Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị điện ngoài trời, kéo dài tuổi thọ và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn — vỏ tủ inox 1800x800x400mm tối ưu cho môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm dùng Inox 304 chống ăn mòn, sản xuất trực tiếp tại xưởng (gia công CNC, hàn TIG), thiết kế 2 lớp cửa + mái che + gioăng kín, kiểm thử chuẩn IP54/IP65 và tùy chỉnh kích thước/vật liệu theo yêu cầu, giúp giảm bảo trì và rút ngắn thời gian lắp đặt. Cơ Khí Đại Việt cam kết kiểm soát chất lượng in‑house, bảo hành 36 tháng, hỗ trợ lắp đặt onsite và cung cấp bản vẽ DWG/PDF — liên hệ ngay để nhận báo giá kỹ thuật và phương án thi công.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm |
| Kích thước | 1800 x 800 x 400 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, chống gỉ sét, độ bền cao |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tính năng | Mái che chống nước, chống bụi, an toàn và thẩm mỹ cao |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời trong công trình công nghiệp và dân dụng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm
Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm là vỏ tủ dạng đứng (floor-standing) được chế tạo để bảo vệ các bộ phân phối hạ thế, aptomat, thanh cái và thiết bị điều khiển trong môi trường ngoài trời. Bạn có thể ứng dụng cho trạm biến áp nhỏ, tủ điều khiển chiếu sáng công cộng, hệ thống tưới tiêu, nhà máy chế biến thực phẩm hoặc các dự án hạ tầng yêu cầu độ bền cao; xem thêm chi tiết về Vỏ tủ điện ngoài trời để đánh giá khả năng phù hợp với công trình của bạn.
Sản phẩm của chúng tôi tối ưu hóa hiệu suất vận hành bằng vật liệu inox chất lượng, thiết kế gioăng kín, lam thoát nhiệt và tùy chọn cấp bảo vệ IP phù hợp. Khi lựa chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được sản phẩm sản xuất trực tiếp tại xưởng với bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu trước giao hàng và cam kết bảo hành, giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC) cho dự án.
Nếu cần nâng cấp hoặc đặt hàng theo yêu cầu về vật liệu, hãy tham khảo các phương án Vỏ tủ điện inox chúng tôi cung cấp. Mục tiếp theo sẽ trình bày chi tiết những điểm nổi bật chính của sản phẩm để bạn dễ so sánh và quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm
Sau khi đã nắm tổng quan trong mục “Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt”, bạn cần một bản tóm tắt nhanh để quyết định kỹ thuật và đầu tư. Dưới đây là các điểm then chốt — trình bày súc tích, dễ scan — giúp bạn so sánh nhanh về hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và khả năng nghiệm thu.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng giúp chúng tôi kiểm soát chất lượng theo bản vẽ kỹ thuật, rút ngắn lead time và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm: Tóm tắt các yếu tố quyết định — vật liệu inox 304, khả năng chống ăn mòn, chuẩn IP phù hợp và không gian lắp đặt rộng rãi — giúp bạn ra quyết định nhanh cho CAPEX và OPEX.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm: Cung cấp các thông số quan trọng để nghiệm thu: kích thước 1800x800x400mm, tùy chọn inox 304/316, độ dày tấm tiêu chuẩn, và mức bảo vệ IP (IP54–IP65) — cơ sở để tính tải, bố trí thanh cái và yêu cầu lắp đặt.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm: Thiết kế hai lớp cửa với gioăng kín, kính quan sát mica, lam gió thoát nhiệt và cấu trúc gia cố cho phép bạn vận hành ổn định, giảm thời gian bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị bên trong.
- So Sánh Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh giá-hiệu suất cho thấy inox 304 là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và độ bền so với sơn tĩnh điện; inox 316 là phương án cho môi trường ven biển khi cần giảm LCC lâu dài.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Cam kết năng lực: chứng chỉ ISO, bảo hành 36 tháng, đội ngũ kỹ sư kinh nghiệm và hồ sơ dự án thực tế — đảm bảo nghiệm thu và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm: Tập hợp câu trả lời cho các vấn đề thường gặp (chống gỉ, thời gian lắp đặt, bảo trì, nâng cấp lên inox 316) giúp bạn rút ngắn vòng quyết định kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Tiếp theo, bạn sẽ xem mục Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm, nơi chúng tôi trình bày đầy đủ thông số để bạn đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm
Sau khi nắm được các điểm nổi bật, Bạn cần dữ liệu kỹ thuật cụ thể để lập bản vẽ, đặt hàng và nghiệm thu. Dưới đây là bảng thông số chuẩn mà nhóm kỹ thuật, mua sắm và nhà thầu lắp đặt thường yêu cầu — trình bày rõ ràng để so sánh cấu hình, đánh giá chi phí vòng đời (LCC) và lập hồ sơ nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm |
| Kích thước (HxWxD) | 1800 x 800 x 400 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn). Tùy chọn Inox 316 cho môi trường ven biển hoặc hóa chất. |
| Độ dày thân | Tiêu chuẩn 1.2 mm. Khách hàng có thể chọn cấu hình 1.0 mm đến 2.0 mm tùy yêu cầu cơ khí và trọng lượng. |
| Độ dày khung / tấm lắp thiết bị | Khung hộp gia cố 1.5–2.0 mm; tấm lắp thiết bị (backplate) tiêu chuẩn 2.0 mm để cố định thanh bắt thiết bị và phụ kiện. |
| Số cửa | Cấu hình 1 cửa (tiêu chuẩn). Tùy chọn 2 cửa hoặc cửa hai lớp có kính/mica quan sát để kiểm tra trạng thái thiết bị mà không mở cửa. |
| Mái che | Mái vát chống mưa tích hợp, gờ chắn mưa tiêu chuẩn, bảo vệ khe bản lề và ổ khóa khỏi thấm nước. |
| IP rating (bảo vệ) | Tiêu chuẩn IP54. Có thể nâng cấp lên IP55 / IP65 / IP66 hoặc NEMA 4X theo yêu cầu dự án. |
| Khung trong & thanh bắt thiết bị | Backplate 2.0 mm, hệ khung trong gia cố cho phép gắn thanh DIN, thanh bắt busbar và phụ kiện lắp đặt theo bản vẽ kỹ thuật. |
| Gioăng & khóa | Gioăng silicone/neoprene chịu tia UV và thời tiết; khóa tay nắm inox hoặc khóa 3 chấu có khả năng niêm phong, tùy chọn khóa có chìa. |
| Lam thoát khí / thông gió | Lam chắn mưa tích hợp và lỗ thoát hơi có lọc chống côn trùng; hỗ trợ làm mát thụ động, giảm tụ hơi ẩm bên trong tủ. |
| Hoàn thiện bề mặt | Hoàn thiện inox xước (hairline) tiêu chuẩn hoặc đánh bóng theo yêu cầu; xử lý các mối hàn, phủ chống ăn mòn cục bộ nếu cần. |
| Ứng dụng | Phân phối hạ thế ngoài trời, trạm biến áp, tủ điều khiển chiếu sáng công cộng, nhà máy thực phẩm/dược phẩm, cơ sở xử lý nước, công trình dầu khí. |
| Xuất xứ & tài liệu | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam. Bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) cung cấp theo yêu cầu để tích hợp vào hồ sơ thiết kế. |
| Bảo hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12–36 tháng tùy cấu hình và điều kiện hợp đồng bảo trì. |
| Hotline / Contact | Hotline: 0906638494 · Email: info@giacongsatinox.com · Yêu cầu kỹ thuật/đặt hàng: truy cập trang liên hệ |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm
Sau khi xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước, bạn sẽ thấy các thông số không chỉ là con số — chúng là nền tảng cho hiệu suất và chi phí vận hành. Phần dưới đây giải thích rõ từng tính năng chủ chốt, lợi thế kỹ thuật và lợi ích thực tế khi triển khai trên công trình, giúp bạn quyết định nhanh hơn trong thiết kế, nghiệm thu và dự toán.
1. Vật liệu Inox 304 — Bền vững, ít bảo trì
Chúng tôi sử dụng inox 304 theo tiêu chuẩn công nghiệp, với độ dày được tối ưu để cân bằng giữa độ bền và trọng lượng; kết quả là một lớp vỏ chống ăn mòn hiệu quả ngoài trời. Kết cấu này làm giảm tần suất bảo trì so với vỏ sơn tĩnh điện, từ đó giảm chi phí vận hành (OPEX) và kéo dài thời gian thay thế thiết bị. Với thiết kế phù hợp, bạn sẽ có một giải pháp thực tế để bảo vệ thanh cái, aptomat và thiết bị điều khiển, giảm rủi ro hư hỏng do môi trường và đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục.

2. Sản xuất in‑house: CNC chấn dập và hàn TIG cho độ chuẩn xác cao
Sản xuất tại xưởng với dây chuyền CNC chấn dập và hàn TIG giúp chúng tôi kiểm soát dung sai và chất lượng mối hàn theo bản vẽ kỹ thuật. Kết quả là vỏ tủ khít, các lỗ bắt phụ kiện chính xác và mối hàn có độ bền cao — giảm tỉ lệ sửa chữa, rút ngắn thời gian lắp đặt tại hiện trường.
Khi bạn đặt hàng sản xuất in‑house, bạn nhận được sản phẩm phù hợp với yêu cầu nghiệm thu, giảm rủi ro phát sinh CAPEX do phải sửa đổi chi tiết tại công trình. Để tham khảo cấu hình và các biến thể vỏ tủ, bạn có thể Vỏ tủ điện trạm biến áp hoặc xem thêm tài liệu kỹ thuật của chúng tôi.

3. Thiết kế 2 lớp cửa + mái che + gioăng khóa — Bảo vệ thiết bị tối đa
Thiết kế hai lớp cửa kết hợp mái che và gioăng silicon/neoprene nâng chỉ số bảo vệ chống bụi và nước (IP54–IP65 tuỳ cấu hình). Cấu trúc này ngăn nước mưa trực tiếp và hạn chế xâm nhập bụi, giúp linh kiện bên trong như khối điều khiển và thanh cái hoạt động ổn định hơn.
Với thiết kế dễ mở, kỹ thuật viên bảo trì thao tác nhanh hơn, giảm thời gian dừng máy và chi phí nhân công; kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn cho dự án của bạn. Nếu bạn cần thông tin chi tiết về các biến thể và tùy chọn, Xem thêm về vỏ tủ điện inox.

So Sánh Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm ở phần trước, bạn cần biết đâu là khác biệt thực tế khi so sánh chi phí và rủi ro giữa sản phẩm chất lượng cao và các lựa chọn rẻ hơn. Ở đây chúng tôi đưa ra phép so sánh trực quan để Bạn dễ đánh giá Vỏ tủ điện inox của Cơ Khí Đại Việt so với sản phẩm giá rẻ trên thị trường.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 tiêu chuẩn (AISI 304) — khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp lắp ngoài trời và các ứng dụng công nghiệp. | Inox 201 hoặc thép mạ/sơn tĩnh điện — chi phí thấp nhưng khả năng chống gỉ và ăn mòn kém hơn ở môi trường ẩm, ô nhiễm. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thân tủ 1.2–1.5mm; tấm lắp trong dày 2.0mm — cân bằng giữa độ cứng và trọng lượng, đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp. | Độ dày phổ biến ~1.0mm hoặc mỏng hơn — giảm trọng lượng, giảm chi phí nhưng dễ biến dạng khi lắp đặt/va đập. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG chuyên dụng, xử lý mối hàn và passivation bề mặt; kiểm tra chất lượng và dung sai theo quy trình nội bộ (CNC & nghiệm thu). | Hàn tay hoặc hàn bán thủ công, mối hàn chưa xử lý hóa học, không có kiểm tra nghiệm thu chặt chẽ. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 36 tháng; hỗ trợ kỹ thuật và thay thế theo hợp đồng, thời gian phản hồi nhanh. | Bảo hành ngắn (12 tháng) hoặc cam kết hạn chế; hỗ trợ kỹ thuật chậm, chi phí phát sinh cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu (khoảng 10–30% tùy cấu hình) nhưng tuổi thọ thực tế 10–15 năm, chi phí bảo trì thấp, ít thay thế thiết bị. | CAPEX thấp nhưng tuổi thọ 5–7 năm; OPEX tăng do bảo trì, sơn lại, thay thế; tổng chi phí vòng đời thường cao hơn. |
Từ bảng trên, rõ ràng TCO vỏ tủ điện inox nghiêng về phương án đầu tư vào vật liệu và quy trình chất lượng: Bạn trả nhiều hơn ban đầu nhưng giảm đáng kể chi phí vòng đời (LCC) — ít dừng máy, ít sự cố, giảm chi phí nhân công bảo trì. Nếu cần so sánh thêm với các dòng đặc thù khác, xem thêm Vỏ tủ điện phân phối DB để lựa chọn cấu hình phù hợp nhất cho dự án của Bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh tiêu chí kỹ thuật và chi phí trong phần trước, bạn cần một đối tác có năng lực sản xuất thực tế để giảm rủi ro khi đầu tư. Cơ Khí Đại Việt cung cấp cả năng lực xưởng và dịch vụ hậu mãi để đảm bảo sản phẩm đáp ứng thông số, nghiệm thu nhanh và tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền gia công inox công nghiệp: cắt laser/CNC, chấn gấp chính xác, hàn TIG với kiểm soát mối hàn, và xử lý bề mặt. Các tấm thân tủ và khung lắp đạt dung sai chặt, phù hợp với kích thước tiêu chuẩn 1800x800x400mm và độ dày vật liệu phổ biến 1.2–2.0mm, đảm bảo độ cứng vững khi lắp nhiều thiết bị bên trong. Kiểm thử chất lượng bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra gioăng cửa, và thử kín đạt tiêu chuẩn IP theo yêu cầu dự án.
Để xem các cấu hình và lựa chọn, bạn có thể truy cập Danh mục vỏ tủ điện — nơi liệt kê các mẫu floor-standing, phương án hai lớp cửa và tuỳ chọn inox 316 cho môi trường biển.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt bảo hành vỏ tủ điện tiêu chuẩn 36 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm lắp đặt onsite theo bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu theo tiêu chí an toàn, và chương trình bảo trì định kỳ để giữ hiệu suất vận hành. Chính sách này áp dụng cho cả các dòng sản phẩm chuyên biệt, ví dụ Vỏ tủ điện điều khiển, giúp bạn yên tâm về tổng chi phí sở hữu (TCO) và giảm chi phí vận hành (OPEX).
Nếu bạn còn băn khoăn về chi tiết kỹ thuật, trong phần tiếp theo chúng tôi tập hợp các câu hỏi thường gặp để bạn kiểm tra nhanh các thông số, quy trình lắp đặt onsite và điều kiện bảo hành.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối inox ngoài trời 1800x800x400mm
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt ở mục trước, dưới đây là những Câu Hỏi Thường Gặp mà Bạn thường hỏi trước khi quyết định đặt hàng. Các câu trả lời ngắn gọn, thực dụng giúp Bạn kiểm tra ngay các yêu cầu kỹ thuật và bước tiếp theo để nhận báo giá hoặc bản vẽ.
Vỏ tủ điện inox 1800x800x400mm có chống nước không?
Có bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) cho sản phẩm này không?
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc nâng cấp vật liệu (ví dụ Inox 316 cho môi trường biển) không?
Thời gian sản xuất và giao hàng là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

