làm từ Inox 304 (mặt định 1.2 mm), kích thước 500×600×250 mm, đạt chuẩn IP43 với thiết kế 2 lớp cửa, gia công CNC và hàn TIG cho độ bền và kín khít cao; có tùy chọn độ dày và phụ kiện lắp đặt. Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, kiểm tra chất lượng/IP, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ on‑site — nhận ngay bản vẽ PDF/DWG hoặc tư vấn kỹ thuật qua Zalo.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
Tên sản phẩmVỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm
Mã sản phẩmKhông có
Chất liệuInox 304 có độ bền cao, không gỉ sét
Kích thước500 x 600 x 250 mm
Độ dày vật liệu1,2 mm
Số lớp cửa2 lớp cửa
Tiêu chuẩn bảo vệIP43 (chống nước và chống bụi)
Màu sắcTrắng
Thiết kế mái cheCó mái che chuyên dụng, ngăn nước mưa và bụi
Ứng dụngDùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời hoặc trong nhà
Xuất xứCơ Khí Đại Việt

Giới thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm

Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 500x600x250mm được chế tạo từ inox 304 chất lượng, kích thước chuẩn 500x600x250mm, thiết kế dành cho lắp đặt ngoài trời — phù hợp cho trạm biến áp nhỏ, tủ điều khiển bơm và bộ inverter năng lượng mặt trời.

Sản phẩm đảm bảo không gian lắp đặt gọn, có thanh ray và tùy chọn chân đế để cố định; đồng thời giữ hiệu suất vận hành của hệ thống nhờ cấu trúc kín, gioăng chống nước và khả năng chống ăn mòn cao. Nếu bạn cần tài liệu kỹ thuật hoặc các phương án lắp đặt, Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện ngoài trời để so sánh phương án cho dự án.

Vỏ tủ đạt tiêu chuẩn IP43, bảo vệ thiết bị khỏi mưa và bụi, giảm rủi ro chập điện và sự cố vận hành; đặc tính inox 304 còn giúp kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí vòng đời (LCC) cho bạn. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng — bạn sẽ nhận được kiểm soát chất lượng vật liệu, bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu và hỗ trợ nghiệm thu, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật trực tiếp từ đội ngũ của chúng tôi. Muốn xem thêm phương án kích thước và mẫu hoàn thiện, Xem các mẫu vỏ tủ điện inox để lựa chọn nhanh.

Hình ảnh thực tế Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm

Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là bản tóm tắt ngắn gọn, dành cho bạn — những người ra quyết định cần thông tin nhanh trước khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ kỹ thuật.

  • Chất liệu: Inox 304 tiêu chuẩn công nghiệp, chống ăn mòn cao, phù hợp khí hậu nhiệt đới; tuổi thọ thực tế 15–20 năm, giúp giảm TCO và chi phí bảo trì (OPEX).
  • Tiêu chuẩn bảo vệ: IP43 — bảo vệ khỏi vật rắn >1mm và chịu được nước bắn từ mọi hướng, thích hợp lắp ngoài trời ở hầu hết vị trí không chịu mưa bão trực tiếp.
  • Kích thước tiêu chuẩn: 500 x 600 x 250 mm — dung tích tối ưu cho các tủ điều khiển trung bình; dễ lắp đặt trên tường hoặc đặt đứng với chân đế.
  • Thiết kế cửa & gioăng: Lựa chọn 1 hoặc 2 lớp cửa, mép kín với gioăng cao su chuyên dụng và gờ thoát nước; ngăn ngừa nước mưa xâm nhập, tăng độ an toàn cho bộ phận điện bên trong.
  • Độ dày & cấu tạo: Các tùy chọn tôn 1.0 / 1.2 / 1.5 mm; khung gia cố, thanh ray gắn sẵn và điểm bắt vít chuẩn để giảm thời gian lắp đặt tại công trường.
  • Tùy chọn phụ kiện: Thanh rail, chân đế, lam thông gió, khóa chống mở trái phép, lỗ cáp với nắp che — thiết kế theo yêu cầu dự án để tối ưu hóa hiệu suất vận hành.
  • Bảo trì & vận hành: Bề mặt inox không cần sơn, chỉ cần vệ sinh định kỳ; chi phí vòng đời (LCC) thấp do ít phải sửa chữa và thay thế.
  • Thẩm mỹ & nghiệm thu: Ngoại hình sáng, dễ dàng đồng bộ với hệ thống công trình; đáp ứng yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật và thẩm mỹ trong bản vẽ thiết bị.

Những điểm trên định vị rõ ràng vì sao điểm nổi bật vỏ tủ điện này là lựa chọn cho dự án ưu tiên độ bền và tổng chi phí sở hữu thấp. Nếu bạn cần so sánh chi tiết CAPEX và OPEX giữa phương án inox 304 và các lựa chọn thay thế, chúng tôi sẵn sàng phân tích giúp bạn.

Phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết với kích thước, độ dày, trọng lượng và các thông số phụ kiện để bạn dễ đối chiếu và đưa vào bản vẽ thi công.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm

Sau khi bạn đã xem các điểm nổi bật về hiệu suất và độ bền, dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn dùng cho hồ sơ đấu thầu, nghiệm thu và so sánh nhà cung cấp. Bảng được trình bày theo dạng hai cột để kỹ sư và bộ phận mua sắm nhanh chóng tra cứu các thông tin quan trọng.

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmVỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm
Kích thước (C x R x S)500 x 600 x 250 mm
Độ dày tônTùy chọn: 1.0 mm / 1.2 mm (mặc định đề xuất) / 1.5 mm
Chất liệuInox 304 (tiêu chuẩn); lựa chọn: Inox 316 hoặc inox 430 theo yêu cầu
Số cửa1 cửa hoặc 2 cửa (theo cấu hình yêu cầu)
Mái cheCó mái che chắn mưa dạng vát trên thân tủ
Tiêu chuẩn bảo vệIP43 (bảo vệ chống vật rắn >1 mm và chống nước bắn từ mọi hướng)
Lỗ bắt dây đáy tủCó khoét lỗ chuẩn, kèm nắp đậy và ron chống nước; vị trí & kích thước theo yêu cầu thi công
Trọng lượng ước tínhKhoảng 10–18 kg (tùy độ dày tôn và phụ kiện như thanh ray, bản lề, khóa)
Xuất xứSản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam
Liên hệ tải PDF / DWGLiên hệ Hotline: 0906638494 hoặc email: info@giacongsatinox.com để nhận datasheet, bản vẽ kỹ thuật (PDF / DWG)

Nếu bạn cần bảng thông số ở định dạng datasheet để chèn vào hồ sơ dự án, hãy cung cấp thông tin dự án khi liên hệ để chúng tôi tùy chỉnh bản vẽ theo tiêu chuẩn nghiệm thu của bạn.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết hơn về các ưu điểm vận hành và lợi ích TCO của sản phẩm trong mục “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 500x600x250mm”.

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm

Sau khi bạn đã xem chi tiết trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, giờ đây chúng tôi làm rõ những lợi thế thực tế nhất mà những thông số đó mang lại cho dự án của bạn. Dựa trên kích thước, độ dày và tiêu chuẩn IP đã nêu, dưới đây là ba ưu điểm chủ chốt — mỗi điểm nêu rõ tính năng, lợi thế kỹ thuật và lợi ích trực tiếp cho bạn nhằm giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro vận hành.

Inox 304 dày 1.2 mm — Vật liệu bền bỉ, chống ăn mòn

Vật liệu inox 304 dày 1.2 mm tạo nên lớp vỏ có độ cứng và khả năng chống ăn mòn vượt trội so với inox mỏng hoặc vỏ sắt sơn tĩnh điện. Kết quả là bạn nhận được tủ có tuổi thọ cao, ít cần bảo trì và ít phải thay thế, giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).

Khi lựa chọn vật liệu này, nghiệm thu và vận hành tại công trường trở nên đơn giản hơn do bề mặt ổn định, ít phản hồi về gỉ sét và thẩm mỹ duy trì lâu dài — xem thêm Chi tiết vỏ tủ điện inox để đối chiếu thông số và phương án lắp đặt.

Thiết kế 2 lớp cửa, gioăng cao su và mái che — Đạt IP43 thực tế

Thiết kế hai lớp cửa kết hợp gioăng cao su chuyên dụng cùng mái che đảm bảo tiêu chuẩn IP43 trong điều kiện mưa phun và bụi bẩn. Nhờ cấu trúc này, nước mưa khó xâm nhập vào buồng thiết bị, giảm nguy cơ hỏng hóc do ẩm ướt và kéo dài tuổi thọ thiết bị điện bên trong. Lợi ích cho bạn là giảm chi phí vận hành (OPEX) và rủi ro gián đoạn hệ thống; đồng thời quá trình nghiệm thu theo tiêu chuẩn IP trở nên thuyết phục với chủ đầu tư và tư vấn giám sát.

Gia công CNC & hàn TIG — Độ chính xác và khả năng tùy chỉnh theo dự án

Gia công bằng máy CNC và hàn TIG tại xưởng cho phép chúng tôi thực hiện các chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật với dung sai nhỏ và mối hàn sạch, không để lại bavia gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ hay an toàn điện. Kết quả là tủ lắp đặt chuẩn xác, các thanh ray và lỗ đi dây khớp chính xác với thiết bị, rút ngắn thời gian thi công tại hiện trường và giảm sai sót khi nghiệm thu.

Nếu bạn cần phiên bản tùy chỉnh cho hệ thống điều khiển, tham khảo Mẫu vỏ tủ điện điều khiển và ứng dụng để lựa chọn phương án phù hợp với bản vẽ dự án.

Cận cảnh tấm Inox 304 dày 1.2 mm — đảm bảo chống ăn mòn và tuổi thọ cao.
Cận cảnh tấm Inox 304 dày 1.2 mm — đảm bảo chống ăn mòn và tuổi thọ cao.
Thiết kế 2 lớp cửa, gioăng cao su và mái che — giảm thẩm thấu nước, bảo vệ thiết bị.
Thiết kế 2 lớp cửa, gioăng cao su và mái che — giảm thẩm thấu nước, bảo vệ thiết bị.
Gia công CNC và hàn TIG tại xưởng — mối hàn sạch, cắt chính xác, tùy chỉnh theo bản vẽ dự án.
Gia công CNC và hàn TIG tại xưởng — mối hàn sạch, cắt chính xác, tùy chỉnh theo bản vẽ dự án.

Tiếp theo chúng tôi sẽ phân tích lợi thế so sánh để giúp bạn quyết định đầu tư — bao gồm hiệu quả chi phí CAPEX vs lợi ích vận hành OPEX trong phần so sánh kế tiếp.

So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?

Sau khi bạn đã xem xét những ưu điểm nổi bật về độ bền vật liệu, thiết kế hai lớp cửa và công nghệ gia công của sản phẩm, bước tiếp theo là so sánh trực diện với các lựa chọn giá rẻ trên thị trường để đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO). Ở đây chúng tôi đối chiếu những tiêu chí quyết định — vật liệu, độ dày, chất lượng mối hàn, chính sách bảo hành và hệ quả lên chi phí vận hành — để bạn có cơ sở ra quyết định đầu tư hợp lý.

Nếu cần phân tích chuyên sâu về vật liệu trước khi quyết định, bạn có thể Tìm hiểu khác biệt vật liệu vỏ tủ điện inox hoặc Xem danh mục vỏ tủ điện của chúng tôi.

Tiêu ChíVỏ tủ điện inox ngoài trời IP43 500x600x250mm (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ Khác
Vật liệuInox 304 chống ăn mòn, phù hợp môi trường ven biển và công nghiệp; tuổi thọ 15–20 năm.Inox 201 hoặc inox 430 rẻ hơn nhưng dễ oxy hoá, tuổi thọ ngắn hơn trong môi trường ẩm.
Độ dày1.2 mm tiêu chuẩn để đảm bảo độ cứng, giảm võng và chịu lực tốt khi lắp phụ kiện bên trong.Thường mỏng hơn (≈1.0 mm hoặc thấp hơn): giảm chi phí ban đầu nhưng tăng rủi ro biến dạng và hỏng do va đập.
Công nghệ mối hànHàn TIG chuyên nghiệp, mối hàn kín, độ thẩm mỹ và độ bền cao, chống xâm thực tại mối nối.Hàn tay hoặc công nghệ kém kiểm soát: mối hàn không kín, dễ rò nước và nhanh gỉ tại vùng hàn.
Chính sách bảo hànhBảo hành on‑site, hỗ trợ kỹ thuật và thay thế theo điều kiện nghiệm thu; giảm thời gian gián đoạn vận hành.Phiếu bảo hành giới hạn, thường yêu cầu gửi về hãng; chi phí thời gian và logistics cao khi phát sinh sự cố.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp (bảo trì ít, ít thay thế), giảm downtime và rủi ro vận hành.CAPEX thấp nhưng OPEX cao do chi phí bảo trì, thay thế và thời gian ngưng hoạt động; TCO tăng theo thời gian.

Khi tổng hợp chi phí vòng đời, lựa chọn vỏ tủ inox 304 của Cơ Khí Đại Việt thường dẫn đến chi phí vận hành và bảo trì thấp hơn, ít phải thay thế và giảm thiểu thời gian ngưng trệ thiết bị. Nếu bạn so sánh CAPEX ban đầu với chi phí chu kỳ (LCC/TCO), lợi ích dài hạn rõ ràng: đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tổng chi phí sở hữu thấp hơn đáng kể.

Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt — những yếu tố đảm bảo rằng lợi thế TCO trên được thực thi thực tế tại công trường và trong vận hành sau bàn giao.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời ở phần trước, việc hiểu rõ năng lực sản xuất và chế độ hậu mãi sẽ giúp Bạn loại bỏ rủi ro khi quyết định đầu tư. Cơ Khí Đại Việt cam kết cung cấp không chỉ sản phẩm đạt thông số IP43 mà còn quy trình sản xuất, kiểm tra và hỗ trợ tại chỗ để đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của chúng tôi được trang bị máy CNC cắt kim loại chính xác, chấn dập tôn, và bộ dây hàn TIG cho mối hàn sạch, bền. Mỗi vỏ tủ đều qua bước kiểm tra mối hàn bằng tiêu chuẩn nội bộ và thử nghiệm độ kín chuẩn IP trước khi xuất xưởng.

Bạn sẽ nhận được sản phẩm gia công theo bản vẽ chi tiết, khả năng tùy chỉnh kích thước, vị trí lỗ, thanh ray và chân đế theo yêu cầu dự án, giúp giảm thời gian nghiệm thu tại công trường. Để tham khảo các mẫu và kích thước, xem Danh mục vỏ tủ điện của chúng tôi hoặc Xem sản phẩm vỏ tủ điện ngoài trời.

2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Mỗi sản phẩm đi kèm bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, kèm tùy chọn mở rộng theo hợp đồng. Khi cần, chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo hành on-site, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp tại công trình và cung cấp bản vẽ DWG/PDF cho mục đích thi công hoặc tích hợp hệ thống. Bộ phận hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt phối hợp với đội kỹ thuật của Bạn để xử lý nhanh sự cố, giảm tối đa thời gian dừng vận hành và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời ip43 500x600x250mm

Sau khi bạn đã xem qua năng lực sản xuất in‑house và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt trong phần trước, dưới đây là các câu hỏi kỹ thuật thường gặp trước khi quyết định đặt hàng. Những câu trả lời tập trung vào tính ứng dụng thực tế, thời gian giao hàng và hỗ trợ bản vẽ — những điểm then chốt để bạn đánh giá chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).

IP43 nghĩa là gì và có phù hợp cho ngoài trời không?

IP43 cho biết hai mức bảo vệ: chữ số đầu (4) bảo vệ chống vật rắn lớn hơn 1 mm; chữ số sau (3) bảo vệ chống nước bắn thành tia ở các góc nhất định. Với thiết kế gioăng cao su chất lượng, gờ thoát nước và mái che, vỏ tủ đạt IP43 phù hợp cho nhiều ứng dụng ngoài trời — bảo vệ tốt trước mưa và bụi, nhưng không thiết kế để chịu ngập nước hoặc phun áp lực mạnh.
Nếu dự án của bạn có nguy cơ ngập hoặc yêu cầu phun rửa áp lực, hãy cân nhắc nâng lên IP54 hoặc phương án chống nước đặc biệt.

Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) không?

Có — chúng tôi cung cấp bản vẽ CAD (DWG), bản vẽ PDF và datasheet kỹ thuật sau khi nhận yêu cầu báo giá. Để nhận file nhanh, bạn vui lòng gửi yêu cầu kèm thông số mong muốn hoặc gọi hotline 0906638494; đội ngũ kỹ thuật sẽ chuyển file và hỗ trợ hiệu chỉnh bản vẽ theo yêu cầu nghiệm thu của bạn.

Thời gian sản xuất cho đơn hàng số lượng lớn (ví dụ >50 chiếc) là bao lâu?

Thông thường dòng sản phẩm tiêu chuẩn cần khoảng 2–4 tuần cho đơn hàng số lượng lớn. Khoảng thời gian thay đổi tùy theo mức độ tùy chỉnh (độ dày tôn, lỗ đấu cáp, phụ kiện lắp sẵn) và công suất hiện thời. Thời gian chính xác được xác nhận sau khi chốt bản vẽ kỹ thuật và ký hợp đồng sản xuất, giúp bạn lên kế hoạch CAPEX/OPEX chính xác hơn.

Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?

Bảo hành ghi rõ trong hợp đồng; thông thường Cơ Khí Đại Việt áp dụng bảo hành 12–24 tháng cho sản phẩm inox (chi tiết tùy theo điều kiện dự án). Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật từ xa và on‑site theo thỏa thuận, bao gồm hướng dẫn lắp đặt, hiệu chỉnh vị trí lỗ đấu cáp và hỗ trợ nghiệm thu. Đối với hợp đồng bảo trì dài hạn, có thể thỏa thuận cung cấp phụ tùng thay thế và lịch bảo dưỡng định kỳ.

Phương án đóng gói và giao hàng cho công trường xa như nhà máy/nhà thầu là gì?

Chúng tôi đóng gói vỏ tủ bằng vật liệu bảo vệ chuyên dụng (foam + ván gỗ) để chống va đập và ẩm; hàng được pallet hóa, cố định và đánh dấu rõ vị trí lỗ đấu cáp cùng hướng mở cửa. Giao hàng theo yêu cầu: qua nhà vận chuyển chuyên dụng hoặc logistics của khách, có thể giao tận site công trường. Với phương án khẩn cấp hoặc hợp đồng lớn, Cơ Khí Đại Việt có kế hoạch giao nhanh và lắp đặt hỗ trợ theo điều khoản trong hợp đồng.

Nếu bạn còn câu hỏi kỹ thuật cụ thể (ví dụ yêu cầu bản vẽ mẫu, thông số đột lỗ, hoặc điều kiện nghiệm thu), liên hệ trực tiếp để chúng tôi gửi bản vẽ CAD/DWG và báo giá chi tiết: Hotline 0906638494 — email info@giacongsatinox.com. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ để hoàn thiện thông số trước khi bạn quyết định đầu tư.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94