Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S
Liên hệ
Bảo quản đông lạnh an toàn và ổn định cho bếp nhà hàng – vận hành tiết kiệm giúp giảm OPEX/TCO. Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S (502L) vỏ Inox 304, làm lạnh nhanh bằng compressor + dàn lạnh đồng, gas R-404A, phạm vi -23°C đến -7°C, 6 kệ inox và xả đông tự động — thiết kế bền bỉ, phù hợp vận hành công nghiệp. Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt (CO/CQ), bảo hành 12 tháng, lắp đặt on‑site và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ để được tư vấn kỹ thuật và báo giá ngay.
| Tên sản phẩm | Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S |
| Mã sản phẩm | FT-188MA-S |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bàn đông (dưới quầy), Tủ đông |
| Xuất xứ | Thương hiệu Hoshizaki (Nhật Bản), sản xuất tại Trung Quốc |
| Dung tích lưu trữ hiệu quả (L) | 502 |
| Kích thước bên ngoài (Rộng x Sâu x Cao, mm) | 1800 x 750 x 850 |
| Trọng lượng tịnh (kg) | 102 |
| Trọng lượng đóng gói (kg) | 107 |
| Công suất điện (kW) | 0.4 |
| Cài đặt nhiệt độ (°C) | -23 đến -7 |
| Số lượng kệ (Cái) | 6 |
| Hệ thống làm lạnh | Làm mát bằng không khí (compressor) |
| Chất liệu | Inox cao cấp, chống gỉ sét |
| Đặc điểm thiết kế | 3 cánh mở, cửa đóng kín gioăng cao su, chân đế inox điều chỉnh được |
| Bảng điều khiển | Điện tử, dễ sử dụng, điều chỉnh nhiệt độ chính xác |
| Hệ thống xả đông | Tự động, ngăn ngừa đóng tuyết |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S: Nhà phân phối chính hãng – CO/CQ & Hỗ trợ 24/7
Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S là tủ đông công nghiệp 3 cánh dung tích 502 lít, thiết kế cho nhà hàng, khách sạn và bếp ăn công nghiệp. Kích thước 1800 x 750 x 850 mm và trọng lượng 109 kg giúp bố trí linh hoạt trong không gian bếp chuyên nghiệp. Nếu Bạn đang tìm giải pháp Thiết bị lạnh công nghiệp để duy trì chuỗi lạnh an toàn, model này đảm bảo khả năng làm lạnh nhanh bằng compressor với dải nhiệt từ -23°C đến -7°C và dàn lạnh bằng đồng nguyên chất.
Bạn cần hiệu suất ổn định, dễ vệ sinh và chi phí vận hành hợp lý; đây là lợi ích chính của sản phẩm. Thiết kế bằng inox 304, 6 kệ inox chịu nhiệt tháo rời, bảng điều khiển LED, cửa tự động và gas R-404A giúp bảo quản thực phẩm an toàn, giảm tiêu hao năng lượng và rút ngắn chi phí vòng đời (LCC).
Là nhà phân phối phân phối chính hãng, Cơ Khí Đại Việt cung cấp CO/CQ, lắp đặt theo quy trình chuyên nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — đảm bảo Bạn nhận được giá trị đầu tư tối ưu cho CAPEX và OPEX. Xem thêm các lựa chọn Bàn đông và Bàn inox do chúng tôi cung cấp để so sánh thông số trước khi quyết định.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S
Sau phần giới thiệu về tính năng cơ bản và cam kết phân phối chính hãng từ Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn nắm rõ những lợi ích thiết thực nhất. Chúng tôi trình bày theo góc nhìn kỹ thuật và kinh tế — ngắn gọn, dễ quét — để hỗ trợ quyết định mua sớm và chính xác.
- Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S: Nhà phân phối chính hãng – CO/CQ & Hỗ trợ 24/7: Phân phối chính hãng kèm CO/CQ, lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 bởi Cơ Khí Đại Việt — giảm rủi ro nghiệm thu và bảo hành.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S: Tập trung vào các tính năng mà Bạn cần: dung tích 502L, vỏ và kệ Inox 304, làm lạnh nhanh bằng compressor — đánh giá nhanh lợi ích vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S: Thông tin kỹ thuật rõ ràng (502L; kích thước 1800×750×850 mm; trọng lượng ~109 kg; dàn lạnh bằng đồng; gas R‑404A) giúp chọn đúng cấu hình cho bếp công nghiệp.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S: Giải thích tác động của compressor, dàn lạnh đồng, hệ cách nhiệt và cơ chế xả đông tự động tới hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm điện và tuổi thọ thiết bị.
- So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?: Đối chiếu với các thương hiệu phổ thông (ví dụ Sanaky, Alaska): CAPEX cao hơn nhưng tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn do độ bền vật liệu và hiệu suất năng lượng vượt trội.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực cung ứng, lắp đặt chuyên nghiệp và chế độ bảo hành/bảo trì (12–24 tháng tùy chính sách) — giảm OPEX vận hành thực tế cho doanh nghiệp.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S: Tổng hợp câu hỏi quan trọng: phù hợp quy mô bếp, quy trình vệ sinh/bảo trì, chính sách bảo hành, xem mẫu và phương án thanh toán/trả góp.
Tiếp theo, Bạn có thể chuyển sang Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để đối chiếu từng thông số (dung tích, vật liệu, kích thước, hiệu suất làm lạnh) trước khi yêu cầu báo giá và phương án lắp đặt từ Cơ Khí Đại Việt.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S
Tiếp nối các điểm nổi bật vừa nêu, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được chuẩn hóa để Bạn và bộ phận mua sắm/thiết kế nhanh chóng kiểm tra tính tương thích kỹ thuật, yêu cầu lắp đặt và ước tính CAPEX/OPEX cho dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | Hoshizaki FT-188MA-S |
| Dung tích thực | 502 L |
| Kích thước (R x S x C) | 1800 x 750 x 850 mm |
| Trọng lượng | 109 kg |
| Vật liệu | Inox 304 (thép không gỉ) — thân vỏ và kệ |
| Phạm vi nhiệt độ | -23°C đến -7°C |
| Hệ thống làm lạnh | Compressor, làm lạnh nhanh và ổn định |
| Dàn lạnh | Đồng nguyên chất (tăng hiệu quả trao đổi nhiệt) |
| Gas lạnh | R-404A |
| Bảng điều khiển | Điều khiển điện tử LED — hiển thị và điều chỉnh nhiệt độ chính xác |
| Số kệ | 6 kệ inox chịu nhiệt, có thể tháo rời |
| Cửa | 3 cánh, gioăng kín khít, cơ chế cửa tự động hạn chế thất thoát nhiệt |
| Đèn nội thất | LED tiết kiệm năng lượng |
| Chức năng đặc biệt | Xả đông tự động — không đóng tuyết, vận hành ổn định cho bếp bận |
| Xuất xứ | Thiết kế Nhật Bản, lắp ráp (theo nhà sản xuất) — phù hợp tiêu chuẩn F&B chuyên nghiệp |
| Bảo hành | 12–24 tháng (theo chính sách nhà sản xuất/đại lý) |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp, quầy chế biến — tối ưu cho môi trường cần lưu trữ lớn và truy xuất nhanh |
Bảng thông số này tập trung vào các chỉ tiêu mà đội kỹ thuật và mua sắm thường so sánh khi đánh giá TCO và chi phí vòng đời (LCC). Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật (CAD) hoặc thông tin về yêu cầu nguồn/điện, chúng tôi sẵn sàng cung cấp nhanh.
Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật để giúp Bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác cho quy mô bếp của mình.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — trong đó nêu rõ cấu trúc Inox 304, phạm vi nhiệt độ từ -23°C đến -7°C và hệ thống compressor — bây giờ chúng tôi phân tích ba lợi thế kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành thực tế. Mỗi mục dưới đây trình bày tính năng, lợi thế kỹ thuật và lợi ích trực tiếp cho hoạt động bếp của bạn, kèm hướng dẫn tham khảo các Thiết bị lạnh công nghiệp, Thiết bị bếp công nghiệp và toàn bộ Danh mục bàn đông mà chúng tôi phân phối.
Inox 304 — Chất liệu bền & vệ sinh
Thân vỏ và kệ bằng Inox 304 với mối hàn gia công tinh chỉnh. Inox 304 chống ăn mòn, không mùi, bề mặt mịn dễ lau chùi và chịu được môi trường bếp công nghiệp khắc nghiệt. Bạn sẽ giảm chi phí bảo trì và rủi ro nhiễm chéo, đồng thời kéo dài tuổi thọ thiết bị — cải thiện chi phí vòng đời (LCC) và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bếp của bạn.

Hệ thống làm lạnh máy nén & dàn đồng — Hiệu suất và độ bền
Thiết kế với hệ thống làm lạnh compressor mạnh mẽ kết hợp dàn lạnh bằng đồng nguyên chất và gas R-404A. Bộ nén cung cấp làm lạnh nhanh, dàn đồng tối ưu trao đổi nhiệt và giảm áp lực làm việc cho máy nén, từ đó tăng tuổi thọ hệ thống và ổn định nhiệt độ. Bạn nhận được khả năng duy trì nhiệt độ chính xác (-23°C ÷ -7°C) cho số lượng lớn thực phẩm, giảm nguy cơ hư hỏng, tiết kiệm chi phí vận hành (OPEX) và hạn chế thời gian ngưng máy do sửa chữa không mong muốn.

Xả đông tự động & kiểm soát nhiệt độ sâu — Vận hành ổn định
Hệ thống xả đông tự động kèm bảng điều khiển điện tử LED cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác. Chức năng xả đông tự động loại bỏ hiện tượng đóng tuyết, giữ cho dàn lạnh luôn trong trạng thái hoạt động hiệu quả; bảng điều khiển giúp giám sát và điều chỉnh nhanh các ngưỡng nhiệt. Bạn giảm công lao động cho bảo trì, hạn chế biến động nhiệt ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm và đảm bảo vận hành ổn định cho ca bếp bận rộn — tối ưu hóa CAPEX và OPEX khi thiết bị hoạt động liên tục.

Kết luận: Ba yếu tố trên — Inox 304, hệ thống máy nén + dàn đồng và xả đông tự động — phối hợp để mang lại hiệu suất bảo quản vượt trội và chi phí sở hữu tối ưu cho doanh nghiệp. Nếu bạn cần so sánh trực tiếp các thông số thực tế với đối thủ hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật, phần tiếp theo sẽ giúp bạn đối chiếu giá trị đầu tư và lợi ích vận hành so với các lựa chọn trên thị trường.
So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Tiếp nối phần phân tích kỹ thuật trước đó về hiệu suất làm lạnh và độ bền, chúng tôi trình bày bản so sánh để giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm có căn cứ. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S do Cơ Khí Đại Việt phân phối và những sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Nếu Bạn cần đối chiếu về vật liệu, xem thêm Chất liệu Inox; và để đánh giá vị trí thiết bị trong bố trí bếp, tham khảo mục Thiết bị bếp công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cao cấp: chống ăn mòn, dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và môi trường bếp chuyên nghiệp. | Inox thường hoặc thép mạ: rẻ hơn ban đầu nhưng dễ oxy hóa, tăng chi phí bảo trì và thay thế. |
| Độ Dày | Thiết kế vách và cửa theo tiêu chuẩn công nghiệp (thường ≥1.0 mm), tối ưu cách nhiệt và độ cứng kết cấu. | Vách mỏng hơn (thông thường 0.6–0.8 mm) dẫn đến truyền nhiệt nhanh, giảm hiệu quả cách nhiệt và tăng hao mòn. |
| Công Nghệ Hàn | Gia công hàn chuyên nghiệp, mối hàn kín, xử lý hoàn thiện chống gỉ, giúp giảm điểm tập trung ẩm và dễ vệ sinh. | Hàn đơn giản, mối hàn thô, có khe hở tiềm ẩn gây rỉ sét và khó đạt tiêu chuẩn vệ sinh F&B. |
| Bảo Hành | Chính sách nhà sản xuất 12–24 tháng cùng dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ khi mua qua Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng), mạng lưới hỗ trợ hạn chế, thời gian sửa chữa và thay thế linh kiện lâu hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu, nhưng OPEX thấp (tiết kiệm điện, ít sự cố) và tuổi thọ dài — tổng chi phí sở hữu thấp hơn trong vòng đời thiết bị. | Giá mua thấp nhưng OPEX và chi phí bảo trì cao hơn; tuổi thọ ngắn làm tăng chi phí thay mới và gián đoạn vận hành. |
Tóm lại, khi Bạn đánh giá TCO bàn đông Hoshizaki, khoản đầu tư ban đầu cao hơn nhanh chóng được bù đắp bằng tiết kiệm điện năng, giảm chi phí bảo trì và ít thời gian ngưng hoạt động — một quyết định tối ưu cho doanh nghiệp hướng tới hiệu suất vận hành bền vững và chi phí vòng đời thấp.
Chúng tôi hiểu Bạn cần thông tin để nghiệm thu và lập bản vẽ kỹ thuật trước khi quyết định; phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng của Cơ Khí Đại Việt để giúp Bạn an tâm đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh hiệu suất, chất liệu và tổng chi phí sở hữu của Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S với các lựa chọn khác, điều tiếp theo bạn cần biết là ai sẽ đứng sau sản phẩm này — và cách họ giảm rủi ro cho bạn. Cơ Khí Đại Việt không chỉ phân phối thiết bị chất lượng; chúng tôi có năng lực sản xuất, đội ngũ lắp đặt và hệ thống hậu mãi để đảm bảo thiết bị vận hành ổn định ngay từ ngày nghiệm thu.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Bạn được hưởng lợi từ xưởng sản xuất hiện đại của chúng tôi, nơi gia công chi tiết vỏ, mặt bàn và kệ inox theo tiêu chuẩn Inox 304 — tương thích với thông số kỹ thuật của Danh mục Bàn đông. Quy trình kiểm soát chất lượng gồm kiểm tra vật liệu, kiểm tra kích thước theo bản vẽ kỹ thuật và thử áp lực dàn lạnh trước khi xuất xưởng. Kết quả: sản phẩm có độ bền vật liệu cao, bề mặt dễ vệ sinh và ít chi phí bảo trì, góp phần giảm OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bạn.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi thực hiện lắp đặt on-site theo quy trình chuyên nghiệp: khảo sát mặt bằng, căn chỉnh vị trí, kết nối hệ thống lạnh và chạy thử nghiệm theo tiêu chí hiệu suất. Đội kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt có kinh nghiệm với Thiết bị lạnh công nghiệp, vì vậy bạn nhận được bản vẽ thi công, biên bản nghiệm thu rõ ràng và hướng dẫn vận hành chi tiết. Việc lắp đặt đúng ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian đưa bếp vào hoạt động và tối ưu CAPEX của dự án.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Bạn sẽ có chính sách bảo hành & hậu mãi rõ ràng: bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (12–24 tháng cho bộ phận máy nén) kèm dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Cơ Khí Đại Việt cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ, cung cấp phụ tùng thay thế và hỗ trợ trực tiếp theo yêu cầu — đặc biệt hữu ích khi bạn vận hành trong môi trường bếp bận rộn. Để tham khảo phạm vi thiết bị liên quan và các gói hậu mãi chúng tôi cung cấp, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp.

Phần tiếp theo sẽ giải đáp những câu hỏi thường gặp bạn có thể quan tâm về lắp đặt, bảo hành và vận hành Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S
Bạn vừa xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ từ Cơ Khí Đại Việt; dưới đây là những câu trả lời thực tế, ngắn gọn dành cho các quyết định mua sắm kỹ thuật và vận hành. Các đáp án tập trung vào bảo hành, chứng từ, tiêu thụ điện, lắp đặt toàn quốc và nguồn phụ tùng chính hãng để giúp Bạn đánh giá nhanh rủi ro kỹ thuật và chi phí vận hành (TCO/OPEX).
Bàn đông Hoshizaki FT-188MA-S được bảo hành bao lâu?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp CO/CQ và giấy tờ nhập khẩu cho sản phẩm này không?
Tiêu thụ điện thực tế của FT-188MA-S là bao nhiêu?
Cơ Khí Đại Việt có lắp đặt và bảo trì tại tỉnh thành khác không?
Có phụ tùng thay thế chính hãng cho FT-188MA-S không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


