Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4
Liên hệ
Tối ưu lưu trữ đông cho bếp công nghiệp với nhiệt độ ổn định -23°C đến -7°C và dung tích 511L—đảm bảo thực phẩm an toàn, giảm hỏng hàng và vận hành hiệu quả. Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4 làm bằng inox bền, dàn lạnh đồng cho khả năng làm lạnh sâu, công suất tiết kiệm 616–670W và kích thước công nghiệp 1800×750×850 mm, dễ bảo trì với phụ tùng sẵn có. Mua qua Cơ Khí Đại Việt để nhận CO/CQ chính hãng, lắp đặt chứng nhận, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7—liên hệ để nhận báo giá, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn ngay.
| Tên sản phẩm | Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4 |
| Mã sản phẩm | FTW-180LS4 |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bàn đông công nghiệp |
| Dung tích | 511 L |
| Kích thước (DxRxC) | 1800 x 750 x (700 + 150) mm |
| Công suất | 670 W |
| Trọng lượng | 120 Kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -23°C đến -7°C |
| Điện áp | 220 V / 50 Hz |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Thương hiệu | Nhật Bản |
| Bảo hành | 2 năm cho các linh kiện không hao mòn |
Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4: Phân phối chính hãng, hỗ trợ 24/7 và kho phụ tùng sẵn có
Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4 là bàn đông công nghiệp dung tích 511L, thiết kế 3 cánh mở và kích thước 1800 x 750 x 850 mm, thích hợp cho nhà hàng, khách sạn, bếp tập thể, cơ sở chế biến và dịch vụ catering cần lưu trữ lượng lớn thực phẩm đông lạnh.
Máy vận hành ổn định trong dải nhiệt từ -23°C đến -7°C, đảm bảo bảo quản sâu, hạn chế hao hụt và duy trì chất lượng nguyên liệu trong môi trường bếp khắc nghiệt. Nếu Bạn cần tham khảo thêm các dòng tương tự hoặc bố trí không gian bếp, xin Xem thêm: Bàn đông công nghiệp để so sánh tính năng và kích thước.
Chọn mua từ Cơ Khí Đại Việt mang lại lợi ích kỹ thuật và dịch vụ: phân phối chính hãng kèm CO/CQ, kho phụ tùng tại chỗ, đội ngũ lắp đặt được chứng nhận và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — cam kết bảo hành chính hãng 12 tháng và phản hồi nhanh khi nghiệm thu.
Chúng tôi tư vấn cấu hình phù hợp nhằm tối ưu hiệu suất vận hành và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bạn; xem thêm danh mục thiết bị tại Danh mục bàn inox. Để nhận báo giá nhanh hoặc đặt lịch khảo sát, bạn có thể gọi hotline hoặc gửi yêu cầu báo giá qua form liên hệ — hỗ trợ tư vấn kỹ thuật ngay lập tức.

Ngay sau đây, Bạn sẽ thấy các điểm nổi bật của Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4 — gồm hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm điện và tính bền vững cho môi trường bếp công nghiệp.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4
Sau khi Bạn đã nắm rõ nguồn gốc chính hãng, quyền lợi bảo hành và khả năng hỗ trợ kỹ thuật 24/7 từ Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh các điểm nổi bật FTW-180LS4 mà các nhà bếp công nghiệp cân nhắc trước khi nghiệm thu và đưa vào vận hành.
- Hiệu suất làm lạnh sâu và ổn định: Dải nhiệt từ -23°C đến -7°C cho phép bảo quản thực phẩm đông sâu, kéo dài thời gian lưu trữ và giảm hao hụt do hư hỏng. Công nghệ làm lạnh theo tiêu chuẩn Nhật Bản đảm bảo đạt nhiệt nhanh và duy trì ổn định khi tải lớn.
- Dung tích lớn, bố trí tối ưu cho thao tác bếp: Dung tích 511 L trên khung kích thước 1800 x 750 x 850 mm và thiết kế 3 cánh mở giúp lưu trữ lượng lớn đồng thời rút ngắn thời gian thao tác — phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và cơ sở chế biến quy mô vừa và lớn.
- Tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành: Công suất vận hành khoảng 616–670 W cho hiệu suất năng lượng tốt so với các dòng cùng phân khúc; điều này trực tiếp trợ giúp giảm OPEX và cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) trong vòng đời (LCC) của thiết bị.
- Độ bền vật liệu và vệ sinh chuyên nghiệp: Thép không gỉ chất lượng, khung thiết kế chắc chắn, trọng lượng khoảng 120–131 kg — mang lại khả năng chịu tải, chống ăn mòn và dễ vệ sinh theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cho nhà hàng 4–5 sao.
- Dễ bảo trì và nguồn phụ tùng sẵn có: Sản phẩm được phân phối kèm kho phụ tùng và dịch vụ hậu mãi; đội ngũ kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ tư vấn, sửa chữa và cung cấp phụ tùng để giảm thời gian dừng máy, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu nhanh.
- Lợi ích vận hành và ROI: Giảm thiểu hao hụt nguyên liệu, tối ưu không gian lưu trữ và rút ngắn thời gian thao tác — những yếu tố này cải thiện hiệu suất vận hành của bếp và tác động tích cực đến CAPEX/TCO khi Bạn đánh giá phương án đầu tư.
- Ứng dụng thực tế: Phù hợp cho chuỗi nhà hàng, khách sạn, siêu thị và cơ sở chế biến cần giải pháp bảo quản lạnh ổn định; nếu Bạn cần so sánh cụ thể về lợi ích bàn đông Hoshizaki với phương án hiện tại, chúng tôi có thể phân tích số liệu vận hành để đưa ra khuyến nghị tối ưu.
Nếu Bạn cần thông số chi tiết (kích thước chính xác, dung tích, công suất, nguồn điện và trọng lượng) để đối chiếu bản vẽ kỹ thuật hoặc lập hồ sơ mua sắm, xem phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết tiếp theo — chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ để hỗ trợ nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4
Sau khi trình bày các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết để bạn đối chiếu với yêu cầu dự án, bản vẽ kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu. Cơ Khí Đại Việt trình bày những thông số thực tế nhất — nhằm giúp Bạn đánh giá CAPEX, OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) trước khi ra quyết định đầu tư.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích | 511 lít |
| Kích thước (DxSxC) | 1800 x 750 x 850 mm |
| Công suất | 616–670 W (tuỳ điều kiện vận hành) |
| Nhiệt độ hoạt động | -23°C đến -7°C (dải điều chỉnh phù hợp bảo quản sâu) |
| Điện áp | 220–240 V / 50 Hz |
| Trọng lượng | ~120–131 kg |
| Vật liệu | Thép không gỉ (Inox) — khung và khoang chịu tải, dễ vệ sinh |
| Gas lạnh | Thông tin theo nhà sản xuất — vui lòng liên hệ Cơ Khí Đại Việt để xác nhận loại gas và phương án nạp (phù hợp tiêu chuẩn môi trường) |
| Xuất xứ | Thiết kế Nhật Bản, sản xuất tại Ấn Độ |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng (hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng sẵn có từ kho) |
| Miễn phí vận chuyển & lắp đặt | Chính sách theo chương trình bán hàng — thường có miễn phí vận chuyển trong bán kính 50 km; vui lòng liên hệ để xác nhận phạm vi và điều kiện lắp đặt |
Bạn có thể tải về bản thông số dưới dạng PDF để lưu hồ sơ dự án: Tải xuống bảng thông số (PDF) (đường dẫn máy chủ sẽ được cập nhật nếu cần).
Dưới phần sau, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật—những điểm giúp Bạn tối ưu hoá hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC).
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết vừa nêu cung cấp con số nền tảng; bây giờ chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật then chốt để bạn có cơ sở ra quyết định đầu tư. Mỗi mục dưới đây trình bày rõ, kèm dẫn chứng thông số (511 L, dải nhiệt -23°C đến -7°C, công suất ~616–670 W) để bạn dễ so sánh trong danh mục Thiết bị lạnh công nghiệp trước khi yêu cầu báo giá.
1. Dung tích lớn & thiết kế lưu trữ (511L)
Bàn đông có dung tích 511 lít và thiết kế chia ngăn hợp lý, phù hợp lưu trữ nhiều khay và thực phẩm đông sâu. Không gian lưu trữ lớn giảm tần suất tiếp nhận, tối ưu quy trình bếp và tận dụng tốt diện tích đặt thiết bị. Bạn sẽ giảm thời gian thao tác, nâng cao hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ ít phải bố trí thêm tủ/phòng đông phụ; điều này đặc biệt có lợi cho nhà hàng, khách sạn và căn‑tín công nghiệp cần luân chuyển hàng lớn nhanh chóng.

2. Vật liệu inox & cấu trúc bền bỉ
Thân vỏ và khung làm bằng thép không gỉ cao cấp, hoàn thiện mặt inox dễ vệ sinh. Bề mặt trơn, chống ăn mòn và chịu môi trường bếp công nghiệp khắc nghiệt; kỹ thuật hàn, gia cố khung tăng độ cứng và ổn định khi tải nặng. Bạn giảm thời gian vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và kéo dài tuổi thọ thiết bị; kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và giảm rủi ro dừng vận hành không mong muốn. Xem thêm các lựa chọn vật liệu tại Xem các mẫu bàn inox.

3. Hệ thống dàn lạnh đồng & hiệu suất làm lạnh sâu (-23°C đến -7°C)
Dàn lạnh bằng đồng kết hợp bộ nén và hệ thống điều khiển cho dải nhiệt hoạt động từ -23°C đến -7°C, công suất vận hành ~616–670 W. Đồng dẫn nhiệt tốt, tạo độ ổn định nhiệt nhanh và giảm dao động; hệ thống thiết kế để vận hành liên tục trong môi trường bếp bận rộn. Bạn giữ nguyên chất lượng thực phẩm đông sâu, giảm hao hụt do rã đông không kiểm soát và kiểm soát được chi phí điện năng so với dòng cùng phân khúc — tăng tính đáng tin cậy cho chuỗi cung ứng thực phẩm của bạn.

Những phân tích trên giúp bạn đánh giá rõ điểm mạnh kỹ thuật của FTW-180LS4: công suất vận hành hợp lý, dung tích lớn và vật liệu bền — những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến CAPEX và OPEX khi triển khai tại cơ sở. Phần kế tiếp sẽ so sánh trực tiếp FTW-180LS4 với các lựa chọn đối thủ để bạn nhận diện lợi ích cạnh tranh cụ thể.
So sánh: Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4 và các sản phẩm giá rẻ
Sau phân tích chuyên sâu về ưu điểm kỹ thuật, Bạn cần một bảng so sánh thực tế để đánh giá chi phí đầu tư và lợi ích vận hành. Dưới đây là bảng so sánh các tiêu chí then chốt nhằm minh chứng vì sao đầu tư vào Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4 của Cơ Khí Đại Việt là lựa chọn tối ưu cho bếp công nghiệp của Bạn. Nếu Bạn quan tâm đến cấp vật liệu và lợi ích của inox trong môi trường bếp, xem thêm Tìm hiểu về vật liệu inox công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thép không gỉ (inox) theo tiêu chuẩn công nghiệp: khung và buồng bảo quản hạn chế ăn mòn, dễ vệ sinh, phù hợp yêu cầu HACCP của nhà hàng, khách sạn. | Thường dùng thép mạ hoặc thép tấm mỏng chưa xử lý chống ăn mòn; dễ han gỉ trong môi trường ẩm mỡ bếp. |
| Độ Dày | Vật liệu dày và gia cố tại các điểm chịu tải, tăng độ cứng, giảm rung khi vận hành và kéo dài tuổi thọ kết cấu. | Tấm mỏng hơn để giảm giá thành; kết cấu kém cứng, dễ biến dạng sau thời gian sử dụng. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn đồng nhất, xử lý bằng quy trình tiêu chuẩn; giảm điểm gỉ, tăng tính kín khít và hiệu quả cách nhiệt. | Hàn thủ công/không đồng đều; mối hàn nhiều khe hở, tiềm ẩn rò lạnh và chi phí sửa chữa cao. |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật và kho phụ tùng sẵn có từ Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành ngắn, hỗ trợ kỹ thuật chậm hoặc không có phụ tùng chính hãng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp: tiêu thụ điện hiệu quả, chi phí sửa chữa và thay thế phụ tùng thấp; phù hợp chiến lược tối ưu chi phí vòng đời (LCC/TCO). | Giá mua thấp nhưng chi phí vận hành và sửa chữa tăng theo thời gian: tiêu thụ điện kém hơn, thay thế linh kiện thường xuyên; TCO cao hơn trong trung hạn. |
Tính theo TCO thực tế, đầu tư ban đầu cao hơn cho FTW-180LS4 thường hoàn vốn trong vòng 3–5 năm nhờ ít lỗi, chi phí sửa chữa thấp và hiệu suất tiêu thụ điện tốt hơn. Nếu Bạn so sánh CAPEX và OPEX, lựa chọn chất lượng thường mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn trong trung hạn—một yếu tố quan trọng khi lập ngân sách cho bếp công nghiệp.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để Bạn an tâm đầu tư vào hệ thống bếp với đầy đủ bảo hành và phụ tùng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các giải pháp trên thị trường và đánh giá lợi ích kỹ thuật của từng model, nếu Bạn muốn giảm rủi ro mua sắm và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO), Cơ Khí Đại Việt cung cấp năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để đảm bảo đầu tư của Bạn sinh lời lâu dài. Chúng tôi kết hợp tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt với quy trình dịch vụ chuyên nghiệp, tạo thành một giải pháp tối ưu cho vận hành bếp công nghiệp.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng chế tạo trang bị máy cắt laser, máy chấn CNC, máy hàn TIG tự động và phòng kiểm tra chất lượng chuyên dụng — tất cả được vận hành theo quy trình nội bộ nhằm đảm bảo độ bền vật liệu và mối hàn đạt tiêu chuẩn. Kho linh kiện của chúng tôi lưu giữ phụ tùng chính hãng, giảm thời gian sửa chữa và chi phí vòng đời (LCC). Nếu Bạn cần kiểm chứng năng lực, xem thêm hồ sơ Năng lực thiết bị lạnh công nghiệp của chúng tôi.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi áp dụng checklist trước/sau lắp đặt để bảo đảm hiệu suất vận hành từ lần khởi động đầu tiên: kiểm tra nguồn điện (220–240V), kiểm tra tải, cân chỉnh dàn lạnh, kiểm thử nhiệt độ và huấn luyện vận hành cho đội ngũ của Bạn. Thời gian hoàn thành điển hình cho một bàn đông đơn lẻ là 4–8 giờ; với đơn hàng nhiều thiết bị, thời gian thường từ 1–2 ngày tùy hiện trạng công trình.
Tất cả công việc tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện và quy trình nghiệm thu, giúp Bạn rút ngắn thời gian dừng vận hành và giảm CAPEX bị lãng phí. Đối với tích hợp hệ thống bếp, chúng tôi liên kết chặt chẽ với đội thi công Thiết bị bếp công nghiệp.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành chính hãng 12 tháng cho Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4 và gói hậu mãi mở rộng theo yêu cầu. SLA phản hồi kỹ thuật 24/7 đảm bảo đội ngũ kỹ thuật có thể xử lý lỗi khẩn cấp nhanh chóng; gói bảo trì định kỳ (3–6 tháng) giúp duy trì hiệu suất làm lạnh sâu và giảm chi phí vận hành (OPEX). Kho phụ tùng sẵn có và nguồn cung chính hãng rút ngắn thời gian sửa chữa — Bạn có thể duyệt Danh mục bàn đông để lựa chọn linh kiện hoặc model thay thế phù hợp.
Chúng tôi hiểu rằng đầu tư của Bạn cần được bảo vệ bằng năng lực thực tế: từ bản vẽ kỹ thuật, thử nghiệm trước giao hàng đến nghiệm thu tại chỗ. Nếu cần chứng nhận CO/CQ, báo cáo nghiệm thu hoặc kế hoạch bảo trì định kỳ để phục vụ kiểm toán, chúng tôi sẵn sàng cung cấp và hỗ trợ.
Phần tiếp theo sẽ giải đáp các thắc mắc thường gặp về lắp đặt, bảo trì và thủ tục bảo hành — Bạn có thể tham khảo mục Câu Hỏi Thường Gặp để nhận hướng dẫn nhanh hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FTW-180LS4
Sau khi đã đọc phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, Bạn có thể còn vài câu hỏi trước khi chốt đơn. Dưới đây là trả lời ngắn gọn, rõ ràng để Bạn kiểm tra nhanh tính phù hợp kỹ thuật và chính sách hậu mãi.
Bàn đông FTW-180LS4 phù hợp cho nhà hàng nhỏ không?
Làm sao để vệ sinh và bảo trì đúng cách?
Thời gian bảo hành và dịch vụ tại chỗ như thế nào?
Sản phẩm có CO/CQ và phụ tùng thay thế không?
Nếu Bạn cần xác nhận điều khoản bảo hành cụ thể, yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc lên lịch bảo trì, liên hệ trực tiếp hotline 0906638494 hoặc email info@giacongsatinox.com để đội kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ nhanh và chính xác.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


