Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4
Liên hệ
Giữ thực phẩm đông lạnh an toàn, nhiệt độ ổn định và chi phí vận hành thấp cho bếp công nghiệp — Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4 dung tích 385L, 3 cánh với quạt đối lưu và thân/mặt inox cao cấp cho đóng băng nhanh, vệ sinh dễ dàng và tiết kiệm điện (dải nhiệt -23°C ÷ -7°C). Phù hợp nhà hàng, bếp tập trung, kỹ thuật chuẩn (220–240V) và tối ưu TCO so với lựa chọn giá rẻ. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ hậu mãi, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và báo giá nhanh — liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá.
| Tên sản phẩm | Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4 |
| Mã sản phẩm | FTW-186LS4 |
| Loại sản phẩm | Bàn đông công nghiệp dạng nằm ngang |
| Số cánh cửa | 3 cánh cửa mở độc lập |
| Dung tích | 385 lít |
| Kích thước (DxRxC) | 1800 x 600 x 850 mm (1800 x 600 x (700+150) mm) |
| Chất liệu vỏ ngoài | Thép không gỉ cao cấp |
| Phạm vi nhiệt độ | -23°C đến -7°C |
| Công suất | 670 W |
| Điện áp | 220V – 240V / 50Hz |
| Loại gas lạnh | R404a |
| Quạt đối lưu không khí | Có |
| Trọng lượng | 101 kg |
| Nơi sản xuất | Ấn Độ |
| Thương hiệu | Nhật Bản (Hoshizaki) |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4: Mua chính hãng, bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt
Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4 là tủ đông công nghiệp dung tích 385 lít, thiết kế 3 cánh mở độc lập, thích hợp cho nhà hàng, khách sạn, bếp tập trung và cơ sở chế biến thực phẩm cần lưu trữ lượng lớn thực phẩm đông lạnh. Bạn sẽ đánh giá cao khả năng ổn định nhiệt từ khoảng -23°C đến -7°C cùng quạt đối lưu giúp làm lạnh nhanh và đều; mặt bàn inox bền bỉ đồng thời có thể sử dụng làm khu vực sơ chế. Nếu Bạn đang tìm giải pháp lưu trữ chuyên nghiệp, xem thêm các model khác trong danh mục Bàn đông công nghiệp của chúng tôi.
Bạn cần một thiết bị vừa tiết kiệm điện, vừa giảm chi phí vòng đời (LCC) cho bếp vận hành liên tục? FTW-186LS4 sử dụng gas R404a và thiết kế hiệu suất cao giúp giảm tiêu thụ năng lượng so với các model cũ; vật liệu inox chống gỉ đảm bảo vệ sinh và độ bền vật liệu trong môi trường bếp công nghiệp.
Chúng tôi — Cơ Khí Đại Việt — cung cấp hàng chính hãng kèm dịch vụ tư vấn, lắp đặt và bảo hành; khi Bạn muốn mua bàn đông chính hãng hoặc mở rộng hệ thống lạnh, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ qua danh mục Thiết bị lạnh công nghiệp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4
Sau khi Bạn đã xem phần giới thiệu tổng quan về Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4, dưới đây là bản tóm tắt trực tiếp các điểm nổi bật giúp bạn đánh giá nhanh về hiệu suất, chi phí vận hành và tương thích với bếp chuyên nghiệp của mình.
- Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4: Mua chính hãng, bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt: Sản phẩm chính hãng (thương hiệu Nhật Bản, sản xuất tại Ấn Độ) kèm bảo hành và hỗ trợ lắp đặt, giúp bạn giảm rủi ro nghiệm thu và đảm bảo dịch vụ sau bán hàng.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4: Dung tích 385L, 3 cánh mở độc lập, dải nhiệt -23°C ÷ -7°C và mặt bàn inox chịu lực — tối ưu cho lưu trữ, phân loại và thao tác nhanh trong bếp công nghiệp.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4: Thông số rõ ràng (kích thước 1800x600x~800–850mm, công suất ~616–670W, gas R404a) hỗ trợ kiểm tra tương thích không gian, điện và nghiệm thu kỹ thuật.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4: Công nghệ quạt đối lưu cho làm lạnh nhanh, vật liệu inox đảm bảo độ bền vật liệu và an toàn vệ sinh (HACCP/ISO), từ đó giảm chi phí vòng đời (LCC) và OPEX.
- So Sánh Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu? So với thương hiệu phổ biến (Alaska, Sanaky), FTW-186LS4 ghi điểm ở hiệu suất làm lạnh, hiệu suất năng lượng thấp hơn đối thủ và tổng chi phí sở hữu (TCO) hấp dẫn cho nhà hàng, khách sạn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật, lắp đặt, nghiệm thu và bảo trì tận nơi; hỗ trợ tối ưu hóa CAPEX/ OPEX và phù hợp với quy trình vận hành chuyên nghiệp của Bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4: Câu trả lời mẫu về bảo trì, vệ sinh, điều chỉnh nhiệt độ và chính sách bảo hành giúp bạn ra quyết định nhanh mà không ảnh hưởng tới hoạt động bếp.
Để kiểm tra chi tiết từng thông số (kích thước, công suất, mức tiêu thụ điện, và thông số nhiệt độ) phục vụ bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu, Bạn có thể tiếp tục xem bảng thông số kỹ thuật chi tiết ở phần tiếp theo.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4
Bạn vừa xem qua những điểm nổi bật của model này; bây giờ chúng tôi cung cấp bảng thông số chi tiết để kỹ sư, quản lý mua sắm và bộ phận vận hành dễ so sánh và nghiệm thu. Các thông số dưới đây lấy từ tài liệu kỹ thuật và tổng hợp thực tế trên thị trường, nhằm giúp Bạn đánh giá nhanh về kích thước, hiệu suất lạnh, vật liệu và yêu cầu lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Hoshizaki FTW-186LS4 |
| Kiểu dáng | Tủ đông nằm ngang, bàn đông 3 cánh |
| Kích thước (D x R x C) | 1800 x 600 x (700+100~150) mm |
| Dung tích thực (Hữu ích) | 385 Lít |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -23°C ÷ -7°C (cài đặt linh hoạt theo nhu cầu bảo quản) |
| Công suất làm lạnh | ~616–670 W (tùy theo điều kiện vận hành và tải nhiệt) |
| Gas lạnh | R404a |
| Công nghệ làm lạnh | Quạt đối lưu giúp làm lạnh nhanh và phân phối nhiệt đều |
| Số cửa / cơ cấu | 3 cánh mở độc lập, tối ưu phân vùng lưu trữ |
| Vật liệu | Inox không gỉ (mặt bàn và khoang trong), đảm bảo vệ sinh và độ bền |
| Nguồn gốc / Sản xuất | Thương hiệu Nhật Bản; sản xuất tại Ấn Độ |
| Tiêu chuẩn chất lượng | HACCP, ISO 9001-2008 (liên quan đến an toàn thực phẩm và quản lý chất lượng) |
| Ứng dụng chính | Nhà hàng, khách sạn, quầy bếp công nghiệp, cơ sở chế biến thực phẩm |
| Tính năng bổ sung | Mặt bàn có thể dùng làm bàn chế biến; thiết kế dễ vệ sinh, phù hợp môi trường bếp khắc nghiệt |
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, yêu cầu điện nguồn cụ thể hoặc thông số lắp đặt (khoảng cách thông gió, khay thoát nước, tiêu thụ điện theo chu kỳ), Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết và phương án lắp đặt phù hợp với bếp của Bạn.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật—bao gồm hiệu suất quạt đối lưu, phân tích chi phí vận hành (TCO/CAPEX) và kịch bản ứng dụng thực tế để Bạn dễ quyết định.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4
Sau khi bạn đã xem bảng thông số kỹ thuật với dung tích 385L, dải nhiệt -23°C ÷ -7°C và vật liệu inox, bước tiếp theo là hiểu rõ vì sao những thông số đó chuyển hóa thành lợi ích thực tế trong vận hành. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật chủ chốt — vật liệu, hệ thống làm lạnh và thiết kế 3 cánh/mặt bàn — để bạn đánh giá chính xác hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Nếu cần so sánh nhanh với các mẫu khác, bạn có thể Xem thêm các mẫu bàn đông hoặc xem cách thiết bị này tích hợp vào bếp chuyên nghiệp tại Thiết bị bếp công nghiệp.
Inox cao cấp — Độ bền & vệ sinh
Tính năng: FTW-186LS4 sử dụng inox không gỉ chất lượng cao cho khoang và vỏ ngoài. Ưu điểm: inox chống ăn mòn, mặt phẳng dễ lau rửa và chịu va đập trong môi trường bếp công nghiệp. Lợi ích cho bạn: giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị, đồng thời đáp ứng yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm (HACCP); điều này trực tiếp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho nhà hàng hoặc cơ sở chế biến.

Hệ thống làm lạnh quạt đối lưu (–23°C → –7°C) — Lập băng nhanh & ổn định
Tính năng: quạt đối lưu phân phối không khí lạnh đều khắp khoang, hỗ trợ dải nhiệt sâu từ -23°C đến -7°C. Ưu điểm: làm lạnh nhanh, hạn chế vùng nóng lạnh cục bộ và giảm kích thước tinh thể đóng băng trong thực phẩm. Lợi ích: bảo toàn cấu trúc, hương vị và giá trị dinh dưỡng, giảm hao hụt sau rã đông; công suất hiệu quả cùng gas R404a giúp tối ưu OPEX cho vận hành dài hạn.

Thiết kế 3 cánh + mặt bàn phẳng — Tối ưu vận hành trong bếp chuyên nghiệp
Tính năng: ba cánh mở độc lập kết hợp mặt bàn phẳng chịu lực. Ưu điểm: quản lý hàng hóa theo ngăn, giảm thất thoát nhiệt khi mở cửa và đồng thời cung cấp bề mặt làm việc chắc chắn. Lợi ích: rút ngắn thời gian thao tác, tăng hiệu suất nhân sự và năng suất bếp; thiết kế này giúp bạn tổ chức quy trình chuẩn hóa, giảm thời gian chuẩn bị và cải thiện tốc độ phục vụ trong giờ cao điểm.

Kết luận ngắn: ba ưu điểm trên chuyển trực tiếp thành hiệu suất vận hành cao, chi phí vận hành thấp và an toàn thực phẩm — những tiêu chí bạn quan tâm khi đầu tư thiết bị cho bếp chuyên nghiệp. Để hiểu rõ khác biệt khi so sánh với các lựa chọn cạnh tranh, phần tiếp theo sẽ trình bày phép so sánh chi tiết giúp bạn chọn giải pháp tối ưu nhất cho mô hình kinh doanh.
So Sánh Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích chi tiết về độ bền vật liệu, công nghệ làm lạnh và thiết kế vận hành ở phần trước, giờ đây Bạn cần một thước đo thực tế để quyết định đầu tư. Bảng so sánh dưới đây đối chiếu trực tiếp các yếu tố then chốt giữa Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4 (được cung cấp bởi Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường.
Nếu Bạn muốn xem thêm về thành phần vật liệu, tham khảo Tìm hiểu vật liệu inox, hoặc xem toàn bộ danh mục thiết bị để bố trí bếp tại Thiết bị lạnh công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox không gỉ cao cấp ở vỏ và mặt bàn, đảm bảo an toàn thực phẩm, chống ăn mòn và dễ vệ sinh. | Thép phủ sơn hoặc inox chất lượng thấp; dễ tróc sơn, rỉ sét trong môi trường bếp công nghiệp. |
| Độ Dày | Kết cấu dày hơn và lớp cách nhiệt tiêu chuẩn công nghiệp, giữ nhiệt tốt, giảm tải cho máy nén. | Vật liệu mỏng hơn, lớp cách nhiệt kém, dẫn tới tổn thất nhiệt và tần suất chạy máy cao hơn. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn kín, gia công chất lượng cao (tiêu chuẩn công nghiệp) giúp tăng độ bền, chống rò nước và ngăn ngừa điểm ăn mòn. | Hàn thủ công, mối hàn chưa hoàn thiện, dễ sinh vết nứt, ảnh hưởng tới độ kín và tuổi thọ sản phẩm. |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng, mạng lưới hậu mãi và phụ tùng thay thế rõ ràng—giảm rủi ro downtime cho bếp chuyên nghiệp. | Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; phụ tùng khó tìm, chi phí sửa chữa cao theo thời gian. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX thấp do hiệu suất làm lạnh tốt (công suất tham chiếu 616–670W), ít sự cố, tuổi thọ dài—kéo giảm chi phí vòng đời. | Giá mua thấp hơn nhưng tiêu thụ điện thường cao hơn, chi phí sửa chữa và thay thế linh kiện tăng theo thời gian, dẫn tới TCO lớn hơn trong chu kỳ sử dụng. |
Tóm lại, mặc dù giá mua của Hoshizaki FTW-186LS4 thường ở mức tham khảo 18–22 triệu VNĐ so với 12–18 triệu VNĐ cho các sản phẩm rẻ hơn, hiệu suất năng lượng (công suất trung bình thấp hơn so với đối thủ), độ bền vật liệu và dịch vụ hậu mãi làm giảm chi phí vận hành (OPEX) và chi phí sửa chữa. Về quan điểm TCO và chi phí vòng đời (LCC), Bạn thường đạt lợi ích kinh tế rõ rệt trong 3–5 năm vận hành khi chọn Hoshizaki cho bếp chuyên nghiệp. Nếu Bạn muốn căn cứ theo số liệu cụ thể cho dự án của mình, Cơ Khí Đại Việt sẽ hỗ trợ phân tích CAPEX vs OPEX để tối ưu hóa quyết định đầu tư.
Phần tiếp theo sẽ cho Bạn thấy năng lực sản xuất, lắp đặt và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi—yếu tố then chốt giúp đảm bảo lợi ích TCO khi đầu tư.
Lỗi: Agent không trả về output hợp lệ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FTW-186LS4
Sau khi Bạn đã xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tế nhằm giải quyết những băn khoăn trước khi quyết định mua hoặc yêu cầu báo giá. Các mục trả lời tập trung vào bảo hành FTW-186LS4, giao hàng lắp đặt bàn đông và yêu cầu kỹ thuật — thông tin để Bạn lập kế hoạch vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Bàn đông FTW-186LS4 được bảo hành bao lâu?
Giá và chính sách báo giá như thế nào?
Sản phẩm có sẵn hàng không và thời gian giao & lắp đặt?
Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt là gì (điện, không gian)?
Khác biệt chính giữa FTW-186LS4 và RTW-180LS4 là gì?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp phụ tùng và hợp đồng bảo trì không?
Nếu Bạn còn câu hỏi dài hơn hoặc cần so sánh chi tiết về chi phí vận hành (TCO), bản vẽ kỹ thuật hoặc lịch giao hàng theo dự án, hãy liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn của Cơ Khí Đại Việt để được hỗ trợ nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



