Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm
Liên hệ
Bảo vệ tối ưu thiết bị điện ngoài trời, giảm downtime và tổng chi phí sở hữu cho dự án. Vỏ tủ 300x300x150mm chế tác từ Inox 304, gioăng kín đạt IP54–IP65, gia công in‑house bằng máy CNC, cắt và hàn chính xác, có thể tùy chỉnh 2D/3D theo yêu cầu để đảm bảo chịu mài mòn và môi trường khắc nghiệt. Cơ Khí Đại Việt — sản xuất tại xưởng Đồng Nai, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật và hotline 24/7; liên hệ ngay để nhận bản vẽ 2D/3D và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm |
| Kích thước | 300 x 300 x 150 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng chống nước, chống bụi | Có mái che tích hợp, chống nước và bụi hiệu quả |
| Độ bền và an toàn | Độ bền cao, không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời tại tòa nhà, nhà máy, bệnh viện, sân bay |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm là giải pháp tủ điện nhỏ gọn, kín nước và bụi, thiết kế để bảo vệ bộ điều khiển, PLC, MCCB và các thiết bị đo lường khỏi tác động của môi trường ngoài trời. Sản phẩm phù hợp cho quản lý cơ sở, nhà thầu M&E, trạm chiếu sáng công cộng và các nhà máy cần giải pháp lắp đặt nhanh, gọn nhưng vẫn đạt tiêu chuẩn vận hành. Bạn có thể Xem chi tiết dòng vỏ tủ điện ngoài trời của chúng tôi để so sánh mẫu và lựa chọn phương án phù hợp cho dự án.
Với thiết kế đạt tiêu chuẩn bảo vệ cao (hỗ trợ cấu hình IP54–IP65), vỏ tủ giúp giảm đáng kể rủi ro hỏng hóc do nước, bụi và ăn mòn, từ đó tối ưu hóa chi phí vòng đời (TCO) — giảm CAPEX cho sửa chữa phát sinh và giảm OPEX cho bảo trì. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được sản phẩm “sản xuất tại xưởng” với khả năng gia công tùy chỉnh theo bản vẽ, bảo hành 12 tháng, kèm bản vẽ kỹ thuật và quy trình nghiệm thu rõ ràng.
Tham khảo thêm kích thước và vật liệu trong Danh mục vỏ tủ điện – các kích thước & vật liệu để lên phương án lắp đặt và báo giá chi tiết.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc sản xuất trực tiếp và khả năng gia công tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những điểm then chốt mà bạn cần nắm để quyết định nhanh. Những mục này tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và tác động tới chi phí vòng đời (LCC) — tức những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến CAPEX và OPEX của dự án.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng giúp bạn kiểm soát chất lượng mối hàn, nhận bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu và rút ngắn thời gian giao hàng — giảm rủi ro tiến độ công trình.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm: Kích thước chuẩn 300×300×150mm, vật liệu thép hoặc inox dày 1.0–1.5mm, thiết kế kín nước với gioăng cao su và khóa tam giác; đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54–IP65 để bảo vệ thiết bị trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm: Thông số đầy đủ (kích thước, độ dày, loại vật liệu, tiêu chuẩn IP, phụ kiện lắp đặt) cho phép bạn lập bill vật tư chính xác và dễ dàng nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm: Độ bền cơ khí và chống ăn mòn cao nhờ sơn tĩnh điện RAL 7032 hoặc lựa chọn Inox 304; thiết kế kín nước giảm bảo trì, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
- So Sánh Vỏ tủ điện 300x300x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? Phân tích chi phí lợi ích giữa thép sơn tĩnh điện và inox: thép cung cấp giá thành cạnh tranh, inox phù hợp môi trường biển/hóa chất — lựa chọn theo điều kiện thực tế giúp tối ưu CAPEX và OPEX.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Dây chuyền sản xuất chuyên nghiệp, cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và xuất hóa đơn VAT; bạn sẽ nhận được dịch vụ nghiệm thu và hậu mãi đầy đủ để giảm rủi ro sau giao hàng.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm: Các thắc mắc chính đã được trả lời: phạm vi hoạt động -10°C đến +60°C, khác biệt IP54/IP65, khả năng gia công thêm lỗ thông gió hoặc cửa sổ quan sát, thời gian giao hàng 3–5 ngày và chính sách bảo hành 12 tháng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm
Tiếp nối những điểm nổi bật ở phần trước, bảng sau cung cấp các thông số chuẩn mà kỹ sư và bộ phận mua sắm cần để đánh giá tính tương thích kỹ thuật và chi phí vòng đời (LCC) của dự án. Bạn sẽ thấy rõ các lựa chọn vật liệu, độ dày, và các chi tiết gia công có thể tùy chỉnh để đảm bảo hiệu suất vận hành ngoài trời.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm |
| Kích thước | Chiều cao 300 mm × Chiều rộng 300 mm × Chiều sâu 150 mm (H300 × W300 × D150 mm) |
| Độ dày | Tùy chọn: 1.0 mm / 1.2 mm (mặc định) / 1.5 mm — lựa chọn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tổng chi phí sở hữu (TCO) |
| Chất liệu | Thép tôn (sơn tĩnh điện) hoặc Inox (304 / 430) — chọn theo môi trường (biển, hóa chất, môi trường bình thường) |
| Màu sắc | Sơn tĩnh điện RAL 7032 (xám) tiêu chuẩn; có thể sơn theo mã RAL theo yêu cầu |
| Số cửa | 1 cửa (một lớp cánh) — có thể thiết kế thêm theo yêu cầu |
| Mái che | Có (mái che chống mưa chuẩn) — tùy chọn lắp thêm để tăng khả năng chống ngấm nước |
| Gioăng chống nước | Gioăng cao su EPDM chất lượng cao, đảm bảo tiêu chuẩn kín nước IP54–IP65 |
| Bản lề | Bản lề inox hoặc thép mạ chống gỉ, thiết kế kín để giảm xâm nhập nước và bụi |
| Tấm meca (mounting plate) | Tấm meca dày 1.2–1.5 mm, tiện lợi cho việc gá lắp thiết bị; có lỗ bắt ốc tiêu chuẩn |
| Lỗ khoan lưng | Có thể khoan theo bản vẽ kỹ thuật của bạn (vị trí và kích thước tùy chỉnh) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam — kiểm soát chất lượng trực tiếp |
| Hotline / Địa chỉ xưởng | Hotline: 0906638494 — Trang liên hệ: /contact/ — Email: info@giacongsatinox.com |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm
Sau khi đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn cần nhìn rõ ba điểm ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sở hữu (TCO) và hiệu suất vận hành: vật liệu & hoàn thiện; gioăng kín và thiết kế chống nước; khả năng sản xuất và tùy chỉnh tại xưởng. Dưới đây, chúng tôi phân tích từng điểm theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích để bạn dễ so sánh kỹ thuật và kinh tế trước khi quyết định mua hoặc đặt hàng.
Vật liệu & Hoàn thiện: Thép sơn tĩnh điện hoặc Inox 304
Vật liệu có thể là thép tôn sơn tĩnh điện hoặc Inox 304 với độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.5mm; đó là tính năng quyết định khả năng kháng ăn mòn và độ bền cơ học của vỏ tủ. Kết quả là tuổi thọ thiết bị tăng, giảm tỷ lệ ăn mòn và hư hỏng do môi trường biển hoặc vùng ô nhiễm.
Kết quả trực tiếp bạn nhận được là chi phí bảo trì và chi phí thay thế giảm rõ rệt, làm cải thiện chi phí vòng đời (LCC) của toàn hệ thống. Nếu cần thông tin vật liệu và mẫu hoàn thiện chi tiết, bạn có thể Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox của chúng tôi.

Gioăng kín & Thiết kế chống nước: Đạt IP54–IP65
Gioăng cao su chất lượng cao, mái che tích hợp và cơ cấu khóa kín tạo thành hệ kín khít để đạt chỉ số IP54 đến IP65. Kết quả là bụi và nước không xâm nhập vào khoang thiết bị, giữ cho tủ luôn ở điều kiện an toàn hoạt động. Với thiết kế như vậy, bạn giảm thiểu sự cố do thời tiết, hạn chế ngắn mạch và gián đoạn vận hành, từ đó giảm chi phí OPEX cho bảo trì đột xuất. Phương án này rất phù hợp cho các điểm lắp đặt ngoài trời chịu mưa, phun nước hoặc môi trường nhiều bụi.

Sản xuất in-house & Tùy chỉnh lắp đặt (mối hàn, khoan, tấm meca)
Sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt với cắt CNC, mối hàn đạt chuẩn và khoan theo bản vẽ là tính năng then chốt giúp kiểm soát chất lượng từng chi tiết. Lợi thế là chúng tôi có thể tùy biến tủ theo yêu cầu dự án nhanh chóng, từ vị trí lỗ bắt vít đến kích thước tấm meca gá thiết bị.
Với khả năng này, bạn sẽ tiết kiệm thời gian lắp đặt trên công trường, hạn chế phải điều chỉnh lại và giảm chi phí thay đổi phát sinh. Để đọc thêm về ứng dụng và thông số điều khiển, xem Vỏ tủ điện điều khiển — thông số & ứng dụng.

Ba ưu điểm trên cùng giúp bạn đánh giá chính xác giữa CAPEX ban đầu và chi phí vận hành dài hạn. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá theo đơn vị, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Phần tiếp theo sẽ so sánh các lựa chọn vật liệu và giá trị đầu tư để giúp bạn chọn phương án tối ưu cho dự án của mình.
So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối phần Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm, ở đây chúng tôi so sánh trực tiếp hiệu quả đầu tư giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các phương án rẻ hơn trên thị trường. Bạn sẽ thấy sự khác biệt không chỉ ở giá mua ban đầu (CAPEX) mà còn ở chi phí vòng đời (LCC/TCO) và hiệu suất vận hành lâu dài.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/tole sơn) | Chuẩn Inox 304 cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt: khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ thiết bị kéo dài, phù hợp khu vực ven biển hoặc môi trường hóa chất nhẹ. | Thông thường dùng Inox 201 hoặc tole sơn tĩnh điện; vốn đầu tư thấp nhưng khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ kém hơn, đặc biệt ở môi trường ẩm hoặc mặn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn sản xuất: 1.0–1.5 mm tùy cấu hình; chúng tôi thường cung cấp độ dày tối ưu (ví dụ 1.2 mm) để cân bằng giữa độ cứng, trọng lượng và chi phí. | Sản phẩm giá rẻ thường mỏng hơn hoặc dao động không đồng đều (1.0 mm hoặc thấp hơn), dễ biến dạng khi va đập, giảm hiệu suất bảo vệ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn mịn, hoàn thiện kỹ thuật, kiểm tra chất lượng tại xưởng; xử lý chống gỉ vùng mối hàn giúp đảm bảo độ kín nước theo tiêu chuẩn IP54–IP65. | Mối hàn thường thô, xử lý bề mặt sơ sài; nguy cơ rò rỉ nước và điểm ăn mòn tại mối hàn cao hơn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, nghiệm thu đầu vào/đầu ra rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp bản vẽ kỹ thuật kèm theo cho từng đơn hàng. | Bảo hành ngắn, hỗ trợ sau bán hạn chế; thường chỉ bù hoặc đổi trên điều kiện rất hẹp. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí mua cao hơn một chút nhưng LCC thấp: ít bảo trì, ít thay thế, giảm downtime; tổng chi phí trong 5–10 năm thường thấp hơn nhờ tuổi thọ và hiệu suất bảo vệ. | Giá mua thấp nhưng OPEX cao hơn: bảo trì thường xuyên, khả năng thay mới sớm, rủi ro downtime tăng dẫn tới gián đoạn vận hành và chi phí phát sinh. |
So sánh trên phản ánh dữ liệu kỹ thuật phổ biến và kinh nghiệm thực tế của chúng tôi: dùng Inox 304 và quy trình hoàn thiện chất lượng cao sẽ giảm đáng kể chi phí bảo trì và rút ngắn thời gian khắc phục sự cố. Bạn giảm downtime — hệ thống vận hành ổn định hơn; giảm chi phí thay thế — tiết kiệm LCC; và chi phí tổng thể (TCO) thường thấp hơn sau 3–5 năm khai thác. Để xem sâu về lựa chọn vật liệu, mời bạn tham khảo So sánh vật liệu: vỏ tủ điện inox và so sánh các cấu hình theo yêu cầu.
Nếu bạn cần so sánh theo ngân sách dự án (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX), Xem các tùy chọn vỏ tủ điện khác để lựa chọn cấu hình phù hợp với tiêu chí nghiệm thu và bản vẽ kỹ thuật.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư và cân đo giữa CAPEX, OPEX và chi phí vòng đời (LCC) ở phần trước, bước tiếp theo là đảm bảo nhà sản xuất có năng lực thực tế và dịch vụ sau bán hàng đủ mạnh để giảm rủi ro cho dự án của bạn. Dựa trên kinh nghiệm nghiệm thu hàng nghìn tủ, chúng tôi tập trung vào quy trình kiểm soát chất lượng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật để bảo toàn hiệu suất vận hành.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Tại xưởng Đồng Nai của Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi vận hành dây chuyền máy CNC chính xác, máy cắt laser/plasma, máy chấn/uốn, cùng tổ hợp máy hàn TIG/MIG và hệ thống kiểm tra kích thước, kiểm tra mối hàn tự động.
Quy trình sản xuất kèm kiểm soát chất lượng tại nguồn đảm bảo tủ đạt thông số IP65 khi yêu cầu, độ dày thép/inox theo bản vẽ và mối hàn mịn, hạn chế lỗi tái chế. Bạn có thể yêu cầu tùy chỉnh bản vẽ 2D/3D và mẫu nghiệm thu theo yêu cầu dự án; xem thêm Danh mục sản phẩm vỏ tủ điện để tham khảo các phương án vật liệu và cấu hình.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Chúng tôi cung cấp bảo hành vỏ tủ điện tiêu chuẩn 12 tháng, kèm dịch vụ bảo trì tại công trình và hỗ trợ điện kỹ thuật khi cần — từ hướng dẫn lắp đặt đến nghiệm thu bàn giao.
Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra hiện trường và tư vấn giảm thiểu TCO cho hệ thống của bạn; liên hệ trực tiếp để xem Chi tiết sản phẩm vỏ tủ điện ngoài trời và thông số phục vụ nghiệm thu. Hotline 24/7: 0906638494, đảm bảo phản hồi nhanh khi bạn cần can thiệp khắc phục giảm thời gian dừng máy.

Nếu Bạn còn câu hỏi kỹ thuật hoặc cần báo giá theo bản vẽ, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Phần tiếp theo sẽ tổng hợp các thắc mắc thường gặp để giúp Bạn rà soát nhanh các thông số, tiêu chuẩn IP và quy trình bảo hành khi quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 300x300x150mm
Sau khi vừa trình bày năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và lợi ích tối ưu về chi phí sở hữu ở phần trước, dưới đây chúng tôi trả lời nhanh những câu hỏi bạn thường gặp để hỗ trợ quyết định kỹ thuật và mua hàng. Thông tin ngắn gọn, thực tế — phù hợp cho kỹ sư, quản lý dự án và bộ phận mua hàng.
Sự khác biệt giữa IP54 và IP65 là gì?
Có thể đặt làm vỏ tủ bằng Inox 304 không và chi phí chênh lệch khoảng bao nhiêu?
Thời gian giao hàng và số lượng tối thiểu cho đơn hàng là bao nhiêu?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (2D/3D) trước khi sản xuất không?
Chính sách bảo hành cho vỏ tủ điện này như thế nào?
Sản phẩm phù hợp để lắp cho trạm chiếu sáng công cộng không?
Nếu bạn cần bản vẽ nghiệm thu, báo giá theo vật liệu hoặc tư vấn lựa chọn IP phù hợp cho dự án, hãy liên hệ chúng tôi để nhận hỗ trợ kỹ thuật nhanh và báo giá chi tiết.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

