Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị ngoài trời, giảm thời gian chết và tối ưu TCO cho dự án với vỏ tủ điện 600×500×250mm từ Cơ Khí Đại Việt — thiết kế chịu thời tiết, chống xâm nhập, kéo dài tuổi thọ hệ thống. Sản xuất tại xưởng Đồng Nai, tùy chọn vật liệu Inox 304 hoặc thép sơn, độ dày theo yêu cầu (Inox 1.0–1.2mm), gia công CNC, gioăng và mái che đạt chuẩn IP54/IP65, kiểm soát chất lượng & phụ kiện đầy đủ để lắp đặt nhanh. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật SLA, MOQ từ 1 chiếc và giao hàng mẫu/tùy chỉnh nhanh (7–21 ngày) — liên hệ Hotline/Zalo 0906638494 để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá tùy chỉnh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm |
| Mã sản phẩm | Không xác định |
| Kích thước | 600 x 500 x 250 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Thiết kế đặc biệt | Có mái che chống nước, chống bụi; cửa có ổ khóa an toàn; gioăng cao su chống nước |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời cho nhà máy, tòa nhà, công trình công nghiệp |
| Ưu điểm | – Bảo vệ vượt trội chống nước, chống bụi – Chất liệu cao cấp, không gỉ sét, bền bỉ – Thiết kế linh hoạt, thẩm mỹ, màu trắng trang nhã – Độ bền cao, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng – Phù hợp nhiều không gian và ứng dụng công nghiệp |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm: Sản xuất tại xưởng — kiểm soát chất lượng
Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm là vỏ tủ tiêu chuẩn (H600 x W500 x D250mm) thiết kế chuyên dụng để bảo vệ bộ đóng ngắt, bộ điều khiển và thiết bị điện khác ở môi trường ngoài trời. Sản phẩm phù hợp cho nhà máy, tòa nhà thương mại, trạm biến áp nhỏ và nhà thầu thi công hệ thống điện; bạn có thể lựa chọn vật liệu thép sơn tĩnh điện hoặc Inox 304 tùy yêu cầu chống ăn mòn và tuổi thọ vận hành.
Bạn có thể tham khảo mẫu và các phương án bảo vệ chi tiết tại Vỏ tủ điện ngoài trời và kiểm tra các lựa chọn kích thước, độ dày vật liệu tại Vỏ tủ điện. Thiết kế gồm gioăng cao su chống thấm, khóa an toàn và lỗ đi dây có nắp che; các thông số này giúp giảm thời gian chết, hạ thấp chi phí vận hành (OPEX) và kéo dài chu kỳ bảo trì — tốt cho tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án.
Chọn Cơ Khí Đại Việt nghĩa là bạn nhận được sản xuất tại xưởng với kiểm soát chất liệu và quy trình nghiệm thu rõ ràng; đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, tùy chỉnh độ dày (1.0–1.5mm) và phương án bề mặt (sơn tĩnh điện hoặc Inox 304) để tối ưu CAPEX và chi phí vòng đời (LCC). Để được tư vấn kỹ thuật nhanh, liên hệ hotline 0906638494 hoặc đến xưởng của chúng tôi tại Đồng Nai — chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ nghiệm thu và giao hàng theo tiến độ dự án.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm
Sau khi bạn đã xem phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng và quy trình kiểm soát chất lượng, dưới đây là bản tóm tắt giúp bạn nhanh chóng nắm bắt những lợi ích thiết thực khi cân nhắc đầu tư. Chúng tôi trình bày theo góc nhìn kỹ thuật — tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và tác động đến chi phí vòng đời; phần tiếp theo sẽ đưa bạn vào Bảng Thông Số Kỹ Thuật để kiểm chứng thông tin chi tiết.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm: Sản xuất tại xưởng — kiểm soát chất lượng: Kiểm soát tại xưởng đảm bảo độ dày tấm, hoàn thiện sơn tĩnh điện và quy trình nghiệm thu, giúp bạn giảm rủi ro kỹ thuật khi lắp đặt.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm: Tập trung vào khả năng bảo vệ thiết bị ngoài trời, tùy chỉnh vật liệu và dễ lắp đặt — những yếu tố quyết định cho quyết định mua của bộ phận mua hàng và kỹ thuật.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm: Kích thước tiêu chuẩn H600×W500×D250, lựa chọn vật liệu (thép sơn tĩnh điện hoặc Inox), các tùy chọn độ dày 1.0–1.5mm và cấp bảo vệ IP (thường IP54 trở lên) để phù hợp môi trường ngoài trời.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm: Độ bền cơ khí cao, ron làm kín chống thấm, khóa an toàn và thiết kế thuận tiện cho bảo trì, giúp giảm chi phí vận hành (OPEX).
- So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: Chọn vật liệu và độ dày phù hợp mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn, tăng tuổi thọ thiết bị và cải thiện tỷ suất hoàn vốn so với giải pháp giá rẻ.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất tại xưởng, tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, gia công theo yêu cầu và bảo hành 12 tháng hỗ trợ bạn trong quá trình nghiệm thu và vận hành.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm: Tập hợp các câu trả lời kỹ thuật về vật liệu, tiêu chuẩn IP, chọn độ dày và bảo trì để bạn ra quyết định mua nhanh và chính xác.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm
Tiếp nối mục Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết mà Bạn có thể trích dẫn trực tiếp vào bản vẽ kỹ thuật, tài liệu nghiệm thu và báo giá. Bảng được thiết kế để kỹ sư và nhân viên mua hàng dễ tham chiếu, so sánh CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) khi đánh giá phương án bảo vệ thiết bị ngoài trời.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm |
| Kích thước (H x W x D) | 600 x 500 x 250 mm |
| Độ dày (tiêu chuẩn & tùy chọn) | Tiêu chuẩn 1.0 mm; tùy chọn 1.2 mm hoặc 1.5 mm — tùy vào yêu cầu cơ khí và mức độ bảo vệ môi trường |
| Chất liệu | Thép tấm, sơn tĩnh điện (mặc định) hoặc Inox 304 (tuỳ chọn cho môi trường ăn mòn cao) |
| Tiêu chuẩn IP | IP54 (tiêu chuẩn) hoặc nâng cấp IP65/ IP67 theo yêu cầu dự án |
| Số cửa | Một cửa (tiêu chuẩn) — có thể thiết kế hai lớp cửa theo yêu cầu bảo mật hoặc phân vùng thiết bị |
| Mái che | Có mái che chếch để tăng khả năng chống thấm khi mưa lớn |
| Gioăng chống nước | Ron cao su EPDM đảm bảo kín nước, kháng UV và duy trì hiệu suất làm kín lâu dài |
| Phụ kiện | Khóa tam giác hoặc ổ khóa theo yêu cầu, lỗ dập đáy để đi cáp (có nắp che), tấm gá lắp thiết bị bên trong, bản lề chống rỉ |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Đồng Nai) |
| Màu sắc | Màu tiêu chuẩn sơn tĩnh điện: ghi, trắng; màu tùy chọn theo yêu cầu (mã RAL) |
| Ứng dụng | Bảo vệ tủ phân phối ngoài trời, tủ điều khiển PLC/SCADA, hộp đo đếm, bảng điều khiển truyền thông, hệ thống chiếu sáng công cộng |
| Thời gian giao hàng tham khảo | 7–14 ngày làm việc cho đơn hàng tiêu chuẩn; thời gian thay đổi theo độ phức tạp và số lượng |
| Thông tin liên hệ | Xưởng sản xuất: Đồng Nai (chi tiết địa chỉ cung cấp khi liên hệ). Hotline: 0906638494 — Email: info@giacongsatinox.com |
Bạn có thể dùng bảng này làm cơ sở so sánh khi đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) giữa các phương án vật liệu và độ dày. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật hoặc đề xuất tùy chỉnh để phù hợp với tiêu chuẩn nghiệm thu dự án, liên hệ để được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm
Sau khi đối chiếu bảng thông số kỹ thuật, Bạn cần hiểu rõ ba lợi thế kỹ thuật giúp quyết định đầu tư — vật liệu, khả năng ngăn nước, và năng lực gia công tại xưởng. Dưới góc nhìn quản lý dự án và kỹ thuật, những ưu điểm này trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí vòng đời (LCC), tổng chi phí sở hữu (TCO) và tiến độ nghiệm thu công trình.
Chống gỉ & Vật liệu Inox 304 — Độ bền dài hạn
Vỏ tủ có thể chế tạo bằng Inox 304 hoặc thép sơn tĩnh điện; lựa chọn Inox 304 mang lại khả năng chống ăn mòn cao hơn trong môi trường ven biển hoặc khu vực nhiều muối. Nhờ độ bền vật liệu và mối hàn đạt chuẩn, bạn sẽ giảm tần suất bảo trì và chi phí thay thế so với tủ thép sơn, từ đó tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) theo thời gian. Nếu yêu cầu kháng ăn mòn cực cao, bạn có thể xem thêm thông tin về Vỏ tủ điện inox để quyết định vật liệu phù hợp cho dự án của mình.

Gioăng chống nước & Mái che — Bảo vệ IP54/IP65 thực tế
Thiết kế gồm gioăng cao su chất lượng và mái che, cộng với phương án cửa kín hoặc hai lớp, cho phép vỏ tủ đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54 hoặc IP65 theo yêu cầu công trình. Kết quả là nước mưa và bụi không thâm nhập vào buồng thiết bị, giảm nguy cơ chập điện và hỏng thiết bị cảm biến hay PLC. Với mức bảo vệ thực tế này, Bạn đảm bảo thời gian vận hành liên tục cho hệ thống, giảm rủi ro gián đoạn và chi phí OPEX liên quan đến sửa chữa đột xuất.

Gia công CNC & Tùy chỉnh nhanh — Kiểm soát chất lượng xưởng
Gia công CNC, chấn dập chính xác và khoan lỗ theo bản vẽ là tính năng cho phép chúng tôi sản xuất đúng thông số kích thước và lỗ cắt bắt vít, chỗ đi cáp theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật. Đảm bảo lắp đặt thuận tiện trên công trường, giảm sai khớp, và rút ngắn tiến độ dự án. Khi cần vỏ tủ tích hợp bảng điều khiển chuyên dụng, chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu cho Vỏ tủ điện điều khiển, giúp bạn giảm rủi ro làm lại và tiết kiệm thời gian nghiệm thu.

Kết luận ngắn: ba yếu tố này — vật liệu phù hợp, thiết kế kín nước đạt IP, và gia công chính xác tại xưởng — tạo thành giải pháp tối ưu cho hiệu suất vận hành dài hạn và lợi ích kinh tế cho dự án của Bạn. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh các tùy chọn vật liệu và cấu hình để giúp Bạn chọn phương án đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Kết nối với những điểm nổi bật ở phần trước về Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm, phần này so sánh trực tiếp hiệu suất đầu tư giữa sản phẩm của chúng tôi và các giải pháp giá rẻ trên thị trường. Bạn cần dữ liệu để thuyết phục bộ phận Tài chính và Mua hàng; bảng dưới đây trình bày so sánh theo các tiêu chí quyết định TCO (Total Cost of Ownership) và chi phí vòng đời (LCC).
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/Thép sơn) | Inox 304 chuẩn hoặc thép mạ/Inox theo yêu cầu; độ chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ven biển và khu công nghiệp ăn mòn cao. | Thường Inox 201 hoặc thép tấm sơn tĩnh điện; chi phí mua thấp nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn, dễ phát sinh rỉ sét. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn tại xưởng: 1.2 mm (có tùy chọn 1.5 mm cho điều kiện khắc nghiệt), đảm bảo độ cứng và cố định thiết bị bên trong. | Thông dụng 1.0–1.2 mm, nhiều nhà sản xuất dùng 1.0 mm để giảm giá thành, ảnh hưởng đến độ bền cơ học theo thời gian. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/MIG có xử lý mối hàn, làm phẳng, xử lý chống oxi hóa cho Inox, kết hợp ron cao su và mái che nhằm đảm bảo tiêu chuẩn bảo vệ (IP54 hoặc cao hơn khi yêu cầu). | Hàn cơ bản, chắp vá; mối hàn không được xử lý kỹ, ron và chi tiết che mưa thường kém hơn dẫn đến xâm nhập nước theo thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn lắp đặt và dịch vụ hậu mãi nhanh từ xưởng sản xuất. | Bảo hành giới hạn; hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng thường hạn chế hoặc phát sinh chi phí cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí đầu tư cao hơn một chút ban đầu nhưng giảm mạnh chi phí bảo trì, thay thế và rủi ro ngưng hoạt động; LCC thấp hơn trong vòng đời thiết bị. | Giá mua thấp nhưng chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế tăng theo thời gian; rủi ro ngưng hoạt động cao hơn, làm tăng tổng chi phí sở hữu. |
Từ bảng trên, bạn thấy rõ lợi thế TCO của sản phẩm chúng tôi: chi phí bảo trì thực tế thấp hơn nhờ vật liệu và quy trình hoàn thiện chất lượng, tuổi thọ dài hơn dẫn tới giảm tần suất thay thế, đồng nghĩa giảm thời gian ngưng hoạt động và chi phí gián đoạn. Để xem chi tiết phần vật liệu và ứng dụng, bạn có thể tham khảo thêm Vỏ tủ điện inox và với những dự án trạm, hãy xem Vỏ tủ điện trạm biến áp để so sánh yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Muốn thuyết phục hội đồng đầu tư? Hãy tập trung vào chỉ số TCO và chi phí vòng đời (LCC) — đó là cơ sở lý luận mạnh mẽ cho quyết định chọn sản phẩm bền bỉ, giảm rủi ro vận hành. Tiếp theo, Bạn sẽ được chứng thực năng lực sản xuất và dịch vụ của chúng tôi trong phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi Bạn đã xem xét so sánh giữa các lựa chọn tủ ngoài trời, bước tiếp theo là xác thực năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ của nhà cung cấp. Đây chính là yếu tố quyết định để giảm rủi ro dự án và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho hệ thống điện ngoài trời của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền cơ khí hiện đại gồm máy cắt CNC (fiber laser/plasma), máy chấn dập (press brake), máy hàn TIG/MIG với jig định vị, máy bấm cạnh và hoàn thiện bề mặt bằng hệ thống sơn tĩnh điện. Quy trình kiểm soát chất lượng (QC) được đặt theo chu trình: kiểm tra vật liệu đầu vào → kiểm tra kích thước sau cắt → kiểm tra mối hàn → kiểm tra hoàn thiện trước đóng gói.
Khả năng đọc và gia công theo bản vẽ 2D/3D giúp chúng tôi tùy chỉnh kích thước, độ dày và các phương án gioăng, mái che để đạt yêu cầu bảo vệ (ví dụ IP54/IP65). Với năng lực này, Cơ Khí Đại Việt sản xuất cả Vỏ tủ điện thông thường lẫn Vỏ tủ điện inox, đáp ứng tiêu chuẩn nghiệm thu và khách hàng công nghiệp khắt khe.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho các sản phẩm tủ ngoài trời, kèm hồ sơ bảo hành rõ ràng và hướng dẫn bảo trì. Hỗ trợ kỹ thuật được cam kết theo SLA: phản hồi ban đầu trong 24–48 giờ, kỹ sư có thể có mặt tại công trường theo hợp đồng bảo trì hoặc dịch vụ lắp đặt.
Dịch vụ lắp đặt của chúng tôi bao gồm đo đạc tại hiện trường, lắp đặt, nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và bàn giao biên bản nghiệm thu; đồng thời cung cấp phụ tùng thay thế và tư vấn tối ưu để giảm chi phí vòng đời (LCC) cho hệ thống. Nếu Bạn cần chứng nhận chất lượng, chúng tôi có thể cung cấp thông tin về các chứng chỉ quản lý chất lượng (ví dụ ISO 9001:2015) và báo cáo kiểm tra theo yêu cầu.

Trong phần tiếp theo (Câu Hỏi Thường Gặp), chúng tôi sẽ trả lời cụ thể các thắc mắc về thời gian giao hàng, lựa chọn vật liệu, và thủ tục bảo hành để Bạn dễ dàng so sánh và ra quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm
Sau khi đã mô tả năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và cam kết bảo hành của Cơ Khí Đại Việt trong phần trước, đây là các câu trả lời ngắn, thực tế để giúp Bạn quyết định nhanh hơn khi chọn vỏ tủ cho công trình.
Vỏ tủ điện ngoài trời 600x500x250mm có đạt IP65 không?
Sản phẩm có làm bằng Inox 304 được không?
Thời gian giao hàng và MOQ (số lượng đặt hàng tối thiểu) là bao lâu?
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, báo cáo thử nghiệm IP hoặc đề xuất phương án lắp đặt trên công trường, hãy gửi yêu cầu; chúng tôi sẽ phản hồi với giải pháp tối ưu, bao gồm đánh giá chi phí vòng đời (LCC) và khuyến nghị vật liệu phù hợp.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

