Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S
Liên hệ
Đông lạnh ổn định và tiết kiệm chi phí vận hành cho bếp thương mại: Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S giữ nhiệt sâu (-25°C ÷ -7°C) giúp bảo quản nguyên liệu nhanh và giảm hao hụt. Thiết kế undercounter dung tích 126L, vỏ và khoang bằng inox AISI 304 dễ vệ sinh, sử dụng môi chất R290 thân thiện môi trường cùng hệ quạt giúp tiêu thụ chỉ ~190–209W (≈3.78 kWh/ngày) và giảm TCO. Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt — kho sẵn, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7; liên hệ Zalo để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S |
| Mã sản phẩm | FT-96MC-S |
| Loại sản phẩm | Bàn đông công nghiệp / Tủ đông dưới bàn |
| Thương hiệu | Hoshizaki (Nhật Bản) |
| Nơi sản xuất | Malaysia |
| Nguồn điện | 1 pha 220–240V, 50Hz |
| Công suất | 0.63 kVA (2.9A) |
| Mức tiêu thụ điện | 3.78 kWh/ngày |
| Khoảng nhiệt độ điều khiển | -25 đến -7°C |
| Dung tích lưu trữ | 151 L |
| Trọng lượng thực | 58 kg |
| Trọng lượng tổng (bao bì) | Khoảng 70 kg |
| Kích thước ngoài | 900mm (Rộng) × 600mm (Sâu) × 850–880mm (Cao) |
| Kích thước đóng gói | 965mm (Rộng) × 680mm (Sâu) × 845mm (Cao) |
| Số lượng kệ | 2 cái |
| Môi chất lạnh | R290 |
| Điều kiện vận hành | Nhiệt độ môi trường: 5 – 38°C; Dải điện áp: ±6% điện áp định mức |
| Chất liệu | Thép không gỉ Inox AISI 304 |
| Hệ thống làm lạnh | Hệ thống quạt gió tuần hoàn (Fan-assisted Cooling), tự động xả tuyết |
| Điều khiển nhiệt độ | Bộ điều khiển nhiệt độ điện tử với màn hình hiển thị |
| Cửa | Cửa tự đóng (Self-closing door) với gioăng cửa từ tính có thể tháo rời |
| Khay kệ | Khay kệ GN có thể điều chỉnh độ cao |
| Chân đế | Chân đế điều chỉnh được độ cao |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt — CO/CQ, kho sẵn, bảo hành 12 tháng & hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Bàn đông này là tủ đông dạng bàn (undercounter freezer) dung tích 126 lít, kích thước gọn 900 x 600 x 850(-880) mm, thiết kế để đặt trực tiếp dưới quầy, phù hợp với nhà hàng, quán ăn, tiệm bánh và cơ sở chế biến thực phẩm. Máy sử dụng môi chất lạnh R290 thân thiện môi trường, duy trì dải nhiệt từ -25°C đến -7°C, giúp bảo quản thực phẩm tươi ngon, giữ kết cấu và hương vị trong điều kiện vận hành liên tục.
Với vỏ và cửa inox chống ăn mòn, cửa đóng tự động, hệ thống xả đông và màn hình điều khiển trực quan, Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S cung cấp giải pháp tối ưu cho đơn vị muốn giảm chi phí vận hành (OPEX) và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC).
Khi Bạn chọn Cơ Khí Đại Việt, Bạn nhận được phân phối chính hãng, kho hàng sẵn có, bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — kèm bản vẽ kỹ thuật, tư vấn lắp đặt và quy trình nghiệm thu chuyên nghiệp. Nếu cần so sánh dòng sản phẩm, xem thêm mục Bàn đông chuyên dụng hoặc tham khảo toàn bộ danh mục Thiết bị lạnh công nghiệp của chúng tôi để lựa chọn phương án phù hợp với CAPEX và yêu cầu vận hành của Bạn.

Ở phần tiếp theo, Bạn sẽ thấy các Điểm Nổi Bật Chính của Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S để dễ so sánh tính năng, hiệu suất và lợi ích vận hành trước khi quyết định đầu tư.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S
Sau phần giới thiệu sản phẩm và cam kết phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là tổng hợp nhanh những lợi ích thiết thực nhất mà Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S mang lại cho hoạt động bếp chuyên nghiệp của Bạn. Mỗi mục được trình bày ngắn gọn để Quý khách dễ so sánh khi ra quyết định đầu tư.
- Hiệu suất cấp đông sâu, ổn định: Dung tích 126 lít, phạm vi nhiệt độ vận hành từ -25°C đến -7°C giúp cấp đông nhanh và duy trì độ lạnh đều—phù hợp cho thực phẩm cần bảo quản ở nhiệt độ âm sâu.
- Môi chất lạnh thân thiện môi trường: Sử dụng R290 (propane) — giảm tác động môi trường so với các gas truyền thống, tương thích với tiêu chí giảm TCO và chính sách xanh của nhiều chuỗi F&B.
- Tiết kiệm điện, giảm OPEX: Công suất tiêu thụ máy nén chỉ khoảng 190–209W, góp phần giảm chi phí vận hành hàng tháng và cải thiện chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị.
- Thiết kế công nghiệp, dễ vệ sinh: Vỏ và cánh cửa bằng inox chống ăn mòn; gioăng cửa tháo rời, đáy bo tròn và xả đông tự động giúp giảm thời gian vệ sinh, đáp ứng yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm và nghiệm thu vận hành.
- Vận hành trực quan, tiết kiệm nhân công: Bảng điều khiển hiển thị rõ ràng, cửa đóng tự động giảm thất thoát nhiệt, thích hợp cho môi trường bếp có tần suất mở cửa cao.
- Kích thước tối ưu cho không gian quầy: Kích thước 900 x 600 x 850(–880) mm — model undercounter lý tưởng cho nhà hàng, quầy bar, tiệm bánh cần tiết kiệm không gian làm việc.
- Độ bền và độ tin cậy theo tiêu chuẩn Nhật Bản: Thiết kế và vật liệu hướng tới tuổi thọ cao trong môi trường bếp công nghiệp; giảm chi phí sửa chữa và gián đoạn vận hành.
- Dịch vụ & hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt: Phân phối chính hãng, kho sẵn, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh giúp Bạn an tâm trong quá trình nghiệm thu và vận hành.
Với các điểm nêu trên, FT-96MC-S là một giải pháp tối ưu khi Bạn cân đối CAPEX và OPEX cho chuỗi bếp chuyên nghiệp. Nếu Bạn cần so sánh nhanh với các lựa chọn khác hoặc muốn đánh giá chi phí vòng đời, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ phân tích kỹ thuật.
Phần tiếp theo trình bày thông số kỹ thuật chi tiết (kích thước, dung tích, công suất, vật liệu, hệ thống lạnh) để Bạn đối chiếu bản vẽ kỹ thuật và chuẩn bị cho bước nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S
Sau khi xem xét những điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày rõ ràng để Bạn — kỹ sư hoặc chuyên viên mua sắm — so sánh và đưa ra quyết định đầu tư kỹ thuật. Những thông số này phản ánh hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và chỉ số tiêu thụ năng lượng mà Cơ Khí Đại Việt khai thác khi phân phối sản phẩm.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu từng mục kỹ thuật để bạn hiểu rõ ảnh hưởng của mỗi thông số lên chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Hoshizaki FT-96MC-S |
| Loại | Bàn đông undercounter (undercounter freezer) |
| Dung tích | 126 lít |
| Kích thước (R x S x C) | 900 x 600 x 850 (±30) mm (độ cao có thể tới 880 mm tùy chân) |
| Phạm vi nhiệt độ | -25°C ~ -7°C (cấp đông sâu, duy trì ổn định) |
| Môi chất lạnh | R290 (propane) — thân thiện môi trường, hiệu suất lạnh cao |
| Công suất tiêu thụ (tham khảo) | ~190–209 W (theo thông số máy nén, giúp giảm OPEX) |
| Vật liệu | Thân và cánh cửa bằng inox không gỉ — dễ vệ sinh, chống ăn mòn |
| Cửa | Cửa đóng tự động; gioăng cửa tháo rời để vệ sinh |
| Hệ thống điều khiển | Bảng điều khiển kỹ thuật số, hiển thị trạng thái và nhiệt độ |
| Xả đông | Xả đông tự động — giảm công tác vận hành |
| Thiết kế vệ sinh | Đáy bo tròn, bề mặt nhẵn, thân thiện với yêu cầu HACCP/ vệ sinh bếp |
| Bảo hành & hậu mãi | Bảo hành 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật và linh kiện thay thế bởi Cơ Khí Đại Việt |
| Xuất xứ | Hoshizaki (Nhật Bản) — tiêu chuẩn sản xuất Nhật |
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S
Sau khi xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và các thông số cơ bản, chúng tôi phân tích rõ các ưu điểm kỹ thuật FT-96MC-S có ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành và chi phí sở hữu của Bạn. Ở phần dưới, chúng tôi làm rõ tính năng, ưu thế vận hành và lợi ích thực tế cho chủ bếp, căn tin hoặc cơ sở chế biến. Để tiện tham khảo vật liệu và hệ thống liên quan, Bạn có thể xem thêm Bàn inox & vật liệu, các giải pháp cho Thiết bị bếp công nghiệp và danh mục Thiết bị lạnh công nghiệp.
Inox AISI 304 — Độ bền & Vệ sinh (Material & Hygiene)
Vật liệu inox AISI 304 là tính năng nền tảng: bề mặt không gỉ, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Ưu điểm kỹ thuật là dễ vệ sinh, không bám khuẩn và tương thích với quy trình HACCP, giúp giảm thời gian làm sạch và rủi ro nhiễm chéo. Đối với Bạn, điều này chuyển thành chi phí bảo trì thấp hơn và đáp ứng yêu cầu nghiệm thu vệ sinh trong nhà hàng, tiệm bánh hay bếp tập thể. Tuổi thọ thiết bị kéo dài, giảm chi phí vòng đời (LCC) so với vật liệu kém chất lượng.
Môi chất lạnh R290 & Hệ quạt gió — Hiệu suất tiết kiệm năng lượng
FT-96MC-S sử dụng môi chất R290 kết hợp hệ quạt gió tối ưu để phân phối lạnh đều trong khoang; đây là lõi của lợi ích R290. R290 có tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) thấp và hiệu suất trao đổi nhiệt cao, nên máy đạt được nhiệt độ làm lạnh sâu (-25°C ÷ -7°C) nhanh hơn với công suất tiêu thụ thực tế thấp (~190–209W). Kết quả: Bạn nhận hiệu suất làm lạnh ổn định, giảm OPEX điện năng, và bảo quản thực phẩm với ít biến động nhiệt — quan trọng khi tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO).
Thiết kế dưới quầy tích hợp bề mặt inox — Tối ưu không gian & quy trình làm việc
Thiết kế dưới quầy với mặt inox liền khối tích hợp lưu trữ đông lạnh ngay dưới khu vực sơ chế giúp tối ưu hóa luồng thao tác. Tính năng này giảm hành trình thao tác, rút ngắn thời gian chuẩn bị và giảm sai sót phục vụ trong giờ cao điểm. Với không gian bếp hạn chế, Bạn tiết kiệm đầu tư thêm bàn làm việc riêng (giảm CAPEX) và tăng hiệu suất phục vụ — trực tiếp cải thiện năng suất nhân công và tốc độ phục vụ khách.



Phân tích trên cho thấy FT-96MC-S tích hợp những lợi thế thực nghiệm: inox AISI 304 cho độ bền và vệ sinh, R290 mang lại tiết kiệm điện, và thiết kế dưới quầy tối ưu quy trình. Nếu Bạn muốn biết FT-96MC-S so sánh thế nào với các dòng khác trên thị trường (chi phí, hiệu suất và ROI), phần tiếp theo sẽ trình bày so sánh cụ thể để hỗ trợ quyết định đầu tư.
So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét ưu điểm kỹ thuật — vật liệu inox chất lượng, môi chất R290 tiết kiệm năng lượng và thiết kế dưới quầy — chúng tôi đưa ra so sánh trực tiếp để giúp bạn cân đối chi phí đầu tư và vận hành. Bảng dưới đây so sánh các tiêu chí thực tế; thông tin này phục vụ cho quyết định dự án, đấu thầu hoặc mua sắm thiết bị bếp công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox chất lượng cao (phù hợp tiêu chí công nghiệp), bề mặt dễ vệ sinh, chống ăn mòn — xem thêm Tìm hiểu về inox. | Thường sử dụng inox mỏng hoặc thép sơn phủ; dễ bị móp, ăn mòn nhanh hơn trong môi trường bếp công nghiệp. |
| Độ Dày | Cấu trúc gia cố, thành và cửa được thiết kế cho sử dụng cường độ cao — giảm biến dạng khi vận hành lâu dài. | Tấm mỏng hơn, dễ xuất hiện biến dạng sau thời gian sử dụng; chi phí sửa chữa/ thay thế tăng. |
| Công Nghệ Hàn | Quy trình hàn và hoàn thiện theo tiêu chuẩn công nghiệp, mối hàn kín, giảm khe hở tích tụ vi khuẩn; xem mô tả sản phẩm trong mục Thiết bị inox công nghiệp. | Hàn tay, mối hàn dễ kém đều; tốn thời gian bảo trì để khắc phục rò rỉ nhiệt và vấn đề vệ sinh. |
| Bảo Hành | 12 tháng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh và kho linh kiện sẵn hàng từ Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành ngắn hạn hoặc dịch vụ hạn chế; thời gian chờ linh kiện và sửa chữa thường dài hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu có thể cao hơn; nhưng OPEX thấp nhờ tiết kiệm điện (môi chất R290, thiết kế hiệu quả) và chi phí bảo trì/thay thế thấp hơn, dẫn tới TCO bàn đông thấp hơn trong vòng đời thiết bị. | Giá mua thấp nhưng tiêu thụ điện cao hơn và chi phí sửa chữa, thay thế linh kiện nhiều, làm tăng TCO thực tế trong 3–5 năm. |
Về mặt TCO bàn đông, khi bạn tính tổng chi phí (CAPEX + OPEX + chi phí bảo trì) cho một chu kỳ vận hành, Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S thường có lợi thế: tiêu thụ điện thấp, ít sự cố, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật nhanh giúp giảm thời gian chết thiết bị. Nói cách khác, số tiền bạn tiết kiệm được từ vận hành và bảo trì bù đắp khác biệt giá mua ban đầu — đây là lý do nhiều khách hàng chuyên nghiệp chọn FT-96MC-S cho bếp nhà hàng và cơ sở chế biến.
Phần tiếp theo sẽ giúp bạn đánh giá rủi ro mua sắm và an tâm đầu tư bằng cách trình bày năng lực sản xuất, kho hàng và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh chi tiết về hiệu suất và tổng chi phí sở hữu ở phần trước, Bạn giờ đây cần đảm bảo nhà cung cấp có năng lực thực tế để giảm rủi ro vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Cơ Khí Đại Việt cam kết minh bạch: từ kho sẵn trong Thiết bị bếp công nghiệp đến khả năng tùy biến và cung cấp linh kiện nhanh từ Danh mục bàn đông — mọi yếu tố đều nhằm bảo đảm đầu tư của Bạn có lợi suất bền vững.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất hiện đại, trang bị máy cắt laser, máy uốn, và dây chuyền hàn TIG/MIG cho inox. Khả năng gia công và kiểm soát chất lượng cho phép sản xuất các kết cấu chịu môi trường bếp công nghiệp, đảm bảo độ bền vật liệu và tính thẩm mỹ theo bản vẽ kỹ thuật của Bạn. Khi cần, chúng tôi cung cấp phụ kiện và tấm chia ngăn chuẩn từ Phụ kiện inox, giúp tối ưu hóa lưu trữ bên trong bàn đông và rút ngắn thời gian lắp đặt.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Bạn nhận dịch vụ trọn gói: khảo sát tại chỗ, lập bản vẽ thi công, lắp đặt, chạy thử và nghiệm thu. Kỹ thuật viên của chúng tôi hiệu chỉnh thiết bị để đạt hiệu suất vận hành tối ưu (nhiệt độ ổn định, tiêu thụ điện tối thiểu). Quy trình gồm kiểm tra kết nối điện, kiểm tra rò rỉ gas, cân chỉnh nhiệt độ và hướng dẫn vận hành cho đội ngũ bếp — giúp giảm thời gian ngừng máy và chi phí OPEX cho Bạn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S, kèm dịch vụ hậu mãi: thay thế linh kiện chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và tùy chọn hợp đồng bảo trì định kỳ. Chính sách này giảm rủi ro bảo trì và tối ưu hóa TCO — Bạn ít phải chi trả cho sửa chữa đột xuất, tiết kiệm tổng chi phí sở hữu trong dài hạn.

Nếu Bạn cần bằng chứng năng lực trước khi quyết định, chúng tôi sẵn sàng cung cấp hình ảnh nghiệm thu, CO/CQ và lịch giao hàng. Phần tiếp theo “Câu Hỏi Thường Gặp” sẽ trả lời những thắc mắc thực tế nhất về bảo hành, an toàn gas R290 và phương án lắp đặt tại bếp của Bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S
Sau khi bạn đã xem qua năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi mà khách hàng chuyên nghiệp thường hỏi trước khi quyết định đầu tư — câu trả lời ngắn gọn, đủ thông tin để bạn so sánh và tính toán chi phí vận hành.
Bàn đông Hoshizaki FT-96MC-S dùng gas gì?
Thông số điện và tiêu thụ điện của FT-96MC-S là bao nhiêu?
Lợi ích chính khi chọn FT-96MC-S cho bếp nhà hàng là gì?
- Lưu trữ kích thước undercounter 126L giúp bạn đặt ngay dưới quầy chuẩn workflow, giảm thời gian thao tác của đầu bếp và tăng hiệu suất phục vụ.
- Vật liệu Inox AISI 304 dễ vệ sinh, chống ăn mòn — đáp ứng yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm và giảm chi phí bảo trì dài hạn.
- Hệ thống R290 + quạt gió tiết kiệm điện mang lại hiệu suất vận hành cao, góp phần giảm OPEX cho bếp thương mại.
- Thiết kế đóng cửa tự động và xả đông tiện lợi giảm thất thoát nhiệt, hạn chế thao tác thủ công, phù hợp môi trường bếp công nghiệp.
Thời gian bảo hành và quy trình bảo hành khi mua qua Cơ Khí Đại Việt?
Cơ Khí Đại Việt có hỗ trợ lắp đặt ngoài TP.HCM không và chi phí ra sao?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



