Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm
Liên hệ
Giải pháp vỏ tủ điện ngoài trời bảo vệ thiết bị, giảm chi phí vận hành (LCC/OPEX) và rút ngắn thời gian nghiệm thu cho nhà máy, tòa nhà và hệ MEP. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox SUS304 (độ dày tiêu chuẩn 1.0 mm, tùy chọn), thiết kế đạt IP54–IP65 với gioăng kín, mounting plate và lỗ cáp chuẩn; gia công CNC, hàn TIG/MIG và kiểm tra IP đảm bảo lắp đặt nhanh và độ bền cao. Cam kết bảo hành 12–36 tháng, tư vấn kỹ thuật và báo giá trong 24h — liên hệ Hotline 0906638494 để nhận bản vẽ PDF/CAD và phân tích TCO theo dự án.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm |
| Kích thước | 1600 x 700 x 400 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 có độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Đặc điểm nổi bật | Mái che chống nước, chống bụi; độ bền cao, không phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường bên ngoài; an toàn và thẩm mỹ. |
| Ứng dụng | Vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, phù hợp với nhà xưởng, tòa nhà, trung tâm thương mại và nhà máy. |
Giới thiệu Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm
Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm là giải pháp vỏ tủ chuyên dụng cho hệ thống phân phối điện ngoài trời tại nhà máy, tòa nhà, hệ MEP và các nhà thầu cơ-điện. Bạn có thể lắp đặt hộp phân phối, thanh cái, bộ ngắt và tủ điều khiển trực tiếp trong tủ này để bảo vệ thiết bị trước mưa, bụi và tác động môi trường. Nếu cần khảo sát thêm các tùy chọn lắp đặt và kích thước, bạn cũng có thể tham khảo các mẫu Vỏ tủ điện ngoài trời do chúng tôi cung cấp.
Sản phẩm bảo đảm khả năng chống nước và chống bụi theo tiêu chuẩn IP phù hợp, đồng thời giảm rủi ro ăn mòn nhờ sử dụng inox chất lượng. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát vật liệu inox 304, cung cấp bản vẽ kỹ thuật CAD và hỗ trợ khảo sát & lắp đặt tại công trường — điều này giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Để lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu dự án, xem thêm dòng Vỏ tủ điện inox của chúng tôi.
Nếu bạn cần báo giá nhanh hoặc tư vấn kỹ thuật, gọi ngay Hotline 0906638494 hoặc yêu cầu báo giá trong 24h — chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ để bạn hoàn thành nghiệm thu và giảm thiểu chi phí vòng đời (LCC) cho hệ thống điện ngoài trời.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm
Sau phần giới thiệu về ứng dụng và lợi ích chung của sản phẩm, dưới đây là bản tóm tắt ngắn gọn, dễ quét dành cho người ra quyết định. Bạn sẽ thấy ngay các điểm then chốt—vật liệu, kích thước, khả năng bảo vệ và lợi ích tài chính—giúp bạn đánh giá nhanh khả năng ứng dụng vào công trình và quyết định về mua sắm hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất trực tiếp tại xưởng giúp Cơ Khí Đại Việt kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu, rút ngắn lead time và cung cấp bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu theo yêu cầu công trình.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm: Tóm tắt các lợi thế thiết thực—kích thước tiêu chuẩn 1600x700x400mm, vật liệu inox (ưu tiên SUS304), và thiết kế bảo vệ đạt cấp IP54–IP66—giúp bạn so sánh nhanh các phương án lắp đặt.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm: Thông số rõ ràng (H1600 x W700 x D400, độ dày tường 1.0–2.5mm, lựa chọn inox 201/304/316, cấp bảo vệ IP54–IP66) hỗ trợ việc tính tải, bố trí thiết bị và nghiệm thu kỹ thuật.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm: Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và gỉ sét nhờ inox 304; thiết kế hai lớp cửa, mái che và gioăng kín giúp nâng cao an toàn, giảm rủi ro rò điện và tăng hiệu suất vận hành hệ thống.
- So Sánh Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh với vỏ thép sơn tĩnh điện cho thấy inox 304 có tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn nhờ chi phí bảo trì (OPEX) giảm, tuổi thọ dài và giá trị thẩm mỹ duy trì, tức lợi tức đầu tư (ROI) cao hơn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực gia công theo yêu cầu, kiểm soát QC tại xưởng, dịch vụ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt và bảo hành chuyên nghiệp (thời gian bảo hành điển hình 12–36 tháng) đảm bảo bạn có giải pháp tối ưu cho dự án.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm: Mục hỏi đáp tập trung vào các điểm bạn hay quan tâm: lựa chọn inox (201/304/316), cấp IP phù hợp, bảo trì vệ sinh, và tiêu chí nghiệm thu trước khi đưa vào vận hành—giúp bạn ra quyết định kỹ thuật một cách nhanh chóng và chính xác.
Tiếp theo, bạn có thể xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để kiểm tra từng thông số lắp đặt, lựa chọn độ dày và tiêu chuẩn IP phù hợp với yêu cầu nghiệm thu công trình.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm
Sau khi đã tóm tắt các điểm nổi bật chính, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn dùng khi lập bản vẽ kỹ thuật, đấu thầu hoặc nghiệm thu. Bảng này dựa trên cấu hình tiêu chuẩn mà Cơ Khí Đại Việt sản xuất; nhiều mục có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án (kích thước, độ dày, cấp bảo vệ).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600 x 700 x 400 mm |
| Kích thước (HxWxD) | 1600 x 700 x 400 mm |
| Độ dày thân / khung | Tiêu chuẩn 1.0 mm (thân) / 1.0 mm (khung). Tùy chọn 1.5 mm – 2.5 mm theo yêu cầu công trình. |
| Vật liệu | Inox SUS304 (tiêu chuẩn). Có thể đặt bằng SUS201 (kinh tế) hoặc SUS316 (môi trường ăn mòn cao). |
| Số cửa | Cấu hình 2 cửa (ngoài + trong). Có thể thiết kế 1 cửa hoặc hai lớp cửa tuỳ yêu cầu bảo mật và lắp đặt. |
| Tiêu chuẩn IP | IP54 (tiêu chuẩn) hoặc nâng cấp lên IP65 theo cấu hình gioăng và kín khít cửa. |
| Mái che | Mái dốc chống mưa bằng inox, có mép thoát nước và che mép cửa trước. |
| Gioăng cao su | Gioăng EPDM chất lượng cao, đảm bảo kín nước và chịu tia UV. |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 34–40 kg (ước tính cho cấu hình tiêu chuẩn 1.0 mm; thay đổi theo độ dày, mounting plate và phụ kiện). |
| Điểm bắt bulong | 4 điểm bắt bulong đáy (tiêu chuẩn); vị trí và kích thước lỗ bulong theo bản vẽ nghiệm thu, có thể tăng số lượng theo yêu cầu. |
| Kích thước lỗ cáp | Knockout tiêu chuẩn Ø25–Ø50 mm hoặc cắt theo yêu cầu; bố trí tại đáy và phía sau tủ. |
| Mounting plate (khung trong) | Tấm lắp thiết bị bằng inox hoặc thép sơn tĩnh điện, độ dày tiêu chuẩn 2.0 mm; có lỗ bắt, ray và rãnh để cố định thiết bị. |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam). Hỗ trợ sản xuất hàng loạt và theo đơn hàng kỹ thuật. |
| Chứng nhận CO/CQ & ISO 9001:2015 | Cung cấp CO/CQ theo yêu cầu. Nhà máy vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 (có thể xuất trình khi cần). |
Bạn cần bản vẽ PDF/CAD chi tiết hoặc bản vẽ theo từng cấu hình (điểm bulong, lỗ cáp, bố trí mounting plate)? Vui lòng yêu cầu để chúng tôi gửi file kỹ thuật và bản vẽ 2D/3D, đồng thời đề xuất phương án tối ưu hóa cho nghiệm thu và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Ghi chú kỹ thuật ngắn: kích thước và độ dày có thể được tùy chỉnh để đáp ứng yêu cầu chịu lực, bảo vệ IP hoặc lắp đặt thiết bị nặng; lựa chọn vật liệu SUS316 áp dụng cho môi trường ăn mòn cao hoặc vùng ven biển.
Tiếp theo, phần trình bày sẽ làm rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật của vỏ tủ này, giúp Bạn đánh giá lợi ích vận hành và hiệu quả chi phí khi triển khai thực tế.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm
Sau khi bạn đã đối chiếu bảng thông số kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu, bước tiếp theo là cân nhắc những ưu điểm thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Ở đây, Cơ Khí Đại Việt tập trung vào ba lợi ích chủ chốt giúp bạn giảm rủi ro vận hành, tối ưu thời gian thi công và hạ thấp tổng chi phí sở hữu. Nếu cần tham khảo thêm tính năng tổng quát, bạn có thể Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox để đối chiếu lựa chọn vật liệu và chuẩn IP trước khi đặt hàng.
1. Vật liệu Inox 304 — Độ bền & chống ăn mòn
Thiết kế và chế tạo bằng Inox 304 cung cấp tính năng chống ăn mòn vượt trội so với vật liệu sơn tĩnh điện; điều này mang lại lợi thế là vỏ tủ giữ nguyên tính cơ lý và thẩm mỹ sau nhiều năm tiếp xúc với môi trường ven biển hoặc vùng mưa ẩm. Kết quả thực tế cho bạn là giảm tần suất bảo trì và thay thế, kéo dài tuổi thọ hệ thống phân phối điện. Về phương diện dự án, điều đó chuyển thành tiết kiệm OPEX và nâng cao độ tin cậy cho các nghiệm thu vận hành.
2. Thiết kế chống nước & gioăng cao su (IP54 / IP65) — Bảo vệ vận hành
Vỏ tủ được gia công với mái che, hai lớp cửa và gioăng cao su đạt chuẩn IP54–IP65; tính năng này ngăn chặn xâm nhập nước mưa, bụi và độ ẩm vào buồng thiết bị. Lợi thế là giảm nguy cơ chập điện và hỏng hóc linh kiện, giúp hệ thống phân phối hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết.
Khi bạn lựa chọn sản phẩm đúng chỉ số IP, thời gian gián đoạn bảo trì trên công trình sẽ giảm rõ rệt, gia tăng hiệu suất vận hành tổng thể. Xem thêm các phương án cho hệ tủ phân phối tại Vỏ tủ điện phân phối (DB) để so sánh cấu hình lắp đặt cho cụm thiết bị của bạn.
3. Sản xuất tại xưởng — Gia công CNC, mối hàn kiểm soát
Sản xuất tại xưởng với chấn dập CNC và quy trình hàn có kiểm soát đảm bảo kích thước thực tế chính xác, tấm lắp (mounting plate) đạt dung sai cần thiết và mối ghép kín khít. Lợi thế là lắp đặt nhanh, chính xác và giảm thời gian hiệu chỉnh trên công trường, rút ngắn tiến độ thi công. Với bạn, điều này có nghĩa là chi phí thi công (CAPEX) thấp hơn, nghiệm thu nhanh và ít phát sinh kỹ thuật trong giai đoạn hoàn thiện dự án.



Trong phần tiếp theo, chúng tôi so sánh lựa chọn này với các giải pháp khác trên thị trường để giúp bạn đánh giá tính kinh tế và hiệu suất đầu tư.
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, việc so sánh trực tiếp sẽ giúp đánh giá chính xác tổng chi phí sở hữu (TCO) theo thời gian. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn thấy rõ khác biệt về vật liệu, công nghệ chế tạo và chi phí vận hành giữa sản phẩm của chúng tôi và các lựa chọn rẻ hơn trên thị trường. Tìm hiểu thêm về Vỏ tủ điện inox — tham khảo và các mẫu Vỏ tủ điện ngoài trời trước khi quyết định.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS304 (chuẩn) — khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ven biển và công trình ngoài trời dài hạn. | Inox SUS201 hoặc thép sơn tĩnh điện — chi phí thấp nhưng kém bền với môi trường ăn mòn, dễ mất thẩm mỹ khi trầy xước. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.0–1.5 mm (tùy yêu cầu kỹ thuật) để đảm bảo độ cứng, hạn chế rung, biến dạng và tăng tuổi thọ. | Thường 0.8–1.0 mm để giảm giá thành; dẫn tới độ cứng kém hơn và dễ móp khi va đập. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/ARGON kết hợp gia công CNC, mối hàn gia công sạch, xử lý chống ăn mòn tại mối nối, kiểm tra chất lượng mối hàn trước giao hàng. | Hàn tay hoặc hàn hồ quang không đồng đều, ít xử lý chống ăn mòn tại mối nối; dễ phát sinh điểm gỉ sau thời gian sử dụng. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–36 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, thay thế linh kiện và hướng dẫn nghiệm thu theo tiêu chuẩn, giảm rủi ro vận hành. | Bảo hành ngắn (3–12 tháng), hỗ trợ hạn chế, có thể phát sinh chi phí sửa chữa tại hiện trường. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn một chút nhưng Chi phí vòng đời (LCC) thấp: ít bảo trì, ít thay thế, giảm thời gian sự cố và chi phí OPEX. | Giá mua thấp nhưng TCO cao hơn: thường xuyên cần sửa chữa, thay thế, gián đoạn vận hành và tăng chi phí quản lý. |
Nhìn chung, lựa chọn vỏ tủ inox 304 của chúng tôi tối ưu hóa TCO cho dự án của bạn: giảm chi phí bảo trì, ít phải thay thế và giữ hiệu suất vận hành ổn định lâu dài. Việc chi trả CAPEX ban đầu hợp lý sẽ trả lại bằng tiết kiệm OPEX rõ rệt trong chu kỳ vận hành.
Để đảm bảo quyết định đầu tư hợp lý, chúng tôi khuyên bạn liên hệ trực tiếp để nhận phân tích TCO theo tình huống thực tế. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, yếu tố then chốt giúp bạn an tâm nghiệm thu và vận hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí vật liệu, độ dày và tổng chi phí sở hữu trong phần trước, bây giờ Bạn cần nhìn rõ năng lực thực thi để loại bỏ rủi ro dự án. Chúng tôi cam kết cung cấp năng lực sản xuất cơ khí đại việt cùng quy trình nghiệm thu, giúp tối ưu CAPEX và giảm chi phí vận hành (OPEX) trên toàn vòng đời (LCC/TCO) của hệ thống phân phối.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của Cơ Khí Đại Việt trang bị máy cắt laser, máy chấn CNC, dàn hàn TIG/MIG tự động và hệ thống kiểm tra kích thước, đảm bảo từng vỏ tủ đạt thông số kỹ thuật chính xác. Chúng tôi sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật của khách và có khả năng tùy chỉnh độ dày (1.0–2.5 mm), loại inox (SUS304/SUS316/SUS201) và cấu hình nội thất (mounting plate, lỗ cáp, tấm đỡ). Quy trình bao gồm kiểm tra gioăng, thử kín IP và kiểm nghiệm mối hàn trước khi đóng gói—những bước này rút ngắn thời gian nghiệm thu trên công trường. Xem mẫu và cấu hình chi tiết tại Danh mục vỏ tủ điện.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành vỏ tủ điện tiêu chuẩn 12–36 tháng tùy hạng mục và vật liệu, kèm theo phiếu nghiệm thu và sổ tay bảo trì. Dịch vụ còn bao gồm dịch vụ lắp đặt tủ điện tại công trình, hiệu chỉnh vị trí lắp, kiểm tra hiện trường và hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao. Nếu cần, đội ngũ kỹ thuật sẽ cung cấp phụ tùng thay thế, hướng dẫn vệ sinh inox và lịch bảo trì định kỳ để giữ hiệu suất vận hành lâu dài. Thông tin dịch vụ chi tiết có tại Vỏ tủ điện ngoài trời — dịch vụ và hỗ trợ.
Chúng tôi hiểu rằng mỗi dự án có yêu cầu khác nhau; vì vậy Bạn sẽ được tư vấn giải pháp phù hợp theo bản vẽ và điều kiện thực tế, đảm bảo thủ tục nghiệm thu nhanh và TCO tối ưu. Phần tiếp theo sẽ tập hợp các câu hỏi thường gặp để giải đáp nhanh các thắc mắc kỹ thuật và quy trình đặt hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1600x700x400mm
Sau khi bạn đã xem qua năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi tổng hợp các câu hỏi kỹ thuật mà khách hàng dự án thường đặt trước khi quyết định đầu tư. Câu trả lời ngắn gọn, hướng tới áp dụng thực tế trên công trường và yêu cầu nghiệm thu.
Tiêu chuẩn IP54 khác IP65 như thế nào và cần chọn loại nào cho ngoài trời?
IP (Ingress Protection) gồm hai chữ số: chữ số đầu biểu thị mức bảo vệ chống bụi, chữ số sau biểu thị mức bảo vệ chống nước. IP54 cung cấp bảo vệ chống bụi hạn chế và chống tia nước bắn từ mọi hướng; IP65 là cấp chống bụi hoàn toàn và chịu được tia nước áp lực (water jets). Với ứng dụng ngoài trời thường xuyên chịu mưa lớn, phun rửa hoặc cần khả năng chống xâm nhập cao khi nghiệm thu, bạn nên chọn IP65. Nếu tủ đặt trong vị trí có mái che, ít chịu tác động trực tiếp của mưa thì IP54 thường đủ đáp ứng và giúp tối ưu CAPEX.
Nếu dự án có yêu cầu đặc thù (sát biển, môi trường ăn mòn cao, rửa bằng vòi áp lực), chúng tôi có thể cấu hình nâng cấp lên IP66/IP67, sử dụng gioăng EPDM chất lượng cao, khóa và bản lề gia cường, đồng thời cung cấp kết quả thử nghiệm xịt nước theo tiêu chuẩn để phục vụ nghiệm thu.
Vỏ tủ điện inox 1600x700x400mm có những thông số kỹ thuật chính nào?
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chuẩn mà bạn nên kiểm tra khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ:
- Kích thước: 1600 x 700 x 400 mm (C x R x S).
- Vật liệu: inox 304 (tùy chọn inox 201 hoặc inox 316 theo yêu cầu môi trường biển).
- Độ dày: thân và cửa từ 1.0 mm (khung có thể 1.2 mm hoặc theo yêu cầu đến 2.5 mm để tăng độ cứng).
- Cấu tạo cửa: hai lớp cửa (outer + inner) và mái che dốc chống đọng nước.
- Gioăng cửa: gioăng cao su EPDM kín khít, chống thấm.
- Cấp bảo vệ: tiêu chuẩn tùy chọn IP54 / IP65 / IP66 (ghi rõ trong yêu cầu dự án).
- Phụ kiện: khóa an toàn inox, bản lề chịu tải, tấm lắp thiết bị (mounting plate), hệ ray hoặc thanh đỡ nội thất.
- Tài liệu kỹ thuật: cung cấp bản vẽ 2D/3D và file CAD để kiểm tra bố trí thiết bị trước sản xuất.
Để đảm bảo bố trí thiết bị, bạn nên yêu cầu chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D phục vụ kiểm tra hiện trường và nghiệm thu trước khi đóng gói.
Làm thế nào để bảo trì vỏ tủ điện inox ngoài trời để kéo dài tuổi thọ?
Chu kỳ kiểm tra đề xuất: 6–12 tháng, tùy mức độ khắc nghiệt của môi trường. Checklist bảo trì thực tế gồm:
- Kiểm tra gioăng cửa: phát hiện nứt, cứng hóa; thay thế gioăng EPDM khi cần để duy trì độ kín.
- Siết bulong, ốc và kiểm tra khóa, bản lề: đảm bảo cơ cấu đóng/mở hoạt động trơn tru và không làm mất kín.
- Vệ sinh bề mặt và khe thoát khí: loại bỏ bụi bẩn, muối (vùng ven biển) và dầu mỡ để ngăn mối liên kết hóa học gây ăn mòn.
- Kiểm tra mối hàn và lớp bề mặt inox: phát hiện vết ăn mòn, dấu xước sâu; xử lý kịp thời bằng dung dịch làm sạch chuyên dụng và đánh bóng chấm phục hồi.
- Kiểm tra tiếp địa và kết nối điện bên trong: đảm bảo tiếp xúc tốt, không có dấu hiệu quá nhiệt hoặc oxy hóa.
- Kiểm tra gioăng, van thông hơi hoặc bộ lọc nếu có: đảm bảo áp suất trong tủ ổn định và không làm xâm nhập nước.
Chúng tôi khuyến nghị ký hợp đồng bảo trì định kỳ với nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro vận hành, tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu, giúp bạn quản lý OPEX hiệu quả.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

