Skip to content

Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm

Liên hệ

Bảo vệ thiết bị tin cậy và giảm tổng chi phí vận hành (TCO): Vỏ tủ điện 2 lớp cửa 800×1800×600mm của Cơ Khí Đại Việt giúp tối thiểu hóa bảo trì và giảm thời gian dừng máy. Sản xuất tại xưởng bằng thép sơn tĩnh điện 1.0–1.5 mm, thiết kế 2 lớp cửa có gioăng & bản lề an toàn, cấp bảo vệ IP54 (tuỳ chọn IP43), gia công CNC theo bản vẽ 2D/3D và dễ tùy chỉnh. Cam kết chất lượng ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ cung cấp bản vẽ PDF/DWG/STEP — liên hệ ngay để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
Tên sản phẩmVỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm
Mã sản phẩmKhông có
Kích thước (D x R x C)800 x 1800 x 600 mm
Độ dày1 mm
Chất liệuThép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét
Xuất xứCơ Khí Đại Việt
Màu sắcTrắng
Số cửa2 cửa đôi
Tính năng
  • Chống nước
  • Chống bụi
  • An toàn và thẩm mỹ
  • Độ bền cao, không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc với môi trường ngoài trời
  • Dùng được làm vỏ tủ điện ngoài trời

Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt

Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm là giải pháp vỏ tủ bằng thép tấm sơn tĩnh điện, kích thước W800 x H1800 x D600 mm, được thiết kế cho các tủ phân phối chính (MSB) và tủ điều khiển công nghiệp. Bạn sẽ thấy sản phẩm phù hợp với kỹ sư hệ thống, nhà thầu M&E, ban quản lý tòa nhà và các nhà máy cần phương án phân phối nguồn có độ bảo vệ cao; sản phẩm có thể cấu hình cấp bảo vệ ngoài trời IP54 và thường dùng vật liệu dày 1.0–1.5 mm để đảm bảo độ bền và khả năng chịu va đập. Thông tin tham khảo về ứng dụng ngoài trời có thể xem thêm tại Vỏ tủ điện ngoài trời.

Với thiết kế hai lớp cửa, bạn sẽ thực hiện nghiệm thu và bảo trì nhanh hơn, giảm thời gian dừng máy và chi phí vận hành (OPEX). Vỏ tủ bảo vệ tốt thiết bị bên trong, giảm rủi ro hư hỏng do bụi, ẩm và va đập, làm giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án.

Chọn Cơ Khí Đại Việt nghĩa là bạn nhận được sản xuất tại xưởng, khả năng tùy chỉnh bản vẽ kỹ thuật, quy trình ISO và năng lực đáp ứng đơn hàng số lượng lớn — điều quan trọng khi bạn cân nhắc CAPEX và chi phí vòng đời (LCC). Xem thêm trong Danh mục vỏ tủ điện của chúng tôi để so sánh các cấu hình tiêu chuẩn và tùy chọn.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày những điểm nổi bật chính để bạn nhanh chóng đánh giá các thông số và lợi ích kỹ thuật của sản phẩm.

Hình ảnh thực tế Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế chắc chắn và lớp sơn tĩnh điện.
Hình ảnh thực tế Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế chắc chắn và lớp sơn tĩnh điện.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm

Sau phần giới thiệu về kích thước, vật liệu và ứng dụng, dưới đây là bản tóm tắt nhanh, trực tiếp dành cho những quyết định mua sắm kỹ thuật. Bạn sẽ nắm rõ các lợi ích kỹ thuật và tác động đến chi phí vận hành ngay lập tức.

  • Kích thước tiêu chuẩn: 800 x 1800 x 600 mm — phù hợp cho tủ phân phối chính (MSB) và các bảng điều khiển công suất lớn, giúp tối ưu bố trí thiết bị và dây dẫn.
  • Vật liệu & hoàn thiện: Thép tấm sơn tĩnh điện chất lượng cao; độ dày tham khảo 1.0–1.5 mm. Hoàn thiện sơn chống ăn mòn tăng độ bền vật liệu trong môi trường ẩm, khói bụi hoặc ngoài trời.
  • Cấp bảo vệ: Tùy chọn IP43 cho trong nhà hoặc IP54 cho lắp đặt ngoài trời — đảm bảo khả năng chống bụi và nước phù hợp với yêu cầu nghiệm thu.
  • Thiết kế 2 lớp cửa tiện lợi: Cửa đôi có khóa an toàn và tùy chọn cửa mica quan sát giúp kiểm tra nhanh các đồng hồ mà không phải mở tủ, rút ngắn thời gian bảo trì và giảm chi phí OPEX.
  • Tiện ích thi công & bảo trì: Khung và bố trí lắp đặt được chuẩn hóa để dễ bắt ray, lắp thanh C, gá thiết bị. Việc mở lớp cửa trước khi bảo trì giúp giảm thời gian can thiệp, nâng cao hiệu suất vận hành.
  • Tùy biến & sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Bạn có thể yêu cầu thay đổi độ dày, sơn đặc biệt hoặc cửa mica; chúng tôi sản xuất trực tiếp nên kiểm soát chất lượng, rút ngắn lead time và hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật cho nghiệm thu.
  • Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật: Chính sách bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng kèm hỗ trợ tư vấn lắp đặt. Dịch vụ hậu mãi gồm kiểm tra nghiệm thu và tư vấn giảm thiểu chi phí vòng đời (LCC/TCO) cho hệ thống của bạn.
  • Hiệu quả chi phí: So với phương án thay vỏ thường xuyên hoặc sử dụng vật liệu kém chất lượng, đầu tư vào vỏ tủ thép sơn tĩnh điện chuẩn giúp giảm CAPEX cấp độ trung và tối ưu TCO trong dài hạn.
  • Ứng dụng thực tế: Phù hợp cho nhà máy, tòa nhà thương mại, hệ thống M&E và các trạm phân phối phụ; tương thích với thiết bị bảo vệ, bộ dao, MCC và thanh đồng phân phối.

Nếu Bạn cần so sánh chi tiết theo thông số (độ dày thép, tiêu chuẩn IP cụ thể, tùy chọn cửa mica), phần tiếp theo “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” sẽ trình bày đầy đủ mọi thông số để Bạn dùng cho bản vẽ kỹ thuật và báo giá.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm

Sau khi điểm qua Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết mà bạn — kỹ sư hoặc cán bộ mua sắm — cần dùng để đối chiếu bản vẽ, đánh giá tính tương thích thiết bị và lập vật tư cho dự án.

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmVỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm
Kích thướcW800 × H1800 × D600 mm (theo tiêu chuẩn công nghiệp)
Độ dày tônThường 1.0 mm – 1.5 mm (tuỳ yêu cầu tải và môi trường)
Chất liệuThép tấm, sơn tĩnh điện chất lượng cao (chống ăn mòn). Tuỳ chọn: inox chịu ăn mòn cao cho môi trường đặc biệt.
Màu sắcMàu ghi công nghiệp (RAL 7035) mặc định; sơn theo yêu cầu dự án có thể đặt hàng.
Số cửa2 lớp cửa (2 cánh trước), có cửa trong/ngoài thuận tiện kiểm tra và bảo trì
Cấp bảo vệ (IP)IP54 cho lắp đặt ngoài trời chống nước/bụi; IP43 cho lắp đặt trong nhà. Thiết kế gioăng và khe hở tuân thủ tiêu chuẩn để đạt chỉ số IP yêu cầu.
Xuất xứSản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) — sản xuất trực tiếp, tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật.
Mục đích sử dụngDùng làm vỏ tủ phân phối, tủ MSB, tủ điều khiển trung tâm trong nhà máy, tòa nhà thương mại, công trình M&E.
Ghi chú về gioăng, bản lề, khóaGioăng EPDM chống thấm; bản lề thép mạ/INOX có chốt an toàn; khóa tay nắm có thể dùng khóa chìa hoặc khóa an toàn theo tiêu chuẩn ngành. Lỗ dẫn cáp, thanh đỡ, và tấm bắt thiết bị có thể gia công theo bản vẽ.
Thông tin liên hệ để yêu cầu bản vẽ (PDF/DWG)Bạn có thể yêu cầu bản vẽ kỹ thuật PDF/DWG và báo giá chi tiết qua: 0906 638 494 (Phone), Zalo, email: info@giacongsatinox.com hoặc truy cập trang liên hệ để gửi câu hỏi kỹ thuật.

Bảng trên cung cấp các thông số chuẩn để bạn so sánh khi lựa chọn thiết bị hoặc tích hợp vào bản vẽ thi công. Nếu cần điều chỉnh độ dày, vật liệu hoặc nâng cấp IP để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO), chúng tôi có thể sản xuất theo bản vẽ và nghiệm thu theo yêu cầu.

Phần tiếp theo sẽ liệt kê và phân tích cụ thể từng Các Ưu Điểm Nổi Bật của sản phẩm để bạn dễ dàng đánh giá lợi ích vận hành và bảo trì cho dự án.

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm

Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, tiếp theo chúng tôi tập trung làm rõ ba ưu điểm chiến lược giúp sản phẩm này mang lại giá trị thực tế cho dự án của bạn. Những điểm sau không chỉ là tính năng trên giấy mà ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC), hiệu suất vận hành và yêu cầu nghiệm thu. Nếu cần so sánh với dòng phân phối khác, bạn cũng có thể tham khảo Vỏ tủ điện phân phối (DB) để đánh giá phạm vi ứng dụng.

1. Chất liệu: Thép sơn tĩnh điện dày 1.0 mm

Vật liệu thép tấm sơn tĩnh điện dày 1.0 mm tạo nên kết cấu chịu va đập tốt và lớp phủ chống ăn mòn, giúp tủ giữ nguyên tính nguyên vẹn trong môi trường công nghiệp. Kết quả là bạn có một vỏ tủ với độ cứng cần thiết để lắp giá thanh ray, bu lông cố định và thiết bị phân phối mà không phát sinh biến dạng; điều này giảm rủi ro sửa chữa phát sinh sau nghiệm thu.

So sánh với lựa chọn inox, nếu bạn quan tâm tính chống ăn mòn cao hơn cho môi trường biển, xem thêm tài liệu về Vỏ tủ điện inox và vật liệu để đưa ra quyết định CAPEX phù hợp.

Chi tiết bề mặt thép sơn tĩnh điện và thước đo độ dày 1.0 mm.
Chi tiết bề mặt thép sơn tĩnh điện và thước đo độ dày 1.0 mm.

2. Thiết kế 2 lớp cửa, gioăng chống nước & bản lề an toàn

Thiết kế hai lớp cửa cho phép tiếp cận nhanh vào ngăn phía ngoài để kiểm tra đồng hồ hoặc thao tác nhanh mà không làm lộ toàn bộ khoang thiết bị, giúp giảm thời gian bảo trì và OPEX. Gioăng cao su định hình cùng bản lề gia cố đảm bảo điểm kín tại nắp, làm tăng tuổi thọ của thiết bị điện bên trong khi giảm nguy cơ nhiễm bẩn hoặc ẩm.

Kết quả bạn nhận được là quy trình vận hành an toàn hơn cho đội kỹ thuật, giảm thời gian ngừng máy khi cần bảo dưỡng và thuận lợi cho thủ tục nghiệm thu công trình.

Góc chụp cận cảnh gioăng cao su, bản lề và khoá an toàn.
Góc chụp cận cảnh gioăng cao su, bản lề và khoá an toàn.

3. Cấp bảo vệ IP54 & phương án lắp đặt ngoài trời

Thiết kế đạt cấp bảo vệ IP54 mang lại khả năng chống bụi và nước bắn tia, đủ để lắp đặt ngoài trời trong nhiều ứng dụng phân phối điện. Với các điểm kín cáp và phương án thoát nước hợp lý, tủ giảm thiểu sự xâm nhập của nước vào khoang điện, làm giảm tần suất can thiệp bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đầu tư vào phương án IP54 sẽ giúp bạn tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho các công trình có yêu cầu vận hành liên tục ngoài trời.

Lắp đặt thực tế ngoài trời với điểm kín cáp và nhãn IP54.
Lắp đặt thực tế ngoài trời với điểm kín cáp và nhãn IP54.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ đối chiếu những ưu điểm này khi so sánh các lựa chọn vỏ tủ điện để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư tối ưu cho dự án.

So Sánh Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?

Sau khi bạn đã nắm rõ các ưu điểm nổi bật như vật liệu thép sơn tĩnh điện 1.0 mm, thiết kế hai lớp cửa và cấp bảo vệ IP54, điều quan trọng là so sánh giá trị thực tế khi đầu tư. Bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp các tiêu chí then chốt giữa sản phẩm của chúng tôi và các lựa chọn vỏ tủ giá rẻ; để tham khảo sâu hơn về vật liệu, xem So sánh vật liệu vỏ tủ điện inox.

Tiêu ChíVỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ Khác
Vật Liệu

(VD: thép sơn tĩnh điện 1.0 mm vs tôn mỏng)
Thép tấm sơn tĩnh điện cao cấp, xử lý bề mặt chống ăn mòn, đạt yêu cầu lắp trong nhà và ngoài trời (IP54 khi cấu hình phù hợp).Tôn mỏng, lớp sơn không đồng đều, dễ oxy hóa sau thời gian ngắn, bảo vệ hạn chế trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
Độ Dày Vật LiệuTiêu chuẩn 1.0 mm; tùy chọn nâng cấp 1.2–1.5 mm cho ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt.Thường 0.6–0.8 mm để giảm giá thành; dẫn tới biến dạng, rung và giảm tuổi thọ khi chịu tải hoặc va đập.
Công Nghệ Xử Lý Mối HànMối hàn kỹ thuật, gia công thẩm mỹ, xử lý chống rỉ ở mối nối và hoàn thiện sơn tĩnh điện đảm bảo kín khít, giảm xâm nhập hơi nước và bụi.Mối hàn thủ công, nhiều bavia, không có xử lý chống ăn mòn ở mối nối; dễ phát sinh điểm rỉ sét và hư hỏng sớm.
Chính Sách Bảo HànhBảo hành tiêu chuẩn (12–24 tháng tùy cấu hình) cùng hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ sau bán và khả năng cung cấp phụ tùng nhanh khi nghiệm thu.Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; dịch vụ sau bán hạn chế, thời gian khắc phục chậm làm tăng chi phí vận hành.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX ban đầu hợp lý; LCC thấp nhờ ít bảo trì, tuổi thọ cao và giảm thời gian dừng máy — tổng chi phí trong vòng đời thường tối ưu hơn.Giá mua thấp nhưng chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế sớm làm tăng TCO; rủi ro dừng máy và chi phí lao động phát sinh cao.

Nhìn theo góc chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO), lựa chọn vỏ tủ của chúng tôi giúp bạn giảm OPEX: ít bảo trì, ít thay thế và thời gian dừng máy ngắn hơn. CAPEX ban đầu có thể cao hơn chút, nhưng trong chu kỳ 5–10 năm, bạn thu lợi từ chi phí vận hành thấp và năng suất ổn định.

Bạn cần báo giá chi tiết theo cấu hình (độ dày, IP, có mica hay không) hoặc bản vẽ kỹ thuật? Hãy liên hệ ngay qua Zalo để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.

Trong mục tiếp theo, chúng tôi sẽ mô tả năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm đầu tư.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi so sánh các tiêu chí về chi phí vòng đời và hiệu suất vận hành, điều then chốt tiếp theo là xác minh năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của nhà cung cấp để giảm rủi ro trong quá trình nghiệm thu và vận hành. Chúng tôi thiết kế quy trình sản xuất nhằm đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng thông số, đúng tiến độ và với tổng chi phí sở hữu (TCO) tối ưu.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất trang bị máy cắt laser/fiber laser, máy chấn CNC, máy đột CNC, cụm hàn bán tự động và dây chuyền sơn tĩnh điện có kiểm soát. Mỗi lô vật liệu đều qua kiểm tra đầu vào với hồ sơ truy xuất, đảm bảo độ dày và chất lượng tôn theo yêu cầu (thường 1.0–1.5 mm cho vỏ tủ phân phối).

Hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 cùng quy trình bản vẽ 2D/3D cho phép chúng tôi phát hành bản vẽ kỹ thuật chính xác (PDF/DWG) và thực hiện gia công cắt, khoét, lắp phụ kiện theo thông số riêng của dự án. Nếu bạn cần xem mẫu, chúng tôi có danh mục sản phẩm chi tiết; tham khảo Các mẫu vỏ tủ điện phân phối (DB) để đánh giá khả năng thiết kế và hoàn thiện.

2. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Chúng tôi bảo hành sản phẩm 12 tháng, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp và dịch vụ sửa chữa tại chỗ khi cần, giúp giảm thời gian dừng máy và OPEX cho dự án của bạn. Dịch vụ bao gồm: giao hàng và lắp đặt theo hợp đồng, cung cấp bản vẽ PDF/DWG cho bộ phận điện của bạn, hướng dẫn nghiệm thu và sẵn có phụ tùng thay thế.

Mọi yêu cầu bảo hành hoặc nâng cấp đều được xử lý qua kênh chính thức trong Danh mục vỏ tủ điện, đảm bảo bạn có một đối tác tin cậy từ giai đoạn đặt hàng tới sau nghiệm thu.

Để thuận tiện cho bạn, phần tiếp theo sẽ giải đáp các Câu Hỏi Thường Gặp liên quan tới kích thước, tiêu chuẩn IP và thủ tục đặt hàng — những thông tin thường quyết định nhanh hay chậm việc đưa thiết bị vào vận hành.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm thép và vỏ tủ điện chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm thép và vỏ tủ điện chất lượng cao.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối 2 lớp cửa 800x1800x600mm

Bảo đảm năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt giúp bạn yên tâm hơn khi cân nhắc đầu tư. Dưới đây là các câu hỏi kỹ thuật và quy trình thường gặp mà nhiều khách hàng dự án hỏi trước khi chốt đơn — trả lời rõ ràng, thực tế để bạn quyết định nhanh và chính xác hơn.

IP54 là gì và có đủ cho lắp đặt ngoài trời không?

IP54 chỉ mức bảo vệ chống bụi ở mức hạn chế và chống nước bắn theo mọi hướng. Trong thực tế, IP54 phù hợp cho lắp đặt ngoài trời có mái che hoặc nơi không tiếp xúc trực tiếp với mưa lớn — ví dụ phòng đặt tủ dưới mái che, hành lang kỹ thuật hoặc phòng máy có che chắn. Nếu công trình của bạn tiếp xúc trực tiếp với mưa tạt mạnh, khuyến nghị tăng biện pháp bảo vệ: lắp mái che, nắp chắn mưa hoặc yêu cầu cấu hình đặc biệt.

Nếu cần tiêu chuẩn cao hơn cho môi trường khắc nghiệt, hãy nêu rõ khi yêu cầu báo giá để chúng tôi đề xuất phương án vật liệu và xử lý bề mặt phù hợp.

Thời gian sản xuất và giao hàng là bao lâu cho đơn hàng dự án?

Thời gian tham khảo của chúng tôi như sau: 7–14 ngày cho đơn hàng mẫu; 2–4 tuần cho đơn hàng số lượng lớn. Thời gian cụ thể biến động theo yêu cầu tuỳ chỉnh — ví dụ khoét lỗ, lắp phụ kiện, hoặc yêu cầu sơn đặc biệt sẽ kéo dài ETA.

Để có lịch giao chính xác cho dự án (vì CAPEX và tiến độ công trường thường rất nhạy), vui lòng cung cấp bản vẽ và số lượng để chúng tôi báo ETA chi tiết.

Chính sách bảo hành và hậu mãi là gì?

Chúng tôi bảo hành 12 tháng cho lớp sơn và kết cấu tủ theo điều kiện tiêu chuẩn. Trong thời gian này, Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ kỹ thuật và sửa chữa theo hợp đồng bảo trì. Điều kiện bảo hành chi tiết sẽ được ghi rõ trong CO/CQ và hợp đồng cung cấp để bạn dùng làm cơ sở nghiệm thu và quản lý TCO.

Hết bảo hành, chúng tôi vẫn cung cấp dịch vụ sửa chữa, cung cấp phụ kiện thay thế và bảo trì theo gói dịch vụ trả phí nhằm tối ưu hoá OPEX cho hệ thống của bạn.

Có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (PDF/DWG/STEP)?

Có. Sau khi nhận yêu cầu báo giá chính thức, chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D và datasheet theo định dạng PDF, DWG hoặc STEP tùy nhu cầu dự án. Bản vẽ sẽ phản ánh đầy đủ kích thước (800x1800x600mm nếu là mẫu tiêu chuẩn), vị trí khoét lỗ, gá phụ kiện và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.

Để nhận nhanh bản vẽ, gửi yêu cầu kèm thông số và số lượng qua hotline hoặc email của chúng tôi; đội kỹ thuật sẽ phản hồi và cấp bản vẽ cho nghiệm thu kỹ thuật trước khi sản xuất.

Có thể tuỳ chỉnh kích thước hoặc độ dày tôn không?

Có thể. Vì sản xuất tại xưởng, chúng tôi nhận gia công theo kích thước, độ dày tôn, khoét lỗ và lắp phụ kiện theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng. Độ dày phổ biến cho loại này thường là 1.0mm–1.5mm; nếu bạn yêu cầu độ dày hoặc vật liệu khác (ví dụ inox hoặc tôn dày hơn), chúng tôi báo giá riêng dựa trên vật tư và công đoạn gia công.

Để ước tính CAPEX chính xác cho đơn hàng tuỳ chỉnh, hãy gửi bản vẽ hoặc liệt kê các thay đổi cần thiết — chúng tôi sẽ trả lời báo giá chi tiết, kèm ETA và điều kiện nghiệm thu.

Nếu Bạn cần bản vẽ, báo giá nhanh hoặc muốn thảo luận yêu cầu tuỳ chỉnh cho công trình, liên hệ ngay hotline 0906638494 hoặc email info@giacongsatinox.com. Chúng tôi sẵn sàng cung cấp ETA, CO/CQ và phương án tối ưu để giảm chi phí vòng đời cho dự án của Bạn.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94