Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm
Liên hệ
Bảo vệ tối đa cho tủ phân phối ngoài trời, giảm chi phí vòng đời và rủi ro vận hành cho dự án của bạn. Vỏ tủ 1 cửa 300×250×160 mm chế tạo từ thép sơn tĩnh điện dày 1.0 mm, thiết kế kín nước đạt IP54 (tùy chọn), sản xuất tại xưởng với máy CNC/laser/press‑brake và khả năng tùy chỉnh kích thước; cung cấp bản vẽ DWG/PDF/STEP để đối chiếu kỹ thuật. Cơ Khí Đại Việt cam kết chất lượng theo ISO 9001:2015, CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để nhận báo giá và file kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm |
| Mã sản phẩm | Không được cung cấp |
| Kích thước | 300 x 250 x 160 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Thép sơn tĩnh điện, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 lớp cửa |
| Tính năng bảo vệ | Có mái che chống nước, chống bụi, đảm bảo an toàn và thẩm mỹ |
| Độ bền | Độ bền cao, không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường ngoài |
| Ứng dụng | Làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Bạn là quản lý cơ sở, nhà thầu M&E, kỹ sư điện hay đơn vị vận hành trạm bơm cần một giải pháp bảo vệ thiết bị ngoài trời nhỏ gọn nhưng tin cậy? Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm của Cơ Khí Đại Việt đáp ứng trực tiếp yêu cầu đó: kích thước tiêu chuẩn 300 x 250 x 160 mm, thường chế tạo bằng thép sơn tĩnh điện dày ~1 mm, thiết kế 1 lớp cửa có khóa bảo vệ và hèm chắn nước để giữ cấp bảo vệ phù hợp cho môi trường ngoài trời.
Sản phẩm mang lại lợi ích thực tế cho công trình: bảo vệ chống nước, chống bụi và ăn mòn, giảm chi phí bảo trì và tăng hiệu suất vận hành của thiết bị. Thiết kế chuẩn giúp lắp đặt nhanh, thuận tiện cho kỹ thuật viên tại hiện trường. Chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được sản phẩm sản xuất tại xưởng theo quy trình chất lượng, hỗ trợ hồ sơ CO/CQ khi cần và dịch vụ theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015; đội ngũ tư vấn kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ qua hotline.
Để tham khảo thêm các lựa chọn kích thước và mẫu, bạn có thể Xem thêm dòng Vỏ tủ điện ngoài trời hoặc xem toàn bộ bộ sưu tập tại Danh mục Vỏ tủ điện tại Cơ Khí Đại Việt.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc sản xuất và lợi ích bảo vệ thiết bị, dưới đây là bản tóm tắt ngắn gọn các điểm then chốt để giúp Bạn — kỹ sư, quản lý dự án hoặc người mua — đánh giá nhanh và ra quyết định đầu tư hiệu quả.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm: Sản phẩm được gia công tại xưởng với quy trình kiểm soát chất lượng, giúp Bạn yên tâm về xuất xứ, CO/CQ và thời gian giao hàng đáp ứng tiến độ công trình.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm: Bản tóm tắt này cung cấp các lợi ích thiết thực, cho phép Bạn nhìn thấy ngay các yếu tố ảnh hưởng tới chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Trọng tâm là các thông số quyết định — kích thước 300x250x160mm, vật liệu thép sơn tĩnh điện, độ dày tiêu chuẩn ~1mm và cấp bảo vệ IP (thông thường IP54) — cần để so sánh kỹ thuật và nghiệm thu.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Thiết kế 1 lớp cửa có khóa, hèm bẫy nước và mái che, mang lại khả năng chống bụi, chống thấm và giảm chi phí bảo trì, cải thiện hiệu suất vận hành cho hệ thống điện ngoài trời.
- So Sánh & Lý Do Đầu Tư: So sánh với tủ inox hoặc tủ 2 lớp cửa cho thấy lựa chọn này có CAPEX thấp hơn và phù hợp với công trình phổ thông; Bạn có thể cân nhắc nâng cấp vật liệu khi yêu cầu bảo vệ môi trường ăn mòn cao.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Năng lực sản xuất tại xưởng, hỗ trợ kỹ thuật, chính sách bảo hành và khả năng cung ứng số lượng lớn giúp giảm rủi ro chậm tiến độ và đảm bảo nghiệm thu theo hợp đồng.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Các vấn đề phổ biến được trả lời rõ ràng — phù hợp môi trường ven biển, quy trình bảo trì sơn tĩnh điện, đặt hàng theo kích thước — giúp Bạn lên kế hoạch vận hành và ngân sách bảo trì chính xác hơn.
Bạn cần kiểm tra chi tiết kỹ thuật trước khi đặt hàng; phần tiếp theo — Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — sẽ trình bày đầy đủ các thông số, vật liệu và tiêu chuẩn nghiệm thu để Bạn đối chiếu với yêu cầu dự án.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm
Sau khi đã tổng hợp các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn — kỹ sư hoặc bộ phận mua sắm — có thể đối chiếu nhanh khi thiết kế, lựa chọn vật tư và nghiệm thu công trình.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm |
| Kích thước | H300 x W250 x D160 mm (300 x 250 x 160 mm) |
| Độ dày | ≈ 1.0 mm (tiêu chuẩn; tùy chọn 1.2 mm) |
| Vật liệu | Thép sơn tĩnh điện (chuẩn); tùy chọn Inox SUS304 / SUS316 |
| Màu sắc | Trắng hoặc ghi sáng (sơn tĩnh điện); màu sơn theo yêu cầu dự án |
| Số cửa | 1 lớp cửa, khóa an toàn |
| Mái che | Có hèm/mái che chống mưa |
| Gioăng chống nước | Gioăng EPDM kín khít, chống xâm nhập nước và bụi |
| Trọng lượng ước tính | ~ 3–5 kg (tùy vật liệu và độ dày) — giá trị ước tính để lập bản kê vật tư |
| Lỗ chờ cable gland | Có lỗ chờ tiêu chuẩn tại đáy; cắt/đục lỗ theo yêu cầu để lắp cable gland |
| Cấp bảo vệ đề xuất | IP54 (tiêu chuẩn cho ứng dụng ngoài trời); có thể nâng cấp lên IP65 |
| Tùy chọn | IP65, vỏ Inox (SUS304 / SUS316), sơn màu theo mã RAL, khóa đặc chủng |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) |
| Chứng nhận | ISO 9001:2015, CO/CQ (cung cấp theo yêu cầu đơn hàng) |
| File kỹ thuật | Cung cấp theo yêu cầu: PDF (bản vẽ lắp), DWG (bản vẽ 2D), STEP (mô hình 3D) |
Những thông số này là cơ sở để Bạn so khớp với bản vẽ thi công, tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO) và đưa ra quyết định CAPEX hợp lý. Nếu cần bản vẽ DWG / file STEP để nhúng vào mô hình, bạn liên hệ trực tiếp để chúng tôi gửi file kỹ thuật và phương án lắp đặt chi tiết.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết hơn về Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm, giúp Bạn so sánh hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì khi đưa vào dự án.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm
Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật vừa trình bày, phần này làm rõ vì sao những thông số như độ dày tôn T1.0 mm và cấu trúc kín khít không chỉ là con số — mà là những quyết định thiết kế ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời.
Chúng tôi phân tích ba ưu điểm then chốt: vật liệu, khả năng chống nước và quy trình sản xuất/tùy chỉnh, giúp Bạn cân đối giữa CAPEX ban đầu và tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu Bạn cần lựa chọn vật liệu thay thế cho môi trường ăn mòn cao, hãy Tìm hiểu vỏ tủ điện inox (tùy chọn nâng cấp) để so sánh trực tiếp về tuổi thọ và chi phí bảo trì.
Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện (T1.0 mm)
Thiết kế với thép sơn tĩnh điện dày 1.0 mm tạo ra lớp vỏ có độ cứng và khả năng chống va đập phù hợp cho lắp đặt ngoài trời. Lớp sơn tĩnh điện tăng khả năng chống ăn mòn, giảm nhu cầu sơn lại định kỳ; mang lại lợi thế trực tiếp về chi phí bảo trì và thời gian hoạt động liên tục. Kết quả là Bạn hưởng lợi bằng chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn và thời gian ngưng máy do sự cố được giảm đáng kể, nhất là trong các môi trường đô thị ẩm ướt hoặc có hơi hóa chất nhẹ.

Thiết kế kín nước: Mái che & gioăng chống nước (IP54 đề xuất)
Mái che dạng vát và gioăng kín quanh cánh cửa được lựa chọn để đạt cấp bảo vệ IP54, bảo vệ thiết bị khỏi bụi và nước bắn. Thiết kế này hạn chế xâm nhập độ ẩm, từ đó giảm tỷ lệ hỏng linh kiện điện tử và tăng chỉ số MTBF của hệ thống. Ở góc độ vận hành, Bạn sẽ thấy thời gian bảo trì định kỳ giảm, chi phí OPEX vì thế được tối ưu; còn với công trình yêu cầu nghiệm thu khắt khe, tủ đạt chuẩn IP là bằng chứng kỹ thuật cho độ tin cậy.

Sản xuất tại xưởng & Tùy chỉnh kỹ thuật (bản vẽ DWG/PDF/3D)
Sản xuất tập trung tại xưởng cho phép chúng tôi kiểm soát dung sai, thử nghiệm sơn và hoàn thiện trước khi xuất xưởng. Khả năng cung cấp bản vẽ DWG/PDF/3D và thực hiện tùy chỉnh theo yêu cầu giúp Bạn tích hợp tủ nhanh vào bản vẽ thi công và quy trình nghiệm thu.
Kết quả là tiến độ thi công được rút ngắn, sai số lắp đặt giảm, và Bạn có lựa chọn tối ưu giữa chi phí ban đầu và chi phí bảo hành dài hạn; để xem các phương án bố trí cho hệ thống điều khiển, Xem dòng Vỏ tủ điện điều khiển.

Khi cân nhắc đầu tư, Bạn nên đối chiếu ba yếu tố trên để xác định phương án tối ưu cho dự án: yêu cầu môi trường, tần suất bảo trì và ngân sách CAPEX. Phần tiếp theo sẽ trình bày so sánh chi tiết giữa các lựa chọn vật liệu và cấu hình nhằm hỗ trợ quyết định đầu tư của Bạn.
So Sánh Vỏ tủ điện phân phối 300x250x160mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối các ưu điểm về vật liệu thép sơn tĩnh điện, thiết kế kín khít và khả năng tùy chỉnh mà chúng tôi vừa trình bày, bạn nên đối chiếu trực tiếp giữa chi phí ban đầu và chi phí vòng đời (TCO) trước khi quyết định. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể giữa phương án do Cơ Khí Đại Việt cung cấp và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường — để bạn thấy rõ hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và ảnh hưởng đến CAPEX/OPEX của dự án.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thép sơn tĩnh điện chất lượng cao, xử lý chống ăn mòn phù hợp khí hậu Việt Nam — đảm bảo độ bền và bảo vệ thiết bị lâu dài. | Thép mạ hoặc sơn kém chất lượng, lớp phủ mỏng dễ bong tróc, tăng nguy cơ ăn mòn sớm. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn ~1 mm (đảm bảo độ cứng, ít bị biến dạng khi lắp đặt). | Mỏng hơn (thường 0.6–0.8 mm), dễ móp, giảm tuổi thọ và tăng rủi ro hư hỏng cơ học. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn bán tự động/robot kết hợp quy trình QC; mối hàn đều, kín, giảm nguy cơ thấm nước và xâm nhập bụi. | Hàn tay không đồng đều; mối hàn có thể có khe hở, dễ dẫn đến thấm nước và ăn mòn điểm. |
| Chính Sách Bảo Hành | CO/CQ rõ ràng, chính sách bảo hành và hỗ trợ nghiệm thu — thuận lợi cho bộ phận mua sắm và quản lý dự án. | Bảo hành hạn chế hoặc không minh bạch; khó yêu cầu chế độ hậu mãi khi phát sinh sự cố. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX hơi cao hơn ban đầu, nhưng giảm mạnh OPEX: ít thay thế, bảo trì thấp, thời gian dừng hệ thống ngắn, chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn — lựa chọn có lợi về mặt kinh tế và vận hành dài hạn. | Giá mua thấp ban đầu nhưng chi phí vận hành và bảo trì tăng nhanh theo thời gian; thay thế thường xuyên làm tăng TCO tổng thể. |
Với cách tiếp cận này, bạn nhận thấy ưu thế rõ ràng về chi phí vòng đời: chọn sản phẩm chất lượng cao của chúng tôi giúp giảm rủi ro nghiệm thu, tiết kiệm chi phí sửa chữa định kỳ và giảm thời gian dừng máy, từ đó tối ưu TCO cho dự án. Nếu cần tham khảo thêm các vật liệu hoặc cấu hình khác, bạn có thể Xem tùy chọn Vỏ tủ điện inox để cân nhắc inox cho môi trường ăn mòn; hoặc Tham khảo Vỏ tủ điện phân phối DB để so sánh cấu trúc phân phối.
Hãy cân nhắc CAPEX so với OPEX khi báo giá, và cho chúng tôi biết tiêu chí nghiệm thu của bạn — chúng tôi sẽ điều chỉnh bản vẽ kỹ thuật và đề xuất vật liệu phù hợp. Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn an tâm khi đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã xem xét So Sánh Vỏ tủ điện phân phối 300x250x160mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?, Bạn sẽ thấy yếu tố năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi là mấu chốt để giảm rủi ro dự án. Chúng tôi trình bày dưới đây những bằng chứng thực tế về khả năng cung ứng, kiểm soát chất lượng và cam kết dịch vụ để Bạn tự tin chọn sản phẩm phù hợp—bao gồm cả lựa chọn trong Danh mục sản phẩm Vỏ tủ điện và Dòng Vỏ tủ điện ngoài trời của chúng tôi.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng Cơ Khí Đại Việt trang bị hệ thống CNC, máy cắt laser công suất cao và press brake đời mới, kết hợp công nghệ hàn tự động để đảm bảo đường hàn ổn định và dung sai kích thước chặt chẽ. Quy trình kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 với bước kiểm tra đầu vào vật liệu, kiểm tra kích thước, kiểm tra mối hàn và kiểm tra phủ sơn tĩnh điện trước giao hàng giúp giữ mức IP và độ bền theo yêu cầu thiết kế.
Khả năng sản xuất số lượng lớn và nhận gia công tùy chỉnh (thay đổi độ dày, khoét lỗ, sơn màu theo bản vẽ kỹ thuật) giúp Bạn tối ưu CAPEX và rút ngắn thời gian nghiệm thu trên công trình.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi đề xuất chế độ bảo hành chuẩn 12 tháng cho bảo hành vỏ tủ điện, kèm điều kiện bảo hành rõ ràng về lỗi vật liệu và quy trình sản xuất. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua điện thoại và Zalo, cung cấp đầy đủ CO/CQ theo yêu cầu, và quy trình phản hồi sau bán hàng nhằm giải quyết sự cố trong thời gian ngắn nhất. Dịch vụ này giảm thiểu chi phí vận hành (OPEX) cho Bạn và bảo vệ tổng chi phí sở hữu (TCO) trong toàn vòng đời thiết bị.

Phần tiếp theo sẽ tổng hợp những câu hỏi khách hàng thường đặt ra để Bạn có thể tra cứu nhanh khi cần; mời Bạn chuyển sang mục Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm để xem chi tiết.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện phân phối ngoài trời 1 lớp cửa 300x250x160mm
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất và cam kết bảo hành từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn, thực tế để giúp bạn quyết định nhanh hơn trước khi đặt hàng hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.
Sản phẩm có đạt cấp bảo vệ IP54 không?
Có cung cấp bản vẽ DWG/PDF/3D (STEP) để đưa vào thiết kế M&E không?
Có thể đặt theo kích thước khác hoặc yêu cầu khoan lỗ/tuỳ chỉnh không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
Nếu bạn còn câu hỏi kỹ thuật chi tiết (ví dụ yêu cầu IP cụ thể, bản vẽ lắp đặt M&E hoặc báo giá theo số lượng), vui lòng yêu cầu file kỹ thuật khi liên hệ để chúng tôi gửi tài liệu và đề xuất giải pháp phù hợp.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

