Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị điện ngoài trời tối ưu, giúp giảm TCO và rút ngắn tiến độ nghiệm thu cho nhà máy, trạm biến áp, PCCC, viễn thông và resort ven biển. Vỏ tủ 400×300×200mm đạt IP54–IP55, lựa chọn vật liệu thép sơn tĩnh điện / Inox 304 / ABS (dày 1.0–1.2mm), gia công in‑house (CNC, chấn dập, hàn TIG/MIG) với phụ kiện lắp đặt và bản vẽ CAD/DWG — thiết kế chống nước, chống ăn mòn cho môi trường ven biển. Sản xuất theo ISO 9001:2015, bảo hành 12–24 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật; liên hệ Cơ Khí Đại Việt qua Zalo để nhận báo giá sỉ, bản vẽ và lead time 7–21 ngày.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm |
| Kích thước | 400 x 300 x 200 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng | Có mái che, chống nước, chống bụi, an toàn và thẩm mỹ |
| Khả năng chịu môi trường | Độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài |
| Ứng dụng | Làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng
Sản phẩm Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm của Cơ Khí Đại Việt là giải pháp vỏ bảo vệ nhỏ gọn (H400 x W300 x D200) chuyên dụng cho các công trình: nhà máy, trạm biến áp nhỏ, hệ thống PCCC, hạ tầng viễn thông và resort ven biển. Thiết kế tích hợp mái che, gioăng cao su kín mép cửa và tấm panel lắp thiết bị giúp bảo vệ bộ nguồn, bộ chuyển đổi, ODF quang và các thiết bị điều khiển khỏi mưa, bụi và phun muối. Bạn có thể xem thêm thông tin kỹ thuật tại Vỏ tủ điện ngoài trời.
Về lợi ích vận hành: vỏ tủ đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54–IP55, độ dày thân thường 1.0–1.2mm, có lựa chọn thép sơn tĩnh điện, inox 304 hoặc nhựa ABS phù hợp từng môi trường. Khi bạn đặt hàng với chúng tôi, Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu trước giao hàng — giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án.
Để so sánh kích thước và vật liệu, xem Danh mục Vỏ tủ điện và liên hệ để nhận tư vấn lựa chọn phù hợp với CAPEX/OPEX của bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng và quy trình kiểm soát chất lượng, dưới đây là bản tóm tắt nhanh dành cho Quý khách hàng dự án: những lợi ích có thể đánh giá ngay khi so sánh phương án đầu tư. Bạn sẽ thấy các điểm then chốt giúp quyết định chọn tủ phù hợp với yêu cầu nghiệm thu và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Bảo vệ môi trường vận hành: Kích thước chuẩn H400 x W300 x D200mm kết hợp gioăng cao su và thiết kế mái che giảm tối đa nước mưa trực tiếp — đạt chuẩn bảo vệ IP54–IP55, phù hợp cho lắp đặt ngoài trời.
- Đa dạng vật liệu theo yêu cầu công trình: Lựa chọn thép sơn tĩnh điện (độ dày 1.0–1.2mm) cho phương án CAPEX hợp lý; inox 304 cho nơi ven biển hoặc môi trường ăn mòn; nhựa ABS khi cần trọng lượng nhẹ và chi phí vận chuyển thấp.
- Thiết kế thi công & nghiệm thu nhanh: Một cánh cửa (hoặc hai lớp cửa theo bản vẽ) kèm tấm panel gắn thiết bị, lỗ đi dây đáy và điểm bắt đất sẵn giúp bạn rút ngắn thời gian lắp đặt, giảm OPEX cho bảo trì.
- Tối ưu hiệu suất vận hành: Tủ che chắn tốt cho các thiết bị như bộ chuyển đổi, ODF quang, camera, thiết bị PCCC nhỏ — kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí thay thế trong chu kỳ 10+ năm.
- Tùy chỉnh theo dự án: Có thể đặt thêm khóa chuyên dụng, sơn màu theo mã công trình, hoặc xử lý bề mặt inox/galvanize theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.
Thông tin kỹ thuật nhanh (tham khảo để ra quyết định chọn model):
- Kích thước: Cao 400mm × Rộng 300mm × Sâu 200mm.
- Độ dày vật liệu: thường 1.0–1.2mm cho thép sơn tĩnh điện.
- Vật liệu phổ biến: Thép sơn tĩnh điện / Inox 304 / Nhựa ABS.
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP54 – IP55; gioăng cao su kín mép cửa; mái che hàn liền.
- Phụ kiện cơ bản: tấm panel gắn thiết bị, khóa tay nắm, lỗ đi dây đáy, điểm tiếp đất.
Với các thông số và lợi ích trên, Bạn có thể nhanh chóng đánh giá xem phiên bản nào phù hợp nhất với yêu cầu môi trường, ngân sách và tiến độ lắp đặt của dự án. Phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết với số đo, độ dày, và lựa chọn vật liệu cụ thể để hỗ trợ báo giá và lập bản vẽ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm
Sau khi nêu những Điểm Nổi Bật Chính, phần này cung cấp bảng thông số kỹ thuật vỏ tủ điện chi tiết để bạn và đội ngũ kỹ thuật/thu mua dùng làm cơ sở so sánh, lập hồ sơ và đưa vào bản vẽ kỹ thuật. Các thông số bên dưới tập trung vào kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn bảo vệ và tùy chọn gia công — là những tiêu chí quyết định tới hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO). Những dữ liệu này cũng sẽ giúp bạn đánh giá trực tiếp trước khi chuyển sang phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm” để xem xét lợi thế ứng dụng thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 400 x 300 x 200 mm |
| Kích thước (C x R x S) | 400 x 300 x 200 mm |
| Độ dày vật liệu | Thép sơn tĩnh điện: 1.0 – 1.2 mm (phiên bản tiêu chuẩn); Inox 304: theo yêu cầu/biến thể |
| Chất liệu | Thép (sơn tĩnh điện) / Inox 304 / Nhựa ABS (tùy ứng dụng môi trường) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 – IP55 (theo IEC60529), gioăng cao su EPDM đảm bảo kín nước và bụi |
| Mái che & gioăng | Mái che hàn liền chống mưa trực tiếp; gioăng EPDM quanh mép cửa |
| Số cửa | 1 cửa (một lớp) — có thể đặt hàng 2 cửa hoặc cửa kép theo yêu cầu |
| Màu | Mặc định sơn tĩnh điện màu trắng xám (RAL7035); sơn màu theo mã RAL theo yêu cầu |
| Khóa / bản lề | Khóa tay nắm có ổ; bản lề inox hoặc thép sơn tĩnh điện, có chốt an toàn |
| Đáy dập lỗ đi dây | Đáy có vị trí dập lỗ đi dây, có tấm che chống nước và ron kín khít |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) — sản phẩm kiểm soát chất lượng trước giao hàng |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 3 – 6 kg (tùy vật liệu và cấu hình) |
| Tùy chọn gia công | Đục lỗ theo bản vẽ, lắp bản mã, khoan bắt vít, sơn màu theo RAL, bổ sung mái che, thêm gioăng chuyên dụng |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Tấm panel gắn thiết bị, ốc vít chống rỉ, khóa chuyên dụng, giá đỡ DIN theo yêu cầu |
| Bảo hành | 12 – 24 tháng (theo điều khoản hợp đồng và vật liệu chọn) |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và nắm được tiêu chuẩn IP54–IP55 cùng các tùy chọn vật liệu, ở phần này chúng tôi phân tích ba lợi ích quan trọng giúp bạn thuyết phục ban quản lý và bộ phận mua sắm. Mỗi mục được trình bày theo công thức tính năng → lợi thế kỹ thuật → lợi ích thực tế, để bạn dễ so sánh chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành.
Vật liệu bền — Inox 304 hoặc thép sơn tĩnh điện
Vỏ tủ được chế tạo từ inox 304 hoặc thép sơn tĩnh điện với độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm; đây là tính năng cơ bản đảm bảo độ cứng vỏ và khả năng chịu va đập. Kết quả là khả năng chống ăn mòn và giữ nguyên kết cấu trong môi trường ẩm mặn hoặc có hóa chất, mối hàn và bề mặt ít bị phá hủy theo thời gian.
Với lựa chọn inox 304, bạn giảm rõ rệt nhu cầu bảo trì và nguy cơ thay thế sớm; điều này giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì hàng năm, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo vận hành liên tục cho dự án. Nếu bạn cần phiên bản cao cấp cho môi trường khắc nghiệt, tham khảo thêm về Vỏ tủ điện inox để lựa chọn phù hợp.

Gia công in‑house (CNC, chấn dập, hàn TIG/MIG) — Kiểm soát chất lượng
Chúng tôi thực hiện gia công CNC, chấn dập và hàn TIG/MIG tại xưởng; đây là tính năng cho phép kiểm soát từng công đoạn sản xuất. Kết quả là các chi tiết đạt độ chính xác cao, mối hàn sạch và kích thước đồng đều theo bản vẽ kỹ thuật. Đối với bạn, điều này có nghĩa là giảm lỗi lắp đặt tại công trường, tiết kiệm thời gian nghiệm thu và đảm bảo sản phẩm giao đúng yêu cầu kỹ thuật — góp phần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án.

Thiết kế chống nước & lắp đặt thuận tiện (mái che, gioăng, đáy dập lỗ)
Mái che hàn liền, gioăng cao su kín mép và đáy dập lỗ đi dây là tính năng thiết kế nhằm bảo vệ khỏi nước mưa và tạo đường đi dây gọn gàng. Nhờ vậy tủ đạt mức bảo vệ IP54–IP55 và hỗ trợ lắp đặt nhanh, dễ dàng kết nối cáp mà không làm giảm độ kín nước.
Với bạn, ưu điểm này rút ngắn thời gian thi công, giảm rủi ro chập điện trong vận hành và phù hợp với các hệ thống yêu cầu nghiệm thu nghiêm ngặt như PCCC hoặc viễn thông; cụ thể, đây là lựa chọn lý tưởng khi triển khai Vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời.

Ba điểm nêu trên khớp trực tiếp với các thông số bạn đã xem ở phần bảng kỹ thuật; chúng không chỉ nâng cao độ bền mà còn tối ưu CAPEX và OPEX cho dự án. Ở phần tiếp theo “So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?”, chúng tôi sẽ đối chiếu chi phí, tuổi thọ và yêu cầu bảo trì để giúp bạn ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét các ưu điểm kỹ thuật và vật liệu ở mục trước, bạn cần một so sánh thực tế để cân đối CAPEX và chi phí vòng đời (TCO). Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa giải pháp của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm rẻ trên thị trường, giúp bạn đưa ra quyết định mua cho dự án.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/Thép mạ) | Inox 304 (tùy chọn) hoặc thép sơn tĩnh điện chất lượng cao — chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường ven biển và công nghiệp. | Inox 201 hoặc thép mạ — chi phí ban đầu thấp nhưng khả năng chống gỉ hạn chế ở môi trường khắc nghiệt. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0–1.2 mm (tiêu chuẩn sản xuất của chúng tôi) — đảm bảo độ cứng, ổn định cấu trúc và kín khít. | 0.7–1.0 mm — mỏng hơn, dễ biến dạng, tăng rủi ro hỏng hóc khi lắp đặt hoặc va đập. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG/MIG kín, xử lý chống gỉ sau hàn và nghiệm thu QC in‑house — đảm bảo chống thấm và tuổi thọ mối nối. | Hàn điểm hoặc hàn tay không đồng đều, ít xử lý chống ăn mòn, dễ phát sinh rò nước theo thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–24 tháng; hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu để giảm rủi ro vận hành. | Bảo hành thường 6–12 tháng; hỗ trợ sau bán hạn chế, ít tài liệu kỹ thuật kèm theo. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Thấp hơn theo thời gian: tuổi thọ 10–15 năm, ít bảo trì, giảm chi phí thay thế và gián đoạn vận hành. | Cao hơn về 3–5 năm do phải sửa chữa hoặc thay thế nhiều lần; chi phí OPEX tăng do bảo trì thường xuyên. |
Kết quả so sánh cho thấy TCO của phương án Cơ Khí Đại Việt thấp hơn đáng kể: bạn tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế nhờ vật liệu bền và độ dày tiêu chuẩn, đồng thời giảm thời gian dừng máy nhờ mối hàn và hoàn thiện chất lượng. Hỗ trợ kỹ thuật, bản vẽ lắp đặt và chính sách bảo hành 12–24 tháng giúp rút ngắn tiến độ nghiệm thu và giảm OPEX cho dự án.
Để đối chiếu vật liệu và lựa chọn phù hợp hơn cho môi trường lắp đặt của bạn, xem thêm So sánh vật liệu: Vỏ tủ điện inox và tổng quan về Các loại vỏ tủ điện. Nếu bạn cần đề xuất mua số lượng cho công trình, chúng tôi sẵn sàng tính toán CAPEX và TCO chi tiết.
Phần tiếp theo “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt” sẽ làm rõ năng lực xưởng, quy trình nghiệm thu và dịch vụ sau bán hàng để bạn an tâm triển khai.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng Sau khi so sánh các lựa chọn trên thị trường, bạn sẽ thấy năng lực sản xuất cơ khí của chúng tôi là yếu tố quyết định tới chất lượng và chi phí vòng đời (TCO). Xưởng Cơ Khí Đại Việt trang bị máy CNC, chấn dập, hệ thống hàn TIG/MIG và dây chuyền lắp ráp có kiểm soát.
Đội ngũ thiết kế 2D/3D hoàn thiện bản vẽ CAD/DWG trước sản xuất; mọi sản phẩm đều trải qua kiểm tra CO/CQ và nghiệm thu theo quy trình nội bộ. Khả năng tùy chỉnh kích thước, độ dày vật liệu và thêm mái che giúp bạn tối ưu CAPEX cho dự án. Bạn có thể xem mẫu và cấu hình chi tiết trong Danh mục Vỏ tủ điện để lựa chọn nhanh phù hợp với nhu cầu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi Với mỗi đơn hàng, chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành vỏ tủ điện tiêu chuẩn 12–24 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp; đội hậu mãi sẵn sàng hướng dẫn lắp đặt, hiệu chỉnh và xử lý khiếm khuyết nhanh chóng để giảm OPEX cho bạn.
Khi bạn đặt số lượng lớn, quy trình đặt hàng bao gồm phê duyệt mẫu, cung cấp bản vẽ kỹ thuật (CAD/DWG), và kế hoạch giao hàng theo tiến độ dự án. Các sản phẩm ngoài trời được sản xuất theo thông số IP54/IP55; nếu dự án yêu cầu môi trường biển hoặc hoá chất, chúng tôi đề xuất giải pháp vật liệu phù hợp cho Vỏ tủ điện ngoài trời nhằm gia tăng tuổi thọ thiết bị và giảm tần suất bảo trì.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trả lời những thắc mắc thường gặp liên quan tới lắp đặt, tiêu chuẩn IP và lựa chọn vật liệu trong phần Câu Hỏi Thường Gặp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, bạn có thể còn một số câu hỏi kỹ thuật và vận hành trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây là các trả lời ngắn, trực tiếp nhằm giúp bạn đánh giá nhanh về vật liệu, bảo vệ môi trường, thời gian sản xuất và thủ tục kỹ thuật.
Vỏ tủ điện ngoài trời 400x300x200mm có phù hợp cho môi trường ven biển không?
Cơ Khí Đại Việt có làm vỏ tủ bằng Inox 304 không?
Lead time sản xuất cho đơn hàng số lượng lớn là bao lâu?
Cơ chế giá sỉ và chính sách bảo hành như thế nào?
Tôi có thể nhận bản vẽ CAD/DWG trước khi đặt hàng không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

