Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị ngoài trời an toàn và tiết kiệm chi phí vòng đời — vỏ tủ 500×500×150mm thiết kế kín khít, cấp IP54 (có thể nâng cấp lên IP65) giúp giảm downtime và LCC. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, vật liệu thép sơn tĩnh điện (tùy chọn Inox/Composite), gioăng và bản lề Inox 304, tấm meca, cấu trúc dễ tuỳ chỉnh theo bản vẽ 2D/3D; cung cấp file CAD/BOM và thời gian sản xuất nhanh (5–10 ngày). Cam kết kiểm soát chất lượng, bảo hành 12–24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận bản vẽ, báo giá và tư vấn giải pháp tối ưu TCO cho dự án.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Loại/Dòng sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời |
| Kích thước | 500 x 500 x 150 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tiêu chuẩn chống nước và bụi | IP54 với mái che chống nước và bụi |
| Tính năng bảo vệ | Chống gỉ, chống phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường bên ngoài |
| Ứng dụng | Tủ điều khiển, hệ thống điện ngoài trời, dự án công nghiệp, nhà xưởng, trạm biến áp, hệ thống điện dân dụng |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, tùy chỉnh theo dự án
Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm là giải pháp vỏ bảo vệ chuyên dụng, thiết kế để che chắn bộ điều khiển, thiết bị đóng cắt và thiết bị đo lường khỏi mưa, bụi và côn trùng. Sản phẩm phù hợp cho quản lý cơ sở, nhà thầu M&E, các dự án chiếu sáng công cộng, trạm bơm và công trình công nghiệp cần bảo vệ ngoài trời. Bạn có thể tham khảo thêm dòng sản phẩm tương tự tại Vỏ tủ điện ngoài trời để so sánh.
Kích thước chuẩn 500x500x150mm mang lại không gian đủ cho các mô-đun điều khiển phổ biến; cấp bảo vệ IP54 đảm bảo chống bụi và chống nước bắn, giúp giảm tần suất bảo trì và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn được hưởng lợi từ việc sản xuất tại xưởng với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, khả năng tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật dự án và hỗ trợ kỹ thuật, nghiệm thu tại công trình. Giải pháp này tối ưu hóa CAPEX và giảm chi phí vòng đời (LCC), giúp bạn giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Xem thêm bộ sản phẩm trong Vỏ tủ điện – danh mục.
Ở phần sau, chúng tôi liệt kê các điểm nổi bật kỹ thuật của sản phẩm để bạn dễ dàng đối chiếu khi lựa chọn đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm
Sau khi bạn đã nắm được việc sản xuất trực tiếp tại xưởng và kiểm soát chất lượng (xem phần giới thiệu trước), dưới đây là bản tóm tắt nhanh những yếu tố then chốt mà bộ phận mua sắm, kỹ thuật và quản lý dự án cần biết trước khi quyết định chọn mẫu vỏ tủ này.
- Kích thước tiêu chuẩn — 500 x 500 x 150 mm: Phù hợp cho tủ điều khiển hạ thế, panel chiếu sáng, trạm bơm nhỏ và các điểm đo lường. Kích thước gọn, dễ lắp đặt vào tủ phân phối hoặc trên cột.
- Vật liệu & hoàn thiện: Sử dụng thép tấm với sơn tĩnh điện chất lượng (thường là 2 lớp) để tăng khả năng chống ăn mòn và giảm chi phí so với inox; có tùy chọn inox hoặc composite khi cần yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
- Cấp bảo vệ (IP): Chuẩn IP54 cho ứng dụng ngoài trời thông dụng; có thể nâng cấp lên IP65 cho môi trường ẩm ướt, nhiều bụi hoặc chịu áp lực nước cao — bạn chọn theo yêu cầu nghiệm thu và site.
- Kết cấu kín khít và an toàn vận hành: Gioăng cao su kín mép cửa, bản lề chắc, khóa an toàn theo tiêu chuẩn công nghiệp và tùy chọn mái che để giảm tác động trực tiếp của mưa và nắng.
- Quản lý nhiệt: Tùy chọn lỗ thông gió có bộ lọc hoặc quạt làm mát khi bên trong chứa thiết bị sinh nhiệt; đảm bảo hiệu suất vận hành thiết bị và hạn chế lỗi do quá nhiệt.
- Tùy chỉnh theo dự án: Khoét lỗ cable, giá đỡ nội bộ, màu sơn theo mã RAL, và bản vẽ kỹ thuật cấp cho nghiệm thu — chúng tôi sản xuất theo yêu cầu, giúp bạn tích hợp dễ dàng vào hệ thống hiện có.
- Lợi ích kinh tế & kỹ thuật: Giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ bảo vệ thiết bị tốt hơn; tiết kiệm OPEX bằng cách giảm bảo trì; CAPEX hợp lý khi so sánh với phương án inox 304 trong những ứng dụng không cần chống ăn mòn cao tuyệt đối.
- Dịch vụ & bảo hành: Sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, kèm hỗ trợ kỹ thuật, bản vẽ và chính sách bảo hành (thông thường 12–24 tháng tùy điều kiện), giúp bạn yên tâm nghiệm thu và vận hành.
- Ứng dụng điển hình: Hệ thống chiếu sáng công cộng, trạm bơm, tủ điều khiển nhỏ trong công nghiệp, điểm đo giám sát môi trường và lắp đặt dân dụng có yêu cầu bảo vệ ngoài trời.
Đây là các điểm nổi bật giúp bạn đánh giá nhanh lợi ích vỏ tủ điện ngoài trời: bảo vệ thiết bị, giảm chi phí vận hành và linh hoạt theo yêu cầu dự án. Trong phần tiếp theo — Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm — chúng tôi sẽ trình bày đầy đủ kích thước, vật liệu, độ dày, lựa chọn IP và các phụ kiện kèm theo để bạn đối chiếu bản vẽ kỹ thuật và chuẩn bị yêu cầu mua hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm
Sau khi đã nắm các điểm nổi bật—kích thước tiêu chuẩn và cấp bảo vệ phù hợp cho lắp đặt ngoài trời—Bạn sẽ cần một bảng thông số rõ ràng để đưa vào bản vẽ, hồ sơ đấu thầu và tính toán chi phí dự án. Dưới đây là bảng kỹ thuật chuẩn cùng các tùy chọn thường dùng do Cơ Khí Đại Việt cung cấp, tiện cho kỹ sư và bộ phận mua hàng đối chiếu nhanh.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm |
| Kích thước (C x R x S) | 500 x 500 x 150 mm |
| Độ dày | Tiêu chuẩn 1.2 mm (tùy chọn 1.0 / 1.5 / 2.0 mm theo yêu cầu dự án) |
| Chất liệu | Thép tấm sơn tĩnh điện (tiêu chuẩn); Tùy chọn: Inox 304 / Inox 316 / Composite |
| Cấp bảo vệ (IP) | Tiêu chuẩn IP54 (có thể nâng cấp lên IP65 cho môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu chống xịt nước) |
| Số cửa | 1 cửa (tùy chọn 2 cửa/ cửa kép theo bố trí thiết bị bên trong) |
| Mái che | Có thể trang bị mái che chống mưa trực tiếp (tuỳ chọn theo yêu cầu lắp đặt ngoài trời) |
| Bản lề / Khóa | Bản lề Inox 304; Khóa an toàn (chìa, khóa Yale hoặc khóa chìm theo yêu cầu) |
| Tấm meca | Tấm meca (mica/ABS) lót bên trong để cách điện và bảo vệ linh kiện — có sẵn theo yêu cầu |
| Lỗ khoan mặt lưng | Lỗ khoan/ổ bắt theo bản vẽ; có tấm lưng tháo rời, cắt theo yêu cầu và thanh DIN 35mm gắn thiết bị |
| Màu sắc | Sơn tĩnh điện màu tiêu chuẩn RAL7035 (xám sáng); lựa chọn màu RAL theo dự án |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam). CO/CQ và báo cáo nghiệm thu theo yêu cầu |
| Ảnh minh họa | Hình ảnh thực tế sản xuất và bản vẽ mẫu có sẵn — vui lòng yêu cầu để nhận file |
| Link tải PDF / CAD | Bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD) được cung cấp theo yêu cầu — liên hệ: 0906638494 hoặc email info@giacongsatinox.com |
Những thông số trên cung cấp cơ sở để bạn đánh giá CAPEX, chi phí vòng đời (LCC) và lựa chọn cấu hình phù hợp cho dự án. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ làm rõ các ưu điểm nổi bật của sản phẩm để bạn cân đối hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm
Sau khi tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn đã nắm được kích thước chuẩn 500x500x150mm, vật liệu, độ dày tấm, cấp bảo vệ IP và tùy chọn tấm meca. Những thông số ấy không chỉ là con số; chúng là nền tảng quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của toàn bộ hệ thống. Dưới đây, chúng tôi phân tích ba lợi ích kỹ thuật hàng đầu để giúp bạn cân đối CAPEX và OPEX khi triển khai trên công trình.
Chất liệu & Lớp sơn tĩnh điện (thép sơn tĩnh điện, tùy chọn inox 304)
Với thân vỏ làm từ thép tấm sơn tĩnh điện hoặc tùy chọn Vỏ tủ điện inox (tùy chọn inox 304), bạn có một giải pháp tối ưu cho độ bền vật liệu. Lớp sơn tĩnh điện hai lớp giúp chống ăn mòn và chống trầy, giữ kết cấu chắc chắn trong môi trường ngoài trời; chọn inox 304 gia tăng khả năng chống ăn mòn cho vị trí ven biển hoặc môi trường hóa chất. Kết quả là chi phí bảo trì giảm rõ rệt và tổng chi phí sở hữu (TCO) được hạ thấp — tài sản của bạn vận hành ổn định hơn qua nhiều năm.

Gioăng kín, mái che & phụ kiện Inox 304 (bản lề, khóa)
Thiết kế gioăng cao su kín khít kết hợp mái che và bản lề khóa bằng Inox 304 nâng cấp tiêu chuẩn bảo vệ, giúp đạt cấp IP phù hợp cho từng ứng dụng (IP54 hoặc có thể nâng cấp IP65). Kết cấu này hạn chế xâm nhập nước, bụi và côn trùng, từ đó giảm rủi ro hư hỏng linh kiện bên trong và giảm thời gian gián đoạn cho hệ thống. Bạn sẽ thấy lợi ích ngay tại công trường: ít sự cố, nghiệm thu dễ dàng và chi phí vận hành (OPEX) giảm theo thời gian.

Tùy chỉnh bản vẽ & sản xuất in‑house (tấm meca, khoan lỗ mặt lưng)
Khả năng tùy chỉnh bản vẽ 2D/3D và gia công in‑house tấm meca, khoan lỗ theo yêu cầu cho phép vỏ tủ đồng bộ ngay với thiết bị dự án, bao gồm cả các loại Vỏ tủ điện điều khiển. Điều này rút ngắn thời gian lắp đặt trên công trường, giảm sai số, và giúp bạn nghiệm thu nhanh hơn theo hồ sơ đấu thầu. Về tổng thể, bạn tiết kiệm chi phí thi công, bảo đảm tuân thủ bản vẽ kỹ thuật và đạt tiến độ dự án.

Bước tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh các lựa chọn vật liệu và cấu hình để giúp bạn chọn phương án đầu tư tối ưu cho dự án.
So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm, bạn cần một phép so sánh thực tế để quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các phương án rẻ hơn trên thị trường; để tham khảo sâu hơn về vật liệu, bạn có thể xem Vỏ tủ điện inox (so sánh vật liệu).
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thép tấm sơn tĩnh điện cao cấp (tiêu chuẩn), có tuỳ chọn Inox 304 cho bản lề và ốc; bề mặt phủ sơn 2 lớp chống ăn mòn, tăng khả năng chống thời tiết và ăn mòn hóa học. | Inox 201 mỏng hoặc thép sơn mỏng không đạt chuẩn chống ăn mòn; lớp sơn dễ bong tróc sau thời gian ngắn khi tiếp xúc môi trường khắc nghiệt. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.2mm, tuỳ chọn 1.5–2.0mm cho ứng dụng công nghiệp nặng; đảm bảo cứng vững và ít biến dạng khi lắp đặt ngoài trời. | 0.6–0.8mm phổ biến; dễ móp, giảm tuổi thọ sử dụng và tăng tần suất sửa chữa. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn liên tục bằng TIG/MIG hoặc hàn hồ quang có xử lý chống ăn mòn, mối hàn được mài và passivate khi cần; gioăng silicone chuẩn IP, kiểm tra kín nước, thử nghiệm nghiệm thu trước giao hàng. | Hàn điểm, mối hàn thô, không xử lý chống ăn mòn; gioăng và gioăng chắn kém chất lượng dẫn tới xâm nhập nước/bụi sớm. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ kiện trong suốt thời gian bảo hành; dịch vụ hậu mãi bao gồm tư vấn bản vẽ kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu. | Bảo hành 6–12 tháng, hỗ trợ hạn chế; chi phí phát sinh cho phụ tùng và công tác sửa chữa thường do khách hàng chịu. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí vòng đời thấp hơn: ít bảo trì, ít thay thế, thời gian ngừng vận hành (downtime) được giảm thiểu; phù hợp bản vẽ kỹ thuật giúp giảm chi phí lắp đặt và rút ngắn thời gian nghiệm thu. | Mức đầu tư ban đầu thấp nhưng OPEX tăng do sửa chữa, thay thế và thời gian chết thiết bị; chi phí thực tế trong vòng đời thường lớn hơn so với giá mua ban đầu. |
Nhìn vào tổng thể chi phí, bạn sẽ thấy mô hình đầu tư theo Cơ Khí Đại Việt tối ưu về TCO: CAPEX có thể nhỉnh hơn chút ban đầu, nhưng OPEX giảm đáng kể—ít sự cố, ít thay thế, chi phí lắp đặt thấp do sản phẩm phù hợp bản vẽ kỹ thuật, giúp bạn tiết kiệm chi phí vòng đời và nâng cao hiệu suất vận hành của hệ thống.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời ở phần trước — và khi Bạn đang cân nhắc lựa chọn tối ưu cho dự án — thông tin về năng lực sản xuất và chế độ hậu mãi của nhà cung cấp quyết định rủi ro thực tế khi vận hành. Ở đây, chúng tôi trình bày những bằng chứng kỹ thuật và cam kết dịch vụ giúp Bạn giảm downtime, tối ưu TCO và đảm bảo nghiệm thu đúng tiến độ.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng sản xuất cơ khí hiện đại, cho phép gia công theo bản vẽ kỹ thuật 2D/3D và sản xuất hàng loạt với dung sai chính xác. Quy trình gồm kiểm tra đầu vào vật liệu (độ dày, chủng loại thép hoặc inox), cắt CNC/laser, bẻ định hình, hàn có kiểm soát và hoàn thiện bề mặt bằng sơn tĩnh điện hoặc xử lý inox, kèm kiểm tra tiêu chuẩn IP trước khi xuất xưởng.
Bạn sẽ nhận được sản phẩm được thử nghiệm về độ kín khít và cấp bảo vệ (ví dụ IP54/IP65 theo yêu cầu), kèm báo cáo thử nghiệm để làm hồ sơ nghiệm thu. Để tham khảo các mẫu & dòng sản phẩm, Bạn có thể xem thêm tại Danh mục Vỏ tủ điện và chi tiết kỹ thuật tại Chi tiết Vỏ tủ điện ngoài trời.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi được thiết kế cho dự án chuyên nghiệp: bảo hành tiêu chuẩn 12–24 tháng (tùy theo vật liệu và điều khoản hợp đồng), hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua điện thoại và Zalo, cung cấp đầy đủ CO/CQ cho từng lô hàng, đồng thời triển khai dịch vụ lắp đặt, kiểm tra hiện trường và bảo trì định kỳ theo yêu cầu dự án.
Cam kết này giảm rủi ro OPEX cho Bạn: sự cố được xử lý nhanh, chi phí bảo trì thấp, và hồ sơ nghiệm thu đầy đủ giúp đẩy nhanh thủ tục thanh toán và vận hành.

Nếu Bạn còn câu hỏi chi tiết về nghiệm thu, thời gian sản xuất hoặc phương án lắp đặt, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” phía sau sẽ tổng hợp những thắc mắc phổ biến và câu trả lời kỹ thuật từ đội ngũ của chúng tôi.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tế giúp bạn quyết định nhanh ở giai đoạn tiền mua và kỹ thuật. Nếu cần bản vẽ hoặc thông số chi tiết hơn, bạn có thể liên hệ trực tiếp để chúng tôi gửi file kỹ thuật và báo giá theo dự án.
Vỏ tủ điện ngoài trời 500x500x150mm có cấp bảo vệ (IP) là bao nhiêu?
Sản phẩm tiêu chuẩn của chúng tôi đạt IP54 — chống bụi ở mức hạn chế và chống nước bắn (vẩy, tia nước) phù hợp lắp đặt ngoài trời có mái che hoặc vị trí không chịu mưa trực tiếp lớn. Với yêu cầu chịu mưa mạnh hoặc áp lực nước cao (IP65 trở lên), chúng tôi đề xuất tùy chỉnh: sử dụng vật liệu chống ăn mòn cao hơn (ví dụ Inox 304), gia cố mép hàn kín, nâng cấp gioăng silicone và gia tăng độ dày thân tủ để đảm bảo tiêu chuẩn IP65/IP66 theo yêu cầu dự án.
Có thể tùy chỉnh kích thước, độ dày hoặc số cửa không?
Có. Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ tùy chỉnh kích thước, độ dày vật liệu, cấu hình cửa và vị trí lỗ cắt theo bản vẽ 2D/3D hoặc yêu cầu kỹ thuật của bạn. Chúng tôi gia công theo bản vẽ kỹ thuật, sản xuất thử nghiệm và nghiệm thu theo tiêu chuẩn dự án. Thời gian gia công sẽ thay đổi tùy theo mức độ tùy chỉnh và khối lượng đặt hàng.
Thời gian sản xuất và giao hàng cho đơn hàng tiêu chuẩn là bao lâu?
<pĐối với đơn hàng tiêu chuẩn, thời gian sản xuất thường trong khoảng 5–10 ngày làm việc, phụ thuộc vào số lượng. Các yếu tố làm thay đổi tiến độ: số lượng tủ, yêu cầu vật liệu (Inox 304 kéo dài thời gian), công đoạn sơn tĩnh điện hoặc xử lý bề mặt, và nếu cần thử nghiệm IP hoặc lắp đặt phụ kiện đặc biệt. Với đơn hàng tùy chỉnh lớn hơn hoặc yêu cầu nghiệm thu nghiêm ngặt, xin tính thêm thời gian để đảm bảo chất lượng.
Có file CAD/Datasheet để tải về không?
Có. Chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật, file CAD (DWG/STEP), BOM và datasheet theo yêu cầu. Để nhận file kỹ thuật và bảng báo giá kèm CO/CQ, vui lòng liên hệ hotline 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua email info@giacongsatinox.com — chúng tôi sẽ phản hồi và gửi tài liệu trong 24 giờ làm việc cùng với hướng dẫn nghiệm thu.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tại công trường như thế nào?
Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành chính hãng 12 tháng cho các lỗi sản xuất. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline 0906638494 và email info@giacongsatinox.com. Dịch vụ lắp đặt, hiệu chỉnh và bảo trì tại công trường được thực hiện theo hợp đồng dịch vụ (có thể thỏa thuận thời gian phản hồi, nhân sự và chi phí đi công trình). Nếu cần hỗ trợ nhanh, vui lòng cung cấp mã đơn hàng hoặc bản vẽ để chúng tôi xử lý hiệu quả.
Nếu Bạn còn câu hỏi chuyên sâu về thông số hoặc cần báo giá theo bản vẽ, liên hệ ngay để Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và gửi giải pháp phù hợp cho dự án của bạn.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

