Skip to content

Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S

Liên hệ

Bảo quản lạnh ổn định, giảm chi phí vận hành và tăng độ bền thiết bị — giải pháp cho bếp công nghiệp và kho lạnh cần hiệu quả lâu dài. Bàn đông undercounter Hoshizaki FT-186MC-S (401L) làm từ Inox AISI 304, dải nhiệt -23°C đến -7°C, làm lạnh quạt gió với gas R290, cửa tự đóng và xả tuyết tự động, công suất ~357W — tiết kiệm điện, ít bảo trì và bảo quản thực phẩm tối ưu. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành 24/12 và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để nhận báo giá, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
SKU: FT-186MC-S Danh mục: ,
Teka

Đang cập nhật thông số kỹ thuật...

Giới thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S

Bạn đang tìm giải pháp bảo quản đông lạnh chuyên nghiệp cho bếp nhà hàng, khách sạn hoặc siêu thị? Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S là tủ đông undercounter dung tích ~401 lít, vận hành trên điện 220–230V với công suất ~357W. Thiết bị sử dụng hệ thống làm lạnh bằng quạt gió, phân phối nhiệt đều ở dải -23°C đến -7°C, thích hợp để lưu trữ thực phẩm tươi sống, sản phẩm chế biến và nguyên liệu đông lạnh trong môi trường bếp công nghiệp.

Chọn Cơ Khí Đại Việt nghĩa là bạn nhận được sản phẩm phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành máy nén 24 tháng và linh kiện 12 tháng cùng dịch vụ hậu mãi 24/7. Chúng tôi đảm bảo tư vấn kỹ thuật, lắp đặt chuẩn nghiệm thu và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho khách hàng bằng cách giảm chi phí vận hành (OPEX) nhờ hiệu suất làm lạnh tiết kiệm điện và độ bền vật liệu inox 304.

Nếu Bạn cần so sánh hoặc mở rộng giải pháp, tham khảo thêm danh mục Bàn đôngBàn inox của chúng tôi để có lựa chọn phù hợp về mặt bàn sơ chế và bố trí không gian bếp.

Hình ảnh thực tế Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S

Bắt nối từ phần giới thiệu về phân phối chính hãng và dịch vụ hậu mãi 24/7, chúng tôi tóm tắt nhanh để Bạn có thể quyết định ở mức chiến lược. Dưới đây là những lợi thế thực tế — dễ quét, dễ so sánh và đủ thông tin để trình lên bộ phận mua sắm hoặc đưa vào bản đề xuất dự án.

  • Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt (CO/CQ & Hậu mãi 24/7): Cam kết hàng nhập khẩu chính hãng kèm CO/CQ và dịch vụ hậu mãi 24/7 giúp giảm rủi ro vận hành cho dự án và đảm bảo khả năng nghiệm thu.
  • Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S: Tập trung vào các lợi ích lõi: hiệu suất làm lạnh ổn định, độ bền vật liệu inox 304 và tối ưu không gian bằng mặt bàn kiêm bàn sơ chế.
  • Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S: Dung tích ~401 L, dải nhiệt rộng -23°C đến -7°C, công suất ~357W, điện áp 220-230V — thông số trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực lưu trữ và chi phí vận hành (CAPEX & OPEX).
  • Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S: Hệ thống làm lạnh quạt gió phân phối nhiệt đều, cấp đông nhanh, giúp giảm hao hụt thực phẩm và tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
  • So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?: Ưu thế thương hiệu Nhật Bản, vật liệu inox 304 và bảo hành dài hạn tạo lợi thế về độ bền, chi phí bảo trì thấp và tổng chi phí sở hữu (TCO) cạnh tranh so với đối thủ trong nước.
  • An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Hỗ trợ kỹ thuật, lắp đặt theo bản vẽ kỹ thuật và dịch vụ sau bán nhanh chóng giúp Bạn đưa thiết bị vào vận hành đúng tiến độ dự án.
  • Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S: Những thắc mắc phổ biến (phù hợp với mô hình HoReCa, bảo trì, chính sách bảo hành, giá) đã được chuẩn hóa để rút ngắn thời gian đánh giá và ra quyết định mua.

Bạn có thể chuyển vào phần tiếp theo để xem chi tiết từng thông số kỹ thuật — “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S” — nơi chúng tôi liệt kê số liệu dung tích, điện áp, công suất và tiêu chí nghiệm thu phục vụ cho hồ sơ mua sắm.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S

Sau khi bạn đã xem nhanh các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày rõ ràng để bộ phận kỹ thuật và mua sắm có thể đối chiếu ngay với yêu cầu dự án và bản vẽ. Chúng tôi trình bày từng thông số chính xác, dễ đọc, giúp bạn đánh giá nhanh về khả năng tích hợp, điện năng và yêu cầu nghiệm thu.

Thông sốGiá trị
ModelHoshizaki FT-186MC-S
Dung tích thực401 L
Kiểu / Ứng dụngUndercounter / Bàn đông cho nhà hàng, khách sạn, siêu thị, bếp công nghiệp
Kích thước (WxDxH)~1800 x 600 x 850 mm (phụ thuộc cấu hình cánh/ngăn)
Vật liệuInox 304 (thân và cánh cửa)
Dải nhiệt độ-23°C đến -7°C
Hệ thống làm lạnhQuạt gió (forced-air) — phân bố nhiệt đều, cấp đông nhanh
Công suất lạnh~357 W
Nguồn điện220-230 V / 50 Hz
Trọng lượng~90–93 kg
Số cánh / cấu hình2 cánh hoặc 3 cánh; một số cấu hình kèm ngăn kéo
Mặt bànMặt phẳng chịu lực, có thể dùng làm bàn sơ chế
Bảo hành24 tháng máy nén; 12 tháng linh kiện (theo chính sách phân phối chính hãng)
Ghi chú kỹ thuậtThiết kế dễ vệ sinh, giới hạn nhiệt phù hợp cho đông bảo quản dài ngày; kiểm tra bố trí điện và lưu thông khí trước lắp đặt

Bảng trên cung cấp các thông số cơ bản để bạn kiểm tra tương thích mặt bằng, hệ thống điện và yêu cầu nghiệm thu. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết, dữ liệu LCC/CAPEX hoặc kiểm tra khả năng tích hợp trong quy trình bếp của bạn, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S

Sau khi Bạn đã kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, bây giờ chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật quan trọng — mỗi yếu tố được giải thích theo cấu trúc: Tính năng → Lợi thế → Lợi ích thực tế cho hoạt động của Bạn. Phân tích này giúp bộ phận kỹ thuật và mua sắm hiểu rõ tác động đến CAPEX, OPEX và chi phí vòng đời (LCC) trước khi nghiệm thu hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.

Chất liệu Inox AISI 304 — Độ bền & Vệ sinh

Thân và cửa sử dụng Inox AISI 304. Inox 304 chống ăn mòn, chịu môi trường bếp nóng ẩm và dễ làm sạch theo tiêu chuẩn HACCP. Bạn giảm tần suất bảo trì, kéo dài thời gian thay thế thiết bị và hạ thấp tổng chi phí sở hữu (TCO). Sự bền bỉ của vật liệu còn giúp mặt bàn chịu lực dùng làm bàn sơ chế, tối ưu không gian cho Thiết bị bếp công nghiệp hiện hữu trong bếp của Bạn.

Hệ thống làm lạnh quạt gió + Gas R290 — Ổn định & Tiết kiệm năng lượng

Hệ thống làm lạnh dạng quạt gió (fan-assisted cooling) kết hợp gas R290. Quạt phân phối lạnh đồng đều, giảm điểm nóng; đồng thời R290 có hệ số làm lạnh cao và ít tiêu thụ điện. Bạn nhận được khả năng cấp đông nhanh, kiểm soát nhiệt độ ổn định cho -23°C đến -7°C và chi phí điện thấp hơn, hỗ trợ mục tiêu giảm OPEX cho nhà hàng hoặc bếp tập thể. Thông tin này phù hợp cho hạng mục Thiết bị lạnh công nghiệp mà bạn đang cân nhắc.

Cửa tự đóng, gioăng từ & xả tuyết tự động — Giảm thất thoát lạnh & Chi phí vận hành

Cửa có cơ chế tự đóng, gioăng từ khít và hệ thống xả tuyết tự động. Hạn chế thất thoát nhiệt, ngăn ngừa đóng băng không đều và giảm nhu cầu can thiệp thủ công. Bạn giảm hao phí điện, cắt giảm công bảo trì định kỳ và đảm bảo chuỗi lạnh liên tục — yếu tố quan trọng khi cung cấp cho khách sạn và bếp công nghiệp.

Với các khách hàng trong ngành dịch vụ lưu trú, như chuỗi resort hoặc nhà hàng khách sạn, tính năng này trực tiếp bảo toàn chất lượng thực phẩm và giảm rủi ro nghiệm thu trong hợp đồng cung ứng; tham khảo thêm tại Thiết bị khách sạn.

Chất liệu Inox AISI 304 chống gỉ, dễ vệ sinh — giảm chi phí bảo trì và tuân thủ HACCP.
Chất liệu Inox AISI 304 chống gỉ, dễ vệ sinh — giảm chi phí bảo trì và tuân thủ HACCP.
Fan-assisted cooling và R290 giúp phân phối lạnh đồng đều và giảm tiêu thụ năng lượng.
Fan-assisted cooling và R290 giúp phân phối lạnh đồng đều và giảm tiêu thụ năng lượng.
Cửa tự đóng và xả tuyết tự động giúp duy trì nhiệt độ, giảm hao phí và công bảo trì.
Cửa tự đóng và xả tuyết tự động giúp duy trì nhiệt độ, giảm hao phí và công bảo trì.

Kết luận ngắn gọn: ba đặc tính trên kết hợp lại mang đến hiệu suất vận hành cao, giảm CAPEX vòng đời nhờ ít hỏng vặt và tiết kiệm OPEX hàng tháng. Nếu Bạn cần dữ liệu so sánh chi tiết về mức tiêu thụ điện hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ đưa ra một bảng so sánh trực tiếp để giải thích tại sao FT-186MC-S là lựa chọn tối ưu so với các model tương đương.

So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?

Sau khi phân tích chi tiết các ưu điểm kỹ thuật của Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S, chúng tôi đối chiếu trực tiếp với các thiết bị thay thế giá rẻ để giúp Bạn đánh giá rủi ro kỹ thuật và chi phí thực tế trong vận hành. Dưới đây là bảng so sánh các tiêu chí quan trọng mà bộ phận mua sắm và kỹ thuật thường quan tâm.

Tiêu ChíBàn đông Hoshizaki FT-186MC-S (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ
Vật LiệuThân và cánh cửa bằng Inox 304 chống ăn mòn, dễ vệ sinh, phù hợp môi trường bếp công nghiệp.Thường dùng inox chất lượng thấp hơn (hoặc mạ), dễ ăn mòn trong môi trường ẩm, tuổi thọ thấp hơn.
Độ DàyThiết kế vỏ và cửa có độ dày, gia công chắc chắn, đảm bảo ổn định cơ khí và cách nhiệt lâu dài.Vật liệu mỏng hơn để giảm giá thành; dẫn tới biến dạng nhanh hơn và cách nhiệt kém.
Công Nghệ HànGia công hàn mối kín, xử lý chống ăn mòn và hoàn thiện bề mặt chuyên nghiệp, giảm khe hở giữ bụi và vi khuẩn.Thường hàn thô hoặc hàn điểm; mối hàn kém kín, khó vệ sinh triệt để.
Bảo HànhBảo hành chính hãng: máy nén 24 tháng, linh kiện 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật và hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt.Bảo hành ngắn hơn, chế độ hỗ trợ hạn chế hoặc phụ thuộc nhà bán lẻ địa phương.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX ban đầu cao hơn, nhưng OPEX thấp hơn nhờ hiệu suất làm lạnh và tiết kiệm điện; chi phí bảo trì và thay thế thấp, dẫn tới TCO thấp trong vòng đời thiết bị.CAPEX thấp, nhưng OPEX cao hơn (tiêu thụ điện, sửa chữa, thay linh kiện) và tuổi thọ ngắn hơn, khiến TCO lớn hơn khi tính LCC.

Với xét về TCO (Total Cost of Ownership), lựa chọn Hoshizaki FT-186MC-S thường mang lại lợi ích rõ ràng cho doanh nghiệp: Bạn chịu CAPEX lớn hơn ban đầu nhưng tiết kiệm CAPEX vận hành và chi phí vòng đời — điều này cải thiện ROI cho các bếp nhà hàng, khách sạn và siêu thị. Nếu Bạn cần so sánh cấu tạo vật liệu hoặc tìm các phương án bàn inox khác, tham khảo các danh mục Thiết bị inox công nghiệpBàn inox trên website của chúng tôi để hỗ trợ quyết định mua sắm.

Tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để giúp Bạn an tâm đầu tư và vận hành dài hạn.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau phần so sánh sản phẩm, Bạn đã thấy rõ ưu thế kỹ thuật của Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S; bây giờ, điều quan trọng là đảm bảo nhà cung cấp có năng lực thực thi để biến lợi thế đó thành hiệu quả vận hành thực tế. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi không chỉ phân phối thiết bị—chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói cho Thiết bị lạnh công nghiệp, tích hợp tiêu chuẩn nghiệm thu và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC).

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Xưởng sản xuất của chúng tôi được bố trí theo luồng công việc chuyên nghiệp: nhận bản vẽ kỹ thuật, gia công inox, lắp ráp và kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng. Bạn sẽ nhận được sản phẩm với bề mặt hoàn thiện đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm và độ bền vật liệu. Đối với đơn hàng lớn, chúng tôi có khả năng sản xuất theo định mức, đảm bảo tiến độ và tính đồng nhất cho từng lô hàng — điều này giảm rủi ro cho CAPEX của dự án và giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Chúng tôi thực hiện lắp đặt on-site theo quy trình chuẩn: kiểm tra vị trí, đấu nối điện, kiểm tra rò lạnh, cân chỉnh nhiệt độ và chạy nghiệm thu cùng đội ngũ kỹ thuật của Bạn. Kỹ thuật viên sẽ chứng minh dải nhiệt thực tế, hướng dẫn vận hành và bàn giao hồ sơ nghiệm thu. Hỗ trợ này áp dụng cho cả Thiết bị bếp công nghiệp khi cần tích hợp mặt bàn sơ chế hoặc cấu trúc inox kèm theo.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Cơ Khí Đại Việt cung cấp chính sách bảo hành rõ ràng: bảo hành linh kiện theo tiêu chuẩn nhà sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để giảm thời gian dừng máy. Khi Bạn cần dịch vụ sửa chữa hoặc hợp đồng bảo trì định kỳ, chúng tôi có kho phụ tùng và đội phản ứng nhanh để thực hiện sửa chữa on-site, hạn chế chi phí OPEX cho nhà bếp. Mọi cam kết về bảo hành & hậu mãi bàn đông được trình bày chi tiết trong hợp đồng và biên bản nghiệm thu.

Đối với các giải pháp lưu trữ mở rộng hoặc nhu cầu khai triển hệ thống tủ đông tích hợp, chúng tôi cũng tư vấn lựa chọn và thi công cho từng mô hình — xem thêm về Tủ đông để đối chiếu phương án kỹ thuật phù hợp.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Phần tiếp theo sẽ trả lời các thắc mắc thường gặp để giúp Bạn so sánh, kiểm tra tương thích kỹ thuật và quyết định mua một cách tự tin.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S

Sau khi đã xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, nhiều khách hàng thường hỏi những điểm thực tế trước khi quyết định mua. Dưới đây chúng tôi trả lời ngắn gọn, cụ thể để Bạn dễ so sánh và chuẩn bị hồ sơ mua sắm hoặc yêu cầu nghiệm thu.

Bảo hành Bàn đông Hoshizaki FT-186MC-S bao lâu khi mua qua Cơ Khí Đại Việt?

Sản phẩm đi kèm 12 tháng bảo hành linh kiện chính hãng; hỗ trợ kỹ thuật on-site 24/7 từ đội ngũ bảo trì của chúng tôi. Để yêu cầu bảo hành, Bạn gửi số seri và hình ảnh lỗi qua hotline 0906638494 hoặc Zalo: https://zalo.me/0906638494; chúng tôi sẽ hướng dẫn tiếp theo và lên lịch kiểm tra nhanh.

FT-186MC-S tiêu thụ điện bao nhiêu mỗi ngày?

Nhà sản xuất công bố mức tiêu thụ khoảng 7.07 kWh/ngày. Giá trị này được đo theo điều kiện chuẩn (nhiệt độ môi trường từ 5°C đến 38°C); tiêu thụ thực tế có thể thay đổi tùy tải lưu trữ, tần suất mở cửa và vị trí lắp đặt.

Có hàng sẵn tại kho Việt Nam không và thời gian giao hàng là bao lâu?

Chúng tôi kiểm tra tồn kho theo yêu cầu; nhiều time hàng có sẵn tại kho phân phối. Thời gian giao tiêu chuẩn dao động 3–10 ngày tùy khu vực và tình trạng kho. Nếu cần giao nhanh, hãy báo khu vực để chúng tôi báo phương án vận chuyển cấp tốc (tùy khả năng khu vực).

Chi phí lắp đặt và vận chuyển cho nhà hàng/khách sạn là bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào địa điểm, khối lượng công việc và yêu cầu bổ sung (ví dụ nâng cấp ổ cắm, dẫn ống, tháo dỡ thiết bị cũ). Chúng tôi cung cấp báo giá lắp đặt chi tiết sau khi khảo sát onsite hoặc theo form yêu cầu báo giá; gọi 0906638494 để nhận bảng kê phí nhanh và phương án tối ưu CAPEX/OPEX.

Sự khác biệt chính giữa FT-186MC-S và FT-186MA-S là gì?

Hai model có khác biệt ở một vài điểm: cấu hình cửa (số cánh và kiểu tay nắm), bố trí khoang (FT-186MC-S thường tối ưu cho dung tích ~401L với cấu hình phù hợp lưu trữ lớn), và thông số tiêu thụ/hiệu năng dàn lạnh. Chọn FT-186MC-S nếu Bạn cần dung tích lớn, mặt bàn làm việc vững chắc và hiệu suất làm lạnh ổn định; chọn FT-186MA-S khi ngân sách, không gian hoặc cấu hình kệ yêu cầu khác. Nếu cần so sánh chi tiết kỹ thuật để quyết định, cung cấp nhu cầu lưu trữ và kích thước bếp — chúng tôi sẽ tư vấn model phù hợp.

Nếu Bạn còn câu hỏi dài hơn hoặc cần báo giá, kỹ thuật đo hiện trạng để tối ưu vị trí lắp đặt, liên hệ trực tiếp qua hotline 0906638494 hoặc Zalo https://zalo.me/0906638494 — đội ngũ Cơ Khí Đại Việt luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và cung cấp bản kê chi phí nhanh.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94