Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm
Liên hệ
Bảo vệ an toàn cho thiết bị điện ngoài trời, giảm chi phí vận hành và rủi ro bảo trì suốt vòng đời. Vỏ tủ 500×300×150mm chế tạo tại xưởng từ Inox 304 dày 1.2mm, ron và bản lề đảm bảo cấp bảo vệ IP cao; gia công CNC laser, chấn và hàn MIG/TIG, kèm bản vẽ 2D/3D chuẩn, giúp kỹ sư và mua sắm xác định cấu hình chính xác. Cơ Khí Đại Việt — ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7; liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá chi tiết.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm |
| Kích thước | 500 x 300 x 150 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng | Chống nước, chống bụi, có mái che, an toàn và thẩm mỹ |
| Ứng dụng | Vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, phù hợp nhà máy, trạm điện, khu công nghiệp, hệ thống điều khiển điện dân dụng |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm: Sản xuất tại xưởng, bền bỉ cho môi trường ngoài trời
Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm là giải pháp vỏ bảo vệ tiêu chuẩn, thiết kế để chứa aptomat, modul điều khiển và thanh đấu dây ngoài trời. Nếu Bạn là quản lý công trình, nhà thầu hoặc bộ phận bảo trì tại trạm điện, nhà máy, phòng máy, sản phẩm này đáp ứng yêu cầu về kích thước, dễ lắp đặt và vận hành. Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu Vỏ tủ điện ngoài trời hoặc lựa chọn các phương án Vỏ tủ điện phù hợp với hệ thống của mình.
Sản phẩm bảo vệ thiết bị khỏi mưa, bụi và côn trùng với phương án ron chống nước và cấp bảo vệ IP phù hợp; đồng thời tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) thông qua độ bền vật liệu và quy trình sản xuất chuẩn. Bạn sẽ thấy lợi ích rõ rệt trong giảm rủi ro hư hỏng, giảm OPEX bảo trì và nâng cao hiệu suất vận hành cho hệ thống.
Cơ Khí Đại Việt sản xuất tại xưởng, kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt và vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 — cam kết bản vẽ kỹ thuật chính xác, nghiệm thu theo tiêu chuẩn và hậu mãi chuyên nghiệp. Gọi Hotline 0906638494 / 0337644110 hoặc điền form yêu cầu báo giá để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá chi tiết.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm
Sau khi đã giới thiệu về sản phẩm và năng lực xưởng của Cơ Khí Đại Việt — gồm kiểm soát vật liệu, quy trình sản xuất tại xưởng và chứng nhận ISO 9001:2015 — dưới đây là những điểm bạn cần nắm ngay để đưa ra quyết định đầu tư chính xác và nhanh chóng.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm: Sản xuất tại xưởng với kiểm soát vật liệu và quy trình nghiệm thu, giúp bạn yên tâm về độ bền và tính nhất quán giữa các lô hàng.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm: Bản tóm tắt dễ quét giúp bạn nắm nhanh lợi ích chính, thông số then chốt và các tín hiệu tin cậy để quyết định mua sắm hiệu quả.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số chuẩn gồm kích thước 500x300x150mm, vật liệu tôn hoặc Inox, độ dày phổ biến 1.0–1.2mm, cấp bảo vệ IP54–IP65, ron cửa kín nước và khóa tam giác — những dữ liệu cần thiết để kiểm tra tương thích kỹ thuật và đấu nối.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Thiết kế chống ăn mòn với lớp sơn tĩnh điện hoặc tùy chọn Inox, kết cấu chắc chắn giảm hao mòn, lắp đặt thuận tiện và giảm chi phí vòng đời (LCC) cho hệ thống ngoài trời.
- So Sánh & Lựa Chọn Đầu Tư: So sánh tiêu chí độ dày, cấp IP, loại khóa và chính sách bảo hành cho thấy lựa chọn đúng sẽ giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và nâng cao hiệu suất vận hành dài hạn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Năng lực xưởng của Cơ Khí Đại Việt, kinh nghiệm cung cấp cho nhiều công trình, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 đảm bảo tiến độ, nghiệm thu và hậu mãi chuyên nghiệp.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Các câu trả lời về tính tương thích khí hậu, tùy chỉnh màu sắc/khóa, thời gian giao hàng và dịch vụ lắp đặt giúp bạn loại trừ rủi ro kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Bạn có thể chuyển sang Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để kiểm tra các thông số cụ thể phục vụ thiết kế, đấu nối và nghiệm thu công trình.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm
Sau khi điểm qua những lợi thế tổng quát ở phần trước, đây là bản thông số dành cho kỹ sư và bộ phận mua sắm — trình bày rõ ràng để bạn so sánh và nghiệm thu. Bảng dưới đây tóm tắt kích thước, vật liệu, cấp bảo vệ, phụ kiện và các giá trị tham khảo quan trọng; nếu bạn cần bản vẽ để đưa vào bản vẽ thi công, hãy liên hệ để nhận file 2D/3D.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 500 x 300 x 150 mm |
| Độ dày | 1.0 mm / 1.2 mm (tùy chọn) |
| Chất liệu | Thép tôn sơn tĩnh điện (Tiêu chuẩn) / Inox 304 (tùy chọn) |
| Cấp bảo vệ IP | IP54, IP55, IP65 (tuỳ cấu hình và ron) |
| Ron cửa | Ron EPDM chịu thời tiết, đảm bảo kín khít và chống thấm |
| Bản lề | Inox 304, bản lề chống gỉ, chịu lực |
| Khóa | Khóa tam giác / ổ khóa cơ (lựa chọn theo yêu cầu) |
| Lỗ bắt vít mặt lưng | Có các lỗ tiêu chuẩn, dễ dàng bắt panel và tủ con |
| Mái che | Tùy chọn mái che chống đọng nước, phù hợp lắp ngoài trời |
| Trọng lượng tham khảo | ~4.5 kg (thép 1.2 mm) — tham khảo; trọng lượng thay đổi theo vật liệu và phụ kiện |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt |
| Tải xuống | Bản vẽ 2D/3D (PDF/DWG): Tải PDF / Tải DWG · Hình ảnh chi tiết sản phẩm: Xem ảnh |
Ghi chú kỹ thuật: kích thước và độ dày có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án; việc chọn Inox 304 sẽ gia tăng tuổi thọ và giảm chi phí vòng đời (LCC), trong khi tôn sơn tĩnh điện tối ưu cho CAPEX thấp hơn. Nếu bạn cần bản vẽ nghiệm thu hoặc chứng chỉ vật liệu, chúng tôi cung cấp kèm chứng nhận và biên bản kiểm tra vật liệu.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết lợi thế thực tế khi sử dụng sản phẩm này trong vận hành và bảo trì, giúp bạn đánh giá hiệu suất và tổng chi phí sở hữu trước khi quyết định đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm
Sau khi xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, Bạn cần biết những thông số ấy chuyển hóa thế nào thành lợi ích thực tế tại công trường. Dưới đây, chúng tôi phân tích ba ưu điểm then chốt theo mô hình FAB để giúp bạn đánh giá ảnh hưởng tới chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành của hệ thống.
Chất liệu & Hoàn thiện: Thép sơn tĩnh điện hoặc Inox 304
Vật liệu có thể chọn giữa thép mạ sơn tĩnh điện hoặc Inox 304 với độ dày phổ biến 1.0–1.2mm; thiết kế này mang lại khả năng kháng ăn mòn và giữ nguyên tính cơ lý trong điều kiện ngoài trời. Kết quả là tuổi thọ tủ tăng đáng kể và nhu cầu bảo trì định kỳ giảm — giảm OPEX cho bộ phận vận hành.
Khi Bạn ưu tiên Inox cho môi trường biển hoặc khu vực ăn mòn cao, tham khảo thêm lựa chọn Vỏ tủ điện inox để so sánh chi phí đầu tư ban đầu và lợi ích dài hạn. Cuối cùng, vật liệu và lớp hoàn thiện đúng chuẩn giúp việc nghiệm thu theo tiêu chuẩn an toàn dễ dàng hơn và giảm rủi ro thay thế sớm.
Ron cao su, mái che và bản lề Inox: Đảm bảo cấp bảo vệ IP
Hệ thống ron kín, mái che chống mưa và bản lề Inox tạo thành hàng rào chống xâm nhập bụi, nước và côn trùng, đạt cấp IP phù hợp (IP54–IP65). Nhờ vậy, thiết bị điện bên trong ít chịu tác động thời tiết, dễ kiểm tra và thay thế khi cần — giảm thời gian ngưng hoạt động do sự cố.
Đầu tư cho phần hoàn thiện này trực tiếp bảo vệ hệ thống, giúp Bạn giảm tần suất sửa chữa khẩn cấp và kéo dài chu kỳ bảo trì. Đối với các dự án ngoài trời, tham khảo giải pháp Vỏ tủ điện ngoài trời để chọn cấu hình IP phù hợp với công trình.
Sản xuất tại xưởng & Tùy chỉnh bản vẽ 2D/3D: Nhanh, chính xác, dễ tích hợp
Sản xuất tại xưởng kèm kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và bản vẽ 2D/3D theo yêu cầu cho phép tùy chỉnh kích thước, tấm gắn thiết bị và lỗ đi cáp chính xác theo bản vẽ thi công. Điều này rút ngắn thời gian hoàn thiện đơn hàng, giảm sai sót khi lắp đặt tại công trình và giúp bạn nghiệm thu nhanh hơn.
Kết quả là tiết kiệm CAPEX bằng cách giảm sai hỏng khi lắp đặt, đồng thời tối ưu TCO nhờ giảm chi phí sửa chữa và điều chỉnh hiện trường. Với quy trình sản xuất có thể đáp ứng nhanh, Bạn kiểm soát tiến độ dự án tốt hơn và đạt hiệu suất vận hành như kỳ vọng.
Thông qua ba điểm trên, Bạn sẽ thấy rõ cách các thông số kỹ thuật tạo ra lợi ích vận hành và kinh tế — nền tảng để so sánh lựa chọn đầu tư tiếp theo.



So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm, bước tiếp theo là đối chiếu các tiêu chí kỹ thuật với chi phí vận hành thực tế. Bảng so sánh bên dưới giúp bạn so sánh trực quan giữa lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường, để xác định tổng chi phí sở hữu (TCO) thực tế cho dự án của bạn.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 (chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ven biển và công nghiệp) | Inox 201 hoặc tôn mạ/ thép mỏng (độ bền và khả năng chống ăn mòn kém hơn) |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.2 mm (tiêu chuẩn công nghiệp, gia cố, ít biến dạng) | ~1.0 mm hoặc mỏng hơn (dễ móp, giảm tuổi thọ) |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn chuyên dụng (TIG/MIG) với mối hàn đều, xử lý chống ăn mòn và hoàn thiện bề mặt chuẩn nghiệm thu | Hàn chấm hoặc hàn tay thô, mối hàn không kín, sơn phủ kém bền |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế nhanh | Bảo hành ngắn hơn (6–12 tháng) với hạn chế hỗ trợ sau bán |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng LCC thấp: tuổi thọ dài, ít thay thế, OPEX bảo trì thấp | CAPEX thấp nhưng LCC cao: chi phí thay thế, sửa chữa và rủi ro vận hành tăng theo thời gian |
Kết luận nhanh: nếu bạn tính toán theo chi phí vòng đời (TCO / LCC), lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt thường cho chi phí thấp hơn trong 3–5 năm vận hành nhờ tuổi thọ cao hơn và tần suất bảo trì thấp hơn. Việc đầu tư ban đầu hơi cao hơn được bù lại bởi giảm OPEX và giảm rủi ro gián đoạn vận hành.
Nếu bạn cần so sánh chi tiết theo vật liệu hoặc yêu cầu vỏ tủ bằng Inox, xem Vỏ tủ điện inox để đối chiếu thông số và phương án xử lý bề mặt phù hợp với môi trường công trình của bạn.
Phần tiếp theo sẽ trình bày cụ thể năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi bạn đã so sánh các tiêu chí về chi phí và độ bền ở phần trước (So Sánh Vỏ tủ điện…), điều quan trọng tiếp theo là xác nhận năng lực nhà sản xuất để loại bỏ rủi ro khi mua hàng. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sản xuất Vỏ tủ điện theo quy trình công nghiệp, cho phép bạn yên tâm về tiến độ giao hàng, chất lượng hàn và tính nhất quán giữa các lô hàng.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của chúng tôi trang bị máy CNC laser cắt chính xác, máy chấn thủy lực và hệ thống hàn MIG/TIG cho mối hàn đẹp, chắc. Quy trình nhập vật liệu và kiểm tra được quản lý theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, bao gồm kiểm tra kích thước, đo độ dày và kiểm soát bề mặt trước khi sơn tĩnh điện hoặc hoàn thiện Inox.
Chúng tôi nhận gia công theo bản vẽ 2D/3D, kèm bảng lắp đặt chuẩn, và duy trì kho sản phẩm sẵn để rút ngắn thời gian giao — giải pháp phù hợp cho cả dự án cần số lượng lớn lẫn đơn hàng tùy chỉnh của Vỏ tủ điện điều khiển.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Mỗi sản phẩm được bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà máy; trong thời gian này chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt và bảo trì tận nơi theo yêu cầu nghiệm thu. Hỗ trợ kỹ thuật qua hotline 24/7, phản hồi kỹ sư nhanh để giảm thời gian dừng thiết bị, góp phần tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) cho bạn.

Bạn đã có cơ sở so sánh rõ ràng — tiếp theo, phần Câu Hỏi Thường Gặp sẽ giải đáp chi tiết về giao hàng, tùy chỉnh và chính sách kỹ thuật trước khi bạn quyết định đặt hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất, trang bị xưởng (CNC, máy chấn, hàn MIG/TIG) và cam kết bảo hành 12 tháng trong mục “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tế nhằm giải quyết ngay các băn khoăn kỹ thuật trước khi Bạn ra quyết định đặt hàng.
Vỏ tủ điện ngoài trời 500x300x150mm đạt IP bao nhiêu?
Có thể đặt làm vỏ tủ điện 500x300x150mm bằng Inox 304 hoặc thay đổi độ dày không?
Thời gian giao hàng cho đơn hàng số lượng lớn (ví dụ >100 chiếc) là bao lâu?
Có cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D/3D và file CAD không?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

