Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28
1.105.000 ₫
Tối ưu hóa chi phí vận hành và tăng năng suất bếp công nghiệp với Bếp gas khè WINDO 2 lò khè windo-28 — ngọn lửa khè mạnh, truyền nhiệt nhanh giúp rút ngắn thời gian nấu trong khi tiêu thụ gas ổn định ~7.4 kg/giờ. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với mặt Inox 430 dập liền, cụm đầu đốt gang đúc hiệu suất cao, hệ thống đánh lửa Magneto và quy trình hàn, kiểm định theo tiêu chuẩn ISO — đảm bảo độ bền, vệ sinh và giảm LCC so với giải pháp rẻ tiền; có thể tùy chọn Inox 304 cho môi trường ăn mòn. Cam kết bảo hành 24 tháng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và bảo trì tại chỗ — liên hệ hotline/Zalo để nhận báo giá, bản vẽ và tư vấn miễn phí ngay hôm nay.
| Tên sản phẩm | Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28 |
| Mã sản phẩm | windo-28 |
| Loại bếp | Bếp gas khè công nghiệp |
| Dòng sản phẩm | Bếp gas công nghiệp khè |
| Cụm đầu đốt | Gang đúc nguyên khối |
| Họng điếu | Gang đúc nguyên khối dày dặn |
| Chất liệu bếp | Dập liền khối inox 430 không gỉ |
| Kích thước (mm) | 720 x 400 x 140 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | WINDO |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
Giới Thiệu Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Chúng tôi giới thiệu Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28 — thiết bị dành cho chủ nhà hàng, quản lý bếp và dịch vụ catering cần công suất nấu lớn, ngọn lửa mạnh để xử lý xào, chiên và ninh nước dùng nhanh chóng. Sản phẩm tối ưu cho môi trường bếp chuyên nghiệp nơi tốc độ và độ ổn định ngọn lửa quyết định năng suất.
Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, WINDO-28 nổi bật với vỏ Inox 430 đảm bảo độ bền vật liệu, cụm đầu đốt gang đúc cho ngọn lửa đều và bền; lượng tiêu thụ gas khoảng 7.4 kg/giờ đem lại hiệu suất nấu cao. Bếp sử dụng hệ thống đánh lửa Magneto; kích thước gọn phù hợp nhiều bố trí bếp.
Nếu Bạn muốn so sánh hoặc xem thêm dòng tương tự, tham khảo Bếp khè công nghiệp và Bếp công nghiệp từ kho sản phẩm của chúng tôi. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật miễn phí qua hotline hoặc form.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28
Bạn vừa đọc phần giới thiệu sản phẩm; giờ là bản tóm tắt nhanh để quyết định mua sắm. Dưới đây là 7 điểm rút gọn, mỗi điểm nối trực tiếp đến lợi ích vận hành hoặc hành động mà Cơ Khí Đại Việt khuyên bạn cân nhắc khi lựa chọn thiết bị cho bếp nhà hàng hoặc cơ sở ẩm thực.
- Giới Thiệu Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28: Sản phẩm sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, sử dụng Inox 430 và cụm đầu đốt gang đúc; phù hợp cho nhà hàng cần công suất cao với tiêu thụ gas ~7.4 kg/giờ.
- Điểm Nổi Bật Chính: Ngọn lửa khè mạnh, thiết kế gọn 72×40×14 cm và trọng lượng ~6.5 kg giúp nấu nhanh, tối ưu năng suất lao động và giảm thời gian chế biến các món xào, chiên, nước dùng.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Thông số rõ ràng (kích thước, công suất, tiêu thụ gas, hệ thống đánh lửa Magneto) giúp bạn so khớp yêu cầu kỹ thuật và lập bản vẽ lắp đặt nhanh.
- Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Cụm đầu đốt gang đúc và vỏ Inox đảm bảo độ bền vật liệu, giảm chi phí bảo trì (OPEX) và kéo dài tuổi thọ thiết bị — tốt cho tính toán chi phí vòng đời (LCC).
- So Sánh & Lợi Thế Cạnh Tranh: So với LOFRA LR-5A1NC và Gado 280C, Windo-28 nổi bật ở tính gọn, dễ vận hành và chi phí sở hữu hợp lý (CAPEX/TCO thân thiện với bếp thương mại nhỏ và vừa).
- Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng nội địa, hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và bảo hành; bạn nhận được dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp để giảm rủi ro vận hành.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Hướng dẫn bảo trì, khả năng sử dụng cho nhà hàng nhỏ và lưu ý về an toàn gas được chuẩn hóa; bạn có thể yêu cầu tư vấn kỹ thuật để điều chỉnh theo công suất bếp.
Nếu bạn cần so sánh chi tiết thông số trước khi quyết định, phần tiếp theo Bảng Thông Số Kỹ Thuật sẽ trình bày các thông số đo đếm (kích thước, tiêu thụ gas, hệ thống đánh lửa) để bạn đối chiếu với yêu cầu lắp đặt và chi phí vận hành.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28
Tiếp nối các điểm nổi bật đã nêu trước đó, bảng thông số dưới đây cung cấp dữ liệu kỹ thuật rõ ràng để Bạn chuyển cho đội thiết kế, mua sắm hoặc nghiệm thu. Bảng được sắp xếp 2 cột (“Thông số” / “Giá trị”) để dễ copy/paste vào bản vẽ kỹ thuật, phiếu yêu cầu mua hàng hoặc tài liệu kiểm tra.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28 |
| Mã sản phẩm | windo-28 |
| Loại bếp | Bếp gas khè công nghiệp |
| Cụm đầu đốt | Gang đúc nguyên khối |
| Họng điếu | Gang đúc dày dặn |
| Chất liệu mặt | Inox 430 dập liền khối |
| Kích thước (mm) | 720 x 400 x 140 mm |
| Trọng lượng | 6.5 kg |
| Lượng tiêu thụ gas | 7.4 kg/giờ |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto nhập khẩu |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | WINDO |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | 24 tháng |
Ghi chú cho đội kỹ thuật: những thông số trên đáp ứng yêu cầu vận hành nhà bếp chuyên nghiệp, giúp Bạn ước tính CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) trước nghiệm thu. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số chi tiết về lưu lượng gas và thử nghiệm hiệu suất, Cơ Khí Đại Việt sẽ cung cấp file kỹ thuật sẵn sàng cho bộ phận mua hàng của Bạn.
Phần tiếp theo sẽ phân tích sâu hơn từng ưu điểm kỹ thuật—từ thiết kế cụm đầu đốt gang đúc đến ảnh hưởng thực tế của tiêu thụ 7.4 kg/giờ lên hiệu suất bếp.
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28
Sau khi xem bảng thông số kỹ thuật, Bạn đã có con số nền tảng — giờ là lúc hiểu vì sao những thông số đó tạo ra hiệu quả thực tế trong bếp chuyên nghiệp. Các điểm nổi bật kỹ thuật của Windo-28 tập trung vào ba trụ cột: đầu đốt gang đúc, mặt Inox 430 dập liền khối và hệ thống đánh lửa Magneto. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án bếp công nghiệp của Bạn. Nếu Bạn cần so sánh ứng dụng thực tế với các dòng bếp dành cho xào nấu nặng, tham khảo thêm trang Bếp xào công nghiệp của chúng tôi.
Hiệu suất truyền nhiệt: cụm đầu đốt gang đúc nguyên khối
Cụm đầu đốt gang đúc nguyên khối truyền nhiệt nhanh và đều, chênh lệch rõ rệt so với các đầu đốt mạ rẻ tiền hay thép mỏng. Lượng nhiệt tập trung giúp ngọn lửa khè ổn định, giảm thời gian đạt nhiệt và rút ngắn chu kỳ nấu. Về mặt vận hành, nghĩa là Bạn có thể tăng thông lượng suất nấu mà không tăng công nhân; lợi ích thực tế là năng suất bếp tăng, giảm thời gian chờ và cải thiện CAPEX bằng cách tận dụng thiết bị hiệu quả hơn. Đó chính là lý do nhiều bếp chuyên nghiệp chọn đầu đốt gang đúc khi tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) — đây là một rõ ràng lợi ích đầu đốt gang đúc cho dự án của Bạn.
Độ bền & vệ sinh: mặt Inox 430 dập liền khối và kiềng gang đúc
Mặt Inox 430 dập liền khối kết hợp với kiềng gang đúc tạo thành bề mặt làm việc bền bỉ, ít bị biến dạng và chống ăn mòn tốt trong môi trường bếp có hơi nước và dầu mỡ. So với tấm Inox mỏng ghép nối, thiết kế liền khối giảm khe hở bám bẩn, giúp quá trình vệ sinh và nghiệm thu nhanh hơn. Kết quả là chi phí bảo trì giảm, thời gian ngưng thiết bị ngắn hơn và tính an toàn vệ sinh thực phẩm được nâng cao — đây là điểm nổi bật inox 430 lợi ích mà các nhà bếp thương mại đánh giá cao.
Độ ổn định & an toàn vận hành: hệ thống đánh lửa Magneto và tiêu chuẩn lắp đặt
Hệ thống đánh lửa Magneto trên Windo-28 cung cấp thao tác bật hiệu quả và độ ổn định cao ngay cả trong môi trường ẩm hoặc có nhiễu điện. Kết hợp van cao áp và dây nhiên liệu chịu áp theo tiêu chuẩn lắp đặt, magneto giảm tỷ lệ lỗi đánh lửa so với các hệ thống yếu hoặc dùng que đốt thủ công.
Kết quả thực tế là ít gián đoạn vận hành, an toàn cho bếp thương mại và giảm nhu cầu can thiệp kỹ thuật trong giờ cao điểm. Đối với các dự án cần tuân thủ nghiệm thu kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn, đây là lợi thế vận hành đáng kể — xem thêm phần phụ kiện và tiêu chuẩn trên trang thiết bị nhà bếp.
Những phân tích trên cho thấy Windo-28 không chỉ là một bếp có thông số tốt (ví dụ tiêu thụ 7.4 kg/giờ), mà còn là một giải pháp tối ưu khi Bạn cân nhắc hiệu suất, độ bền vật liệu và chi phí vận hành dài hạn. Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc phân tích TCO cho dự án, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Phần tiếp theo sẽ so sánh trực tiếp Windo-28 với các đối thủ để giúp Bạn quyết định mua sắm một cách chính xác.
So Sánh Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích các ưu điểm kỹ thuật — đầu đốt gang đúc tăng hiệu suất truyền nhiệt, mặt Inox 430 dập liền cải thiện độ bền và hệ đánh lửa Magneto đảm bảo vận hành ổn định — bây giờ chúng tôi đặt Windo-28 lên bàn cân với sản phẩm giá rẻ để giúp Bạn đánh giá TCO bếp khè và chi phí sở hữu bếp công nghiệp thực tế. Nếu Bạn cần so sánh vật liệu và hoàn thiện trong dải thiết bị inox công nghiệp, thông tin dưới đây sẽ hỗ trợ quyết định đầu tư.
| Tiêu Chí | WINDO-28 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 430, mặt dập liền — chống ăn mòn, dễ vệ sinh, phù hợp môi trường bếp công nghiệp | Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện — rẻ hơn nhưng dễ oxy hoá, mất thẩm mỹ sau thời gian sử dụng |
| Độ Dày | Độ dày thân & mặt: ~1.2 mm — tăng cường độ cứng, giảm biến dạng khi nhiệt độ cao | Độ dày ~0.8 mm — chi phí thấp hơn nhưng nhanh mài mòn và dễ móp |
| Công Nghệ Hàn | Công nghệ hàn chuyên nghiệp (mối hàn liền mạch, xử lý chống rỉ), nghiệm thu theo tiêu chuẩn nhà máy | Hàn chắp nối, mối hàn điểm — dễ phát sinh rò rỉ, khó sửa chữa thẩm mỹ |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng, mạng lưới kỹ thuật & phụ tùng hỗ trợ từ Cơ Khí Đại Việt | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc dịch vụ hỗ trợ hạn chế |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) — 5 năm | Chỉ số TCO: 100 (mức tham chiếu) — bao gồm CAPEX, chi phí bảo trì, thay thế linh kiện và OPEX do tiêu thụ gas/hiệu suất | Chỉ số TCO: ~140 (cao hơn ~40%) — phát sinh chi phí bảo trì nhiều hơn, thay thế thường xuyên, giảm hiệu suất theo thời gian |
Đánh giá chi phí vòng đời (LCC) cho thấy WINDO-28 mang lại lợi thế tài chính rõ rệt: mặc dù giá mua ban đầu cao hơn một vài mẫu giá rẻ, nhưng chi phí bảo trì thấp hơn và tuổi thọ dài hơn dẫn đến TCO thấp hơn khoảng 30–40% trong chu kỳ 5 năm. Điều này có nghĩa là Bạn sẽ thu hồi chi phí đầu tư nhanh hơn thông qua giảm OPEX và ít gián đoạn vận hành.
Nếu Bạn muốn kiểm chứng con số TCO theo điều kiện sử dụng cụ thể (số giờ nấu/ngày, mức tiêu thụ gas 7.4 kg/giờ), chúng tôi sẵn sàng chạy phép tính chi tiết và cung cấp báo giá. Trong phần tiếp theo, chúng tôi trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ sau bán hàng của Cơ Khí Đại Việt để đảm bảo khoản đầu tư của Bạn được bảo vệ toàn diện.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh WINDO-28 với các lựa chọn cạnh tranh, điều quyết định không chỉ nằm ở thông số kỹ thuật mà còn ở năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi phía sau sản phẩm. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi đảm bảo chất lượng từ khâu nhận vật liệu đến nghiệm thu cuối cùng, giúp Bạn giảm rủi ro đầu tư và tối ưu chi phí vòng đời (LCC). Bạn có thể tham khảo thêm danh mục Thiết bị bếp công nghiệp và Thiết bị nhà bếp mà chúng tôi sản xuất và cung cấp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp gas khè công nghiệp WINDO 2 lò khè windo-28
Sau khi đã xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi trả lời nhanh những câu hỏi thường gặp để giúp Bạn hoàn thiện đánh giá kỹ thuật và chi phí trước khi quyết định đầu tư.
Bếp khè Windo-28 tiêu thụ bao nhiêu gas?
Thông số kỹ thuật chính của Windo-28 là gì?
- Tên / Mã: Bếp gas khè WINDO 2 lò — Windo-28.
- Vật liệu: Inox 430 (tùy chọn Inox 304 theo yêu cầu).
- Kích thước: 720 x 400 x 140 mm.
- Đầu đốt: gang đúc.
- Đánh lửa: Magneto.
- Bảo hành: 24 tháng.
Có thể yêu cầu Inox 304 thay cho Inox 430 không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

