Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm
Liên hệ
Bảo vệ toàn diện cho thiết bị điện trong nhà — vỏ tủ inox 400x400x150mm giúp chống ăn mòn, kín đạt IP54 và tối ưu hóa chi phí vận hành (TCO) nhờ tuổi thọ cao. Sản xuất in‑house từ Inox 304 (tùy chọn 316/430), độ dày phổ biến 1.0–1.2mm, gia công CNC và hàn chuẩn (laser/TIG), gioăng kín và đáy dập lỗ cho lắp đặt chính xác và nghiệm thu nhanh. Sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt kèm bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp PDF/CAD + CO/CQ — yêu cầu bản vẽ và báo giá nhanh qua Zalo.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm |
| Kích thước (RxSxC) | 400 x 400 x 150 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, bền, chống gỉ |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Khả năng chống bụi, nước | Có, đảm bảo an toàn và thẩm mỹ |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Ứng dụng | Vỏ tủ điện trong nhà |
| Ưu điểm nổi bật | – Chống ăn mòn và không gỉ sét – Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp nhiều không gian – Bảo vệ thiết bị điện khỏi bụi, nước – Màu trắng sáng bóng, thẩm mỹ cao – Độ bền vượt trội, không phản ứng hóa học với môi trường |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm: Sản xuất trực tiếp & Tùy chỉnh theo yêu cầu
Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm của Cơ Khí Đại Việt được thiết kế để bảo vệ CB, MCB, PLC, biến tần và các thiết bị điều khiển trong nhà máy, tòa nhà và phòng kỹ thuật. Sản phẩm hướng tới kỹ sư M&E, nhà thầu điện, quản lý vận hành và bộ phận mua sắm cần một giải pháp chuẩn kích thước, dễ lắp đặt và có thể tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật. Bạn có thể Xem thêm bộ sưu tập Vỏ tủ điện inox hoặc truy cập Chi tiết Vỏ tủ điện trong nhà để so sánh các phương án hoàn thiện và phụ kiện đi kèm.
Với vật liệu Inox 304 lựa chọn và độ dày theo yêu cầu (thường 1.0–1.2mm), tủ mang lại khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và tuổi thọ cao — yếu tố then chốt cho chi phí vòng đời (LCC) thấp. Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng: kiểm soát nghiêm ngặt vật liệu Inox 304, gia công CNC chính xác, hàn TIG/laser, và tư vấn kỹ thuật để bản vẽ nghiệm thu đạt tiêu chuẩn.
Kết quả là sản phẩm đồng nhất, lắp đặt nhanh, giảm thời gian dừng máy và nâng cao hiệu suất vận hành của hệ thống điện. Liên hệ hotline hoặc gửi Yêu cầu Báo Giá để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá chi tiết.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm
Sau phần giới thiệu về năng lực sản xuất trực tiếp và khả năng tùy chỉnh của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những yếu tố then chốt bạn cần biết để quyết định nhanh và chính xác cho dự án của mình.
- Bảo vệ thiết bị tối ưu: Kích thước tiêu chuẩn 400 x 400 x 150 mm phù hợp để lắp CB, MCB, PLC và biến tần; vỏ tủ thiết kế cho môi trường trong nhà, cấu trúc kín giúp hạn chế bụi và va chạm cơ khí, giảm nguy cơ sự cố điện và rủi ro vận hành.
- Chất liệu và độ bền vật liệu: Sản phẩm có thể sản xuất bằng inox 304 (ưu tiên cho môi trường cần chống gỉ), inox 430 (giải pháp tiết kiệm cho môi trường khô) hoặc inox 316 cho yêu cầu khắt khe hơn; độ dày tiêu chuẩn là 1.0 mm và 1.2 mm, chúng tôi cũng nhận sản xuất theo yêu cầu (0.8–2.0 mm) để cân bằng CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
- Gia công chính xác và hoàn thiện cao: Ứng dụng cắt CNC và hàn laser cho đường nét chính xác, tấm lắp thiết bị bố trí sẵn, bản lề và khóa an toàn; bề mặt láng mịn giúp công tác nghiệm thu, vệ sinh và bảo trì trở nên nhanh chóng.
- Dễ lắp đặt và mở rộng hệ thống: Thiết kế một lớp cửa và tấm gắn linh hoạt giúp bạn tiết kiệm thời gian thi công, thuận tiện nâng cấp khi cần bổ sung thiết bị — giảm thời gian gián đoạn sản xuất và OPEX.
- Thẩm mỹ chuyên nghiệp: Vỏ inox giữ vẻ sáng sạch, phù hợp với khu văn phòng, nhà máy sạch và các công trình thương mại, góp phần nâng cao hình ảnh vận hành chuyên nghiệp của đơn vị bạn.
- Hỗ trợ kỹ thuật & kiểm định: Cơ Khí Đại Việt cung cấp bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra chất lượng trước giao hàng và hỗ trợ nghiệm thu tại công trình, giúp bạn giảm rủi ro dự án và đảm bảo tiến độ.
Nhìn chung, lựa chọn vỏ tủ điện inox 400x400x150mm là giải pháp tối ưu khi bạn ưu tiên độ bền, bảo vệ thiết bị và tổng chi phí sở hữu thấp hơn theo thời gian. Nếu bạn cần tối ưu hóa ngân sách, chúng tôi sẽ tư vấn lựa chọn mác inox và độ dày phù hợp để cân bằng hiệu suất vận hành và chi phí.
Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày bảng thông số kỹ thuật chi tiết để bạn so sánh nhanh các biến thể vật liệu, độ dày và thông số lắp đặt trước khi yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm
Dựa trên phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm”, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn mà bạn và đội ngũ kỹ thuật có thể sao chép trực tiếp vào bản vẽ, đơn đặt hàng và hồ sơ nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm |
| Kích thước | 400 x 400 x 150 mm |
| Độ dày | Chuẩn 1.0 mm — tùy chọn 1.2 mm và 1.5 mm theo yêu cầu |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304). Có thể cung cấp inox 430 hoặc inox 316 cho yêu cầu đặc thù |
| Số cửa | 2 cửa |
| Gioăng chống nước | Gioăng cao su EPDM, đảm bảo kín và chống bụi |
| Bản lề | Bản lề Inox 304, cơ cấu chắc chắn cho mở đóng liên tục |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 (phù hợp lắp đặt trong nhà, chống bụi và tia nước bắn) |
| Đế dập lỗ | Có đế dập lỗ sẵn để bắt ray, cáp và bố trí thiết bị |
| Màu | Trắng (hoàn thiện sơn tĩnh điện tùy yêu cầu) |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Liên hệ xưởng | Xưởng Cơ Khí Đại Việt — Hotline: 0906638494 |
Các thông số trên không chỉ giúp bạn kiểm tra kích thước và vật liệu một cách chính xác mà còn là nền tảng để tối ưu hóa hiệu suất vận hành, chi phí bảo trì và quy trình nghiệm thu. Những lợi thế vận hành tương ứng sẽ được phân tích chi tiết trong phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm” tiếp theo.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm
Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, tiếp theo chúng tôi phân tích ba ưu điểm mang tính quyết định giúp chuyển thông số kỹ thuật thành giá trị thực tế cho dự án của bạn. Những điểm sau đây làm rõ lý do vì sao lựa chọn vật liệu, quy trình sản xuất và thiết kế lắp đặt có thể giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu cần kiểm tra mẫu hoặc bản vẽ kỹ thuật, bạn có thể Tìm hiểu thêm về Vỏ tủ điện inox để đối chiếu thông số và tùy chọn.
Inox 304 — Vật liệu chính bảo đảm độ bền và chống ăn mòn
Vỏ tủ làm từ Inox 304 (SUS304) với độ dày phổ biến 1.0–1.2mm cung cấp bề mặt nhẵn, khả năng chống ăn mòn vượt trội so với inox 430 trong môi trường trong nhà. Nhờ đặc tính chống gỉ và chịu oxy hóa, tủ giữ nguyên tính cơ học và thẩm mỹ trong thời gian dài, giảm nhu cầu thay thế hoặc sơn phủ bổ sung. Kết quả là chi phí bảo trì hàng năm giảm rõ rệt và bạn có được độ sẵn sàng vận hành cao hơn cho thiết bị bên trong, góp phần tối ưu CAPEX và OPEX của hệ thống.

Sản xuất in‑house & quy trình gia công chính xác (CNC, hàn chuẩn)
Với quy trình sản xuất in‑house, bao gồm cắt CNC, gia công chi tiết và hàn TIG/điện theo tiêu chuẩn, chúng tôi kiểm soát được dung sai kích thước và chất lượng mối hàn trên từng sản phẩm. Việc kiểm soát đầu vào vật liệu và thao tác gia công giúp tủ lắp vừa theo bản vẽ, giảm thời gian hiệu chỉnh tại công trường và hạn chế lỗi lắp đặt. Kết quả: bạn tiết kiệm thời gian thi công, giảm rủi ro phát sinh trên site và dễ dàng yêu cầu tùy chỉnh theo bản vẽ nghiệm thu của dự án.

Thiết kế lắp đặt thông minh — gioăng chống nước, đáy dập lỗ bắt dây
Thiết kế bao gồm gioăng cao su chống nước, đáy dập lỗ bắt dây, bản lề và ổ khóa inox giúp việc đi dây và cố định thiết bị trở nên nhanh chóng và an toàn; thiết kế này hỗ trợ đạt chuẩn IP54 cho lắp đặt trong nhà. Các chi tiết tiện lợi rút ngắn thời gian thi công, giảm thao tác chỉnh sửa trên công trường và hạn chế khả năng lỗi do đi dây sai kỹ thuật.
Kết quả thực tế bạn nhận được là tiến độ nghiệm thu nhanh hơn, giảm chi phí nhân công lắp đặt và nâng cao mức an toàn vận hành cho toàn hệ thống; nếu muốn xem ví dụ ứng dụng, bạn có thể Xem Vỏ tủ điện điều khiển (ứng dụng tương tự).

Ba yếu tố trên — vật liệu Inox 304, gia công tại xưởng chính xác và thiết kế lắp đặt thông minh — tương tác để đem lại hiệu suất vận hành và chi phí sở hữu tối ưu cho bạn. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích so sánh các lựa chọn tủ điện để giúp bạn quyết định đầu tư phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối phần trước về các ưu điểm kỹ thuật, Bạn sẽ cần một góc nhìn thực tế để đánh giá CAPEX và TCO khi quyết định mua sắm. Dựa trên tiêu chuẩn vật liệu, gia công và chính sách hậu mãi, chúng tôi đối chiếu rõ ràng các yếu tố chính để giúp bộ phận mua bạn ra quyết định chính xác. Bạn cũng có thể Tìm hiểu tiêu chuẩn vật liệu Inox trước khi so sánh.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS304 (chuẩn chống ăn mòn cao), vật liệu kiểm định, thích hợp môi trường nhà xưởng và thương mại. | Inox 430 hoặc thép sơn tĩnh điện/nhựa ABS; chi phí thấp nhưng kém bền với hơi ẩm và môi trường ăn mòn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm (thường cung cấp 1.2 mm cho ứng dụng yêu cầu độ bền cao), cho độ cứng và chống biến dạng tối ưu. | Thường 0.8–1.0 mm; rẻ hơn ban đầu nhưng dễ móp, giảm tuổi thọ khi có va đập hoặc lắp đặt công nghiệp. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Gia công CNC, cắt bằng máy chính xác và hàn TIG/laser với mối hàn liền mạch, dung sai chặt, đảm bảo khí thải, bụi và nước không xâm nhập. | Hàn tay hoặc hàn hồ quang, mối hàn thô, dung sai lỏng hơn; khả năng chống xâm nhập và thẩm mỹ thấp hơn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt, có chính sách đổi trả rõ ràng để phục vụ nghiệm thu dự án. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không rõ ràng; hỗ trợ kỹ thuật hạn chế, rủi ro về thời gian xử lý khi có sự cố. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng giảm mạnh CAPEX vòng đời: tuổi thọ kéo dài, ít bảo trì, giảm chi phí dừng máy và thay thế—tối ưu hóa tổng chi phí vòng đời (LCC/TCO). | Giá mua thấp nhưng OPEX cao hơn do thay thế, sửa chữa và thời gian ngừng hoạt động; TCO thường vượt trội hơn sau 1–3 năm sử dụng. |
Kết luận nhanh: mặc dù giá mua của chúng tôi cao hơn một chút, TCO cho thấy lợi thế rõ ràng—tuổi thọ dài hơn, nhu cầu bảo trì thấp hơn và ít gián đoạn vận hành. Nếu Bạn cần so sánh sâu hơn với các dòng phân phối, xem thêm So sánh với Vỏ tủ điện phân phối DB để cân nhắc giữa chi phí ban đầu và chi phí vòng đời.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Sau khi so sánh các giải pháp, bước tiếp theo là chọn đối tác có năng lực thực tế để đảm bảo tiến độ nghiệm thu và tổng chi phí sở hữu (TCO). Tại xưởng của chúng tôi, quy trình sản xuất kết hợp cắt CNC chính xác, hàn tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng cho vật liệu inox 304, cho phép sản xuất vỏ tủ điện 400x400x150mm ở các độ dày thông dụng (1.0–1.2mm) hoặc theo yêu cầu.
Bạn có thể kiểm tra chi tiết năng lực bằng cách xem Năng lực chế tạo thiết bị inox công nghiệp; chúng tôi nhận custom bản vẽ/CAD, hoàn thiện bề mặt, lưu kho và điều phối giao hàng để phù hợp tiến độ dự án, giảm rủi ro CAPEX và OPEX cho công trình.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cam kết bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng để bạn yên tâm khai thác. Chính sách bao gồm bảo hành sản phẩm, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cung cấp CO/CQ theo yêu cầu và hỗ trợ chỉnh sửa bản vẽ kỹ thuật khi cần, giúp bạn rút ngắn thời gian lắp đặt và nghiệm thu.
Để xem các chủng loại sẵn có và lựa chọn phù hợp, tham khảo Danh mục Vỏ tủ điện tại Cơ Khí Đại Việt. Nếu bạn cần bản vẽ PDF/CAD hoặc báo giá chi tiết, hãy gửi yêu cầu — chúng tôi phản hồi nhanh với phương án kỹ thuật và bảng giá tối ưu.

Phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp để bạn dễ quyết định hơn về kỹ thuật và tiến độ lắp đặt.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 400x400x150mm
Sau khi bạn đã xem rõ năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những trả lời ngắn, dễ kiểm chứng cho các thắc mắc tiền mua thường gặp — giúp bạn quyết định nhanh hơn và chính xác hơn.
Vỏ tủ điện inox 400x400x150mm có chống nước không?
Sản phẩm có làm theo yêu cầu kích thước hoặc dập lỗ theo bản vẽ không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
Nếu bạn cần bản vẽ PDF/CAD, báo giá nhanh hoặc phương án nâng cấp IP, liên hệ Cơ Khí Đại Việt qua Zalo hoặc điện thoại để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

