Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm
Liên hệ
Bảo vệ tối ưu thiết bị điện ngoài trời và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) với vỏ tủ Inox 304/316 kích thước 1600×600×400mm, độ dày 1.0–2.0mm và mức bảo vệ IP54/IP65 — mái che, gioăng và lam thông gió giữ môi trường bên trong ổn định cho vận hành bền bỉ. Sản xuất tại xưởng (CNC, chấn dập, công nghệ hàn chuẩn), khung trong gia cường cho lắp đặt chính xác; Cơ Khí Đại Việt bảo hành 24 tháng, tuân thủ ISO 9001:2015 và hỗ trợ kỹ thuật onsite + hotline 24/7 — liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá nhanh cho hồ sơ đấu thầu.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm |
| Kích thước | 1600x600x400mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tính năng | Mái che chống nước, chống bụi; đạt tiêu chuẩn IP65; an toàn và thẩm mỹ cao; độ bền vượt trội, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài; thích hợp làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời. |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát Inox 304
Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm là vỏ tủ đứng chế tạo từ Inox 304, thiết kế chuyên dụng để lắp đặt ngoài trời nhằm bảo vệ bảng phân phối, bộ khởi động, và thiết bị điều khiển. Bạn—kỹ sư điện, nhà thầu M&E hoặc đội vận hành nhà máy—sẽ đánh giá cao kích thước tiêu chuẩn 1600x600x400mm và cấu trúc chịu mưa nắng, phù hợp cho trạm phân phối, trạm biến áp nhỏ và các điểm cấp nguồn ngoài trời yêu cầu độ bền cao.
Sản phẩm bảo vệ thiết bị khỏi mưa, bụi và côn trùng, giảm tần suất bảo trì, đồng thời cải thiện hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC). Tại Cơ Khí Đại Việt chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng vật liệu Inox 304 và các thông số kỹ thuật (có thể cấu hình đạt IP54 hoặc IP65 theo yêu cầu).
Để tham khảo thêm các phương án và mẫu, bạn có thể xem chi tiết tại Vỏ tủ điện ngoài trời hoặc tìm hiểu các lựa chọn vật liệu tại Vỏ tủ điện inox. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật hoặc tư vấn về lựa chọn cấu hình, gọi ngay hotline kỹ thuật của chúng tôi.
Phần tiếp theo sẽ trình bày Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm để bạn nắm rõ các tính năng và lợi ích kỹ thuật trước khi quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng và quy trình kiểm soát Inox 304, dưới đây là những yếu tố kỹ thuật và lợi ích thực tế mà Cơ Khí Đại Việt thiết kế để đáp ứng yêu cầu khắt khe của dự án ngoài trời. Những điểm này giúp Bạn đánh giá nhanh khả năng bảo vệ thiết bị, chi phí vận hành và yêu cầu nghiệm thu.
- Vật liệu chuẩn Inox 304 (tùy chọn 316): Inox 304 đảm bảo khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường mưa ẩm; đối với môi trường biển hoặc hóa chất, chúng tôi có tùy chọn Inox 316 để tăng độ bền ăn mòn.
- Kích thước phù hợp cho phân phối lớn: Thiết kế tiêu chuẩn H1600 x W600 x D400 mm cho không gian bố trí thanh cái, CB, và thiết bị phụ trợ; kích thước này tương thích với nhiều hệ thống phân phối công nghiệp.
- Tiêu chuẩn bảo vệ IP54 / IP65: Thiết kế mái che, gờ chắn nước và gioăng kỹ thuật giúp đạt mức bảo vệ chống bụi và nước theo yêu cầu thực tế (IP54 hoặc IP65 theo lựa chọn), bảo vệ hệ thống khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- Độ dày vỏ và kết cấu chắc chắn: Độ dày vật liệu thường từ 1.0–2.0 mm (chúng tôi hay sử dụng 1.2 mm cho cân bằng giữa độ bền và chi phí). Khung gia cố và tấm lắp đặt mạ kẽm cho phép cố định thiết bị an toàn và thuận tiện cho sửa chữa, mở rộng sau này.
- Thiết kế thân thiện với vận hành và bảo trì: Hai lớp cửa hoặc cấu trúc cửa kép, bản lề chịu lực, khóa an toàn và lam gió bố trí hợp lý giúp tản nhiệt, ngăn côn trùng và rút ngắn thời gian bảo trì tại công trường.
- Tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật: Chúng tôi nhận gia công theo bản vẽ, bổ sung lỗ cắt, giá bắt thiết bị, khoang cáp và sơn tĩnh điện bên trong theo yêu cầu nghiệm thu của Bạn — thuận lợi cho lắp đặt theo tiêu chuẩn dự án.
- Phụ kiện tiêu chuẩn công nghiệp: Tấm lắp đặt có thể tháo rời, máng cáp, đầu nối tiếp địa, khóa chống mở trái phép và các loại bản lề/ôme được cấp vật liệu phù hợp với tiêu chuẩn IEC/TCVN.
- Lợi ích về chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO): Giảm chi phí bảo trì và thay thế so với tủ sơn tĩnh điện; tuổi thọ dài hơn tức là CAPEX được bảo toàn, OPEX giảm — lợi ích rõ rệt cho ERP dự án và kế hoạch bảo trì dài hạn.
- Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật: Cơ Khí Đại Việt cung cấp chế độ bảo hành và tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ nghiệm thu, giúp Bạn đảm bảo thời gian vận hành theo tiến độ dự án.
Những đặc tính trên tạo thành bộ tiêu chí nhanh để so sánh “điểm nổi bật vỏ tủ điện inox” khi đánh giá nhà cung cấp. Nếu Bạn cần kiểm chứng thông số cụ thể (độ dày, IP, phụ kiện), phần tiếp theo chứa Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết sẽ trình bày đầy đủ các thông số để phục vụ đấu thầu và nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm
Bắt nối trực tiếp từ mục Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm, dưới đây chúng tôi trình bày một bảng thông số chuẩn, sao chép được cho bộ phận đấu thầu và kỹ sư nghiệm thu. Bạn sẽ tìm thấy các thông số cấu hình, tùy chọn vật liệu và thông tin liên hệ để yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc điều chỉnh theo dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm |
| Kích thước (HxWxD) | 1600 x 600 x 400 mm |
| Độ dày tôn | Tiêu chuẩn 1.2 mm (tùy chọn 1.0–2.0 mm theo yêu cầu) |
| Chất liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn). Tùy chọn Inox 316 cho môi trường ven biển hoặc công trình yêu cầu chống ăn mòn cao |
| Số cửa | 1 hoặc 2 (mẫu phổ biến: hai lớp cửa tăng cường bảo vệ và cách nhiệt) |
| IP (IP54/IP65) | Chuẩn IP54 (tiêu chuẩn) — có thể nâng lên IP65 khi hoàn thiện gioăng và cửa theo yêu cầu |
| Mái che & gioăng | Mái chéo chống mưa; gioăng EPDM chịu UV, đảm bảo kín nước và bền trong thời gian dài |
| Lam thoát khí | Lam thông gió có tấm chắn nước, kèm lưới lọc và tấm chắn côn trùng để duy trì thông gió hiệu quả |
| Khung bên trong | Khung thép hộp và tấm lắp đặt mạ kẽm tháo rời, bố trí sẵn lỗ bắt ray, phù hợp cho lắp các thiết bị phân phối |
| Trọng lượng (ước tính) | Khoảng ~50 kg (ước tính với Inox 304 dày 1.2 mm). Trọng lượng thay đổi theo độ dày và cấu hình nội thất |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) — sản xuất theo đơn và kiểm tra chất lượng trước giao hàng |
| Hotline liên hệ | 0906638494 |
| Link tải bản vẽ/Datasheet (nếu có) | Cung cấp theo yêu cầu dự án — liên hệ để nhận file PDF/DXF bản vẽ kỹ thuật và bảng bố trí thiết bị |
Bảng trên là phiên bản thông số chuẩn, đủ để bạn copy vào hồ sơ đấu thầu hoặc gửi trực tiếp cho bộ phận kỹ thuật của chúng tôi khi cần tùy chỉnh. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các ưu điểm thiết kế và lợi ích vận hành để giúp Bạn đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC) trước khi quyết định đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm
Sau khi bạn đã xem xét Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và các thông số về vật liệu, độ dày và cấp bảo vệ, bước tiếp theo là hiểu rõ lợi ích vận hành mà những đặc tính đó mang lại. Ở phần này, Cơ Khí Đại Việt tách rõ ba ưu điểm hàng đầu theo cấu trúc tính năng → lợi thế → lợi ích, để bạn có cơ sở quyết định đầu tư. Tham khảo thêm về các dòng sản phẩm và biến thể khi cần bằng cách xem Vỏ tủ điện inox mà chúng tôi cung cấp.
Vật liệu Inox 304 — Kháng ăn mòn & tuổi thọ dài
Vỏ sử dụng Inox 304 chất lượng, thường gia công với độ dày phù hợp cho ứng dụng ngoài trời, đem lại khả năng chống ăn mòn và chống rỉ sét cao. Kết quả là bề mặt giữ nguyên tính cơ và mỹ quan trong nhiều năm dù chịu tác động khí hậu nóng ẩm hay mưa mặn ven biển.
Khi khả năng kháng hóa chất và ăn mòn được đảm bảo, bạn giảm tần suất bảo trì, ít phải thay thế tủ và do đó giảm chi phí vòng đời (LCC) cho dự án. Với quyết định này, bạn đạt tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và an tâm về nghiệm thu vận hành lâu dài.
Công nghệ chấn dập & hàn chất lượng — Đảm bảo kết cấu và lắp đặt chính xác
Chấn CNC, cắt laser và quy trình hàn chuyên nghiệp tạo ra mối ghép chính xác, kích thước đạt dung sai hẹp theo bản vẽ kỹ thuật. Những mối nối sít khít hạn chế sai số khi lắp đặt trên hiện trường, đặc biệt với các tủ phân phối nhiều ngăn và đường dây. Kết quả thực tế là thời gian thi công rút ngắn, giảm lỗi lắp đặt và hạn chế công tác sửa chữa phát sinh, giúp bạn tiết kiệm chi phí OPEX và đảm bảo tiến độ dự án. Đối với các giải pháp phân phối như Vỏ tủ điện phân phối DB, độ chính xác này còn quan trọng hơn để đảm bảo tương thích thiết bị.
Thiết kế chống nước (mái che, gioăng) & lam thoát khí — Bảo vệ thiết bị ngoài trời
Thiết kế tích hợp mái che, gioăng kín và lam thoát khí cho phép tủ duy trì cấp bảo vệ IP54–IP65 khi lắp đặt ngoài trời, đồng thời vẫn đảm bảo thông gió cho các thiết bị sinh nhiệt. Kết cấu này ngăn nước mưa và bụi xâm nhập nhưng cho phép trao đổi khí để tránh tích nhiệt phía trong tủ.
Hậu quả trực tiếp là giảm sự cố do thời tiết, nâng cao hiệu suất vận hành thiết bị và tăng an toàn cho hệ thống điện của bạn. Trong triển khai thực tế, điều này giúp giảm rủi ro ngắn mạch, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì không kế hoạch.



Kết hợp các ưu điểm trên, bạn nhận được một giải pháp tối ưu cho môi trường ngoài trời: ít sự cố, chi phí vận hành thấp và thuận lợi khi nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Phần tiếp theo sẽ so sánh khả năng này với các lựa chọn khác để giúp bạn xác định phương án đầu tư tối ưu cho dự án.
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi trình bày các ưu điểm thiết kế và lợi ích vận hành, chúng tôi so sánh trực tiếp yếu tố kỹ thuật và chi phí giữa lựa chọn chất lượng cao và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Để tham khảo thêm các dòng sản phẩm liên quan trước khi đánh giá, bạn có thể xem chi tiết tại Vỏ tủ điện inox và Vỏ tủ điện.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 (AISI 304) – lựa chọn tiêu chuẩn cho môi trường ngoài trời, khả năng chống ăn mòn cao, xử lý passivation sau gia công để kéo dài tuổi thọ. | Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện; chi phí thấp nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn, đặc biệt ở khu vực ven biển hoặc khí hậu ẩm. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.2mm (có thể nâng cấp 1.5–2.0mm theo yêu cầu để tăng độ cứng và chống móp cơ học). | Thường dùng 1.0mm để giảm giá thành; độ cứng và khả năng chịu va đập thấp hơn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/MIG có bảo vệ khí, mối hàn được xử lý, mài nhẵn và passivation để hạn chế điểm ăn mòn; quy trình kiểm soát chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn công nghiệp. | Hàn tay, mối hàn chưa được xử lý triệt để; tiềm ẩn khe nứt, điểm ăn mòn và rò rỉ nước trong thời gian dài. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và dịch vụ hậu mãi (kiểm tra, sửa chữa theo hợp đồng bảo trì). | Bảo hành thường 6–12 tháng, hỗ trợ hạn chế và chi phí sửa chữa ngoài bảo hành cao hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Giá mua tham khảo: 4.800.000 – 5.200.000 VNĐ/chiếc. CAPEX cao hơn nhưng OPEX thấp do ít bảo trì, ít thay thế, và thời gian vận hành ổn định. | Giá mua thấp hơn (thường 3.200.000 – 3.600.000 VNĐ/chiếc) nhưng chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế tăng nhanh trong vòng 3–5 năm. |
Chi phí đầu tư ban đầu của chúng tôi thường cao hơn khoảng 30%; bù lại tổng chi phí sở hữu 5 năm thấp hơn nhờ giảm chi phí bảo trì và ít phải thay thế thiết bị. Khi bạn tính CAPEX cộng với OPEX và rủi ro gián đoạn, lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt giúp giảm tổng chi phí vòng đời và nâng cao hiệu suất vận hành.
Ở mục tiếp theo, bạn sẽ thấy năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, làm rõ cách chúng tôi đảm bảo tiến độ, nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi phù hợp cho dự án của bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh tổng chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành ở phần trước, Bạn sẽ cần đối tác có năng lực sản xuất thực tế và dịch vụ hậu mãi đáng tin cậy. Tại Cơ Khí Đại Việt, mọi Vỏ tủ điện và cụ thể cho Vỏ tủ điện ngoài trời được gia công trong xưởng có quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng, từ bản vẽ đến nghiệm thu.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi vận hành hệ thống máy cắt laser/CNC, máy chấn dập chính xác và tổ hợp hàn MIG/TIG, kết hợp quy trình QC từng công đoạn theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015. Năng lực này giúp đảm bảo kích thước chính xác, mối hàn ổn định và khả năng sản xuất theo đơn hàng lớn cho dự án công nghiệp, giảm sai số khi lắp đặt và tối ưu thời gian nghiệm thu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cam kết bảo hành 24 tháng cho sản phẩm, kèm hỗ trợ onsite theo yêu cầu (bảo hành vỏ tủ điện onsite) và hotline 24/7 (0906638494) để xử lý sự cố khẩn cấp. Dịch vụ hậu mãi bao gồm cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh, thay thế linh kiện chính hãng và biên bản nghiệm thu rõ ràng, giúp bạn kiểm soát chi phí vòng đời (LCC) và giảm rủi ro vận hành.
Để loại bỏ mọi băn khoăn trước khi quyết định đầu tư, phần tiếp theo sẽ là mục “Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm” nơi chúng tôi trả lời chi tiết về giao hàng, tùy chỉnh kích thước và tiêu chuẩn bảo vệ IP.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x600x400mm
Sau khi Bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và chính sách hỗ trợ của Cơ Khí Đại Việt ở phần trước, dưới đây là câu trả lời ngắn gọn, thực tế cho các thắc mắc kỹ thuật và giao dịch thường gặp — giúp Bạn quyết định nhanh hơn khi đặt hàng hoặc yêu cầu báo giá.
Vỏ tủ điện inox 1600x600x400mm có chống nước không?
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc độ dày không?
Thời gian sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Công ty có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) trước khi chốt đơn không?
Sản phẩm này phù hợp với các công trình nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

