Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị ngoài trời bền bỉ, giảm chi phí vận hành dài hạn — vỏ tủ phân phối inox 304 H1400xW600xD400mm của Cơ Khí Đại Việt chịu được ăn mòn và thời tiết, tối ưu TCO cho kỹ sư, nhà thầu và quản lý vận hành. Sản xuất tại xưởng bằng CNC và hàn TIG, inox 304 ≥1.0 mm (tuỳ chọn 316), thiết kế mái vát + gioăng kín đạt IP54 (có thể nâng cấp IP65), hai lớp cửa và lỗ thông nhiệt giúp kín khít nhưng vẫn thoát nhiệt; sản phẩm kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO, phù hợp nghiệm thu bản vẽ. Cam kết chất lượng với bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tại hiện trường — liên hệ Cơ Khí Đại Việt qua Zalo để nhận bản vẽ và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm |
| Kích thước | 1400x600x400 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 chống gỉ sét, bền cao |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tính năng mái che | Có mái che chống nước, chống bụi, đạt tiêu chuẩn IP54 |
| Khung vỏ | Làm từ inox dày 1.2 mm, chấn dập bằng máy CNC |
| Khung chân | Thiết kế cao, chắc chắn |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển, tủ điện phân phối ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm là giải pháp vỏ tủ chuyên dụng cho lắp đặt ngoài trời, thiết kế để bảo vệ thiết bị phân phối và điều khiển trong môi trường khắc nghiệt. Bạn — kỹ sư điện, nhà thầu M&E hoặc quản lý vận hành nhà máy — sẽ đánh giá cao không gian lắp rộng rãi (H1400 x W600 x D400mm), khả năng tích hợp thiết bị, và lựa chọn vật liệu phù hợp cho yêu cầu IP54 trở lên. Chi tiết kỹ thuật và các tùy chọn có thể tham khảo Xem thêm: Vỏ tủ điện inox.
Với cấu tạo thường dùng từ Inox 304 độ dày ≥1.0mm, tủ cung cấp khả năng chống ăn mòn và bảo vệ khỏi mưa, bụi, hơi muối biển. Thiết kế mái vát, gioăng kín và tùy chọn 2 lớp cửa giúp giảm nhiệt, tăng an toàn truy cập và rút ngắn thời gian bảo trì; bạn sẽ thấy CAPEX ban đầu được bù đắp bằng chi phí vận hành (OPEX) thấp hơn trong vòng đời thiết bị.
Chọn Cơ Khí Đại Việt nghĩa là bạn nhận được sản xuất tại xưởng, quy trình gia công CNC/TIG, tiêu chuẩn nghiệm thu theo chứng nhận ISO và dịch vụ trọn gói từ bản vẽ kỹ thuật đến lắp đặt. Bạn cũng có thể duyệt Danh mục: Vỏ tủ điện ngoài trời để chọn cấu hình tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tùy chỉnh theo dự án.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, bạn sẽ cần một bản tóm tắt nhanh để quyết định đầu tư. Dưới đây là các điểm nổi bật vỏ tủ điện dễ quét, tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và tác động đến chi phí vòng đời (LCC).
- Vật liệu chuẩn công nghiệp: Sử dụng inox SUS 304 với độ dày từ 1.0 mm trở lên, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và oxy hóa trong môi trường ngoài trời khắc nghiệt. Đây là nền tảng cho độ bền lâu dài và giảm chi phí bảo trì (OPEX).
- Thiết kế dành cho ngoài trời: Mái che vát dốc kết hợp gioăng cao su kín khít giúp đạt được mức bảo vệ IP54 hoặc cao hơn tùy cấu hình, ngăn nước đọng và bụi xâm nhập—quyền lợi trực tiếp cho thiết bị điện của bạn.
- Kích thước tối ưu cho phân phối: Kích thước tiêu chuẩn H1400 x W600 x D400 mm cung cấp không gian lắp đặt, đi dây và bố trí thanh cái phù hợp với tủ phân phối công suất trung bình đến lớn, giảm thiểu nhu cầu phải thay đổi bản vẽ kỹ thuật tại hiện trường.
- An toàn vận hành và bảo mật: Tùy chọn hai lớp cửa tăng cường khả năng bảo vệ, đồng thời tạo khoảng đệm cách nhiệt và giảm nguy cơ truy cập trái phép—hữu ích cho nghiệm thu an toàn và kiểm soát truy cập trong nhà máy.
- Dễ thi công, dễ bảo trì: Thiết kế cắt chỗ dây (knockouts), ray gắn thiết bị tiêu chuẩn và khoảng không tiếp cận hợp lý giúp đội thi công lắp đặt nhanh; lúc vận hành, bạn giảm thời gian bảo trì định kỳ và chi phí nhân công.
- Tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO): Bằng cách kết hợp vật liệu inox bền, khả năng chống thời tiết và thiết kế lắp đặt thuận tiện, sản phẩm giúp bạn cân bằng CAPEX và OPEX, đem lại lợi ích tài chính rõ rệt theo chu kỳ dự án.
Với những đặc tính trên, bạn sẽ hiểu ngay vì sao lợi ích vỏ tủ inox không chỉ là bảo vệ thiết bị mà còn là giảm rủi ro vận hành và tiết kiệm chi phí dài hạn. Phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết—các thông số về độ dày, vật liệu, gioăng, tiêu chuẩn IP và kích thước để bạn so khớp với bản vẽ và yêu cầu nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm
Tiếp nối những Điểm Nổi Bật Chính vừa trình bày, bảng thông số dưới đây cung cấp dữ liệu kỹ thuật chuẩn để Bạn so khớp bản vẽ, kiểm tra nghiệm thu và lập yêu cầu mua sắm với đội ngũ cung ứng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm |
| Kích thước (H x W x D) | H1400 x W600 x D400 mm |
| Độ dày vật liệu | Tiêu chuẩn: 1.0 mm (có thể tùy chọn dày hơn 1.2–2.0 mm cho yêu cầu cơ khí cao) |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) – tùy chọn nâng cấp Inox 316 cho môi trường ven biển hoặc hóa chất |
| Số cửa | Chuẩn 2 lớp cửa (cửa ngoài + cửa trong bảo vệ); có thể cấu hình 1 lớp cửa theo yêu cầu |
| Mái che | Mái che vát dốc chống đọng nước và dẫn mưa, kèm gioăng cao su đảm bảo kín khít |
| Lam thoát khí / Gioăng | Lam thoát khí tích hợp hoặc lỗ thông có lọc, gioăng EPDM đảm bảo độ kín IP54 (tuỳ chọn cấu hình IP65) |
| Khung gắn thiết bị | Tấm lắp thiết bị gia công theo bản vẽ; có thanh gắn tiêu chuẩn để bộ khung/rail 19″ hoặc khung bắt thiết bị theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn IP | IP54 chuẩn (bảo vệ chống bụi và tia nước bắn); có thể đạt IP65 khi gia cố gioăng, khóa và xử lý mối hàn kín |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 25–35 kg (tùy độ dày vật liệu và phụ kiện kèm theo) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) – gia công theo yêu cầu |
| Màu sắc | Hoàn thiện inox xước (satin) hoặc sơn tĩnh điện màu trắng/ theo mã màu RAL |
| Ghi chú & Tùy chọn |
|
Bảng này cung cấp các thông số bạn cần để kiểm tra tương thích thiết bị và xác định chi phí vòng đời (LCC) cũng như yêu cầu nghiệm thu. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc phương án thi công, chúng tôi sẵn sàng hiệu chỉnh theo bản vẽ công trình của Bạn.
Phần tiếp theo sẽ nêu rõ các ưu điểm vận hành và lợi ích trực tiếp khi triển khai vỏ tủ này trong dự án, giúp Bạn so sánh nhanh giữa phương án đầu tư và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm
Sau khi kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để xác định kích thước, độ dày và mức bảo vệ, bạn sẽ thấy rõ giá trị thực tế nằm ở các giải pháp thiết kế và vật liệu. Đầu tư vào các chi tiết đúng chuẩn giúp giảm chi phí vận hành dài hạn và rút ngắn thời gian nghiệm thu; nếu cần thông tin chi tiết hơn, bạn có thể Tìm hiểu: Vỏ tủ điện phân phối db để so sánh cấu hình và lựa chọn phù hợp.
1. Vật liệu Inox 304 — Độ bền & chống ăn mòn
Vật liệu chính là Inox 304, thường chế tạo dày ≥1.0 mm, mang lại độ bền vật liệu cao và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, khói và hóa chất nhẹ. Kết cấu inox hạn chế ăn mòn bề mặt, do đó bạn giảm tần suất bảo trì và chi phí vòng đời (LCC). Kết quả là thiết bị bên trong có tuổi thọ tăng lên, ít phải thay thế; điều này trực tiếp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và thời gian ngừng vận hành cho hệ thống phân phối.

2. Thiết kế 2 lớp cửa, mái che và lam thoát khí — bảo vệ & thông gió
Thiết kế hai lớp cửa kèm mái che vát và gioăng cao su tạo hàng rào cơ khí chống nước, bụi và tăng cường an toàn vận hành ngoài trời. Lam thoát khí được bố trí hợp lý cho phép trao đổi không khí thụ động, giúp giải nhiệt cho các bộ phận điện mà vẫn giữ độ kín cần thiết để đạt IP54. Kết quả thực tế: hệ thống hoạt động ổn định hơn, rủi ro sự cố do quá nhiệt và xâm nhập bụi giảm, quy trình nghiệm thu tại công trường diễn ra nhanh và dễ dàng hơn.

3. Gia công tại xưởng (CNC, hàn TIG) & khả năng tùy chỉnh
Sản xuất trên máy CNC, chấn dập và hàn TIG tại xưởng đảm bảo kích thước chính xác và mối hàn có độ bền cơ học cao. Độ chính xác này rút ngắn thời gian lắp ráp trên công trường, giảm chi phí nhân công và rủi ro phát sinh so với các sản phẩm gia công thủ công.
Khi bạn cần bản vẽ kỹ thuật, thay đổi cấu hình hoặc giao nhanh cho dự án, chúng tôi có khả năng tùy chỉnh nhanh và cung cấp bản vẽ nghiệm thu, giúp tiến độ dự án được giữ chặt và CAPEX được kiểm soát hiệu quả.

Những điểm nêu trên là lý do sản phẩm phù hợp cho các dự án yêu cầu hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời thấp. Nếu bạn muốn xem thêm các tùy chọn kích thước và cấu hình, hãy Xem thêm sản phẩm vỏ tủ điện inox của chúng tôi để so sánh tính năng trước khi quyết định đầu tư.
Phần tiếp theo sẽ đưa bạn qua một so sánh thực tế giữa các mẫu vỏ tủ, giúp xác định đâu là lựa chọn đầu tư tối ưu cho dự án của Bạn.
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối inox 1400x600x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét các ưu điểm về độ bền vật liệu, thiết kế hai lớp cửa và khả năng gia công đáp ứng bản vẽ nghiệm thu, bạn cần một so sánh thực tế để quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng tóm tắt đối chiếu trực tiếp giữa Vỏ tủ điện phân phối inox 1400x600x400mm (Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Để tham khảo thêm phạm vi sản phẩm và chi tiết kỹ thuật, bạn có thể Xem các loại vỏ tủ điện hoặc Tìm hiểu ưu điểm vỏ tủ điện inox.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối inox 1400x600x400mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201 hoặc sơn) | Inox 304 (SUS304) nguyên chất, xử lý bề mặt chống ăn mòn, phù hợp môi trường ngoài trời và ven biển khi cần nâng cấp lên inox 316. | Inox 201 hoặc tôn sơn phủ; khả năng chống gỉ kém hơn, dễ xảy ra rỉ sét và bong tróc sơn trong môi trường ẩm ướt. |
| Độ Dày Vật Liệu (1.0mm, có tuỳ chọn dày hơn) | Tiêu chuẩn 1.0 mm, có tùy chọn tăng lên 1.2–2.0 mm theo yêu cầu dự án để chịu tải và gia cố kết cấu. | Độ dày hay thay đổi, thường 0.6–0.8 mm hoặc không đồng đều; giới hạn khả năng chịu lực và tuổi thọ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn (hàn TIG vs hàn thông thường) | Hàn TIG chuyên dụng: mối hàn kín, ít nhiệt lượng gây biến dạng, đảm bảo độ kín IP và thẩm mỹ cao. | Hàn hồ quang tay hoặc hàn MIG thô; mối hàn thô, dễ hở, tăng nguy cơ ngấm nước và ăn mòn quanh mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành (12 tháng vs thường ít hơn) | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi rõ ràng; có tùy chọn hợp đồng bảo trì dài hạn. | Bảo hành ngắn, điều khoản mơ hồ hoặc không có dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn trong vòng đời dự án nhờ tuổi thọ cao, ít sửa chữa và chi phí bảo trì thấp; CAPEX có thể cao hơn ban đầu nhưng OPEX được tối ưu. | CAPEX thấp nhưng TCO cao: chi phí sửa chữa, thay thế, thời gian ngừng hoạt động tăng, ảnh hưởng tiến độ và chi phí vận hành. |
Nhìn tổng thể, TCO của vỏ tủ inox 1400x600x400mm của chúng tôi thường thấp hơn lựa chọn giá rẻ, bởi vì bạn sẽ giảm chi phí bảo trì định kỳ, ít phải thay thế do ăn mòn và giảm rủi ro vận hành dẫn tới tổn thất dừng máy. Với tư cách là đối tác kỹ thuật, chúng tôi khuyến nghị bạn cân nhắc chi phí vòng đời (LCC) chứ không chỉ giá mua ban đầu để đảm bảo ROI bền vững cho dự án. Để biết rõ năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng, vui lòng tiếp tục tham khảo phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt” trong mục tiếp theo.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh tính năng và chi phí trong phần trước, yếu tố năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi chính là thứ quyết định tổng chi phí sở hữu (TCO) và thời gian nghiệm thu của dự án. Bạn cần nhà cung cấp có quy trình sản xuất ổn định và phản hồi nhanh khi xảy ra phát sinh tại hiện trường.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Cơ Khí Đại Việt vận hành hệ thống gia công hiện đại gồm máy CNC cắt gọt và chấn dập chính xác, tổ hợp máy hàn TIG cho mối hàn sạch, cùng dây chuyền kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
Chúng tôi làm việc từ bản vẽ 2D/3D đến mẫu thử, tối ưu hóa quy trình để sản xuất hàng loạt với dung sai nhỏ, đảm bảo mọi Danh mục: Vỏ tủ điện xuất xưởng đều đạt yêu cầu bản vẽ nghiệm thu. Với năng lực này, bạn giảm rủi ro về CAPEX (đầu tư ban đầu) do sai sót và giảm OPEX nhờ chi phí bảo trì thấp hơn trong vòng đời (LCC).
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Tiêu chuẩn bảo hành cơ bản 12 tháng cho bảo hành vỏ tủ điện, kèm dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tại công trường, hỗ trợ giao nhận và lắp đặt theo yêu cầu. Chúng tôi cung cấp gói bảo trì định kỳ và nguồn phụ tùng sẵn có để giảm thời gian dừng máy; đội ngũ kỹ thuật có thể thực hiện kiểm tra nghiệm thu và báo cáo để bạn dễ quản lý chi phí vòng đời. Muốn biết cấu hình đạt chuẩn IP và phương án lắp đặt ngoài trời, bạn có thể xem thêm tại Tìm hiểu: Vỏ tủ điện ngoài trời.
Nếu bạn còn băn khoăn về các điều khoản nghiệm thu, thời gian giao hàng hay mức hỗ trợ tại hiện trường, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ tập trung trả lời những vấn đề đó để giúp bạn nhanh chóng đưa ra quyết định đầu tư tin cậy.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1400x600x400mm
Sau khi đã xem xét phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, có một số câu hỏi kỹ thuật và vận hành mà Bạn thường hỏi trước khi chốt đơn. Dưới đây là các trả lời ngắn, mang tính thực tiễn để bạn so sánh nhanh và chuẩn bị yêu cầu kỹ thuật hoặc báo giá.
Inox 304 có phù hợp cho môi trường ven biển không?
Độ dày 1.0mm có đủ cho tủ ngoài trời không?
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54 hay IP65?
Có cung cấp bản vẽ kỹ thuật/CAD trước khi đặt hàng không?
Thời gian giao hàng và dịch vụ lắp đặt thường là bao lâu?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp lựa chọn khóa thông minh hay khung chân không?
Giá cả được tính như thế nào và có chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn?
Có dịch vụ kiểm tra chất lượng (MTR/COCQ) cho Inox 304 không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

