Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5
12.600.000 ₫
Tối ưu chi phí vận hành và tăng năng suất bếp cho bếp ăn công nghiệp: Bếp á 2 họng gang 1m5 của Cơ Khí Đại Việt rút ngắn thời gian nấu và giảm tiêu thụ gas 20–30% nhờ quạt thổi tích hợp và bầu nước tối ưu. Thiết kế công nghiệp bền bỉ với họng gang đúc, thân Inox gia công mối hàn TIG, quạt 70–150W và tiêu thụ 1.2–2.5 kg/h — dữ liệu kỹ thuật rõ ràng để đánh giá CAPEX/OPEX. Cam kết CO/CQ, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt (giao 7–14 ngày, lắp 1–3 ngày) — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận tư vấn kiểm tra chi phí tổng sở hữu và báo giá chi tiết.
| Tên sản phẩm | Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5 |
| Số họng | 2 họng |
| Kiềng | Kiềng gang đúc nguyên khối, chịu nhiệt và lực cao |
| Kích thước tổng thể | 1500 x 800 x 900 mm (D x R x C) — kích thước tiêu chuẩn, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án |
| Đường kính họng | Φ80 mm (tiêu chuẩn) |
| Công suất họng (BTU / kW) | ~80,000 BTU/h (~23.4 kW) mỗi họng (tùy cấu hình đầu đốt) |
| Công suất quạt (W) | 150 – 250 W (tùy chọn 1 hoặc 2 quạt để tối ưu lưu lượng khí) |
| Chất liệu | Inox 201 dày 1 mm (tiêu chuẩn); Option: nâng cấp Inox 304 cho môi trường ẩm, yêu cầu vệ sinh cao |
| Mối hàn | Hàn TIG với khí Argon (Ar) — mối hàn chắc, chống ăn mòn tốt |
| Nhiên liệu | Gas (LPG / NG) |
| Tiện ích | Bầu nước 1.5 m tích hợp và vòi nước phục vụ thao tác nấu trực tiếp |
| Đánh lửa | Súng mồi (có thể trang bị magneto hoặc đánh lửa điện tử theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng (bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật theo hợp đồng) |
| Xuất xứ | Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt (CO/CQ & Bảo hành 12 tháng)
Bạn đang tìm giải pháp nấu nướng công suất cao cho nhà hàng, căn-tin tập thể hoặc bếp ăn khách sạn? Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5 là thiết bị chuyên dụng, thiết kế để vận hành liên tục, đáp ứng nhu cầu nấu ăn nhanh và giữ nguyên hương vị truyền thống. Sản phẩm tích hợp họng gang đúc chịu nhiệt, quạt thổi công suất lớn (thường 70W–150W) và bầu nước cấp trực tiếp, phù hợp với không gian bếp vừa và lớn; nếu bạn muốn tham khảo dòng sản phẩm tương tự ở quy mô tổng thể, xem thêm Bếp á công nghiệp.
Lợi ích chính bạn nhận được là hiệu suất vận hành cao và tiết kiệm chi phí vận hành: ngọn lửa mạnh, đều giúp rút ngắn thời gian chế biến và giảm tiêu hao gas — cải thiện rõ ràng CAPEX và OPEX cho dự án. Vật liệu inox chất lượng kết hợp gang đúc tăng độ bền, dễ vệ sinh và phù hợp môi trường dầu mỡ; hệ thống đánh lửa Magneto/IC và bảo hành 12 tháng đảm bảo nghiệm thu nhanh, ít phát sinh kỹ thuật.
Khi hợp tác với Cơ Khí Đại Việt, bạn được hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, CO/CQ khi yêu cầu và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp — yếu tố then chốt khi cân nhắc Thiết bị bếp công nghiệp cho dự án của mình.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5
Bắt nối trực tiếp từ phần giới thiệu — nơi Bạn đã thấy cam kết CO/CQ và bảo hành 12 tháng của Cơ Khí Đại Việt — phần sau đây tóm tắt nhanh những lợi ích thực tế mà bộ bếp này mang lại cho dự án bếp công nghiệp của Bạn. Nội dung được trình bày để Bạn quét qua nhanh, đối chiếu CAPEX/OPEX và đưa ra quyết định mua sắm hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật ngay.
- Giới Thiệu Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5: Thiết kế tiêu chuẩn 1.5m phù hợp nhà hàng, khách sạn và bếp ăn công nghiệp; đi kèm CO/CQ và bảo hành 12 tháng giúp giảm rủi ro mua sắm.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5: Tóm tắt tốc độ nấu nhanh, tiết kiệm gas nhờ quạt thổi và bầu nước tích hợp, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX).
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5: Cung cấp thông số vật liệu (Inox 201/304, gang đúc), kích thước, công suất quạt (70–150W), và hệ thống đánh lửa (Magneto/IC) để kiểm tra tương thích kỹ thuật trước nghiệm thu.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Làm rõ cách các đặc tính kỹ thuật chuyển thành lợi ích thực tế: ngọn lửa ổn định, thời gian chế biến giảm, tuổi thọ thiết bị tăng — trực tiếp cải thiện chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- So Sánh: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu? Thể hiện lợi thế cạnh tranh so với bếp inox 201 hoặc bếp đất: cân bằng giữa độ bền (gang đúc + inox chất lượng) và giá thành hợp lý, phù hợp cho dự án cần hiệu suất vận hành liên tục.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Cam kết sử dụng vật liệu Posco hoặc inox tiêu chuẩn, quy trình sản xuất bài bản, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh trên toàn quốc — giảm rủi ro sau bán hàng.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Giải đáp nhanh các vấn đề mua sắm và vận hành (phù hợp mô hình kinh doanh, bảo trì, ảnh hưởng quạt thổi tới tiết kiệm gas), giúp bạn rút ngắn vòng đàm phán với nhà cung cấp.
Để kiểm tra chi tiết thông số vật liệu, kích thước và công suất trước khi nghiệm thu hoặc lên bản vẽ kỹ thuật, hãy xem phần tiếp theo: Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5
Sau khi bạn đã xem qua Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5, bước kế tiếp là kiểm tra các thông số để đánh giá CAPEX, OPEX và khả năng nghiệm thu tại dự án. Dưới đây là thông số kỹ thuật bếp á 1m5 được định dạng rõ ràng để kỹ sư hoặc bộ phận mua sắm so sánh, yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và lập báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Bếp á 2 họng gang – 1m5 (phiên bản quạt thổi + bầu nước) |
| Kích thước (D x R x C) | 1500 x 800–900 x 750–1150 mm (chiều dài tiêu chuẩn 1.5m) |
| Vật liệu thân | Inox cao cấp (Inox 201 hoặc Inox 304), độ dày 0.8–1.0 mm |
| Họng bếp | Gang đúc nguyên khối — chịu nhiệt, chịu mài mòn, tuổi thọ cao |
| Quạt thổi | Quạt công suất 70W–150W (tùy cấu hình) — tăng lưu lượng không khí, ngọn lửa mạnh và đều |
| Loại đánh lửa | Magneto hoặc IC tự động — đánh lửa ổn định, an toàn vận hành |
| Bầu nước & vòi cấp | Tích hợp bầu nước và vòi rót — cấp nước nhanh cho món xào/ninh |
| Nguồn nhiên liệu | Gas công nghiệp (LPG) — kết nối tiêu chuẩn |
| Áp suất làm việc khuyến nghị | 2.8–3.0 kPa (tham khảo cho hệ gas LPG) |
| Trọng lượng tham khảo | ~70–95 kg (tùy cấu hình họng gang và bầu nước) |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | Sản phẩm đạt tiêu chuẩn sản xuất, hỗ trợ CO/CQ; linh kiện có thể đạt ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng (hỗ trợ kỹ thuật nhanh, phụ tùng thay thế sẵn có) |
| Ưu điểm vận hành (gợi ý đánh giá) | Ngọn lửa xanh, rút ngắn thời gian nấu, tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) |
| Lưu ý kỹ thuật trước nghiệm thu | Yêu cầu kiểm tra áp suất gas, hiệu chỉnh quạt thổi, thử nghiệm tải liên tục 4–8 giờ trước nghiệm thu |
Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật (DXF/DWG), bảng điều khiển tùy chỉnh hoặc thông số chính xác cho đấu nối gas và điện quạt, chúng tôi có thể cung cấp nhanh hồ sơ kỹ thuật để phục vụ nghiệm thu và hoạch toán CAPEX. Phần sau sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật để hỗ trợ bạn ra quyết định mua sắm và tối ưu hóa OPEX.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5
Sau khi bạn đã xem bảng thông số kỹ thuật, bước tiếp theo là hiểu rõ cách mỗi thành phần chuyển trực tiếp thành hiệu suất vận hành và tiết giảm chi phí. Ở đây chúng tôi tập trung vào ba lợi thế kỹ thuật quan trọng nhất: họng gang đúc, quạt thổi + bầu nước và vật liệu Inox với mối hàn TIG. Những phân tích này sẽ giúp Bạn đánh giá CAPEX, OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) khi so sánh với các lựa chọn khác trong hệ thống bếp; đồng thời tham khảo các thiết bị liên quan như Bếp xào công nghiệp, Bếp á công nghiệp và tổng hợp Thiết bị bếp công nghiệp để lên bản vẽ kỹ thuật và kế hoạch nghiệm thu hợp lý.
Họng bếp gang đúc chịu nhiệt
Họng nguyên khối bằng gang đúc cho khả năng giữ nhiệt và chịu sốc nhiệt cao. Gang giữ lửa ổn định, dẫn nhiệt đều, giảm hiện tượng
So Sánh Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Tiếp nối mục phân tích kỹ thuật trước đó, chúng tôi đưa ra so sánh thực tế để giúp bạn cân đối giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành lâu dài. Dưới đây là bảng đối chiếu các tiêu chí cốt lõi — một công cụ trực quan để Bạn đánh giá so sánh bếp á 2 họng và tính toán tco bếp á công nghiệp trước khi quyết định mua sắm. Nếu cần kiểm chứng vật liệu, Bạn có thể tham khảo thêm Vật liệu Inox — Inox 201 vs 304, và xem phạm vi sản phẩm tại Thiết bị bếp công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox cao cấp (Posco/Hàn Quốc) cho vỏ, họng gang đúc nguyên khối chịu nhiệt; hoàn thiện chống oxy hóa, dễ vệ sinh. | Inox 201 hoặc inox mạ chất lượng thấp; họng gang có thể là gang gia công hoặc đúc kém, dễ mòn sau thời gian ngắn. |
| Độ Dày | Vách và khung 0.8–1.0 mm, thiết kế chịu tải và không bị cong vênh khi sử dụng liên tục trong môi trường bếp công nghiệp. | Độ dày thường 0.6–0.8 mm; dễ biến dạng, tăng chi phí bảo trì và thay thế trung hạn. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn TIG chuyên nghiệp, mối nối kín, đảm bảo an toàn thực phẩm và tuổi thọ mối hàn cao trong môi trường dầu mỡ. | Hàn thông thường, mối hàn kém thẩm mỹ, dễ rò gỉ và nứt khi chịu nhiệt độ và va đập. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật nhanh và chính sách hậu mãi rõ ràng từ Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành ngắn hoặc điều kiện bảo hành hạn chế; hỗ trợ kỹ thuật không ổn định. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí tổng thể thấp hơn do quạt thổi tối ưu hoá hiệu suất đốt, giảm tiêu thụ gas, ít bảo trì và tuổi thọ lâu dài; CAPEX ban đầu hợp lý khi so với lợi ích OPEX dài hạn. | Giá mua thấp hơn nhưng OPEX cao hơn: tiêu thụ nhiên liệu lớn hơn, tần suất sửa chữa và thay thế cao dẫn tới TCO tổng thể lớn hơn. |
Ngắn gọn: mặc dù giá mua ban đầu của chúng tôi có thể cao hơn một chút, Bạn sẽ thu lại chi phí qua giảm tiêu thụ gas, ít dừng máy bảo trì và tuổi thọ sản phẩm tốt hơn — nghĩa là TCO thực tế thấp hơn khi tính theo chu kỳ vận hành. Nếu Bạn cần báo cáo CAPEX/OPEX chi tiết để thuyết minh trước hội đồng duyệt dự án, chúng tôi sẵn sàng cung cấp số liệu và mô phỏng.
Để Bạn yên tâm đầu tư, phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, minh chứng vì sao chúng tôi là đối tác tin cậy cho dự án của Bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần So Sánh Bếp, bạn đã nắm rõ ưu nhược điểm kỹ thuật — bước tiếp theo là đánh giá năng lực cung cấp và dịch vụ để loại bỏ rủi ro nghiệm thu và vận hành. Ở đây, chúng tôi trình bày ba yếu tố quyết định: năng lực xưởng, quy trình lắp đặt và chính sách hậu mãi, giúp bạn so sánh CAPEX/OPEX một cách thực tế trước khi quyết định đầu tư. Thông tin chi tiết về công ty và năng lực có thể xem thêm tại Cơ Khí Đại Việt.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Bạn cần một nhà cung cấp có khả năng sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật, kiểm soát vật liệu và thực hiện kiểm tra chất lượng trước giao hàng. Xưởng của Cơ Khí Đại Việt sử dụng quy trình hàn TIG cho khung inox, gia công chính xác bằng máy móc hiện đại và đúc họng gang nguyên khối theo tiêu chuẩn chịu nhiệt. Chúng tôi gia công theo thông số (độ dày inox 0.8–1.0mm hoặc theo yêu cầu), kiểm tra chạy thử quạt thổi (70–150W), và xuất kèm CO/CQ để hỗ trợ nghiệm thu dự án.
- Kiểm soát chất lượng 3 bước: kiểm tra vật liệu, kiểm tra thi công hàn, chạy thử trước giao.
- Sản xuất theo bản vẽ, tùy chỉnh kích thước 1.5m hoặc giải pháp theo hiện trường.
- Dây chuyền hoàn thiện, bảo đảm an toàn thực phẩm và độ bền vận hành liên tục.
Danh mục sản phẩm và ứng dụng thực tế quý khách có thể tham khảo tại Thiết bị bếp công nghiệp.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Khi lắp đặt cho bếp ăn nhà hàng hay bếp tập trung, bạn cần thủ tục rõ ràng để nghiệm thu nhanh và giảm OPEX từ sai sót thi công. Chúng tôi cung cấp đội kỹ thuật chuyên trách, kiểm tra khớp nối gas, căn chỉnh quạt thổi, kết nối bầu nước và thực hiện bài kiểm tra an toàn trước khi bàn giao.
- Khảo sát hiện trường và xác nhận bản vẽ kỹ thuật.
- Lắp đặt, đấu nối gas/nước, hiệu chỉnh ngọn lửa và chạy thử tải.
- Hướng dẫn vận hành cho đội bếp và nghiệm thu theo danh mục kiểm tra.
Phụ kiện thay thế và hỗ trợ lắp đặt chi tiết có thể xem tại Phụ kiện bếp & dịch vụ lắp đặt, giúp giảm thời gian bảo trì và chi phí vòng đời (LCC).
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 12 tháng cho linh kiện và thi công, kèm hỗ trợ kỹ thuật nhanh khi cần. Trong suốt thời gian bảo hành chúng tôi ưu tiên cung cấp phụ tùng chính hãng, hỗ trợ kiểm tra hiện trường và cung cấp biên bản nghiệm thu phục vụ hồ sơ dự án. Cam kết này làm giảm rủi ro TCO cho bạn: chi phí sửa chữa thấp, thời gian dừng thiết bị ngắn, vận hành ổn định lâu dài.
Nếu bạn cần báo giá chi tiết, so sánh chi phí vòng đời (LCC/TCO) hoặc yêu cầu bản vẽ thi công cho dự án, chúng tôi sẵn sàng phối hợp để tối ưu CAPEX và OPEX của toàn bộ bếp.
Nếu còn thắc mắc cụ thể về vận hành, bảo trì hay tiêu chuẩn nghiệm thu, phần Câu Hỏi Thường Gặp sẽ tổng hợp các câu trả lời kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu cho bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 2 họng gang có quạt thổi và bầu nước 1m5
Bắt nối từ phần trước về năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, mục FAQ này tập trung trả lời các câu hỏi tiền mua phổ biến để giúp Bạn đánh giá nhanh về hiệu suất, chi phí vận hành và yêu cầu kỹ thuật trước khi quyết định đầu tư.
Tiêu thụ gas trung bình của bếp này là bao nhiêu?
Có thể nâng cấp Inox 201 lên Inox 304 không?
Quạt thổi 150–250W có chỉnh được không?
Bảo hành bao lâu và bao gồm những gì?
Thời gian giao & lắp đặt mất bao lâu?
Nếu Bạn còn câu hỏi kỹ thuật chi tiết hoặc cần báo giá theo bản vẽ/tại hiện trường, hãy liên hệ Cơ Khí Đại Việt để chúng tôi khảo sát miễn phí và tư vấn giải pháp phù hợp với CAPEX/OPEX của dự án.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

