Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm
Liên hệ
Giữ thiết bị điện ngoài trời hoạt động liên tục với vỏ tủ 200x200x150mm — bảo vệ chống nước và bụi (IP54/IP65) và giảm tổng chi phí sở hữu nhờ vật liệu bền (Inox SUS304 hoặc thép sơn tĩnh điện độ dày 1.0–1.2 mm). Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (CNC, chấn dập, hàn chuẩn, mái che & gioăng kín) cho phép tùy chỉnh nhanh, bản vẽ PDF/CAD theo yêu cầu và thời gian giao ngắn; kèm chính sách bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Liên hệ hotline để nhận bản vẽ kỹ thuật và tư vấn miễn phí — đảm bảo lắp đặt nhanh, giảm rủi ro vận hành và tối ưu chi phí dự án.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm |
| Kích thước | 200x200x150 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng | Chống nước, chống bụi, an toàn và thẩm mỹ; có mái che |
| Độ bền | Độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Sản xuất tại xưởng — Chất lượng A–Z
Vỏ tủ điện ngoài trời kích thước 200x200x150mm là giải pháp bảo vệ thiết bị điện nhỏ gọn, phù hợp cho nhà máy, hệ thống M&E, trạm chiếu sáng và các công trình dân dụng cần bảo vệ thiết bị khỏi mưa, bụi và va chạm cơ học.
Sản phẩm có thể sản xuất bằng thép sơn tĩnh điện hoặc nhựa ABS, với các phương án dày 1.0mm hoặc 1.2mm tùy ứng dụng, giúp bạn lựa chọn giữa tối ưu chi phí và độ bền cao. Để xem thêm các biến thể và kích thước khác, bạn có thể Xem các loại vỏ tủ điện.
Với thiết kế đạt tiêu chuẩn bảo vệ ngoài trời (thường IP54–IP65), vỏ tủ này bảo đảm chống nước và kín bụi, dễ lắp đặt lên cột hoặc cố định tường, đồng thời tích hợp bảng cố định thiết bị và khóa tam giác an toàn. Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, kiểm soát vật liệu và quy trình hàn để đảm bảo mối ghép mịn, độ kín khít và tuổi thọ sản phẩm.
Nếu bạn cần thông số chi tiết về IP, độ dày vật liệu hay các tuỳ chỉnh như lỗ cáp, tấm gắn thiết bị, xem thêm Chi tiết vỏ tủ điện ngoài trời. Để nhận bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD) và tư vấn miễn phí, Bạn hãy gọi hotline hoặc điền form báo giá — chúng tôi sẽ phản hồi nhanh với giải pháp phù hợp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc sản xuất tại xưởng và giá trị kỹ thuật, dưới đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn đánh giá lợi ích cốt lõi trước khi đi vào chi tiết kỹ thuật. Nội dung này giúp Bạn ra quyết định mua sắm nhanh, phục vụ cho đấu thầu, so sánh nhà cung cấp và lên kế hoạch nghiệm thu.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Sản xuất tại xưởng — Chất lượng A–Z: Sản phẩm sản xuất trực tiếp tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, cho phép kiểm soát chất lượng, cung cấp bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD) và tư vấn kỹ thuật trước khi nghiệm thu.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Tổng hợp các lợi ích chính — bảo vệ thiết bị ngoài trời, lựa chọn vật liệu (thép sơn tĩnh điện hoặc Inox SUS304), và tiêu chuẩn bảo vệ IP để Bạn nhanh chóng nắm được điểm mạnh trước khi đánh giá chi phí.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Cung cấp kích thước chuẩn 200×200×150 mm, độ dày vật liệu (1.0 mm hoặc 1.2 mm), tiêu chuẩn IP (IP54/IP65), và các thông số bắt vít, khóa tam giác — hữu ích cho việc lập hồ sơ mua sắm và kiểm tra kỹ thuật.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn nhờ sơn tĩnh điện hoặc vật liệu Inox, thiết kế gọn, dễ lắp đặt và dễ tùy chỉnh lỗ cáp, lỗ thông gió theo yêu cầu dự án.
- So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh rõ ràng chi phí ban đầu (CAPEX) và chi phí vòng đời (LCC/TCO): vỏ thép sơn tĩnh điện cân bằng chi phí-hiệu suất; Inox phù hợp cho môi trường ven biển hoặc khắc nghiệt để giảm OPEX dài hạn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Cam kết bảo hành 12 tháng, năng lực sản xuất theo đơn hàng, hỗ trợ kỹ thuật và vận chuyển, giúp Bạn chủ động tiến độ dự án và đảm bảo nghiệm thu đúng yêu cầu.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Giải đáp nhanh các quan tâm phổ biến — tuổi thọ thực tế, tiêu chuẩn IP khác nhau, lựa chọn độ dày 1.0 mm hay 1.2 mm, bảo trì định kỳ và khả năng tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật.
Box tóm tắt này giúp Bạn nắm được lợi ích chính trước khi so sánh báo giá. Mời Bạn tiếp tục sang phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm để xem thông số kích thước, vật liệu, độ dày và tiêu chuẩn IP chi tiết phục vụ công tác đấu thầu và nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm
Sau khi đã nắm được các điểm nổi bật chính, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được biên soạn dành cho kỹ sư và bộ phận mua hàng để đối chiếu nghiệm thu, lập bản vẽ và tính toán chi phí vòng đời (LCC) nhanh chóng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm |
| Kích thước (C x R x S) | 200 x 200 x 150 mm |
| Độ dày | 1.0 mm (tùy chọn 1.2 mm) |
| Chất liệu | Thép tôn sơn tĩnh điện (mặc định); tùy chọn Inox SUS304 hoặc Nhựa ABS |
| Số cửa | 1 cửa (có thể đặt 2 cửa theo yêu cầu) |
| Màu sắc | RAL7035 (mặc định) hoặc sơn màu theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn bảo vệ (IP) | IP54 tiêu chuẩn; tùy chọn nâng cấp IP65 cho môi trường mưa lớn/độ ẩm cao |
| Trọng lượng ước tính | ~2.5 – 3.5 kg (phụ thuộc độ dày và phụ kiện) |
| Vị trí lỗ cáp | Lỗ cáp dưới đáy chuẩn; có thể khoan thêm hoặc đột lỗ theo bản vẽ yêu cầu |
| Tùy chọn Inox 304 | Có sẵn (SUS304, dày 1.0–1.2 mm) cho môi trường ăn mòn hoặc ven biển |
| Bảng/mặt gắn thiết bị | Tấm bản gắn bên trong, có thể gia công khoan lỗ theo bố trí thiết bị |
| Khóa | Khóa tam giác tiêu chuẩn; có thể nâng cấp khóa chìa hoặc tay nắm |
| Mái che / tấm che | Tùy chọn mái che (mái 2215) để tăng khả năng chống mưa trực tiếp |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tài liệu kỹ thuật | Bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD) có sẵn theo yêu cầu |
Bản vẽ kỹ thuật có sẵn theo yêu cầu (PDF/CAD).
Những thông số trên giúp Bạn so sánh nhanh các phương án vật liệu, đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) và lập kế hoạch nghiệm thu. Phần tiếp theo sẽ làm rõ từng ưu điểm nổi bật của sản phẩm để hỗ trợ quyết định đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và nắm rõ các thông số như kích thước 200x200x150mm, độ dày vật liệu 1.0–1.2 mm cùng tiêu chuẩn bảo vệ IP54–IP65, giờ là lúc phân tích ba lợi ích quan trọng nhất giúp thuyết phục ban quản lý và bộ phận mua sắm.
Dựa trên thực tế sản xuất và thử nghiệm, phân tích này tập trung vào Vỏ tủ điện inox – lựa chọn vật liệu và các ứng dụng triển khai tương thích với Vỏ tủ điện điều khiển – ứng dụng, để bạn có cơ sở ra quyết định dựa trên chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành.
Vật liệu & Độ bền: Inox 304 hoặc thép sơn tĩnh điện
Với lựa chọn Inox SUS304 hoặc thép sơn tĩnh điện dày 1.0–1.2 mm, vỏ tủ đảm bảo khả năng chống ăn mòn và chống gỉ trong môi trường ngoài trời. Kỹ thuật gia công, mối hàn và hoàn thiện bề mặt cho phép tăng tuổi thọ sản phẩm—Inox thường đạt trên 10 năm, thép sơn tĩnh điện thường 5–7 năm.
Kết quả là bạn giảm tần suất thay thế, hạ thấp chi phí bảo trì và tổng chi phí sở hữu (TCO). Lựa chọn vật liệu phù hợp sẽ trực tiếp cải thiện hiệu suất vận hành và rủi ro CAPEX/OPEX cho dự án của bạn.

Thiết kế bảo vệ: Mái che, gioăng cao su và khóa an toàn (IP65)
Mái che tích hợp, gioăng cao su chất lượng và bản lề/khóa inox là tính năng cơ bản giúp tủ đạt chuẩn kín nước bụi (IP54–IP65). Thiết kế này ngăn nước mưa, bụi và xâm nhập côn trùng, giảm nguy cơ chập cháy và hỏng hóc linh kiện bên trong. Kết quả vận hành là giảm sự cố do thời tiết, kéo dài thời gian giữa các lần bảo trì và đảm bảo an toàn cho nhân viên khi thao tác nghiệm thu hoặc bảo dưỡng.

Sản xuất tại xưởng & Tùy chỉnh: CNC, dập lỗ, gia công theo yêu cầu
Sản xuất in‑house bằng CNC, máy chấn dập và khoan theo bản vẽ cho phép gia công chính xác lỗ cáp, lỗ thông gió và bulong lắp đặt theo yêu cầu dự án. Độ chính xác cao rút ngắn thời gian giao mẫu và giảm sai sót khi lắp đặt tại công trường. Kết quả là bạn tối ưu hoá tiến độ thi công, giảm công tác hiệu chỉnh tại hiện trường và tiết kiệm chi phí nhân công lắp đặt — lợi ích trực tiếp cho CAPEX và OPEX của dự án.

Phân tích này cho thấy ba trụ cột quyết định hiệu quả: vật liệu phù hợp giảm LCC, thiết kế bảo vệ nâng cao độ sẵn sàng thiết bị, và sản xuất tùy chỉnh rút ngắn thời gian đưa vào vận hành. Nếu bạn cần so sánh chi tiết giữa phương án thép sơn và Inox cho dự án, phần tiếp theo So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? sẽ trình bày các phép tính chi phí-LCC và khuyến nghị lựa chọn theo môi trường vận hành.
So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét các ưu điểm kỹ thuật ở phần trước, cần có một đối chiếu thực tế để đánh giá rủi ro vận hành và chi phí dài hạn. Để hiểu khác biệt về vật liệu và lựa chọn phù hợp, xem Tìm hiểu vật liệu Inox cho tủ điện và tham khảo các phương án sản phẩm trên Các loại vỏ tủ điện tại Cơ Khí Đại Việt.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS 304 tiêu chuẩn cho môi trường ngoài trời; có thể cung cấp thép sơn tĩnh điện theo yêu cầu dự án. | Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện chất lượng thấp hơn; nhạy cảm hơn với ăn mòn trong vùng ven biển. |
| Độ Dày Vật Liệu | Chuẩn 1.0–1.2 mm; tùy chọn gia cố cho khu vực có tác động cơ học cao. | Thường mỏng hơn (khoảng 0.8–1.0 mm), dễ biến dạng khi va chạm. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn được hoàn thiện bằng quy trình hàn Argon/TIG hoặc hàn chuyên nghiệp, mài mịn, xử lý chống rỉ ở vùng mối nối để đảm bảo độ kín và thẩm mỹ. | Mối hàn điểm hoặc MIG không mài mịn; khe hở và bề mặt chưa được xử lý kỹ, dễ là vị trí xâm nhập của nước và gỉ. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt tại công trường khi cần. | Bảo hành giới hạn (thường 6–12 tháng) với hỗ trợ kỹ thuật hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Thấp hơn trên vòng đời do tuổi thọ cao (Inox 304 có thể >10 năm), chi phí bảo trì thấp, ít gián đoạn vận hành và chi phí thay thế. | Cao hơn khi tính LCC: thay thế sớm, chi phí bảo trì và thời gian gián đoạn tăng làm đội chi phí tổng thể. |
Về mặt TCO, lựa chọn Inox SUS 304 và gia công đạt tiêu chuẩn của chúng tôi mang lại lợi ích rõ rệt: tuổi thọ thiết bị tăng đáng kể, tần suất bảo trì giảm, và chi phí vận hành (OPEX) trên chu kỳ sống thấp hơn. Bạn sẽ thấy CAPEX ban đầu có thể cao hơn chút, nhưng LCC (chi phí vòng đời) và tổng lợi tức đầu tư (ROI) tốt hơn nhờ giảm chi phí thay thế và giảm thời gian chết máy. Hỗ trợ kỹ thuật tại công trường từ chúng tôi còn giúp giảm rủi ro gián đoạn trong vận hành.
Những so sánh trên là cơ sở thực tế để bạn cân đối quyết định. Những lợi thế về TCO này sẽ được củng cố hơn khi đánh giá trực tiếp năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt ở phần tiếp theo.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi bạn đã xem phần So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?, điều còn lại là đánh giá năng lực thực tế của nhà sản xuất để loại bỏ rủi ro vận hành và chi phí phát sinh. Dưới đây chúng tôi trình bày các cam kết về sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi để bạn yên tâm khi quyết định đầu tư.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Cơ Khí Đại Việt vận hành máy CNC chính xác, máy chấn dập công suất cao cùng hệ thống hàn TIG/MIG cho mối hàn mịn, đồng đều. Quy trình QC gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra mối hàn, kiểm tra sơn và đo IP thử nghiệm trước khi xuất xưởng.
Chúng tôi nhận sản xuất theo bản vẽ riêng: khoét lỗ cáp, lắp bản gắn thiết bị, gia công phụ tùng theo yêu cầu, đảm bảo tiến độ dự án và tiêu chuẩn kỹ thuật. Tham khảo thêm trong Danh mục vỏ tủ điện để thấy phạm vi tùy chỉnh và các mẫu sẵn có.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất; hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua điện thoại và Zalo; cung cấp bản vẽ kỹ thuật, hướng dẫn nghiệm thu và dịch vụ lắp đặt/kiểm tra tại công trường theo hợp đồng.
Khi cần xử lý sự cố hoặc thay thế, quy trình phản hồi nhanh và có lưu trữ lịch sử bảo hành để bạn theo dõi CAPEX và OPEX dự án. Để kiểm tra thông số mẫu ngoài trời cụ thể, Xem sản phẩm vỏ tủ điện ngoài trời và liên hệ kỹ thuật để nhận bản vẽ chi tiết và báo giá.
Phần Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm tiếp theo sẽ giải đáp những băn khoăn kỹ thuật thường gặp và hướng dẫn nghiệm thu, giúp Bạn đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm
Sau khi bạn đã xem qua năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn cho những thắc mắc tiền mua thường gặp. Các đáp án tập trung vào thông số, lựa chọn vật liệu, thời gian giao và chính sách bảo hành để bạn dễ so sánh CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
Vỏ tủ điện ngoài trời 200x200x150mm giá bao nhiêu?
Sản phẩm có đạt tiêu chuẩn IP nào? Có chống nước mưa ngoài trời không?
Có cung cấp vỏ tủ bằng Inox 304 không? Thời gian giao hàng thế nào?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật ra sao?
Có nhận gia công theo yêu cầu (khoan lỗ, màu sơn, khóa đặc biệt)?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

