Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm
Liên hệ
Bảo vệ toàn diện thiết bị điện ngoài trời, giảm chi phí vận hành (TCO) và kéo dài tuổi thọ hệ thống. Vỏ tủ inox 1000x600x600mm làm từ Inox 304 (có thể nâng cấp 316), dày 1.0–1.5mm, đạt IP54–IP65, thiết kế mái chéo, gioăng kín và 2 lớp cửa; gia công CNC, hàn TIG/MIG cho độ chính xác và bền vững. Sản xuất trực tiếp tại Cơ Khí Đại Việt — CO/CQ Inox, ISO 9001, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7; liên hệ hotline hoặc gửi form để nhận báo giá, bản vẽ & file CAD ngay.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm |
| Mã sản phẩm | Không có sẵn |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, chống gỉ sét |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 1000 x 600 x 600 mm |
| Độ dày | 1 mm (khung vỏ 1.2 mm) |
| Số lớp cửa | 2 lớp cửa |
| Màu sắc | Trắng |
| Tính năng đặc biệt | Có mái che, chống nước và bụi (tiêu chuẩn IP54), an toàn, chống ăn mòn, không xảy ra phản ứng hóa học, thẩm mỹ cao, lam thoát khí chấn dập bên hông tủ, khung chân chắc chắn và cao. |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển và tủ điện phân phối ngoài trời, phù hợp cho trạm biến áp, nhà máy công nghiệp. |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Chúng tôi cung cấp Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm thiết kế chuyên dụng cho nhà máy, trạm biến áp và dự án hạ tầng ngoài trời. Bạn là quản lý cơ sở, kỹ sư dự án hoặc nhà thầu M&E sẽ đánh giá cao giải pháp này vì nó bảo vệ hệ thống điện, bảng điều khiển và các thiết bị nhạy cảm khỏi môi trường khắc nghiệt.
Sản phẩm sử dụng Inox 304 kiểm soát nguyên tấm, kết cấu có mái che, gioăng kín và chuẩn bảo vệ IP54 / IP55 nhằm chống ăn mòn, ngăn nước bụi và côn trùng xâm nhập — giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất vận hành. Vì chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt nên kiểm soát được độ dày vật liệu, tùy chỉnh nhanh theo yêu cầu công trình và hỗ trợ nghiệm thu theo quy trình chuyên nghiệp. Xem thêm các mẫu Vỏ tủ điện ngoài trời nếu bạn cần phương án thay thế hoặc mở rộng.

Gọi hotline 0906638494 / 0337644110 hoặc điền form nhận Báo giá & Bản vẽ kỹ thuật.
Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm
Vỏ tủ điện inox ngoài trời kích thước 1000x600x600mm là một giải pháp tối ưu để bảo vệ bảng điều khiển và thiết bị điện trong môi trường khắc nghiệt. Chúng tôi tại Cơ Khí Đại Việt sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp, hướng tới hiệu suất vận hành và độ bền vật liệu dài hạn.
Dưới đây là các tín hiệu kỹ thuật và lợi ích quan trọng bạn cần quét nhanh trước khi quyết định mua hàng:
- Vật liệu: Thông thường Inox 304 (có thể nâng cấp lên 316 cho môi trường biển) — chống ăn mòn, dễ vệ sinh và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Độ dày: Phổ biến 1.0–1.5mm (tuỳ yêu cầu, có thể làm 2.0mm cho ứng dụng chịu va đập cao).
- Cấp bảo vệ: IP54 tiêu chuẩn, có thể thiết kế đạt IP65 nếu cần chống nước phun trực tiếp.
- Thiết kế: Mái chéo chống ứ nước, gioăng cao su kín, khóa cam an toàn, lưới lọc cửa thoáng và điểm tiếp địa (earthing) chuẩn.
Những lợi ích cụ thể cho bạn:
- Bảo vệ thiết bị khỏi bụi, mưa và côn trùng — giảm sự cố ngoài dự tính và chi phí bảo trì.
- Tăng tuổi thọ hệ thống, tối ưu TCO cho dự án so với tủ thép sơn tĩnh điện.
- Dễ dàng lắp đặt và mở rộng — phù hợp cho nhà máy, trạm biến áp nhỏ, hệ thống chiếu sáng công cộng và dự án M&E.
Điểm kỹ thuật và vận hành bạn nên lưu ý (giải pháp bổ sung mà nhiều đối thủ thường không nêu rõ):
- Lựa chọn inox 316 cho công trình ven biển để đảm bảo độ bền vật liệu lâu dài.
- Phụ kiện có thể bổ sung: quạt hút/lọc, đèn LED nội bộ, khung giá treo, ống luồn cáp với đầu bịt kín, và chân đế nâng cao chống ngập.
- Kiểm tra và nghiệm thu: chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật trước khi sản xuất để dễ nghiệm thu theo quy trình chuyên nghiệp.
- Bảo trì dự phòng: kiểm tra gioăng và điểm tiếp địa hàng năm; vệ sinh lưới lọc và tháo nước đọng sau mùa mưa giúp duy trì IP theo thiết kế.
Nếu bạn cần đánh giá TCO cho số lượng lớn hoặc bản vẽ lắp đặt, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí và báo giá tùy chỉnh theo yêu cầu dự án.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm
Để hỗ trợ bạn (kỹ sư, PM, bộ phận mua hàng) nghiệm thu và tối ưu lựa chọn, chúng tôi đưa ra bảng thông số chuẩn, rõ ràng và dễ đối chiếu. Dữ liệu dưới đây thể hiện cấu hình tiêu chuẩn; nếu bạn cần biến thể, Chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu để tối ưu hiệu suất vận hành và giảm TCO.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm |
| Kích thước | 1000 x 600 x 600 mm (C x R x S) |
| Vật liệu | Inox 304 (có thể nâng cấp Inox 316 theo yêu cầu) |
| Độ dày tấm | Tiêu chuẩn 1.0 mm (tùy chọn 1.2 / 1.5 / 2.0 mm) |
| Độ dày khung | Khung 1.2 mm (có gia cố theo yêu cầu) |
| Số cửa | 2 lớp cửa (cửa trong + cửa ngoài) hoặc cấu hình 1 cửa theo yêu cầu |
| Mái che | Mái chéo chống đọng nước, gờ chắn nước phía trước |
| Gioăng | Gioăng cao su chống nước, chịu tia UV |
| Hệ khóa | Ổ khóa cam tiêu chuẩn / Có thể dùng ổ khóa bật theo yêu cầu |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP54 hoặc IP55 (đặt hàng IP65 cho môi trường biển/khắc nghiệt) |
| Trọng lượng tham khảo | ~35 kg (tùy độ dày vật liệu và phụ kiện) |
| Dung sai kích thước | ±2 mm (chuẩn sản xuất Cơ Khí Đại Việt) |
| Các biến thể | Độ dày khác (1.2 / 1.5 / 2.0 mm), có quạt thông gió, đèn chiếu sáng nội bộ, ổ cáp, kệ tủ, sơn tĩnh điện (nội thất/bên ngoài) |
| Lỗ cáp & phụ kiện | Lỗ cáp khoan theo yêu cầu, hộp đầu cáp, ống bảo vệ, cửa lưới thông gió có lọc |
| Hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng mờ / Hairline / Hoàn thiện theo yêu cầu dự án |
| Thông tin xuất xứ | Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — Việt Nam |
| Bảo hành | 24–36 tháng (theo hợp đồng & điều kiện lắp đặt) |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm
Quý khách cần một giải pháp tối ưu để bảo vệ hệ thống điện ngoài trời — chúng tôi cung cấp lời giải chuyên nghiệp. Dưới đây là ba lợi ích kỹ thuật và kinh tế hàng đầu mà Cơ Khí Đại Việt cam kết khi bạn chọn vỏ tủ inox này. Nếu muốn xem cấu hình tổng quan, bạn có thể tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox hoặc xem các phương án dành cho vỏ tủ điện điều khiển để so sánh.
Inox 304 — Vật liệu chính chống ăn mòn
Chúng tôi sử dụng Inox 304 (SUS304) nguyên tấm, độ dày thiết kế phù hợp cho môi trường ngoài trời. So với thép sơn tĩnh điện hay inox 201, Inox 304 có khả năng chống ăn mòn và chống muối tốt hơn, đặc biệt phù hợp khu vực ven biển. Kết quả kỹ thuật là độ bền vật liệu cao, ít rỉ sét và ổn định cấu trúc trong thời gian dài — chuyển thành giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Theo ước tính thực tế trên các dự án tương tự, TCO có thể giảm đến khoảng 30–45% trong 5 năm; nhiều trường hợp hoàn vốn sớm trong 12–36 tháng nhờ giảm sự cố và chi phí xử lý khắc phục.

Thiết kế 2 lớp cửa, mái che và gioăng — đạt IP54/IP55
Thiết kế hai lớp cửa kết hợp mái che dốc, gờ chắn nước và gioăng cao su tạo thành hàng rào kín giữa môi trường bên ngoài và khoang tủ. Cấu trúc này đạt cấp bảo vệ IP54–IP55, ngăn bụi và tia nước văng, giảm nguy cơ nước xâm nhập gây chập.
Lợi thế vận hành là giảm tần suất sự cố do ẩm ướt hoặc bụi bẩn, từ đó nâng cao hiệu suất vận hành và rút ngắn thời gian bảo trì. Trên thực tế, khách hàng báo cáo giảm thời gian ngưng trệ thiết bị tới 40–60% khi sử dụng tủ có thiết kế bảo vệ đúng tiêu chuẩn.

Sản xuất trực tiếp & tùy chỉnh nhanh (CNC, chấn dập, mối hàn chất lượng)
Xưởng của chúng tôi trang bị CNC, máy chấn dập và mối hàn TIG/MIG, sản phẩm được hoàn thiện theo bản vẽ và nghiệm thu theo quy trình chuyên nghiệp. Lợi ích dự án rõ ràng: rút ngắn thời gian gia công so với đặt gia công rời, hạn chế sai số chủ quan khi lắp đặt thiết bị, và dễ dàng lắp sẵn khung/nẹp để bắt thiết bị trên công trường.
Về hiệu quả, điều này giúp giảm thời gian lắp đặt tại hiện trường và giảm rủi ro sửa chữa sau nghiệm thu — nhiều khách hàng ghi nhận tiết kiệm chi phí lắp đặt và hiệu chỉnh khoảng 15–30% so với phương án không tùy chỉnh.

So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Để giúp bạn đánh giá theo TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu), chúng tôi so sánh trực quan giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các vỏ tủ điện giá rẻ phổ biến trên thị trường. Thông tin dưới đây tập trung vào vật liệu, độ bền, công nghệ hàn, bảo hành và ví dụ chi phí 5 năm để bạn dễ ra quyết định đầu tư.
Xem chi tiết cấu tạo và tùy chọn tại Vỏ tủ điện inox (chi tiết) và các phương án phân phối/đại lý tại Vỏ tủ điện phân phối DB.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox 1000x600x600mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 nguyên tấm — chống ăn mòn, phù hợp môi trường ngoài trời và ven biển. | Inox 201 hoặc thép mạ/SS rẻ tiền — dễ hoen gỉ, giảm tuổi thọ thiết bị. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.5 mm (tiêu chuẩn sản xuất) — cân bằng giữa độ cứng và trọng lượng. | 1.0–1.2 mm hoặc mỏng hơn — dễ móp, giảm khả năng chịu va đập và bảo vệ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/MIG, mối hàn tinh gọn, kiểm tra khử tạp chất — ít rủi ro ăn mòn tại mối ghép. | Hàn rẻ tiền, mối hàn thô, không kiểm tra — tăng nguy cơ rỉ sét tại mối hàn. |
| Chính Sách Bảo Hành | 12 tháng kèm CO-CQ và hỗ trợ kỹ thuật — quy trình nghiệm thu rõ ràng. | 3–6 tháng, hỗ trợ hạn chế — rủi ro chi phí phát sinh sau bảo hành. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) — minh họa 5 năm | Ví dụ: Giá mua: 6.800.000 VNĐ + Bảo trì hàng năm ~200.000 VNĐ x5 = 1.000.000 VNĐ → TCO 5 năm ≈ 7.800.000 VNĐ (ít sửa chữa lớn, ít thay thế). | Ví dụ: Giá mua: 4.500.000 VNĐ + Bảo trì hàng năm ~800.000 VNĐ x5 = 4.000.000 VNĐ + 1 lần sửa chữa lớn/thay phôi ≈ 2.000.000 VNĐ → TCO 5 năm ≈ 10.500.000 VNĐ. |
Ghi chú về ví dụ TCO:
- Con số mang tính minh họa để so sánh: bao gồm giá mua ban đầu và chi phí bảo trì/sửa chữa trong 5 năm.
- Chi phí thực tế thay đổi theo môi trường vận hành, tần suất bảo trì và chính sách nghiệm thu của dự án.
Như bảng trên cho thấy, dù giá mua ban đầu của sản phẩm Cơ Khí Đại Việt có thể cao hơn, TCO thấp hơn do độ bền vật liệu và công nghệ gia công tốt hơn, giảm chi phí bảo trì và sự cố. Bạn sẽ tiết kiệm chi phí vòng đời và giảm rủi ro vận hành khi chọn giải pháp tối ưu của chúng tôi.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất chuyên dụng với quy trình chuyên nghiệp, tập trung vào độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành dài hạn. Thiết bị gồm máy cắt CNC, máy chấn dập, hệ thống hàn TIG/MIG và khu vực hoàn thiện bề mặt; mọi sản phẩm được kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn QA/QC trước khi xuất xưởng.
Bạn sẽ nhận CO/CQ Inox 304 kèm hồ sơ kiểm tra và chúng tôi tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 để đảm bảo tính nhất quán và giảm TCO cho dự án của bạn. Xem thêm chi tiết phụ kiện và tùy chọn trong Vỏ tủ điện ngoài trời (chi tiết) hoặc tham khảo toàn bộ Danh mục Vỏ tủ điện.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành chính hãng 12 tháng cho vỏ tủ điện và thực hiện kiểm tra trước xuất kho để giảm rủi ro sau lắp đặt. Dịch vụ hậu mãi bao gồm lắp đặt & bảo trì tận nơi theo hợp đồng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và hướng dẫn nghiệm thu khi bàn giao. Điều kiện giao hàng tiêu chuẩn: hỗ trợ giao nhanh tại Đồng Nai và TP.HCM; các khu vực khác theo thỏa thuận vận chuyển.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm
Dưới đây là các câu hỏi tiền mua phổ biến. Chúng tôi trả lời ngắn, rõ ràng để bạn dễ quyết định và tiến hành yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ thi công.
Vỏ tủ điện inox ngoài trời 1000x600x600mm giá bao nhiêu?
Khung giá tham khảo cho 1 chiếc thường nằm trong khoảng 5.500.000 – 7.200.000 VND, phụ thuộc cấu hình.
Các yếu tố ảnh hưởng giá: độ dày inox, số lượng cửa, lỗ cáp, bản mã bắt thiết bị, gioăng/khóa, và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.
Để có báo giá chính xác theo bản vẽ, vui lòng gọi hotline 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua Zalo / Trang liên hệ.
Thông số kỹ thuật chính của vỏ tủ điện inox 1000x600x600mm là gì?
- Kích thước: 1000 x 600 x 600 mm.
- Vật liệu: Inox SUS304 (tiêu chuẩn); có thể cung cấp vật liệu khác theo yêu cầu.
- Độ dày: vỏ tấm 1.0 mm (thường), khung 1.2 mm; có thể nâng lên 1.5–2.0 mm tùy nhu cầu.
- Cấu tạo: 2 lớp cửa hoặc 1 cửa theo thiết kế; mái che chống đọng nước.
- Gioăng & khóa: gioăng cao su chống thấm, khóa cam hoặc khóa bật an toàn.
- Cấp bảo vệ: IP54 – IP55 (có thể thiết kế IP65 theo yêu cầu).
Nếu cần bản vẽ chi tiết (datasheet/CAD), chúng tôi cung cấp theo yêu cầu — gửi thông tin hoặc bản vẽ để nhận files và lưu ý kỹ thuật.
Thời gian giao hàng và MOQ cho dự án là bao lâu?
Thời gian sản xuất tiêu chuẩn cho đơn hàng nhỏ: khoảng 7–14 ngày từ khi xác nhận thiết kế và thanh toán đặt cọc.
Với đơn hàng số lượng lớn hoặc yêu cầu tùy chỉnh phức tạp, thời gian sẽ được thương lượng (thường dài hơn nhưng có ưu đãi về giá).
Chúng tôi có khả năng giao hàng nhanh tại khu vực Đồng Nai / TP.HCM. Để chốt lead time chính xác cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ để xác nhận chi tiết kỹ thuật và số lượng.
Có thể tùy chỉnh lỗ cáp, khung bắt thiết bị và độ dày không?
Có. Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng nên nhận mọi yêu cầu tùy chỉnh: khoan/cắt lỗ cáp, làm bản mã, lắp khung/nẹp, thay đổi độ dày tấm và bố trí giá đỡ nội bộ.
Quý khách hãy gửi bản vẽ 2D/3D hoặc các kích thước chi tiết để chúng tôi kiểm tra và gửi báo giá cùng bản vẽ thi công.
Chính sách bảo hành và chứng chỉ vật liệu (MTC) như thế nào?
Chính sách bảo hành tiêu chuẩn: 12 tháng cho lỗi sản xuất. Hỗ trợ kỹ thuật và nghiệm thu theo quy trình chuyên nghiệp của chúng tôi.
Chứng chỉ cung cấp: CO/CQ cho vật liệu Inox 304 và MTC (Material Test Certificate) có thể xuất trình theo yêu cầu trước khi giao hàng. Chúng tôi cũng quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

