Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm
Liên hệ
Bảo vệ an toàn cho hệ thống phân phối ngoài trời với chi phí vận hành thấp — vỏ tủ 2000×800×400mm thiết kế chống nước/bụi, giảm bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt bằng Inox SUS304 hoặc thép sơn tĩnh điện, cấu trúc 2 khoang, gia công CNC, mối hàn chuẩn, đạt IP54 (tùy chọn nâng lên IP55); cung cấp DWG/STEP trong 24h để dễ tích hợp. Cam kết bảo hành 24 tháng, CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — gọi Hotline hoặc yêu cầu báo giá TCO dự án ngay để nhận bản vẽ và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm |
| Kích thước | 2000x800x400mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tính năng đặc biệt | Mái che chống nước, chống bụi; an toàn và thẩm mỹ; độ bền cao; không phản ứng hóa học với môi trường ngoài trời; dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng – Kiểm soát vật liệu & chất lượng
Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm là giải pháp tủ điện dạng đứng dung tích lớn, thiết kế để chứa bộ phân phối, bộ điều khiển và công tơ trong môi trường ngoài trời. Bạn là nhà thầu MEP, kỹ sư hệ thống hoặc nhân viên thu mua cho khu công nghiệp, trường học hay cơ quan chính phủ sẽ đánh giá cao không gian bố trí linh hoạt, khả năng phân chia khoang hợp lý và tiêu chuẩn bảo vệ phù hợp cho các thiết bị phân phối.
Sản phẩm bảo vệ thiết bị khỏi mưa, bụi và tia nước văng nhờ cấp bảo vệ IP cao; điều này giúp giảm rủi ro dừng vận hành và tối ưu chi phí vòng đời (LCC). Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát vật liệu đầu vào và quy trình gia công để đảm bảo độ chính xác theo bản vẽ kỹ thuật, đồng thời tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015.
Để tham khảo các mẫu và cấu hình, bạn có thể xem Vỏ tủ điện ngoài trời hoặc duyệt Danh mục vỏ tủ điện. Liên hệ Hotline hoặc điền mẫu yêu cầu báo giá để nhận bản vẽ DWG/STEP trong 24h và báo giá chi tiết.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm
Bắt nối trực tiếp từ phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng và quy trình kiểm soát vật liệu, dưới đây là bản tóm tắt dành cho người ra quyết định—ngắn gọn, dễ scan và tập trung vào lợi ích kinh tế-kỹ thuật. Bạn sẽ thấy các tiêu chí quyết định nhanh: thông số chịu thời tiết, khả năng tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật, và tác động tới chi phí vòng đời (LCC) khi đánh giá phương án đầu tư của Cơ Khí Đại Việt.
- Giới Thiệu: Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng với kiểm soát vật liệu và chất lượng, kèm bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP) trong 24h — phù hợp cho các dự án cần nghiệm thu nhanh và minh bạch về nguồn gốc.
- Điểm Nổi Bật Chính: Tập trung vào khả năng vận hành ngoài trời: kích thước lớn 2000x800x400mm cung cấp không gian lắp đặt rộng, tối ưu cho phân phối lớn và các tủ 2 khoang cho phép tổ chức công tơ và thiết bị điều khiển riêng biệt.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Thông số quyết định gồm kích thước H2000×W800×D400mm, vật liệu thép tấm hoặc inox với sơn tĩnh điện và cấp bảo vệ IP54–IP55 — các chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chi phí bảo trì (OPEX).
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Thiết kế tháo lắp thuận tiện, khả năng mở rộng/ nâng cấp, cùng tuổi thọ thực tế 10–15 năm khi sử dụng vật liệu và công nghệ sơn phù hợp; giảm tối đa thời gian dừng máy trong bảo trì.
- So Sánh & Lựa Chọn: So với mẫu nhỏ hơn, vỏ tủ 2000x800x400mm mang lại dung tích lớn hơn 1.5–2×, giúp giảm chi phí đầu tư hệ thống (CAPEX) trên mỗi điểm phân phối và cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Cơ Khí Đại Việt cung cấp dịch vụ tùy chỉnh theo yêu cầu (kích thước, số khoang, cửa mica/ sắt, quạt/hệ thông thông gió), kèm bảo hành 24 tháng, lắp đặt chuyên nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — đảm bảo nghiệm thu theo yêu cầu dự án.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Giải pháp phù hợp cho môi trường ven biển khi chọn inox 304; thời gian lắp đặt tiêu chuẩn 2–4 giờ tùy cấu hình; chi phí bảo trì hàng năm rất thấp, giúp giảm LCC cho toàn bộ công trình.
Để kiểm tra chi tiết các thông số và lựa chọn cấu hình phù hợp với hiện trạng dự án của Bạn, hãy tiếp tục sang phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm tiếp theo, nơi chúng tôi trình bày thông số vật liệu, độ dày tôn, lớp sơn và cấp bảo vệ IP một cách rõ ràng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm
Tiếp nối phần Điểm Nổi Bật Chính, dưới đây là bảng thông số chuẩn dành cho kỹ sư và bộ phận mua sắm — giúp bạn so sánh, làm hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu báo giá nhanh chóng. Các thông số dựa trên thiết kế tiêu chuẩn của Cơ Khí Đại Việt, với tùy chọn vật liệu và cấp bảo vệ phù hợp nhiều điều kiện lắp đặt ngoài trời.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm |
| Kích thước | 2000 x 800 x 400 mm (C x R x S) |
| Vật liệu | Thép tấm cán nguội + sơn tĩnh điện (mặc định); Tùy chọn Inox SUS304 |
| Độ dày vỏ | 1.0 mm (mặc định); Tùy chọn 1.2–1.5 mm theo yêu cầu |
| Số cửa | 2 lớp cửa (khoang công tơ + khoang thiết bị/điều khiển) |
| Mái che | Có mái che chống nước (định hướng nước mưa) |
| Ron | Ron cao su kín khít, chống thấm và chống bụi |
| Cấp bảo vệ | IP54 (mặc định); Tùy chọn nâng cấp IP55 |
| Gia công | Chấn dập CNC, mép gấp chính xác, bản lề lớn, khung lắp sẵn — tiện cho lắp đặt nhanh và nghiệm thu |
| Phụ kiện | Backplate chịu lực, khung trong, lỗ đấu dây (knockouts), tấm bắt thiết bị, giá đỡ, ốc vít inox |
| Trọng lượng ước tính | Phụ thuộc vật liệu và độ dày. Tham khảo: Thép sơn tĩnh điện 1.0 mm: ~55–75 kg; Thép sơn tĩnh điện 1.2 mm: ~65–90 kg; Inox SUS304 1.0 mm: ~70–95 kg (biến động theo phụ kiện và backplate). |
| Xuất xứ | CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT |
| Địa chỉ xưởng & Hotline | Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Nhơn Trạch, Đồng Nai; Hotline: 0906638494 / 0337644110 |
Tài liệu kỹ thuật sẵn sàng để bạn tham khảo hoặc gửi yêu cầu: Tải PDF datasheet (yêu cầu tải qua phòng kỹ thuật) hoặc gửi mail trực tiếp để Yêu cầu kỹ thuật — nhận DWG/STEP trong 24h. Nếu Bạn cần bản vẽ theo cấu hình riêng (số khoang, vị trí knockouts, tấm bắt thiết bị), ghi rõ trong yêu cầu để chúng tôi phản hồi sớm.
Những thông số trên là cấu hình tiêu chuẩn; Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ tùy chỉnh để tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của Bạn. Để được cung cấp bảng khối lượng chi tiết theo cấu hình, vui lòng gửi yêu cầu bản vẽ DWG/STEP.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật và nắm rõ kích thước, độ dày vật liệu cùng cấp bảo vệ IP54–IP55, phần này phân tích trực tiếp ba lợi ích chiến lược ảnh hưởng tới chi phí vòng đời và hiệu suất dự án. Những điểm sau giúp bạn đánh giá tính khả thi đầu tư, cân đối CAPEX và OPEX, rồi ra quyết định kỹ thuật một cách chính xác hơn.
1) Vật liệu & lớp phủ: Thép sơn tĩnh điện (option Inox SUS304)
Vỏ tủ được chế tạo từ thép tấm phủ sơn tĩnh điện, có thể nâng cấp lên Vỏ tủ điện Inox (thông tin vật liệu) với Inox SUS304 cho môi trường ven biển. Lựa chọn vật liệu này giúp chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm; thực tế, việc sử dụng inox cho khu vực mặn có thể giảm chi phí sửa chữa không lên kế hoạch tới khoảng 30% trong 5 năm. Kết quả là bạn tiết kiệm chi phí bảo trì, giảm tần suất thay thế và đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục cho hệ thống phân phối.
2) Thiết kế chống nước & chống bụi: 2 lớp cửa, ron cao su và mái che
Thiết kế gồm mái che, ron cao su chất lượng cao và cấu trúc 2 lớp cửa đạt mức bảo vệ IP54–IP55, ngăn nước xâm nhập và hạn chế bụi bẩn. Với cấu hình này, rủi ro hư hỏng do thời tiết giảm rõ rệt; tủ ngoài trời tại trạm bơm, trạm biến áp nhỏ hoặc trạm viễn thông hoạt động ổn định hơn và dễ thao tác khi bảo trì. Bạn nhận được lợi ích trực tiếp là giảm sự cố ngoài giờ và tăng tính an toàn cho vận hành thiết bị.
3) Gia công CNC & tùy chỉnh tại xưởng: Khung lắp sẵn, mép gấp, bản lề lớn
Gia công bằng CNC, khung lắp sẵn và backplate chuẩn giúp đảm bảo độ chính xác kích thước và vị trí lỗ, giảm sai số khi lắp đặt tại công trường. Kết quả: thời gian thi công rút ngắn, chi phí nhân công giảm và tiến độ dự án dễ kiểm soát; chúng tôi hỗ trợ cung cấp CO/CQ cùng bản vẽ 2D/3D để bạn nghiệm thu và đưa vào lắp đặt theo lịch. Khi cần tham khảo cấu hình phân phối chi tiết, xem Vỏ tủ điện phân phối (DB) để đối chiếu thông số trước khi đặt hàng.



Kết luận nhanh: ba yếu tố vật liệu, thiết kế bảo vệ và gia công tại xưởng cùng nhau tạo thành một giải pháp tối ưu cho dự án phân phối ngoài trời, giúp bạn cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và tổng chi phí sở hữu (TCO). Phần tiếp theo sẽ so sánh lựa chọn này với các phương án thay thế để bạn có cơ sở quyết định đầu tư phù hợp.
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ các ưu điểm về vật liệu, khả năng chống nước/bụi và gia công CNC trong phần trước, cần một phép so sánh thực tế để quyết định đầu tư dài hạn. Dưới đây là bảng đối chiếu theo các tiêu chí kỹ thuật và dịch vụ—mục tiêu giúp bạn đánh giá rõ ràng giữa phương án chất lượng từ chúng tôi và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường.
Để xem thông tin chi tiết về cấu tạo inox, bạn có thể Tìm hiểu Vỏ tủ điện Inox, và để tham khảo bố trí khoang phân phối tham khảo thêm Vỏ tủ phân phối (DB) – tham khảo.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện 2000x800x400mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện chất lượng cao hoặc tùy chọn Inox 304 cho môi trường ăn mòn; lớp sơn chống ăn mòn đạt chuẩn công nghiệp, đảm bảo độ bền vật liệu và tính thẩm mỹ lâu dài. | Tôn mỏng hoặc thép sơn kém, ít hoặc không có tùy chọn Inox; lớp phủ sơn mỏng, dễ xuống cấp khi tiếp xúc môi trường ngoài trời. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.0 mm; có option 1.2–1.5 mm cho ứng dụng công nghiệp nặng hoặc khu vực ven biển (giảm biến dạng, tăng độ cứng). | Thường mỏng (0.6–0.8 mm), tiết kiệm vật liệu nhưng giảm khả năng chống va đập và tuổi thọ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn chuyên dụng bởi đội ngũ có chứng chỉ, kiểm tra mối hàn, xử lý chống rỗ và nghiệm thu CO/CQ theo tiêu chuẩn, đảm bảo độ kín và độ an toàn điện. | Hàn đại trà, ít kiểm tra chất lượng mối hàn; khả năng rò rỉ nước, giảm độ kín và tăng nguy cơ hỏng hóc. |
| Chính Sách Bảo Hành & Hậu Mãi | Bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ, dịch vụ hậu mãi theo dự án (thay thế nhanh, hướng dẫn nghiệm thu). | Bảo hành giới hạn, thường chỉ đổi trả tại cửa hàng; hỗ trợ kỹ thuật chậm hoặc không có dịch vụ tại công trình. |
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO): Bạn sẽ giảm đáng kể TCO khi chọn sản phẩm của chúng tôi bởi vì tuổi thọ vật liệu cao hơn, chi phí sửa chữa và thay thế thấp hơn, cùng quy trình nghiệm thu và bảo hành chuyên nghiệp giúp giảm thời gian dừng máy (giảm OPEX). Về mặt CAPEX, đầu tư ban đầu có thể cao hơn một chút nhưng chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn—kết quả là tổng chi phí sở hữu ưu việt cho dự án của bạn.
Khuyến nghị: Yêu cầu một báo giá TCO chi tiết cho dự án cụ thể để so sánh CAPEX và OPEX theo kịch bản vận hành thực tế; chúng tôi sẽ cung cấp phân tích LCC và đề xuất phương án tối ưu.
Tiếp theo, trong mục “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ sau bán hàng để đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi bạn đã so sánh các lựa chọn và thấy lợi ích về tổng chi phí sở hữu (TCO), bước kế tiếp là kiểm chứng năng lực nhà sản xuất. Chúng tôi trình bày dưới đây bằng chứng thực về công nghệ xưởng và cam kết dịch vụ để bạn yên tâm khi chọn mua.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công CNC với dây chuyền máy móc hiện đại: máy CNC cắt và khoan chính xác, chấn dập, cắt laser, máy hàn TIG/MIG cho mối hàn bền, cùng dây chuyền phun sơn tĩnh điện đạt chuẩn. Khả năng xử lý vật liệu bao gồm thép cán nguội và inox, phù hợp để đạt cấp bảo vệ IP54/IP55 cho vỏ tủ điện ngoài trời 2000x800x400mm.
Quy trình sản xuất kết hợp kiểm tra kích thước, kiểm tra độ dày tấm, kiểm tra mối hàn và kiểm tra lớp sơn trước khi đóng gói, giúp chúng tôi vừa sản xuất hàng loạt vừa nhận các đơn hàng tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật. Để tham khảo các mẫu và cấu hình, bạn có thể Xem danh mục Vỏ tủ điện của chúng tôi.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 24 tháng cho khung và lớp sơn; dịch vụ lắp đặt tại chỗ bởi đội kỹ thuật có chứng chỉ, sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Với mỗi đơn hàng, Cơ Khí Đại Việt cung cấp CO/CQ và bản vẽ kỹ sư có chữ ký để phục vụ nghiệm thu dự án và thủ tục pháp lý.
Kho phụ tùng sẵn có và cam kết thời gian phản hồi giúp bạn giảm thiểu OPEX vận hành dài hạn. Muốn xem thông tin cấu hình ngoài trời chi tiết hơn, vui lòng truy cập Chi tiết Vỏ tủ điện ngoài trời.
Bạn sẽ thấy phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo trả lời các băn khoăn phổ biến liên quan đến thử nghiệm, thời gian lắp đặt và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng môi trường.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 2000x800x400mm
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành 24 tháng của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi kỹ thuật và thương mại thường gặp — trả lời ngắn, rõ ràng để bạn tiện tham khảo khi ra quyết định đầu tư hoặc yêu cầu báo giá.
Vỏ tủ điện 2000x800x400mm có đạt chuẩn IP54 không?
Nên chọn Thép sơn tĩnh điện hay Inox SUS304 cho môi trường ven biển?
Thời gian sản xuất và giao hàng là bao lâu?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP) và datasheet không?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

